Gói thầu: May sắm đồng phục cho CBCNV-NLĐ năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210502840-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Vận chuyển và Kho vận Bưu điện - Tổng công ty Bưu điện Việt Nam |
| Tên gói thầu | May sắm đồng phục cho CBCNV-NLĐ năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210450214 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất kinh doanh năm 2021 của Công ty Vận chuyển và Kho vận Bưu điện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-17 11:03:00 đến ngày 2021-05-25 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,651,260,920 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 39,700,000 VNĐ ((Ba mươi chín triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Áo sơ mi dài tay | Chức danh Lãnh đạo quản lý, Chuyên viên văn phòng (Nam) | 88 | Chiếc | Được mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật (Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn) | |
| 2 | Áo sơmi ngắn tay | Chức danh Lãnh đạo quản lý, Chuyên viên văn phòng (Nam) | 59 | Chiếc | Được mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật (Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn) | |
| 3 | Quần âu | Chức danh Lãnh đạo quản lý, Chuyên viên văn phòng (Nam) | 147 | Chiếc | Được mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật (Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn) | |
| 4 | Áo sơ mi dài tay | Chức danh Lãnh đạo quản lý, Chuyên viên văn phòng (Nữ) | 81 | Chiếc | Được mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật (Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn) | |
| 5 | Áo sơmi ngắn tay | Chức danh Lãnh đạo quản lý, Chuyên viên văn phòng (Nữ) | 58 | Chiếc | Được mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật (Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn) | |
| 6 | Quần âu | Chức danh Lãnh đạo quản lý, Chuyên viên văn phòng (Nữ) | 61 | Chiếc | Được mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật (Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn) | |
| 7 | Jupe | Chức danh Lãnh đạo quản lý, Chuyên viên văn phòng (Nữ) | 78 | Chiếc | Được mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật (Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn) | |
| 8 | Áo sơ mi dài tay | Chức danh Kiểm soát viên (Nam) | 25 | Chiếc | Được mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật (Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn) | |
| 9 | Áo sơmi ngắn tay | Chức danh Kiểm soát viên (Nam) | 41 | Chiếc | Được mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật (Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn) | |
| 10 | Quần âu | Chức danh Kiểm soát viên (Nam) | 66 | Chiếc | Được mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật (Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn) | |
| 11 | Áo sơ mi dài tay | Chức danh Kiểm soát viên (Nữ) | 6 | Chiếc | Được mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật (Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn) | |
| 12 | Áo sơmi ngắn tay | Chức danh Kiểm soát viên (Nữ) | 16 | Chiếc | Được mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật (Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn) | |
| 13 | Quần âu | Chức danh Kiểm soát viên (Nữ) | 16 | Chiếc | Được mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật (Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn) | |
| 14 | Jupe | Chức danh Kiểm soát viên (Nữ) | 6 | Chiếc | Được mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật (Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn) | |
| 15 | Áo bảo hộ dài tay | Chức danh Khai thác viên, Công nhân sửa chữa ô tô (Nam) | 271 | Chiếc | Được mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật (Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn) | |
| 16 | Áo bảo hộ ngắn tay | Chức danh Khai thác viên, Công nhân sửa chữa ô tô (Nam) | 569 | Chiếc | Được mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật (Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn) | |
| 17 | Áo phông dài tay | Chức danh Khai thác viên, Công nhân sửa chữa ô tô (Nam) | 91 | Chiếc | Được mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật (Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn) | |
| 18 | Áo phông ngắn tay | Chức danh Khai thác viên, Công nhân sửa chữa ô tô (Nam) | 659 | Chiếc | Được mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật (Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn) | |
| 19 | Quần bảo hộ | Chức danh Khai thác viên, Công nhân sửa chữa ô tô (Nam) | 1.590 | Chiếc | Được mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật (Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn) | |
| 20 | Áo bảo hộ dài tay | Chức danh Khai thác viên, Công nhân sửa chữa ô tô (Nữ) | 105 | Chiếc | Được mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật (Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn) | |
| 21 | Áo bảo hộ ngắn tay | Chức danh Khai thác viên, Công nhân sửa chữa ô tô (Nữ) | 231 | Chiếc | Được mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật (Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn) | |
| 22 | Áo phông dài tay | Chức danh Khai thác viên, Công nhân sửa chữa ô tô (Nữ) | 59 | Chiếc | Được mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật (Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn) | |
| 23 | Áo phông ngắn tay | Chức danh Khai thác viên, Công nhân sửa chữa ô tô (Nữ) | 267 | Chiếc | Được mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật (Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn) | |
| 24 | Quần bảo hộ | Chức danh Khai thác viên, Công nhân sửa chữa ô tô (Nữ) | 662 | Chiếc | Được mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật (Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn) | |
| 25 | Áo phông dài tay | Chức danh CN Lái xe, Công nhân vận chuyển (Nam) | 594 | Chiếc | Được mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật (Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn) | |
| 26 | Áo phông ngắn tay | Chức danh CN Lái xe, Công nhân vận chuyển (Nam) | 1.118 | Chiếc | Được mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật (Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn) | |
| 27 | Quần bảo hộ | Chức danh CN Lái xe, Công nhân vận chuyển (Nam) | 1.712 | Chiếc | Được mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật (Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn) | |
| 28 | Áo khoác mỏng (hai lớp) | Chức danh CN Lái xe, Công nhân vận chuyển (Nam) | 856 | Chiếc | Được mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật (Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn) | |
| 29 | Áo phông dài tay | Chức danh nhân viên Bảo vệ, tạp vụ (Nam) | 9 | Chiếc | Được mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật (Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn) | |
| 30 | Áo phông ngắn tay | Chức danh nhân viên Bảo vệ, tạp vụ (Nam) | 17 | Chiếc | Được mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật (Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn) | |
| 31 | Quần bảo hộ | Chức danh nhân viên Bảo vệ, tạp vụ (Nam) | 26 | Chiếc | Được mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật (Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn) | |
| 32 | Áo phông dài tay | Chức danh nhân viên Bảo vệ, tạp vụ (Nữ) | 3 | Chiếc | Được mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật (Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn) | |
| 33 | Áo phông ngắn tay | Chức danh nhân viên Bảo vệ, tạp vụ (Nữ) | 11 | Chiếc | Được mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật (Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn) | |
| 34 | Quần bảo hộ | Chức danh nhân viên Bảo vệ, tạp vụ (Nữ) | 14 | Chiếc | Được mô tả chi tiết tại Mục 2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật (Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi