Gói thầu: Cung cấp vật liệu xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210543788-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Xưởng X264/Cục Quân khí |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật liệu xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210543738 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-18 15:17:00 đến ngày 2021-06-01 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 448,929,800 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Xi măng | 2,485 | tấn | Mác PCB30, Vissai hoặc tương đương | ||
| 2 | Cát đen | 9 | m3 | Kích thước hạt ML = 1,5-2,0. Đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn theo TCVN | ||
| 3 | Cát vàng | 40 | m3 | Đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn theo TCVN | ||
| 4 | Đá 1x2 | 49 | m3 | Đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn theo TCVN | ||
| 5 | Đá 2x4 | 15 | m3 | Đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn theo TCVN | ||
| 6 | Gạch đất sét nung | 8.400 | Viên | KT: 6,5x10,5x22. Đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn theo TCVN | ||
| 7 | Tôn múi | 1.185 | m2 | Dày 0,45mm, Hòa Phát hoặc tương đương | ||
| 8 | Thép xây dựng | 4.694 | kg | C180x55x2,5. Hòa Phát hoặc tương đương | ||
| 9 | Thép xây dựng | 1.703 | kg | C100x50x2,5. Hòa Phát hoặc tương đương | ||
| 10 | Thép xây dựng | 2.829 | kg | V63x63x5. Hòa phát hoặc tương đương | ||
| 11 | Thép xây dựng | 1.089 | kg | V50x50x5Hòa phát hoặc tương đương | ||
| 12 | Thép tấm | 1.026 | kg | Dày 8mm, CT3, Hòa phát hoặc tương đương | ||
| 13 | Thép xây dựng | 99 | kg | Phi6, Hòa phát hoặc tương đương | ||
| 14 | Thép xây dựng | 612 | kg | Phi 16, Hòa phát hoặc tương đương |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi