Gói thầu: Mua sắm vật tư động cơ khởi động, bạc trục, bạc biên, két nước, máy phát, TNĐ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210547849-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | NHA MAY Z119/CUC KY THUAT PKKQ |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư động cơ khởi động, bạc trục, bạc biên, két nước, máy phát, TNĐ |
| Số hiệu KHLCNT | 20210539877 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-19 14:34:00 đến ngày 2021-05-24 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 154,735,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ đồng tốc xe КРАЗ | Số 4-5 | 1 | Cái | Bộ đồng tốc xe КРАЗ Số 4-5 | |
| 2 | Bộ đánh lửa | TK200 | 3 | Cái | Bộ đánh lửa TK200 | |
| 3 | Dây tắt máy | 20 | Cái | Dây tắt máy | ||
| 4 | Xi lanh trợ lực lái xe УРАЛ | 1 | Cái | Xi lanh trợ lực lái xe УРАЛ | ||
| 5 | Phớt | 120x150 | 2 | Cái | Phớt 120x150 | |
| 6 | Ty ô phanh hơi | 6 | Cái | Ty ô phanh hơi | ||
| 7 | Củ gạt mưa điện | 24V | 3 | Cái | Củ gạt mưa điện 24V | |
| 8 | Ty ô trợ lực lái | 4 | Cái | Ty ô trợ lực lái | ||
| 9 | Động cơ khởi động | CT-721-24B | 1 | Cái | Động cơ khởi động CT-721-24B | |
| 10 | Cảm biến nhiên liệu | 10 | Cái | Cảm biến nhiên liệu | ||
| 11 | Cao su chắn bùn | 16 | Cái | Cao su chắn bùn | ||
| 12 | Gương chiếu hậu | 748.0 | 10 | Cái | Gương chiếu hậu 748 | |
| 13 | Bơm con kép | Ф35 | 13 | Cái | Bơm con kép Ф35 | |
| 14 | Bu lông tay biên | 10 | Bộ | Bu lông tay biên | ||
| 15 | Má phanh xe УРАЛ | 50 | Tấm | Má phanh xe УРАЛ | ||
| 16 | Cao su che bụi | Ф35 | 200 | Cái | Cao su che bụi Ф35 | |
| 17 | Cúp ben | Ф35 | 300 | Cái | Cúp ben Ф35 | |
| 18 | Bầu phanh lốc ke | 1 | Cái | Bầu phanh lốc ke | ||
| 19 | Bơm nước xe ЗИЛ 130 | 1 | Cái | Bơm nước xe ЗИЛ 130 | ||
| 20 | Xi lanh АД 50 Cos0 | Ф150 | 3 | Cái | Xi lanh АД 50 Cos0 Ф150 | |
| 21 | Pít tông АД 50 Cos0 | Ф150 | 6 | Quả | Pít tông АД 50 Cos0 Ф150 | |
| 22 | Đồng hồ Km | 0- 120 | 1 | Cái | Đồng hồ Km 0- 120 | |
| 23 | Tấm phản chiếu | 50 | Cái | Tấm phản chiếu | ||
| 24 | Tiết chế | PP1113702 | 3 | Cái | Tiết chế PP1113702 | |
| 25 | Nắp két nước АД10 | 10 | Cái | Nắp két nước АД10 | ||
| 26 | Cao su che bụi rằng cầu | 16 | Cái | Cao su che bụi rằng cầu | ||
| 27 | Cao su che bụi xi lanh lái | 10 | Cái | Cao su che bụi xi lanh lái | ||
| 28 | Đèn pha nách | 10 | Cái | Đèn pha nách | ||
| 29 | Bạc trục АД10 | Cos0 | 5 | Cặp | Bạc trục АД10 Cos0 | |
| 30 | Bạc biên АД10 | Cos0 | 4 | Cặp | Bạc biên АД10 Cos0 | |
| 31 | Bạc trục АД10 | Cos2 | 5 | Cặp | Bạc trục АД10 Cos2 | |
| 32 | Bạc biên АД10 | Cos2 | 4 | Cặp | Bạc biên АД10 Cos2 | |
| 33 | Cột than điều chỉnh điện áp | УРН | 5 | Cái | Cột than điều chỉnh điện áp УРН | |
| 34 | Ống cao su bầu lọc gió | Ф160 | 1 | Cái | Ống cao su bầu lọc gió Ф160 | |
| 35 | Nến ống | 24 | Cái | Nến ống | ||
| 36 | Săm | 1200-20 | 4 | Cái | Săm 1200-20 | |
| 37 | Dây đai | A39 | 5 | Cái | Dây đai A39 | |
| 38 | Dây đai | A40 | 5 | Cái | Dây đai A40 | |
| 39 | Máy phát xoay chiều | Г287Б | 3 | Cái | Máy phát xoay chiều Г287Б | |
| 40 | Dây đai | B38 | 10 | Cái | Dây đai B38 | |
| 41 | Tiết chế | Я112Б1-24B | 5 | Cái | Tiết chế Я112Б1-24B | |
| 42 | Phân khối ПКИ | 1 | Khối | Phân khối ПКИ | ||
| 43 | Biến dòng | 50/1 | 1 | Cái | Biến dòng 50/1 | |
| 44 | Vành răng lai máy phát | 1 | Cái | Vành răng lai máy phát | ||
| 45 | Két nước АД10 | 1 | Cái | Két nước АД10 | ||
| 46 | Bơm nướcАД10 | 1 | Cái | Bơm nướcАД10 | ||
| 47 | Bơm tay nhiên liệu АД10 | 1 | Cái | Bơm tay nhiên liệu АД10 | ||
| 48 | Đồng hồ + cảm biến nhiệt độ dầu | 40-120ºc | 1 | Cái | Đồng hồ + cảm biến nhiệt độ dầu 40-120ºc | |
| 49 | Đồng hồ + cảm biến nhiệt độ nước | 40-120ºc | 1 | Cái | Đồng hồ + cảm biến nhiệt độ nước 40-120ºc | |
| 50 | Đồng hồ áp suất dầu | 0÷6kg/cm² | 2 | Cái | Đồng hồ áp suất dầu 0÷6kg/cm² | |
| 51 | Cáo su bát phanh | 12 lỗ | 4 | Cái | Cáo su bát phanh 12 lỗ | |
| 52 | Mặt máy АД10 | 1 | Cái | Mặt máy АД10 | ||
| 53 | Bầu trợ lực tổng phanh | 2 | Cái | Bầu trợ lực tổng phanh | ||
| 54 | Đồng hồ nhiệt độ nước | 40-120ºc | 1 | Cái | Đồng hồ nhiệt độ nước 40-120ºc | |
| 55 | Ruột bơm trợ lực lái | 1 | Bộ | Ruột bơm trợ lực lái | ||
| 56 | Két nước АД50 | 1 | Cái | Két nước АД50 | ||
| 57 | Kính chóe đèn pha | 4 | Cái | Kính chóe đèn pha |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi