Gói thầu: Gói thầu số 01: Cung cấp vật liệu xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210536352-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/05/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ TUYẾT NGHĨA
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Cung cấp vật liệu xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210536307
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước hỗ trợ
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 80 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-19 10:06:00 đến ngày 2021-05-26 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,857,574,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Đất đắp K95 1.895,462 m3 Chương V
2 Bao tải 7,02 m2 Chương V
3 Bột đá 10,5885 kg Chương V
4 Cát đen 704,4768 m3 Chương V
5 Cát mịn ML=1,5-2,0 192,5805 m3 Chương V
6 Cát vàng 939,5874 m3 Chương V
7 Cấp phối đá dăm lớp trên 201,8174 m3 Chương V
8 Cồn rửa 0,0392 kg Chương V
9 Củi đun 17,55 kg Chương V
10 Dây thép 531,8246 kg Chương V
11 Đá 1x2 316,1419 m3 Chương V
12 Đá 2x4 1.166,4463 m3 Chương V
13 Đá cấp phối D 6,744 m3 Chương V
14 Đá dăm 4x6 3,3345 m3 Chương V
15 Đá hộc 70,2 m3 Chương V
16 Đinh 446,62 kg Chương V
17 Gạch không nung 6,5x10,5x22 214.483,5 viên Chương V
18 Gỗ chống 11,4962 m3 Chương V
19 Gỗ đà nẹp 2,179 m3 Chương V
20 Gỗ làm khe co dãn 16,3061 m3 Chương V
21 Gỗ nẹp, chống 0,6985 m3 Chương V
22 Gỗ ván 20,9137 m3 Chương V
23 Gỗ ván (cả nẹp) 1,1229 m3 Chương V
24 Lưới cắt D350 1,4443 cái Chương V
25 Nilong 9.739,07 m2 Chương V
26 Nước 360.026,9346 lít Chương V
27 Nhựa bitum số 4 18,4275 kg Chương V
28 Nhựa dán 0,0122 kg Chương V
29 Nhựa đường 4.076,52 kg Chương V
30 Ống nhựa PVC D90mm 13,635 m Chương V
31 Que hàn 58,3918 kg Chương V
32 Thép tròn D 25.941,663 kg Chương V
33 Thép tròn D 6.930,594 kg Chương V
34 Thép tròn D>10mm 5.931,096 kg Chương V
35 Xi măng PCB30 646.181,1893 kg Chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->