Gói thầu: Cung cấp hóa chất, dụng cụ, vât tư
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210546337-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/05/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường đại học Tôn Đức Thắng |
| Tên gói thầu | Cung cấp hóa chất, dụng cụ, vât tư |
| Số hiệu KHLCNT | 20210503312 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách sự nghiệp Khoa học Công nghệ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-19 10:51:00 đến ngày 2021-05-26 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 206,725,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Lactose | 30 | Kg | Tiêu chuẩn dược dụng | ||
| 2 | MCC (Microcrystalline cellulose) | 15 | Kg | Tiêu chuẩn dược dụng | ||
| 3 | PVP (Polividon) | 5 | Kg | Tiêu chuẩn dược dụng | ||
| 4 | Mg stearat | 3 | Kg | Tiêu chuẩn dược dụng | ||
| 5 | Chất chuẩn lobetyolin | 5 | Lọ 10 mg | Chất chuẩn gốc (primary) được thẩm định bởi ít nhất 03 phòng thí nghiệm độc lập và đạt hàm lượng tối thiểu từ 95% trở lên. | ||
| 6 | Ethanol | 100 | Lít | Tiêu chuẩn thực phẩm | ||
| 7 | Acetonitril HPLC | 20 | Lít | Dung môi HPLC | ||
| 8 | Methanol HPLC | 20 | Lít | Dung môi HPLC | ||
| 9 | Cloroform | 30 | Lít | PA (tinh khiết phân tích) | ||
| 10 | Acid sulfuric | 2 | Lít | PA (tinh khiết phân tích) | ||
| 11 | Acid hydrochlorid | 1 | Lít | PA (tinh khiết phân tích) | ||
| 12 | Butanol | 5 | Lít | PA (tinh khiết phân tích) | ||
| 13 | Acid formic | 1 | Lít | PA (tinh khiết phân tích) | ||
| 14 | Cột sắc ký phân tích HPLC C18 (250 x 4.6 mm. 5 µm) kèm tiền cột | 3 | Cột | Cột HPLC silica gel RP18 kích thước 250 x 4.6 mm, kích thước hạt 5 µm kèm tiền cột chứa RP18 | ||
| 15 | Bản sắc ký pha đảo RP-18 | 8 | Hộp/25c | Bản nhôm mang silica gel RP-18 tráng sẵn (Merck hoặc tương đương) | ||
| 16 | Bản mỏng sắc ký silica gel GF254 (Merck) | 8 | Hộp/25 bản | Bản nhôm mang silica gel F F254tráng sẵn (Merck hoặc tương đương) | ||
| 17 | Bình ngấm kiệt inox lớn (200x1200 cm) | 3 | Cái | Chất liệu inox 304 | ||
| 18 | Bình ngấm kiệt inox vừa (180x800 cm) | 1 | Cái | Chất liệu inox 304 | ||
| 19 | Bình ngấm kiệt inox nhỏ (150x600) | 1 | Cái | Chất liệu inox 304 | ||
| 20 | Bình sắc ký 10x10 cm | 5 | Cái | Bình sắc ký thủy tinh trung tính thành dày, có nắp, kích thước 10 x 10 cm | ||
| 21 | Bình sắc ký 20x20cm | 2 | Cái | Bình sắc ký thủy tinh trung tính thành dày, có nắp, kích thước 20 x 20 cm | ||
| 22 | Chai thủy tinh có nắp 500 ml | 30 | Cái | Chai thủy tinh trung tính, có nắp vặn, thể tích 500 ml | ||
| 23 | Chai thủy tinh có nắp 1000 ml | 30 | Cái | Chai thủy tinh trung tính, có nắp vặn, thể tích 1000 ml | ||
| 24 | Becher nhựa 2 lit | 10 | Cái | Chất liệu nhựa chịu hóa chất & dung môi | ||
| 25 | Becher nhựa 5 lit | 5 | Cái | Chất liệu nhựa chịu hóa chất & dung môi | ||
| 26 | Bình cô quay 1 lit | 5 | Cái | Thủy tinh trung tính thành dảy, chịu áp suất cao | ||
| 27 | Bình nón 2 lit | 10 | Cái | Thủy tinh trung tính | ||
| 28 | Bình nón 3 lít | 6 | Cái | Thủy tinh trung tính | ||
| 29 | Giấy lọc thường 60x60 | 100 | Tờ | Giấy lọc cellulose, kích thước 60x60 cm | ||
| 30 | Giấy lọc 292 | 20 | Hộp/100c | Giấy lọc định tính No.292 f110, pore size: 5 - 8 um, 87 g / m2 | ||
| 31 | Giấy lọc 393 | 20 | Hộp/100c | Giấy lọc định lượng No.393 f110, pore size:1-2 um, 100 g / m2 | ||
| 32 | Vial sắc ký HPLC 1.5 ml | 3 | Hộp/100c | Vial thủy tinh trung tính trắng, nắp vặn đệm Teflon | ||
| 33 | Vial sắc ký HPLC 20 ml | 3 | Hộp/100c | Vial thủy tinh trung tính trắng, nắp vặn đệm Teflon | ||
| 34 | Đầu lọc nhựa nylon 0.45 | 10 | Hộp/100c | Đầu lọc syringe, vật liệu lọc nylon kích thước 13 mm, đường kính lỗ lọc 0,45 uM | ||
| 35 | Ống mao quản | 3 | Hộp/100c | Ống mao quản thủy tinh, chiều dài 75 mm, thể tích 75 ul | ||
| 36 | Xy lanh thủy tinh 10 ml | 40 | cái | Xylanh thủy tinh trung tính có khắc vạch, thể tích 10 ml | ||
| 37 | Găng tay cao su | 30 | Hộp/100c | Găng tay y tế nitrile không bột, size M | ||
| 38 | Khẩu trang than hoạt | 30 | Hộp/50c | Găng tay y tế nitrile không bột, size M |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi