Gói thầu: Cung cấp vật tư, thiết bị phục vụ sửa chữa thường xuyên cho 03 nhà máy năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210523542-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thuỷ điện Ialy |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư, thiết bị phục vụ sửa chữa thường xuyên cho 03 nhà máy năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210522253 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất kinh doanh năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-18 20:20:00 đến ngày 2021-06-08 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,067,606,760 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 300,000,000 VNĐ ((Ba trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Axetylen | 60 | Kg | Khí không bao gồm vỏ bình | Vật tư vật liệu | |
| 2 | Amiăng tấm | 2 | Tấm | d=1.5mm 1,27x1,27m | Vật tư vật liệu | |
| 3 | Amiăng tấm | 4 | Tấm | d=2mm 1,27x1,27m | Vật tư vật liệu | |
| 4 | Amiăng tấm | 3 | Tấm | d=3mm 1,27x1,27m | Vật tư vật liệu | |
| 5 | Bàn chải cước | 9 | Cái | Cán nhựa dài: 350mm; Bàn chải: dài150mm, rộng 50mm | Vật tư vật liệu | |
| 6 | Bàn chải sắt (có cán nhựa) | 21 | Cái | Cán nhựa dài: 100 mm; Bàn chải: dài 120mm, cao 30mm, dày 6mm | Vật tư vật liệu | |
| 7 | Băng cao su non | 101 | Cuộn | 0,1mm x12mm x10m | Vật tư vật liệu | |
| 8 | Băng keo cách điện hạ áp | 146 | Cuộn | 0,12mm x 18mm x 20Y | Vật tư vật liệu | |
| 9 | Băng quấn simili | 1 | Cuộn | Cuốn ống cách nhiệt | Vật tư vật liệu | |
| 10 | Bao tải nilông | 56 | Cái | Chứa đựng 50kg | Vật tư vật liệu | |
| 11 | Bao tải nilông | 6 | Cái | Chứa đựng 20kg | Vật tư vật liệu | |
| 12 | Bóng đèn led 1,2m | 50 | Cái | 220VAC/18w | Vật tư vật liệu | |
| 13 | Bóng đèn led 3U | 50 | Cái | 220VAC/9w | Vật tư vật liệu | |
| 14 | Bánh nỉ trắng | 2 | Cái | 100x16x10mm | Vật tư vật liệu | |
| 15 | Bánh nỉ xám | 2 | Cái | 100x16x10mm | Vật tư vật liệu | |
| 16 | Bu lông M12 (gồm eccu và lông đền) | 8 | Bộ | M12 dài 50mm | Vật tư vật liệu | |
| 17 | Bu lông M12 (gồm eccu và lông đền) | 8 | Bộ | M16 dài 50mm | Vật tư vật liệu | |
| 18 | Bộ mũi khoan thép | 1 | Bộ | 25 chi tiết 1362-s25, 1.0mm-13mm | Vật tư vật liệu | |
| 19 | Cao su tấm chịu dầu | 3 | m2 | d=2mm | Vật tư vật liệu | |
| 20 | Cao su tấm chịu dầu | 7 | m2 | d=3mm | Vật tư vật liệu | |
| 21 | Cát | 240 | Kg | Mangan | Vật tư vật liệu | |
| 22 | Than | 240 | Kg | Anthracite | Vật tư vật liệu | |
| 23 | Than hoạt tính | 240 | Kg | 2x4mm | Vật tư vật liệu | |
| 24 | Chén đánh rỉ sợi đồng | 5 | Cái | lỗ d=22mm | Vật tư vật liệu | |
| 25 | Cọ quét sơn (loại lớn) | 42 | Cái | 10cm | Vật tư vật liệu | |
| 26 | Cọ quét sơn (loại trung) | 83 | Cái | 6,5cm | Vật tư vật liệu | |
| 27 | Cọ quét sơn (loại nhỏ) | 39 | Cái | 4cm | Vật tư vật liệu | |
| 28 | Cồn | 121 | Lít | Công nghiệp | Vật tư vật liệu | |
| 29 | Chổi cước vặn xoắn | 10 | Cái | Có cán | Vật tư vật liệu | |
| 30 | Cuộn dây hàn Inox (máy hàn MIG KEMPI 500R) | 2 | Cuộn | 1,2mm | Vật tư vật liệu | |
| 31 | Dầu | 18 | Lít | Shell GS 220 hoặc tương đương | Vật tư vật liệu | |
| 32 | Dây kẽm | 2 | Kg | 2mm | Vật tư vật liệu | |
| 33 | Dây kẽm | 2 | Kg | 1mm | Vật tư vật liệu | |
| 34 | Dây hàn Inox 304 | 3 | Cuộn | 0,8mm; 5kg/cuộn | Vật tư vật liệu | |
| 35 | Dây đồng bọc cách điện Êmay | 3 | Kg | 0,35mm2 | Vật tư vật liệu | |
| 36 | Dây đồng bọc cách điện Êmay | 2 | Kg | 0,18mm2 | Vật tư vật liệu | |
| 37 | Dây đồng bọc cách điện Êmay | 16 | Kg | 0,85mm2 | Vật tư vật liệu | |
| 38 | Đá cắt | 88 | Viên | 100x16x2 | Vật tư vật liệu | |
| 39 | Đá cắt | 44 | Viên | 125x22x2 | Vật tư vật liệu | |
| 40 | Đá cắt | 5 | Viên | 150x22x2 | Vật tư vật liệu | |
| 41 | Đá cắt | 10 | Viên | 350x32x2 | Vật tư vật liệu | |
| 42 | Đá cắt | 2 | Viên | 355x25,4x3 | Vật tư vật liệu | |
| 43 | Đá mài | 39 | Viên | 100x16x6 | Vật tư vật liệu | |
| 44 | Đá mài | 23 | Viên | 125x22x6 | Vật tư vật liệu | |
| 45 | Đá mài | 5 | Viên | 100x2x16 | Vật tư vật liệu | |
| 46 | Gas R22 | 5 | Chai | 13kg/chai | Vật tư vật liệu | |
| 47 | Gas R32 | 1 | Chai | 7 kg/chai | Vật tư vật liệu | |
| 48 | Gas R410A REFRON | 3 | Chai | 11,3kg/chai | Vật tư vật liệu | |
| 49 | Găng tay len | 60 | Đôi | Sợi len | Vật tư vật liệu | |
| 50 | Găng tay chịu dầu | 4 | Đôi | Cao su nhân tạo | Vật tư vật liệu | |
| 51 | Giẻ lau 3 lớp | 1.000 | Kg | 3 lớp hút nước, hút dầu | Vật tư vật liệu | |
| 52 | Giắc co nối thẳng 2 đầu ren côn | 4 | Bộ | Nối ống đồng phi 6 | Vật tư vật liệu | |
| 53 | Giắc co nối thẳng 2 đầu ren côn | 4 | Bộ | Nối ống đồng phi 10 | Vật tư vật liệu | |
| 54 | Giắc co nối thẳng 2 đầu ren côn | 4 | Bộ | Nối ống đồng phi 12 | Vật tư vật liệu | |
| 55 | Giấy nhám | 95 | Tờ | P100 | Vật tư vật liệu | |
| 56 | Giấy nhám | 60 | Tờ | P240 | Vật tư vật liệu | |
| 57 | Giấy nhám | 20 | Tờ | P320 | Vật tư vật liệu | |
| 58 | Giấy nhám | 74 | Tờ | P400 | Vật tư vật liệu | |
| 59 | Giấy nhám | 68 | Tờ | P600 | Vật tư vật liệu | |
| 60 | Gioăng Oring | 2 | Hộp | Chịu dầu | Vật tư vật liệu | |
| 61 | Hộp xịt RP7 | 38 | Hộp | 500ml | Vật tư vật liệu | |
| 62 | Khí Nito | 1 | Chai | 99,99%, 40 lít | Vật tư vật liệu | |
| 63 | Khí Argon | 2 | Chai | độ tinh khiết khí Khí Argon 99,995% | Vật tư vật liệu | |
| 64 | Khí CO2 | 2 | Chai | loại 45Kg | Vật tư vật liệu | |
| 65 | Keo dán 502 | 42 | Hộp | Lọ nhỏ | Vật tư vật liệu | |
| 66 | Keo dán X66 | 6 | Hộp | 0,5kg/hộp | Vật tư vật liệu | |
| 67 | Keo Silicol | 102 | Tuýp | Loại tuýp | Vật tư vật liệu | |
| 68 | Keo Silicol chịu dầu, chịu nhiệt | 40 | Tuýp | 85g/tuýp | Vật tư vật liệu | |
| 69 | Lưới inox 304 | 2 | m2 | 0,3x0,3mm | Vật tư vật liệu | |
| 70 | Lưỡi cắt hợp kim Makita B-23151 | 6 | Viên | Makita B-23151 | Vật tư vật liệu | |
| 71 | Long đền vênh | 1 | Bì (100 cái) | M24 | Vật tư vật liệu | |
| 72 | Mỡ bôi trơn Johnsen's | 44 | Hộp | Disk brake wheel bearing heavy duty high temp Lithium #2 grease; (hộp = 1/2kg) | Vật tư vật liệu | |
| 73 | Mỡ | 15 | Kg | bôi trơn N03 | Vật tư vật liệu | |
| 74 | Mỡ cáp | 18 | Kg | Elba wire rope #2 grease; | Vật tư vật liệu | |
| 75 | Mũi dao tiện | 2 | Bộ | Sắt | Vật tư vật liệu | |
| 76 | Mỡ tiếp xúc | 1 | Kg | ELG-38 | Vật tư vật liệu | |
| 77 | Mặt bích ống DN 100 | 2 | Cái | Đường kính ngoài 205mm, 4 lỗ bắt bu lông m12, khoảng cách lỗ 135mm | Vật tư vật liệu | |
| 78 | Mặt bích ống DN 50 | 2 | Cái | Đường kính ngoài 158mm, 4 lỗ bắt bu lông m16, khoảng cách lỗ 85mm | Vật tư vật liệu | |
| 79 | ống lồng gen | 100 | Mét | LM - Tu 332N, 3.2mm | Vật tư vật liệu | |
| 80 | Ống đồng | 6 | Mét | Phi 10, dày 0,7mm | Vật tư vật liệu | |
| 81 | Ống đồng | 6 | Mét | Phi 12, dày 0,7mm | Vật tư vật liệu | |
| 82 | Ống đồng | 6 | Mét | Phi 6, dày 0,7mm | Vật tư vật liệu | |
| 83 | Ống thép mạ kẽm | 60 | Mét | Ф21x3 | Vật tư vật liệu | |
| 84 | Ống thép mạ kẽm | 60 | Mét | Ф27x3 | Vật tư vật liệu | |
| 85 | Ống thép mạ kẽm | 36 | Mét | Ф34x3 | Vật tư vật liệu | |
| 86 | Ống xốp bảo ôn cách nhiệt | 10 | Mét | Đường kính lỗ trong phi 6, dày 10mm | Vật tư vật liệu | |
| 87 | Ống xốp bảo ôn cách nhiệt | 20 | Mét | Đường kính lỗ trong phi 10, dày 10mm | Vật tư vật liệu | |
| 88 | Que hàn bạc | 65 | Que | Que 1m | Vật tư vật liệu | |
| 89 | Que hàn đồng | 45 | Que | 3mm | Vật tư vật liệu | |
| 90 | Que hàn gang | 15 | Kg | ENi-CІ 2,5mm | Vật tư vật liệu | |
| 91 | Que hàn nhôm | 6 | Kg | ER4043: kích thước 2,4mm x 1m | Vật tư vật liệu | |
| 92 | Que hàn thép chịu lực | 81 | Kg | K7018 Kiswel-3,2mm | Vật tư vật liệu | |
| 93 | Que hàn thép | 46 | Kg | 2,5mm | Vật tư vật liệu | |
| 94 | Que hàn thép | 40 | Kg | 4,0mm | Vật tư vật liệu | |
| 95 | Que hàn Inox | 35 | Kg | 2,5mm | Vật tư vật liệu | |
| 96 | Que hàn Inox | 30 | Kg | 3,2mm | Vật tư vật liệu | |
| 97 | Que hàn Inox | 8 | Kg | 4mm | Vật tư vật liệu | |
| 98 | Oxygene | 15 | Chai | Không bao gồm vỏ bình | Vật tư vật liệu | |
| 99 | Thuốc thử vết nứt | 8 | Bộ | Mega check 450ml | Vật tư vật liệu | |
| 100 | Terminal 2 lớp | 6 | Cái | 143A, 4 cực | Vật tư vật liệu | |
| 101 | Tắc kê sắt | 20 | Cái | Phi 10 x 100 | Vật tư vật liệu | |
| 102 | Tắc kê sắt | 20 | Cái | Phi 8 x 90 | Vật tư vật liệu | |
| 103 | Thép tấm mạ kẽm dày | 6 | Tấm | 1mm , Khổ 1x2m | Vật tư vật liệu | |
| 104 | Thép dẹt | 12 | Mét | 50x5 | Vật tư vật liệu | |
| 105 | Thép tấm dày | 4 | m2 | 10mm | Vật tư vật liệu | |
| 106 | Thép tấm dày | 4 | m2 | 15mm | Vật tư vật liệu | |
| 107 | Thép | 36 | Mét | V30x30x3 | Vật tư vật liệu | |
| 108 | Thép | 36 | Mét | V40x40x3 | Vật tư vật liệu | |
| 109 | Thép | 12 | Mét | V40x40x4 | Vật tư vật liệu | |
| 110 | Thép | 72 | Mét | V50x50x5 | Vật tư vật liệu | |
| 111 | Thép | 48 | Mét | V63x63x5 | Vật tư vật liệu | |
| 112 | Thép | 24 | Mét | U100 | Vật tư vật liệu | |
| 113 | Sơn kẽm chống rỉ 2 thành phần | 5 | Kg | Loại 1 kg/hộp | Vật tư vật liệu | |
| 114 | Tôn tấm | 3 | Tấm | 1000x2000x1,2 | Vật tư vật liệu | |
| 115 | Sơn chống rỉ | 20 | Kg | Loại 1 kg/hộp | Vật tư vật liệu | |
| 116 | Sơn xanh | 17 | Kg | Loại 1 kg/hộp | Vật tư vật liệu | |
| 117 | Sơn xám | 38 | Kg | Loại 1 kg/hộp | Vật tư vật liệu | |
| 118 | Sơn trắng | 12 | Kg | Loại 1 kg/hộp | Vật tư vật liệu | |
| 119 | Sơn vàng | 14 | Kg | Loại 1 kg/hộp | Vật tư vật liệu | |
| 120 | Sơn đỏ | 22 | Kg | Loại 1 kg/hộp | Vật tư vật liệu | |
| 121 | Sơn đen | 16 | Kg | Loại 1 kg/hộp | Vật tư vật liệu | |
| 122 | Sơn cách điện hộp xịt | 7 | Hộp | 500ml | Vật tư vật liệu | |
| 123 | Sơn cách điện | 6 | Chai | 340ml | Vật tư vật liệu | |
| 124 | Vải phin trắng | 100 | Mét | Khổ 1m | Vật tư vật liệu | |
| 125 | Xà phòng Omo | 73 | Kg | Loại bột | Vật tư vật liệu | |
| 126 | Dây buộc cáp | 1.000 | Sợi | L=150mm | Vật tư vật liệu | |
| 127 | Dây buộc cáp | 1.330 | Sợi | L=200mm | Vật tư vật liệu | |
| 128 | Dây buộc cáp | 2.750 | Sợi | L=250mm | Vật tư vật liệu | |
| 129 | Dây buộc cáp | 2.000 | Sợi | L=300mm | Vật tư vật liệu | |
| 130 | Băng keo cách điện | 44 | Cuộn | cao áp | Vật tư vật liệu | |
| 131 | Bút viết gen | 37 | Cây | Mực đen. Mực xanh | Vật tư vật liệu | |
| 132 | Bút xóa | 30 | Cây | Mực trắng | Vật tư vật liệu | |
| 133 | Pin tiểu AA | 80 | Viên | 1,5VDC | Vật tư vật liệu | |
| 134 | Pin tiểu AAA | 64 | Viên | 1,5VDC; | Vật tư vật liệu | |
| 135 | Pin vuông | 22 | Viên | 9 VDC | Vật tư vật liệu | |
| 136 | Pin sạc Wasing | 2 | Viên | Li-18650; 3,7V - 2300mAh | Vật tư vật liệu | |
| 137 | Pin đại | 12 | Viên | 1,5VDC; | Vật tư vật liệu | |
| 138 | Pin 3,6V | 10 | Viên | SL 550, side 1/2AA | Vật tư vật liệu | |
| 139 | Dây rút inox | 50 | Sợi | 4.6 x300 mm | Vật tư vật liệu | |
| 140 | Đầu cốt kim | 450 | Cái | (cáp 0,5mm) | Vật tư vật liệu | |
| 141 | Đầu cốt kim | 400 | Cái | (cáp 1,0mm) | Vật tư vật liệu | |
| 142 | Đầu cốt kim | 500 | Cái | (cáp 1,5mm) | Vật tư vật liệu | |
| 143 | Đầu cốt kim | 450 | Cái | (cáp 2,5mm) | Vật tư vật liệu | |
| 144 | Đầu cốt dẹt | 100 | Cái | (cáp 1,5mm) | Vật tư vật liệu | |
| 145 | Đầu cốt dẹt | 100 | Cái | (cáp 2,5mm) | Vật tư vật liệu | |
| 146 | Đầu cốt khuyên | 100 | Cái | Cáp 0,5mm | Vật tư vật liệu | |
| 147 | Giấy lụa hộp | 9 | Hộp | (Hộp x180 tờ) | Vật tư vật liệu | |
| 148 | Hạt Silicagen chỉ thị màu xanh dương | 6 | Kg | Tiêu chuẩn ΓOCT 8984 – 75 | Vật tư vật liệu | |
| 149 | Hạt Silicagen hút ẩm (đường kính hạt 3÷7mm) | 40 | Kg | Tiêu chuẩn ΓOCT 8984 – 74 | Vật tư vật liệu | |
| 150 | Đá mài | 10 | Viên | F110mm | Vật tư vật liệu | |
| 151 | Đá cắt | 10 | Viên | F110mm | Vật tư vật liệu | |
| 152 | Chổi đánh ghỉ tròn (lắp cho máy mài) | 5 | Viên | Ф110mm | Vật tư vật liệu | |
| 153 | Giăng cao su tròn chịu dầu | 30 | Mét | Ф8; | Vật tư vật liệu | |
| 154 | Mỡ | 2 | Kg | siachim 201 | Vật tư vật liệu | |
| 155 | Sơn cách điện | 3 | Kg | ГФ-92 XC | Vật tư vật liệu | |
| 156 | Bình khí Nitơ | 4 | Bình | 150kg/cm2 | Vật tư vật liệu | |
| 157 | Bình khí SF6 | 2 | Bình | 40kg | Vật tư vật liệu | |
| 158 | Nước làm mát động cơ | 10 | Lít | Loại can | Vật tư vật liệu | |
| 159 | Cáp điện | 50 | Mét | 2x2,5mm2 | Vật tư vật liệu | |
| 160 | Cáp điện | 30 | Mét | 2x4mm2 | Vật tư vật liệu | |
| 161 | Lưỡi và gọng cưa sắt | 1 | Cái | Loại cầm tay | Vật tư vật liệu | |
| 162 | Bộ đèn Led | 1 | Bộ | 220VAC- 24W; 300mm x 300mm | Vật tư vật liệu | |
| 163 | Bộ đèn Led | 1 | Bộ | 220VAC - 60W, (1200 x 120 x 24)mm | Vật tư vật liệu | |
| 164 | Hóa chất PAC | 200 | Kg | Poly Aluminium Chloried 31% | Vật tư vật liệu | |
| 165 | Bộ bóng đèn tuýp led đôi 1,2m | 14 | Bộ | 220 Vac; 2x18W | Vật tư vật liệu | |
| 166 | Bộ đèn đường led, (VinaLed); ST-AG120W | 14 | Bộ | Uđm = 100 ÷ 240 Vac; 120W | Vật tư vật liệu | |
| 167 | Bộ đèn LED Panel vuông 600x600 | 12 | Bộ | 220V/50Hz; 48W; Ánh sáng trắng | Vật tư vật liệu | |
| 168 | Bộ đèn pha Led, FL-BB120 | 14 | Bộ | 220 Vac; 2x18W, Rạng đông | Vật tư vật liệu | |
| 169 | Bộ đèn tia UV diệt khuẩn; Mã hiệu: ViQua S5Q-PA/2 | 1 | Bộ | Uđm= 100 ÷ 240VAC; 0,6A; 30W | Vật tư vật liệu | |
| 170 | Bóng đèn led tròn | 40 | Cái | Đuôi vặn E27; 220 Vac; 9W | Vật tư vật liệu | |
| 171 | Bóng đèn led tròn | 10 | Cái | Đuôi vặn E27; 220 Vac; 15W | Vật tư vật liệu | |
| 172 | Bóng đèn sợi đốt đuôi vặn | 20 | Cái | 220 – 60W | Vật tư vật liệu | |
| 173 | Bóng đèn tín hiệu YW-EG (màu đỏ: 05; màu vàng: 5; màu xanh: 05) | 15 | Cái | 250VDC; 2,6W | Vật tư vật liệu | |
| 174 | Bóng đèn tín hiệu, mã hiệu: OO6, 3B-14B | 10 | Cái | Bóng đèn sợi đốt; Điện áp: 6VAC; Đường kính đui đèn: 6mm | Vật tư vật liệu | |
| 175 | Bóng đèn tuýp led 0,6m; | 10 | Cái | 1,2m; 220 Vac; 9W | Vật tư vật liệu | |
| 176 | Bóng đèn tuýp led 1,2m; | 140 | Cái | 1,2m; 220 Vac; 18W | Vật tư vật liệu | |
| 177 | Bóng đèn tuýp Led bán nguyệt 1,2m; BDM-16L | 12 | Bộ | 220VAC, 36W; Chip LED Samsung, ánh sáng trắng | Vật tư vật liệu | |
| 178 | Bộ đèn cao áp | 1 | Bộ | led STAG-120W 100V-240VAC120W | Vật tư vật liệu | |
| 179 | Dao rọc cáp | 3 | Cái | Deli 0243 | Vật tư vật liệu | |
| 180 | Ốc siết cáp | 20 | Cái | KLPG25 | Vật tư vật liệu | |
| 181 | Tủ điện ngoài trời | 1 | Cái | 200x300x150mm | Vật tư vật liệu | |
| 182 | Gen co nhiệt | 3 | Mét | D25 (màu đỏ, xanh, vàng) | Vật tư vật liệu | |
| 183 | Gen co nhiệt | 1 | Mét | D16 màu đen | Vật tư vật liệu | |
| 184 | Bình ga mini | 2 | Bình | 500ml | Vật tư vật liệu | |
| 185 | Đèn khò ga | 1 | Cái | Mi ni | Vật tư vật liệu | |
| 186 | Bộ lọc Acropore | 3 | Bộ | Chất liệu cấu tạo màng: Hydrophilic PVDF; Diện tích màng: 24 m² Kích thước: 6.5 x 55 inch Lưu lượng lọc ở 25 ºC: 35-100 L/m²/giờ Mức công suất: 1 m³/giờ Áp suất vận hành tối đa: 2.1 bar Lưu lượng khí rửa tối đa: 12Nm³/giờ Cấu tạo dòng chảy: Từ ngoài vào trong, một chiều Độ đục sau lọc: ≤ 0.1 NTU SDI sau lọc: ≤ 2.5 | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 187 | Rơ le giám sát nguồn | 10 | Cái | U nguồn: 380VAC, dải đặt: (300÷500)VAC | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 188 | Khởi động mềm; | 2 | Bộ | 90kW, (230-415) VAC, 170A | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 189 | Bộ chuyển đổi DC. | 1 | Bộ | Điện áp đầu vào 3 pha: 440V- 480VAC. - Tần số: 50/60 Hz - Công suất tiêu thụ 30kW. - Dòng điện DC định mức: 60A. - Điện áp DC định mức: 500 VDC. - Điện áp định mức DC cho hoạt động 1 pha: 390 VDC. - Dòng điện định mức DC cho hoạt động 1 pha 42A. - Dải dòng DC đầu ra ở nhiệt độ + 45oC: > 60.0 tới | Sửa chữa thay thế bộ chuyển đổi nguồn cho cầu trục gian máy nhà máy thủy điện Ialy. Nhà thầu phải có đề xuất phương án kỹ thuật, biện pháp thi công lắp đặt, thử nghiệm đưa vào vận hành theo yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 190 | Công tắc hành trình vị trí cánh hướng; | 2 | Cái | Uđm: 240VAC; Idm: 1,5A; Cấp bảo vệ IP67; | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 191 | Rơ le lưu lượng nước chèn zíc zắc | 2 | Cái | VDC/AC; 5A; 100 lít/min; | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 192 | Rơ le trung gian mạch bù | 2 | Cái | Uđm: 220VDC; 4NO/4NC; | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 193 | Công tắc tơ bơm dầu OHTB | 2 | Cái | Uđm: 220VDC; 30A; | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 194 | Rơ le trung gian | 19 | Cái | 400VAC, 4NO, 4NC | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 195 | Rơ le trung gian | 58 | Cái | 220VDC, 4NO, 4NC | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 196 | Rơ le trung gian | 21 | Cái | 220VDC, 7NO, 1NC | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 197 | Rơ le trung gian | 55 | Cái | 220VDC, 6NO -2 NC | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 198 | Rơ le trung gian | 3 | Cái | 220VDC , 2NO - 2 NC | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 199 | Bộ kiểm tra giám sát áp lực dầu truyền động | 1 | Bộ | B3H-M48SS-GE100/001 hoặc tương đương | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 200 | Công tắc tơ | 4 | Cái | Model: S-N150; 380VAC, 150A hoặc tương đương | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 201 | Bộ nguồn | 1 | Bộ | - Đầu vào: 02 đầu DC, 01 đầu AC. - Đầu ra: 01 đầu DC. - Đầu vào AC: + Điện áp nguồn cấp bình thường: 170V + Phạm vi thay đổi: +/- 40% + Tần số cho phép: 10 Hz ÷ 600Hz - Đầu vào DC: + Điện áp nguồn cấp bình thường: 110V, 125V, 220V - Đầu ra DC: + Điện áp: 220V + Công suất: ≥ 480W + Dòng điện: ≥ 5,5 A - Điều kiện môi trường: + Nhiệt độ làm việc: (0 ÷ 70) độ C + Độ ẩm: (30 ÷ 100) % + Độ rung: Theo TC IEC 60255-21 + EMC: IEC/EN 61000 + Độ tin cậy: GB 400C 500FIT | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 202 | Bộ kiểm tra giám sát áp lực dầu truyền động | 1 | Bộ | Model: B3H-M48SS-GE100/001 hoặc tương đương | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 203 | Bộ đếm số lần bơm dầu làm việc | 1 | Bộ | Model: S 0 464 634 hoặc tương đương; 220VDC; 25W | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 204 | Bộ đếm số lần thao tác | 1 | Bộ | S 0 464 634 hoặc tương đương; 220VDC; 25W | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 205 | Cuộn dây điều khiển đóng | 1 | Bộ | Model: 3AX6001-1 hoặc tương đương; 220VDC | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 206 | Cuộn dây điều khiển cắt | 2 | Bộ | Model: 3AX6017-0 hoặc tương đương; 220VDC | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 207 | Dầu MBA 500kV | 1.463 | Lít | Ninas Nytro Gemini X hoặc tương đương (7 Phi) | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 208 | Dầu DO | 1.000 | Lít | Dầu Diesel 0,05 | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 209 | Cuộn dây điện từ điều khiển hạ Cửa van | 2 | Cái | Parker KTS G35F08-100% ED hoặc tương đương 24VDC -1,15A D1SE83BNJW A,B,P,R: Pmax=359bar | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 210 | Cuộn dây điện từ điều khiển nâng Cửa van | 1 | Cái | Parker D3W001CNJW42 hoặc tương đương 350bar max P, A,B 24V, 1,48A, 210bar max T | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 211 | Cảm biến áp lực | 1 | Cái | EDS 346-3-400-000 hoặc tương đương 400bar; Ub = 20...32VDC, Imax=1,2A | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 212 | Bộ biến đổi đo lường | 6 | Bộ | 7KG9661 hoặc tương đương Uv = 100V, 110V hoặc 125V/50Hz, I¬v = 1A hoặc 5A, Unguồn= (110÷230) VAC, (24÷250) VDC, có 4 kênh đầu ra, Ir = 4÷20mA. CCX: 0,2. | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 213 | Cầu chì mạch điều khiển bảo vệ | 5 | Cái | Cầu chì 6A-500V (10 x 38mm) | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 214 | Cầu chì mạch điều khiển bảo vệ | 3 | Cái | Cầu chì 4A-500V (10 x 38mm) | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 215 | Lọc tinh điều tốc | 8 | Cái | Model: 2.0160 G10-A00-0-M hoặc tương đương | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 216 | Nhựa làm kín mặt đầu cánh hướng | 12 | Thanh | Tương thích với cánh hướng NMTĐ Ialy | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 217 | Cầu chì hạ thế và đế cầu chì | 9 | Bộ | Cầu chì hạ thế Ferraz 250V,2A MI5ST25V2, Type: V090546T); Size: 5x20mm U: 250V; I: 2A - Fuse holder: Đế cầu chì hạ thế Ferraz 250V,16A. IMSM250V16IP, Type: J225707K (hoặc tương đương) | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 218 | Đồng hồ áp lực | 3 | Bộ | - Tiếp điểm điện; - Cơ cấu chỉ thị ngâm trong dầu; - Tiếp điểm 1NC-1NO; - Dải đo: (0÷1) MPa; - Cấp chính xác: 1,0; - Đường kính mặt đồng hồ: 100mm; - Mặt sau đồng hồ có định vị đai ốc, 4 góc đồng hồ có lỗ bu long đường kính ϕ7mm - Đầu chuyển đổi zen ϕ20M15 sang ϕ21M14 | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 219 | Đồng hồ đo áp lực | 5 | Bộ | - Cơ cấu chỉ thị ngâm trong dầu; - Dải đo: (0÷600) KPa; - Cấp chính xác: 1,0; - Đường kính mặt đồng hồ: 160mm; - Mặt sau đồng hồ có định vị đai ốc, 4 góc đồng hồ có lỗ bu long đường kính ϕ7mm - Đầu chuyển đổi zen ϕ20M15 sang ϕ21M14 | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 220 | Bộ biến đổi lưu lượng nước | 2 | Bộ | Unguồn=(90÷250)VAC - Ivào=(4÷20)mA - Ura=24VDC - Ira=(4÷20)mA - Công suất 8W - Dòng điện tiếp điểm rơ le đầu ra: I=2,0A (với U=30VDC) I=0,3A (với U= 250VDC). | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 221 | Van cầu | 4 | Cái | DN40, PN30 | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 222 | Van cầu | 4 | Cái | DN34, PN10 | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 223 | Dầu bôi trơn máy nén khí Mobil Rarus 872 | 100 | Lít | Mobil Rarus 827 hoặc tương đương | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 224 | Đèn chiếu sáng sự cố | 3 | Cái | KT750 hoặc tương đương Nguồn sạc: 220VAC/50Hz Bình ắc quy khô: 6V 5Ah. Dòng sạc: 250mA; thòi gian sạc 24 giờ, thời gian thắp sáng 4 giờ, | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 225 | Đèn Pin sạc cầm tay | 1 | Cái | KT202 hoặc tương đương, Nguồn sạc: 220VAC/50Hz Bình ắc quy khô: 6V 5Ah. Dòng sạc: 250mA; thòi gian sạc 15 giờ, thời gian thắp sáng 7 giờ, | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 226 | Sứ cách điện 500kV | 16 | Bát | Đường kính bát sứ: 270mm; Chiều cao bát sứ: 127mm, kích thước ty sứ 16mm | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 227 | Quạt hút: SK3326107 (bao gồm lọc) | 4 | Bộ | 230VAC; 50/60Hz; 0.29- 0.35A; 60/80W | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 228 | Áp tô mát | 4 | Cái | S202M-K hoặc tương đương I=2A, 220VAC; | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 229 | Cáp đồng mềm | 16 | Mét | 2 x 2,5 mm2 | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 230 | Bình ắc quy a xít chì kín | 4 | Bình | Phoenix -TS 62000 hoặc tương đương; 6V- 200Ah | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 231 | Bình ắc quy a xít chì kín | 7 | Bình | GFM-200 hoặc tương đương ; 6 V- 200Ah | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 232 | Bình ắc quy a xít chì kín | 3 | Bình | PowerSafe SBS 580 hoặc tương đương; 2V, 580Ah | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 233 | Bình ắc quy a xít chì kín | 2 | Bình | GFM-600C hoặc tương đương; 2V 600Ah | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 234 | Cảm biến mức nước | 1 | Bộ | Active Probe Length Li; Insulation: 2000mm, 10 mm rod,316L; PTFE + Process Connection: G Y2, 3i6L, 25 barThread ISO228 + Electronics; Output: FEI5OH (12.0 to 36VDC); 4 to 20 mA HART + display, Housing: F13 aluminum + gas-tight process seal IP66,NEMA4X, Cable Entry: Gland M20, Type of Probe: Compact | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 235 | Aptomat | 1 | Cái | Uđm = 400V; Iđm =100A | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 236 | Khối nguồn bộ ZPU- 500 hoặc tương đương | 1 | Bộ | Uinput: 100- 240VAC/VDC; 2A, 50-60Hz. Uoutput: 40Watts Max; VI: +5V/5A; V2: +24V/1,5A; V3: +15V/0,7A; -15V/0,7A | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 237 | Bộ biến đổi tín hiệu nhiệt độ thanh dẫn phía dưới Stator máy phát | 1 | Bộ | Model: HAVSM-100 hoặc tương đương Đầu vào: Cảm biến TWS200; Đầu ra: RS485; Nguồn cung cấp: 24VDC; Nhiệt độ hoạt động:(0÷55)0C | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 238 | Chống sét lan truyền bảo vệ cho datalogger và các cảm biến (TranSient protection module) | 12 | Bộ | Part number: 526125204 đầu vào và 4 đầu ra và 1 đầu nối tiếp đất | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 239 | Rơ le hơi lắp cho MBA 500kV 1 pha, | 3 | Cái | P3T80.1.1 hoặc tương đương; 260V/2A phù hợp MBA 500kV NMTĐ Ialy | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 240 | Cáp điều khiển có chống nhiễu, chống chuột | 1.100 | mét | DVV/SC/DSTA4*4; 4x4mm2 | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 241 | Cáp điều khiển có chống nhiễu, chống chuột | 1.100 | mét | DVV/SC/DSTA7*1.5; 7x1,5mm2 | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 242 | Hàng kẹp mạch dòng | 200 | Cái | Model: URTK/S hoặc tương đương; 400V, 41A; 6/10mm2 | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 243 | Áp tô mát cấp nguồn quạt làm mát máy biến áp | 1 | Cái | Uđm = 380 VAC; Iđm = 6 A; 3 pha 4 cực. | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 244 | Aptomat cấp nguồn một chiều | 4 | Cái | 220VDC, 2P, 10A | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 245 | Aptomat cấp nguồn xoay chiều | 4 | Cái | 220Vac, 2P, 6A | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 246 | Cảm biến áp lực dầu bôi trơn động cơ PERKINS 4008TAG2 | 1 | Cái | (0 ÷ 10)bar; Uđm: 24VDC | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 247 | Cáp điện ruột mềm 4x25mm | 200 | mét | Loại: CXV 4x25; 300/500V; 4x25mm, Cadisun | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 248 | Chống sét van 6kV VariSTAR | 1 | Cái | LA 12kV 10kA; Uđm= 6kV; Dòng phóng định mức 10kA, cách điện Polyme | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 249 | Chốt cắt cánh hướng | 4 | Cái | Bản vẽ số 2271074; Tương thích với cánh hướng NMTĐ Ialy | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 250 | Công tắc hành chốt cắt, cánh hướng, | 1 | Cái | Model: XCMF1023 hoặc tương đương; 240VDC; 1,5A 1NO; 1NC; | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 251 | Công tắc hành trình phanh | 1 | Cái | Model: HY-M902 hoặc tương đương; Uđm = 250VAC; Iđm = 6 A; 1NO+1NC | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 252 | Đồng hồ đo nhiệt độ dầu máy biến áp AKM OTI | 2 | Cái | AKM OTI type 34; Thang đo: (0-150)°C, Ccx: ±2°C, dòng điện đầu vào (0-1) A/AC, 4NO+4NC, tín hiệu ra Analog 4-20mA/DC, nguồn cấp 24VDC | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 253 | Energor HLP-HM 46 | 209 | Lít | HLP-HM 46 hoặc tương đương | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 254 | Lọc dầu bôi trơn máy phát Diesel | 2 | Cái | động cơ PERKINS 4008TAG2 | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 255 | Ống ruột gà thép bọc nhựa PVC | 100 | mét | Ф 34 | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 256 | Quạt hút tủ điều khiển, | 3 | Cái | Model: TYP-4650 hoặc tương đương; Uđm:230VAC, 120mA, 19W | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 257 | Rơ le kiểm tra điện áp | 3 | Cái | CM-MPS.41S/Uđm: (300÷500) VAC; Dãi đặt thời gian: (0,1÷30)s; tiếp điểm: 2NO, 2NC; 240VDC | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 258 | Rơ le thời gian | 12 | Cái | (24...240)VAC, 50/60Hz; 1NO+1NC; 0,05s...100h | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 259 | Rơ le trung gian | 40 | Cái | Coil: 220VDC; 6NO+2NC | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 260 | Rơ le trung gian. | 1 | Cái | UCoil = 220VDC; Contact: 7A/250VAC | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 261 | Bộ biến đổi | 1 | Cái | Ucc = 24 VDC, Uvào = 0÷10VDC, Ira = 4÷20mA; | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 262 | Bộ biến đổi | 1 | Cái | Ucc = 24 VDC; Ivào = 4÷20mA; Ura = 0÷10VDC; | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 263 | Bộ cảm biến báo có dầu trong nước kèm theo đầy đủ các phụ kiện như cáp điện, phụ kiện đấu nối… | 1 | Bộ | + Model: 7300w² Monitor + OilTechw² FLT Sensor + Điện áp nguồn: 85÷264VAC, 50/60Hz; + Điện áp đầu ra cấp cho cảm biến: U = 12VDC; + Rơ le đầu ra: 03 rơ le, mỗi rơ le có tiếp điểm 1NO+1NC, 250V, 5A; + Có màn hình hiển thị LCD, đen trắng; + Có 6 phím bấm; + Cấp bảo vệ: IP65. - Cảm biến: + Nguồn cấp: 12VDC; + Kích thước (HxWxD) 150x590x600mm; + Cáp tích hợp cảm biến: 04 lõi, 2 cặp xoắn, chiều dài tối thiểu 20m. + Cấp bảo vệ: IP68. + Cảm biến và bộ giám sát được sản xuất đồng bộ trọn bộ cùng nhà sản xuất | Sửa chữa thay thế bộ cảm biến báo có dầu trong nước trạm bơm nước rò rỉ nắp tuabin thủy điện Sê San 3. Nhà thầu phải có đề xuất phương án kỹ thuật, biện pháp thi công lắp đặt, thử nghiệm đưa vào vận hành theo yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 264 | Bộ biến đổi đo lường dòng điện | 1 | Cái | Model: E854B hoặc tương đương Nguồn nuôi: 220VAC; Đầu vào: (0÷5)A; Đầu ra: (4÷20)mA; CCX: 0,5 | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 265 | Rơ le điện áp | 1 | Cái | Model: RM22TG20 hoặc tương đương Uđm= 380VAC; Dãy điện áp làm việc:300-500VAC, 2NO/2NC | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 266 | Khóa điều khiển | 1 | Cái | Model: YW1S-3 hoặc tương đương 03 vị trí, Un= 690V, In= 10A | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 267 | Bộ biến tần xe cẩu | 1 | Bộ | Model: M200-064 00470A hoặc tương đương Đầu vào: 380-480V,50-60Hz, 40A; - Đầu ra: 0-480V, 0-1000Hz, 46A; - Công suất: 22kW | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 268 | Bộ biến đổi đo lường điện áp pha Stator máy phát; | 1 | Bộ | Model: Model: E4855B hoặc tương đương - Nguồn nuôi: 220VAC; - Điện áp đầu vào: (0÷ .125)VAC, f=(45÷65)Hz; - Tín hiệu dòng điện đầu ra: IAN= IBN= ICN=(4÷20)mA; - Cấp chính xác: 0,5 | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 269 | Bộ biến đổi dòng điện | 6 | Bộ | Model: SIGNAL TRANSMITTER M2VS Input: 4-20 mADC, Output: 4-20 mA DC, 24 VDC | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 270 | Quạt hút làm mát | 3 | Cái | Model: SK3322107 hoặc tương đương; 230Vac; 50/60 Hz; 0,12/0,11A | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 271 | Bộ khởi động mềm | 2 | Bộ | PST 105-600.70 hoặc tương đương | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 272 | Rơle lưu lượng | 2 | Cái | SF (KRS-RVO/U-1/150) 24÷48VDC/AC, 72/4W | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 273 | Bộ biến đổi dòng điện | 2 | Bộ | RTD TRANSMITTER, M2RS-4A-R/N; 0÷1000C/4÷20mA | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 274 | Module truyền thông giao diện I/O | 1 | Cái | Model: CI840A; 24VDC hoặc tương đương | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 275 | Đế lắp Module giao diện truyền thông giao diện I/O | 1 | Cái | Model: TU847 hoặc tương đương 24VDC | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 276 | Đế lắp Module I/O | 1 | Cái | Model: TU810V1 hoặc tương đương; 16 Kênh, 50VDC | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 277 | Module đầu vào số | 1 | Cái | Model: DI810 hoặc tương đương; 16 Kênh; 24VDC | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 278 | Module đầu vào tương tự | 1 | Cái | Model: AI810 hoặc tương đương; (0÷20)mA; (0÷10)V; 24VDC; 8 Kênh | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 279 | Module đầu vào tương tự | 1 | Cái | Model; AI830 hoặc tương đương; 8 Kênh; RTD; 24VDC | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 280 | Khởi động mềm | 4 | Bộ | Model: PSTX142-600-70 hoặc tương đương; Nguồn lực 380VAC, nguồn nuôi 230VAC | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 281 | Cáp lực | 20 | Mét | CXV 3×70+1×50mm | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 282 | Cảm biến mức nước | 1 | cái | Model: WF-333AB hoặc tương đương; 220VAC/ 10A; 1NO/1NC | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 283 | Cảm biến mức nước | 4 | Cái | Model: ST-70AB hoặc tương đương; 250VAC/15A | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 284 | Bộ nguồn | 1 | Cái | Model: QUINT-PS/1AC/24DC/10 hoặc tương đương; 100-240 VAC/DC, 24VDC/10A | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 285 | Khối bảo vệ nguồn Q802MICO 4.6 | 1 | Cái | Model: 9000-41034-0100600; 24VDC hoặc tương đương; CURRENT ADJ 1A, 2A, 4A, 6A | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 286 | Biến tần 6SL3320-1TE33-1AA3 | 1 | Bộ | Điện áp đầu vào: 3 pha, 380 ÷ 480VAC. - Công suất: 160kW, - Bộ điều khiển tích hợp khe cắm thẻ nhớ: Điện áp làm việc: 24VDC, 12 DI, 8 DI/DO, Kết nối truyền thông Profibus DP - Thẻ nhớ CF- card: Chứa chương trình cài đặt và firmware của biến tần, dung lượng 2GB. - Màn hình vận hành của biến tần: Màn hình LCD đơn sắc, hiển thị 2 dòng - Mô-đun mở rộng đầu vào/ra của biến tần: Điện áp làm việc 24VDC, 08 DI, 04 DI/DO, 2 Relay Output, 2 AI, 2 AO, 01 đầu vào đo nhiệt độ động cơ dạng KTY84-130, Pt1000 hoặc PTC - Bộ tiếp nhận tín hiệu mã hóa vòng quay của động cơ: Điện áp làm việc 24VDC, Hỗ trợ encoder tương đối HTL/TTL/SSI | Sửa chữa thay thế bộ biến tần điều khiển động cơ móc phụ 80T cầu trục gian máy thủy điện Pleikrông. Nhà thầu phải có đề xuất phương án kỹ thuật, biện pháp thi công lắp đặt, thử nghiệm đưa vào vận hành theo yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 287 | Tiếp điểm hành trình | 2 | Cái | Model: XCK-MR hoặc tương đương; 240, 3A | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 288 | Động cơ MOO YL.041-25-04 | 1 | Cái | Model: YL.041-25-04 hoặc tương đương U=220VDC, P=25W, I=0,25A | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 289 | Máy biến áp | 1 | Cái | Input 380VAC, output 220VAC, 24VAC | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 290 | Khởi động từ | 2 | Cái | Model: LC1D50AP7 hoặc tương đương; 230VAC, 44A | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 291 | Khởi động từ | 1 | Cái | Model: LC1D32B7 hoặc tương đương; 24VAC, 32A | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 292 | Van điện hình nêm (D/F series 15/42 SA14.1) | 1 | Cái | Van cổng BB mặt tựa đàn hồi Serial: 15/42; DN200; PN16; kèm Auma On/Off SA10.2 400V/50Hz/3pha | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 293 | Van điện hình nêm (D/F series 15/42 SA14.1) | 2 | Cái | Van cổng BB mặt tựa đàn hồi erial: 15/42; DN250; PN16; kèm Auma On/Off SA14.2 400V/50Hz/3pha | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 294 | Van phân phối thuỷ lực | 1 | Cái | 1PE6.574E Г220 HM hoặc tương đương | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 295 | Van phân phối thuỷ lực | 1 | Cái | 1PE6.574E/G24HM.XYL4 hoặc tương đương | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 296 | Van tay hình nêm | 2 | Cái | Dy50; Py64 | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 297 | Van tay hình nêm | 1 | Cái | DN150; PN63 | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 298 | Van điện từ | 1 | Cái | Dy50, Py1,6MPa, U=24VDC;N=40W | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 299 | Van điện từ xả tải | 1 | Cái | 1PE6.574E/ Г24H hoặc tương đương | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 300 | Van giảm áp | 1 | Cái | P=6,3MPa/0,8MPa Dy25Py10MPa | VTTB phục vụ sửa chữa thay thế, phải có tài liệu kỹ thuật chứng minh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 301 | Cáp đồng mềm nhiều sợi | 200 | Mét | Loại 3x70+1x35mm2 (vỏ bọc cao su sử dụng quấn trên rulô cuốn cáp (, chịu uốn, đàn hồi, chịu kéo, chống nước, điện áp làm việc đến 1,6kV) | ||
| 302 | Đầu cốt lực | 32 | Cái | 95mm | ||
| 303 | Đầu cốt lực | 3 | Cái | 50 mm | ||
| 304 | Chuyển mạch Lan- Quang | 1 | Bộ | Uax: 220VAC, 12 port quang, 4 port Lan, MT mode 1300nm, ST conecter | ||
| 305 | Cáp điều khiển có chống nhiễu, chống chuột | 2.000 | Mét | DVV/SC/DSTA 4x1.5 | ||
| 306 | Ắc quy khô | 8 | Bình | 12VDc , 7.0 Ah , NP7 Genesis | ||
| 307 | Aptomat | 1 | Cái | EZC100N3100 hoặc tương đương; 3 pha U= 450V, I: 100A | ||
| 308 | Aptomat | 2 | Cái | EZC100N3063 hoặc tương đương; 3 pha U= 450V, I: 63A | ||
| 309 | Ống ruột gà thép bọc nhựa PVC | 1.300 | Mét | màu cam D34 | ||
| 310 | Cáp điện chống chuột | 650 | Mét | CXV/DSTA 3x25+1x16mm | ||
| 311 | Cáp điện chống chuột | 650 | Mét | CXV/DSTA 3x16+1x10mm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi