Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua vật tư, linh kiện điện tử thực hiện đề tài “ĐTNCN.04 21 TCKT-QCPK-KQ”

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210549470-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu NHA MAY Z119/CUC KY THUAT PKKQ
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Mua vật tư, linh kiện điện tử thực hiện đề tài “ĐTNCN.04 21 TCKT-QCPK-KQ”
Số hiệu KHLCNT 20210541141
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách sự nghiệp khoa học
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-19 19:16:00 đến ngày 2021-05-27 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 351,716,900 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Biến trở СП5-2В-1Bm-680Ω 4 Cái - Chủng loại: сп5-2в; - Giá trị: 680 Ω; - Loại điện áp nguồn: SP5-2V; - Kiểu điều chỉnh: пвл; - Đặc tính chức năng: Loại a; - Công suất định mức: 1 W; - Điện áp làm việc tối đa: 216 V; - Nhiệt độ làm việc: -60 °С ÷ 125 °С; - Số vòng lặp: 40; - Kiểu chân: птый; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
2 Bán dẫn IRLML5103 10 Cái - Chủng loại: MOSFET; - Công nghệ: Si; - Cực tính transistor: Kênh P; - Số lượng kênh: 1 kênh; - Điện áp đánh thủng cực nguồn: 30 V; - Dòng cực nguồn liên tục: 760 mA; - Điện trở trên cực nguồn: 600 mΩ; - Điện áp cực nguồn: -20 V, +20 V; - Điện áp ngưỡng cực nguồn: 1 V; - Chế độ kênh: Enhancement; - Công suất nguồn hao phí: 540 mW; - Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 150 °C; - Kiểu chân: SOT-23-3SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
3 Bán dẫn BC846BMTFTR-ND 6 Cái - Cực tính transistor: NPN; - Điện áp đánh thủng cực nguồn: 65 V; - Dòng cực nguồn liên tục: 2 mA; - Điện trở trên cực nguồn: 100 mΩ; - Công suất nguồn hao phí: 300 mW; - Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 150 °C; - Kiểu chân: SOT-23-3SMD/SMT.
4 Bán dẫn KT3129 10 Cái - Chủng loại: RS; - Công nghệ: Гибридизация; - Cực tính transistor: Канал N; - Điện áp đánh thủng cực nguồn: 50 V; - Dòng cực nguồn liên tục: 10 mA; - Điện trở trên cực nguồn: 100 mΩ; - Điện áp ngưỡng cực nguồn: 1 V; - Chế độ kênh: Улучшение; - Công suất nguồn hao phí: 400 mW; - Nhiệt độ làm việc: -25 °C ÷ 175 °C; - Kiểu chân: Сквозное отверстие; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
5 Bán dẫn 2T3130A9 12 Cái - Chủng loại: RS; - Công nghệ: Гибридизация; - Cực tính transistor: Канал N; - Điện áp đánh thủng cực nguồn: 50 V; - Dòng cực nguồn liên tục: 300 mA; - Điện trở trên cực nguồn: 100 mΩ; - Điện áp ngưỡng cực nguồn: 5 V; - Chế độ kênh: Улучшение; - Công suất nguồn hao phí: 300 mW; - Nhiệt độ làm việc: -60 °C ÷ 125 °C; - Kiểu chân: SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
6 Bán dẫn BC847C 6 Cái - Chủng loại: BJT; - Cực tính transistor: NPN; - Điện áp cực góp - cực phát VCEO tối đa: 45 V; - Điện áp cực góp - cực gốc VCBO: 50 V; - Điện áp cực phát - cực gốc VEBO: 6 V; - Dòng cực góp DC tối đa: 0,1 A; - Tích độ tăng ích dải thông fT: 300 MHz; - Công suất nguồn hao phí: 300 mW; - Nhiệt độ làm việc: -65 °C ÷ 150 °C; - Kiểu chân: SOT-23-3SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
7 Bán dẫn BC087 8 Cái - Chủng loại: BJT; - Cực tính transistor: PNP; - Điện áp cực góp - cực phát tối đa: 45 V; - Điện áp cực góp - cực gốc: 50 V; - Điện áp cực phát - cực gốc: 5 V; - Điện áp bão hòa cực góp - cực phát: 0,7 V; - Tích độ tăng ích dải thông fT: 100 MHz; - Công suất nguồn hao phí: 300 mW; - Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 150 °C; - Kiểu chân: SOT-23-3SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
8 Bán dẫn 2T830Г 4 Cái - Chủng loại: RS; - Công nghệ: Гибридизация; - Cực tính transistor: Канал P; - Điện áp đánh thủng cực nguồn: 80 V; - Dòng cực nguồn liên tục: 20 A; - Điện trở trên cực nguồn: 100 mΩ; - Điện áp cực nguồn: -12 V, +12 V; - Điện áp ngưỡng cực nguồn: 2 V; - Chế độ kênh: Улучшение; - Công suất nguồn hao phí: 210 mW; - Nhiệt độ làm việc: -60 °C ÷ 125 °C; - Kiểu chân: Сквозное отверстие; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
9 Bán dẫn KT3130 5 Cái - Chủng loại: RS; - Công nghệ: Гибридизация; - Cực tính transistor: Канал P; - Số lượng kênh: 1 kênh; - Điện áp đánh thủng cực nguồn: 60 V; - Dòng cực nguồn liên tục: 30 A; - Điện trở trên cực nguồn: 100 mΩ; - Điện áp cực nguồn: -12 V, +12 V; - Điện áp ngưỡng cực nguồn: 1 V; - Chế độ kênh: Улучшение; - Công suất nguồn hao phí: 100 mW; - Nhiệt độ làm việc: -25 °C ÷ 155 °C; - Kiểu chân: Сквозное отверстие; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
10 Bán dẫn BC817C 4 Cái - Chủng loại: BC8; - Điện áp đánh thủng cực nguồn: 45 V; - Dòng cực nguồn liên tục: 1,5 A; - Điện trở trên cực nguồn: 60 mΩ; - Điện áp cực nguồn: -5 V, +5 V; - Điện áp ngưỡng cực nguồn: 1,5 V; - Công suất nguồn hao phí: 350 W; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 150 °C; - Kiểu chân: SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
11 Bán dẫn KT816B 6 Cái - Chủng loại: Russia; - Công nghệ: Гибридизация; - Cực tính transistor: Канал N; - Số lượng kênh: 1 kênh; - Điện áp đánh thủng cực nguồn: 40 V; - Dòng cực nguồn liên tục: 30 A; - Điện trở trên cực nguồn: 60 mΩ; - Điện áp cực nguồn: -12 V, +12 V; - Điện áp ngưỡng cực nguồn: 1,5 V; - Chế độ kênh: Улучшение; - Công suất nguồn hao phí: 400 W; - Nhiệt độ làm việc: -25 °C ÷ 155 °C; - Kiểu chân: Сквозное отверстие; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
12 Bán dẫn IRL2505 4 Cái - Chủng loại: MOSFET; - Công nghệ: Si; - Cực tính transistor: Канал N; - Số lượng kênh: 1 kênh; - Điện áp đánh thủng cực nguồn: 55 V; - Dòng cực nguồn liên tục: 104 A; - Điện trở trên cực nguồn: 8 mΩ; - Điện áp cực nguồn: -16 V, +16 V; - Điện áp ngưỡng cực nguồn: 2 V; - Chế độ kênh: Enhancement; - Công suất nguồn hao phí: 200 W; - Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 175 °C; - Kiểu chân: Through Hole; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
13 Biến trở СП5-2В-1Bm-6,8kΩ 4 Cái - Chủng loại: сп5-2в; - Giá trị: 6,8 kΩ; - Loại điện áp nguồn: SP5-2V; - Kiểu điều chỉnh: пвл; - Đặc tính chức năng: Loại a; - Công suất định mức: 1 W; - Điện áp làm việc tối đa: 216 V; - Nhiệt độ làm việc: -60 °С ÷ 125 °С; - Số vòng lặp: 40; - Kiểu chân: птый; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
14 Biến trở СП5-2В-1Bm-220Ω 3 Cái - Chủng loại: сп5-2в; - Giá trị: 220 Ω; - Loại điện áp nguồn: SP5-2V; - Kiểu điều chỉnh: пвл; - Đặc tính chức năng: Loại a; - Công suất định mức: 1 W; - Điện áp làm việc tối đa: 216 V; - Nhiệt độ làm việc: -60 °С ÷ 125 °С; - Số vòng lặp: 40; - Kiểu chân: птый; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
15 Biến trở СП5-2В-1Bm-330Ω 6 Cái - Chủng loại: сп5-2в; - Giá trị: 330 Ω; - Loại điện áp nguồn: SP5-2V; - Kiểu điều chỉnh: пвл; - Đặc tính chức năng: Loại a; - Công suất định mức: 1 W; - Điện áp làm việc tối đa: 216 V; - Nhiệt độ làm việc: -60 °С ÷ 125 °С; - Số vòng lặp: 40; - Kiểu chân: птый; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
16 Biến trở СП5-2В-1Bm-390Ω 4 Cái - Chủng loại: сп5-2в; - Giá trị: 390 Ω; - Loại điện áp nguồn: SP5-2V; - Kiểu điều chỉnh: пвл; - Đặc tính chức năng: Loại a; - Công suất định mức: 1 W; - Điện áp làm việc tối đa: 216 V; - Nhiệt độ làm việc: -60 °С ÷ 125 °С; - Số vòng lặp: 40; - Kiểu chân: птый; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
17 Biến trở СП5-2В-1Bm-470Ω 3 Cái - Chủng loại: сп5-2в; - Giá trị: 470 Ω; - Loại điện áp nguồn: SP5-2V; - Kiểu điều chỉnh: пвл; - Đặc tính chức năng: Loại a; - Công suất định mức: 1 W; - Điện áp làm việc tối đa: 216 V; - Nhiệt độ làm việc: -60 °С ÷ 125 °С; - Số vòng lặp: 40; - Kiểu chân: птый; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
18 Biến trở СП5-2В-1Bm-1KΩ 3 Cái - Chủng loại: сп5-2в; - Giá trị: 1 kΩ; - Loại điện áp nguồn: SP5-2V; - Kiểu điều chỉnh: пвл; - Đặc tính chức năng: Loại a; - Công suất định mức: 1 W; - Điện áp làm việc tối đa: 216 V; - Nhiệt độ làm việc: -60 °С ÷ 125 °С; - Số vòng lặp: 40; - Kiểu chân: птый; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
19 Biến trở СП5-2В-1Bm-2,2KΩ 3 Cái - Chủng loại: сп5-2в; - Giá trị: 2,2 kΩ; - Loại điện áp nguồn: SP5-2V; - Kiểu điều chỉnh: пвл; - Đặc tính chức năng: Loại a; - Công suất định mức: 1 W; - Điện áp làm việc tối đa: 216 V; - Nhiệt độ làm việc: -60 °С ÷ 125 °С; - Số vòng lặp: 40; - Kiểu chân: птый; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
20 Biến trở СП5-2B-1Bm-3,3kΩ 2 Cái - Chủng loại: сп5-2в; - Giá trị: 3,3 kΩ; - Loại điện áp nguồn: SP5-2V; - Kiểu điều chỉnh: пвл; - Đặc tính chức năng: Loại a; - Công suất định mức: 1 W; - Điện áp làm việc tối đa: 216 V; - Nhiệt độ làm việc: -60 °С ÷ 125 °С; - Số vòng lặp: 40; - Kiểu chân: птый.
21 Biến trở СП5-2В-1Bm-4,7kΩ 3 Cái - Chủng loại: сп5-2в; - Giá trị: 4,7 kΩ; - Loại điện áp nguồn: SP5-2V; - Kiểu điều chỉnh: пвл; - Đặc tính chức năng: Loại a; - Công suất định mức: 1 W; - Điện áp làm việc tối đa: 216 V; - Nhiệt độ làm việc: -60 °С ÷ 125 °С; - Số vòng lặp: 40; - Kiểu chân: птый; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
22 Biến trở СП5-2В-1Bm-10кΩ 5 Cái - Chủng loại: сп5-2в; - Giá trị: 10 kΩ; - Loại điện áp nguồn: SP5-2V; - Kiểu điều chỉnh: пвл; - Đặc tính chức năng: Loại a; - Công suất định mức: 1 W; - Điện áp làm việc tối đa: 216 V; - Nhiệt độ làm việc: -60 °С ÷ 125 °С; - Số vòng lặp: 40; - Kiểu chân: птый; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
23 Bộ chuyển đổi PDQE10-Q24-S5-D 35 Cái - Chủng loại: PDQE10; - Công suất đầu ra: 10 W; - Điện áp đầu vào, danh định: 24 V; - Điện áp đầu vào, tối thiểu: 9 V; - Điện áp đầu vào, tối đa: 36 V; - Điện áp đầu ra, kênh 1: 5 V; - Dòng điện đầu ra, kênh 1: 2 A; - Điện áp cách ly: 1,5 kV; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C; - Kiểu chân: Through Hole; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
24 Bộ chuyển đổi PTH04070WAH 8 Cái - Chủng loại: 595-PTH; - Số lượng đầu ra: 1 Output; - Điện áp đầu vào, tối thiểu: 3 V; - Điện áp đầu vào, tối đa: 5,5 V; - Điện áp đầu ra, kênh 1: 0,9 V ÷ 3,6 V; - Dòng điện đầu ra, kênh 1: 3 A; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C; - Kiểu chân: Through Hole; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
25 Bộ chuyển đổi LSN-1.2/10-D3H 6 Cái - Chủng loại: 580-LSN; - RoHS: N; - Số lượng đầu ra: 1 Output; - Công suất đầu ra: 12 W; - Điện áp đầu vào, tối thiểu: 3 V; - Điện áp đầu vào, tối đa: 3,6 V; - Điện áp đầu ra, kênh 1: 1,2 V; - Dòng điện đầu ra, kênh 1: 10 A; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C; - Kiểu chân: Through Hole; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
26 Bộ dao động DV75C-012.8M 10 Cái - Tần số: 12,8 MHz; - Điện áp vào: 3,3 V; - Tần số ổn định tại: ± 280 ppb; - Nhiệt độ hoạt động: -40 °C ÷ 85 °C; - Kiểu chân: 4-SMD; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
27 Bộ dao động KXO-V97T 60.0 MHz 8 Cái - Tần số: 60 MHz; - Dòng điện tải: 9 mA; - Điện áp cấp vận hành: 3,3 V; - Định dạng đầu ra: CMOS; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C; - Kiểu chân: SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
28 Bộ dao động SG-8002CA-100.0000MPCM 10 Cái - Tần số: 100 MHz; - Điện dung tải: 15 pF; - Điện áp cấp vận hành: 2,7 V ÷ 3,6 V; - Điện áp cấp nguồn: 2,7 V ÷ 3,6 V; - Công suất nguồn: 470 mW; - Định dạng đầu ra: CMOS; - Nhiệt độ làm việc: -20 °C ÷ 70 °C; - Kiểu chân: SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
29 Bộ dao động SG-8002CA 12 Cái - Tần số: 29,5 MHz; - Độ ổn định tần số: 50 ppm; - Điện dung tải: 25 pF, 50 pF ; - Điện áp cấp vận hành: 5 V; - Điện áp cấp nguồn: 4,5 V ÷ 5,5 V; - Công suất nguồn: 470 mW; - Định dạng đầu ra: CMOS; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C; - Kiểu chân: CSON-4SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
30 Bộ dao động CVCO55CC-0444-0485 4 Cái - Chủng loại: CVCO55CC; - Tần số: 444 MHz ÷ 485 MHz; - Điện dung tải: 47 pF; - Điện áp nguồn: 5 V; - Kiểu chân: SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
31 Bộ dao động ROS-1000PV+ 6 Cái - Tần số: 900 MHz ÷ 1000 MHz; - Công suất: 3,981 mW; - Điều chỉnh biên độ dao động: 27 MHz/V; - Điều chỉnh điện áp: 0,5 V ÷ 5V; - Điện áp duy trì: 5 V; - Dòng điện duy trì: 22 mA; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
32 Bộ điều chỉnh MC78M05BDTRK 10 Cái - Điện áp đầu ra: 5 V; - Dòng điện đầu ra: 500 mA; - Số lượng đầu ra: 01 - Điện áp đầu vào: 7 V ÷ 35 V - Kiểu chân: SMD/SMT.
33 Bộ điều chỉnh LP2951CD-3.3R2G 25 Cái - Điện áp đầu ra: 3,3 V; - Dòng điện đầu ra: 100 mA; - Số lượng đầu ra: 01; - Điện áp đầu vào lớn nhất: 30 V; - Kiểu chân: SMD/SMT.
34 Bộ điều chỉnh LP2951ACM/NOPB 25 Cái - Điện áp đầu ra: 1,24 V ÷ 29 V; - Dòng điện đầu ra: 100 mA; - Số lượng đầu ra: 01; - Điện áp đầu vào lớn nhất: 30 V; - Kiểu chân: SMD/SMT.
35 Bộ điều chỉnh MC78M12BDTRK 30 Cái - Điện áp đầu ra: 12 V; - Dòng điện đầu ra: 500 mA; - Số lượng đầu ra: 01; - Điện áp đầu vào: 14 V ÷ 35 V; - Kiểu chân: SMD/SMT.
36 Bộ điều khiển ADF4113BCP 30 Cái - Modul: Integer-N; - Tần số đầu vào: 200 MHz ÷ 4 GHz; - Số lượng mạch: 01; - Điện áp cung cấp: 2,7 V ÷ 5,5 V; - Kiểu chân: SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
37 Bộ điều khiển AD8041ARZ-REEL7 15 Cái - Modul: AD8041; - Tần số đầu vào: 200 MHz ÷ 4GHz; - Số lượng kênh: 01; - Băng thông: 160 MHz; - Điện áp cung cấp: 3 V ± 1,5 V ÷ 12 V ± 6 V; - Kiểu chân: SOIC-8SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
38 Bộ điều khiển ADG444BRZ-REEL 10 Cái - Modul: ADG444; - Trở kháng lớn nhất: 70 Ω; - Điện áp duy trì: 10,8 V ÷ 13,2 V; - Số lượng kênh: 04; - Công suất tiêu hao: 1,2 mW; - Điện áp cung cấp: ±13,5 V ÷ ±16,5 V; - Kiểu chân: SOIC-16SMD/SMT.
39 Bộ điều khiển AD822ARZ-REEL 10 Cái - Modul: AD822; - Điện áp bổ sung đầu vào: 100 uV; - Băng thông: 1,8 MHz; - Điện áp duy trì: 5 V ÷ 30 V - Số lượng kênh: 02; - Công suất tiêu hao: 1,2 mW; - Kiểu chân: SOIC-8SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
40 Bộ điều khiển HMC284AMS8GE 15 Cái - Modul: 1127-2928-ND; - Tần số: 0 GHz ÷ 3,5 GHz; - Độ cách ly: 40 dB; - Trở kháng: 50 Ω; - Điện áp duy trì: 0 VDC ÷ 5 VDC; - Kiểu chân: SOIC-16SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
41 Bộ điều khiển LFCN-1200+ 20 Cái - Chủng loại: Signal Conditioning; - Tần số: 1200 MHz; - Trở kháng: 50 Ω; - Suy hao tiếp xúc: 1 dB; - Kiểu chân: 1206SMD/SMT; - Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 100 °C; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
42 Bộ khuếch đại ERA-5SM+ 20 Cái - Tần số hoạt động: 0 Hz ÷ 4 GHz; - Điện áp hoạt động: 4,9 V; - Công nghệ: GAAS INGAP; - Kiểu chân: SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
43 Bộ lọc BLM41PG600SN1L 16 Cái - Chủng loại: BLM41SN; - Trở kháng: 60 Ω; - Dòng điện một chiều tối đa: 6 A; - Dung sai: 25%; - Điện trở một chiều tối đa: 10 MΩ; - Kiểu chân: SMD/SMT; - Nhiệt độ làm việc: -5 °C ÷ 125 °C; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
44 Bộ lọc ФB15-18 1 Bộ - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
45 Bộ lọc ФНЧ-0 1 Bộ - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
46 Bộ lọc LCF-201 1 Bộ - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
47 Bộ rắc cắm chuyển đổi đầu đo phục vụ kết nối thử nghiệm 1 Bộ - Kết nối được các cổng của máy đo, máy kiểm tra theo tiêu chuẩn IEC.
48 Bộ suy giảm HRF-AT4511-FL-TR 12 Cái - Tần số: 0 GHz ÷ 4 GHz; - Trở kháng: 50 Ω; - Giá trị suy giảm: 15 dB.
49 Cột F-GSCH1/5-K127 8 Cái - Vật liệu: Inox A2; - Kích thước: M2,5 x 12 mm.
50 Cuộn cảm LQW18AN82NJ00D 15 Cái - Trị số điện cảm: 82 nH; - Loại cuộn cảm: Lõi ferrit; - Tần số: 2 GHz; - Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 125 °C; - Kiểu chân: 0603; - Dòng điện thực tế: 250 mA; - Tần số kiểm tra giá trị điện cảm: 100 MHz; - Kiểu đóng gói: LQW18AN; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
51 Đầu kết nối MW-04 R шаг 2.54mm AUK 12 Cái - Số chân: 4; - Dòng điện cho phép: 10 A; - Loại giắc: Đực thẳng; - Điện áp cho phép: 200 V.
52 Đầu kết nối MW-04 H шаг 2.54mm AUK 15 Cái - Số chân: 4; - Dòng điện cho phép: 10 A; - Loại giắc: Cái thẳng; - Điện áp cho phép: 200 V.
53 Đầu kết nối 2EDGR-5.08-06P-14 (+2EDGK-xxx) 20 Cái - Số chân: 6; - Dòng điện cho phép: 20 A; - Điện áp cho phép: 320 V; - Màu sắc: Xanh lá cây; - Loại giắc: Đực cong; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
54 Đầu kết nối MW-04 R шаг 2.54mm AUK 15 Cái - Số chân: 4; - Dòng điện cho phép: 10 A; - Loại giắc: Đực cong; - Điện áp cho phép: 200 V; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
55 Đầu kết nối MW-04 H шаг 2.54mm AUK 16 Cái - Số chân: 4; - Dòng điện cho phép: 10 A; - Loại giắc: Cái cong; - Điện áp cho phép: 200 V; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
56 Đầu kết nối HD2-5 шаг 2.54mm AUK 12 Cái - Số chân: 5; - Dòng điện cho phép: 15 A; - Điện áp cho phép: 280 V; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
57 Đầu kết nối MW-04 R шаг 2.54mm AUK 16 Cái - Số chân: 4; - Dòng điện cho phép: 10 A; - Loại giắc: Ghép nối; - Điện áp cho phép: 200 V; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
58 Đầu phi cao tần мш2 5 Bộ - Tiêu chuẩn: RS; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
59 Dây tín hiệu, dây điện các loại 1 Bộ - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
60 Đèn KB2550SGD 30 Cái - Chủng loại: LED Light Bars; - Màu chiếu sáng: Xanh lá cây; - Bước sóng/Nhiệt độ màu: 568 nm; - Chiều dài bước sóng: 568 nm; - Cường độ sáng: 70 mcd; - Dòng điện sử dụng: 20 mA; - Điện áp sử dụng: 2,2 V; - Định mức công suất: 62,5 mW; - Kiểu chân: SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
61 Đèn Светодиод SMD 0805 L971GR-2 12 Cái - Công suất: 90 mW; - Dòng cung cấp: 30 mA; - Kiểu chân: SMD; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
62 Đi ốt BZX84C3V3 20 Cái - Điện áp ngược: 3,3 V; - Trở kháng: 95 Ω; - Dòng điện thuận: 5 mA; - Dòng điện ngược: 5 µA; - Điện áp chuyển tiếp: 900 mV với dòng 10 mA; - Công suất tiêu hao: 350 mW; - Nhiệt độ làm việc: -65 °C ÷ 150 °C.
63 Đi ốt LL4148 30 Cái - Điện áp ngược: 100 V; - Dòng điện thuận: 0,2 A; - Dòng tăng tối đa: 2 A; - Điện áp thuận: 1 V; - Dòng điện ngược: 200 mA; - Công suất tiêu hao: 500 mW; - Nhiệt độ làm việc: -65 °C ÷ 175 °C; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
64 Đi ốt BZV55-C15 16 Cái - Điện áp kháng zener: 15 V; - Công suất nguồn: 500 mW; - Dung sai điện áp: 5%; - Hệ số nhiệt độ điện áp: 13 mV/K; - Dòng Zener: 50 nA; - Trở kháng Zener: 30 Ω; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
65 Điện trở RC0805FR-0710RL 25 Cái - Trị số điện trở: 10 Ω; - Công suất định mức: 1/8 W; - Điện áp: 150 V; - Sai số: ± 1%; - Kiểu chân: SMD0805.
66 Điện trở RC0805FR-071K5L 25 Cái - Trị số điện trở: 1,5 KΩ; - Công suất định mức: 1/8 W; - Điện áp: 150 V; - Sai số: ± 1%; - Kiểu chân: SMD0805.
67 Điện trở RC0805FR-071KL 75 Cái - Trị số điện trở: 1 KΩ; - Công suất định mức: 1/8 W; - Điện áp: 150 V; - Sai số: ± 1%; - Kiểu chân: SMD0805.
68 Điện trở RC0805FR-072K4L 30 Cái - Trị số điện trở: 2, 4 KΩ; - Công suất định mức: 1/8 W; - Điện áp: 150 V; - Sai số: ± 1%; - Kiểu chân: SMD0805.
69 Điện trở RC0805FR-07100KL 30 Cái - Trị số điện trở: 100 KΩ; - Công suất định mức: 1/8 W; - Điện áp: 150 V; - Sai số: ± 1%; - Kiểu chân: SMD0805.
70 Điện trở RC0805FR-0751RL 30 Cái - Trị số điện trở: 51Ω; - Công suất định mức: 1/8 W; - Điện áp: 150 V; - Sai số: ± 1%; - Kiểu chân: SMD0805.
71 Điện trở RC0805FR-074K7L 30 Cái - Trị số điện trở: 4,7 KΩ; - Công suất định mức: 1/8 W; - Điện áp: 150 V; - Sai số: ± 1%; - Kiểu chân: SMD0805.
72 Điện trở RC0805FR-0727KL 30 Cái - Trị số điện trở: 27 KΩ; - Công suất định mức: 1/8 W; - Điện áp: 150 V; - Sai số: ± 1%; - Kiểu chân: SMD0805.
73 Điện trở RC0805FR-0795K3L 30 Cái - Trị số điện trở: 95,3 KΩ; - Công suất định mức: 1/8 W; - Điện áp: 150 V; - Sai số: ± 1%; - Kiểu chân: SMD0805;
74 Điện trở RC0805FR-07100KL 30 Cái - Trị số điện trở: 100KΩ; - Công suất định mức: 1/8 W; - Điện áp: 150 V; - Sai số: ± 1%; - Kiểu chân: SMD0805.
75 Điện trở RC0805FR-07750RL 30 Cái - Trị số điện trở: 750 Ω; - Công suất định mức: 1/8 W; - Điện áp: 150 V; - Sai số: ± 1%; - Kiểu chân: SMD0805.
76 Điện trở RC0805FR-072K2L 30 Cái - Trị số điện trở: 2,2 KΩ; - Công suất định mức: 1/8 W; - Điện áp: 150 V; - Sai số: ± 1%; - Kiểu chân: SMD0805.
77 Điện trở RC0805FR-07330RL 30 Cái - Trị số điện trở: 330 Ω; - Công suất định mức: 1/8 W; - Điện áp: 150 V; - Sai số: ± 1%; - Kiểu chân: SMD0805;
78 Điện trở RC0805FR-076K8L 30 Cái - Trị số điện trở: 6,8 KΩ; - Công suất định mức: 1/8 W; - Điện áp: 150 V; - Sai số: ± 1%; - Kiểu chân: SMD0805;
79 Điện trở RC0805FR-0717K8L 30 Cái - Trị số điện trở: 17,8 KΩ; - Công suất định mức: 1/8 W; - Điện áp: 150 V; - Sai số: ± 1%; - Kiểu chân: SMD0805.
80 Điện trở RC0805FR-07127KL 30 Cái - Trị số điện trở: 127 KΩ; - Công suất định mức: 1/8 W; - Điện áp: 150 V; - Sai số: ± 1%; - Kiểu chân: SMD0805;
81 Điện trở RC0805FR-07620RL 30 Cái - Trị số điện trở: 1620 Ω; - Công suất định mức: 1/8 W; - Điện áp: 150 V; - Sai số: ± 1%; - Kiểu chân: SMD0805.
82 Điện trở RC0805FR-0718RL 30 Cái - Trị số điện trở: 18 Ω; - Công suất định mức: 1/8 W; - Điện áp: 150 V; - Sai số: ± 1%; - Kiểu chân: SMD0805.
83 Điện trở RC0805FR-0747kL 30 Cái - Trị số điện trở: 47 KΩ; - Công suất định mức: 1/8 W; - Điện áp: 150 V; - Sai số: ± 1%; - Kiểu chân: SMD0805.
84 Điện trở RC0805FR-0710kL 100 Cái - Trị số điện trở: 10 KΩ; - Công suất định mức: 1/8 W; - Điện áp: 150 V; - Sai số: ± 1%; - Kiểu chân: SMD0805.
85 Điện trở RC0805FR-076K2L 25 Cái - Trị số điện trở: 6,2 KΩ; - Công suất định mức: 1/8 W; - Điện áp: 150 V; - Sai số: ± 1%; - Kiểu chân: SMD0805.
86 Điện trở RC0805FR-0746K4L 95 Cái - Trị số điện trở: 46,4 KΩ; - Công suất định mức: 1/8 W; - Điện áp: 150 V; - Sai số: ± 1%; - Kiểu chân: SMD0805.
87 Điện trở RC0805FR-0768RL 30 Cái - Trị số điện trở: 68 Ω; - Công suất định mức: 1/8 W; - Điện áp: 150 V; - Sai số: ± 1%; - Kiểu chân: SMD0805.
88 Điện trở RC0805FR-0751RL 30 Cái - Trị số điện trở: 51 Ω; - Công suất định mức: 1/8 W; - Điện áp: 150 V; - Sai số: ± 1%; - Kiểu chân: SMD0805;
89 Điện trở RC0805FR-072K4L 30 Cái - Trị số điện trở: 2,4 KΩ; - Công suất định mức: 1/8 W; - Điện áp: 150 V; - Sai số: ± 1%; - Kiểu chân: SMD0805.
90 Điện trở RC0805FR-0768RL 30 Cái - Trị số điện trở: 68 Ω; - Công suất định mức: 1/8 W; - Điện áp: 150 V; - Sai số: ± 1%; - Kiểu chân: SMD0805.
91 Điện trở RC0805FR-07680RL 30 Cái - Trị số điện trở: 680 Ω; - Công suất định mức: 1/8 W; - Điện áp: 150 V; - Sai số: ± 1%; - Kiểu chân: SMD0805.
92 Điện trở RC0805FR-07470RL 30 Cái - Trị số điện trở: 470 Ω; - Công suất định mức: 1/8 W; - Điện áp: 150 V; - Sai số: ± 1%; - Kiểu chân: SMD0805.
93 IC CD74HCT132M96 20 Cái - Điện áp làm việc: 4,5 V ÷ 5,5 V; - Dòng tiêu thụ: 4 mA; - Kiểu chân: 14-SOIC; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
94 IC 74HC02D(BJ) 16 Cái - Điện áp làm việc: 2 V ÷ 6 V; - Dòng tiêu thụ: 2 mA ÷ 4 mA.
95 IC ATMEGA128-16AI 16 Cái - Điện áp làm việc: 4,5 V ÷ 5 V; - Flash: 128 Kb; - Số lượng chân: 64; - CPU: 8-bit AVR; - SRAM: 1 Kb; - EEPROM: 4096Byte; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
96 IC EPC2LC20N 3 Cái - Chủng loại: Intel; - Loại bộ nhớ: Flash; - RAM: 1,6 Mb; - Tần số làm việc tối đa: 10 MHz; - Nhiệt độ làm việc: 0 °C ÷ 70 °C; - Điện áp cấp nguồn: 3 V ÷ 5,25 V; - Kiểu chân: PLCC-20SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
97 IC EPF10K30RI208-4 8 Cái - Chủng loại: Intel; - Loại bộ nhớ: Flash; - Ram: 12 B; - Rom: 12 kb; - Tần số làm việc tối đa: 10 MHz; - Điện áp làm việc: 5 V; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C; - Điện áp cấp nguồn: 3 V ÷ 5,25 V; - Số lượng phần tử logic: 1728 LE; - Số lượng I/O: 147 I/O; - Số cực cổng: 69000; - RoHS: N; - Kiểu chân: PLCC-20SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
98 IC 74HC595D,118 10 Cái - Số bit: 8 bit; - Logic: HC; - Loại logic: CMOS; - Số dòng đầu vào: 1; - Thời gian trễ lan truyền: 16 ns; - Điện áp cấp nguồn: 2 V ÷ 6 V; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 120 °C.
99 IC ATxMega128A1 + Firmware_CPU1 6 Cái - Chủng loại: Microchip technology/Atmel; - Kích thước bộ nhớ chương trình: 128 kB; - Độ rộng bus dữ liệu: 8 bit/16 bit; - Độ phân giải ADC: 12 bit; - Tần số tối đa: 32 MHz; - Số lượng I/O: 78 I/O; - Kích thước dữ liệu Ram: 8 kB; - Loại bộ nhớ chương trình: Flash; - Điện áp cấp làm việc: 1,6 V ÷ 3,6 V; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C; - Kiểu chân: SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
100 IC DS1340 20 Cái - Chủng loại: Maxim Integrated; - Giao diện bus RTC: Serial; - Định dạng thời gian: HH:MM: SS; - Chuyển mạch dự phòng ắc-quy: Backup Switching; - Điện áp cấp làm việc: 1,71 V ÷ 1,89 V; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C; - Kiểu chân: SOIC-16SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp;
101 IC LM7805 15 Cái - Chủng loại: Linear Voltage Regulators; - RoHS: N; - Số lượng đầu ra: 1 Output; - Cực tính: Positive; - Điện áp đầu ra: 5 V; - Dòng đầu ra: 1,5 A; - Loại đầu ra: Fixed; - Hệ số ổn áp tải đầu ra: 10 mV; - Hệ số ổn áp đầu vào: 50 mV; - Điện áp cấp làm việc: 7,5 V ÷ 25 V; - Nhiệt độ làm việc: 0 °C ÷ 125 °C; - Kiểu chân: Through Hole; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
102 IC SST25VF032B 16 Cái - Chủng loại: Linear Voltage Regulators; - Kích thước bộ nhớ: 32 Mbit; - Loại giao diện: SPI; - Tần số đồng hồ tối đa: 80 MHz; - Phân chia: 4M x 8; - Độ rộng bus dữ liệu: 8 bit; - Loại định thời: Synchronous; - Loại bộ nhớ: Serial Flash; - Tốc độ: 80 MHz; - Điện áp cấp làm việc: 2,7 V ÷ 3,6 V; - Dòng điện giới hạn để làm việc: 25 mA; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C; - Kiểu chân: SOIC-8SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
103 IC NCV1117DT33R 12 Cái - Chủng loại: ON Semiconductor; - RoHS: N; - Số lượng đầu ra: 1 Output; - Cực tính: Positive - Điện áp lớn nhất đầu vào: 20 V; - Điện áp nhỏ nhất đầu ra đã hiệu chỉnh: 3,3 V; - Loại đầu ra: Fixed; - Dòng đầu ra: 1 A - PSRR: 64 dB (120Hz); - Tính năng bảo vệ: Dòng điện, nhiệt độ quá mức cho phép; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C; - Kiểu chân: Through Hole - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
104 IC XCF02S 6 Cái - Chủng loại: XCF02SV; - Loại bộ nhớ: EEPROM; - Kích thước bộ nhớ: 2 Mbit; - Tần số làm việc tối đa: 50 MHz; - Điện áp đầu vào: 3,3 V; - Dòng cấp nguồn vận hành: 10 mA; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C; - Kiểu chân: SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
105 IC XCF32PVOG48C 6 Cái - Chủng loại: 217-XCF32; - Loại bộ nhớ: EEPROM; - Kích thước bộ nhớ: 32 Mbit; - Tần số làm việc tối đa: 50 MHz; - Điện áp đầu vào: 1,8 V; - Dòng cấp nguồn vận hành: 10 mA; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C; - Kiểu chân: SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
106 IC MAX1792EUA18 10 Cái - Chủng loại: 700-MAX17; - Điện áp đầu ra: 1,8 V; - Dòng đầu ra: 500 mA; - Số lượng đầu ra: 2 Output; - Điện áp đầu vào: 2,5 V ÷ 5,5 V; - Độ chính xác điều chỉnh điện áp: 1,5 %; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C; - Kiểu chân: SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
107 IC MAX1792EUA25 10 Cái - Chủng loại: 700-MAX21; - Dòng đầu ra: 1 A; - Tiêu chuẩn: AEC-Q100; - Nhiệt độ làm việc: -20 °C ÷1 85 °C; - Kiểu chân: SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
108 IC PM-8591 8 Cái - Điện áp cấp nguồn: 2,7 V ÷ 3,6 V ; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C; - Kiểu chân: TSSOP-20SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
109 IC TPS3808G01DBV 10 Cái - Chủng loại: 595-TPS; - Số lượng đầu vào được theo dõi: 1 Input; - Loại đầu ra: Active-low,Open-drain; - Dòng cấp nguồn vận hành: 2,4 uA; - Điện áp cấp nguồn: 6,5V; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125,°C; - Kiểu chân: SOT-23-60SMD/SMT;
110 IC LVTH 244 TSSOP I 10 Cái - Chủng loại: 595-SN; - Số dòng đầu vào: 8 Input; - Số lượng đường cửa ra: 3 Output; - Dòng tĩnh: 5 mA; - Điện áp cấp nguồn: 2,7 V ÷ 3,6 V ; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C; - Kiểu chân: TSSOP-20SMD/SMT.
111 IC LCX 125 SO I 10 Cái - Điện áp cấp nguồn: 3 V ÷ 3,6 V; - Nhiệt độ làm việc: -65 °C ÷ 150°C; - Kiểu chân: SMT.
112 IC CDCVF310PW 8 Cái - Chủng loại: 595-CDC; - Số lượng đầu ra: 10 Output; - Tần số đầu vào tối đa: 200 MHz; - Tần số đầu ra tối đa: 200 MHz; - Loại đầu vào: LVTTL; - Loại đầu ra: LVTTL; - Điện áp cấp nguồn: 2,3 V ÷ 3,6 V ; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C; - Kiểu chân: TSSOP-24SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
113 IC MAX3232EEAE+ 12 Cái - Chủng loại: RS-232; - Tốc độ dữ liệu: 250 kb/s; - Số mạch điều khiển: 2 Driver; - Số bộ thu: 2 Receiver; - Điện áp cấp nguồn: 3 V ÷ 5,5 V; - Bảo vệ ESD: 15 kV; - Bộ công cụ phát triển: MAX3232PMB1#; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C; - Kiểu chân: SSOP-16SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
114 IC SLXT973QE 10 Cái - Chủng loại: A2S842053; - Tốc độ: 10Mbps/100Mbps; - Điện áp nguồn: 2,5 V; - Công suất nguồn: 470 mW; - Nhiệt độ làm việc: -20 °C ÷ 155 °C; - Kiểu chân: SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
115 IC ADM706SAR 10 Cái - Chủng loại: Voltage Supervisory; - Số lượng đầu ra: 1 Output; - Loại đầu ra: Active Low, Push-Pull; - Điện áp lớn nhất đầu vào: 5,5V; - Ngưỡng quá áp: 3 V; - Ngưỡng điện áp thiếu: 2,85 V; - Công suất nguồn: 470 mW; - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85 °C; - Kiểu chân: SOIC-8SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
116 Khối nguồn thử nghiệm cho toàn hệ thống 1 Bộ - Điện áp ra: 0 VDC ÷ 30 VDC; - Dòng điện ra: 0 A ÷ 3 A; - Điện áp gợn và nhiễu:
117 Mạch in LAT-6+ 15 Cái - Nhiệt độ cho phép: ­40 °C ÷ 130 °C; - Khả năng chống ẩm: 95% R.H ở 28°C; - Độ bền kéo, giãn: 683 N/100 mm, 928 N/100 mm.
118 Mạch in LAT-3+ 20 Cái - Nhiệt độ cho phép: ­16 °C ÷ 126 °C; - Khả năng chống ẩm: 92% R.H ở 28°C; - Độ bền kéo, giãn: 528N/100mm, 882N/100mm;
119 Thạch anh ABLS-8.000MHZ-B4-T 15 Cái - Tần số: 8 MHz; - Dung sai: 30 ppm; - Kiểu chân: 49s/SMD; - Điện dung: 18 pF; - Nhiệt độ hoạt động: 0 °C ÷ 70 °C; - Nhiệt độ hoạt động: -20 °C ÷ 70 °C.
120 Thạch anh ABLS-20.000MHZ-B2-T 15 Cái - Tần số: 20 MHz; - Dung sai: 20 ppn; - Kiểu chân: 49s/SMD; - Điện dung: 18 pF; - Nhiệt độ hoạt động: 0 °C ÷ 70 °C; - Nhiệt độ hoạt động: -20 °C ÷ 70 °C.
121 Thiết bị nạp trình linh kiện PLD 1 Chiếc - Chủng loại: Sản xuất ở Slovakia (thuộc EU); - Chức năng: Hỗ trợ nạp cho các trình PLD khác nhau và liên tục; - Chế độ: Gồm 4 module nạp đa năng độc lập; - Mạch điều khiển chân: độc lập cho từng chân của bộ nạp; - Giao tiếp: Cổng USB (up to 480 Mbit/s), sử dụng phần mềm điều khiển được cài đặt trên bất kể hệ điều hành Windows (từ Windows XP tới Windows 10 bản 32/ 64-bit); - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
122 Tụ điện T491D107K016AT 30 Cái - Chủng loại: Tantalum; - Điện dung: 100 uF; - Điện áp: 16 VDC; - Dung sai: 10%; - Kiểu chân cắm: 2917SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
123 Tụ điện CC0805KRX7R9BB104 100 Cái - Chủng loại: Multilayer Ceramic; - Điện dung: 0,1 uF; - Điện áp: 50 VDC; - Dung sai: 10%; - Kiểu chân: 0805SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
124 Tụ điện CC0805KRX7R9BB331 100 Cái - Chủng loại: Multilayer Ceramic; - Điện dung: 330 vpF; - Điện áp: 50 VvDC; - Dung sai: 10 %; - Kiểu chân: 0805SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp;
125 Tụ điện T491D336K016AT 20 Cái - Chủng loại: Tantalum; - Điện dung: 33 uF; - Điện áp: 16 VDC; - Dung sai: 10%; - Kiểu chân: 2917SMD/SMT.
126 Tụ điện CC0805KRX7R9BB682 35 Cái - Chủng loại: Multilayer Ceramic; - Điện dung: 6800 pF; - Điện áp: 50 VDC; - Dung sai: 10%; - Kiểu chân: 0805SMD/SMT;
127 Tụ điện CC0805KRX7R9BB102 20 Cái - Chủng loại: Multilayer Ceramic; - Điện dung: 1000 pF; - Điện áp: 50 VDC; - Dung sai: 10%; - Kiểu chân: 0805SMD/SMT.
128 Tụ điện C0805X120J5GAC7800 25 Cái - Chủng loại: Multilayer Ceramic; - Điện dung: 12 pF; - Điện áp: 50 VDC; - Dung sai: 10%; - Kiểu chân: 0805SMD/SMT.
129 Tụ điện C0805X150J5GAC7800 25 Cái - Chủng loại: Multilayer Ceramic; - Điện dung: 15pF; - Điện áp: 50 VDC; - Dung sai: 5%; - Kiểu chân: 0805SMD/SMT.
130 Tụ điện T491D226K020AT 10 Cái - Chủng loại: Tantalum; - Điện dung: 22 uF; - Điện áp: 20 VDC; - Dung sai: 10%; - Kiểu chân: 7343SMD/SMT.
131 Tụ điện CC0805KRX7R9BB103 50 Cái - Chủng loại: Multilayer Ceramic; - Điện dung: 0,01 uF; - Điện áp: 50 VDC; - Dung sai: 10%; - Kiểu chân: 0805SMD/SMT.
132 Tụ điện 08051C361KAT2A 15 Cái - Chủng loại: Multilayer Ceramic; - Điện dung: 360 pF; - Điện áp: 100 VDC; - Dung sai: 10%; - Kiểu chân: 0805SMD/SMT;
133 Tụ điện T491D106K016AT 20 Cái - Chủng loại: Tantalum; - Điện dung: 10 uF; - Điện áp: 20 VDC; - Dung sai: 10%; - Kiểu chân: 7343SMD/SMT
134 Tụ điện T491D107K016AT 100 Cái - Chủng loại: Tantalum; - Điện dung: 100 uF; - Điện áp: 16 VDC; - Dung sai: 10%; - Kiểu chân: 7343SMD/SMT.
135 Tụ điện GRM21B5C1H223JA01L 35 Cái - Chủng loại: Multilayer Ceramic; - Điện dung: 0,022 uF; - Điện áp: 50 VDC; - Dung sai: 5%; - Kiểu chân: 0805SMD/SMT;
136 Tụ điện GRM219R71H334KA88D 30 Cái - Chủng loại: Multilayer Ceramic; - Điện dung: 0,33 uF; - Điện áp: 50 VDC; - Dung sai: 10%; - Kiểu chân: 0805SMD/SMT;
137 Tụ điện GRM2165C1H472JA01D 30 Cái - Chủng loại: Multilayer Ceramic; - Điện dung: 0,0047 uF; - Điện áp: 50 VDC; - Dung sai: 5%; - Kiểu chân: 0805SMD/SMT;
138 Tụ điện C0805X120J5GAC7800 30 Cái - Chủng loại: Multilayer Ceramic; - Điện dung: 20 pF; - Điện áp: 50 VDC; - Dung sai: 5%; - Kiểu chân: 0805SMD/SMT.
139 Tụ điện NFE61HT102F2A9L 10 Cái - Chủng loại: Murata; - Điện dung: 1000 pF; - Điện áp: 100 VDC; - Dung sai: 20%; - Kiểu chân cắm: 2606SMD/SMT; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
140 Tụ điện AA0307-100KLB-10мкГ±10% 12 Cái - Chủng loại: KLB; - Giá trị điện dung: 10 mF; - Dung sai: ± 10%; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
141 Tụ điện RB0912-100KLA 10мкГ±10%/1A 14 Cái - Chủng loại: KLA; - Giá trị điện dung: 10 mF; - Dung sai: ± 10%; - Dòng điện định mức: 1A; - Có khả năng chống nhiễu điện từ, tiêu chuẩn công nghiệp.
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->