Gói thầu: Mua vật tư, linh kiện phục vụ sửa chữa, nâng cấp mô hình bán tự nhiên điều khiển tên lửa S300 thuộc PTN Hệ thống điều khiển tên lửa K32

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210519967-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu HỌC VIỆN KỸ THUẬT QUÂN SỰ
Tên gói thầu Mua vật tư, linh kiện phục vụ sửa chữa, nâng cấp mô hình bán tự nhiên điều khiển tên lửa S300 thuộc PTN Hệ thống điều khiển tên lửa K32
Số hiệu KHLCNT 20210461945
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quốc phòng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 20 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-19 06:10:00 đến ngày 2021-05-28 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 501,454,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 7,500,000 VNĐ ((Bảy triệu năm trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Cầu nối 283-402 12 Cái Dòng định mức: 70A.
2 Cầu nối 283-414 13 Cái Dòng định mức: 32A.
3 Mạch tích hợp SMD ADM232AARNZ 9 Cái Tốc độ dữ liệu 200 KB/giây; Giao diện RS-232; Bộ thu chức năng logic: Bộ thu phát; Nhiệt độ hoạt động tối đa 85 ° C; dòng tối đa: 8 mA; điện áp cung cấp tối đa 5,5 V; nhiệt độ hoạt động tối thiểu -40 ° C; điện áp cung cấp tối thiểu 4,5 V; điện áp cung cấp hoạt động 5 V.
4 Mạch tích hợp SMD SA555D 5 Cái Điện áp cung cấp - Tối đa: 16 V; Điện áp cung cấp - Tối thiểu: 4,5 V; Nhiệt độ hoạt động tối thiểu: - 40 C; Nhiệt độ hoạt động tối đa: + 85 C; Kiểu lắp: SMD / SMT; Dòng điện đầu ra mức cao: 200 mA; Dòng điện đầu ra mức thấp: - 200 mA.
5 Đi ốt TVS SMD SMBJ11A 18 Cái Đi ốt TVS SMD SMBJ11A: 600W; dòng cực đại 33A
6 Bộ đổi DC/DC TMA 0512S 2 Cái Điện áp đầu ra: 12 VDC; Dòng ra: 84 mA; công xuất: 1 W; điện áp đầu vào: 4,5-5,5 VDC; Nhiệt độ tối đa: 85 ° C; Nhiệt độ thấp nhất -40 ° C.
7 Bộ đổi DC/DC PTH08000WAH 2 Cái Số lượng đầu ra: 1 Output; Điện áp đầu vào, Danh định: 9 V; Điện áp đầu vào, Tối thiểu: 4.5 V; Điện áp đầu vào, Tối đa: 14 V; Điện áp đầu ra-Kênh 1: 5.5 V; Dòng đầu ra-Kênh 1: 2.25 A; Nhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 C; Nhiệt độ làm việc tối đa: + 85 C; Điện áp đầu vào: 4.5 V to 14 V.
8 Bộ dao động SMD SG-8002CA-24.5760MPHM 5 Cái Đầu ra CMOS; nguồn 5V, độ ổn định tần số 100ppm, Tần số 24.576 MHz
9 Lọc SMD BNX023-01 16 Cái Lọc SMD BNX023-01 (Đánh giá điện áp; 100V; dòng điện: 15A; Dải tần: 1MHz-1GHz;).
10 Lọc SMD RBP-220W+ 10 Cái Band Pass Filters; Tần số: 250 MHz; Dải tần số: 190 MHz to 250 MHz; Trở kháng: 50 Ohms; Vỏ: 8.89 mm x 8.89 mm x 2.54 mm; Nhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 C; Nhiệt độ làm việc tối đa: + 85 C; Suy hao tiếp xúc: 1.55 dB.
11 Lọc SMD SXBP-707+ 10 Cái LC Band Pass Filter, 650 - 770 MHz, 50Ω.
12 Lọc SMD RLP-83+ 10 Cái Tần số: 83 MHz; Dải tần số: DC to 83 MHz; Trở kháng: 50 Ohms; Vỏ bọc: 8.89 mm x 8.89 mm x 2.54 mm; Nhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 C; Nhiệt độ làm việc tối đa: + 85 C; Suy hao tiếp xúc: 1.32 dB.
13 Lọc SMD RLP-264+ 14 Cái Low Pass Filters; Tần số: 264 MHz; Dải tần số: DC to 264 MHz; Trở kháng: 50 Ohms; Vỏ bọc: 8.89 mm x 8.89 mm x 2.54 mm; Nhiệt độ làm việc tối thiểu: - 40 C; Nhiệt độ làm việc tối đa: + 85 C; Suy hao tiếp xúc: 1.09 dB.
14 Nắp EMC 24560-080 10 Cái Nắp để bắt vít vào bảng điều khiển bên; Màu sắc: Màu nhôm; Chiều cao: 1,2mm; Chiều rộng: 432 mm; Chiều sâu: 295 mm; Vật chất: Nhôm Anodised.
15 IC SMD XC3S500E-4PQG208C 12 Cái Số lượng phần tử logic: 10476; Số lượng I/O: 158 I/O; Điện áp cấp vận hành: 1.2 V; Nhiệt độ làm việc tối thiểu: 0 C; Nhiệt độ làm việc tối đa: + 85 C; Kiểu gắn: SMD/SMT; Đóng gói / Vỏ bọc: PQFP-208; Tốc độ dữ liệu: 333 Mb/s; Số cực cổng: 500000; RAM phân bố: 73 kbit; RAM khối nhúng - EBR: 360 kbit; Tần số làm việc tối đa: 300 MHz.
16 Bộ đổi DC/DC PTN78060WAH 1 Cái Đến 3-A đầu ra; Điện áp đầu vào rộng: 9 V đến 29 V; Điều chỉnh điện áp đầu ra rộng: -15 V đến -3 V; Hiệu suất: Lên đến 88%; Có khóa giảm áp; Có giới hạn đầu ra hiện tại; Có chế độ tắt khi quá nhiệt; nhiệt độ hoạt động: -40°C đến 85°C.
17 IC điều khiển Atmega 128 3 Chiếc ROM: 128 Kbytes, SRAM: 4Kbytes, EEPROM : 4Kbytes, 64 thanh ghi I/O, 160 thanh ghi vào ra mở rộng 32 thanh ghi đa mục đích. ADC 8 kênh với độ phân giải 10 bit (Ở dòng Xmega lên tới 12 bit ) , Bộ so sánh tương tự có thể lựa chọn ngõ vào Hai khối USART lập trình được Khối truyền nhận nối tiếp SPI, Đóng gói 64 chân kiểu TQFP. Tần số tối đa 16MHz. Điện thế: 4.5V - 5.5V.
18 IC điều khiển Atmega 16 3 Chiếc 16KB bộ nhớ flash có thể lập trình, 1KB SRAM, 512B EEPROM, một 10-bit A / D chuyển đổi 8-kênh, và một giao diện JTAG cho on-chip gỡ lỗi. Thiết bị hỗ trợ thông lượng của 16 MIPS ở 16 MHz và hoạt động giữa 4,5-5,5 volt.
19 IC số 30 Chiếc 74HC573, 74HC595, 74HC04, 74HC154. Kiểu chân: DIP20 / SOP20, 8 uA, 8 Kênh
20 Bán dẫn C945 26 Chiếc Uc cực đại: 50V; Ic cực đại 100mA; số chân: 3.
21 Bán dẫn D718 25 Chiếc Uc cực đại: 120V; Ic cực đại 8mA; số chân: 3.
22 Điốt ổn áp 9V 25 Chiếc Công suất; 1W; dải nhiệt độ làm việc -50 – 200Co.
23 Điốt 1N4148 20 Chiếc Điện áp ngược: 75V; công suất: 500mW; dải nhiệt độ làm việc -50 - 200 Co.
24 Điốt quang F3 20 Chiếc Kích thước: 3-5mm; Cường độ sáng: 300-400MCD; điện áp: 2-3,4V; dòng điện: 20mW.
25 Chắn điện từ BMIS-207-C 7 Cái Miếng đệm, tấm, bộ giảm xung & tấm chắn EM; Chiều dài: 44.37 mm; chiều rộng: 44.37 mm; độ dày: 9.75 mm.
26 Mảng mạch CCS 2 Cái Thông số kỹ thuật: Tạo điện áp ổn định cung cấp nguồn cho các mạch điều khiển. Nguồn điện được tạo thành bởi mô đun bộ chuyển đổi DC/DC, các tụ điện đầu vào và đầu ra và các phần tử thanh lọc nhiễu. Đấu nối tới đầu vào và đầu ra của nguồn điện là các đi ốt LED mầu xanh lá cây, thực hiện chỉ thị sự hiện diện của điện áp đầu vào và đầu ra; Điện áp đầu ra: 12V=, Max.5A; Điện áp nguồn cấp: 24V=, Max 3A.
27 Mảng mạch CCI 2 Cái Các tín hiệu có mức tín hiệu RS232 bằng bộ chuyển đổi RS232/TTL được chuyển đổi sang mức TTL và sau đó bằng bộ chuyển đổi TTL/RS422 được chuyển đổi sang mức RS422. Mức điện áp 5V= được đưa đến bảng mạch thông qua cầu chì. Đi ốt LED mầu xanh lá cây chỉ thị việc kết nối điện áp nguồn vào bảng mạch. Làm từ FR-4, mạch hoạt động tốt với tần số 150Mhz và các đường mạch có độ dài khoảng 8 inch.
28 Tụ SMD0805: 2.2μF ÷47μF/25V 50 Chiếc Tụ SMD0805: 2.2μF ÷47μF/25V.
29 Tụ SMD1812: 1μF ÷50 μF/10V/25V 50 Chiếc Tụ SMD1812: 1μF ÷50 μF/10V/25V.
30 Cảm MPX1D: 0.68uH÷1.5uH 50 Chiếc Cảm MPX1D: 0.68uH÷1.5uH.
31 Trở dán SMD0603:1÷220K 2 W±10% 300 Chiếc Trở dán SMD0603:1÷220K 2 W±10%.
32 Đầu nối SMA HV-LR-SR2 8 Chiếc Trở kháng 50 Ohms; tần số tối đa 65MHz; tiếp điểm mạ vàng.
33 Điện trở SMD RV 47K F 1206 0,25 20 Cái - Giá trị điện trở 47K; - Công suất 1/4W; - Điện trở NiCr mỏng; - Sai số rất nhỏ: 0,1% – 1%; - Điện áp làm việc cao nhất: 200V; - Điện áp vượt ngưỡng: 300V.
34 Điện trở SMD RV 0R F 1206 0,25 20 Cái Điện trở 0 OHM 1/4W 1% 1206. Giá trị điện trở (Ohm). 0 Ohm. Sai số. ±1%. Công suất (Watts). 0.25W, 1/4W
35 Điện trở SMD RV 360K F 1206 0,25 20 Cái Điện Trở 1206 1% Smd 1206 360k 360k Ohm 3603 1%
36 Điện trở SMD RV 1K2 F 1206 0,25 20 Cái - Công suất 1/4W; - Điện trở NiCr mỏng; - Sai số rất nhỏ: 0,1% – 1%; - Điện áp làm việc cao nhất: 200V; - Điện áp vượt ngưỡng: 300V.
37 Điện trở SMD RV 2R2 F 0805 0,125 20 Cái Công suất: 1/8W, sai số 5%. Kích thước nhỏ 0805, sai số 5%
38 Điện trở SMD RV 2R7 F 0805 0,125 20 Cái Kiểu Chân: SMD0805(2), 1/8 W, kích thước 0805, 1%
39 Điện trở SMD RV 3R3 F 0805 0,125 20 Cái Điện trở dán 330K Ohm 0805 SMD, 1/8W sai số 5%. Có kích thước nhỏ 0805, sai số 5%.
40 Điện trở SMD RV 120R F 1206 0,25 10 Cái Giá trị: 120 Ohm, sai số: 5%, công suất: 1/4W, điện áp làm việc cực đại: 200V, nhiệt độ hoạt động: - 55 ͦ C -> 150 ͦ C.
41 Điện trở SMD RV 470R F 1206 0,25 10 Cái Giá trị: 470 Ohm,Sai số: 5%, công suất: 1/4W, điện áp làm việc cực đại: 200V, nhiệt độ hoạt động: - 55 ͦ C -> 150 ͦ C
42 Điện trở SMD RV 4R7 F 0805 0,125 10 Cái Giá trị: 300K Ohm, sai số: 5%, công suất: 1/8 W, điện áp làm việc cực đại: 200V, nhiệt độ hoạt động: - 55 ͦ C -> 150 ͦ C
43 Điện trở SMD RV 5R6 F 0805 0,125 20 Cái Điện trở dán 330K Ohm 0805 SMD, 1/8W sai số 5%. Kích thước nhỏ 0805, sai số 5%
44 Điện trở SMD RV 10R F 0805 0,125 10 Cái Điện trở dán 1M Ohm 0805 SMD, 1/8W sai số 5%. Kích thước nhỏ 0805, sai số 5%
45 Điện trở SMD RV 15R F 0805 0,125 10 Cái Điện trở dán 51K Ohm 0805 SMD, 1/8W sai số 5%. Kích thước nhỏ 0805, sai số 5%
46 Tụ điện SMD ATC600S110FT250 6 Cái Tụ 680nF 5% 10V, SMD 0402
47 Tụ điện SMD ATC600S150FT250 8 Cái Tụ 47pF, 5% 10V, SMD 0402
48 Tụ điện SMD ATC600S330FT250 6 Cái Tụ 20nF, 5% 10V, SMD 0402
49 Tụ điện SMD ATC600S360FT250 6 Cái Tụ 100pF, 5% 10V, SMD 0402
50 Điện cảm SMD DR74-150-R 4 Cái SMD/SMT. Đóng gói/Vỏ bọc: 5050. Bọc chắn: Shielded. Điện cảm: 100 uH. Dung sai: 20 %. Dòng DC tối đa: 2 A. Điện trở DC tối đa: 150 mOhms
51 Điện cảm SMD ADCH-80A 4 Cái Kiểu: SMD/SMT. Điện cảm: 1 uH. Trở kháng: 50 Ohms.
52 Bóng tranzistor SMD IRF7316PBF 6 Cái MOSFET 24A 75V P-Channel IR TO-40
53 Bóng tranzistor IRF4905PBF 8 Cái MOSFET 74A 55V P-Channel IR TO-22
54 Bóng tranzistor SMD IRF9358PBF 6 Cái  MOSFET 14A 15V P-Channel IR TO-32 
55 Đi ốt TVS P6KE10CA 10 Cái Chỉnh lưu 3 pha 5 chân 100A-1600V
56 Đi ốt TVS P6KE15 10 Cái Công suất 600 W 15 V DO 15 (DO 204AC)
57 Đi ốt TVS SMD ESDA6V1U1 10 Cái  Công suất 600w Do-15 Tvs P6Ke24A 24v
58 Đi ốt TVS P6KE33A 10 Cái Đi ốt TVS P6KE - 33V 600W
59 Đèn đi ốt L-5LEGW-12.3SF 4 Cái Đi ốt L-5LEGW - 33V 600W
60 Đèn đi ốt 1N4007 10 Cái Đèn đi ốt 1N4007- 60V 300W
61 Đèn đi ốt BDL-1411 6 Cái Đèn đi ốt BDL-1411 - 90V 600W
62 Đèn đi ốt SMD HSMG-C650 5 Cái Đèn đi ốt SMD HSMG-40V 300W
63 Mạch tích hợp SMD ADG1404YRUZ 3 Cái Thiết bị tương tự Bộ chuyển mạch đa kênh IC +/- 15V 4: 1 Mux với Ron max = 2 Ohm
64 Mạch tích hợp SMD LM3940IS-3.3 3 Cái Dòng ra: 1A, số đầu ra: 01, dòng tĩnh 15mA, điện áp vào: 4,5-7,5V, nhiệt độ làm việc: -40oC-125oC.
65 Bộ khuếch đại SMD HMC482ST89 4 Cái IC Khuếch đại RF Mục đích chung 0Hz ~ 5GHz SOT-89
66 Bộ khuếch đại SMD SPF-5043Z 3 Cái RF dải thông 05-4GHz SSG 12.9dB NF .8dB
67 Phần tử điều khiển 92-443.200 3 Cái Phần tử điều khiển 92-443.200. Kích thước 18,8x18,8mm, 0,003kg.
68 IC SMD LVC 1G32 SOT23 I 3 Cái IC ổn định TL431 SOT-23 (SMD dán) TL431CLP - TL431, có thể lập trình, Các mạch tích hợp TL431, A, B - ba đầu cuối
69 IC SMD AT89C51ED2-RLTUM 4 Cái IC MCU 8BIT 64KB FLASH 44VQFP từ Microchip AT89C51ED2-RLTUM. Kiểu lắp, 44-LQFP
70 IC SMD ATMEGA16-16AU 5 Cái Mạch tích hợp (IC). Dòng, AVR® ATmega
71 Chắn điện từ BMIS-207-F 3 Cái Khung chắn 1.747 "(44.37mm) X 1.747" (44.37mm) Hàn từ Laird Technologies EMI
72 Chắn điện từ BMIS-205-F 4 Cái BMI-S-205-F - Khung chắn RF 1.000 "(25,40mm) X 1.500" (38,10mm)
73 Cái giữ dây F0501UC-0.5 20 Cái Áo 6.3mm, dày 0.3mm KET - 0.5mm
74 Rơ le 43.41.7.024.2000 3 Cái Đóng Mở 24VDC 
75 Rơ le 9445 185 4 Cái Rơ le 9445 185.
76 Lối thông qua EMI 54-790-023 3 Cái Công nghệ API: 54-790-023 Bộ lọc in đậm được làm kín bằng nhựa, 100VDC; 10A; 0,050uF; Suy hao chèn tối thiểu -10MHz-34dB
77 Lối thông qua EMI 51-729-303 4 Cái Công nghệ API - Bộ lọc thông qua kiểm soát phổ EMI 5A 1500pF 4-40 Pi
78 Tiết diện tiếp xúc EMC 24560-245 6 Cái 24560-245 - Vòng đệm EMC, Thép không gỉ 395,7mm
79 Tiết diện tiếp xúc 24560-235 6 Cái Dải tiếp xúc 84 TE, 416.56mm, Thép không gỉ
80 Công tắc FMP224S104 3 Cái Nguồn KCD4-202N 15A/250V size 25.4x31mm
81 Công tắc 0039000074 3 Cái 15A/250V, kích thước: 25.4x31mm
82 IC truyền thông chuyên dụng ADM 485, FT232 3 Chiếc Chuẩn truyền thông EIA RS-485 standard; Tốc độ truyền 5 Mbps; Điện áp nguồn 5V; Dải V bus –7 V to +12 V; Truyền tốc độ cao, công suất thấp BiCMOS; Nhiệt độ hoạt động:-40 ~ 85°C; Điện áp cung cấp: 3.3 V; Loại IC logic.
83 Chíp xử lý lập trình DsPIC 16 bit hoặc tương đương 3 Chiếc Các chân vào ra có khả năng chịu dòng cao 25mA; Có chế độ định địa chỉ đảo bit và module; ADC 8bit, 10 bit; Tất cả các lện DSP thực hiện trong một chu kỳ đơn.
84 Cáp kết nối 4 socket size 14 4 Chiếc Đầu giắc chuẩn MIL-5015 (4socket size 14) dài 1,5m.
85 Điện trở SMD RV 33R F 0805 0,125 6 Cái Công suất 0,125W: sai số ± 1%
86 Tụ điện SMD CK 2M2 M 1210 X7R 50V 6 Cái SMD/SMT 1210,,25VDC 22uF 20% X7R AEC-Q200
87 Tụ điện E100M/25VI 6 Cái Kích thước 18x37mm. Khoảng cách 2 chân 8mm
88 Tụ điện SMD CT 220M M D 10V 8 Cái Dạng SMD 0603 10V  điện dung 1uF
89 Tụ điện SMD CT 1M0 M A 25V 14 Cái Điện rung 4.7uF 10% X5R
90 Tụ điện SMD CT 100M M D 16V 16 Cái Tụ dán 22uF 16V SMD 4×5.4mm
91 Tụ điện SMD ATC600S7R5BT250 6 Cái Tụ gốm 221 50V 0805 220pF
92 Tụ điện SMD ATC600S8R2BT250 6 Cái Tụ điện dung 680nF 10V 0402
93 Tụ điện SMD ATC600S100FT250 8 Cái Tụ gốm 220pF; 30V
94 Bóng tranzistor SMD IRF7464PBF 4 Cái Transistor dán PNP DTA143EK DTA143 143 100mA 500V SOT-23
95 Bóng tranzistor SMD 2N7002 8 Cái Điện áp 60V dòng 115mA
96 Bóng tranzistor SMD IRFR5410 6 Cái Transistor dán PNP DTA143EK DTA143 143 100mA 500V SOT-23
97 Đi ốt TVS BZW06-5V8 8 Cái Diode, 5.8V, 600W
98 Đi ốt TVS 1.5KE400A 6 Cái Diode TVS DO-201AD. Điện áp bảo vệ 400V
99 Đi ốt TVS SMD SMBJ350CA 12 Cái SMCJ6.5CA BDK 6.5V SMD. Diode TVS 2 chiều
100 Đi ốt TVS SMD SMCJ28A 14 Cái TVS DIODE 28VWM 45.4VC P600
101 Đèn đi ốt SMD BAS16 18 Cái Diode chuyển mạch nhanh 200 Volt
102 Đèn đi ốt SMD SM4007TR 12 Cái Đèn Led SM4007TR vỏ Smd 5730 460-470nm 3.0-3.6v
103 Đèn đi ốt SMD HSMS-C650 10 Cái Điốt HSMS-C650 vỏ Smd , 460-470nm 3.0-3.6v
104 Bộ khuếch đại SMD WJA1500 4 Cái Công suất 300W, hệ số 10-200
105 Phần tử điều khiển 92-443.300 3 Cái Nút nhấn dạng tròn
106 Phần tử điều khiển 92-443.700 5 Cái Điện áp 12V, công suất 60W
107 IC SMD TPS3808G01DBV 3 Cái Loại: IC logic; Điện áp cung cấp: 5A; Gói: SMD
108 IC 168КТ2В 3 Chiếc Thân kiểu 401.14-4, khối lượng ≤ 0,45g;Công tắc thực hiện theo công nghệ PМОП; Dòng rò rỉ: 20nA; Dải nhiệt độ làm việc: - 60 ÷ +100°С.
109 IC 198НТ1Б 3 Chiếc Thân kiểu 401.14-5, khối lượng ≤ 0,8g; Dòng rò rỉ: 50nA; Thời gian làm việc 100000 giờ; Dải nhiệt độ làm việc: - 60 ÷ +100°С; Điều kiện kỹ thuật: ТТ3.362.143 ТУ.
110 IC 2ДС523В 3 Chiếc Điện áp cực đại: 50 V; Dòng điện cực đại: 20 mA; Thời gian phục hồi ngược: 4 ms; Điện dung: 2 pF; Dải nhiệt độ làm việc: -60 ÷ +125°С.
111 IC 504НТ1А 4 Chiếc Thân kiểu 3101.8-1;Thời gian làm việc 50000 ÷ 60000 giờ; Dòng rò rỉ: 2nA; Điều kiện kỹ thuật: АЕЯР.431410.179 ТУ.
112 IC 564АГ1 4 Chiếc Thân kiểu 402.16-33; Điều kiện kỹ thuật: АЕЯР.431200.136-32 ТУ; Nhiệt độ làm việc: -60 ÷ +125°С; Dòng yêu cầu: ≤ 0,12 mА; Điện áp: 4,2 ÷ 13,5 V.
113 IC 564ЛА10 8 Chiếc Thân kiểu 402.14-5; Nhiệt độ làm việc: - 60 ÷ +125°С; Dòng yêu cầu: ≤ 0,12 mА; Điện áp: 4,2-13,5 V.
114 IC 820АГ1 10 Chiếc Thân kiểu 151.5 - 6; Điện áp: ±12V ± 10%; Dòng yêu cầu: ≤ 12,9 mA;Nhiệt độ làm việc: - 60 ÷ +70°С.
115 IC 820УД1 22 Chiếc Thân kiểu: 151.5 – 6. Điện áp: ±12 ± 10%. Dòng yêu cầu: ≤ 12,9 mA; nhiệt độ làm việc: - 60 - +70 °С.
116 Vi mạch 820ХА6 hoặc tương đương 10 Chiếc Thân kiểu 151.5 - 4. Điện áp: ±12V ± 10%. Dòng yêu cầu: ≤ 14,13 mA; nhiệt độ làm việc: - 60 ÷ +70 °С.
117 IC 820НЕ1Б 4 Chiếc Thân kiểu 151.5 - 6; Điện áp: ±12 V ± 10%; Dòng yêu cầu: ≤12,9 mA; Nhiệt độ làm việc: -60 ÷ +70 °С.
118 IC 521CA301 6 Chiếc Thân kiểu 3101.8-1; Khối lượng ≤ 1,6g;Dòng điện vào: ≤ 100nA; Hệ số khuếch đại điện áp: ≥ 150K.
119 IC 1533ЛA9 8 Chiếc Thân kiểu: 401.14-5; Khối lượng: 1g;Điện áp vào: 0,4V-2,5V; Dòng điện yêu cầu:
120 IC 1533ЛA7 8 Chiếc Thân kiểu 401.14-5; Điện áp cho phép: 200 V; Điện áp nguồn: 5V ±10%.
121 Dây dẫn M22759/16-20-9 10 m Dây dẫn M22759/16-20-9.
122 Dây dẫn M22759/16-16-45 10 m Dây dẫn M22759/16-16-45.
123 Cáp có bọc Chống nhiễu USB 2.0 A/B 1,8M 6 Cái Cáp có bọc chống nhiễu USB 2.0 A/B 1,8M.
124 Ống kẹp đầu dây DI 0,5-10 40 Cái Đường kính dây: 22-10 A.W.G, 0,3-6,0mm2
125 Đầu cắm F09P0G2 8 Cái Nối tiếp RS232, 9 chân được
126 Đầu cắm CT15-26S 5 Cái Jack 3.5 mm, đực
127 Đầu cắm CT25-44S 5 Cái 44 chân, 3 hàng, dòng định mức 3A
128 Đầu cắm KONPC-SPK-5 3 Cái Ổ cắm 5,5X2,5mm Dc-00
129 Đầu cắm 39-01-2040 10 Cái 4 chân, khoảng cách 4,2mm, nhiệt độ làm việc cực đại 1050C
130 Công tắc 0039000039 40 Cái Dòng định mức 9A, kích thước dây dẫn 24-18
131 Đầu cắm F09S0G2 8 Cái Ổ cắm gắn âm, Nghiêng 15o, 3 cực, dòng định mức 16A
132 Đầu cắm SSR28P4ESS5 5 Cái Đầu nối cáp 4 pin, đầu nối cáp M12, cáp dài 2 m
133 Đầu cắm 5-569552 5 Cái Kích thức 5,5mm x 2,1mm, loại cái (kích thước ngoài 5,5; trong 2,1)
134 Đầu cắm RF-F 608P/PC 30 Cái Kích thước 2,8x0,8mm, đường kính 0,5-1,5mm2 (100ks)
135 Đầu cắm LJTPQ00RT-9-35S(014) 5 Cái Loại tròn, số tiếp điểm 37, dài 32. Nhiệt độ hoạt động -65-2000C
136 Công tắc KONPC-SPK-PI 15 Cái Dòng 15A/250V size 25.4x31mm có đèn LED sáng màu đỏ
137 Nhãn - Đánh dấu PTL-31-427-YL 50 Cái Loại nhám
138 Nắp FMK1GM3 4 Cái 2 chân, đường kính chân 2mm
139 Vòng đấu cáp RF-M 6/PC 16 Cái Vòng đấu cáp RF-M 6/PC
140 Nhãn - Đánh dấu PTL-31-427-GY 8 Cái Nhãn - Đánh dấu PTL-31-427-GY.
141 Ống kẹp đầu dây DI 1,0-10 28 Cái Ống kẹp đầu dây DI 1,0-10.
142 Ống kẹp đầu dây DI 1,0-8 10 Cái Ống kẹp đầu dây DI 1,0-8.
143 Ống ký hiệu co nhiệt PSPT-125-175-YL 100 Cái Ống ghen chịu nhiệt 3mm
144 Dây chỉ buộc tấm sáp 0,6 mm 12 m Dây chỉ buộc tấm sáp 0,6 mm.
145 Vòng đấu cáp RF-M 3/PC 4 Cái Vòng đấu cáp RF-M 3/PC
146 Vòng đấu cáp RF-M 4/PC 8 Cái Vòng đấu cáp RF-M 4/PC
147 Bộ phận giữ 0-558527-3 3 Cái Bộ phận giữ 0-558527-3
148 Bộ dao động SMD 30AC720M000DG 3 Cái Tần số: 720MHz; Chức năng: Bật / Tắt; Điện áp cung cấp: 3.3V; Ổn định tần số: ± 7ppm; Nhiệt độ hoạt động -40 ° C ~ 85 ° C; Dòng điện cung cấp tối đa: 121mA; Kích thước: 7 mm x 5 mm; Dòng điện - Nguồn cung cấp (Tắt) (Tối đa) 75mA.
149 IC 1533ЛA3 8 Chiếc Thân kiểu 401.14-5; Điện áp cho phép: 200 V; Điện áp nguồn: 5V ±10%.
150 IC 533TЛ2 4 Chiếc Điện áp đầu ra: 0,4V ÷ 2,5V; Dòng điện yêu cầu: 27mA; Dải nhiệt độ làm việc: - 60÷ +125°С;Điều kiện kỹ thuật: бК0.347.364-01 ТУ.
151 IC 1533TM2 6 Chiếc Thân kiểu 401.14-5; Điện áp cho phép: 200 V;Điện áp nguồn: 5V ±10%.
152 IC 544УД1A 4 Chiếc Thân kiểu 3101.8-1; Khối lượng ≤ 2 g; Điện áp nguồn: ±15V ±10%; Dòng điện yêu cầu: ≤ 3,5mА; Dải nhiệt độ làm việc: -60 ÷ +125°С; Điều kiện kỹ thuật: бК0.347.040ТУ.
153 IC UCC2800D 4 Chiếc Thân kiểu SOIC-8-3.9 SO8; Điện áp đầu vào: 7,5V ÷ 10V; Điện áp đầu ra: 4,925 ÷ 5,075V; Nhiệt độ làm việc -40 ÷ 85°С; Điều kiện kỹ thuật: бК0.347.040ТУ.
154 IC FOD2712 4 Chiếc Thân kiểu SOIC-8-3.9 SO8; VCC = 12V, Ta = 25°C; Nhiệt độ làm việc: -40 ÷ 85°С; Điều kiện kỹ thuật: бК0.347.040ТУ.
155 IC MC33152D 5 Chiếc Hai kênh độc lập với Một đầu ra 1,5A; Điện áp vào VCC = 20V, Ta = 25°C; Nhiệt độ làm việc: -40 ÷ 85°С; Điều kiện kỹ thuật: бК0.347.040ТУ.
156 IC MC33025W 6 Chiếc Điện áp vào VCC= 15 V, RT= 3,65 kΩ, CT= 1,0 nF, Ta = 25°C); Nhiệt độ làm việc: -40 ÷ 85°С;Điều kiện kỹ thuật: бК0.347.040ТУ.
157 IC LM1904D 6 Chiếc Dòng điện làm việc IF= 30mA; Điện áp vào VR=5V; Ta = 25°C; Nhiệt độ làm việc: -20 ÷ 70°С; Có bảo vệ khỏi ngắt mạch và chống quá tải nhiệt; Sai số điện áp đầu ra: 0,1%.
158 IC TLP281 8 Chiếc Dòng điện IF= 5 mA, VCE= 5 V, Ta = 25°C.
159 IC LM 317 10 Chiếc Điện áp đầu vào: 1,2 ÷ 37V; Điện áp đầu ra: 36V; Dòng điện: 1,5A; Dải nhiệt độ làm việc: 125°С.
160 IC LM 723 6 Chiếc Điện áp đầu vào: 2 ÷ 37V; Điện áp đầu ra: 40V; Dòng điện: 150mA; Dải nhiệt độ làm việc: 70°С.
161 IC LM1812 24 Chiếc Điện áp đầu ra: 40V; Dòng điện: 150mA;Dải nhiệt độ làm việc: 70°С.
162 Bóng C2581 26 Chiếc Điện áp: 140/200V; dòng điện: 10A; công suất: 100W.
163 Bóng C2987 20 Chiếc Điện áp: 140/160V; dòng điện: 12A; công suất: 120W.
164 Bóng C4300 22 Chiếc Điện áp: 900/800V; dòng điện: 5A; công suất: 75W.
165 Bóng C4304 15 Chiếc Điện áp: 900/800V; dòng điện: 3A; công suất: 75W.
166 Bóng C828 16 Chiếc Điện áp: 30V; dòng điện: 50mA.
167 Bóng D438 14 Chiếc Điện áp đầu vào: 30V; công suất: 150mW.
168 Bóng công suất IRF 840 12 Chiếc Điện áp: 500V; dòng điện: 8A; RDS (on) = 0,85 Ω.
169 Bóng công suất IRF 740 20 Chiếc Điện áp: 400V; dòng điện: 10A; RDS (on) = 0,55 Ω.
170 Bóng công suất IRFR024 25 Chiếc Điện áp: 60V; dòng điện: 14A; RDS (on) = 0,10 Ω; dải nhiệt độ làm việc: -55 ÷ +150°С.
171 Bóng công suất BC817-40 20 Chiếc Điện áp: 45V; dòng điện: 200mA.
172 Bóng công suất BC807-40 25 Chiếc Điện áp: 45V;dòng điện: 500mA.
173 Đi ốt BAS19 24 Chiếc Điện áp đầu vào: 120V; dòng diện: 400mA.
174 Đi ốt RS206 20 Chiếc Điện áp vào: 50V đến 1000V; dòng diện: 2A.
175 Đi ốt BAV70 25 Chiếc Điện áp đầu vào: 75V đến 100V; dòng diện: 2A.
176 Lọc 3 ELF RC 1 Cái Điện áp danh định: 3 x 440 V; Tần số: 50-60Hz; Bảo vệ: IP20; Kích thước: 115x50x40mm.
177 Điện trở RV 39K F 0207 0,6 20 Cái Điện trở được mạ kim loại 39K Ohm, gói 0207 Pd = 0,6 W Tol. = 1% TK = 50 ppm / K.
178 Điện trở RV 330K F 0207 0,6 20 Cái Điện trở được mạ kim loại 330K Ohm, gói 0207 Pd = 0,6 W Tol. = 1% TK = 50 ppm / K.
179 Điện trở tinh chỉnh 3296Y-1-103 15 Cái Điện trở tinh chỉnh: 10kOhm; Kích thước: 1x1x0.48cm; Kiểu chân: 3296Y.
180 Điện trở tinh chỉnh SMD TS63Y1K 10 Cái Công suất 250mW; Kháng 1kΩ; Nhiệt độ hoạt động -55 - 155°C; Dung sai ± 10%; Tối đa điện áp hoạt động 250V.
181 Dây nối 500 m Dây dẫn bọc cách điện PVC; đường kính ngoài Φ 4,6mm.
182 Đầu cáp đấu dây 50 Cái Đầu cos bít SC2.5-4; Tiết diện cáp sử dụng: 2,5mm².
183 Ốc vít các loại 250 Cái Vít ren tự cắt, phần đầu tròn có rãnh, thép không gỉ 304 M3: 1kg; Kích thước: (3x30)mm.
184 Mỏ hàn xung 2 Cái Mỏ hàn xung điện áp 220V; Công suất 100W.
185 Đầu mỏ hàn 4 Cái Chất lượng tốt; Công suất: 40W; Chất liệu thép, dài 75mm.
186 Mũi khoan 4 Cái Chất liệu thép hợp kim cứng; Đường kính: (3-10) mm.
187 Cồn công nghiệp 1 Lít Cồn công nghiệp; Thể tích 1 lít.
188 Khăn vải sợi bóng 5 Cái Vải sợi bóng, chất lượng tốt.
189 Giấy nhám cách điện 2 Tấm Màu đỏ; Chất lượng tốt.
190 Sơn lót chống gỉ (tương đương với sơn ВЛ - 02) 1 Kg Sơn theo tiêu chuẩn: ASTM D2369-1993.
191 Cọc đồng đỡ mạch 40 Cái Cọc đồng Ф3mm; Dài 3,5cm.
192 Giắc cắm RJ45 8 Cái Hỗ trợ 16 kết nối ethernet TCP/IP, ISO on TCP, và S7 protocol.
193 Quạt tản nhiệt 12 Cái Kích thước: (120x120x25)mm; Trọng lượng: 150g; Điện áp vào 24VDC, 220VAC; Tốc độ: 1.500 rpm ± 10%.
194 Cầu chì 8 Cái Loại cầu chì bảo vệ tự phục hồi; Dòng: 2A; Kích thước: 20x5mm.
195 Tản nhiệt nhôm 4 Cái Chất liệu: nhôm; Kích thước: 125x1255x10mm.
196 Thiếc hàn 0,5 Kg Đường kính dây: 0,6mm; Độ tinh khiết trên 95%.
197 Nhựa thông, mỡ hàn 3 Hộp Mỡ hàn; Hộp nhựa thông hàn mạch 21503A; Kích thước hộp: 80x45mm.
198 Dây rút 2 Túi Các cỡ dài 15 cm, 20 cm, 30 cm.
199 Băng dính điện 4 Cuộn Bám dính chống nhiệt và cách điện; Chiều rộng: 1,8cm.
200 Ống ghen loại 8,9 mm 4 Sợi Chất liệu: Sợi thủy tinh; Đường kính: 8,9 mm.
201 Ống ghen loại 20-25 mm 8 Sợi Chất liệu: Sợi thủy tinh; Phủ một lớp nhựa Silicon; Màu sắc: Trắng; Không cháy, mềm và có độ đàn hồi; Đường kính: (20-25) mm.
202 Ống luồn dây điện 6 Sợi Sản xuất từ nhựa PVC tự chống cháy tiêu chuẩn IEC - 2 - 4/405; Đường kính: 20mm.
203 Keo epoxy nhanh khô (tương đương với Pioneer Durasteel 5) 1 Tuýp Dung tích: 20ml; Nhanh khô; Chịu được nhiệt độ lên tới 300oC; Khối lượng 35g.
204 Keo dán (tương dương với Dog X66) 1 Lọ Dung tích: 100ml.
205 Keo tản nhiệt (tương đương với CPU Hutixi HT-GY260-TU20 Gray) 1 Tuýp Dạng ống tiêm.
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->