Gói thầu: Gói thầu số 12: Toàn bộ thiết bị phục vụ dạy và học

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210530625-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/05/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp tỉnh Thừa Thiên Huế
Tên gói thầu Gói thầu số 12: Toàn bộ thiết bị phục vụ dạy và học
Số hiệu KHLCNT 20190218946
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-19 11:05:00 đến ngày 2021-05-29 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,655,413,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bàn thí nghiệm học sinh môn Hóa học (01 Bàn A lục giác cạnh 600 ~ 800mm cao 800mm. ; 03 Bàn B Kích thước 800x800x800mm) 6 1 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT
2 Ghế thí nghiệm học sinh môn Hóa học (Đường kính mặt ghế 300mm dày 30mm cao 580mm) 48 1 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT
3 Bàn thí nghiệm giáo viên môn Hóa học (Kích thước (DxRxC) 1500x800x800mm) 1 1 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT
4 Ghế thí nghiệm giáo viên môn Hóa học (Kích thước (DxRxC) 400x420x460~1050mm) 1 1 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT
5 Bảng chống lóa Phòng thí nghiệm môn Hóa học (Kích thước (DxR) 3600x1200mm) 1 1 bộ Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT
6 Giá để dụng cụ môn hóa học (Kích thước 2000x400x2050mm) 2 1 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT
7 Tủ để dụng cụ môn hóa học (Kích thước (SxRxC) 400x1600x1900mm) 2 1 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT
8 Bàn thí nghiệm học sinh môn Sinh (01 Bàn A lục giác cạnh 600 ~ 800mm cao 800mm; 03 Bàn B Kích thước 800x800x800mm) 6 1 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT
9 Ghế thí nghiệm học sinh môn Sinh (Đường kính mặt ghế 300mm dày 30mm cao 580mm, chân ghế tiết điện 35x35mm) 48 1 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT
10 Bàn thí nghiệm giáo viên môn Sinh học (Kích thước (DxRxC) 1500x800x800mm) 1 1 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT
11 Ghế thí nghiệm giáo viên môn Sinh (Kích thước (DxRxC) 400x420x460~1050mm) 1 1 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT
12 Bảng chống lóa Phòng thí nghiệm môn Sinh (Kích thước (DxR) 3600x1200mm) 1 1 bộ Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT
13 Giá để vật dụng, hóa chất Phòng thí nghiệm môn Sinh (Kích thước 2000x400x2050mm) 2 1 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT
14 Tủ đựng dụng cụ thí nghiệm Phòng thí nghiệm môn Sinh (Kích thước (SxRxC) 400x1600x1900mm) 2 1 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT
15 Bàn học sinh phòng học bộ môn Toán (Kích thước (DxRxC) 1200x450x750mm) 21 1 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT
16 Ghế học sinh phòng học bộ môn Toán (Kích thước (DxRxC) 380x400x440~900mm) 42 1 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT
17 Bàn giáo viên phòng học bộ môn Toán (Kích thước (DxRxC) 1300x700x780mm) 1 1 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT
18 Ghế giáo viên phòng học bộ môn Toán (Kích thước (DxRxC) 400x420x460~1050mm) 1 1 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT
19 Bảng chống lóa phòng học bộ môn Toán (Kích thước (DxR) 3600x1200mm) 1 1 bộ Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT
20 Bàn học sinh phòng học bộ môn Ngoại ngữ (Kích thước (DxRxC) 1400x500x1200mm) 21 1 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT
21 Ghế học sinh phòng học bộ môn Ngoại ngữ (Kích thước (DxRxC) 380x400x440~900mm) 42 1 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT
22 Bàn giáo viên phòng học bộ môn Ngoại ngữ (Kích thước (DxRxC) 1300x700x780mm) 1 1 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT
23 Ghế giáo viên phòng học bộ môn Ngoại ngữ (Kích thước (DxRxC) 400x420x460~1050mm) 1 1 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT
24 Bảng chống lóa phòng học bộ môn Ngoại ngữ (Kích thước (DxR) 3600x1200mm) 1 1 bộ Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT
25 Bàn học sinh phòng học bộ môn Công nghệ (Kích thước (DxRxC) 1200x450x750mm) 21 1 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT
26 Ghế học sinh phòng học bộ môn Công nghệ (Kích thước (DxRxC) 380x400x440~900mm) 42 1 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT
27 Bàn giáo viên phòng học bộ môn Công nghệ (Kích thước (DxRxC) 1300x700x780mm) 1 1 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT
28 Ghế giáo viên phòng học bộ môn Công nghệ (Kích thước (DxRxC) 400x420x460~1050mm) 1 1 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT
29 Bảng chống lóa phòng học bộ môn Công nghệ (Kích thước (DxR) 3600x1200mm) 1 1 bộ Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT
30 Bàn học sinh phòng học bộ môn Văn+Sử+Địa+GDCD (Kích thước (DxRxC) 1200x450x750mm) 21 1 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT
31 Ghế học sinh phòng học bộ môn Văn+Sử+Địa+GDCD (Kích thước (DxRxC) 380x400x440~900mm) 42 1 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT
32 Bàn giáo viên phòng học bộ môn Văn+Sử+Địa+GDCD (Kích thước (DxRxC) 1300x700x780mm) 1 1 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT
33 Ghế giáo viên phòng học bộ môn Văn+Sử+Địa+GDCD (Kích thước (DxRxC) 400x420x460~1050mm) 1 1 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT
34 Bảng chống lóa phòng học bộ môn Văn+Sử+Địa+GDCD (Kích thước (DxR) 3600x1200mm) 1 1 bộ Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT
35 Bàn học sinh phòng học bộ môn ANQP (Kích thước (DxRxC) 1200x450x750mm) 21 1 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT
36 Ghế học sinh phòng học bộ môn ANQP (Kích thước (DxRxC) 380x400x440~900mm) 42 1 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT
37 Bàn giáo viên phòng học bộ môn ANQP (Kích thước (DxRxC) 1300x700x780mm) 1 1 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT
38 Ghế giáo viên phòng học bộ môn ANQP (kích thước (DxRxC) 400x420x460~1050mm) 1 1 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT
39 Bảng chống lóa phòng học bộ môn ANQP (Kích thước (DxR) 3600x1200mm) 1 1 bộ Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT
40 Bàn học sinh phòng Tin học (Kích thước (DxRxC) 1400x500x750mm) 21 1 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT
41 Ghế học sinh phòng Tin học (Kích thước (DxRxC) 380x400x440~900mm) 42 1 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT
42 Bàn giáo viên phòng Tin học (Kích thước (DxRxC) 1300x700x780mm) 1 1 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT
43 Ghế giáo viên phòng Tin học (Kích thước (DxRxC) 400x420x460~1050mm) 1 1 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT
44 Bảng chống lóa phòng Tin học (Kích thước (DxR) 3600x1200mm) 1 1 bộ Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT
45 Bàn đọc học sinh B2 phòng Thư viện (Kích thước (DxRxC) 3461x800x760mm) 3 1 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT
46 Bàn tròn phòng đọc giáo viên B1 phòng Thư viện (Kích thước (DxRxC) 2700x1200x760mm) 2 1 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT
47 Ghế ngồi đọc giáo viên G1 phòng Thư viện (Kích thước (DxRxC) 1569x400x430mm) 8 1 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT
48 Ghế ngồi đọc học sinh G4 phòng Thư viện (Kích thước (DxRxC) 1475x400x430mm) 4 1 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT
49 Ghế ngồi đọc học sinh G5 phòng Thư viện (Kích thước (DxRxC) 1543x400x430mm) 2 1 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT
50 Ghế ngồi đọc thư viện G2 phòng Thư viện (Kích thước (DxRxC) 420x400x460~1.050mm) 28 1 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT
51 Ghế ngồi đọc học sinh G3 (Kích thước (DxRxC) 420x400x460~1.190mm) 8 1 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT
52 Tủ để sách thư viện phòng Thư viện (Kích thước (DxRxC) 2000x350x2600mm) 4 1 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT
53 Giá để sách phòng kho phòng Thư viện (Kích thước (DxRxC) 2400x450x2050mm) 5 1 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT
54 Bàn thủ thư thư viện (Kích thước (DxRxC) 1800x700x780mm) 1 1 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT
55 Ghế thủ thư thư viện (Kích thước (DxRxC) 400x420x460~1050mm) 1 1 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT
56 Tủ để sách giáo viên phòng Thư viện (Kích thước (SxRxC) 400x1600x1900mm) 1 1 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT
57 Bàn phòng nghỉ giáo viên (Kích thước (DxRxC) 2400x1200x760mm) 4 1 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT
58 Ghế phòng nghỉ giáo viên (Kích thước (DxRxC) 400x420x460~1050mm) 32 1 cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->