Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua vật tư, linh kiện điện tử thực hiện đề tài “ĐTNCN.04 21 TCKT-QCPK-KQ”
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210549470-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | NHA MAY Z119/CUC KY THUAT PKKQ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua vật tư, linh kiện điện tử thực hiện đề tài “ĐTNCN.04 21 TCKT-QCPK-KQ” |
| Số hiệu KHLCNT | 20210541141 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách sự nghiệp khoa học |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-19 19:16:00 đến ngày 2021-05-27 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 351,716,900 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Biến trở | СП5-2В-1Bm-680Ω | 4 | Cái | - Chủng loại: сп5-2в; - Giá trị: 680 Ω; - Loại điện áp nguồn: SP5-2V; - Kiểu điều chỉnh: пвл; - Đặc tính chức năng: Loại a; - Công suất định mức: 1 W; - Điện áp làm việc tối đa: 216 V; - Nhiệt độ làm việc: -60 °С ÷ 125 °С; - Số vòng lặp: 40; - Kiểu chân: птый; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 2 | Bán dẫn | IRLML5103 | 10 | Cái | - Chủng loại: MOSFET; - Công nghệ: Si; - Cực tính transistor: Kênh P; - Số lượng kênh: 1 kênh; - Điện áp đánh thủng cực nguồn: 30 V; - Dòng cực nguồn liên tục: 760 mA; - Điện trở trên cực nguồn: 600 mΩ; - Điện áp cực nguồn: -20 V, +20 V; - Điện áp ngưỡng cực nguồn: 1 V; - Chế độ kênh: Enhancement; - Công suất nguồn hao phí: 540 mW; - Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 150 °C; - Kiểu chân: SOT-23-3SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 3 | Bán dẫn | BC846BMTFTR-ND | 6 | Cái | - Cực tính transistor: NPN; - Điện áp đánh thủng cực nguồn: 65 V; - Dòng cực nguồn liên tục: 2 mA; - Điện trở trên cực nguồn: 100 mΩ; - Công suất nguồn hao phí: 300 mW; - Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 150 °C; - Kiểu chân: SOT-23-3SMD/SMT. | |
| 4 | Bán dẫn | KT3129 | 10 | Cái | - Chủng loại: RS; - Công nghệ: Гибридизация; - Cực tính transistor: Канал N; - Điện áp đánh thủng cực nguồn: 50 V; - Dòng cực nguồn liên tục: 10 mA; - Điện trở trên cực nguồn: 100 mΩ; - Điện áp ngưỡng cực nguồn: 1 V; - Chế độ kênh: Улучшение; - Công suất nguồn hao phí: 400 mW; - Nhiệt độ làm việc: -25 °C ÷ 175 °C; - Kiểu chân: Сквозное отверстие; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 5 | Bán dẫn | 2T3130A9 | 12 | Cái | - Chủng loại: RS; - Công nghệ: Гибридизация; - Cực tính transistor: Канал N; - Điện áp đánh thủng cực nguồn: 50 V; - Dòng cực nguồn liên tục: 300 mA; - Điện trở trên cực nguồn: 100 mΩ; - Điện áp ngưỡng cực nguồn: 5 V; - Chế độ kênh: Улучшение; - Công suất nguồn hao phí: 300 mW; - Nhiệt độ làm việc: -60 °C ÷ 125 °C; - Kiểu chân: SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 6 | Bán dẫn | BC847C | 6 | Cái | - Chủng loại: BJT; - Cực tính transistor: NPN; - Điện áp cực góp - cực phát VCEO tối đa: 45 V; - Điện áp cực góp - cực gốc VCBO: 50 V; - Điện áp cực phát - cực gốc VEBO: 6 V; - Dòng cực góp DC tối đa: 0,1 A; - Tích độ tăng ích dải thông fT: 300 MHz; - Công suất nguồn hao phí: 300 mW; - Nhiệt độ làm việc: -65 °C ÷ 150 °C; - Kiểu chân: SOT-23-3SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 7 | Bán dẫn | BC087 | 8 | Cái | - Chủng loại: BJT; - Cực tính transistor: PNP; - Điện áp cực góp - cực phát tối đa: 45 V; - Điện áp cực góp - cực gốc: 50 V; - Điện áp cực phát - cực gốc: 5 V; - Điện áp bão hòa cực góp - cực phát: 0,7 V; - Tích độ tăng ích dải thông fT: 100 MHz; - Công suất nguồn hao phí: 300 mW; - Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 150 °C; - Kiểu chân: SOT-23-3SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 8 | Bán dẫn | 2T830Г | 4 | Cái | - Chủng loại: RS; - Công nghệ: Гибридизация; - Cực tính transistor: Канал P; - Điện áp đánh thủng cực nguồn: 80 V; - Dòng cực nguồn liên tục: 20 A; - Điện trở trên cực nguồn: 100 mΩ; - Điện áp cực nguồn: -12 V, +12 V; - Điện áp ngưỡng cực nguồn: 2 V; - Chế độ kênh: Улучшение; - Công suất nguồn hao phí: 210 mW; - Nhiệt độ làm việc: -60 °C ÷ 125 °C; - Kiểu chân: Сквозное отверстие; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 9 | Bán dẫn | KT3130 | 5 | Cái | - Chủng loại: RS; - Công nghệ: Гибридизация; - Cực tính transistor: Канал P; - Số lượng kênh: 1 kênh; - Điện áp đánh thủng cực nguồn: 60 V; - Dòng cực nguồn liên tục: 30 A; - Điện trở trên cực nguồn: 100 mΩ; - Điện áp cực nguồn: -12 V, +12 V; - Điện áp ngưỡng cực nguồn: 1 V; - Chế độ kênh: Улучшение; - Công suất nguồn hao phí: 100 mW; - Nhiệt độ làm việc: -25 °C ÷ 155 °C; - Kiểu chân: Сквозное отверстие; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 10 | Bán dẫn | BC817C | 4 | Cái | - Chủng loại: BC8; - Điện áp đánh thủng cực nguồn: 45 V; - Dòng cực nguồn liên tục: 1,5 A; - Điện trở trên cực nguồn: 60 mΩ; - Điện áp cực nguồn: -5 V, +5 V; - Điện áp ngưỡng cực nguồn: 1,5 V; - Công suất nguồn hao phí: 350 W; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 150 °C; - Kiểu chân: SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 11 | Bán dẫn | KT816B | 6 | Cái | - Chủng loại: Russia; - Công nghệ: Гибридизация; - Cực tính transistor: Канал N; - Số lượng kênh: 1 kênh; - Điện áp đánh thủng cực nguồn: 40 V; - Dòng cực nguồn liên tục: 30 A; - Điện trở trên cực nguồn: 60 mΩ; - Điện áp cực nguồn: -12 V, +12 V; - Điện áp ngưỡng cực nguồn: 1,5 V; - Chế độ kênh: Улучшение; - Công suất nguồn hao phí: 400 W; - Nhiệt độ làm việc: -25 °C ÷ 155 °C; - Kiểu chân: Сквозное отверстие; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 12 | Bán dẫn | IRL2505 | 4 | Cái | - Chủng loại: MOSFET; - Công nghệ: Si; - Cực tính transistor: Канал N; - Số lượng kênh: 1 kênh; - Điện áp đánh thủng cực nguồn: 55 V; - Dòng cực nguồn liên tục: 104 A; - Điện trở trên cực nguồn: 8 mΩ; - Điện áp cực nguồn: -16 V, +16 V; - Điện áp ngưỡng cực nguồn: 2 V; - Chế độ kênh: Enhancement; - Công suất nguồn hao phí: 200 W; - Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 175 °C; - Kiểu chân: Through Hole; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 13 | Biến trở | СП5-2В-1Bm-6,8kΩ | 4 | Cái | - Chủng loại: сп5-2в; - Giá trị: 6,8 kΩ; - Loại điện áp nguồn: SP5-2V; - Kiểu điều chỉnh: пвл; - Đặc tính chức năng: Loại a; - Công suất định mức: 1 W; - Điện áp làm việc tối đa: 216 V; - Nhiệt độ làm việc: -60 °С ÷ 125 °С; - Số vòng lặp: 40; - Kiểu chân: птый; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 14 | Biến trở | СП5-2В-1Bm-220Ω | 3 | Cái | - Chủng loại: сп5-2в; - Giá trị: 220 Ω; - Loại điện áp nguồn: SP5-2V; - Kiểu điều chỉnh: пвл; - Đặc tính chức năng: Loại a; - Công suất định mức: 1 W; - Điện áp làm việc tối đa: 216 V; - Nhiệt độ làm việc: -60 °С ÷ 125 °С; - Số vòng lặp: 40; - Kiểu chân: птый; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 15 | Biến trở | СП5-2В-1Bm-330Ω | 6 | Cái | - Chủng loại: сп5-2в; - Giá trị: 330 Ω; - Loại điện áp nguồn: SP5-2V; - Kiểu điều chỉnh: пвл; - Đặc tính chức năng: Loại a; - Công suất định mức: 1 W; - Điện áp làm việc tối đa: 216 V; - Nhiệt độ làm việc: -60 °С ÷ 125 °С; - Số vòng lặp: 40; - Kiểu chân: птый; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 16 | Biến trở | СП5-2В-1Bm-390Ω | 4 | Cái | - Chủng loại: сп5-2в; - Giá trị: 390 Ω; - Loại điện áp nguồn: SP5-2V; - Kiểu điều chỉnh: пвл; - Đặc tính chức năng: Loại a; - Công suất định mức: 1 W; - Điện áp làm việc tối đa: 216 V; - Nhiệt độ làm việc: -60 °С ÷ 125 °С; - Số vòng lặp: 40; - Kiểu chân: птый; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 17 | Biến trở | СП5-2В-1Bm-470Ω | 3 | Cái | - Chủng loại: сп5-2в; - Giá trị: 470 Ω; - Loại điện áp nguồn: SP5-2V; - Kiểu điều chỉnh: пвл; - Đặc tính chức năng: Loại a; - Công suất định mức: 1 W; - Điện áp làm việc tối đa: 216 V; - Nhiệt độ làm việc: -60 °С ÷ 125 °С; - Số vòng lặp: 40; - Kiểu chân: птый; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 18 | Biến trở | СП5-2В-1Bm-1KΩ | 3 | Cái | - Chủng loại: сп5-2в; - Giá trị: 1 kΩ; - Loại điện áp nguồn: SP5-2V; - Kiểu điều chỉnh: пвл; - Đặc tính chức năng: Loại a; - Công suất định mức: 1 W; - Điện áp làm việc tối đa: 216 V; - Nhiệt độ làm việc: -60 °С ÷ 125 °С; - Số vòng lặp: 40; - Kiểu chân: птый; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 19 | Biến trở | СП5-2В-1Bm-2,2KΩ | 3 | Cái | - Chủng loại: сп5-2в; - Giá trị: 2,2 kΩ; - Loại điện áp nguồn: SP5-2V; - Kiểu điều chỉnh: пвл; - Đặc tính chức năng: Loại a; - Công suất định mức: 1 W; - Điện áp làm việc tối đa: 216 V; - Nhiệt độ làm việc: -60 °С ÷ 125 °С; - Số vòng lặp: 40; - Kiểu chân: птый; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 20 | Biến trở | СП5-2B-1Bm-3,3kΩ | 2 | Cái | - Chủng loại: сп5-2в; - Giá trị: 3,3 kΩ; - Loại điện áp nguồn: SP5-2V; - Kiểu điều chỉnh: пвл; - Đặc tính chức năng: Loại a; - Công suất định mức: 1 W; - Điện áp làm việc tối đa: 216 V; - Nhiệt độ làm việc: -60 °С ÷ 125 °С; - Số vòng lặp: 40; - Kiểu chân: птый. | |
| 21 | Biến trở | СП5-2В-1Bm-4,7kΩ | 3 | Cái | - Chủng loại: сп5-2в; - Giá trị: 4,7 kΩ; - Loại điện áp nguồn: SP5-2V; - Kiểu điều chỉnh: пвл; - Đặc tính chức năng: Loại a; - Công suất định mức: 1 W; - Điện áp làm việc tối đa: 216 V; - Nhiệt độ làm việc: -60 °С ÷ 125 °С; - Số vòng lặp: 40; - Kiểu chân: птый; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 22 | Biến trở | СП5-2В-1Bm-10кΩ | 5 | Cái | - Chủng loại: сп5-2в; - Giá trị: 10 kΩ; - Loại điện áp nguồn: SP5-2V; - Kiểu điều chỉnh: пвл; - Đặc tính chức năng: Loại a; - Công suất định mức: 1 W; - Điện áp làm việc tối đa: 216 V; - Nhiệt độ làm việc: -60 °С ÷ 125 °С; - Số vòng lặp: 40; - Kiểu chân: птый; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 23 | Bộ chuyển đổi | PDQE10-Q24-S5-D | 35 | Cái | - Chủng loại: PDQE10; - Công suất đầu ra: 10 W; - Điện áp đầu vào, danh định: 24 V; - Điện áp đầu vào, tối thiểu: 9 V; - Điện áp đầu vào, tối đa: 36 V; - Điện áp đầu ra, kênh 1: 5 V; - Dòng điện đầu ra, kênh 1: 2 A; - Điện áp cách ly: 1,5 kV; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C; - Kiểu chân: Through Hole; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 24 | Bộ chuyển đổi | PTH04070WAH | 8 | Cái | - Chủng loại: 595-PTH; - Số lượng đầu ra: 1 Output; - Điện áp đầu vào, tối thiểu: 3 V; - Điện áp đầu vào, tối đa: 5,5 V; - Điện áp đầu ra, kênh 1: 0,9 V ÷ 3,6 V; - Dòng điện đầu ra, kênh 1: 3 A; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C; - Kiểu chân: Through Hole; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 25 | Bộ chuyển đổi | LSN-1.2/10-D3H | 6 | Cái | - Chủng loại: 580-LSN; - RoHS: N; - Số lượng đầu ra: 1 Output; - Công suất đầu ra: 12 W; - Điện áp đầu vào, tối thiểu: 3 V; - Điện áp đầu vào, tối đa: 3,6 V; - Điện áp đầu ra, kênh 1: 1,2 V; - Dòng điện đầu ra, kênh 1: 10 A; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C; - Kiểu chân: Through Hole; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 26 | Bộ dao động | DV75C-012.8M | 10 | Cái | - Tần số: 12,8 MHz; - Điện áp vào: 3,3 V; - Tần số ổn định tại: ± 280 ppb; - Nhiệt độ hoạt động: -40 °C ÷ 85 °C; - Kiểu chân: 4-SMD; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 27 | Bộ dao động | KXO-V97T 60.0 MHz | 8 | Cái | - Tần số: 60 MHz; - Dòng điện tải: 9 mA; - Điện áp cấp vận hành: 3,3 V; - Định dạng đầu ra: CMOS; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C; - Kiểu chân: SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 28 | Bộ dao động | SG-8002CA-100.0000MPCM | 10 | Cái | - Tần số: 100 MHz; - Điện dung tải: 15 pF; - Điện áp cấp vận hành: 2,7 V ÷ 3,6 V; - Điện áp cấp nguồn: 2,7 V ÷ 3,6 V; - Công suất nguồn: 470 mW; - Định dạng đầu ra: CMOS; - Nhiệt độ làm việc: -20 °C ÷ 70 °C; - Kiểu chân: SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 29 | Bộ dao động | SG-8002CA | 12 | Cái | - Tần số: 29,5 MHz; - Độ ổn định tần số: 50 ppm; - Điện dung tải: 25 pF, 50 pF ; - Điện áp cấp vận hành: 5 V; - Điện áp cấp nguồn: 4,5 V ÷ 5,5 V; - Công suất nguồn: 470 mW; - Định dạng đầu ra: CMOS; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C; - Kiểu chân: CSON-4SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 30 | Bộ dao động | CVCO55CC-0444-0485 | 4 | Cái | - Chủng loại: CVCO55CC; - Tần số: 444 MHz ÷ 485 MHz; - Điện dung tải: 47 pF; - Điện áp nguồn: 5 V; - Kiểu chân: SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 31 | Bộ dao động | ROS-1000PV+ | 6 | Cái | - Tần số: 900 MHz ÷ 1000 MHz; - Công suất: 3,981 mW; - Điều chỉnh biên độ dao động: 27 MHz/V; - Điều chỉnh điện áp: 0,5 V ÷ 5V; - Điện áp duy trì: 5 V; - Dòng điện duy trì: 22 mA; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 32 | Bộ điều chỉnh | MC78M05BDTRK | 10 | Cái | - Điện áp đầu ra: 5 V; - Dòng điện đầu ra: 500 mA; - Số lượng đầu ra: 01 - Điện áp đầu vào: 7 V ÷ 35 V - Kiểu chân: SMD/SMT. | |
| 33 | Bộ điều chỉnh | LP2951CD-3.3R2G | 25 | Cái | - Điện áp đầu ra: 3,3 V; - Dòng điện đầu ra: 100 mA; - Số lượng đầu ra: 01; - Điện áp đầu vào lớn nhất: 30 V; - Kiểu chân: SMD/SMT. | |
| 34 | Bộ điều chỉnh | LP2951ACM/NOPB | 25 | Cái | - Điện áp đầu ra: 1,24 V ÷ 29 V; - Dòng điện đầu ra: 100 mA; - Số lượng đầu ra: 01; - Điện áp đầu vào lớn nhất: 30 V; - Kiểu chân: SMD/SMT. | |
| 35 | Bộ điều chỉnh | MC78M12BDTRK | 30 | Cái | - Điện áp đầu ra: 12 V; - Dòng điện đầu ra: 500 mA; - Số lượng đầu ra: 01; - Điện áp đầu vào: 14 V ÷ 35 V; - Kiểu chân: SMD/SMT. | |
| 36 | Bộ điều khiển | ADF4113BCP | 30 | Cái | - Modul: Integer-N; - Tần số đầu vào: 200 MHz ÷ 4 GHz; - Số lượng mạch: 01; - Điện áp cung cấp: 2,7 V ÷ 5,5 V; - Kiểu chân: SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 37 | Bộ điều khiển | AD8041ARZ-REEL7 | 15 | Cái | - Modul: AD8041; - Tần số đầu vào: 200 MHz ÷ 4GHz; - Số lượng kênh: 01; - Băng thông: 160 MHz; - Điện áp cung cấp: 3 V ± 1,5 V ÷ 12 V ± 6 V; - Kiểu chân: SOIC-8SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 38 | Bộ điều khiển | ADG444BRZ-REEL | 10 | Cái | - Modul: ADG444; - Trở kháng lớn nhất: 70 Ω; - Điện áp duy trì: 10,8 V ÷ 13,2 V; - Số lượng kênh: 04; - Công suất tiêu hao: 1,2 mW; - Điện áp cung cấp: ±13,5 V ÷ ±16,5 V; - Kiểu chân: SOIC-16SMD/SMT. | |
| 39 | Bộ điều khiển | AD822ARZ-REEL | 10 | Cái | - Modul: AD822; - Điện áp bổ sung đầu vào: 100 uV; - Băng thông: 1,8 MHz; - Điện áp duy trì: 5 V ÷ 30 V - Số lượng kênh: 02; - Công suất tiêu hao: 1,2 mW; - Kiểu chân: SOIC-8SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 40 | Bộ điều khiển | HMC284AMS8GE | 15 | Cái | - Modul: 1127-2928-ND; - Tần số: 0 GHz ÷ 3,5 GHz; - Độ cách ly: 40 dB; - Trở kháng: 50 Ω; - Điện áp duy trì: 0 VDC ÷ 5 VDC; - Kiểu chân: SOIC-16SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 41 | Bộ điều khiển | LFCN-1200+ | 20 | Cái | - Chủng loại: Signal Conditioning; - Tần số: 1200 MHz; - Trở kháng: 50 Ω; - Suy hao tiếp xúc: 1 dB; - Kiểu chân: 1206SMD/SMT; - Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 100 °C; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 42 | Bộ khuếch đại | ERA-5SM+ | 20 | Cái | - Tần số hoạt động: 0 Hz ÷ 4 GHz; - Điện áp hoạt động: 4,9 V; - Công nghệ: GAAS INGAP; - Kiểu chân: SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 43 | Bộ lọc | BLM41PG600SN1L | 16 | Cái | - Chủng loại: BLM41SN; - Trở kháng: 60 Ω; - Dòng điện một chiều tối đa: 6 A; - Dung sai: 25%; - Điện trở một chiều tối đa: 10 MΩ; - Kiểu chân: SMD/SMT; - Nhiệt độ làm việc: -5 °C ÷ 125 °C; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 44 | Bộ lọc | ФB15-18 | 1 | Bộ | - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 45 | Bộ lọc | ФНЧ-0 | 1 | Bộ | - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 46 | Bộ lọc | LCF-201 | 1 | Bộ | - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 47 | Bộ rắc cắm chuyển đổi đầu đo phục vụ kết nối thử nghiệm | 1 | Bộ | - Kết nối được các cổng của máy đo, máy kiểm tra theo tiêu chuẩn IEC. | ||
| 48 | Bộ suy giảm | HRF-AT4511-FL-TR | 12 | Cái | - Tần số: 0 GHz ÷ 4 GHz; - Trở kháng: 50 Ω; - Giá trị suy giảm: 15 dB. | |
| 49 | Cột | F-GSCH1/5-K127 | 8 | Cái | - Vật liệu: Inox A2; - Kích thước: M2,5 x 12 mm. | |
| 50 | Cuộn cảm | LQW18AN82NJ00D | 15 | Cái | - Trị số điện cảm: 82 nH; - Loại cuộn cảm: Lõi ferrit; - Tần số: 2 GHz; - Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 125 °C; - Kiểu chân: 0603; - Dòng điện thực tế: 250 mA; - Tần số kiểm tra giá trị điện cảm: 100 MHz; - Kiểu đóng gói: LQW18AN; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 51 | Đầu kết nối | MW-04 R шаг 2.54mm AUK | 12 | Cái | - Số chân: 4; - Dòng điện cho phép: 10 A; - Loại giắc: Đực thẳng; - Điện áp cho phép: 200 V. | |
| 52 | Đầu kết nối | MW-04 H шаг 2.54mm AUK | 15 | Cái | - Số chân: 4; - Dòng điện cho phép: 10 A; - Loại giắc: Cái thẳng; - Điện áp cho phép: 200 V. | |
| 53 | Đầu kết nối | 2EDGR-5.08-06P-14 (+2EDGK-xxx) | 20 | Cái | - Số chân: 6; - Dòng điện cho phép: 20 A; - Điện áp cho phép: 320 V; - Màu sắc: Xanh lá cây; - Loại giắc: Đực cong; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 54 | Đầu kết nối | MW-04 R шаг 2.54mm AUK | 15 | Cái | - Số chân: 4; - Dòng điện cho phép: 10 A; - Loại giắc: Đực cong; - Điện áp cho phép: 200 V; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 55 | Đầu kết nối | MW-04 H шаг 2.54mm AUK | 16 | Cái | - Số chân: 4; - Dòng điện cho phép: 10 A; - Loại giắc: Cái cong; - Điện áp cho phép: 200 V; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 56 | Đầu kết nối | HD2-5 шаг 2.54mm AUK | 12 | Cái | - Số chân: 5; - Dòng điện cho phép: 15 A; - Điện áp cho phép: 280 V; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 57 | Đầu kết nối | MW-04 R шаг 2.54mm AUK | 16 | Cái | - Số chân: 4; - Dòng điện cho phép: 10 A; - Loại giắc: Ghép nối; - Điện áp cho phép: 200 V; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 58 | Đầu phi cao tần | мш2 | 5 | Bộ | - Tiêu chuẩn: RS; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 59 | Dây tín hiệu, dây điện các loại | 1 | Bộ | - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | ||
| 60 | Đèn | KB2550SGD | 30 | Cái | - Chủng loại: LED Light Bars; - Màu chiếu sáng: Xanh lá cây; - Bước sóng/Nhiệt độ màu: 568 nm; - Chiều dài bước sóng: 568 nm; - Cường độ sáng: 70 mcd; - Dòng điện sử dụng: 20 mA; - Điện áp sử dụng: 2,2 V; - Định mức công suất: 62,5 mW; - Kiểu chân: SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 61 | Đèn | Светодиод SMD 0805 L971GR-2 | 12 | Cái | - Công suất: 90 mW; - Dòng cung cấp: 30 mA; - Kiểu chân: SMD; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 62 | Đi ốt | BZX84C3V3 | 20 | Cái | - Điện áp ngược: 3,3 V; - Trở kháng: 95 Ω; - Dòng điện thuận: 5 mA; - Dòng điện ngược: 5 µA; - Điện áp chuyển tiếp: 900 mV với dòng 10 mA; - Công suất tiêu hao: 350 mW; - Nhiệt độ làm việc: -65 °C ÷ 150 °C. | |
| 63 | Đi ốt | LL4148 | 30 | Cái | - Điện áp ngược: 100 V; - Dòng điện thuận: 0,2 A; - Dòng tăng tối đa: 2 A; - Điện áp thuận: 1 V; - Dòng điện ngược: 200 mA; - Công suất tiêu hao: 500 mW; - Nhiệt độ làm việc: -65 °C ÷ 175 °C; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 64 | Đi ốt | BZV55-C15 | 16 | Cái | - Điện áp kháng zener: 15 V; - Công suất nguồn: 500 mW; - Dung sai điện áp: 5%; - Hệ số nhiệt độ điện áp: 13 mV/K; - Dòng Zener: 50 nA; - Trở kháng Zener: 30 Ω; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 65 | Điện trở | RC0805FR-0710RL | 25 | Cái | - Trị số điện trở: 10 Ω; - Công suất định mức: 1/8 W; - Điện áp: 150 V; - Sai số: ± 1%; - Kiểu chân: SMD0805. | |
| 66 | Điện trở | RC0805FR-071K5L | 25 | Cái | - Trị số điện trở: 1,5 KΩ; - Công suất định mức: 1/8 W; - Điện áp: 150 V; - Sai số: ± 1%; - Kiểu chân: SMD0805. | |
| 67 | Điện trở | RC0805FR-071KL | 75 | Cái | - Trị số điện trở: 1 KΩ; - Công suất định mức: 1/8 W; - Điện áp: 150 V; - Sai số: ± 1%; - Kiểu chân: SMD0805. | |
| 68 | Điện trở | RC0805FR-072K4L | 30 | Cái | - Trị số điện trở: 2, 4 KΩ; - Công suất định mức: 1/8 W; - Điện áp: 150 V; - Sai số: ± 1%; - Kiểu chân: SMD0805. | |
| 69 | Điện trở | RC0805FR-07100KL | 30 | Cái | - Trị số điện trở: 100 KΩ; - Công suất định mức: 1/8 W; - Điện áp: 150 V; - Sai số: ± 1%; - Kiểu chân: SMD0805. | |
| 70 | Điện trở | RC0805FR-0751RL | 30 | Cái | - Trị số điện trở: 51Ω; - Công suất định mức: 1/8 W; - Điện áp: 150 V; - Sai số: ± 1%; - Kiểu chân: SMD0805. | |
| 71 | Điện trở | RC0805FR-074K7L | 30 | Cái | - Trị số điện trở: 4,7 KΩ; - Công suất định mức: 1/8 W; - Điện áp: 150 V; - Sai số: ± 1%; - Kiểu chân: SMD0805. | |
| 72 | Điện trở | RC0805FR-0727KL | 30 | Cái | - Trị số điện trở: 27 KΩ; - Công suất định mức: 1/8 W; - Điện áp: 150 V; - Sai số: ± 1%; - Kiểu chân: SMD0805. | |
| 73 | Điện trở | RC0805FR-0795K3L | 30 | Cái | - Trị số điện trở: 95,3 KΩ; - Công suất định mức: 1/8 W; - Điện áp: 150 V; - Sai số: ± 1%; - Kiểu chân: SMD0805; | |
| 74 | Điện trở | RC0805FR-07100KL | 30 | Cái | - Trị số điện trở: 100KΩ; - Công suất định mức: 1/8 W; - Điện áp: 150 V; - Sai số: ± 1%; - Kiểu chân: SMD0805. | |
| 75 | Điện trở | RC0805FR-07750RL | 30 | Cái | - Trị số điện trở: 750 Ω; - Công suất định mức: 1/8 W; - Điện áp: 150 V; - Sai số: ± 1%; - Kiểu chân: SMD0805. | |
| 76 | Điện trở | RC0805FR-072K2L | 30 | Cái | - Trị số điện trở: 2,2 KΩ; - Công suất định mức: 1/8 W; - Điện áp: 150 V; - Sai số: ± 1%; - Kiểu chân: SMD0805. | |
| 77 | Điện trở | RC0805FR-07330RL | 30 | Cái | - Trị số điện trở: 330 Ω; - Công suất định mức: 1/8 W; - Điện áp: 150 V; - Sai số: ± 1%; - Kiểu chân: SMD0805; | |
| 78 | Điện trở | RC0805FR-076K8L | 30 | Cái | - Trị số điện trở: 6,8 KΩ; - Công suất định mức: 1/8 W; - Điện áp: 150 V; - Sai số: ± 1%; - Kiểu chân: SMD0805; | |
| 79 | Điện trở | RC0805FR-0717K8L | 30 | Cái | - Trị số điện trở: 17,8 KΩ; - Công suất định mức: 1/8 W; - Điện áp: 150 V; - Sai số: ± 1%; - Kiểu chân: SMD0805. | |
| 80 | Điện trở | RC0805FR-07127KL | 30 | Cái | - Trị số điện trở: 127 KΩ; - Công suất định mức: 1/8 W; - Điện áp: 150 V; - Sai số: ± 1%; - Kiểu chân: SMD0805; | |
| 81 | Điện trở | RC0805FR-07620RL | 30 | Cái | - Trị số điện trở: 1620 Ω; - Công suất định mức: 1/8 W; - Điện áp: 150 V; - Sai số: ± 1%; - Kiểu chân: SMD0805. | |
| 82 | Điện trở | RC0805FR-0718RL | 30 | Cái | - Trị số điện trở: 18 Ω; - Công suất định mức: 1/8 W; - Điện áp: 150 V; - Sai số: ± 1%; - Kiểu chân: SMD0805. | |
| 83 | Điện trở | RC0805FR-0747kL | 30 | Cái | - Trị số điện trở: 47 KΩ; - Công suất định mức: 1/8 W; - Điện áp: 150 V; - Sai số: ± 1%; - Kiểu chân: SMD0805. | |
| 84 | Điện trở | RC0805FR-0710kL | 100 | Cái | - Trị số điện trở: 10 KΩ; - Công suất định mức: 1/8 W; - Điện áp: 150 V; - Sai số: ± 1%; - Kiểu chân: SMD0805. | |
| 85 | Điện trở | RC0805FR-076K2L | 25 | Cái | - Trị số điện trở: 6,2 KΩ; - Công suất định mức: 1/8 W; - Điện áp: 150 V; - Sai số: ± 1%; - Kiểu chân: SMD0805. | |
| 86 | Điện trở | RC0805FR-0746K4L | 95 | Cái | - Trị số điện trở: 46,4 KΩ; - Công suất định mức: 1/8 W; - Điện áp: 150 V; - Sai số: ± 1%; - Kiểu chân: SMD0805. | |
| 87 | Điện trở | RC0805FR-0768RL | 30 | Cái | - Trị số điện trở: 68 Ω; - Công suất định mức: 1/8 W; - Điện áp: 150 V; - Sai số: ± 1%; - Kiểu chân: SMD0805. | |
| 88 | Điện trở | RC0805FR-0751RL | 30 | Cái | - Trị số điện trở: 51 Ω; - Công suất định mức: 1/8 W; - Điện áp: 150 V; - Sai số: ± 1%; - Kiểu chân: SMD0805; | |
| 89 | Điện trở | RC0805FR-072K4L | 30 | Cái | - Trị số điện trở: 2,4 KΩ; - Công suất định mức: 1/8 W; - Điện áp: 150 V; - Sai số: ± 1%; - Kiểu chân: SMD0805. | |
| 90 | Điện trở | RC0805FR-0768RL | 30 | Cái | - Trị số điện trở: 68 Ω; - Công suất định mức: 1/8 W; - Điện áp: 150 V; - Sai số: ± 1%; - Kiểu chân: SMD0805. | |
| 91 | Điện trở | RC0805FR-07680RL | 30 | Cái | - Trị số điện trở: 680 Ω; - Công suất định mức: 1/8 W; - Điện áp: 150 V; - Sai số: ± 1%; - Kiểu chân: SMD0805. | |
| 92 | Điện trở | RC0805FR-07470RL | 30 | Cái | - Trị số điện trở: 470 Ω; - Công suất định mức: 1/8 W; - Điện áp: 150 V; - Sai số: ± 1%; - Kiểu chân: SMD0805. | |
| 93 | IC | CD74HCT132M96 | 20 | Cái | - Điện áp làm việc: 4,5 V ÷ 5,5 V; - Dòng tiêu thụ: 4 mA; - Kiểu chân: 14-SOIC; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 94 | IC | 74HC02D(BJ) | 16 | Cái | - Điện áp làm việc: 2 V ÷ 6 V; - Dòng tiêu thụ: 2 mA ÷ 4 mA. | |
| 95 | IC | ATMEGA128-16AI | 16 | Cái | - Điện áp làm việc: 4,5 V ÷ 5 V; - Flash: 128 Kb; - Số lượng chân: 64; - CPU: 8-bit AVR; - SRAM: 1 Kb; - EEPROM: 4096Byte; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 96 | IC | EPC2LC20N | 3 | Cái | - Chủng loại: Intel; - Loại bộ nhớ: Flash; - RAM: 1,6 Mb; - Tần số làm việc tối đa: 10 MHz; - Nhiệt độ làm việc: 0 °C ÷ 70 °C; - Điện áp cấp nguồn: 3 V ÷ 5,25 V; - Kiểu chân: PLCC-20SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 97 | IC | EPF10K30RI208-4 | 8 | Cái | - Chủng loại: Intel; - Loại bộ nhớ: Flash; - Ram: 12 B; - Rom: 12 kb; - Tần số làm việc tối đa: 10 MHz; - Điện áp làm việc: 5 V; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C; - Điện áp cấp nguồn: 3 V ÷ 5,25 V; - Số lượng phần tử logic: 1728 LE; - Số lượng I/O: 147 I/O; - Số cực cổng: 69000; - RoHS: N; - Kiểu chân: PLCC-20SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 98 | IC | 74HC595D,118 | 10 | Cái | - Số bit: 8 bit; - Logic: HC; - Loại logic: CMOS; - Số dòng đầu vào: 1; - Thời gian trễ lan truyền: 16 ns; - Điện áp cấp nguồn: 2 V ÷ 6 V; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 120 °C. | |
| 99 | IC | ATxMega128A1 + Firmware_CPU1 | 6 | Cái | - Chủng loại: Microchip technology/Atmel; - Kích thước bộ nhớ chương trình: 128 kB; - Độ rộng bus dữ liệu: 8 bit/16 bit; - Độ phân giải ADC: 12 bit; - Tần số tối đa: 32 MHz; - Số lượng I/O: 78 I/O; - Kích thước dữ liệu Ram: 8 kB; - Loại bộ nhớ chương trình: Flash; - Điện áp cấp làm việc: 1,6 V ÷ 3,6 V; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C; - Kiểu chân: SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 100 | IC | DS1340 | 20 | Cái | - Chủng loại: Maxim Integrated; - Giao diện bus RTC: Serial; - Định dạng thời gian: HH:MM: SS; - Chuyển mạch dự phòng ắc-quy: Backup Switching; - Điện áp cấp làm việc: 1,71 V ÷ 1,89 V; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C; - Kiểu chân: SOIC-16SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp; | |
| 101 | IC | LM7805 | 15 | Cái | - Chủng loại: Linear Voltage Regulators; - RoHS: N; - Số lượng đầu ra: 1 Output; - Cực tính: Positive; - Điện áp đầu ra: 5 V; - Dòng đầu ra: 1,5 A; - Loại đầu ra: Fixed; - Hệ số ổn áp tải đầu ra: 10 mV; - Hệ số ổn áp đầu vào: 50 mV; - Điện áp cấp làm việc: 7,5 V ÷ 25 V; - Nhiệt độ làm việc: 0 °C ÷ 125 °C; - Kiểu chân: Through Hole; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 102 | IC | SST25VF032B | 16 | Cái | - Chủng loại: Linear Voltage Regulators; - Kích thước bộ nhớ: 32 Mbit; - Loại giao diện: SPI; - Tần số đồng hồ tối đa: 80 MHz; - Phân chia: 4M x 8; - Độ rộng bus dữ liệu: 8 bit; - Loại định thời: Synchronous; - Loại bộ nhớ: Serial Flash; - Tốc độ: 80 MHz; - Điện áp cấp làm việc: 2,7 V ÷ 3,6 V; - Dòng điện giới hạn để làm việc: 25 mA; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C; - Kiểu chân: SOIC-8SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 103 | IC | NCV1117DT33R | 12 | Cái | - Chủng loại: ON Semiconductor; - RoHS: N; - Số lượng đầu ra: 1 Output; - Cực tính: Positive - Điện áp lớn nhất đầu vào: 20 V; - Điện áp nhỏ nhất đầu ra đã hiệu chỉnh: 3,3 V; - Loại đầu ra: Fixed; - Dòng đầu ra: 1 A - PSRR: 64 dB (120Hz); - Tính năng bảo vệ: Dòng điện, nhiệt độ quá mức cho phép; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C; - Kiểu chân: Through Hole - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 104 | IC | XCF02S | 6 | Cái | - Chủng loại: XCF02SV; - Loại bộ nhớ: EEPROM; - Kích thước bộ nhớ: 2 Mbit; - Tần số làm việc tối đa: 50 MHz; - Điện áp đầu vào: 3,3 V; - Dòng cấp nguồn vận hành: 10 mA; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C; - Kiểu chân: SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 105 | IC | XCF32PVOG48C | 6 | Cái | - Chủng loại: 217-XCF32; - Loại bộ nhớ: EEPROM; - Kích thước bộ nhớ: 32 Mbit; - Tần số làm việc tối đa: 50 MHz; - Điện áp đầu vào: 1,8 V; - Dòng cấp nguồn vận hành: 10 mA; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C; - Kiểu chân: SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 106 | IC | MAX1792EUA18 | 10 | Cái | - Chủng loại: 700-MAX17; - Điện áp đầu ra: 1,8 V; - Dòng đầu ra: 500 mA; - Số lượng đầu ra: 2 Output; - Điện áp đầu vào: 2,5 V ÷ 5,5 V; - Độ chính xác điều chỉnh điện áp: 1,5 %; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C; - Kiểu chân: SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 107 | IC | MAX1792EUA25 | 10 | Cái | - Chủng loại: 700-MAX21; - Dòng đầu ra: 1 A; - Tiêu chuẩn: AEC-Q100; - Nhiệt độ làm việc: -20 °C ÷1 85 °C; - Kiểu chân: SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 108 | IC | PM-8591 | 8 | Cái | - Điện áp cấp nguồn: 2,7 V ÷ 3,6 V ; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C; - Kiểu chân: TSSOP-20SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 109 | IC | TPS3808G01DBV | 10 | Cái | - Chủng loại: 595-TPS; - Số lượng đầu vào được theo dõi: 1 Input; - Loại đầu ra: Active-low,Open-drain; - Dòng cấp nguồn vận hành: 2,4 uA; - Điện áp cấp nguồn: 6,5V; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125,°C; - Kiểu chân: SOT-23-60SMD/SMT; | |
| 110 | IC | LVTH 244 TSSOP I | 10 | Cái | - Chủng loại: 595-SN; - Số dòng đầu vào: 8 Input; - Số lượng đường cửa ra: 3 Output; - Dòng tĩnh: 5 mA; - Điện áp cấp nguồn: 2,7 V ÷ 3,6 V ; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C; - Kiểu chân: TSSOP-20SMD/SMT. | |
| 111 | IC | LCX 125 SO I | 10 | Cái | - Điện áp cấp nguồn: 3 V ÷ 3,6 V; - Nhiệt độ làm việc: -65 °C ÷ 150°C; - Kiểu chân: SMT. | |
| 112 | IC | CDCVF310PW | 8 | Cái | - Chủng loại: 595-CDC; - Số lượng đầu ra: 10 Output; - Tần số đầu vào tối đa: 200 MHz; - Tần số đầu ra tối đa: 200 MHz; - Loại đầu vào: LVTTL; - Loại đầu ra: LVTTL; - Điện áp cấp nguồn: 2,3 V ÷ 3,6 V ; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C; - Kiểu chân: TSSOP-24SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 113 | IC | MAX3232EEAE+ | 12 | Cái | - Chủng loại: RS-232; - Tốc độ dữ liệu: 250 kb/s; - Số mạch điều khiển: 2 Driver; - Số bộ thu: 2 Receiver; - Điện áp cấp nguồn: 3 V ÷ 5,5 V; - Bảo vệ ESD: 15 kV; - Bộ công cụ phát triển: MAX3232PMB1#; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C; - Kiểu chân: SSOP-16SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 114 | IC | SLXT973QE | 10 | Cái | - Chủng loại: A2S842053; - Tốc độ: 10Mbps/100Mbps; - Điện áp nguồn: 2,5 V; - Công suất nguồn: 470 mW; - Nhiệt độ làm việc: -20 °C ÷ 155 °C; - Kiểu chân: SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 115 | IC | ADM706SAR | 10 | Cái | - Chủng loại: Voltage Supervisory; - Số lượng đầu ra: 1 Output; - Loại đầu ra: Active Low, Push-Pull; - Điện áp lớn nhất đầu vào: 5,5V; - Ngưỡng quá áp: 3 V; - Ngưỡng điện áp thiếu: 2,85 V; - Công suất nguồn: 470 mW; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C; - Kiểu chân: SOIC-8SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 116 | Khối nguồn thử nghiệm cho toàn hệ thống | 1 | Bộ | - Điện áp ra: 0 VDC ÷ 30 VDC; - Dòng điện ra: 0 A ÷ 3 A; - Điện áp gợn và nhiễu: | ||
| 117 | Mạch in | LAT-6+ | 15 | Cái | - Nhiệt độ cho phép: 40 °C ÷ 130 °C; - Khả năng chống ẩm: 95% R.H ở 28°C; - Độ bền kéo, giãn: 683 N/100 mm, 928 N/100 mm. | |
| 118 | Mạch in | LAT-3+ | 20 | Cái | - Nhiệt độ cho phép: 16 °C ÷ 126 °C; - Khả năng chống ẩm: 92% R.H ở 28°C; - Độ bền kéo, giãn: 528N/100mm, 882N/100mm; | |
| 119 | Thạch anh | ABLS-8.000MHZ-B4-T | 15 | Cái | - Tần số: 8 MHz; - Dung sai: 30 ppm; - Kiểu chân: 49s/SMD; - Điện dung: 18 pF; - Nhiệt độ hoạt động: 0 °C ÷ 70 °C; - Nhiệt độ hoạt động: -20 °C ÷ 70 °C. | |
| 120 | Thạch anh | ABLS-20.000MHZ-B2-T | 15 | Cái | - Tần số: 20 MHz; - Dung sai: 20 ppn; - Kiểu chân: 49s/SMD; - Điện dung: 18 pF; - Nhiệt độ hoạt động: 0 °C ÷ 70 °C; - Nhiệt độ hoạt động: -20 °C ÷ 70 °C. | |
| 121 | Thiết bị nạp trình linh kiện PLD | 1 | Chiếc | - Chủng loại: Sản xuất ở Slovakia (thuộc EU); - Chức năng: Hỗ trợ nạp cho các trình PLD khác nhau và liên tục; - Chế độ: Gồm 4 module nạp đa năng độc lập; - Mạch điều khiển chân: độc lập cho từng chân của bộ nạp; - Giao tiếp: Cổng USB (up to 480 Mbit/s), sử dụng phần mềm điều khiển được cài đặt trên bất kể hệ điều hành Windows (từ Windows XP tới Windows 10 bản 32/ 64-bit); - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | ||
| 122 | Tụ điện | T491D107K016AT | 30 | Cái | - Chủng loại: Tantalum; - Điện dung: 100 uF; - Điện áp: 16 VDC; - Dung sai: 10%; - Kiểu chân cắm: 2917SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 123 | Tụ điện | CC0805KRX7R9BB104 | 100 | Cái | - Chủng loại: Multilayer Ceramic; - Điện dung: 0,1 uF; - Điện áp: 50 VDC; - Dung sai: 10%; - Kiểu chân: 0805SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 124 | Tụ điện | CC0805KRX7R9BB331 | 100 | Cái | - Chủng loại: Multilayer Ceramic; - Điện dung: 330 vpF; - Điện áp: 50 VvDC; - Dung sai: 10 %; - Kiểu chân: 0805SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp; | |
| 125 | Tụ điện | T491D336K016AT | 20 | Cái | - Chủng loại: Tantalum; - Điện dung: 33 uF; - Điện áp: 16 VDC; - Dung sai: 10%; - Kiểu chân: 2917SMD/SMT. | |
| 126 | Tụ điện | CC0805KRX7R9BB682 | 35 | Cái | - Chủng loại: Multilayer Ceramic; - Điện dung: 6800 pF; - Điện áp: 50 VDC; - Dung sai: 10%; - Kiểu chân: 0805SMD/SMT; | |
| 127 | Tụ điện | CC0805KRX7R9BB102 | 20 | Cái | - Chủng loại: Multilayer Ceramic; - Điện dung: 1000 pF; - Điện áp: 50 VDC; - Dung sai: 10%; - Kiểu chân: 0805SMD/SMT. | |
| 128 | Tụ điện | C0805X120J5GAC7800 | 25 | Cái | - Chủng loại: Multilayer Ceramic; - Điện dung: 12 pF; - Điện áp: 50 VDC; - Dung sai: 10%; - Kiểu chân: 0805SMD/SMT. | |
| 129 | Tụ điện | C0805X150J5GAC7800 | 25 | Cái | - Chủng loại: Multilayer Ceramic; - Điện dung: 15pF; - Điện áp: 50 VDC; - Dung sai: 5%; - Kiểu chân: 0805SMD/SMT. | |
| 130 | Tụ điện | T491D226K020AT | 10 | Cái | - Chủng loại: Tantalum; - Điện dung: 22 uF; - Điện áp: 20 VDC; - Dung sai: 10%; - Kiểu chân: 7343SMD/SMT. | |
| 131 | Tụ điện | CC0805KRX7R9BB103 | 50 | Cái | - Chủng loại: Multilayer Ceramic; - Điện dung: 0,01 uF; - Điện áp: 50 VDC; - Dung sai: 10%; - Kiểu chân: 0805SMD/SMT. | |
| 132 | Tụ điện | 08051C361KAT2A | 15 | Cái | - Chủng loại: Multilayer Ceramic; - Điện dung: 360 pF; - Điện áp: 100 VDC; - Dung sai: 10%; - Kiểu chân: 0805SMD/SMT; | |
| 133 | Tụ điện | T491D106K016AT | 20 | Cái | - Chủng loại: Tantalum; - Điện dung: 10 uF; - Điện áp: 20 VDC; - Dung sai: 10%; - Kiểu chân: 7343SMD/SMT | |
| 134 | Tụ điện | T491D107K016AT | 100 | Cái | - Chủng loại: Tantalum; - Điện dung: 100 uF; - Điện áp: 16 VDC; - Dung sai: 10%; - Kiểu chân: 7343SMD/SMT. | |
| 135 | Tụ điện | GRM21B5C1H223JA01L | 35 | Cái | - Chủng loại: Multilayer Ceramic; - Điện dung: 0,022 uF; - Điện áp: 50 VDC; - Dung sai: 5%; - Kiểu chân: 0805SMD/SMT; | |
| 136 | Tụ điện | GRM219R71H334KA88D | 30 | Cái | - Chủng loại: Multilayer Ceramic; - Điện dung: 0,33 uF; - Điện áp: 50 VDC; - Dung sai: 10%; - Kiểu chân: 0805SMD/SMT; | |
| 137 | Tụ điện | GRM2165C1H472JA01D | 30 | Cái | - Chủng loại: Multilayer Ceramic; - Điện dung: 0,0047 uF; - Điện áp: 50 VDC; - Dung sai: 5%; - Kiểu chân: 0805SMD/SMT; | |
| 138 | Tụ điện | C0805X120J5GAC7800 | 30 | Cái | - Chủng loại: Multilayer Ceramic; - Điện dung: 20 pF; - Điện áp: 50 VDC; - Dung sai: 5%; - Kiểu chân: 0805SMD/SMT. | |
| 139 | Tụ điện | NFE61HT102F2A9L | 10 | Cái | - Chủng loại: Murata; - Điện dung: 1000 pF; - Điện áp: 100 VDC; - Dung sai: 20%; - Kiểu chân cắm: 2606SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 140 | Tụ điện | AA0307-100KLB-10мкГ±10% | 12 | Cái | - Chủng loại: KLB; - Giá trị điện dung: 10 mF; - Dung sai: ± 10%; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. | |
| 141 | Tụ điện | RB0912-100KLA 10мкГ±10%/1A | 14 | Cái | - Chủng loại: KLA; - Giá trị điện dung: 10 mF; - Dung sai: ± 10%; - Dòng điện định mức: 1A; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi