Gói thầu: Mua vật tư, linh kiện phục vụ sửa chữa, nâng cấp mô hình bán tự nhiên điều khiển tên lửa S300 thuộc PTN Hệ thống điều khiển tên lửa K32
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210519967-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | HỌC VIỆN KỸ THUẬT QUÂN SỰ |
| Tên gói thầu | Mua vật tư, linh kiện phục vụ sửa chữa, nâng cấp mô hình bán tự nhiên điều khiển tên lửa S300 thuộc PTN Hệ thống điều khiển tên lửa K32 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210461945 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-19 06:10:00 đến ngày 2021-05-28 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 501,454,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,500,000 VNĐ ((Bảy triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cầu nối 283-402 | 12 | Cái | Dòng định mức: 70A. | ||
| 2 | Cầu nối 283-414 | 13 | Cái | Dòng định mức: 32A. | ||
| 3 | Mạch tích hợp SMD ADM232AARNZ | 9 | Cái | Tốc độ dữ liệu 200 KB/giây; Giao diện RS-232; Bộ thu chức năng logic: Bộ thu phát; Nhiệt độ hoạt động tối đa 85 ° C; dòng tối đa: 8 mA; điện áp cung cấp tối đa 5,5 V; nhiệt độ hoạt động tối thiểu -40 ° C; điện áp cung cấp tối thiểu 4,5 V; điện áp cung cấp hoạt động 5 V. | ||
| 4 | Mạch tích hợp SMD SA555D | 5 | Cái | Điện áp cung cấp - Tối đa: 16 V; Điện áp cung cấp - Tối thiểu: 4,5 V; Nhiệt độ hoạt động tối thiểu: - 40 C; Nhiệt độ hoạt động tối đa: + 85 C; Kiểu lắp: SMD / SMT; Dòng điện đầu ra mức cao: 200 mA; Dòng điện đầu ra mức thấp: - 200 mA. | ||
| 5 | Đi ốt TVS SMD SMBJ11A | 18 | Cái | Đi ốt TVS SMD SMBJ11A: 600W; dòng cực đại 33A | ||
| 6 | Bộ đổi DC/DC TMA 0512S | 2 | Cái | Điện áp đầu ra: 12 VDC; Dòng ra: 84 mA; công xuất: 1 W; điện áp đầu vào: 4,5-5,5 VDC; Nhiệt độ tối đa: 85 ° C; Nhiệt độ thấp nhất -40 ° C. | ||
| 7 | Bộ đổi DC/DC PTH08000WAH | 2 | Cái | Số lượng đầu ra: 1 Output; Điện áp đầu vào, Danh định: 9 V; Điện áp đầu vào, Tối thiểu: 4.5 V; Điện áp đầu vào, Tối đa: 14 V; Điện áp đầu ra-Kênh 1: 5.5 V; Dòng đầu ra-Kênh 1: 2.25 A; Nhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 C; Nhiệt độ làm việc tối đa: + 85 C; Điện áp đầu vào: 4.5 V to 14 V. | ||
| 8 | Bộ dao động SMD SG-8002CA-24.5760MPHM | 5 | Cái | Đầu ra CMOS; nguồn 5V, độ ổn định tần số 100ppm, Tần số 24.576 MHz | ||
| 9 | Lọc SMD BNX023-01 | 16 | Cái | Lọc SMD BNX023-01 (Đánh giá điện áp; 100V; dòng điện: 15A; Dải tần: 1MHz-1GHz;). | ||
| 10 | Lọc SMD RBP-220W+ | 10 | Cái | Band Pass Filters; Tần số: 250 MHz; Dải tần số: 190 MHz to 250 MHz; Trở kháng: 50 Ohms; Vỏ: 8.89 mm x 8.89 mm x 2.54 mm; Nhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 C; Nhiệt độ làm việc tối đa: + 85 C; Suy hao tiếp xúc: 1.55 dB. | ||
| 11 | Lọc SMD SXBP-707+ | 10 | Cái | LC Band Pass Filter, 650 - 770 MHz, 50Ω. | ||
| 12 | Lọc SMD RLP-83+ | 10 | Cái | Tần số: 83 MHz; Dải tần số: DC to 83 MHz; Trở kháng: 50 Ohms; Vỏ bọc: 8.89 mm x 8.89 mm x 2.54 mm; Nhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 C; Nhiệt độ làm việc tối đa: + 85 C; Suy hao tiếp xúc: 1.32 dB. | ||
| 13 | Lọc SMD RLP-264+ | 14 | Cái | Low Pass Filters; Tần số: 264 MHz; Dải tần số: DC to 264 MHz; Trở kháng: 50 Ohms; Vỏ bọc: 8.89 mm x 8.89 mm x 2.54 mm; Nhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 C; Nhiệt độ làm việc tối đa: + 85 C; Suy hao tiếp xúc: 1.09 dB. | ||
| 14 | Nắp EMC 24560-080 | 10 | Cái | Nắp để bắt vít vào bảng điều khiển bên; Màu sắc: Màu nhôm; Chiều cao: 1,2mm; Chiều rộng: 432 mm; Chiều sâu: 295 mm; Vật chất: Nhôm Anodised. | ||
| 15 | IC SMD XC3S500E-4PQG208C | 12 | Cái | Số lượng phần tử logic: 10476; Số lượng I/O: 158 I/O; Điện áp cấp vận hành: 1.2 V; Nhiệt độ làm việc tối thiểu: 0 C; Nhiệt độ làm việc tối đa: + 85 C; Kiểu gắn: SMD/SMT; Đóng gói / Vỏ bọc: PQFP-208; Tốc độ dữ liệu: 333 Mb/s; Số cực cổng: 500000; RAM phân bố: 73 kbit; RAM khối nhúng - EBR: 360 kbit; Tần số làm việc tối đa: 300 MHz. | ||
| 16 | Bộ đổi DC/DC PTN78060WAH | 1 | Cái | Đến 3-A đầu ra; Điện áp đầu vào rộng: 9 V đến 29 V; Điều chỉnh điện áp đầu ra rộng: -15 V đến -3 V; Hiệu suất: Lên đến 88%; Có khóa giảm áp; Có giới hạn đầu ra hiện tại; Có chế độ tắt khi quá nhiệt; nhiệt độ hoạt động: -40°C đến 85°C. | ||
| 17 | IC điều khiển Atmega 128 | 3 | Chiếc | ROM: 128 Kbytes, SRAM: 4Kbytes, EEPROM : 4Kbytes, 64 thanh ghi I/O, 160 thanh ghi vào ra mở rộng 32 thanh ghi đa mục đích. ADC 8 kênh với độ phân giải 10 bit (Ở dòng Xmega lên tới 12 bit ) , Bộ so sánh tương tự có thể lựa chọn ngõ vào Hai khối USART lập trình được Khối truyền nhận nối tiếp SPI, Đóng gói 64 chân kiểu TQFP. Tần số tối đa 16MHz. Điện thế: 4.5V - 5.5V. | ||
| 18 | IC điều khiển Atmega 16 | 3 | Chiếc | 16KB bộ nhớ flash có thể lập trình, 1KB SRAM, 512B EEPROM, một 10-bit A / D chuyển đổi 8-kênh, và một giao diện JTAG cho on-chip gỡ lỗi. Thiết bị hỗ trợ thông lượng của 16 MIPS ở 16 MHz và hoạt động giữa 4,5-5,5 volt. | ||
| 19 | IC số | 30 | Chiếc | 74HC573, 74HC595, 74HC04, 74HC154. Kiểu chân: DIP20 / SOP20, 8 uA, 8 Kênh | ||
| 20 | Bán dẫn C945 | 26 | Chiếc | Uc cực đại: 50V; Ic cực đại 100mA; số chân: 3. | ||
| 21 | Bán dẫn D718 | 25 | Chiếc | Uc cực đại: 120V; Ic cực đại 8mA; số chân: 3. | ||
| 22 | Điốt ổn áp 9V | 25 | Chiếc | Công suất; 1W; dải nhiệt độ làm việc -50 – 200Co. | ||
| 23 | Điốt 1N4148 | 20 | Chiếc | Điện áp ngược: 75V; công suất: 500mW; dải nhiệt độ làm việc -50 - 200 Co. | ||
| 24 | Điốt quang F3 | 20 | Chiếc | Kích thước: 3-5mm; Cường độ sáng: 300-400MCD; điện áp: 2-3,4V; dòng điện: 20mW. | ||
| 25 | Chắn điện từ BMIS-207-C | 7 | Cái | Miếng đệm, tấm, bộ giảm xung & tấm chắn EM; Chiều dài: 44.37 mm; chiều rộng: 44.37 mm; độ dày: 9.75 mm. | ||
| 26 | Mảng mạch CCS | 2 | Cái | Thông số kỹ thuật: Tạo điện áp ổn định cung cấp nguồn cho các mạch điều khiển. Nguồn điện được tạo thành bởi mô đun bộ chuyển đổi DC/DC, các tụ điện đầu vào và đầu ra và các phần tử thanh lọc nhiễu. Đấu nối tới đầu vào và đầu ra của nguồn điện là các đi ốt LED mầu xanh lá cây, thực hiện chỉ thị sự hiện diện của điện áp đầu vào và đầu ra; Điện áp đầu ra: 12V=, Max.5A; Điện áp nguồn cấp: 24V=, Max 3A. | ||
| 27 | Mảng mạch CCI | 2 | Cái | Các tín hiệu có mức tín hiệu RS232 bằng bộ chuyển đổi RS232/TTL được chuyển đổi sang mức TTL và sau đó bằng bộ chuyển đổi TTL/RS422 được chuyển đổi sang mức RS422. Mức điện áp 5V= được đưa đến bảng mạch thông qua cầu chì. Đi ốt LED mầu xanh lá cây chỉ thị việc kết nối điện áp nguồn vào bảng mạch. Làm từ FR-4, mạch hoạt động tốt với tần số 150Mhz và các đường mạch có độ dài khoảng 8 inch. | ||
| 28 | Tụ SMD0805: 2.2μF ÷47μF/25V | 50 | Chiếc | Tụ SMD0805: 2.2μF ÷47μF/25V. | ||
| 29 | Tụ SMD1812: 1μF ÷50 μF/10V/25V | 50 | Chiếc | Tụ SMD1812: 1μF ÷50 μF/10V/25V. | ||
| 30 | Cảm MPX1D: 0.68uH÷1.5uH | 50 | Chiếc | Cảm MPX1D: 0.68uH÷1.5uH. | ||
| 31 | Trở dán SMD0603:1÷220K 2 W±10% | 300 | Chiếc | Trở dán SMD0603:1÷220K 2 W±10%. | ||
| 32 | Đầu nối SMA HV-LR-SR2 | 8 | Chiếc | Trở kháng 50 Ohms; tần số tối đa 65MHz; tiếp điểm mạ vàng. | ||
| 33 | Điện trở SMD RV 47K F 1206 0,25 | 20 | Cái | - Giá trị điện trở 47K; - Công suất 1/4W; - Điện trở NiCr mỏng; - Sai số rất nhỏ: 0,1% – 1%; - Điện áp làm việc cao nhất: 200V; - Điện áp vượt ngưỡng: 300V. | ||
| 34 | Điện trở SMD RV 0R F 1206 0,25 | 20 | Cái | Điện trở 0 OHM 1/4W 1% 1206. Giá trị điện trở (Ohm). 0 Ohm. Sai số. ±1%. Công suất (Watts). 0.25W, 1/4W | ||
| 35 | Điện trở SMD RV 360K F 1206 0,25 | 20 | Cái | Điện Trở 1206 1% Smd 1206 360k 360k Ohm 3603 1% | ||
| 36 | Điện trở SMD RV 1K2 F 1206 0,25 | 20 | Cái | - Công suất 1/4W; - Điện trở NiCr mỏng; - Sai số rất nhỏ: 0,1% – 1%; - Điện áp làm việc cao nhất: 200V; - Điện áp vượt ngưỡng: 300V. | ||
| 37 | Điện trở SMD RV 2R2 F 0805 0,125 | 20 | Cái | Công suất: 1/8W, sai số 5%. Kích thước nhỏ 0805, sai số 5% | ||
| 38 | Điện trở SMD RV 2R7 F 0805 0,125 | 20 | Cái | Kiểu Chân: SMD0805(2), 1/8 W, kích thước 0805, 1% | ||
| 39 | Điện trở SMD RV 3R3 F 0805 0,125 | 20 | Cái | Điện trở dán 330K Ohm 0805 SMD, 1/8W sai số 5%. Có kích thước nhỏ 0805, sai số 5%. | ||
| 40 | Điện trở SMD RV 120R F 1206 0,25 | 10 | Cái | Giá trị: 120 Ohm, sai số: 5%, công suất: 1/4W, điện áp làm việc cực đại: 200V, nhiệt độ hoạt động: - 55 ͦ C -> 150 ͦ C. | ||
| 41 | Điện trở SMD RV 470R F 1206 0,25 | 10 | Cái | Giá trị: 470 Ohm,Sai số: 5%, công suất: 1/4W, điện áp làm việc cực đại: 200V, nhiệt độ hoạt động: - 55 ͦ C -> 150 ͦ C | ||
| 42 | Điện trở SMD RV 4R7 F 0805 0,125 | 10 | Cái | Giá trị: 300K Ohm, sai số: 5%, công suất: 1/8 W, điện áp làm việc cực đại: 200V, nhiệt độ hoạt động: - 55 ͦ C -> 150 ͦ C | ||
| 43 | Điện trở SMD RV 5R6 F 0805 0,125 | 20 | Cái | Điện trở dán 330K Ohm 0805 SMD, 1/8W sai số 5%. Kích thước nhỏ 0805, sai số 5% | ||
| 44 | Điện trở SMD RV 10R F 0805 0,125 | 10 | Cái | Điện trở dán 1M Ohm 0805 SMD, 1/8W sai số 5%. Kích thước nhỏ 0805, sai số 5% | ||
| 45 | Điện trở SMD RV 15R F 0805 0,125 | 10 | Cái | Điện trở dán 51K Ohm 0805 SMD, 1/8W sai số 5%. Kích thước nhỏ 0805, sai số 5% | ||
| 46 | Tụ điện SMD ATC600S110FT250 | 6 | Cái | Tụ 680nF 5% 10V, SMD 0402 | ||
| 47 | Tụ điện SMD ATC600S150FT250 | 8 | Cái | Tụ 47pF, 5% 10V, SMD 0402 | ||
| 48 | Tụ điện SMD ATC600S330FT250 | 6 | Cái | Tụ 20nF, 5% 10V, SMD 0402 | ||
| 49 | Tụ điện SMD ATC600S360FT250 | 6 | Cái | Tụ 100pF, 5% 10V, SMD 0402 | ||
| 50 | Điện cảm SMD DR74-150-R | 4 | Cái | SMD/SMT. Đóng gói/Vỏ bọc: 5050. Bọc chắn: Shielded. Điện cảm: 100 uH. Dung sai: 20 %. Dòng DC tối đa: 2 A. Điện trở DC tối đa: 150 mOhms | ||
| 51 | Điện cảm SMD ADCH-80A | 4 | Cái | Kiểu: SMD/SMT. Điện cảm: 1 uH. Trở kháng: 50 Ohms. | ||
| 52 | Bóng tranzistor SMD IRF7316PBF | 6 | Cái | MOSFET 24A 75V P-Channel IR TO-40 | ||
| 53 | Bóng tranzistor IRF4905PBF | 8 | Cái | MOSFET 74A 55V P-Channel IR TO-22 | ||
| 54 | Bóng tranzistor SMD IRF9358PBF | 6 | Cái | MOSFET 14A 15V P-Channel IR TO-32 | ||
| 55 | Đi ốt TVS P6KE10CA | 10 | Cái | Chỉnh lưu 3 pha 5 chân 100A-1600V | ||
| 56 | Đi ốt TVS P6KE15 | 10 | Cái | Công suất 600 W 15 V DO 15 (DO 204AC) | ||
| 57 | Đi ốt TVS SMD ESDA6V1U1 | 10 | Cái | Công suất 600w Do-15 Tvs P6Ke24A 24v | ||
| 58 | Đi ốt TVS P6KE33A | 10 | Cái | Đi ốt TVS P6KE - 33V 600W | ||
| 59 | Đèn đi ốt L-5LEGW-12.3SF | 4 | Cái | Đi ốt L-5LEGW - 33V 600W | ||
| 60 | Đèn đi ốt 1N4007 | 10 | Cái | Đèn đi ốt 1N4007- 60V 300W | ||
| 61 | Đèn đi ốt BDL-1411 | 6 | Cái | Đèn đi ốt BDL-1411 - 90V 600W | ||
| 62 | Đèn đi ốt SMD HSMG-C650 | 5 | Cái | Đèn đi ốt SMD HSMG-40V 300W | ||
| 63 | Mạch tích hợp SMD ADG1404YRUZ | 3 | Cái | Thiết bị tương tự Bộ chuyển mạch đa kênh IC +/- 15V 4: 1 Mux với Ron max = 2 Ohm | ||
| 64 | Mạch tích hợp SMD LM3940IS-3.3 | 3 | Cái | Dòng ra: 1A, số đầu ra: 01, dòng tĩnh 15mA, điện áp vào: 4,5-7,5V, nhiệt độ làm việc: -40oC-125oC. | ||
| 65 | Bộ khuếch đại SMD HMC482ST89 | 4 | Cái | IC Khuếch đại RF Mục đích chung 0Hz ~ 5GHz SOT-89 | ||
| 66 | Bộ khuếch đại SMD SPF-5043Z | 3 | Cái | RF dải thông 05-4GHz SSG 12.9dB NF .8dB | ||
| 67 | Phần tử điều khiển 92-443.200 | 3 | Cái | Phần tử điều khiển 92-443.200. Kích thước 18,8x18,8mm, 0,003kg. | ||
| 68 | IC SMD LVC 1G32 SOT23 I | 3 | Cái | IC ổn định TL431 SOT-23 (SMD dán) TL431CLP - TL431, có thể lập trình, Các mạch tích hợp TL431, A, B - ba đầu cuối | ||
| 69 | IC SMD AT89C51ED2-RLTUM | 4 | Cái | IC MCU 8BIT 64KB FLASH 44VQFP từ Microchip AT89C51ED2-RLTUM. Kiểu lắp, 44-LQFP | ||
| 70 | IC SMD ATMEGA16-16AU | 5 | Cái | Mạch tích hợp (IC). Dòng, AVR® ATmega | ||
| 71 | Chắn điện từ BMIS-207-F | 3 | Cái | Khung chắn 1.747 "(44.37mm) X 1.747" (44.37mm) Hàn từ Laird Technologies EMI | ||
| 72 | Chắn điện từ BMIS-205-F | 4 | Cái | BMI-S-205-F - Khung chắn RF 1.000 "(25,40mm) X 1.500" (38,10mm) | ||
| 73 | Cái giữ dây F0501UC-0.5 | 20 | Cái | Áo 6.3mm, dày 0.3mm KET - 0.5mm | ||
| 74 | Rơ le 43.41.7.024.2000 | 3 | Cái | Đóng Mở 24VDC | ||
| 75 | Rơ le 9445 185 | 4 | Cái | Rơ le 9445 185. | ||
| 76 | Lối thông qua EMI 54-790-023 | 3 | Cái | Công nghệ API: 54-790-023 Bộ lọc in đậm được làm kín bằng nhựa, 100VDC; 10A; 0,050uF; Suy hao chèn tối thiểu -10MHz-34dB | ||
| 77 | Lối thông qua EMI 51-729-303 | 4 | Cái | Công nghệ API - Bộ lọc thông qua kiểm soát phổ EMI 5A 1500pF 4-40 Pi | ||
| 78 | Tiết diện tiếp xúc EMC 24560-245 | 6 | Cái | 24560-245 - Vòng đệm EMC, Thép không gỉ 395,7mm | ||
| 79 | Tiết diện tiếp xúc 24560-235 | 6 | Cái | Dải tiếp xúc 84 TE, 416.56mm, Thép không gỉ | ||
| 80 | Công tắc FMP224S104 | 3 | Cái | Nguồn KCD4-202N 15A/250V size 25.4x31mm | ||
| 81 | Công tắc 0039000074 | 3 | Cái | 15A/250V, kích thước: 25.4x31mm | ||
| 82 | IC truyền thông chuyên dụng ADM 485, FT232 | 3 | Chiếc | Chuẩn truyền thông EIA RS-485 standard; Tốc độ truyền 5 Mbps; Điện áp nguồn 5V; Dải V bus –7 V to +12 V; Truyền tốc độ cao, công suất thấp BiCMOS; Nhiệt độ hoạt động:-40 ~ 85°C; Điện áp cung cấp: 3.3 V; Loại IC logic. | ||
| 83 | Chíp xử lý lập trình DsPIC 16 bit hoặc tương đương | 3 | Chiếc | Các chân vào ra có khả năng chịu dòng cao 25mA; Có chế độ định địa chỉ đảo bit và module; ADC 8bit, 10 bit; Tất cả các lện DSP thực hiện trong một chu kỳ đơn. | ||
| 84 | Cáp kết nối 4 socket size 14 | 4 | Chiếc | Đầu giắc chuẩn MIL-5015 (4socket size 14) dài 1,5m. | ||
| 85 | Điện trở SMD RV 33R F 0805 0,125 | 6 | Cái | Công suất 0,125W: sai số ± 1% | ||
| 86 | Tụ điện SMD CK 2M2 M 1210 X7R 50V | 6 | Cái | SMD/SMT 1210,,25VDC 22uF 20% X7R AEC-Q200 | ||
| 87 | Tụ điện E100M/25VI | 6 | Cái | Kích thước 18x37mm. Khoảng cách 2 chân 8mm | ||
| 88 | Tụ điện SMD CT 220M M D 10V | 8 | Cái | Dạng SMD 0603 10V điện dung 1uF | ||
| 89 | Tụ điện SMD CT 1M0 M A 25V | 14 | Cái | Điện rung 4.7uF 10% X5R | ||
| 90 | Tụ điện SMD CT 100M M D 16V | 16 | Cái | Tụ dán 22uF 16V SMD 4×5.4mm | ||
| 91 | Tụ điện SMD ATC600S7R5BT250 | 6 | Cái | Tụ gốm 221 50V 0805 220pF | ||
| 92 | Tụ điện SMD ATC600S8R2BT250 | 6 | Cái | Tụ điện dung 680nF 10V 0402 | ||
| 93 | Tụ điện SMD ATC600S100FT250 | 8 | Cái | Tụ gốm 220pF; 30V | ||
| 94 | Bóng tranzistor SMD IRF7464PBF | 4 | Cái | Transistor dán PNP DTA143EK DTA143 143 100mA 500V SOT-23 | ||
| 95 | Bóng tranzistor SMD 2N7002 | 8 | Cái | Điện áp 60V dòng 115mA | ||
| 96 | Bóng tranzistor SMD IRFR5410 | 6 | Cái | Transistor dán PNP DTA143EK DTA143 143 100mA 500V SOT-23 | ||
| 97 | Đi ốt TVS BZW06-5V8 | 8 | Cái | Diode, 5.8V, 600W | ||
| 98 | Đi ốt TVS 1.5KE400A | 6 | Cái | Diode TVS DO-201AD. Điện áp bảo vệ 400V | ||
| 99 | Đi ốt TVS SMD SMBJ350CA | 12 | Cái | SMCJ6.5CA BDK 6.5V SMD. Diode TVS 2 chiều | ||
| 100 | Đi ốt TVS SMD SMCJ28A | 14 | Cái | TVS DIODE 28VWM 45.4VC P600 | ||
| 101 | Đèn đi ốt SMD BAS16 | 18 | Cái | Diode chuyển mạch nhanh 200 Volt | ||
| 102 | Đèn đi ốt SMD SM4007TR | 12 | Cái | Đèn Led SM4007TR vỏ Smd 5730 460-470nm 3.0-3.6v | ||
| 103 | Đèn đi ốt SMD HSMS-C650 | 10 | Cái | Điốt HSMS-C650 vỏ Smd , 460-470nm 3.0-3.6v | ||
| 104 | Bộ khuếch đại SMD WJA1500 | 4 | Cái | Công suất 300W, hệ số 10-200 | ||
| 105 | Phần tử điều khiển 92-443.300 | 3 | Cái | Nút nhấn dạng tròn | ||
| 106 | Phần tử điều khiển 92-443.700 | 5 | Cái | Điện áp 12V, công suất 60W | ||
| 107 | IC SMD TPS3808G01DBV | 3 | Cái | Loại: IC logic; Điện áp cung cấp: 5A; Gói: SMD | ||
| 108 | IC 168КТ2В | 3 | Chiếc | Thân kiểu 401.14-4, khối lượng ≤ 0,45g;Công tắc thực hiện theo công nghệ PМОП; Dòng rò rỉ: 20nA; Dải nhiệt độ làm việc: - 60 ÷ +100°С. | ||
| 109 | IC 198НТ1Б | 3 | Chiếc | Thân kiểu 401.14-5, khối lượng ≤ 0,8g; Dòng rò rỉ: 50nA; Thời gian làm việc 100000 giờ; Dải nhiệt độ làm việc: - 60 ÷ +100°С; Điều kiện kỹ thuật: ТТ3.362.143 ТУ. | ||
| 110 | IC 2ДС523В | 3 | Chiếc | Điện áp cực đại: 50 V; Dòng điện cực đại: 20 mA; Thời gian phục hồi ngược: 4 ms; Điện dung: 2 pF; Dải nhiệt độ làm việc: -60 ÷ +125°С. | ||
| 111 | IC 504НТ1А | 4 | Chiếc | Thân kiểu 3101.8-1;Thời gian làm việc 50000 ÷ 60000 giờ; Dòng rò rỉ: 2nA; Điều kiện kỹ thuật: АЕЯР.431410.179 ТУ. | ||
| 112 | IC 564АГ1 | 4 | Chiếc | Thân kiểu 402.16-33; Điều kiện kỹ thuật: АЕЯР.431200.136-32 ТУ; Nhiệt độ làm việc: -60 ÷ +125°С; Dòng yêu cầu: ≤ 0,12 mА; Điện áp: 4,2 ÷ 13,5 V. | ||
| 113 | IC 564ЛА10 | 8 | Chiếc | Thân kiểu 402.14-5; Nhiệt độ làm việc: - 60 ÷ +125°С; Dòng yêu cầu: ≤ 0,12 mА; Điện áp: 4,2-13,5 V. | ||
| 114 | IC 820АГ1 | 10 | Chiếc | Thân kiểu 151.5 - 6; Điện áp: ±12V ± 10%; Dòng yêu cầu: ≤ 12,9 mA;Nhiệt độ làm việc: - 60 ÷ +70°С. | ||
| 115 | IC 820УД1 | 22 | Chiếc | Thân kiểu: 151.5 – 6. Điện áp: ±12 ± 10%. Dòng yêu cầu: ≤ 12,9 mA; nhiệt độ làm việc: - 60 - +70 °С. | ||
| 116 | Vi mạch 820ХА6 hoặc tương đương | 10 | Chiếc | Thân kiểu 151.5 - 4. Điện áp: ±12V ± 10%. Dòng yêu cầu: ≤ 14,13 mA; nhiệt độ làm việc: - 60 ÷ +70 °С. | ||
| 117 | IC 820НЕ1Б | 4 | Chiếc | Thân kiểu 151.5 - 6; Điện áp: ±12 V ± 10%; Dòng yêu cầu: ≤12,9 mA; Nhiệt độ làm việc: -60 ÷ +70 °С. | ||
| 118 | IC 521CA301 | 6 | Chiếc | Thân kiểu 3101.8-1; Khối lượng ≤ 1,6g;Dòng điện vào: ≤ 100nA; Hệ số khuếch đại điện áp: ≥ 150K. | ||
| 119 | IC 1533ЛA9 | 8 | Chiếc | Thân kiểu: 401.14-5; Khối lượng: 1g;Điện áp vào: 0,4V-2,5V; Dòng điện yêu cầu: | ||
| 120 | IC 1533ЛA7 | 8 | Chiếc | Thân kiểu 401.14-5; Điện áp cho phép: 200 V; Điện áp nguồn: 5V ±10%. | ||
| 121 | Dây dẫn M22759/16-20-9 | 10 | m | Dây dẫn M22759/16-20-9. | ||
| 122 | Dây dẫn M22759/16-16-45 | 10 | m | Dây dẫn M22759/16-16-45. | ||
| 123 | Cáp có bọc Chống nhiễu USB 2.0 A/B 1,8M | 6 | Cái | Cáp có bọc chống nhiễu USB 2.0 A/B 1,8M. | ||
| 124 | Ống kẹp đầu dây DI 0,5-10 | 40 | Cái | Đường kính dây: 22-10 A.W.G, 0,3-6,0mm2 | ||
| 125 | Đầu cắm F09P0G2 | 8 | Cái | Nối tiếp RS232, 9 chân được | ||
| 126 | Đầu cắm CT15-26S | 5 | Cái | Jack 3.5 mm, đực | ||
| 127 | Đầu cắm CT25-44S | 5 | Cái | 44 chân, 3 hàng, dòng định mức 3A | ||
| 128 | Đầu cắm KONPC-SPK-5 | 3 | Cái | Ổ cắm 5,5X2,5mm Dc-00 | ||
| 129 | Đầu cắm 39-01-2040 | 10 | Cái | 4 chân, khoảng cách 4,2mm, nhiệt độ làm việc cực đại 1050C | ||
| 130 | Công tắc 0039000039 | 40 | Cái | Dòng định mức 9A, kích thước dây dẫn 24-18 | ||
| 131 | Đầu cắm F09S0G2 | 8 | Cái | Ổ cắm gắn âm, Nghiêng 15o, 3 cực, dòng định mức 16A | ||
| 132 | Đầu cắm SSR28P4ESS5 | 5 | Cái | Đầu nối cáp 4 pin, đầu nối cáp M12, cáp dài 2 m | ||
| 133 | Đầu cắm 5-569552 | 5 | Cái | Kích thức 5,5mm x 2,1mm, loại cái (kích thước ngoài 5,5; trong 2,1) | ||
| 134 | Đầu cắm RF-F 608P/PC | 30 | Cái | Kích thước 2,8x0,8mm, đường kính 0,5-1,5mm2 (100ks) | ||
| 135 | Đầu cắm LJTPQ00RT-9-35S(014) | 5 | Cái | Loại tròn, số tiếp điểm 37, dài 32. Nhiệt độ hoạt động -65-2000C | ||
| 136 | Công tắc KONPC-SPK-PI | 15 | Cái | Dòng 15A/250V size 25.4x31mm có đèn LED sáng màu đỏ | ||
| 137 | Nhãn - Đánh dấu PTL-31-427-YL | 50 | Cái | Loại nhám | ||
| 138 | Nắp FMK1GM3 | 4 | Cái | 2 chân, đường kính chân 2mm | ||
| 139 | Vòng đấu cáp RF-M 6/PC | 16 | Cái | Vòng đấu cáp RF-M 6/PC | ||
| 140 | Nhãn - Đánh dấu PTL-31-427-GY | 8 | Cái | Nhãn - Đánh dấu PTL-31-427-GY. | ||
| 141 | Ống kẹp đầu dây DI 1,0-10 | 28 | Cái | Ống kẹp đầu dây DI 1,0-10. | ||
| 142 | Ống kẹp đầu dây DI 1,0-8 | 10 | Cái | Ống kẹp đầu dây DI 1,0-8. | ||
| 143 | Ống ký hiệu co nhiệt PSPT-125-175-YL | 100 | Cái | Ống ghen chịu nhiệt 3mm | ||
| 144 | Dây chỉ buộc tấm sáp 0,6 mm | 12 | m | Dây chỉ buộc tấm sáp 0,6 mm. | ||
| 145 | Vòng đấu cáp RF-M 3/PC | 4 | Cái | Vòng đấu cáp RF-M 3/PC | ||
| 146 | Vòng đấu cáp RF-M 4/PC | 8 | Cái | Vòng đấu cáp RF-M 4/PC | ||
| 147 | Bộ phận giữ 0-558527-3 | 3 | Cái | Bộ phận giữ 0-558527-3 | ||
| 148 | Bộ dao động SMD 30AC720M000DG | 3 | Cái | Tần số: 720MHz; Chức năng: Bật / Tắt; Điện áp cung cấp: 3.3V; Ổn định tần số: ± 7ppm; Nhiệt độ hoạt động -40 ° C ~ 85 ° C; Dòng điện cung cấp tối đa: 121mA; Kích thước: 7 mm x 5 mm; Dòng điện - Nguồn cung cấp (Tắt) (Tối đa) 75mA. | ||
| 149 | IC 1533ЛA3 | 8 | Chiếc | Thân kiểu 401.14-5; Điện áp cho phép: 200 V; Điện áp nguồn: 5V ±10%. | ||
| 150 | IC 533TЛ2 | 4 | Chiếc | Điện áp đầu ra: 0,4V ÷ 2,5V; Dòng điện yêu cầu: 27mA; Dải nhiệt độ làm việc: - 60÷ +125°С;Điều kiện kỹ thuật: бК0.347.364-01 ТУ. | ||
| 151 | IC 1533TM2 | 6 | Chiếc | Thân kiểu 401.14-5; Điện áp cho phép: 200 V;Điện áp nguồn: 5V ±10%. | ||
| 152 | IC 544УД1A | 4 | Chiếc | Thân kiểu 3101.8-1; Khối lượng ≤ 2 g; Điện áp nguồn: ±15V ±10%; Dòng điện yêu cầu: ≤ 3,5mА; Dải nhiệt độ làm việc: -60 ÷ +125°С; Điều kiện kỹ thuật: бК0.347.040ТУ. | ||
| 153 | IC UCC2800D | 4 | Chiếc | Thân kiểu SOIC-8-3.9 SO8; Điện áp đầu vào: 7,5V ÷ 10V; Điện áp đầu ra: 4,925 ÷ 5,075V; Nhiệt độ làm việc -40 ÷ 85°С; Điều kiện kỹ thuật: бК0.347.040ТУ. | ||
| 154 | IC FOD2712 | 4 | Chiếc | Thân kiểu SOIC-8-3.9 SO8; VCC = 12V, Ta = 25°C; Nhiệt độ làm việc: -40 ÷ 85°С; Điều kiện kỹ thuật: бК0.347.040ТУ. | ||
| 155 | IC MC33152D | 5 | Chiếc | Hai kênh độc lập với Một đầu ra 1,5A; Điện áp vào VCC = 20V, Ta = 25°C; Nhiệt độ làm việc: -40 ÷ 85°С; Điều kiện kỹ thuật: бК0.347.040ТУ. | ||
| 156 | IC MC33025W | 6 | Chiếc | Điện áp vào VCC= 15 V, RT= 3,65 kΩ, CT= 1,0 nF, Ta = 25°C); Nhiệt độ làm việc: -40 ÷ 85°С;Điều kiện kỹ thuật: бК0.347.040ТУ. | ||
| 157 | IC LM1904D | 6 | Chiếc | Dòng điện làm việc IF= 30mA; Điện áp vào VR=5V; Ta = 25°C; Nhiệt độ làm việc: -20 ÷ 70°С; Có bảo vệ khỏi ngắt mạch và chống quá tải nhiệt; Sai số điện áp đầu ra: 0,1%. | ||
| 158 | IC TLP281 | 8 | Chiếc | Dòng điện IF= 5 mA, VCE= 5 V, Ta = 25°C. | ||
| 159 | IC LM 317 | 10 | Chiếc | Điện áp đầu vào: 1,2 ÷ 37V; Điện áp đầu ra: 36V; Dòng điện: 1,5A; Dải nhiệt độ làm việc: 125°С. | ||
| 160 | IC LM 723 | 6 | Chiếc | Điện áp đầu vào: 2 ÷ 37V; Điện áp đầu ra: 40V; Dòng điện: 150mA; Dải nhiệt độ làm việc: 70°С. | ||
| 161 | IC LM1812 | 24 | Chiếc | Điện áp đầu ra: 40V; Dòng điện: 150mA;Dải nhiệt độ làm việc: 70°С. | ||
| 162 | Bóng C2581 | 26 | Chiếc | Điện áp: 140/200V; dòng điện: 10A; công suất: 100W. | ||
| 163 | Bóng C2987 | 20 | Chiếc | Điện áp: 140/160V; dòng điện: 12A; công suất: 120W. | ||
| 164 | Bóng C4300 | 22 | Chiếc | Điện áp: 900/800V; dòng điện: 5A; công suất: 75W. | ||
| 165 | Bóng C4304 | 15 | Chiếc | Điện áp: 900/800V; dòng điện: 3A; công suất: 75W. | ||
| 166 | Bóng C828 | 16 | Chiếc | Điện áp: 30V; dòng điện: 50mA. | ||
| 167 | Bóng D438 | 14 | Chiếc | Điện áp đầu vào: 30V; công suất: 150mW. | ||
| 168 | Bóng công suất IRF 840 | 12 | Chiếc | Điện áp: 500V; dòng điện: 8A; RDS (on) = 0,85 Ω. | ||
| 169 | Bóng công suất IRF 740 | 20 | Chiếc | Điện áp: 400V; dòng điện: 10A; RDS (on) = 0,55 Ω. | ||
| 170 | Bóng công suất IRFR024 | 25 | Chiếc | Điện áp: 60V; dòng điện: 14A; RDS (on) = 0,10 Ω; dải nhiệt độ làm việc: -55 ÷ +150°С. | ||
| 171 | Bóng công suất BC817-40 | 20 | Chiếc | Điện áp: 45V; dòng điện: 200mA. | ||
| 172 | Bóng công suất BC807-40 | 25 | Chiếc | Điện áp: 45V;dòng điện: 500mA. | ||
| 173 | Đi ốt BAS19 | 24 | Chiếc | Điện áp đầu vào: 120V; dòng diện: 400mA. | ||
| 174 | Đi ốt RS206 | 20 | Chiếc | Điện áp vào: 50V đến 1000V; dòng diện: 2A. | ||
| 175 | Đi ốt BAV70 | 25 | Chiếc | Điện áp đầu vào: 75V đến 100V; dòng diện: 2A. | ||
| 176 | Lọc 3 ELF RC | 1 | Cái | Điện áp danh định: 3 x 440 V; Tần số: 50-60Hz; Bảo vệ: IP20; Kích thước: 115x50x40mm. | ||
| 177 | Điện trở RV 39K F 0207 0,6 | 20 | Cái | Điện trở được mạ kim loại 39K Ohm, gói 0207 Pd = 0,6 W Tol. = 1% TK = 50 ppm / K. | ||
| 178 | Điện trở RV 330K F 0207 0,6 | 20 | Cái | Điện trở được mạ kim loại 330K Ohm, gói 0207 Pd = 0,6 W Tol. = 1% TK = 50 ppm / K. | ||
| 179 | Điện trở tinh chỉnh 3296Y-1-103 | 15 | Cái | Điện trở tinh chỉnh: 10kOhm; Kích thước: 1x1x0.48cm; Kiểu chân: 3296Y. | ||
| 180 | Điện trở tinh chỉnh SMD TS63Y1K | 10 | Cái | Công suất 250mW; Kháng 1kΩ; Nhiệt độ hoạt động -55 - 155°C; Dung sai ± 10%; Tối đa điện áp hoạt động 250V. | ||
| 181 | Dây nối | 500 | m | Dây dẫn bọc cách điện PVC; đường kính ngoài Φ 4,6mm. | ||
| 182 | Đầu cáp đấu dây | 50 | Cái | Đầu cos bít SC2.5-4; Tiết diện cáp sử dụng: 2,5mm². | ||
| 183 | Ốc vít các loại | 250 | Cái | Vít ren tự cắt, phần đầu tròn có rãnh, thép không gỉ 304 M3: 1kg; Kích thước: (3x30)mm. | ||
| 184 | Mỏ hàn xung | 2 | Cái | Mỏ hàn xung điện áp 220V; Công suất 100W. | ||
| 185 | Đầu mỏ hàn | 4 | Cái | Chất lượng tốt; Công suất: 40W; Chất liệu thép, dài 75mm. | ||
| 186 | Mũi khoan | 4 | Cái | Chất liệu thép hợp kim cứng; Đường kính: (3-10) mm. | ||
| 187 | Cồn công nghiệp | 1 | Lít | Cồn công nghiệp; Thể tích 1 lít. | ||
| 188 | Khăn vải sợi bóng | 5 | Cái | Vải sợi bóng, chất lượng tốt. | ||
| 189 | Giấy nhám cách điện | 2 | Tấm | Màu đỏ; Chất lượng tốt. | ||
| 190 | Sơn lót chống gỉ (tương đương với sơn ВЛ - 02) | 1 | Kg | Sơn theo tiêu chuẩn: ASTM D2369-1993. | ||
| 191 | Cọc đồng đỡ mạch | 40 | Cái | Cọc đồng Ф3mm; Dài 3,5cm. | ||
| 192 | Giắc cắm RJ45 | 8 | Cái | Hỗ trợ 16 kết nối ethernet TCP/IP, ISO on TCP, và S7 protocol. | ||
| 193 | Quạt tản nhiệt | 12 | Cái | Kích thước: (120x120x25)mm; Trọng lượng: 150g; Điện áp vào 24VDC, 220VAC; Tốc độ: 1.500 rpm ± 10%. | ||
| 194 | Cầu chì | 8 | Cái | Loại cầu chì bảo vệ tự phục hồi; Dòng: 2A; Kích thước: 20x5mm. | ||
| 195 | Tản nhiệt nhôm | 4 | Cái | Chất liệu: nhôm; Kích thước: 125x1255x10mm. | ||
| 196 | Thiếc hàn | 0,5 | Kg | Đường kính dây: 0,6mm; Độ tinh khiết trên 95%. | ||
| 197 | Nhựa thông, mỡ hàn | 3 | Hộp | Mỡ hàn; Hộp nhựa thông hàn mạch 21503A; Kích thước hộp: 80x45mm. | ||
| 198 | Dây rút | 2 | Túi | Các cỡ dài 15 cm, 20 cm, 30 cm. | ||
| 199 | Băng dính điện | 4 | Cuộn | Bám dính chống nhiệt và cách điện; Chiều rộng: 1,8cm. | ||
| 200 | Ống ghen loại 8,9 mm | 4 | Sợi | Chất liệu: Sợi thủy tinh; Đường kính: 8,9 mm. | ||
| 201 | Ống ghen loại 20-25 mm | 8 | Sợi | Chất liệu: Sợi thủy tinh; Phủ một lớp nhựa Silicon; Màu sắc: Trắng; Không cháy, mềm và có độ đàn hồi; Đường kính: (20-25) mm. | ||
| 202 | Ống luồn dây điện | 6 | Sợi | Sản xuất từ nhựa PVC tự chống cháy tiêu chuẩn IEC - 2 - 4/405; Đường kính: 20mm. | ||
| 203 | Keo epoxy nhanh khô (tương đương với Pioneer Durasteel 5) | 1 | Tuýp | Dung tích: 20ml; Nhanh khô; Chịu được nhiệt độ lên tới 300oC; Khối lượng 35g. | ||
| 204 | Keo dán (tương dương với Dog X66) | 1 | Lọ | Dung tích: 100ml. | ||
| 205 | Keo tản nhiệt (tương đương với CPU Hutixi HT-GY260-TU20 Gray) | 1 | Tuýp | Dạng ống tiêm. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi