Gói thầu: Mua vật tư, hóa chất số 06

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210543341-01
Thời điểm đóng mở thầu 25/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Nhà máy X61
Tên gói thầu Mua vật tư, hóa chất số 06
Số hiệu KHLCNT 20210448689
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Quốc phòng thường xuyên
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-18 12:58:00 đến ngày 2021-05-25 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,694,052,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 16,940,520 VNĐ ((Mười sáu triệu chín trăm bốn mươi nghìn năm trăm hai mươi đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Giấy thiếc bao gói (110x250) VN 21.220 Túi Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
2 Tấm màng phức hợp 200x200 VN 824 Cái Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
3 Túi màng phức hợp 120x200 VN 824 Cái Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
4 Túi PE 80x100 VN 824 Cái Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
5 Túi PE 600x800 VN 1.600 Cái Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
6 Nhãn mác thùng VN 824 Bộ Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
7 Nhãn trên thân quả VN 21.220 Cái Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
8 Nhãn trên hộp bảo quản VN 21.220 Cái Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
9 Nhãn trên túi bảo quản VN 21.220 Cái Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
10 Nhãn hộp phát khói VN 20.600 Cái Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
11 Khẩu trang VN 1.600 Cái Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
12 Khẩu trang tẩm than hoạt tính VN 1.620 Cái Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
13 Ủng cao su chịu hóa chất TQ 1.280 Đôi Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
14 Găng tay cao su TQ 1.300 Đôi Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
15 Găng tay vải VN 1.300 Đôi Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
16 Giẻ lau VN 1.900 Kg Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
17 Xà phòng ô mô VN 648 Kg Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
18 Cót nứa 800x1800 VN 40 Tấm Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
19 Chổi tre VN 40 Cái Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
20 Chổi đót VN 40 Cái Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
21 Nhựa nhiệt rắn PU TQ 240 Kg Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
22 Giấy ráp mịn nhật Nhật 800 Tờ Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
23 Sơn chống gỉ TQ 400 Kg Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
24 Sơn xanh quân sự TQ 320 Kg Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
25 Sơn màu các loại TQ 200 Kg Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
26 Giấy bảo quản VN 220 Kg Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
27 Băng dính cách điện cỡ to 20mm VN 2.240 Cuộn Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
28 Khí Axêtylen TQ 4 Chai Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
29 Ô xy TQ 8 Chai Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
30 Dây hàn đồng VN 16 Kg Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
31 Que hàn điện F2,5 VN 40 Kg Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
32 Mũi khoan Φ4,5 Nhật 16 Cái Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
33 Mũi khoan Φ6,6 Nhật 16 Cái Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
34 Dầu CN 20 (dầu máy ép TL 300) TQ 80 Lít Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
35 Mỡ bò VN 8 Kg Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
36 Lưới thép INOX lỗ 0.1x 0.1 F0.2 VN 88 m2 Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
37 Lưới thép INOX lỗ 1x1 F0.5 VN 52 m2 Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
38 Lưới INOX lỗ 10x10xF1 VN 52 m2 Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
39 Vải bạt trơn VN 368 m2 Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
40 Giấy A4 VN 4 Ram Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
41 Thuyết minh sử dụng VN 800 Tờ Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
42 Kéo VN 40 Cái Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
43 Dao cắt VN 20 Cái Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
44 Dây ni lông Φ3 VN 9.000 m Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
45 ống ghen trắng Φ3,5x 5 VN 6.000 m Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
46 Ống tăng lửa VN 21.220 Ống Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
47 Ống tổ ong VN 21.220 Ống Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
48 Vỏ mồi cháy VN 30.600 Cái Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
49 Hộp PE đựng mồi VN 3.400 Cái Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
50 Hót rác nhựa VN 56 Cái Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
51 Thùng nhựa 150L VN 240 Cái Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
52 Chậu nhựa F600 VN 228 Cái Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
53 Cân đồng hồ 2kg VN 8 Cái Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
54 Cân đồng hồ 1kg VN 8 Cái Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
55 Cân đồng hồ 50kg VN 8 Cái Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->