Gói thầu: Hóa chất sinh hóa, huyết học
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210357431-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa Thành phố Buôn Ma Thuột |
| Tên gói thầu | Hóa chất sinh hóa, huyết học |
| Số hiệu KHLCNT | 20210336490 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-19 15:01:00 đến ngày 2021-05-31 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,004,173,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | CDS Diluent Sheath 20 liters (Hoặc tương đương) | 250 | Thùng | Là một dung dịch thuốc thử pha loãng không chứa azide sử dụng để đếm và đo kích cỡ tế bào máu trên máy xét nghiệm huyết học tự động. - Thành phần : + Salts | ISO 13485:2016 - Nhóm 3. HÓA CHẤT SỬ DỤNG CHO MÁY XÉT NGHIỆM HUYẾT HỌC CELL - DYN RUBY | |
| 2 | CDS CN-FREE HGB Lyse Reagent 3.8 liters (Hoặc tương đương) | 36 | Thùng | Là một dung dịch phá vỡ hồng cầu để đo nồng độ Hemoglobin trong máu sử dụng trên máy xét nghiệm huyết học tự động. - Thành phần : + Salts | ISO 13485:2016 - Nhóm 3. HÓA CHẤT SỬ DỤNG CHO MÁY XÉT NGHIỆM HUYẾT HỌC CELL - DYN RUBY | |
| 3 | CDS WBC Lyse Reagent 960ml (Hoặc tương đương) | 450 | Chai | Là một dung dịch phá vỡ hồng cầu, làm màng tế bào bạch cầu co sát vào nhân để đếm bạch cầu và bách phân bạch cầu sử dụng trên hệ thống máy xét nghiệm huyết học tự động. - Thành phần : + Surfactants | ISO 13485:2016 - Nhóm 3. HÓA CHẤT SỬ DỤNG CHO MÁY XÉT NGHIỆM HUYẾT HỌC CELL - DYN RUBY | |
| 4 | CDS Enzymatic Cleaner Concentrate 2x50 ml (Hoặc tương đương) | 6 | Hộp | Mô tả sản phẩm : CDS Enzymatic Cleaner Concentrate là một dung dịch thuốc thử không chứa azide dùng để tẩy rửa sử dụng trên máy xét nghiệm huyết học tự động Cell-Dyn. - Thành phần : + Hydrolytic Enzymes ( | ISO 13485:2016 - Nhóm 3. HÓA CHẤT SỬ DỤNG CHO MÁY XÉT NGHIỆM HUYẾT HỌC CELL - DYN RUBY | |
| 5 | CBC-3K 3x3ml (Hoặc tương đương) | 15 | Hộp | - Là một chất chuẩn sử dụng trên máy xét nghiệm huyết học tự động Abbott Cell-Dyn 3200, Ruby. Quy cách: 3x3 ml/hộp | ISO 13485:2016 - Nhóm 3. HÓA CHẤT SỬ DỤNG CHO MÁY XÉT NGHIỆM HUYẾT HỌC CELL - DYN RUBY | |
| 6 | Alcohol 4x10ml/4x10ml (Hoặc tương đương) | 10 | Hộp | - Xét nghiệm cồn trong máu - Thành phần thuốc thử: + R1: TRIS-Buffer (pH 8.7) : 200 µmol/L + R2: Alkoholdehydrogenase: 140 U/L NAD+: 1500 µmol/L Phosphate-Buffer (pH 7.1) + Chuẩn: Ethanol. Quy cách: 4x10ml/4x10ml | DIN EN ISO/ EN ISO 13485 : 2016 - Nhóm 3. HÓA CHẤT SỬ DỤNG CHO MÁY PHÂN TÍCH SINH HÓA TỰ ĐỘNG AU 680 | |
| 7 | Albumin-BCG 5x60ml (Hoặc tương đương) | 3 | Hộp | Xét nghiệm chức năng gan, thận. Thành phần thuốc thử: Succinat buffer (pH 4.2) : 140 mmol/L Bromcresol green: 0.26 mmol/L Detergent : 2.0 g/L. Quy cách: 5x60 ml/hộp | EN ISO 13485 : 2012 + AC : 2012 - Nhóm 3. HÓA CHẤT SỬ DỤNG CHO MÁY PHÂN TÍCH SINH HÓA TỰ ĐỘNG AU 680 | |
| 8 | Amylase 5x20/1x20ml (Hoặc tương đương) | 8 | Hộp | Xét nghiệm viêm tụy cấp (Amylase). Thành phần thuốc thử: + R1: Buffer pH7.1: 0.1mol/l NaCl: 50mmol/l MgCl2: 10mmol/l α Glucosidase: >2kU/l + R2: Buffer pH7.1: 0.1mol/l EPS-G7: 1.6mmol/l . Quy cách: 5x20/1x20ml/ hộp | DIN EN ISO/ EN ISO 13485 : 2016 - Nhóm 3. HÓA CHẤT SỬ DỤNG CHO MÁY PHÂN TÍCH SINH HÓA TỰ ĐỘNG AU 680 | |
| 9 | ALP Liq 60+15ml (Hoặc tương đương) | 2 | Hộp | Phát hiện bệnh gan và rối loạn xương Thành phần: - Thuốc thử 1 Buffer: 2-Amino-2-methyl-1-propanol : 0.35 mol/l Zinc sulfate : 1 mmol/l Magnesium acetate : 2 mmol/l Edta : 2 mmol/l - Thuốc thử 2 Substrate: p-nitrophenolphosphate: 10 mmol/l. Quy cách: 60+15 ml/hộp | ISO 13485:2016 - Nhóm 3. HÓA CHẤT SỬ DỤNG CHO MÁY PHÂN TÍCH SINH HÓA TỰ ĐỘNG AU 680 | |
| 10 | Bilirubin Direct 5x20/2x10ml (Hoặc tương đương) | 4 | Hộp | Xét nghiệm, chuẩn đoán viêm gan, tắc nghẽn đường dẫn mật, xơ gan (Bilirubin Direct). Thành phần thuốc thử: + R1: EDTA- Na2 ………………....0.07mmol/l NaCl………………………………..6.6g/l Sulfaminic Acid………….…….70mmol/l + R2: 2, 4-Dichlophenyl-Diazoniumsalt………………..0.09mmol/l HCl…………………………...130mmol/l EDTA- Na2………………....0.02mmol/l. Quy cách: 5x20/2x10ml | DIN EN ISO/ EN ISO 13485 : 2016 - Nhóm 3. HÓA CHẤT SỬ DỤNG CHO MÁY PHÂN TÍCH SINH HÓA TỰ ĐỘNG AU 680 | |
| 11 | Bilirubin Total 5x20/2x10ml (Hoặc tương đương) | 4 | Hộp | Xét nghiệm, chuẩn đoán viêm gan, tắc nghẽn đường dẫn mật, xơ gan (Bilirubin Total). Thành phần thuốc thử: + R1: Phosphate-Buffer…….…..............40mmol/L NaCl......………………................9g/L + R2: 2,4 Dichlorophenyldiazoniumsalt 0.09mmol/L HCl...............................................30mmol/L. Quy cách: 5x20/2x10ml | DIN EN ISO/ EN ISO 13485 : 2016 - Nhóm 3. HÓA CHẤT SỬ DỤNG CHO MÁY PHÂN TÍCH SINH HÓA TỰ ĐỘNG AU 680 | |
| 12 | Calcium Kit (Arsenazo III) 2x125ml (Hoặc tương đương) | 25 | Hộp | Theo dõi bệnh lý xương thận Thành phần: - Thuốc thử: Imidazol Buffer pH 6.75……. 100 mmol/l - Arsenazo III: Arsenazo III…………….........0.120 mmol/l Chuẩn: Calcium Aqueous.....................10 mg/dl. Quy cách: 2x125ml/hộp | ISO 13485:2016 - Nhóm 3. HÓA CHẤT SỬ DỤNG CHO MÁY PHÂN TÍCH SINH HÓA TỰ ĐỘNG AU 680 | |
| 13 | Cholesterol 4x100ml (Hoặc tương đương) | 18 | Hộp | Xét nghiệm chuẩn đoán mỡ máu; nguy cơ xơ vữa động mạch (Cholestero). Thành phần thuốc thử : + R1: Phosphate buffer,pH=6.5 ... 30 mmol/L Phenol ................................ 25 mmol/L 4-Aminoantipyrine ........... 0.25 mmol/L Cholesterolesterase................ ≥ 150 U/L Peroxidase ......................... ≥ 5000 U/L + Std: Glucose .............................. 100 mg/dL. Quy cách: 4x100ml | DIN EN ISO/ EN ISO 13485 : 2016 - Nhóm 3. HÓA CHẤT SỬ DỤNG CHO MÁY PHÂN TÍCH SINH HÓA TỰ ĐỘNG AU 680 | |
| 14 | CK-NAC/CK-MB Control 4x2ml (Hoặc tương đương) | 1 | Hộp | Chất kiểm tra QC CK-NAC/CK-MB là dạng huyết thanh con người được làm khô trong môi trường chân không. Dùng để kiểm tra độ chính xác trong kiểm định chất lượng sử dụng được cho qui trình bán tự động và tự động.. Quy cách: 4x2ml | ISO 13485:2016 - Nhóm 3. HÓA CHẤT SỬ DỤNG CHO MÁY PHÂN TÍCH SINH HÓA TỰ ĐỘNG AU 680 | |
| 15 | CK-MB 4x50/2x20ml (Hoặc tương đương) | 2 | Hộp | Xét nghiệm chuẩn đoán nhồi máu cơ tim. Thành phần thuốc thử: + R1: Imjdazole pH6.7…………..…..100mmol/l D-Glucose………………….…..20mmol/l N-Acetyl-L-Cysteine………..…20mmol/l Magnesium acetate……………..10mmol/l EDTA………………………..…..2mmol/l NADP……………………………2mmol/l Hexokinase…………………… 2500U/l + R2: Creatine phosphate………….….30mmol/l ADP……………………………...2mmol/l AMP………………………..……5mmol/l Diadenosine pentaphosphate………………..10 μmol/l G-6-PDH……………………... 1500U/l. Quy cách: 4x50/2x20ml | DIN EN ISO/ EN ISO 13485 : 2016 - Nhóm 3. HÓA CHẤT SỬ DỤNG CHO MÁY PHÂN TÍCH SINH HÓA TỰ ĐỘNG AU 680 | |
| 16 | C-Reactive Protein 1x10/5x25ml (Hoặc tương đương) | 15 | Hộp | Xét nghiệm nhiễm trùng, viêm. Thành phần thuốc thử: + Antiserum: Photphate buffered saline (pH 7.43) Polyclonnal goat antihuman CRP. Sodium azide (0,95 g/L). + Chất đệm: Phosphate buffered saline (ph 7.43) Polyethylene glycol (40 g/L) Sodium azide (0.95 g/L). Quy cách: 1x10/5x25ml | EN ISO 13485:2016 + AC:2016 - ISO 13485:2016 - Nhóm 3. HÓA CHẤT SỬ DỤNG CHO MÁY PHÂN TÍCH SINH HÓA TỰ ĐỘNG AU 680 | |
| 17 | CRP Standard Set 5x1ml (Hoặc tương đương) | 2 | Hộp | Hóa chất chuẩn CRP. Thuốc thử được chuẩn bị bởi pha loãng huyết tương người và dịch màng phổi chứa nồng độ CRP cao pha loãng với dung dịch nước muối phosphate. Chất lỏng ổn định. Chất bảo quản : 0,095 g % natri azide . Quy cách: 5x1ml | EN ISO 13485:2016 + AC:2016 - ISO 13485:2016 - Nhóm 3. HÓA CHẤT SỬ DỤNG CHO MÁY PHÂN TÍCH SINH HÓA TỰ ĐỘNG AU 680 | |
| 18 | Creatinine Kit 2x125ml (Hoặc tương đương) | 55 | Hộp | Xét nghiệm chuẩn đoán chức năng thận. Thành phần thuốc thử: + R1: Piric ac …Solution………….17,5 mmol/l + R2: Sodium Hydroxide………….…0,29mol/l + Chuẩn: Creatinine aqueous………………2mg/dl. Quy cách: 2x125ml | ISO 13485:2016 - Nhóm 3. HÓA CHẤT SỬ DỤNG CHO MÁY PHÂN TÍCH SINH HÓA TỰ ĐỘNG AU 680 | |
| 19 | Gamma-GT 4x50/2x20ml (Hoặc tương đương) | 20 | Hộp | Xét nghiệm các bệnh về gan. Thành phần thuốc thử: + R1: Glycylglycine: 150mmol/l + R2: L-Gamma-glutamyl-3-carboxy-4 nitroanilide: 6mmol/l. Quy cách: 4x50/2x20ml | DIN EN ISO/ EN ISO 13485 : 2016 - Nhóm 3. HÓA CHẤT SỬ DỤNG CHO MÁY PHÂN TÍCH SINH HÓA TỰ ĐỘNG AU 680 | |
| 20 | Glucose 4x100ml (Hoặc tương đương) | 50 | Hộp | Xét nghiệm đường huyết (Glucose). Thành phần thuốc thử: + R1: Phosphate buffer,pH = 7.. 250 mmol/L Phenol .................................. 5 mmol/L 4-Aminoantipyrine............ 0.5 mmol/L Glucose oxidase .............. ≥ 10000 U/L Peroxidase ......................... ≥ 1000 U/L + Std: Glucose .............................. 100 mg/dL. Quy cách: 4x100ml/hộp | DIN EN ISO/ EN ISO 13485 : 2016 - Nhóm 3. HÓA CHẤT SỬ DỤNG CHO MÁY PHÂN TÍCH SINH HÓA TỰ ĐỘNG AU 680 | |
| 21 | GOT (AST) 4x66/4x16ml (Hoặc tương đương) | 35 | Hộp | Xét nghiệm các bệnh về gan (GOT). Thành phần thuốc thử: + R1: TRIS-Buffer pH7.8……………80mmol/l L-Aspartate……………….….240mmol/l MDH……………………….... 1200U/l + R2: 2-Oxoglutarate…………….…..15mmol/l NADH…………………….....0.18mmol/l. Quy cách: 4x66/4x16ml | DIN EN ISO/ EN ISO 13485 : 2016 - Nhóm 3. HÓA CHẤT SỬ DỤNG CHO MÁY PHÂN TÍCH SINH HÓA TỰ ĐỘNG AU 680 | |
| 22 | GPT (ALAT) 4x66/4x16ml (Hoặc tương đương) | 35 | Hộp | Xét nghiệm các bệnh về gan (GPT). Thành phần thuốc thử: + R1: TRIS-Buffer pH7.5…….…100mmol/l L-Alanine………………....500mmol/l LDH……………………... 1200 U/l + R2: 2-Oxoglurate……………..15mmol/l NADH…………………....0.18mmol/l. Quy cách: 4x66/4x16ml | DIN EN ISO/ EN ISO 13485 : 2016 - Nhóm 3. HÓA CHẤT SỬ DỤNG CHO MÁY PHÂN TÍCH SINH HÓA TỰ ĐỘNG AU 680 | |
| 23 | HbA1c 3x20/2x10/1x10ml (Hoặc tương đương) | 4 | Hộp | Định lượng trong chuẩn đoán HbA1c trong máu toàn phần ở người. Thành phần: Dung dịch- R1 Latex 0,14%; buffer 20 mmol/l Dung dịch- R2 Buffer 10 mmol/l; monoclonal anti-human-HbA1c-anti-bodies (mouse) 5.5 mg/dl Dung dịch- R3 Buffer 10 mmol/l; polyclonal anti-mouse-lgG-anti-bodies (goat) 67 mg/dl. Quy cách: 3x20/2x10/1x10ml | EN ISO 13485 : 2012 + AC : 2012 - Nhóm 3. HÓA CHẤT SỬ DỤNG CHO MÁY PHÂN TÍCH SINH HÓA TỰ ĐỘNG AU 680 | |
| 24 | HbA1c Calibratorset 4x0.25ml (Hoặc tương đương) | 1 | Hộp | HbA1c Calibratorset dùng để tạo ra một đường chuẩn tham chiếu để chuẩn cho xét nghiệm HbA1c của hãng Invicon. Quy cách: 4x0.25ml | EN ISO 13485 : 2012 + AC : 2012 - Nhóm 3. HÓA CHẤT SỬ DỤNG CHO MÁY PHÂN TÍCH SINH HÓA TỰ ĐỘNG AU 680 | |
| 25 | HbA1c Hemolyze 500ml (Hoặc tương đương) | 2 | Hộp | Thuốc thử HbA1c Hemolyze dùng cho việc xét nghiệm chẩn đoán HbA1c . Quy cách: 500ml | EN ISO 13485 : 2012 + AC : 2012 - Nhóm 3. HÓA CHẤT SỬ DỤNG CHO MÁY PHÂN TÍCH SINH HÓA TỰ ĐỘNG AU 680 | |
| 26 | HDL-C Direct 4x25/2x17ml (Hoặc tương đương) | 25 | Hộp | Xét nghiệm mỡ máu và nguy cơ mắc bệnh tim mạch (HDL-C Direc). Thành phần thuốc thử: + R1: Good’s Buffer, pH7.0 20 mmol/l H-DAOS 0,8 mmol/l + R2: Good’s Buffer, pH7.0 20 mmol/l CE¬* > 250 U/l COD > 5000 U/l POD > 11000 U/l 4-AA** 2,6 mmol/l * Cholesterinesterase ** 4-Aminoantipyrin . Quy cách: 4x25/2x17ml | DIN EN ISO/ EN ISO 13485 : 2016 - Nhóm 3. HÓA CHẤT SỬ DỤNG CHO MÁY PHÂN TÍCH SINH HÓA TỰ ĐỘNG AU 680 | |
| 27 | HDL-C Calibrator 3ml (HDL/LDL-C Calibrator 3ml) (Hoặc tương đương) | 3 | Lọ | Là một dung dịch để chuẩn máy, dạng huyết thanh chuẩn dùng để chuẩn cho xét nghiệm HDL / LDL dùng phương pháp đo trực tiếp.. Quy cách: 3ml | DIN EN ISO/ EN ISO 13485 : 2016 - Nhóm 3. HÓA CHẤT SỬ DỤNG CHO MÁY PHÂN TÍCH SINH HÓA TỰ ĐỘNG AU 680 | |
| 28 | LDL-C Direct 4x25/2x17ml (Hoặc tương đương) | 1 | Hộp | Xét nghiệm theo dõi tình trạng mỡ máu (LDL-C Direct). Thành phần thuốc thử: + R1: Good’s Buffer, pH7.0 20 mmol/l H-DAOS 0,8 mmol/l Detergents + R2: Good’s Buffer, pH7.0 20 mmol/l CE¬* > 5000 U/l COD > 1000 U/l POD > 15000 U/l 4-AA** 2,6 mmol/l * Cholesterinesterase ** 4-Aminoantipyrin . Quy cách: 4x25/2x17ml | DIN EN ISO/ EN ISO 13485 : 2016 - Nhóm 3. HÓA CHẤT SỬ DỤNG CHO MÁY PHÂN TÍCH SINH HÓA TỰ ĐỘNG AU 680 | |
| 29 | Microalbumin 1x10/5x25ml (Hoặc tương đương) | 3 | Hộp | Xét nghiệm biến chứng thận sớm. Thành phần thuốc thử: + Antiserum: dung dịch đệm nước muối phosphate; Albumin kháng thể; Natri azize (NaN3) 0.95 g/L + Dung dịch đệm: nước muối 9 g/L; Natri azize (NaN3) 0.95 g/L Chất xúc tác.. Quy cách: 1x10/5x25ml | EN ISO 13485:2016 + AC:2016 - ISO 13485:2016 - Nhóm 3. HÓA CHẤT SỬ DỤNG CHO MÁY PHÂN TÍCH SINH HÓA TỰ ĐỘNG AU 680 | |
| 30 | Microalbumin Standard Set 5x1ml (Hoặc tương đương) | 2 | Hộp | Hóa chất chuẩn xét nghiệm Microalbumin. Dung dịch gồm huyết tương của con người đã loại bỏ đi fibrin với dung dịch đệm là nước muối photpho. Dung dịch này ổn định và được lọc qua màng lọc có đường kính 0.2µ Chất bảo quản : 0,095 g % sodium azide. Quy cách: 5x1ml | EN ISO 13485:2016 + AC:2016 - ISO 13485:2016 - Nhóm 3. HÓA CHẤT SỬ DỤNG CHO MÁY PHÂN TÍCH SINH HÓA TỰ ĐỘNG AU 680 | |
| 31 | Iron 4x50ml/2x20ml (Hoặc tương đương) | 3 | Hộp | Xét nghiệm sắt trong máu, kiểm tra tình trạng thiếu máu Thành phần thuốc thử: + R1 Guanidiniumhydrochloride (pH 4.4) 2.25 mol/L + Nitro-PAPS 2.6 mmol/L + Stabilizers + STD Standard ( see Label). Quy cách: 4x50ml/2x20ml | DIN EN ISO/ EN ISO 13485 : 2016 - Nhóm 3. HÓA CHẤT SỬ DỤNG CHO MÁY PHÂN TÍCH SINH HÓA TỰ ĐỘNG AU 680 | |
| 32 | Total Protein 2x125ml (Hoặc tương đương) | 3 | Hộp | Xét nghiệm đau tủy xương, suy nhược cơ thể. Thành phần thuốc thử: Potassium-Sodium-Tatrate…...15 mmol/l Sodium Hydroxide…………..100 mmol/l Potasium Iodide……………......5 mmol/l Copper(II) Sulphate…………..19 mmol/l Bovine albumin….....................4.74 g/dl. Quy cách: 2x125ml | ISO 13485:2016 - Nhóm 3. HÓA CHẤT SỬ DỤNG CHO MÁY PHÂN TÍCH SINH HÓA TỰ ĐỘNG AU 680 | |
| 33 | Transferrin 1x10/5x25ml (Hoặc tương đương) | 1 | Hộp | Xét nghiệm nồng độ vận chuyển sắt trong máu Thành phần: - R1: Phosphate Buffer 100 mmol/l NaCl 180 mmol/l Accelerator Detergents and stabilizers - R2: Phosphate Buffer 100 mmol/l NaCl 180 mmol/l Antibody (goat) against human TRF Stabilizers. Quy cách: 1x10/5x25ml | EN ISO 13485:2016 + AC:2016 - ISO 13485:2016 - Nhóm 3. HÓA CHẤT SỬ DỤNG CHO MÁY PHÂN TÍCH SINH HÓA TỰ ĐỘNG AU 680 | |
| 34 | Transferrin Standard Set 5x1ml (Hoặc tương đương) | 1 | Hộp | Hóa chất chuẩn Transferrin. Là huyết tương của con người đã khử fibrin, chất lỏng ổn định, và được lọc qua 0.2µ Chất bảo quản: 0.095% sodium azide.. Quy cách: 5x1ml | EN ISO 13485:2016 + AC:2016 - ISO 13485:2016 - Nhóm 3. HÓA CHẤT SỬ DỤNG CHO MÁY PHÂN TÍCH SINH HÓA TỰ ĐỘNG AU 680 | |
| 35 | Triglycerides 4x100ml (Hoặc tương đương) | 20 | Hộp | Xét nghiệm theo dõi mỡ máu (Triglycerides). Thành phần thuốc thử: + R1: Good’s Buffer pH7.0 50 mmol/l 4-Chlorophenol 4 mmol/l ATP 2 mmol/l Mg¬2+ 15 mmol/l Glycerokinase (GK) ≥ 0,4 kU/l Peroxidase (POD) ≥ 2 kU/l Lipoprotein (LPL) ≥ 4 kU/l 4-Aminoantipyrine 0,5 mmol/l Glycerin-3-phosphatoxidase ≥ 1,5 kU/l + Chuẩn: 200 mg/dl (2,26 mmol/l) . Quy cách: 4x100ml | DIN EN ISO/ EN ISO 13485 : 2016 - Nhóm 3. HÓA CHẤT SỬ DỤNG CHO MÁY PHÂN TÍCH SINH HÓA TỰ ĐỘNG AU 680 | |
| 36 | Urea UV 4x100/4x20ml (Hoặc tương đương) | 35 | Hộp | Xét nghiệm chức năng thận (Urea UV). Thành phần thuốc thử: + R1: TRIS-Buffer ( pH 7,8 ) 120 mmol/l 2-Oxoglutarate 7 mmol/l ADP 0,6 mmol/l Urease ≥ 6 kU/l GLDH ≥ 1 kU/l (Glutamatdehydrogenase) + R2: NADH 0,25 mmol/l + Chuẩn: 50 mg/dl (8,33 mmol/l). Quy cách: 4x100/4x20ml | DIN EN ISO/ EN ISO 13485 : 2016 - Nhóm 3. HÓA CHẤT SỬ DỤNG CHO MÁY PHÂN TÍCH SINH HÓA TỰ ĐỘNG AU 680 | |
| 37 | Uric Acid 4x66/4x16ml (Hoặc tương đương) | 10 | Hộp | Xét nghiệm bệnh gout. Thành phần thuốc thử: - R1: Phosphatebuffer pH7.0 100 mmol/l TBHBA (2,4,6 –Tribrom-3-hydroxybenzoicacid) 1 mmol/l - R2: Phosphatebuffer pH7.0 100 mmol/l 4-Aminoantipyrine 0,3 mmol/l K4[Fe(CN)6] 10 µmol/l Peroxidase (POD) ≥ 2 kU/l Uricase ≥ 30 U/l. Quy cách: 4x66/4x16ml | DIN EN ISO/ EN ISO 13485 : 2016 - Nhóm 3. HÓA CHẤT SỬ DỤNG CHO MÁY PHÂN TÍCH SINH HÓA TỰ ĐỘNG AU 680 | |
| 38 | Clinical Chemistry Calibration Serum Level 3 (Hoặc tương đương) | 40 | Lọ | - Calib máy sinh hóa - Dạng đông khô Lyophilised. Bảo quản 2-8oC. Độ bền mở nắp 7 ngày 2-8 oC hoặc 28 ngày ở -20oC. Quy cách: 5 ml/lọ | ISO 13485:2016 & EN ISO 13485:2016 - Nhóm 3. HÓA CHẤT SỬ DỤNG CHO MÁY PHÂN TÍCH SINH HÓA TỰ ĐỘNG AU 680 | |
| 39 | Assayed Chemistry Premium Plus Level 2 (Hum Asy Control 2) (Hoặc tương đương) | 80 | Lọ | - Chuẩn máy sinh hóa - Dạng đông khô Lyophilised. Bảo quản 2-8oC. Độ bền mở nắp tối thiểu 7 ngày 2-8 oC hoặc 28 ngày ở -20oC. Đáp ứng 70 thông số bao gồm D-3-Hydroxybutyrate, Folate. . Quy cách: 5 ml/lọ | ISO 13485:2016 & EN ISO 13485:2016 - Nhóm 3. HÓA CHẤT SỬ DỤNG CHO MÁY PHÂN TÍCH SINH HÓA TỰ ĐỘNG AU 680 | |
| 40 | Assayed Chemistry Premium Plus Level 3 (Hum Asy Control 3) (Hoặc tương đương) | 80 | Lọ | - Chuẩn máy sinh hóa - Dạng đông khô Lyophilised. Bảo quản 2-8oC. Độ bền mở nắp tối thiểu 7 ngày 2-8 oC hoặc 28 ngày ở -20oC. Đáp ứng 70 thông số bao gồm D-3-Hydroxybutyrate, Folate.. Quy cách: 5 ml/lọ | ISO 13485:2016 & EN ISO 13485:2016 - Nhóm 3. HÓA CHẤT SỬ DỤNG CHO MÁY PHÂN TÍCH SINH HÓA TỰ ĐỘNG AU 680 | |
| 41 | Wash Solution 1x2000ml (Hoặc tương đương) | 10 | Hộp | Dung dịch nước rửa . Thành phần: nước rửa điện giải cho máy sinh hóa là dung dịch có chứa: 2% Sodium Hydroxide, chất hoạt động bề mặt và chất bảo quản. Quy cách: 1x2000 ml/hộp | ISO 9001:2015 - Nhóm 3. HÓA CHẤT SỬ DỤNG CHO MÁY PHÂN TÍCH SINH HÓA TỰ ĐỘNG AU 680 | |
| 42 | ISE Fluid pack (Na/K/Cl/Ca/PH) Cal A:650ml, Cal B: 200ml (Hoặc tương đương) | 25 | Hộp | Dung dịch hiệu chuẩn điện giải. Quy cách: 850ml/hộp | DIN EN ISO 13485 : 2016 - Nhóm 3. HÓA CHẤT SỬ DỤNG CHO MÁY PHÂN TÍCH ĐIỆN GIẢI TỰ ĐỘNG 5 THÔNG SỐ (BAO GỒM KHAY NẠP MẪU 25 VỊ TRÍ - AUTO ISE500) | |
| 43 | QC solution 10x1ml (Electrolyte Quality control) (Hoặc tương đương) | 2 | Hộp | Hóa chất nội kiểm chuẩn điện giải. Quy cách: 10x1ml/hộp | DIN EN ISO 13485 : 2016 - Nhóm 3. HÓA CHẤT SỬ DỤNG CHO MÁY PHÂN TÍCH ĐIỆN GIẢI TỰ ĐỘNG 5 THÔNG SỐ (BAO GỒM KHAY NẠP MẪU 25 VỊ TRÍ - AUTO ISE500) | |
| 44 | Conditioner solution 5x1ml (Hoặc tương đương) | 2 | Hộp | Dung dịch rửa. Quy cách: 5x1ml/hộp | DIN EN ISO 13485 : 2016 - Nhóm 3. HÓA CHẤT SỬ DỤNG CHO MÁY PHÂN TÍCH ĐIỆN GIẢI TỰ ĐỘNG 5 THÔNG SỐ (BAO GỒM KHAY NẠP MẪU 25 VỊ TRÍ - AUTO ISE500) | |
| 45 | Probe cleaning solution 10x5ml (Hoặc tương đương) | 5 | Hộp | Dung dịch rửa. Quy cách: 10x5ml/hộp | DIN EN ISO 13485 : 2016 - Nhóm 3. HÓA CHẤT SỬ DỤNG CHO MÁY PHÂN TÍCH ĐIỆN GIẢI TỰ ĐỘNG 5 THÔNG SỐ (BAO GỒM KHAY NẠP MẪU 25 VỊ TRÍ - AUTO ISE500) | |
| 46 | Deproteinizer 3x2ml (Hoặc tương đương) | 3 | Hộp | Dung dịch khử protein trong điện cực. Quy cách: 3x2ml/hộp | DIN EN ISO 13485 : 2016 - Nhóm 3. HÓA CHẤT SỬ DỤNG CHO MÁY PHÂN TÍCH ĐIỆN GIẢI TỰ ĐỘNG 5 THÔNG SỐ (BAO GỒM KHAY NẠP MẪU 25 VỊ TRÍ - AUTO ISE500) | |
| 47 | G8 - TSK gel G8 Variant His (Hoặc tương đương) | 3 | Cái | Cột sắc ký trao đổi ion.. Quy cách: Columm / cái | ISO, FSC - Nhóm 3. HÓA CHẤT SỬ DỤNG CHO MÁY PHÂN TÍCH ĐIỆN GIẢI TOSOH HLC 723 G8 | |
| 48 | G8 - Filter Element G8 (Hoặc tương đương) | 3 | Hộp | Màng lọc, dùng để xét nghiệm HbA1c. . Quy cách: 5 Filter / Hộp | ISO, FSC - Nhóm 3. HÓA CHẤT SỬ DỤNG CHO MÁY PHÂN TÍCH ĐIỆN GIẢI TOSOH HLC 723 G8 | |
| 49 | G8 Variant Elution Buffer HSi No.1 (S) (Hoặc tương đương) | 20 | Hộp | Hóa chất dùng để xét nghiệm HbA1c. Dung môi ly giải số 1. Quy cách: Hộp / 800ml | ISO, FSC - Nhóm 3. HÓA CHẤT SỬ DỤNG CHO MÁY PHÂN TÍCH ĐIỆN GIẢI TOSOH HLC 723 G8 | |
| 50 | G8 Variant Elution Buffer HSi No.2 (S) (Hoặc tương đương) | 18 | Hộp | Hóa chất dùng để xét nghiệm HbA1c. Dung môi ly giải số 2. Quy cách: Hộp / 800ml | ISO, FSC - Nhóm 3. HÓA CHẤT SỬ DỤNG CHO MÁY PHÂN TÍCH ĐIỆN GIẢI TOSOH HLC 723 G8 | |
| 51 | G8 Variant Elution Buffer HSi No.3 (S) (Hoặc tương đương) | 18 | Hộp | Hóa chất dùng để xét nghiệm HbA1c. Dung môi ly giải số 3. Quy cách: Hộp / 800ml | ISO, FSC - Nhóm 3. HÓA CHẤT SỬ DỤNG CHO MÁY PHÂN TÍCH ĐIỆN GIẢI TOSOH HLC 723 G8 | |
| 52 | HSi Hemolysis & Wash Solution (L) (Hoặc tương đương) | 30 | Hộp | Hóa chất dùng để xét nghiệm HbA1c. Dung dịch rửa và ly giải. Quy cách: Hộp 2000ml (thùng 5 hộp x 2L) | ISO, FSC - Nhóm 3. HÓA CHẤT SỬ DỤNG CHO MÁY PHÂN TÍCH ĐIỆN GIẢI TOSOH HLC 723 G8 | |
| 53 | Hemoglobin A1c Calibrator Set (Hoặc tương đương) | 1 | Hộp | Bộ chất chuẩn hóa Hemoglobin A1c. Quy cách: Hộp 2 level 5x4ml | ISO, FSC - Nhóm 3. HÓA CHẤT SỬ DỤNG CHO MÁY PHÂN TÍCH ĐIỆN GIẢI TOSOH HLC 723 G8 | |
| 54 | Hemoglobin A1c Control Set (Hoặc tương đương) | 2 | Hộp | Bộ chất chuẩn hóa Hemoglobin A1c. Quy cách: Hộp 2 level 4x0.5ml | ISO, FSC - Nhóm 3. HÓA CHẤT SỬ DỤNG CHO MÁY PHÂN TÍCH ĐIỆN GIẢI TOSOH HLC 723 G8 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi