Gói thầu: Cung cấp vật tư, vật liệu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210550079-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy X56 |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư, vật liệu |
| Số hiệu KHLCNT | 20210502605 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách QP |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-20 09:42:00 đến ngày 2021-05-28 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 598,800,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Áptomat 3 pha A | 4 | Cái | ABS 403C 250; Áptomat 3 pha chuyên dụng - Hoạt động tốt trong môi trường có độ mặn cao, khí hậu khắc nghiệt theo Tiêu chuẩn môi trường biển IAWGMW 14872. - Bảo đảm các thông số an toàn về điện theo tiêu chuẩn an toàn về điện IEC 60950-1. Đảm bảo tiêu chuẩn về an toàn điện TCVN7326-4; Đảm bảo tiêu chuẩn tương thích điện từ trường EMC(MIL-STD-461); Đảm bảo tiêu chuẩn môi trường và quân sự: Chống rung sóc MIL-STD-810F. Đảm bảo độ kín nước theo tiêu chuẩn IP 5,6 - Dòng đinh mức 350 A - Số cực 03 - Điện áp làm việc định mức 690 VAC - Điện áp cách điện định mức 750 V - Điện áp chịu xung định mức 12 kV | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT | |
| 2 | Bảng ghi thông số 25x30 | 1 | Cái | dài 30; rộng 25 mm | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT | |
| 3 | Bộ khớp nối | 2 | Bộ | Vật liệu: Nhựa tổng độ bền cao, chịu nhiệt; Kích thước: Dài 120 mm, đường kính 60 mm; Kết nối: Ren ngoài Ф 60; Nhiệt độ sử dụng: 0 đến 120 0C; Không gỉ, biến dạng, biến màu trong môi trường có độ mặn cao, khí hậu khắc nghiệt theo Tiêu chuẩn môi trường biển IAWGMW 14872; Bảo đảm các thông số an toàn về điện theo tiêu chuẩn an toàn về điện IEC 60950-1; Đảm bảo tiêu chuẩn về an toàn điện TCVN7326-4; Đảm bảo tiêu chuẩn tương thích điện từ trường EMC(MIL-STD-461); Đảm bảo tiêu chuẩn môi trường và quân sự: Chống rung sóc MIL-STD-810F, | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT | |
| 4 | Bu lông | 4 | Bộ | Chất liệu Innox; M30x400x1000. M30x400x1000 Đảm bảo tiêu chuẩn tương thích điện từ trường EMC(MIL-STD-461); - Không gỉ, biến màu, lão hóa vỏ trong môi trường có độ mặn cao, khí hậu khắc nghiệt theo Tiêu chuẩn môi trường biển IAWGMW 14872: Chất liệu đảm bảo theo tiêu chuẩn của vật liệu chuyên dụng cho các công trình biển | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT | |
| 5 | Bu lông | 16 | Bộ | Chất liệu Innox; M8 | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT | |
| 6 | Cáp lụa | 45 | m | Bảo đảm các thông số an toàn về điện theo tiêu chuẩn an toàn về điện IEC 60950-1. Đảm bảo tiêu chuẩn tương thích điện từ trường EMC(MIL-STD-461); Không gỉ, biến màu, lão hóa vỏ trong môi trường có độ mặn cao, khí hậu khắc nghiệt theo Tiêu chuẩn môi trường biển IAWGMW 14872: | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT | |
| 7 | Cầu đấu dây | 4 | Cái | 12x4 (Phíp) | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT | |
| 8 | Cầu đỡ aptomat | 4 | Cái | 20x4,5 | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT | |
| 9 | Cọc tiếp địa | 126 | Cái | Chất liệu bằng đồng D 16x2,4m0 Không gỉ, ôxi hóa, thay đổi hình dạng khi gia công, biến màu, biến chất trong môi trường có độ mặn cao, khí hậu khắc nghiệt theo Tiêu chuẩn môi trường biển IAWGMW 14872; Bảo đảm các thông số an toàn về điện theo tiêu chuẩn an toàn về điện IEC 60950-1; Đảm bảo tiêu chuẩn về an toàn điện TCVN7326-4; Đảm bảo tiêu chuẩn tương thích điện từ trường EMC(MIL-STD-461); Đảm bảo tiêu chuẩn môi trường và quân sự: Chống rung sóc MIL-STD-810F, | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT | |
| 10 | Cột tự đứng | 1 | Cái | Thân cột kiểu đa giác côn cao 13 m được làm bằng thép mạ kẽm, chia làm 03 đốt sơn màu trắng- đỏ; Mặt bích đế D400 có gân tăng cứng, lắp 04 bu lông móng đế; Bảo đảm các thông số an toàn về điện theo tiêu chuẩn an toàn về điện IEC 60950-1. Không phát xạ, ngây nhiễu đến hệ thống thu và xử lý tín hiệu ra đa điều khiển hỏa lực, tín hiệu máy thông tin các băng tần MF, HF, VHF. Đảm bảo tiêu chuẩn về an toàn điện TCVN7326-4; Đảm bảo tiêu chuẩn tương thích điện từ trường EMC (MIL-STD-461); Đảm bảo tiêu chuẩn môi trường và quân sự: Chống rung sóc MIL-STD-810F. Tháo lắp, vận chuyển để cơ động sang vị trí khác không quá 30 phút. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT | |
| 11 | Đầu ép cốt | 55 | Cái | Ф 6, chất liệu đồng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT | |
| 12 | Dây điện | 55 | m | 1x16/PVC | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT | |
| 13 | Dây thoát sét | 311 | m | Dây cáp đồng thoát sét từ kim thu xuống bãi tiếp địa Bảo đảm các thông số an toàn về điện theo tiêu chuẩn an toàn về điện IEC 60950-1. Đảm bảo tiêu chuẩn về an toàn điện TCVN7326-4; Đảm bảo tiêu chuẩn tương thích điện từ trường EMC(MIL-STD-461); Không gỉ, biến màu, lão hóa vỏ trong môi trường có độ mặn cao, khí hậu khắc nghiệt theo Tiêu chuẩn môi trường biển IAWGMW 14872 | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT | |
| 14 | Giấy nhám thô | 75 | Tờ | số 00 | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT | |
| 15 | Hóa chất giảm điện trở đất | 81 | Bao | Có khả năng đông kết như bê tông nghèo, không bị thẩm thấu vào nước ngầm, không độc hại, không bốc mùi khi nhiệt độ lớn hơn 250 C, không ảnh hưởng đến cây trồng trong khu vực. Làm giảm giá trị điện trở đất từ ½ đến ¾ lần. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT | |
| 16 | Hộp đặt thiết bị | 4 | Cái | M 35x50x10 mm, chất liệu thép không gỉ; sơn tĩnh điện; chống giật; kín nước | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT | |
| 17 | Hộp kiểm tra thông số điện trở đất | 1 | Hộp | M 15x20x10 mm thép không gỉ, khoét 02 lỗ Ф 14 phía trên và dưới, có 04 lỗ Ф6 đệm cao su kín nước, lắp hộp có zoăng kín nước. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT | |
| 18 | Kẹp định vị cáp | 80 | Cái | M10 | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT | |
| 19 | Kẹp tiếp địa | 117 | Cái | Chất liệu bằng đồng M16; Không gỉ, ôxi hóa, thay đổi hình dạng khi gia công, biến màu, biến chất trong môi trường có độ mặn cao, khí hậu khắc nghiệt theo Tiêu chuẩn môi trường biển IAWGMW 14872; Bước ren lớn M14, tiêu chuẩn hệ ren mét theo TCVN 2247-77, Đường bao mặt cắt ren có dạng tam giác đều; Bảo đảm các thông số an toàn về điện theo tiêu chuẩn an toàn về điện IEC 60950-1. Đảm bảo tiêu chuẩn về an toàn điện TCVN7326-4; Đảm bảo tiêu chuẩn tương thích điện từ trường EMC(MIL-STD-461); Đảm bảo tiêu chuẩn môi trường và quân sự: Chống rung sóc MIL-STD-810F. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT | |
| 20 | Thiết bị kim thu sét chủ động phóng điện sớm. | 3 | Cái | Cung cấp bán kính bảo vệ 250 m ở độ cao từ 10 m trở lên; Sử dụng công nghệ phóng điện sớm không cần nguồn nuôi; Không gỉ, biến màu trong môi trường có độ mặn cao, khí hậu khắc nghiệt theo Tiêu chuẩn môi trường biển IAWGMW 14872; Bảo đảm các thông số an toàn về điện theo tiêu chuẩn an toàn về điện IEC 60950-1. Đảm bảo tiêu chuẩn về an toàn điện TCVN7326-4; Đảm bảo tiêu chuẩn tương thích điện từ trường EMC(MIL-STD-461); Đảm bảo tiêu chuẩn môi trường và quân sự: Chống rung sóc MIL-STD-810F, | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT | |
| 21 | Lá đồng | 40 | m | D 4x20mm | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT | |
| 22 | Que hàn điện (Loại nhỏ) | 5 | Kg | KT - 421 | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT | |
| 23 | Tăng đơ | 6 | Cái | M16; Đảm bảo tiêu chuẩn tương thích điện từ trường EMC(MIL-STD-461); Không gỉ, biến màu, lão hóa vỏ trong môi trường có độ mặn cao, khí hậu khắc nghiệt theo Tiêu chuẩn môi trường biển IAWGMW 14872: Chất liệu đảm bảo theo tiêu chuẩn của vật liệu chuyên dụng cho các công trình biển | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT | |
| 24 | Thiết bị cắt, thoát sét thông minh 3 pha | 4 | Bộ | Bảo vệ cấp 2 tại điểm nguồn vào các nhà xưởng chuyên dụng cung cấp nguồn cho các thiết bị khí tài điện tử đặc chủng quân sự; Hoạt động tốt trong môi trường có độ mặn cao, khí hậu khắc nghiệt theo Tiêu chuẩn môi trường biển IAWGMW 14872; Sử dụng công nghệ MOVs + SS 480; Dòng cắt sét: 250 kA sử dụng công nghệ variste năng lượng cao với bộ phận ngắt nhiệt, báo thời gian hoạt động và hiển thị tình trạng lỗi của thiết bị; Bảo đảm các thông số an toàn về điện theo tiêu chuẩn an toàn về điện IEC 60950-1;Kín nước tuyệt đối theo tiêu chuẩn IP 8; Đảm bảo tiêu chuẩn về an toàn điện TCVN7326-4; Đảm bảo tiêu chuẩn tương thích điện từ trường EMC(MIL-STD-461); Đảm bảo tiêu chuẩn môi trường và quân sự: Chống rung sóc MIL-STD-810F; Qúa áp định mức: 220 – 270 VAC; Qúa áp duy trì 480 VAC/ Ph-N; Dòng tải định mức: Không giới hạn | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT | |
| 25 | Vít nở sắt | 40 | Bộ | M10, chất liệu Inox | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi