Gói thầu: Mua vật tư, hóa chất số 04
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210543306-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy X61 |
| Tên gói thầu | Mua vật tư, hóa chất số 04 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210448689 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quốc phòng thường xuyên |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-18 12:06:00 đến ngày 2021-05-25 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,572,320,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,723,200 VNĐ ((Ba mươi lăm triệu bảy trăm hai mươi ba nghìn hai trăm đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bột magie 98% | Mg | 1.591 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 2 | Bột AL | Al | 1.551 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 3 | Bột oxyt sắt ( Fe2O3) 99,5% | Fe2O3 | 970 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 4 | Ba Nitrat [Ba(NO3)2] | Ba(NO3)2 | 2.750 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 5 | Phenolphtalein | C2OH14O4 | 300 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 6 | Calcium hypochloride dạng bột | Ca(ClO)2 | 1.680 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 7 | Nhựa HDPE (LP2427K) | HDPE (LP2427K) | 5.200 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 8 | Nhựa LDPE (HD1100J) | LDPE (HD1100J) | 7.180 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 9 | KI (PA) | KI | 460 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 10 | Phèn nhôm | KAl(SO4)2 | 1.280 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 11 | Than hoạt tính: 0,8¸2 mm | THT | 760 | Kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi