Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm vật tư, linh kiện điện tử thực hiện đề tài mã số ĐTNCN.05 21 TCKT-QCPK-KQ

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210548992-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu NHA MAY Z119/CUC KY THUAT PKKQ
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Mua sắm vật tư, linh kiện điện tử thực hiện đề tài mã số ĐTNCN.05 21 TCKT-QCPK-KQ
Số hiệu KHLCNT 20210540459
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách sự nghiệp khoa học
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-19 18:37:00 đến ngày 2021-05-27 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 384,298,200 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Biến thế SMD TC1-1T 8 Cái - Dải tần: (0,4 ÷ 500) MHz; - Trở kháng chính: 50 Ω; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
2 Biến thế EI120/41 1 Cái - Dải tần: (50 ÷ 60) Hz; - Trở kháng chính: 40 Ω; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
3 Biến thế SMD TC1-1-13M+ 10 Cái - Dải tần: (4,5 ÷ 3000) MHz; - Trở kháng chính: 50 Ω; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
4 Biến thế TT-06059 1 Cái - Dải tần: (1 ÷ 600) MHz; - Trở kháng chính: 65 Ω; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
5 Biến thế TT-06354 1 Cái - Dải tần: (100 ÷ 650) Hz; - Trở kháng chính: 80 Ω; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
6 Bộ dao động SMD SG-8002CA-16.3840MPCM 5 Cái - Tần số: 163 MHz; - Điện áp nguồn: 2,5 V ± 5%; - Tín hiệu ra: LVPECL; - Dòng tiêu thụ: (40 ÷ 100) mA; - Độ ổn định tần số:  50 ppm ở (-40 ÷ 85) °C; - Tải đầu ra: 50 Ω.
7 Bộ dao động SMD SG-8002CA-24.5760MPHM 7 Cái - Tần số: 245 MHz; - Điện áp nguồn: 2,5 V ± 5%; - Tín hiệu ra: LVPECL; - Dòng tiêu thụ: (40 ÷ 100) mA; - Độ ổn định tần số:  50 ppm ở (-40 ÷ 85) °C; - Tải đầu ra: 50 Ω.
8 Bộ dao động SMD SG-8002CA-90.0000MPCM 5 Cái - Tần số: 90 MHz; - Điện áp nguồn: 2,5 V ± 5%; - Tín hiệu ra: LVPECL; - Dòng tiêu thụ: (40 ÷ 100) mA; - Độ ổn định tần số:  50 ppm ở (-40 ÷ 85) °C; - Tải đầu ra: 50 Ω.
9 Bộ dao động SMD 530AC720M000DG 2 Cái - Tần số: 720 MHz; - Điện áp nguồn: 2,5 V ± 5%; - Tín hiệu ra: LVPECL; - Dòng tiêu thụ: (40 ÷ 100) mA; - Độ ổn định tần số:  50 ppm ở (-40 ÷ 85) °C; - Tải đầu ra: 50 Ω.
10 Bộ khuếch đại cách ly HCPL-7840 8 Cái - Tần số hoạt động: 50 MHz ÷ 1 GHz; - Độ khuếch đại: 18,48 dB; - Dòng cấp nguồn hoạt động: 15,5 mA; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
11 Cầu chì LVR040S 8 Cái - Dòng cực đại: 40 A; - Điện áp cực đại: 30 V.
12 Cầu chì RUE600 5 Cái - Dòng cực đại: 40 A; - Điện áp cực đại: 30 V.
13 Cầu chì RXE030 8 Cái - Dòng cực đại: 5,53 A; - Điện áp cực đại: 240 V.
14 Cầu chì SMD FSMD050-2920 10 Cái - Dòng cực đại: 500 mA; - Điện áp cực đại: 60 V.
15 Cầu chì SMD FSMD100-2920 8 Cái - Dòng cực đại: 1,1 A; - Điện áp cực đại: 33 V.
16 Cầu chì SMD FSMD300-2920 8 Cái - Dòng cực đại: 3 A; - Điện áp cực đại: 6 V.
17 Đèn báo CL-502G 8 Cái - Dòng định mức nhiệt: 5 A; - Điện áp: 24 V; - Điện áp cách điện: 300 V; - Màu sắc: Xanh lá cây; - Kích thước: 22 mm; - Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-1.
18 Đèn báo CL-502R 8 Cái - Dòng định mức nhiệt: 5 A; - Điện áp: 24 V; - Điện áp cách điện: 300 V; - Màu sắc: Đỏ; - Kích thước: 22 mm; - Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-1.
19 Đèn báo CL-502Y 8 Cái - Dòng định mức nhiệt: 5 A; - Điện áp: 24 V; - Điện áp cách điện: 300 V; - Màu sắc: Vàng; - Kích thước: 22 mm; - Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-1.
20 Đèn báo CL-513G 6 Cái - Dòng định mức nhiệt: 5 A; - Điện áp: 110 V; - Điện áp cách điện: 300 V; - Màu sắc: Xanh lá cây; - Kích thước: 22 mm; - Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-1.
21 Đèn báo CL-523G 6 Cái - Dòng định mức nhiệt: 5 A; - Điện áp: 220 V; - Điện áp cách điện: 300 V; - Màu sắc: Xanh lá cây; - Kích thước: 22 mm; - Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-1.
22 Đèn đi ốt N4007 33 Cái - Điện áp ngược: 1 kV; - Dòng điện thuận: 1 A; - Dòng điện ngược: 10 µA; - Công suất tiêu hao: 3 W; - Nhiệt độ làm việc: -65 °C ÷ 150 °C.
23 Đèn đi ốt N4148 10 Cái - Điện áp ngược: 75 V; - Dòng điện thuận: 200 mA; - Dòng điện ngược: 20 nA; - Nhiệt độ làm việc: -65 °C ÷ 150 °C.
24 Đèn đi ốt N5408 22 Cái - Điện áp ngược: 1000 V; - Dòng điện thuận: 3 A; - Dòng điện ngược: 10 µA; - Nhiệt độ làm việc: -65 °C ÷ 150 °C.
25 Đèn đi ốt SMD BAS16 56 Cái - Điện áp ngược: 80 V; - Dòng điện thuận: 200 mA; - Dòng điện ngược: 100 nA; - Nhiệt độ làm việc: -65 °C ÷ 150 °C.
26 Đèn đi ốt SMD BAS21 44 Cái - Điện áp ngược: 250 V; - Dòng điện thuận: 330 mA; - Dòng điện ngược: 100 nA; - Nhiệt độ làm việc: -65 °C ÷ 150 °C.
27 Đèn đi ốt SMD BZX84-C3V3 10 Cái - Điện áp ngược: 3,3 V; - Dòng điện thuận: 5 mA; - Dòng điện ngược: 5 µA; - Công suất tiêu hao: 350 mW; - Nhiệt độ làm việc: -65 °C ÷ 150 °C.
28 Đèn đi ốt SMD LL4148 18 Cái - Điện áp ngược: 100 V; - Dòng điện thuận: 0,2 A; - Dòng điện ngược: 0,025 µA; - Nhiệt độ làm việc: -65 °C ÷ 150 °C.
29 Đèn đi ốt SMD SM4007TR 24 Cái - Điện áp ngược: 1000 V; - Dòng điện thuận: 1 A; - Dòng điện ngược: 5 µA; - Thời gian khôi phục: 3000 ns; - Nhiệt độ làm việc: -65 °C ÷ 150 °C.
30 Đi ốt TVS 1.5KE300CA 8 Cái - Điện áp làm việc: 256 V; - Điện áp đánh thủng: 285 V; - Công suất tiêu hao: 5 W; - Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 150 °C.
31 Đi ốt TVS 1.5KE400A 10 Cái - Điện áp làm việc: 342 V; - Điện áp đánh thủng: 380 V; - Công suất tiêu hao: 5 W; - Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 150 °C.
32 Đi ốt TVS BZW06-5V8 10 Cái - Điện áp làm việc: 5,8 V; - Điện áp đánh thủng: 6,45 V; - Công suất tiêu hao: 1,7 W; - Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 150 °C.
33 Đi ốt TVS P6KE10CA 8 Cái - Điện áp làm việc: 8,55 V; - Điện áp đánh thủng: 9,5 V; - Công suất tiêu hao: 5 W; - Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 150 °C.
34 Đi ốt TVS P6KE12 8 Cái - Điện áp làm việc: 9,72 V; - Điện áp đánh thủng: 10,8 V; - Công suất tiêu hao: 5 W; - Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 150 °C.
35 Đi ốt TVS P6KE15 8 Cái - Điện áp làm việc: 12,1 V; - Điện áp đánh thủng: 13,5 V; - Công suất tiêu hao: 5 W; - Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 150 °C.
36 Đi ốt TVS P6KE33A 8 Cái - Điện áp làm việc: 28,2 V; - Điện áp đánh thủng: 31,4 V; - Công suất tiêu hao: 5 W; - Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 150 °C.
37 Đi ốt TVS P6KE36A 8 Cái - Điện áp làm việc: 31 V; - Điện áp đánh thủng: 34,2 V; - Công suất tiêu hao: 5 W - Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 150 °C.
38 Đi ốt TVS SMD SMAJ5.0CA 8 Cái - Điện áp làm việc: 5 V; - Điện áp đánh thủng: 6,4 V; - Công suất tiêu hao: 3,3 W; - Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 150 °C.
39 Đi ốt TVS SMD SMBJ100CA 21 Cái - Điện áp làm việc: 100 V; - Điện áp đánh thủng: 111 V; - Công suất tiêu hao: 5 W; - Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 150 °C.
40 Đi ốt TVS SMD SMBJ11A 10 Cái - Điện áp làm việc: 11 V; - Điện áp đánh thủng: 12,2 V; - Công suất tiêu hao: 5 W; - Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 150 °C.
41 Đi ốt TVS SMD SMBJ130A 10 Cái - Điện áp làm việc: 13 V; - Điện áp đánh thủng: 144 V; - Công suất tiêu hao: 5 W; - Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 150 °C.
42 Đi ốt TVS SMD SMBJ15A 21 Cái - Điện áp làm việc: 15 V; - Điện áp đánh thủng: 16,7 V; - Công suất tiêu hao: 5 W; - Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 150 °C.
43 Đi ốt TVS SMD SMBJ24CA 8 Cái - Điện áp làm việc: 24 V; - Điện áp đánh thủng: 26,7 V; - Công suất tiêu hao: 5 W; - Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 150 °C.
44 Đi ốt TVS SMD SMBJ28A 10 Cái - Điện áp làm việc: 28 V; - Điện áp đánh thủng: 31,1 V; - Công suất tiêu hao: 5 W; - Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 150 °C.
45 Đi ốt TVS SMD SMBJ350CA 25 Cái - Điện áp làm việc: 350 V; - Điện áp đánh thủng: 391 V; - Công suất tiêu hao: 5 W; - Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 150 °C.
46 Đi ốt TVS SMD SMBJ6.5CA-TR 10 Cái - Điện áp làm việc: 6,5 V; - Điện áp đánh thủng: 7,2 V; - Công suất tiêu hao: 5 W; - Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 150 °C.
47 Đi ốt TVS SMD SMCJ28A 10 Cái - Điện áp làm việc: 28 V; - Điện áp đánh thủng: 31,1 V; - Công suất tiêu hao: 5 W; - Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 150 °C.
48 Điện cảm SMCC-100K-01 8 Cái - Điện dung: 10 µH; - Sai số: 10%.
49 Điện cảm SMD B82412-A3681-K 8 Cái - Điện dung: 100 nH; - Sai số: 5%.
50 Điện cảm SMD B82432-A1103-K 15 Cái - Điện dung: 10 µH; - Sai số: 5%; - Tiêu chuẩn: AEC-Q200; - Điện trở DC tối đa: 6 Ω; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
51 Điện cảm SMD B82432-A1222-K 8 Cái - Điện dung: 2,2 µH; - Sai số: 10%.
52 Điện cảm SMD B82498-B1102-J 10 Cái - Điện dung: 1 µH; - Sai số: 5%.
53 Điện cảm SMD B82498-B3101-J 10 Cái - Điện dung: 100 nH; - Sai số: 5%.
54 Điện cảm SMD B82498-B3181-J 8 Cái - Điện dung: 180 nH; - Sai số: 5%.
55 Điện cảm SMD B82498-B3221-J 8 Cái - Điện dung: 220 nH; - Sai số: 5%.
56 Điện cảm SMD B82498-B3391-J 10 Cái - Điện dung: 390 nH; - Sai số: 5%.
57 Điện cảm SMD B82498-B3680-J 8 Cái - Điện dung: 68 nH; - Sai số: 5%.
58 Điện cảm SMD CM322522-2R2K 15 Cái - Điện dung: 2,2 µH; - Sai số: 10%.
59 Điện cảm SMD JCI-2012 1,0µH 15 Cái - Điện dung: 1 µH; - Sai số: 5%.
60 Điện cảm TL42P 0,62MH (1-2) 30 Cái - Điện dung: 0,62 mH; - Sai số: 1%.
61 Điện trở biến thiên V300K20 10 Cái - Điện áp vào: 300 V; - Trở kháng biến thiên lớn nhất: 760 pF; - Công suất tiêu hao: 1W; - Sai số: 1%.
62 IC MAX6957ANI+ 9 Cái - Chủng loại: 700-MAX6957; - Số đoạn: 28; - Dòng cấp nguồn: 230 uA; - Dòng đầu ra mức thấp: 18 mA; - Công suất nguồn: 1143 mW; - Điện áp đầu vào: 2,5 V ÷ 5,5 V; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C; - Kiểu chân: Through Hole; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
63 IC SMD AD5318ARU 3 Cái - Chủng loại: 584-AD5318; - Độ phân giải: 10 bit; - Số lượng kênh: 8 Channel; - Loại giao diện: 3-Wire, Microwire, QSPI, SPI; - Tốc độ lấy mẫu: 167 kS/s; - Loại đầu vào: Voltage Buffered; - Số đầu vào ADC: 6 Input; - Điện áp đầu vào: 2,5 V ÷ 5,5 V; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 105 °C; - Kiểu chân: SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
64 IC SMD AD73360ASUZ 5 Cái - Chủng loại: 584-AD73360; - Độ phân giải: 16 bit; - Số lượng kênh: 6 Channel; - Loại giao diện: Serial, 6-Wire; - Tốc độ lấy mẫu: 64 kS/s; - Loại đầu vào: Single-Ended; - Số đầu vào ADC: 6 Input; - Điện áp đầu vào: 5 V; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C; - Kiểu chân: SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
65 IC SMD AD7682BCPZ 9 Cái - Chủng loại: 584-AD7682; - Độ phân giải: 16 bit; - Số lượng kênh: 4 Channel; - Loại giao diện: 3-Wire, QSPI, SPI; - Tốc độ lấy mẫu: 250 kS/s; - Loại đầu vào: Differential/Pseudo-Differential/Single-Ended; - Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu: 93,5 dB; - Điện áp đầu vào: 2,5 V ÷ 4,096 V; - Nhiệt độ làm việc: -40°C ÷ 85°C; - Kiểu chân: SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
66 IC SMD AD7811YRZ 3 Cái - Chủng loại: 584-AD7811; - Độ phân giải: 10 bit; - Số lượng kênh: 4 Channel; - Loại giao diện: 3-Wire, 5-Wire, SPI; - Tốc độ lấy mẫu: 350 kS/s; - Loại đầu vào: Pseudo-Differential/Single-Ended; - Số đầu vào ADC: 4 Input, 3 Input/2 Input; - Điện áp đầu vào: 5 V; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 105 °C; - Kiểu chân: SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
67 IC SMD AD7911ARMZ 2 Cái - Chủng loại: AD7911ARMZ; - Độ phân giải: 10 bit; - Số lượng kênh: 2 Channel; - Loại giao diện: SPI; - Tốc độ lấy mẫu: 250 kS/s; - Loại đầu vào: Single-Ended; - Điện áp đầu vào: 5,25 V; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C; - Kiểu chân: MSOP-8SMD/SMT.
68 IC SMD AD817AR 7 Cái - Chủng loại: 584-AD817; - Số lượng kênh: 1 Channel; - Tốc độ tăng kích dải thông: 50 MHz; - Tốc độ quét: 250 V/us; - Dòng đầu ra mỗi kênh: 7,5 mA; - Điện áp đầu vào: 2,5 V ÷ 36 V; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C; - Kiểu chân: SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
69 IC SMD AD820AR 2 Cái - Chủng loại: 584-AD820; - Số lượng kênh: 1 Channel; - Tốc độ tăng kích dải thông: 1,8 MHz; - Tốc độ quét: 3 V/us; - Dòng đầu ra mỗi kênh: 15 mA; - Dòng phân cực đầu vào: 25 pA; - Điện áp đầu vào: 2,5 V ÷ 30 V; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C; - Kiểu chân: SMD/SMT.
70 IC SMD AD822ARZ 5 Cái - Chủng loại: 584-AD822ARZ; - Số lượng kênh: 2 Channel; - Tốc độ tăng kích dải thông: 1,8 MHz; - Tốc độ quét: 3 V/us; - Dòng đầu ra mỗi kênh: 15 mA; - Dòng phân cực đầu vào: 12 pA; - Điện áp đầu vào: 2,5 V ÷ 30 V; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C; - Kiểu chân: SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
71 IC SMD AD8564ARZ 4 Cái - Chủng loại: 584-AD8564; - Số lượng kênh: 4 Channel; - Loại đầu ra: CMOS, TTL; - Thời gian phản hồi: 8 ns; - Dòng cấp nguồn vận hành: 17 mA; - Dòng đầu ra mỗi kênh: 40 mA; - Điện áp đầu vào: -5 V ÷ 5V; - Dòng phân cực đầu vào: 9 uA; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C; - Kiểu chân: SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
72 IC SMD AD8571ARZ 27 Cái - Chủng loại: 584-AD8571; - Số lượng kênh: 1 Channel; - Tốc độ tăng kích dải thông: 1,5 MHz; - Tốc độ quét: 400 mV/us; - Dòng đầu ra mỗi kênh: 30 mA; - Dòng phân cực đầu vào: 1,5 nA; - Điện áp đầu vào: 2,7 V ÷ 5 V; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C; - Kiểu chân: SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
73 IC SMD AD8611ARZ 4 Cái - Chủng loại: 584-AD8611; - Số lượng kênh: 1 Channel; - Loại đầu ra: Complementary; - Thời gian phản hồi: 5,5 ns; - Dòng cấp nguồn vận hành: 10 mA; - Dòng đầu ra mỗi kênh: 10 mA; - Điện áp đầu vào: 3 V ÷ 5 V; - Dòng phân cực đầu vào: 6 uA; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C; - Kiểu chân: SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
74 IC SMD AD9057BRS-60 2 Cái - Chủng loại: AD9057; - Độ phân giải: 10 bit; - Số lượng kênh: 4 Channel; - Loại giao diện: Microwire; - Tốc độ lấy mẫu: 225 kS/s; - Điện áp đầu vào: 2,6 V ÷ 6,0 V; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C; - Kiểu chân: SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
75 IC SMD AD9515BCPZ 2 Cái - Chủng loại: 700-MAX6627; - Loại đầu ra: Digital; - Cấu hình: Remote; - Loại giao diện: 3-Wire, Microwire, SPI; - Dòng cấp nguồn: 360 µA; - Điện áp đầu vào: 3 V ÷ 5,5 V; - Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 125 °C; - Kiểu chân: SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
76 IC SMD AD9858BSVZ 3 Cái - Chủng loại: 584-AD9858; - Số lượng kênh: 1 Channel; - Độ phân giải: 10 bit; - Định dạng: DDS Synthesizer; - Số bộ chuyển đổi: 1 Converter; - Điện áp đầu vào: 4,75 V ÷ 5,25 V; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85°C; - Kiểu chân: SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
77 IC SMD ADG781BCPZ 3 Cái - Chủng loại: 584-ADG781; - Số lượng kênh: 4 Channel; - Cấu hình: 4 x SPST; - Điện trở lớn nhất khi bật: 4 Ω; - Điện áp đầu vào: 1,8 V ÷ 5,5 V; - Dòng cấp nguồn vận hành: 1 µA; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C; - Kiểu chân: SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
78 IC SMD ADM3491AR 2 Cái - Chủng loại: 584-ADM3491; - Tốc độ dữ liệu: 10 Mb/s; - Số mạch điều khiển: 1 Driver; - Số bộ thu: 1 Receiver; - Dòng cấp nguồn vận hành: 1 µA; - Điện áp đầu vào: 3,3V; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C; - Kiểu chân: SMD/SMT.
79 IC SMD ADP1741ACPZ 2 Cái - Chủng loại: 584-ADP1741; - Số lượng đầu ra: 1 Output; - Dòng đầu ra: 2 A; - Điện áp đầu vào: 1,6 V ÷ 3,6 V; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C; - Kiểu chân: SMD/SMT.
80 IC SMD ADR423AR 2 Cái - Chủng loại: 584-ADR423; - Hệ số nhiệt độ: 1 PPM/C; - Điện áp đầu ra: 3 V; - Dòng đầu ra: 10 mA; - Điện áp đầu vào: 5 V ÷ 18 V; - Hệ số ổn áp tải đầu ra: 70 ppm/mA; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C; - Kiểu chân: SMD/SMT.
81 IC SMD AT89C51ED2-RLTUM 6 Cái - Chủng loại: 556-A89C51; - Lõi: 8051; - Kích thước bộ nhớ chương trình: 64 kB; - Độ rộng bus dữ liệu: 8 bit; - Kích thước dữ liệu RAM: 2 kB; - Loại bộ nhớ chương trình: Flash; - Kích thước ROM dữ liệu: 512 B; - Số lượng I/O: 34 I/O; - Điện áp đầu vào: 2,7 V ÷ 5,5 V; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C; - Kiểu chân: SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
82 IC SMD ATMEGA16-16AU 10 Cái - Chủng loại: 556-ATMEGA16; - Lõi: AVR; - Kích thước bộ nhớ chương trình: 16 kB; - Độ rộng bus dữ liệu: 8 bit; - Kích thước dữ liệu RAM: 1 kB; - Loại bộ nhớ chương trình: Flash; - Loại RAM dữ liệu: SRAM; - Kích thước ROM dữ liệu: 512 B; - Số lượng I/O: 32 I/O; - Điện áp đầu vào: 4,5 V ÷ 5,5 V; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C; - Kiểu chân: SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
83 IC SMD HC 04 SO I 10 Cái - Chủng loại: 182-HC04SOI; - Số cực cổng: 1 Gate; - Số dòng đầu vào: 1 Input; - Loại đầu vào: TTL; - Điện áp đầu vào: 2,2V ÷ 5 V; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C; - Kiểu chân: SMD/SMT.
84 IC SMD HCT 00 SO I 8 Cái - Chủng loại: 186-HCT00SOII; - Số cực cổng: 2 Gate; - Số dòng đầu vào: 2 Input; - Loại đầu vào: TTL; - Điện áp đầu vào: 2,2 V ÷ 5 V; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C; - Kiểu chân: SMD/SMT.
85 IC SMD IR2104SPBF 5 Cái - Chủng loại: 942-IR2104; - Số lượng đầu ra: 2 Output; - Số mạch điều khiển: 2 Driver; - Dòng đầu ra: 360 mA; - Điện áp đầu vào: 10 V ÷ 20 V; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C; - Kiểu chân: SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
86 IC SMD LM78M05CDT 4 Cái - Chủng loại: 926-LM78M05; - Số lượng đầu ra: 1 Output; - Cực tính: Positive; - Dòng đầu ra: 500 mA; - Điện áp đầu vào: 7,2 V ÷ 35 V; - Hệ số ổn áp tải đầu ra: 100 mV; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C; - Kiểu chân: SMD/SMT.
87 IC SMD LMC555CM 41 Cái - Chủng loại: 926-LMC555; - RoHS: N; - Số bộ hẹn giờ bên trong: 1 Timer; - Dòng đầu ra mức cao: 50 mA; - Dòng đầu ra mức thấp: -10 mA; - Điện áp đầu vào: 1,5 V ÷ 15 V; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C; - Kiểu chân: SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
88 IC SMD LVC 04 SO I 8 Cái - Chủng loại: 325-LVC 04SOI; - Số cực cổng: 1 Gate; - Số dòng đầu vào: 1 Input; - Loại đầu vào: CMOS; - Điện áp đầu vào: 2,2 V ÷ 5 V; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C; - Kiểu chân: SMD/SMT.
89 IC SMD LVC 1G00 SOT23 I 10 Cái - Chủng loại: 520-LVC1G00; - Chức năng logic: OR; - Họ logic: 74LVC; - Số cực cổng: 2 Gate; - Số dòng đầu vào: 2 Input; - Thời gian trễ lan truyền: 5,2 ns; - Loại đầu vào: CMOS, TTL; - Loại logic: True; - Điện áp đầu vào: 2,5 V ÷ 5,5 V; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C; - Kiểu chân: SMD/SMT.
90 IC SMD LVC 1G08 SOT23 I 6 Cái - Chủng loại: 521-LVC1G08; - Chức năng logic: OR; - Họ logic: 58LVC; - Số cực cổng: 1 Gate; - Số dòng đầu vào: 1 Input; - Thời gian trễ lan truyền: 6,5 ns; - Loại đầu vào: CMOS; - Loại logic: True; - Điện áp đầu vào: 3,5 V ÷ 6 V; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C; - Kiểu chân: SMD/SMT.
91 IC SMD LVC 1G32 SOT23 I 8 Cái - Chủng loại: 522-LVC1G32; - Chức năng logic: OR; - Họ logic: 74LVC; - Số cực cổng: 1 Gate; - Số dòng đầu vào: 2 Input; - Thời gian trễ lan truyền: 4,5 ns; - Loại đầu vào: CMOS, TTL; - Loại logic: True; - Điện áp đầu vào: 1,65 V ÷ 5,5 V; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C; - Kiểu chân: SMD/SMT.
92 IC SMD MAX1792EUA25+ 10 Cái - Chủng loại: 700-MAX1792; - Số lượng đầu ra: 2 Output; - Cực tính: Positive; - Điện áp đầu ra: 2,5 V; - Dòng đầu ra: 500 mA; - Điện áp đầu vào: 2,5 V ÷ 5,5 V; - Hệ số ổn áp tải đầu ra: 0,4 %; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C; - Kiểu chân: SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
93 IC SMD MAX3032EEUE+ 14 Cái - Chủng loại: 700-MAX3032; - Tốc độ dữ liệu: 20 Mb/s; - Số mạch điều khiển: 4 Driver; - Dòng cấp nguồn vận hành: 100 µA; - Bảo vệ ESD: 15 kV; - Điện áp đầu vào: 3 V ÷ 3,6V; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C; - Kiểu chân: SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
94 IC SMD MAX3094EEUE+ 18 Cái - Chủng loại: 700-MAX3094; - Tốc độ dữ liệu: 10000 kb/s; - Số bộ thu: 4 Receiver; - Dòng cấp nguồn vận hành: 2,4 mA; - Bảo vệ ESD: 15 kV; - Điện áp đầu vào: 3,3V; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85°C; - Thời gian trễ lan truyền: 69 ns to 123 ns; - Kiểu chân: SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
95 IC SMD MAX3232EEAE+ 9 Cái - Chủng loại: 700-MAX3232; - Tốc độ dữ liệu: 250 kb/s; - Số mạch điều khiển: 2 Driver; - Số bộ thu: 2 Receiver; - Dòng cấp nguồn vận hành: 1 mA; - Điện áp đầu vào: 3 V ÷ 5,5 V; - Bảo vệ ESD: 15 kV; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C; - Kiểu chân: SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
96 IC SMD MAX3491ESD+ 2 Cái - Chủng loại: 700-MAX3491; - Tốc độ dữ liệu: 12 Mbps ; - Số mạch điều khiển: 1 Driver; - Số bộ thu: 1 Receiver; - Dòng cấp nguồn vận hành: 1,1 mA; - Điện áp đầu vào: 7 V ÷ 12 V; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C; - Kiểu chân: SMD/SMT.
97 IC SMD MAX490ESA+ 24 Cái - Chủng loại: 700-MAX490; - Tốc độ dữ liệu: 2,5 Mb/s; - Số mạch điều khiển: 1 Driver; - Số bộ thu: 1 Receiver; - Dòng cấp nguồn vận hành: 500 µA; - Điện áp đầu vào: 5 V - Chức năng hỗ trợ: Full Duplex; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C; - Kiểu chân: SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
98 IC SMD MAX491ESD+ 15 Cái - Chủng loại: 700-MAX491; - Tốc độ dữ liệu: 2,5 Mb/s; - Số mạch điều khiển: 1 Driver; - Số bộ thu: 1 Receiver; - Dòng cấp nguồn vận hành: 500 µA; - Điện áp đầu vào: 5 V; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C; - Kiểu chân: SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
99 IC SMD MAX6627MKA#T 9 Cái - Chủng loại: 700-MAX6627; - Loại đầu ra: Digital; - Cấu hình: Remote; - Loại giao diện: 3-Wire, Microwire, SPI; - Dòng cấp nguồn: 360 µA; - Điện áp đầu vào: 3 V ÷ 5,5 V; - Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 125 °C; - Kiểu chân: SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
100 IC SMD PCA9539DW 8 Cái - Chủng loại: 595-PCA9539; - Số lượng I/O: 16 I/O; - Loại giao diện: I2C, Serial, SMBus; - Tần số đồng hồ tối đa: 400 kHz; - Đầu ra ngắt: With Interrupt; - Điện áp đầu vào: 2,3 V ÷ 5,5 V; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C; - Kiểu chân: SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
101 IC SMD TPS3808G01DBV 13 Cái - Chủng loại: TPS3808; - Dòng cấp nguồn vận hành: 1 mA; - Điện áp đầu vào: 1,7 V ÷ 6,5 Vk; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C; - Kiểu chân: SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
102 IC SMD TPS78601DCQ 3 Cái - Chủng loại: 595-TPS78601; - Số lượng đầu ra: 1 Output; - Dòng đầu ra: 1,5 A; - Điện áp đầu vào: 1,2 V ÷ 5,5 V; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C; - Kiểu chân: SMD/SMT.
103 IC SMD XC2C128-7VQG100C 10 Cái - Chủng loại: 217-XC2C128; - Số lượng macrocell: 128; - Số lượng khối mảng logic: 8; - Tần số làm việc tối đa: 244 MHz; - Độ trễ lan truyền lớn nhất: 5,7 ns; - Số lượng I/O: 80 I/O; - Điện áp đầu vào: 1,8V; - Dòng cấp nguồn vận hành: 19 µA; - Nhiệt độ làm việc: 0 °C ÷ 70 °C; - Kiểu chân: SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
104 IC SMD XC3S500E-4PQG208C 7 Cái - Chủng loại: 217-C3S500; - Số lượng phần tử logic: 10476 LE; - Tốc độ dữ liệu: 333 Mb/s; - Số cực cổng: 500000; - RAM phân bố: 73 kbit; - Tần số làm việc tối đa: 300 MHz; - Số lượng I/O: 158 I/O; - Điện áp đầu vào: 1,2V; - Nhiệt độ làm việc: 0 °C ÷ 70 °C; - Kiểu chân: SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
105 Lõi Cầu chì CT632210 20 Cái - Kiểu: Dạng xoắn; - Đặc tính: 6 x 30 mm 10A 220V.
106 Lõi Cầu chì CT632240 15 Cái - Kiểu: Dạng xoắn; - Đặc tính: 6 x 30 mm 40A 220V.
107 Mạch in bảng mạch giao tiếp truyền thông 2 lớp 2 Cái - Gia công viền: Phay; - Số lớp: 02; - Độ dày của bảng mạch: 1,5 mm; - Vật liệu cơ sở: FR4; - Độ dày lớp dẫn điện bên ngoài: 35 μm; - Tráng kim bề mặt lỗ: Có; - Kiểm tra bằng điện: Có; - Có khả năng chống nhiễu; - Kiểm tra bằng quang học: Có.
108 Mạch in bảng mạch xử lý 12 lớp 1 Cái - Gia công viền: Phay; - Số lớp: 12; - Độ dày của bảng mạch: 1,5 mm; - Vật liệu cơ sở: FR4; - Độ dày lớp dẫn điện bên ngoài: 35 μm; - Tráng kim bề mặt lỗ: Có; - Kiểm tra bằng điện: Có; - Có khả năng chống nhiễu; - Kiểm tra bằng quang học: Có.
109 Mạch tích hợp 7912.0 2 Cái - Dòng cực đại: 220 mA; - Điện áp nuôi: (2,5 ÷ 15) V; Bộ dao động.
110 Mạch tích hợp LM217T 4 Cái - Dòng cực đại: 1,5 A; - Điện áp nuôi: (4,2 ÷ 40) V; Bộ dao động.
111 Mạch tích hợp LM2575T-5 3 Cái - Dòng cực đại: 1 A; - Điện áp nuôi: (4,75 ÷ 40) V, Bộ dao động.
112 Mạch tích hợp LT1764ET 3 Cái - Dòng cực đại: 1 mA; - Điện áp nuôi: (2,7 ÷ 20) V; Bộ dao động; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
113 Mạch tích hợp SMD ADG1404YRUZ 2 Cái - Dòng cực đại: 0,25 µA; - Điện áp nuôi: (2,5 ÷ 6,0) V; Bộ dao động
114 Mạch tích hợp SMD ADM232AARNZ 7 Cái - Dòng cực đại: 0,15 µa; - Điện áp nuôi: (2,7 ÷ 5,5) V - Có khả năng chống nhiễu
115 Mạch tích hợp SMD LM2901D 2 Cái - Dòng cực đại: 2 mA; - Điện áp nuôi: (2 ÷ 32) V; Bộ dao động.
116 Mạch tích hợp SMD LM2904D 2 Cái - Dòng cực đại: 250 µA; - Điện áp nuôi: (3 ÷ 30) V; Bộ dao động.
117 Mạch tích hợp SMD LM358AM 6 Cái - Dòng cực đại: 250 µA; - Điện áp nuôi: (1,5 ÷ 32) V; Bộ dao động.
118 Mạch tích hợp SMD LM393DG 1 Cái - Dòng cực đại: 500 mA; - Điện áp nuôi: (2 ÷ 30) V; Bộ dao động; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
119 Mạch tích hợp SMD LM3940IS-3.3 3 Cái - Dòng cực đại: 110 µA; - Điện áp nuôi: (4,5 ÷ 7,5) V; Bộ dao động.
120 Mạch tích hợp SMD LTC2630ISC6-HZ10 2 Cái - Dòng cực đại: 200 µA; - Điện áp nuôi: (4,5 ÷ 5,5) V; Bộ dao động.
121 Mạch tích hợp SMD MAX4080TASA+ 21 Cái - Dòng cực đại: 75 µA; - Điện áp nuôi: (4,5 ÷ 76) V; Bộ dao động; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
122 Mạch tích hợp SMD MAX942ESA+ 14 Cái - Dòng cực đại: 600 mA; - Điện áp nuôi: (3 ÷ 5) V; Bộ dao động; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
123 Mạch tích hợp SMD MC78L05ABD 3 Cái - Dòng cực đại: 100 mA; - Điện áp nuôi: (7 ÷ 30) V; Bộ dao động.
124 Mạch tích hợp SMD MC78L05ACD 2 Cái - Dòng cực đại: 100 mA; - Điện áp nuôi: (7 ÷ 30) V; Bộ dao động.
125 Mạch tích hợp SMD SA555D 2 Cái - Dòng cực đại: 200 µA; - Điện áp nuôi: (4,5 ÷ 16) V; Bộ dao động.
126 Mạch tích hợp SMD TL431ID 13 Cái - Dòng cực đại: 100 mA; - Điện áp nuôi: 37 V; Bộ dao động.
127 Mạch tích hợp TC74A0-5.0VAT 6 Cái - Dòng cực đại: 350 µA; - Điện áp nuôi: (2,7 ÷ 5,5) V; Bộ dao động.
128 Mạch tích hợp TC74A2-5.0VAT 6 Cái - Dòng cực đại: 50 mA; - Điện áp nuôi: (2,7 ÷ 5,5) V; Bộ dao động.
129 Mạch tích hợp TC74A3-5.0VAT 6 Cái - Dòng cực đại: 150 mA; - Điện áp nuôi: (2,7 ÷ 5,5) V; Bộ dao động.
130 Mạch tích hợp TC74A5-5.0VAT 7 Cái - Dòng cực đại: 50 µA; - Điện áp nuôi: (2,7 ÷ 5,5) V; Bộ dao động.
131 Màn hình LCD LCM1604BSL 6 Cái - Loại bảng: VA LCD; - Mật độ điểm ảnh: 70 PPI; - Thời gian phản hồi: 1 ms (MPRT); - Độ sáng: 250 cd/m²; - Số màu màn hình: 16,7 triệu; - Tần số quét dọc: 48-165 Hz; - Tần số quét dọc: 30-160 kHz; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
132 Ống dẫn sáng LL 30 PRB 032 43 Cái - Độ chính xác: 92%; - Cường độ sáng suy biến: 0,03%.
133 Quang tử SMD TLP127 8 Cái - Loại đầu ra: Photodarlington; - Số lượng kênh: 1 Channel; - Điện áp cách ly: 2500 Vrms; - Điện áp thuận: 1,3 V; - Điện áp ngược: 5 V; - Dòng thuận: 50 mA; - Dòng đầu ra: 150 mA; - Kiểu chân: SMT - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
134 Quang tử HCPL-263L-300E 8 Cái - Tốc độ dữ liệu: 15 Mb/s; - Số lượng kênh: 2 Channel; - Điện áp cách ly: 3750 Vrms; - Điện áp thuận: 1,75 V; - Điện áp ngược: 5 V; - Dòng thuận: 15 mA; - Dòng đầu ra: 50 mA; - Kiểu chân: SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
135 Quang tử SMD HCPL-2211-300E 8 Cái - Tốc độ dữ liệu: 5 Mb/s; - Số lượng kênh: 1 Channel; - Điện áp cách ly: 3750 Vrms; - Điện áp thuận: 1.5 V; - Điện áp ngược: 5 V; - Dòng thuận: 5 mA; - Dòng đầu ra: 25 mA; - Kiểu chân: SMD - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
136 Tụ điện E100M/25VI 12 Cái - Điện dung: 100 µF; - Điện áp: 25 V; - Sai số: 20%.
137 Tụ điện E100M/400VIM 10 Cái - Điện dung: 100 µF; - Điện áp: 400 V; - Sai số: 10%; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
138 Tụ điện E100M/63VI 42 Cái - Điện dung: 100 µF; - Điện áp: 63 V; - Sai số: 20%; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
139 Tụ điện EXR 102 M 16 6 Cái - Điện dung: 1000 µF; - Điện áp: 16 V; - Sai số: 1%.
140 Tụ điện EXR 102 M 63 8 Cái - Điện dung: 1000 µF; - Điện áp: 6,3 V; - Sai số: 1%.
141 Tụ điện EXR 332 M 6,3 10X21 8 Cái - Điện dung: 3300 µF; - Điện áp: 6,3 V; - Sai số: 1%.
142 Tụ điện GL101M063G210 53 Cái - Điện dung: 1000 mF; - Điện áp: 6,3 V; - Sai số: 5%.
143 Tụ điện GL471M016F160A 24 Cái - Điện dung: 470 µF; - Điện áp: 160 V; - Sai số: 5%.
144 Tụ điện K052001520PM0DF 8 Cái - Điện dung: 20 pF; - Điện áp: 200 V; - Sai số: 1%.
145 Tụ điện K054004710PM0ED 8 Cái - Điện dung: 10 pF; - Điện áp: 400 V; - Sai số: 5%.
146 Tụ điện RPS103M1JQ 15 Cái - Điện dung: 1000 pF; - Điện áp: 200 V; - Sai số: 5%; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
147 Tụ điện SKR102M0JG12 5 Cái - Điện dung: 1000 µF; - Điện áp: 12 V; - Sai số: 5%.
148 Tụ điện SKR102M1HK25 10 Cái - Điện dung: 1000 µF; - Điện áp: 25 V; - Sai số: 5%.
149 Tụ điện SKR221M1AE11 5 Cái - Điện dung: 220 µF; - Điện áp: 11 V; - Sai số: 5%.
150 Tụ điện SKR221M1VG13 6 Cái - Điện dung: 220 µF; - Điện áp: 13 V; - Sai số: 5%.
151 Tụ điện SKR331M1JG20 6 Cái - Điện dung: 330 µF; - Điện áp: 20 V; - Sai số: 5%.
152 Tụ điện SKR471M1AF11 5 Cái - Điện dung: 470 µF; - Điện áp: 11 V; - Sai số: 5%.
153 Tụ điện SKR471M1CG13 15 Cái - Điện dung: 470 µF; - Điện áp: 13 V; - Sai số: 5%.
154 Tụ điện SKR471M1EG16 5 Cái - Điện dung: 470 µF; - Điện áp: 16 V; - Sai số: 5%.
155 Tụ điện SMD AFK337M50H32T-F 12 Cái - Điện dung: 330 µF; - Điện áp: 50 V; - Sai số: 20%.
156 Tụ điện SMD AFK477M35H32T-F 15 Cái - Điện dung: 470 µF; - Điện áp: 35 V; - Sai số: 20%.
157 Tụ điện SMD CT 10M M A 10V 22 Cái - Điện dung: 0,1 F; - Điện áp: 10 V; - Sai số: 5%.
158 Tụ điện SMD CT 10M M A 16V 198 Cái - Điện dung: 10 F; - Điện áp: 16 V; - Sai số: 5%.
159 Tụ điện SMD CT 10M M B 10V 27 Cái - Điện dung: 10 mF; - Điện áp: 10 V; - Sai số: 5%.
160 Tụ điện SMD CT 10M M B 20V 14 Cái - Điện dung: 100 mF; - Điện áp: 20 V; - Sai số: 5%.
161 Tụ điện SMD CT 10M M C 16V 12 Cái - Điện dung: 10 µF; - Điện áp: 16 V; - Sai số: 5%.
162 Tụ điện SMD CT 10M M C 20V 8 Cái - Điện dung: 100 µF; - Điện áp: 20 V; - Sai số: 5%.
163 Tụ điện SMD CT 10M M D 35V 10 Cái - Điện dung: 100 µF; - Điện áp: 35 V; - Sai số: 5%.
164 Tụ điện SMD CT 1M0 M A 10V 25 Cái - Điện dung: 0,1 F; - Điện áp: 10 V; - Sai số: 1%.
165 Tụ điện SMD CT 1M0 M A 20V 18 Cái - Điện dung: 0,1 F; - Điện áp: 20 V; - Sai số: 1%.
166 Tụ điện SMD CT 1M0 M A 25V 28 Cái - Điện dung: 0,1 F; - Điện áp: 25 V; - Sai số: 1%.
167 Tụ điện SMD CT 1M5 M D 50V 8 Cái - Điện dung: 1,5 nF; - Điện áp: 50 V; - Sai số: 1%.
168 Tụ điện SMD CT 22M M C 10V 10 Cái - Điện dung: 220 µF; - Điện áp: 10 V; - Sai số: 5%.
169 Tụ điện SMD CT 22M M D 25V 10 Cái - Điện dung: 220 µF; - Điện áp: 25 V; - Sai số: 5%.
170 Tụ điện SMD CT 2M2 M A 10V 8 Cái - Điện dung: 0,22 F; - Điện áp: 10 V; - Sai số: 1%.
171 Tụ điện SMD CT 2M2 M C 35V 10 Cái - Điện dung: 2,2 µF; - Điện áp: 35 V; - Sai số: 5%.
172 Tụ điện SMD CT 33M K C 16V 33 Cái - Điện dung: 330 µF; - Điện áp: 16 V; - Sai số: 1%.
173 Tụ điện SMD CT 33M M C 10V 22 Cái - Điện dung: 330 µF; - Điện áp: 10 V; - Sai số: 5%.
174 Tụ điện SMD CT 33M M C 16V 28 Cái - Điện dung: 330 µF; - Điện áp: 16 V; - Sai số: 5%.
175 Tụ điện SMD CT 4M7 M B 16V 10 Cái - Điện dung: 4,7 mF; - Điện áp: 16 V; - Sai số: 5%.
176 Tụ điện SMD CT 4M7 M B 20V 10 Cái - Điện dung: 4,7 mF; - Điện áp: 20 V; - Sai số: 5%.
177 Tụ điện SMD EEEFP1V101AP 10 Cái - Điện dung: 100 µF; - Điện áp: 35 V; - Sai số: 20%.
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->