Gói thầu: Thi công hạng mục Nội thất Nhà chính (Tầng 1: Khu vực Sảnh) và Nhà nghiên cứu R3 (Tầng 1: Khu vực căng tin, tầng 2: Khu vực Hội trường)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210544909-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Hợp tác xây dựng Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam - Hàn Quốc tại Việt Nam |
| Tên gói thầu | Thi công hạng mục Nội thất Nhà chính (Tầng 1: Khu vực Sảnh) và Nhà nghiên cứu R3 (Tầng 1: Khu vực căng tin, tầng 2: Khu vực Hội trường) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210523405 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-18 18:43:00 đến ngày 2021-06-08 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,372,380,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Vách ngăn gỗ 03 2 mặt lộ KT(4300x3000)mm | 25,8 | m2 | Mô tả tại chương V | ||
| 2 | Bản lề lá 2 bi | 6 | cái | Mô tả tại chương V | ||
| 3 | Khóa cửa | 2 | bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 4 | Vách ngăn gỗ 04 - Gỗ MFC | 25,2 | m2 | Mô tả tại chương V | ||
| 5 | Bản lề lá 2 bi | 3 | cái | Mô tả tại chương V | ||
| 6 | Khóa cửa | 1 | bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 7 | Vách ngăn gỗ 05 - 2 mặt lộ KT(3864x3000)mm | 23,184 | m2 | Mô tả tại chương V | ||
| 8 | Bộ phụ kiện cho vách trượt xếp. | 2 | cái | Mô tả tại chương V | ||
| 9 | Chi phí gia công khung sắt cho hệ vách trượt 05 | 2 | hệ | Mô tả tại chương V | ||
| 10 | Rèm cuốn đục lỗ màu ghi xám | 48,576 | m2 | Mô tả tại chương V | ||
| 11 | Bàn ăn B.01 | 27 | chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 12 | Ghế ăn G.01 | 162 | chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 13 | Bàn ăn B.02 | 9 | chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 14 | Vách ngăn gỗ 01 KT(1500x1200)mm | 30 | bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 15 | Vách ngăn gỗ 02 KT(680x1200)mm | 28 | bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 16 | Bàn ăn 03 KT(2400x1000x750)mm | 3 | chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 17 | Ghế ăn G.02 | 24 | chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 18 | Bảng khẩu hiệu" ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM QUANG VINH MUÔN NĂM " | 1 | bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 19 | Vách kính KT(2100x100x1500)mm | 3,15 | m2 | Mô tả tại chương V | ||
| 20 | Rèm vải màu ghi xám | 105,06 | m2 | Mô tả tại chương V | ||
| 21 | Động cơ Rèm vải ( bao gồm ray+phụ kiện+ động cơ) | 4 | bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 22 | Rèm cuốn đục lỗ màu ghi xám | 2,24 | m2 | Mô tả tại chương V | ||
| 23 | Rèm vải phông sân khấu | 85,92 | m2 | Mô tả tại chương V | ||
| 24 | Động cơ rèm sân khấu ( bao gồm ray+phụ kiện+ động cơ): | 1 | bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 25 | Hệ thống khung thép hộp chuyên dụng: | 1 | bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 26 | Ốp alumi 3mm kháng bụi, đảm bảo độ thẩm mỹ | 1 | bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 27 | Nhân công thi công tổng thể: Kết nối linh kiện phần mềm, phần cứng để cấu thành màn hình Led theo yêu cầu | 20,48 | m2 | Mô tả tại chương V | ||
| 28 | Bàn hội trường KT(1400x600x750)mm | 100 | chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 29 | Ghế hội trường | 200 | chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 30 | Bục phát biểu KT(800x460x1100)mm | 1 | bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 31 | Bục đặt tượng Bác KT(800x589x1100)mm | 1 | bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 32 | Màn hình led P2.5 indoor | 20,48 | m2 | Mô tả tại chương V | ||
| 33 | Card điều khiển Led Đã bao gồm Card phát onbon series V fullcolor | 30 | chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 34 | Bộ xử lý tín hiệu hình ảnh OVP series M/Y/L | 1 | bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 35 | Bộ máy tính điều khiển màn hình chuyên dung 2k-4k | 1 | bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 36 | Phần mềm trình chiếu theo màn hình (Đã bao gồm) | 1 | bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 37 | Quy cách vận hành chính (Đã được tối ưu) | 1 | bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 38 | Ghế tiếp khách | 2 | chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 39 | Bàn B.A D900mm | 1 | chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 40 | Gương soi toàn thân KT(600x1650)mm | 1 | chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 41 | Công tác ốp đá Crema Marfil tường thang máy có chốt bằng inox | 21,531 | m2 | Mô tả tại chương V | ||
| 42 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần | 49,7376 | m2 | Mô tả tại chương V | ||
| 43 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 49,7376 | m2 | Mô tả tại chương V | ||
| 44 | Sơn giả bê tông tường | 100,1352 | m2 | Mô tả tại chương V | ||
| 45 | Gỗ cốt MDF chống ẩm, mặt phủ Melamin | 15,84 | m2 | Mô tả tại chương V | ||
| 46 | Bản đồ thế giới | 1 | bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 47 | Logo VKIST | 1 | bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 48 | Hệ nan gỗ chia phòng | 36,368 | m2 | Mô tả tại chương V | ||
| 49 | Vách gỗ màn hình led | 27,126 | m2 | Mô tả tại chương V | ||
| 50 | Vách gỗ lãnh đạo | 14,3382 | m2 | Mô tả tại chương V | ||
| 51 | Lắp đặt đèn led chạy xung quanh vách gỗ lãnh đạo | 21 | m | Mô tả tại chương V | ||
| 52 | Lắp đặt bộ nguồn cho đèn led | 5 | bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 53 | Bộ chữ: "LÃNH ĐẠO VIỆN QUA CÁC THỜI KỲ" | 23 | ký tự | Mô tả tại chương V | ||
| 54 | Cột tròn sảnh | 6 | chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 55 | Màn hình led P2 | 10,572 | m2 | Mô tả tại chương V | ||
| 56 | Nhân công lắp đặt thiết bị của hệ thống Màn hình LED | 10,572 | m2 | Mô tả tại chương V | ||
| 57 | Hệ thống khung thép chịu lực chuyên dụng cho màn LED | 1 | bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 58 | Ốp Alu 3mm kháng bụi, bảo đảm thẩm mỹ | 1 | HT | Mô tả tại chương V | ||
| 59 | Quầy lễ tân KT(3680x680x100)mm | 3,68 | md | Mô tả tại chương V | ||
| 60 | Bản lề giảm chấn inox 304 | 8 | cái | Mô tả tại chương V | ||
| 61 | Tủ thư báoKT(4500x400x1800)mm | 8,1 | m2 | Mô tả tại chương V | ||
| 62 | Bộ số trên ngăn tủ | 60 | bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 63 | Bản lề giảm chấn inox 304 | 120 | cái | Mô tả tại chương V | ||
| 64 | Ghế băng KT(2000x500x430)mm | 8 | chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 65 | Bục trưng bày KT(600x600x800)mm | 22 | chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 66 | Bản lề lá inox | 44 | cái | Mô tả tại chương V | ||
| 67 | Hệ đèn led chạy xung quanh trên và dưới bục trưng bày | 22 | bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 68 | Kệ sách trưng bày KT(2300x700x900)mm | 1 | chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 69 | Bàn tiếp khách | 1 | chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 70 | Ghế tiếp khách | 4 | chiếc | Mô tả tại chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi