Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm vật tư, linh kiện điện tử thực hiện đề tài mã số ĐTNCN.05 21 TCKT-QCPK-KQ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210548992-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | NHA MAY Z119/CUC KY THUAT PKKQ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua sắm vật tư, linh kiện điện tử thực hiện đề tài mã số ĐTNCN.05 21 TCKT-QCPK-KQ |
| Số hiệu KHLCNT | 20210540459 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách sự nghiệp khoa học |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-19 18:37:00 đến ngày 2021-05-27 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 384,298,200 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Biến thế | SMD TC1-1T | 8 | Cái | - Dải tần: (0,4 ÷ 500) MHz; - Trở kháng chính: 50 Ω; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 2 | Biến thế | EI120/41 | 1 | Cái | - Dải tần: (50 ÷ 60) Hz; - Trở kháng chính: 40 Ω; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 3 | Biến thế | SMD TC1-1-13M+ | 10 | Cái | - Dải tần: (4,5 ÷ 3000) MHz; - Trở kháng chính: 50 Ω; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 4 | Biến thế | TT-06059 | 1 | Cái | - Dải tần: (1 ÷ 600) MHz; - Trở kháng chính: 65 Ω; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 5 | Biến thế | TT-06354 | 1 | Cái | - Dải tần: (100 ÷ 650) Hz; - Trở kháng chính: 80 Ω; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 6 | Bộ dao động | SMD SG-8002CA-16.3840MPCM | 5 | Cái | - Tần số: 163 MHz; - Điện áp nguồn: 2,5 V ± 5%; - Tín hiệu ra: LVPECL; - Dòng tiêu thụ: (40 ÷ 100) mA; - Độ ổn định tần số: 50 ppm ở (-40 ÷ 85) °C; - Tải đầu ra: 50 Ω. | |
| 7 | Bộ dao động | SMD SG-8002CA-24.5760MPHM | 7 | Cái | - Tần số: 245 MHz; - Điện áp nguồn: 2,5 V ± 5%; - Tín hiệu ra: LVPECL; - Dòng tiêu thụ: (40 ÷ 100) mA; - Độ ổn định tần số: 50 ppm ở (-40 ÷ 85) °C; - Tải đầu ra: 50 Ω. | |
| 8 | Bộ dao động | SMD SG-8002CA-90.0000MPCM | 5 | Cái | - Tần số: 90 MHz; - Điện áp nguồn: 2,5 V ± 5%; - Tín hiệu ra: LVPECL; - Dòng tiêu thụ: (40 ÷ 100) mA; - Độ ổn định tần số: 50 ppm ở (-40 ÷ 85) °C; - Tải đầu ra: 50 Ω. | |
| 9 | Bộ dao động | SMD 530AC720M000DG | 2 | Cái | - Tần số: 720 MHz; - Điện áp nguồn: 2,5 V ± 5%; - Tín hiệu ra: LVPECL; - Dòng tiêu thụ: (40 ÷ 100) mA; - Độ ổn định tần số: 50 ppm ở (-40 ÷ 85) °C; - Tải đầu ra: 50 Ω. | |
| 10 | Bộ khuếch đại cách ly | HCPL-7840 | 8 | Cái | - Tần số hoạt động: 50 MHz ÷ 1 GHz; - Độ khuếch đại: 18,48 dB; - Dòng cấp nguồn hoạt động: 15,5 mA; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 11 | Cầu chì | LVR040S | 8 | Cái | - Dòng cực đại: 40 A; - Điện áp cực đại: 30 V. | |
| 12 | Cầu chì | RUE600 | 5 | Cái | - Dòng cực đại: 40 A; - Điện áp cực đại: 30 V. | |
| 13 | Cầu chì | RXE030 | 8 | Cái | - Dòng cực đại: 5,53 A; - Điện áp cực đại: 240 V. | |
| 14 | Cầu chì | SMD FSMD050-2920 | 10 | Cái | - Dòng cực đại: 500 mA; - Điện áp cực đại: 60 V. | |
| 15 | Cầu chì | SMD FSMD100-2920 | 8 | Cái | - Dòng cực đại: 1,1 A; - Điện áp cực đại: 33 V. | |
| 16 | Cầu chì | SMD FSMD300-2920 | 8 | Cái | - Dòng cực đại: 3 A; - Điện áp cực đại: 6 V. | |
| 17 | Đèn báo | CL-502G | 8 | Cái | - Dòng định mức nhiệt: 5 A; - Điện áp: 24 V; - Điện áp cách điện: 300 V; - Màu sắc: Xanh lá cây; - Kích thước: 22 mm; - Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-1. | |
| 18 | Đèn báo | CL-502R | 8 | Cái | - Dòng định mức nhiệt: 5 A; - Điện áp: 24 V; - Điện áp cách điện: 300 V; - Màu sắc: Đỏ; - Kích thước: 22 mm; - Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-1. | |
| 19 | Đèn báo | CL-502Y | 8 | Cái | - Dòng định mức nhiệt: 5 A; - Điện áp: 24 V; - Điện áp cách điện: 300 V; - Màu sắc: Vàng; - Kích thước: 22 mm; - Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-1. | |
| 20 | Đèn báo | CL-513G | 6 | Cái | - Dòng định mức nhiệt: 5 A; - Điện áp: 110 V; - Điện áp cách điện: 300 V; - Màu sắc: Xanh lá cây; - Kích thước: 22 mm; - Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-1. | |
| 21 | Đèn báo | CL-523G | 6 | Cái | - Dòng định mức nhiệt: 5 A; - Điện áp: 220 V; - Điện áp cách điện: 300 V; - Màu sắc: Xanh lá cây; - Kích thước: 22 mm; - Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-1. | |
| 22 | Đèn đi ốt | N4007 | 33 | Cái | - Điện áp ngược: 1 kV; - Dòng điện thuận: 1 A; - Dòng điện ngược: 10 µA; - Công suất tiêu hao: 3 W; - Nhiệt độ làm việc: -65 °C ÷ 150 °C. | |
| 23 | Đèn đi ốt | N4148 | 10 | Cái | - Điện áp ngược: 75 V; - Dòng điện thuận: 200 mA; - Dòng điện ngược: 20 nA; - Nhiệt độ làm việc: -65 °C ÷ 150 °C. | |
| 24 | Đèn đi ốt | N5408 | 22 | Cái | - Điện áp ngược: 1000 V; - Dòng điện thuận: 3 A; - Dòng điện ngược: 10 µA; - Nhiệt độ làm việc: -65 °C ÷ 150 °C. | |
| 25 | Đèn đi ốt | SMD BAS16 | 56 | Cái | - Điện áp ngược: 80 V; - Dòng điện thuận: 200 mA; - Dòng điện ngược: 100 nA; - Nhiệt độ làm việc: -65 °C ÷ 150 °C. | |
| 26 | Đèn đi ốt | SMD BAS21 | 44 | Cái | - Điện áp ngược: 250 V; - Dòng điện thuận: 330 mA; - Dòng điện ngược: 100 nA; - Nhiệt độ làm việc: -65 °C ÷ 150 °C. | |
| 27 | Đèn đi ốt | SMD BZX84-C3V3 | 10 | Cái | - Điện áp ngược: 3,3 V; - Dòng điện thuận: 5 mA; - Dòng điện ngược: 5 µA; - Công suất tiêu hao: 350 mW; - Nhiệt độ làm việc: -65 °C ÷ 150 °C. | |
| 28 | Đèn đi ốt | SMD LL4148 | 18 | Cái | - Điện áp ngược: 100 V; - Dòng điện thuận: 0,2 A; - Dòng điện ngược: 0,025 µA; - Nhiệt độ làm việc: -65 °C ÷ 150 °C. | |
| 29 | Đèn đi ốt | SMD SM4007TR | 24 | Cái | - Điện áp ngược: 1000 V; - Dòng điện thuận: 1 A; - Dòng điện ngược: 5 µA; - Thời gian khôi phục: 3000 ns; - Nhiệt độ làm việc: -65 °C ÷ 150 °C. | |
| 30 | Đi ốt | TVS 1.5KE300CA | 8 | Cái | - Điện áp làm việc: 256 V; - Điện áp đánh thủng: 285 V; - Công suất tiêu hao: 5 W; - Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 150 °C. | |
| 31 | Đi ốt | TVS 1.5KE400A | 10 | Cái | - Điện áp làm việc: 342 V; - Điện áp đánh thủng: 380 V; - Công suất tiêu hao: 5 W; - Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 150 °C. | |
| 32 | Đi ốt | TVS BZW06-5V8 | 10 | Cái | - Điện áp làm việc: 5,8 V; - Điện áp đánh thủng: 6,45 V; - Công suất tiêu hao: 1,7 W; - Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 150 °C. | |
| 33 | Đi ốt | TVS P6KE10CA | 8 | Cái | - Điện áp làm việc: 8,55 V; - Điện áp đánh thủng: 9,5 V; - Công suất tiêu hao: 5 W; - Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 150 °C. | |
| 34 | Đi ốt | TVS P6KE12 | 8 | Cái | - Điện áp làm việc: 9,72 V; - Điện áp đánh thủng: 10,8 V; - Công suất tiêu hao: 5 W; - Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 150 °C. | |
| 35 | Đi ốt | TVS P6KE15 | 8 | Cái | - Điện áp làm việc: 12,1 V; - Điện áp đánh thủng: 13,5 V; - Công suất tiêu hao: 5 W; - Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 150 °C. | |
| 36 | Đi ốt | TVS P6KE33A | 8 | Cái | - Điện áp làm việc: 28,2 V; - Điện áp đánh thủng: 31,4 V; - Công suất tiêu hao: 5 W; - Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 150 °C. | |
| 37 | Đi ốt | TVS P6KE36A | 8 | Cái | - Điện áp làm việc: 31 V; - Điện áp đánh thủng: 34,2 V; - Công suất tiêu hao: 5 W - Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 150 °C. | |
| 38 | Đi ốt | TVS SMD SMAJ5.0CA | 8 | Cái | - Điện áp làm việc: 5 V; - Điện áp đánh thủng: 6,4 V; - Công suất tiêu hao: 3,3 W; - Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 150 °C. | |
| 39 | Đi ốt | TVS SMD SMBJ100CA | 21 | Cái | - Điện áp làm việc: 100 V; - Điện áp đánh thủng: 111 V; - Công suất tiêu hao: 5 W; - Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 150 °C. | |
| 40 | Đi ốt | TVS SMD SMBJ11A | 10 | Cái | - Điện áp làm việc: 11 V; - Điện áp đánh thủng: 12,2 V; - Công suất tiêu hao: 5 W; - Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 150 °C. | |
| 41 | Đi ốt | TVS SMD SMBJ130A | 10 | Cái | - Điện áp làm việc: 13 V; - Điện áp đánh thủng: 144 V; - Công suất tiêu hao: 5 W; - Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 150 °C. | |
| 42 | Đi ốt | TVS SMD SMBJ15A | 21 | Cái | - Điện áp làm việc: 15 V; - Điện áp đánh thủng: 16,7 V; - Công suất tiêu hao: 5 W; - Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 150 °C. | |
| 43 | Đi ốt | TVS SMD SMBJ24CA | 8 | Cái | - Điện áp làm việc: 24 V; - Điện áp đánh thủng: 26,7 V; - Công suất tiêu hao: 5 W; - Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 150 °C. | |
| 44 | Đi ốt | TVS SMD SMBJ28A | 10 | Cái | - Điện áp làm việc: 28 V; - Điện áp đánh thủng: 31,1 V; - Công suất tiêu hao: 5 W; - Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 150 °C. | |
| 45 | Đi ốt | TVS SMD SMBJ350CA | 25 | Cái | - Điện áp làm việc: 350 V; - Điện áp đánh thủng: 391 V; - Công suất tiêu hao: 5 W; - Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 150 °C. | |
| 46 | Đi ốt | TVS SMD SMBJ6.5CA-TR | 10 | Cái | - Điện áp làm việc: 6,5 V; - Điện áp đánh thủng: 7,2 V; - Công suất tiêu hao: 5 W; - Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 150 °C. | |
| 47 | Đi ốt | TVS SMD SMCJ28A | 10 | Cái | - Điện áp làm việc: 28 V; - Điện áp đánh thủng: 31,1 V; - Công suất tiêu hao: 5 W; - Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 150 °C. | |
| 48 | Điện cảm | SMCC-100K-01 | 8 | Cái | - Điện dung: 10 µH; - Sai số: 10%. | |
| 49 | Điện cảm | SMD B82412-A3681-K | 8 | Cái | - Điện dung: 100 nH; - Sai số: 5%. | |
| 50 | Điện cảm | SMD B82432-A1103-K | 15 | Cái | - Điện dung: 10 µH; - Sai số: 5%; - Tiêu chuẩn: AEC-Q200; - Điện trở DC tối đa: 6 Ω; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 51 | Điện cảm | SMD B82432-A1222-K | 8 | Cái | - Điện dung: 2,2 µH; - Sai số: 10%. | |
| 52 | Điện cảm | SMD B82498-B1102-J | 10 | Cái | - Điện dung: 1 µH; - Sai số: 5%. | |
| 53 | Điện cảm | SMD B82498-B3101-J | 10 | Cái | - Điện dung: 100 nH; - Sai số: 5%. | |
| 54 | Điện cảm | SMD B82498-B3181-J | 8 | Cái | - Điện dung: 180 nH; - Sai số: 5%. | |
| 55 | Điện cảm | SMD B82498-B3221-J | 8 | Cái | - Điện dung: 220 nH; - Sai số: 5%. | |
| 56 | Điện cảm | SMD B82498-B3391-J | 10 | Cái | - Điện dung: 390 nH; - Sai số: 5%. | |
| 57 | Điện cảm | SMD B82498-B3680-J | 8 | Cái | - Điện dung: 68 nH; - Sai số: 5%. | |
| 58 | Điện cảm | SMD CM322522-2R2K | 15 | Cái | - Điện dung: 2,2 µH; - Sai số: 10%. | |
| 59 | Điện cảm | SMD JCI-2012 1,0µH | 15 | Cái | - Điện dung: 1 µH; - Sai số: 5%. | |
| 60 | Điện cảm | TL42P 0,62MH (1-2) | 30 | Cái | - Điện dung: 0,62 mH; - Sai số: 1%. | |
| 61 | Điện trở biến thiên | V300K20 | 10 | Cái | - Điện áp vào: 300 V; - Trở kháng biến thiên lớn nhất: 760 pF; - Công suất tiêu hao: 1W; - Sai số: 1%. | |
| 62 | IC | MAX6957ANI+ | 9 | Cái | - Chủng loại: 700-MAX6957; - Số đoạn: 28; - Dòng cấp nguồn: 230 uA; - Dòng đầu ra mức thấp: 18 mA; - Công suất nguồn: 1143 mW; - Điện áp đầu vào: 2,5 V ÷ 5,5 V; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C; - Kiểu chân: Through Hole; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 63 | IC | SMD AD5318ARU | 3 | Cái | - Chủng loại: 584-AD5318; - Độ phân giải: 10 bit; - Số lượng kênh: 8 Channel; - Loại giao diện: 3-Wire, Microwire, QSPI, SPI; - Tốc độ lấy mẫu: 167 kS/s; - Loại đầu vào: Voltage Buffered; - Số đầu vào ADC: 6 Input; - Điện áp đầu vào: 2,5 V ÷ 5,5 V; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 105 °C; - Kiểu chân: SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 64 | IC | SMD AD73360ASUZ | 5 | Cái | - Chủng loại: 584-AD73360; - Độ phân giải: 16 bit; - Số lượng kênh: 6 Channel; - Loại giao diện: Serial, 6-Wire; - Tốc độ lấy mẫu: 64 kS/s; - Loại đầu vào: Single-Ended; - Số đầu vào ADC: 6 Input; - Điện áp đầu vào: 5 V; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C; - Kiểu chân: SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 65 | IC | SMD AD7682BCPZ | 9 | Cái | - Chủng loại: 584-AD7682; - Độ phân giải: 16 bit; - Số lượng kênh: 4 Channel; - Loại giao diện: 3-Wire, QSPI, SPI; - Tốc độ lấy mẫu: 250 kS/s; - Loại đầu vào: Differential/Pseudo-Differential/Single-Ended; - Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu: 93,5 dB; - Điện áp đầu vào: 2,5 V ÷ 4,096 V; - Nhiệt độ làm việc: -40°C ÷ 85°C; - Kiểu chân: SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 66 | IC | SMD AD7811YRZ | 3 | Cái | - Chủng loại: 584-AD7811; - Độ phân giải: 10 bit; - Số lượng kênh: 4 Channel; - Loại giao diện: 3-Wire, 5-Wire, SPI; - Tốc độ lấy mẫu: 350 kS/s; - Loại đầu vào: Pseudo-Differential/Single-Ended; - Số đầu vào ADC: 4 Input, 3 Input/2 Input; - Điện áp đầu vào: 5 V; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 105 °C; - Kiểu chân: SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 67 | IC | SMD AD7911ARMZ | 2 | Cái | - Chủng loại: AD7911ARMZ; - Độ phân giải: 10 bit; - Số lượng kênh: 2 Channel; - Loại giao diện: SPI; - Tốc độ lấy mẫu: 250 kS/s; - Loại đầu vào: Single-Ended; - Điện áp đầu vào: 5,25 V; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C; - Kiểu chân: MSOP-8SMD/SMT. | |
| 68 | IC | SMD AD817AR | 7 | Cái | - Chủng loại: 584-AD817; - Số lượng kênh: 1 Channel; - Tốc độ tăng kích dải thông: 50 MHz; - Tốc độ quét: 250 V/us; - Dòng đầu ra mỗi kênh: 7,5 mA; - Điện áp đầu vào: 2,5 V ÷ 36 V; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C; - Kiểu chân: SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 69 | IC | SMD AD820AR | 2 | Cái | - Chủng loại: 584-AD820; - Số lượng kênh: 1 Channel; - Tốc độ tăng kích dải thông: 1,8 MHz; - Tốc độ quét: 3 V/us; - Dòng đầu ra mỗi kênh: 15 mA; - Dòng phân cực đầu vào: 25 pA; - Điện áp đầu vào: 2,5 V ÷ 30 V; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C; - Kiểu chân: SMD/SMT. | |
| 70 | IC | SMD AD822ARZ | 5 | Cái | - Chủng loại: 584-AD822ARZ; - Số lượng kênh: 2 Channel; - Tốc độ tăng kích dải thông: 1,8 MHz; - Tốc độ quét: 3 V/us; - Dòng đầu ra mỗi kênh: 15 mA; - Dòng phân cực đầu vào: 12 pA; - Điện áp đầu vào: 2,5 V ÷ 30 V; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C; - Kiểu chân: SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 71 | IC | SMD AD8564ARZ | 4 | Cái | - Chủng loại: 584-AD8564; - Số lượng kênh: 4 Channel; - Loại đầu ra: CMOS, TTL; - Thời gian phản hồi: 8 ns; - Dòng cấp nguồn vận hành: 17 mA; - Dòng đầu ra mỗi kênh: 40 mA; - Điện áp đầu vào: -5 V ÷ 5V; - Dòng phân cực đầu vào: 9 uA; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C; - Kiểu chân: SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 72 | IC | SMD AD8571ARZ | 27 | Cái | - Chủng loại: 584-AD8571; - Số lượng kênh: 1 Channel; - Tốc độ tăng kích dải thông: 1,5 MHz; - Tốc độ quét: 400 mV/us; - Dòng đầu ra mỗi kênh: 30 mA; - Dòng phân cực đầu vào: 1,5 nA; - Điện áp đầu vào: 2,7 V ÷ 5 V; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C; - Kiểu chân: SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 73 | IC | SMD AD8611ARZ | 4 | Cái | - Chủng loại: 584-AD8611; - Số lượng kênh: 1 Channel; - Loại đầu ra: Complementary; - Thời gian phản hồi: 5,5 ns; - Dòng cấp nguồn vận hành: 10 mA; - Dòng đầu ra mỗi kênh: 10 mA; - Điện áp đầu vào: 3 V ÷ 5 V; - Dòng phân cực đầu vào: 6 uA; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C; - Kiểu chân: SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 74 | IC | SMD AD9057BRS-60 | 2 | Cái | - Chủng loại: AD9057; - Độ phân giải: 10 bit; - Số lượng kênh: 4 Channel; - Loại giao diện: Microwire; - Tốc độ lấy mẫu: 225 kS/s; - Điện áp đầu vào: 2,6 V ÷ 6,0 V; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C; - Kiểu chân: SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 75 | IC | SMD AD9515BCPZ | 2 | Cái | - Chủng loại: 700-MAX6627; - Loại đầu ra: Digital; - Cấu hình: Remote; - Loại giao diện: 3-Wire, Microwire, SPI; - Dòng cấp nguồn: 360 µA; - Điện áp đầu vào: 3 V ÷ 5,5 V; - Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 125 °C; - Kiểu chân: SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 76 | IC | SMD AD9858BSVZ | 3 | Cái | - Chủng loại: 584-AD9858; - Số lượng kênh: 1 Channel; - Độ phân giải: 10 bit; - Định dạng: DDS Synthesizer; - Số bộ chuyển đổi: 1 Converter; - Điện áp đầu vào: 4,75 V ÷ 5,25 V; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85°C; - Kiểu chân: SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 77 | IC | SMD ADG781BCPZ | 3 | Cái | - Chủng loại: 584-ADG781; - Số lượng kênh: 4 Channel; - Cấu hình: 4 x SPST; - Điện trở lớn nhất khi bật: 4 Ω; - Điện áp đầu vào: 1,8 V ÷ 5,5 V; - Dòng cấp nguồn vận hành: 1 µA; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C; - Kiểu chân: SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 78 | IC | SMD ADM3491AR | 2 | Cái | - Chủng loại: 584-ADM3491; - Tốc độ dữ liệu: 10 Mb/s; - Số mạch điều khiển: 1 Driver; - Số bộ thu: 1 Receiver; - Dòng cấp nguồn vận hành: 1 µA; - Điện áp đầu vào: 3,3V; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C; - Kiểu chân: SMD/SMT. | |
| 79 | IC | SMD ADP1741ACPZ | 2 | Cái | - Chủng loại: 584-ADP1741; - Số lượng đầu ra: 1 Output; - Dòng đầu ra: 2 A; - Điện áp đầu vào: 1,6 V ÷ 3,6 V; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C; - Kiểu chân: SMD/SMT. | |
| 80 | IC | SMD ADR423AR | 2 | Cái | - Chủng loại: 584-ADR423; - Hệ số nhiệt độ: 1 PPM/C; - Điện áp đầu ra: 3 V; - Dòng đầu ra: 10 mA; - Điện áp đầu vào: 5 V ÷ 18 V; - Hệ số ổn áp tải đầu ra: 70 ppm/mA; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C; - Kiểu chân: SMD/SMT. | |
| 81 | IC | SMD AT89C51ED2-RLTUM | 6 | Cái | - Chủng loại: 556-A89C51; - Lõi: 8051; - Kích thước bộ nhớ chương trình: 64 kB; - Độ rộng bus dữ liệu: 8 bit; - Kích thước dữ liệu RAM: 2 kB; - Loại bộ nhớ chương trình: Flash; - Kích thước ROM dữ liệu: 512 B; - Số lượng I/O: 34 I/O; - Điện áp đầu vào: 2,7 V ÷ 5,5 V; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C; - Kiểu chân: SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 82 | IC | SMD ATMEGA16-16AU | 10 | Cái | - Chủng loại: 556-ATMEGA16; - Lõi: AVR; - Kích thước bộ nhớ chương trình: 16 kB; - Độ rộng bus dữ liệu: 8 bit; - Kích thước dữ liệu RAM: 1 kB; - Loại bộ nhớ chương trình: Flash; - Loại RAM dữ liệu: SRAM; - Kích thước ROM dữ liệu: 512 B; - Số lượng I/O: 32 I/O; - Điện áp đầu vào: 4,5 V ÷ 5,5 V; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C; - Kiểu chân: SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 83 | IC | SMD HC 04 SO I | 10 | Cái | - Chủng loại: 182-HC04SOI; - Số cực cổng: 1 Gate; - Số dòng đầu vào: 1 Input; - Loại đầu vào: TTL; - Điện áp đầu vào: 2,2V ÷ 5 V; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C; - Kiểu chân: SMD/SMT. | |
| 84 | IC | SMD HCT 00 SO I | 8 | Cái | - Chủng loại: 186-HCT00SOII; - Số cực cổng: 2 Gate; - Số dòng đầu vào: 2 Input; - Loại đầu vào: TTL; - Điện áp đầu vào: 2,2 V ÷ 5 V; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C; - Kiểu chân: SMD/SMT. | |
| 85 | IC | SMD IR2104SPBF | 5 | Cái | - Chủng loại: 942-IR2104; - Số lượng đầu ra: 2 Output; - Số mạch điều khiển: 2 Driver; - Dòng đầu ra: 360 mA; - Điện áp đầu vào: 10 V ÷ 20 V; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C; - Kiểu chân: SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 86 | IC | SMD LM78M05CDT | 4 | Cái | - Chủng loại: 926-LM78M05; - Số lượng đầu ra: 1 Output; - Cực tính: Positive; - Dòng đầu ra: 500 mA; - Điện áp đầu vào: 7,2 V ÷ 35 V; - Hệ số ổn áp tải đầu ra: 100 mV; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C; - Kiểu chân: SMD/SMT. | |
| 87 | IC | SMD LMC555CM | 41 | Cái | - Chủng loại: 926-LMC555; - RoHS: N; - Số bộ hẹn giờ bên trong: 1 Timer; - Dòng đầu ra mức cao: 50 mA; - Dòng đầu ra mức thấp: -10 mA; - Điện áp đầu vào: 1,5 V ÷ 15 V; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C; - Kiểu chân: SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 88 | IC | SMD LVC 04 SO I | 8 | Cái | - Chủng loại: 325-LVC 04SOI; - Số cực cổng: 1 Gate; - Số dòng đầu vào: 1 Input; - Loại đầu vào: CMOS; - Điện áp đầu vào: 2,2 V ÷ 5 V; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C; - Kiểu chân: SMD/SMT. | |
| 89 | IC | SMD LVC 1G00 SOT23 I | 10 | Cái | - Chủng loại: 520-LVC1G00; - Chức năng logic: OR; - Họ logic: 74LVC; - Số cực cổng: 2 Gate; - Số dòng đầu vào: 2 Input; - Thời gian trễ lan truyền: 5,2 ns; - Loại đầu vào: CMOS, TTL; - Loại logic: True; - Điện áp đầu vào: 2,5 V ÷ 5,5 V; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C; - Kiểu chân: SMD/SMT. | |
| 90 | IC | SMD LVC 1G08 SOT23 I | 6 | Cái | - Chủng loại: 521-LVC1G08; - Chức năng logic: OR; - Họ logic: 58LVC; - Số cực cổng: 1 Gate; - Số dòng đầu vào: 1 Input; - Thời gian trễ lan truyền: 6,5 ns; - Loại đầu vào: CMOS; - Loại logic: True; - Điện áp đầu vào: 3,5 V ÷ 6 V; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C; - Kiểu chân: SMD/SMT. | |
| 91 | IC | SMD LVC 1G32 SOT23 I | 8 | Cái | - Chủng loại: 522-LVC1G32; - Chức năng logic: OR; - Họ logic: 74LVC; - Số cực cổng: 1 Gate; - Số dòng đầu vào: 2 Input; - Thời gian trễ lan truyền: 4,5 ns; - Loại đầu vào: CMOS, TTL; - Loại logic: True; - Điện áp đầu vào: 1,65 V ÷ 5,5 V; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C; - Kiểu chân: SMD/SMT. | |
| 92 | IC | SMD MAX1792EUA25+ | 10 | Cái | - Chủng loại: 700-MAX1792; - Số lượng đầu ra: 2 Output; - Cực tính: Positive; - Điện áp đầu ra: 2,5 V; - Dòng đầu ra: 500 mA; - Điện áp đầu vào: 2,5 V ÷ 5,5 V; - Hệ số ổn áp tải đầu ra: 0,4 %; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C; - Kiểu chân: SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 93 | IC | SMD MAX3032EEUE+ | 14 | Cái | - Chủng loại: 700-MAX3032; - Tốc độ dữ liệu: 20 Mb/s; - Số mạch điều khiển: 4 Driver; - Dòng cấp nguồn vận hành: 100 µA; - Bảo vệ ESD: 15 kV; - Điện áp đầu vào: 3 V ÷ 3,6V; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C; - Kiểu chân: SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 94 | IC | SMD MAX3094EEUE+ | 18 | Cái | - Chủng loại: 700-MAX3094; - Tốc độ dữ liệu: 10000 kb/s; - Số bộ thu: 4 Receiver; - Dòng cấp nguồn vận hành: 2,4 mA; - Bảo vệ ESD: 15 kV; - Điện áp đầu vào: 3,3V; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85°C; - Thời gian trễ lan truyền: 69 ns to 123 ns; - Kiểu chân: SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 95 | IC | SMD MAX3232EEAE+ | 9 | Cái | - Chủng loại: 700-MAX3232; - Tốc độ dữ liệu: 250 kb/s; - Số mạch điều khiển: 2 Driver; - Số bộ thu: 2 Receiver; - Dòng cấp nguồn vận hành: 1 mA; - Điện áp đầu vào: 3 V ÷ 5,5 V; - Bảo vệ ESD: 15 kV; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C; - Kiểu chân: SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 96 | IC | SMD MAX3491ESD+ | 2 | Cái | - Chủng loại: 700-MAX3491; - Tốc độ dữ liệu: 12 Mbps ; - Số mạch điều khiển: 1 Driver; - Số bộ thu: 1 Receiver; - Dòng cấp nguồn vận hành: 1,1 mA; - Điện áp đầu vào: 7 V ÷ 12 V; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C; - Kiểu chân: SMD/SMT. | |
| 97 | IC | SMD MAX490ESA+ | 24 | Cái | - Chủng loại: 700-MAX490; - Tốc độ dữ liệu: 2,5 Mb/s; - Số mạch điều khiển: 1 Driver; - Số bộ thu: 1 Receiver; - Dòng cấp nguồn vận hành: 500 µA; - Điện áp đầu vào: 5 V - Chức năng hỗ trợ: Full Duplex; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C; - Kiểu chân: SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 98 | IC | SMD MAX491ESD+ | 15 | Cái | - Chủng loại: 700-MAX491; - Tốc độ dữ liệu: 2,5 Mb/s; - Số mạch điều khiển: 1 Driver; - Số bộ thu: 1 Receiver; - Dòng cấp nguồn vận hành: 500 µA; - Điện áp đầu vào: 5 V; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C; - Kiểu chân: SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 99 | IC | SMD MAX6627MKA#T | 9 | Cái | - Chủng loại: 700-MAX6627; - Loại đầu ra: Digital; - Cấu hình: Remote; - Loại giao diện: 3-Wire, Microwire, SPI; - Dòng cấp nguồn: 360 µA; - Điện áp đầu vào: 3 V ÷ 5,5 V; - Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 125 °C; - Kiểu chân: SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 100 | IC | SMD PCA9539DW | 8 | Cái | - Chủng loại: 595-PCA9539; - Số lượng I/O: 16 I/O; - Loại giao diện: I2C, Serial, SMBus; - Tần số đồng hồ tối đa: 400 kHz; - Đầu ra ngắt: With Interrupt; - Điện áp đầu vào: 2,3 V ÷ 5,5 V; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C; - Kiểu chân: SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 101 | IC | SMD TPS3808G01DBV | 13 | Cái | - Chủng loại: TPS3808; - Dòng cấp nguồn vận hành: 1 mA; - Điện áp đầu vào: 1,7 V ÷ 6,5 Vk; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C; - Kiểu chân: SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 102 | IC | SMD TPS78601DCQ | 3 | Cái | - Chủng loại: 595-TPS78601; - Số lượng đầu ra: 1 Output; - Dòng đầu ra: 1,5 A; - Điện áp đầu vào: 1,2 V ÷ 5,5 V; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C; - Kiểu chân: SMD/SMT. | |
| 103 | IC | SMD XC2C128-7VQG100C | 10 | Cái | - Chủng loại: 217-XC2C128; - Số lượng macrocell: 128; - Số lượng khối mảng logic: 8; - Tần số làm việc tối đa: 244 MHz; - Độ trễ lan truyền lớn nhất: 5,7 ns; - Số lượng I/O: 80 I/O; - Điện áp đầu vào: 1,8V; - Dòng cấp nguồn vận hành: 19 µA; - Nhiệt độ làm việc: 0 °C ÷ 70 °C; - Kiểu chân: SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 104 | IC | SMD XC3S500E-4PQG208C | 7 | Cái | - Chủng loại: 217-C3S500; - Số lượng phần tử logic: 10476 LE; - Tốc độ dữ liệu: 333 Mb/s; - Số cực cổng: 500000; - RAM phân bố: 73 kbit; - Tần số làm việc tối đa: 300 MHz; - Số lượng I/O: 158 I/O; - Điện áp đầu vào: 1,2V; - Nhiệt độ làm việc: 0 °C ÷ 70 °C; - Kiểu chân: SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 105 | Lõi Cầu chì | CT632210 | 20 | Cái | - Kiểu: Dạng xoắn; - Đặc tính: 6 x 30 mm 10A 220V. | |
| 106 | Lõi Cầu chì | CT632240 | 15 | Cái | - Kiểu: Dạng xoắn; - Đặc tính: 6 x 30 mm 40A 220V. | |
| 107 | Mạch in bảng mạch giao tiếp truyền thông 2 lớp | 2 | Cái | - Gia công viền: Phay; - Số lớp: 02; - Độ dày của bảng mạch: 1,5 mm; - Vật liệu cơ sở: FR4; - Độ dày lớp dẫn điện bên ngoài: 35 μm; - Tráng kim bề mặt lỗ: Có; - Kiểm tra bằng điện: Có; - Có khả năng chống nhiễu; - Kiểm tra bằng quang học: Có. | ||
| 108 | Mạch in bảng mạch xử lý 12 lớp | 1 | Cái | - Gia công viền: Phay; - Số lớp: 12; - Độ dày của bảng mạch: 1,5 mm; - Vật liệu cơ sở: FR4; - Độ dày lớp dẫn điện bên ngoài: 35 μm; - Tráng kim bề mặt lỗ: Có; - Kiểm tra bằng điện: Có; - Có khả năng chống nhiễu; - Kiểm tra bằng quang học: Có. | ||
| 109 | Mạch tích hợp | 7912.0 | 2 | Cái | - Dòng cực đại: 220 mA; - Điện áp nuôi: (2,5 ÷ 15) V; Bộ dao động. | |
| 110 | Mạch tích hợp | LM217T | 4 | Cái | - Dòng cực đại: 1,5 A; - Điện áp nuôi: (4,2 ÷ 40) V; Bộ dao động. | |
| 111 | Mạch tích hợp | LM2575T-5 | 3 | Cái | - Dòng cực đại: 1 A; - Điện áp nuôi: (4,75 ÷ 40) V, Bộ dao động. | |
| 112 | Mạch tích hợp | LT1764ET | 3 | Cái | - Dòng cực đại: 1 mA; - Điện áp nuôi: (2,7 ÷ 20) V; Bộ dao động; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 113 | Mạch tích hợp | SMD ADG1404YRUZ | 2 | Cái | - Dòng cực đại: 0,25 µA; - Điện áp nuôi: (2,5 ÷ 6,0) V; Bộ dao động | |
| 114 | Mạch tích hợp | SMD ADM232AARNZ | 7 | Cái | - Dòng cực đại: 0,15 µa; - Điện áp nuôi: (2,7 ÷ 5,5) V - Có khả năng chống nhiễu | |
| 115 | Mạch tích hợp | SMD LM2901D | 2 | Cái | - Dòng cực đại: 2 mA; - Điện áp nuôi: (2 ÷ 32) V; Bộ dao động. | |
| 116 | Mạch tích hợp | SMD LM2904D | 2 | Cái | - Dòng cực đại: 250 µA; - Điện áp nuôi: (3 ÷ 30) V; Bộ dao động. | |
| 117 | Mạch tích hợp | SMD LM358AM | 6 | Cái | - Dòng cực đại: 250 µA; - Điện áp nuôi: (1,5 ÷ 32) V; Bộ dao động. | |
| 118 | Mạch tích hợp | SMD LM393DG | 1 | Cái | - Dòng cực đại: 500 mA; - Điện áp nuôi: (2 ÷ 30) V; Bộ dao động; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 119 | Mạch tích hợp | SMD LM3940IS-3.3 | 3 | Cái | - Dòng cực đại: 110 µA; - Điện áp nuôi: (4,5 ÷ 7,5) V; Bộ dao động. | |
| 120 | Mạch tích hợp | SMD LTC2630ISC6-HZ10 | 2 | Cái | - Dòng cực đại: 200 µA; - Điện áp nuôi: (4,5 ÷ 5,5) V; Bộ dao động. | |
| 121 | Mạch tích hợp | SMD MAX4080TASA+ | 21 | Cái | - Dòng cực đại: 75 µA; - Điện áp nuôi: (4,5 ÷ 76) V; Bộ dao động; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 122 | Mạch tích hợp | SMD MAX942ESA+ | 14 | Cái | - Dòng cực đại: 600 mA; - Điện áp nuôi: (3 ÷ 5) V; Bộ dao động; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 123 | Mạch tích hợp | SMD MC78L05ABD | 3 | Cái | - Dòng cực đại: 100 mA; - Điện áp nuôi: (7 ÷ 30) V; Bộ dao động. | |
| 124 | Mạch tích hợp | SMD MC78L05ACD | 2 | Cái | - Dòng cực đại: 100 mA; - Điện áp nuôi: (7 ÷ 30) V; Bộ dao động. | |
| 125 | Mạch tích hợp | SMD SA555D | 2 | Cái | - Dòng cực đại: 200 µA; - Điện áp nuôi: (4,5 ÷ 16) V; Bộ dao động. | |
| 126 | Mạch tích hợp | SMD TL431ID | 13 | Cái | - Dòng cực đại: 100 mA; - Điện áp nuôi: 37 V; Bộ dao động. | |
| 127 | Mạch tích hợp | TC74A0-5.0VAT | 6 | Cái | - Dòng cực đại: 350 µA; - Điện áp nuôi: (2,7 ÷ 5,5) V; Bộ dao động. | |
| 128 | Mạch tích hợp | TC74A2-5.0VAT | 6 | Cái | - Dòng cực đại: 50 mA; - Điện áp nuôi: (2,7 ÷ 5,5) V; Bộ dao động. | |
| 129 | Mạch tích hợp | TC74A3-5.0VAT | 6 | Cái | - Dòng cực đại: 150 mA; - Điện áp nuôi: (2,7 ÷ 5,5) V; Bộ dao động. | |
| 130 | Mạch tích hợp | TC74A5-5.0VAT | 7 | Cái | - Dòng cực đại: 50 µA; - Điện áp nuôi: (2,7 ÷ 5,5) V; Bộ dao động. | |
| 131 | Màn hình | LCD LCM1604BSL | 6 | Cái | - Loại bảng: VA LCD; - Mật độ điểm ảnh: 70 PPI; - Thời gian phản hồi: 1 ms (MPRT); - Độ sáng: 250 cd/m²; - Số màu màn hình: 16,7 triệu; - Tần số quét dọc: 48-165 Hz; - Tần số quét dọc: 30-160 kHz; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 132 | Ống dẫn sáng | LL 30 PRB 032 | 43 | Cái | - Độ chính xác: 92%; - Cường độ sáng suy biến: 0,03%. | |
| 133 | Quang tử | SMD TLP127 | 8 | Cái | - Loại đầu ra: Photodarlington; - Số lượng kênh: 1 Channel; - Điện áp cách ly: 2500 Vrms; - Điện áp thuận: 1,3 V; - Điện áp ngược: 5 V; - Dòng thuận: 50 mA; - Dòng đầu ra: 150 mA; - Kiểu chân: SMT - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 134 | Quang tử | HCPL-263L-300E | 8 | Cái | - Tốc độ dữ liệu: 15 Mb/s; - Số lượng kênh: 2 Channel; - Điện áp cách ly: 3750 Vrms; - Điện áp thuận: 1,75 V; - Điện áp ngược: 5 V; - Dòng thuận: 15 mA; - Dòng đầu ra: 50 mA; - Kiểu chân: SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 135 | Quang tử | SMD HCPL-2211-300E | 8 | Cái | - Tốc độ dữ liệu: 5 Mb/s; - Số lượng kênh: 1 Channel; - Điện áp cách ly: 3750 Vrms; - Điện áp thuận: 1.5 V; - Điện áp ngược: 5 V; - Dòng thuận: 5 mA; - Dòng đầu ra: 25 mA; - Kiểu chân: SMD - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 136 | Tụ điện | E100M/25VI | 12 | Cái | - Điện dung: 100 µF; - Điện áp: 25 V; - Sai số: 20%. | |
| 137 | Tụ điện | E100M/400VIM | 10 | Cái | - Điện dung: 100 µF; - Điện áp: 400 V; - Sai số: 10%; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 138 | Tụ điện | E100M/63VI | 42 | Cái | - Điện dung: 100 µF; - Điện áp: 63 V; - Sai số: 20%; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 139 | Tụ điện | EXR 102 M 16 | 6 | Cái | - Điện dung: 1000 µF; - Điện áp: 16 V; - Sai số: 1%. | |
| 140 | Tụ điện | EXR 102 M 63 | 8 | Cái | - Điện dung: 1000 µF; - Điện áp: 6,3 V; - Sai số: 1%. | |
| 141 | Tụ điện | EXR 332 M 6,3 10X21 | 8 | Cái | - Điện dung: 3300 µF; - Điện áp: 6,3 V; - Sai số: 1%. | |
| 142 | Tụ điện | GL101M063G210 | 53 | Cái | - Điện dung: 1000 mF; - Điện áp: 6,3 V; - Sai số: 5%. | |
| 143 | Tụ điện | GL471M016F160A | 24 | Cái | - Điện dung: 470 µF; - Điện áp: 160 V; - Sai số: 5%. | |
| 144 | Tụ điện | K052001520PM0DF | 8 | Cái | - Điện dung: 20 pF; - Điện áp: 200 V; - Sai số: 1%. | |
| 145 | Tụ điện | K054004710PM0ED | 8 | Cái | - Điện dung: 10 pF; - Điện áp: 400 V; - Sai số: 5%. | |
| 146 | Tụ điện | RPS103M1JQ | 15 | Cái | - Điện dung: 1000 pF; - Điện áp: 200 V; - Sai số: 5%; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 147 | Tụ điện | SKR102M0JG12 | 5 | Cái | - Điện dung: 1000 µF; - Điện áp: 12 V; - Sai số: 5%. | |
| 148 | Tụ điện | SKR102M1HK25 | 10 | Cái | - Điện dung: 1000 µF; - Điện áp: 25 V; - Sai số: 5%. | |
| 149 | Tụ điện | SKR221M1AE11 | 5 | Cái | - Điện dung: 220 µF; - Điện áp: 11 V; - Sai số: 5%. | |
| 150 | Tụ điện | SKR221M1VG13 | 6 | Cái | - Điện dung: 220 µF; - Điện áp: 13 V; - Sai số: 5%. | |
| 151 | Tụ điện | SKR331M1JG20 | 6 | Cái | - Điện dung: 330 µF; - Điện áp: 20 V; - Sai số: 5%. | |
| 152 | Tụ điện | SKR471M1AF11 | 5 | Cái | - Điện dung: 470 µF; - Điện áp: 11 V; - Sai số: 5%. | |
| 153 | Tụ điện | SKR471M1CG13 | 15 | Cái | - Điện dung: 470 µF; - Điện áp: 13 V; - Sai số: 5%. | |
| 154 | Tụ điện | SKR471M1EG16 | 5 | Cái | - Điện dung: 470 µF; - Điện áp: 16 V; - Sai số: 5%. | |
| 155 | Tụ điện | SMD AFK337M50H32T-F | 12 | Cái | - Điện dung: 330 µF; - Điện áp: 50 V; - Sai số: 20%. | |
| 156 | Tụ điện | SMD AFK477M35H32T-F | 15 | Cái | - Điện dung: 470 µF; - Điện áp: 35 V; - Sai số: 20%. | |
| 157 | Tụ điện | SMD CT 10M M A 10V | 22 | Cái | - Điện dung: 0,1 F; - Điện áp: 10 V; - Sai số: 5%. | |
| 158 | Tụ điện | SMD CT 10M M A 16V | 198 | Cái | - Điện dung: 10 F; - Điện áp: 16 V; - Sai số: 5%. | |
| 159 | Tụ điện | SMD CT 10M M B 10V | 27 | Cái | - Điện dung: 10 mF; - Điện áp: 10 V; - Sai số: 5%. | |
| 160 | Tụ điện | SMD CT 10M M B 20V | 14 | Cái | - Điện dung: 100 mF; - Điện áp: 20 V; - Sai số: 5%. | |
| 161 | Tụ điện | SMD CT 10M M C 16V | 12 | Cái | - Điện dung: 10 µF; - Điện áp: 16 V; - Sai số: 5%. | |
| 162 | Tụ điện | SMD CT 10M M C 20V | 8 | Cái | - Điện dung: 100 µF; - Điện áp: 20 V; - Sai số: 5%. | |
| 163 | Tụ điện | SMD CT 10M M D 35V | 10 | Cái | - Điện dung: 100 µF; - Điện áp: 35 V; - Sai số: 5%. | |
| 164 | Tụ điện | SMD CT 1M0 M A 10V | 25 | Cái | - Điện dung: 0,1 F; - Điện áp: 10 V; - Sai số: 1%. | |
| 165 | Tụ điện | SMD CT 1M0 M A 20V | 18 | Cái | - Điện dung: 0,1 F; - Điện áp: 20 V; - Sai số: 1%. | |
| 166 | Tụ điện | SMD CT 1M0 M A 25V | 28 | Cái | - Điện dung: 0,1 F; - Điện áp: 25 V; - Sai số: 1%. | |
| 167 | Tụ điện | SMD CT 1M5 M D 50V | 8 | Cái | - Điện dung: 1,5 nF; - Điện áp: 50 V; - Sai số: 1%. | |
| 168 | Tụ điện | SMD CT 22M M C 10V | 10 | Cái | - Điện dung: 220 µF; - Điện áp: 10 V; - Sai số: 5%. | |
| 169 | Tụ điện | SMD CT 22M M D 25V | 10 | Cái | - Điện dung: 220 µF; - Điện áp: 25 V; - Sai số: 5%. | |
| 170 | Tụ điện | SMD CT 2M2 M A 10V | 8 | Cái | - Điện dung: 0,22 F; - Điện áp: 10 V; - Sai số: 1%. | |
| 171 | Tụ điện | SMD CT 2M2 M C 35V | 10 | Cái | - Điện dung: 2,2 µF; - Điện áp: 35 V; - Sai số: 5%. | |
| 172 | Tụ điện | SMD CT 33M K C 16V | 33 | Cái | - Điện dung: 330 µF; - Điện áp: 16 V; - Sai số: 1%. | |
| 173 | Tụ điện | SMD CT 33M M C 10V | 22 | Cái | - Điện dung: 330 µF; - Điện áp: 10 V; - Sai số: 5%. | |
| 174 | Tụ điện | SMD CT 33M M C 16V | 28 | Cái | - Điện dung: 330 µF; - Điện áp: 16 V; - Sai số: 5%. | |
| 175 | Tụ điện | SMD CT 4M7 M B 16V | 10 | Cái | - Điện dung: 4,7 mF; - Điện áp: 16 V; - Sai số: 5%. | |
| 176 | Tụ điện | SMD CT 4M7 M B 20V | 10 | Cái | - Điện dung: 4,7 mF; - Điện áp: 20 V; - Sai số: 5%. | |
| 177 | Tụ điện | SMD EEEFP1V101AP | 10 | Cái | - Điện dung: 100 µF; - Điện áp: 35 V; - Sai số: 20%. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi