Gói thầu: gói thầu số: 1 - 75 mua sắm vật tư kim khí sửa chữa, đồng bộ nâng cấp VKTBKT tại Trạm kỹ thuật Phòng kỹ thuật f363 QCPK-KQ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210540564-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sư đoàn 363/Quân chủng Phòng không - Không quân |
| Tên gói thầu | gói thầu số: 1 - 75 mua sắm vật tư kim khí sửa chữa, đồng bộ nâng cấp VKTBKT tại Trạm kỹ thuật Phòng kỹ thuật f363 QCPK-KQ |
| Số hiệu KHLCNT | 20210536286 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-17 21:59:00 đến ngày 2021-05-25 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,834,872,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dây điện đơn SQMM 1,5 có bọc kim loại d3 | 500 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 2 | Dây điện đơn SQMM 1,5 có bọc kim loại d10 | 60 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 3 | Dây điện đơn SQMM 1,5 | 2.150 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 4 | Dây nạp ắc quy | 25 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 5 | Dây mát + dây khởi động 12v | 25 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 6 | Ty ô đồng ra moóc Ф12- 1,2 ly | 206 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 7 | Ty ô đồng Ф10, 1,2 ly | 64 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 8 | Đệm đồng Ф18 | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 9 | Đệm nhôm Ф14 | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 10 | Đầu cút ty ô đồng | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 11 | Nhẫn đồng Ф12 | 198 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 12 | Nhẫn đồng Ф8 | 139 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 13 | Nhẫn đồng Ф10 | 156 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 14 | Giá lốp dự phòng | 23 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 15 | Giá bắt đèn hậu, đèn xi nhan | 64 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 16 | Giá đặt bình chữa cháy | 25 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 17 | Cao su chắn bùn | 118 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 18 | Ma két ca bin xe | 25 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 19 | Thanh gối giảm chấn cho giàn 7,5cm x 0,5cm x 3m | 248 | Thanh | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 20 | Bạt che giàn TZM PR - 14AM Vải màu rằn ri | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 21 | Đèn C - 2X | 160 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 22 | Bi tỳ | 120 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 23 | Chốt giữ xích với vòng ôm | 25 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 24 | Xích tải | 11 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 25 | Bu ly dẫn xích d12 | 160 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 26 | Móc cố định bậc lên xuống | 40 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 27 | Vòng chuẩn Ф27 | 20 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 28 | Giá bắt đèn C-2X | 160 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 29 | Cao su cốt thép đỡ động cơ tầng 1: 7,5 cmx4,2cmx1 | 40 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 30 | Cao su cốt thép vòng ôm :7,5cm x 7,5cm x 1,5cm | 120 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 31 | Cao su vòng ôm: 7,5cm x 9,5cm x 1,5cm | 80 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 32 | Cao su cốt thép bàn trượt :11cm x 4, cm x 1cm | 160 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 33 | Thang chữ A | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 34 | Sào phủ bạt | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 35 | Móc cố định thang chữ A | 40 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 36 | Ma két giàn TZM PR14AM | 20 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 37 | Ốc tai hồng Ф10 x 13 cm | 60 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 38 | Chốt M 10x6 + dây xích | 40 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 39 | Móc giữ dây bạt | 400 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 40 | Móc cố định dầm giàn | 40 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 41 | Móc cố định vòng ôm | 40 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 42 | Phanh vòng ôm giữ đạn | 40 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 43 | Ốc cấy hộp tời M 12x5 | 80 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 44 | Hộp tay quay nâng giàn | 32 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 45 | Hộp tay quay xích | 24 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 46 | Lò xo giữ các thanh cố định | 80 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 47 | Chốt chẻ ф2x2 | 160 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 48 | Vòng bi 203 KYK | 160 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 49 | Vòng bi 204 KYK | 50 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 50 | Chốt chẻ Ф 8 x 12 | 60 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 51 | Hòm dụng cụ | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 52 | Giá bắt đèn phản quang | 42 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 53 | Chốt giữ chân kích | 14 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 54 | Chốt chẻ ф2x3 | 350 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 55 | Chốt chẻ ф6 x10 | 42 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 56 | Chốt có dây xích giữ thành moóc | 56 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 57 | Chốt M12 x 10cm | 140 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 58 | Chốt chữ L M 14 x 20cm | 92 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 59 | Móc giữ dây bạt | 71 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 60 | Vấu chữ T giữ dây bạt | 166 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 61 | Bạt che moóc MMZ 5T52 vải màu rằn ri | 7 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 62 | Hộp tay quay kích | 11 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 63 | Thanh truyền dầm đỡ | 7 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 64 | Tay quay dầm đỡ | 18 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 65 | Bu long có lò xo giữ hòm M18 x17 cm | 56 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 66 | Vít 4 x 2 | 1.400 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 67 | Thiếc hàn | 26 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 68 | Băng dính giấy | 104 | Cuộn | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 69 | Phễu lọc sơn | 131 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 70 | Chất tẩy sơn ATM | 26 | Hộp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 71 | Xà phòng Ô mô | 234 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 72 | A xít hàn | 7 | Lít | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 73 | A xít đặc | 75 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 74 | Bạt xác rắn | 1.960 | m2 | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 75 | Rẻ BQ thô | 770 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 76 | Mỡ bơm YC - 2 | 179 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 77 | Dầu trợ lực lái CN - 20 | 187,5 | Lít | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 78 | Dầu nhờn CALTEX | 750 | Lít | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 79 | Mỡ láp 1-13 | 429 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 80 | Mỡ chì | 101 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 81 | Tấm mếch | 4 | Tấm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 82 | Bìa đóng trần xe 3 ly | 50 | Tấm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 83 | Ô xi hàn | 14 | Bình | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 84 | Tôn 2 ly | 80 | m2 | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 85 | Thép ống Ф40 x 2 ly | 50 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 86 | Thép ống Ф34 x 2 ly | 462 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 87 | Thép ống Ф27 x 2 ly | 840 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 88 | Thép ống Ф21 x 2 ly | 360 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 89 | Dây thép 1,5ly | 6 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 90 | Cáp lụa Ф4 bọc nhựa | 1.000 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 91 | Cóc cáp Ф6 | 1.200 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 92 | Nhôm kẹp cáp phi 10x2,5 | 1.200 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 93 | Tai móc tăng đơ | 440 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 94 | Tăng đơ | 440 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 95 | Tôn 1,2 ly | 47,5 | m2 | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 96 | que hàn 3,2 ly | 172 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 97 | Bát ráp xếp | 131 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 98 | Vải ráp thô | 131 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 99 | Vải ráp mịn | 131 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 100 | Giấy ráp mịn Nhật | 131 | Tờ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 101 | Đá cắt Ф150 | 108 | Viên | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 102 | Đá mài Ф150 | 135 | Viên | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 103 | Đá cắt Ф350 | 27 | Viên | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 104 | Hộp RP 7 | 77 | Hộp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 105 | Chổi đánh rỉ bát | 1.310 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 106 | Chổi đánh rỉ trụ | 395 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 107 | Chổi đánh rỉ tay cán nhựa | 131 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 108 | Keo X66 hộp to | 38 | Hộp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 109 | Keo 502 hộp to | 105 | Hộp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 110 | Keo si li côn | 50 | Hộp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 111 | Keo AB | 14 | Vỉ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 112 | Chổi lông rửa xe | 47 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 113 | Chổi quét sơn | 156 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 114 | Bút sơn | 52 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 115 | Đai lốc Ф20 | 750 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 116 | Đai lốc Ф32 | 375 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 117 | Đai lốc Ф64 | 250 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 118 | Đai lốc Ф80 | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 119 | Bu long M3x4cm | 528 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 120 | Bu long M6x2cm | 800 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 121 | Bu long M8x3cm | 400 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 122 | Vít 3cm | 12,5 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 123 | Sơn Hải Phòng màu đen | 390 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 124 | Sơn Đại Bàng màu QS | 565 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 125 | Sơn Hải Phòng màu ghi sáng | 125 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 126 | Sơn nhũ chịu nhiệt Alkyd | 37,5 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 127 | Băng dính điện | 175 | Cuộn | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 128 | Sơn bả | 262 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 129 | Sơn Hải Phòng màu ghi lót nhanh khô | 360 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 130 | Sơn Hải Phòng màu đỏ hộp 1 kg | 25 | Hộp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 131 | Dung môi pha sơn | 222 | Lít | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 132 | Dầu bóng toa | 26 | Hộp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 133 | Bút xóa | 27 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 134 | Bút dạ bảng | 27 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 135 | Keo dán gioăng đệm | 25 | Tuýp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 136 | Cao su non | 52 | Cuộn | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 137 | Khẩu trang hoạt tính | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 138 | Găng tay sợi | 300 | Đôi | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 139 | Găng tay ni lông | 20 | Hộp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 140 | Găng tay cao su | 20 | Đôi | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 141 | Kính bảo hộ | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 142 | Quần áo bảo hộ lao động | 150 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 143 | Giầy bảo hộ | 50 | Đôi | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 144 | Khăn chùm mặt | 16 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 145 | Mũ vải bảo hộ | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 146 | Máy mài cầm tay BOOSCH-125 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 147 | Máy khoan cầm tay BOOSCH-700W-16RE | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 148 | Máy đánh giấy ráp MAKITA | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 149 | Bộ dụng cụ BOOSI-78-PCC | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 150 | Bộ dụng cụ 14 chi tiết LD | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 151 | Búa 0,5kg | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 152 | Kìm điện bằng | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 153 | Kìm nhọn | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 154 | Kìm cắt | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 155 | Khay sửa chữa inox | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 156 | Can nhựa 30 lít | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 157 | Bình phun sơn tinh | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 158 | Bình phun sơn thô | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 159 | Ống hơi sun 12m | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 160 | Đèn lét 100W | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 161 | Dây điện nguồn 20m 2x2,5 phích cắm, ổ 3 | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 162 | Vam hai chấu | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 163 | Clê tròng YET 14-17 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 164 | Clê tròng YET 10 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 165 | Clê tròng YET 12 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 166 | Clê tròng YET 19 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 167 | Clê T 8 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 168 | Clê T 10 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 169 | Clê T 12 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 170 | Clê T 14 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 171 | Clê T 17 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 172 | Clê T 19 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 173 | Kéo cắt | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 174 | Lưỡi cưa thép | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 175 | Dũa bằng | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 176 | Dũa dẹt | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 177 | Đục bằng | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 178 | Đục nhọn | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 179 | Bộ đục đệm | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 180 | Tô vít 4 cạnh nhỡ | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 181 | Tô vít 2 cạnh bé | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 182 | Thước rút 5m | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 183 | Tô vít đóng 13 mũi | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 184 | Mỏ lết 375mm | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 185 | Đầu nối hơi nhanh | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 186 | Cặp da đựng tài liệu | 32 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 187 | Hộp Castris máy in canon LBP - 2900 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 188 | Giấy in A4 bãi bằng | 15 | Ram | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 189 | Bìa A4 | 1 | Ram | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 190 | Bút bi thiên long | 3 | Hộp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi