Gói thầu: Gói thầu MSHH01: Mua sắm và lắp đặt nội thất
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210544977-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng chuyên ngành |
| Tên gói thầu | Gói thầu MSHH01: Mua sắm và lắp đặt nội thất |
| Số hiệu KHLCNT | 20201017908 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách Nhà nước cấp qua Bộ Công an (nguồn vốn đầu tư xây dựng trong chi ngân sách an ninh) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-19 09:16:00 đến ngày 2021-05-31 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,391,600,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn tròn B1 | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Khoản 2.1, 2.2 Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E- HSMT | ||
| 2 | Bàn trang trí B2 | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Khoản 2.1, 2.2 Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E- HSMT | ||
| 3 | Bàn bán nguyệt B3 | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Khoản 2.1, 2.2 Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E- HSMT | ||
| 4 | Vách gỗ CNC trang trí | 5,41 | M2 | Chi tiết tại Khoản 2.1, 2.2 Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E- HSMT | ||
| 5 | Vách ốp tường | 24 | md | Chi tiết tại Khoản 2.1, 2.2 Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E- HSMT | ||
| 6 | Phào trang trí cổ trần | 24 | md | Chi tiết tại Khoản 2.1, 2.2 Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E- HSMT | ||
| 7 | Rèm vải 2 lớp | 30 | M2 | Chi tiết tại Khoản 2.1, 2.2 Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E- HSMT | ||
| 8 | Ghế ngồi tiếp khách G1 | 8 | Chiếc | Chi tiết tại Khoản 2.1, 2.2 Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E- HSMT | ||
| 9 | Bàn nước B4 | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Khoản 2.1, 2.2 Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E- HSMT | ||
| 10 | Bàn tròn B5 | 4 | Chiếc | Chi tiết tại Khoản 2.1, 2.2 Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E- HSMT | ||
| 11 | Vách trang trí (2 tấm) | 2,58 | M2 | Chi tiết tại Khoản 2.1, 2.2 Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E- HSMT | ||
| 12 | Chỉ trang trí trên tường | 18 | md | Chi tiết tại Khoản 2.1, 2.2 Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E- HSMT | ||
| 13 | Ốp trang trí chân tường và trên tường | 26,5 | md | Chi tiết tại Khoản 2.1, 2.2 Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E- HSMT | ||
| 14 | Phào trang trí cổ trần | 21 | md | Chi tiết tại Khoản 2.1, 2.2 Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E- HSMT | ||
| 15 | Rèm vải 2 lớp | 18 | M2 | Chi tiết tại Khoản 2.1, 2.2 Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E- HSMT | ||
| 16 | Ghế làm việc G2 | 12 | Chiếc | Chi tiết tại Khoản 2.1, 2.2 Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E- HSMT | ||
| 17 | Bàn vuông BH | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Khoản 2.1, 2.2 Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E- HSMT | ||
| 18 | Vách trang trí (2 tấm) | 2,58 | md | Chi tiết tại Khoản 2.1, 2.2 Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E- HSMT | ||
| 19 | Chỉ trang trí trên tường | 18 | md | Chi tiết tại Khoản 2.1, 2.2 Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E- HSMT | ||
| 20 | Ốp trang trí chân tường và trên tường | 26,5 | md | Chi tiết tại Khoản 2.1, 2.2 Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E- HSMT | ||
| 21 | Phào trang trí cổ trần | 21 | md | Chi tiết tại Khoản 2.1, 2.2 Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E- HSMT | ||
| 22 | Rèm vải 2 lớp | 18 | M2 | Chi tiết tại Khoản 2.1, 2.2 Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E- HSMT | ||
| 23 | Bàn ăn tròn | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Khoản 2.1, 2.2 Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E- HSMT | ||
| 24 | Ghế ăn | 10 | Chiếc | Chi tiết tại Khoản 2.1, 2.2 Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E- HSMT | ||
| 25 | Vách gỗ CNC trang trí | 5,41 | M2 | Chi tiết tại Khoản 2.1, 2.2 Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E- HSMT | ||
| 26 | Vách ốp tường | 24 | md | Chi tiết tại Khoản 2.1, 2.2 Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E- HSMT | ||
| 27 | Phào trang trí cổ trần | 24 | md | Chi tiết tại Khoản 2.1, 2.2 Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E- HSMT | ||
| 28 | Rèm vải 2 lớp | 30 | md | Chi tiết tại Khoản 2.1, 2.2 Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E- HSMT | ||
| 29 | Ghế làm việc G2 | 12 | Chiếc | Chi tiết tại Khoản 2.1, 2.2 Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E- HSMT | ||
| 30 | Bàn vuông BH | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Khoản 2.1, 2.2 Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E- HSMT | ||
| 31 | Vách trang trí (2 tấm) | 2,58 | M2 | Chi tiết tại Khoản 2.1, 2.2 Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E- HSMT | ||
| 32 | Chỉ trang trí trên tường | 18 | md | Chi tiết tại Khoản 2.1, 2.2 Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E- HSMT | ||
| 33 | Ốp trang trí chân tường và trên tường | 32,5 | md | Chi tiết tại Khoản 2.1, 2.2 Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E- HSMT | ||
| 34 | Phào trang trí cổ trần | 21 | md | Chi tiết tại Khoản 2.1, 2.2 Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E- HSMT | ||
| 35 | Rèm vải 2 lớp | 4 | M2 | Chi tiết tại Khoản 2.1, 2.2 Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E- HSMT | ||
| 36 | Hạ trần thạch cao | 170 | M2 | Chi tiết tại Khoản 2.1, 2.2 Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E- HSMT | ||
| 37 | Đèn downlight | 70 | Chiếc | Chi tiết tại Khoản 2.1, 2.2 Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E- HSMT | ||
| 38 | Đèn hắt | 28 | Chiếc | Chi tiết tại Khoản 2.1, 2.2 Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E- HSMT | ||
| 39 | Nhân công điện | 170 | M2 | Chi tiết tại Khoản 2.1, 2.2 Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E- HSMT | ||
| 40 | Bàn tròn B6 | 1 | Cái | Chi tiết tại Khoản 2.1, 2.2 Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E- HSMT | ||
| 41 | Bàn trang trí B7 | 2 | Cái | Chi tiết tại Khoản 2.1, 2.2 Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E- HSMT | ||
| 42 | Vách gỗ CNC trang trí | 3,36 | M2 | Chi tiết tại Khoản 2.1, 2.2 Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E- HSMT | ||
| 43 | Vách CNC ốp tường | 8 | M2 | Chi tiết tại Khoản 2.1, 2.2 Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E- HSMT | ||
| 44 | Phào cổ trần | 16,2 | Md | Chi tiết tại Khoản 2.1, 2.2 Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E- HSMT | ||
| 45 | Chỉ chân tường | 10,6 | Md | Chi tiết tại Khoản 2.1, 2.2 Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E- HSMT | ||
| 46 | Ghế làm việc G4 | 14 | Cái | Chi tiết tại Khoản 2.1, 2.2 Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E- HSMT | ||
| 47 | Ghế làm việc chủ tọa G4 | 1 | Cái | Chi tiết tại Khoản 2.1, 2.2 Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E- HSMT | ||
| 48 | Bàn làm việc B5 | 1 | Cái | Chi tiết tại Khoản 2.1, 2.2 Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E- HSMT | ||
| 49 | Vách trang trí diện chính tường | 12,17 | M2 | Chi tiết tại Khoản 2.1, 2.2 Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E- HSMT | ||
| 50 | Vách ốp trang trí diện tường cửa chính | 12,87 | M2 | Chi tiết tại Khoản 2.1, 2.2 Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E- HSMT | ||
| 51 | Vách trang trí diện tường cửa sổ | 9 | M2 | Chi tiết tại Khoản 2.1, 2.2 Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E- HSMT | ||
| 52 | Phào trang trí cổ trần | 21,06 | Md | Chi tiết tại Khoản 2.1, 2.2 Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E- HSMT | ||
| 53 | Rèm vải hai lớp | 10,6 | M2 | Chi tiết tại Khoản 2.1, 2.2 Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E- HSMT | ||
| 54 | Ghế chờ G5 | 6 | Cái | Chi tiết tại Khoản 2.1, 2.2 Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E- HSMT | ||
| 55 | Bàn vuông B8 | 3 | Cái | Chi tiết tại Khoản 2.1, 2.2 Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E- HSMT | ||
| 56 | Vách gỗ CNC trang trí | 3,36 | M2 | Chi tiết tại Khoản 2.1, 2.2 Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E- HSMT | ||
| 57 | Vách CNC ốp tường | 8 | M2 | Chi tiết tại Khoản 2.1, 2.2 Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E- HSMT | ||
| 58 | Phào cổ trần | 24 | Md | Chi tiết tại Khoản 2.1, 2.2 Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E- HSMT | ||
| 59 | Chỉ chân tường | 10,6 | Md | Chi tiết tại Khoản 2.1, 2.2 Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E- HSMT | ||
| 60 | Rèm vải hai lớp | 9 | M2 | Chi tiết tại Khoản 2.1, 2.2 Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E- HSMT | ||
| 61 | Bàn ăn | 1 | Cái | Chi tiết tại Khoản 2.1, 2.2 Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E- HSMT | ||
| 62 | Ghế ăn | 18 | Cái | Chi tiết tại Khoản 2.1, 2.2 Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E- HSMT | ||
| 63 | Ốp trang trí chân tường và trên tường | 36,5 | Md | Chi tiết tại Khoản 2.1, 2.2 Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E- HSMT | ||
| 64 | Chỉ trang trí trên tường | 24 | Md | Chi tiết tại Khoản 2.1, 2.2 Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E- HSMT | ||
| 65 | Phào trang trí cổ trần | 24 | Md | Chi tiết tại Khoản 2.1, 2.2 Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E- HSMT | ||
| 66 | Rèm vải hai lớp | 21,6 | M2 | Chi tiết tại Khoản 2.1, 2.2 Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật, Chương V của E- HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi