Gói thầu: Gói thầu trang bị Dụng cụ đồ nghề năm 2021 của Công ty Dịch vụ Điện lực
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210506060-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tổng công ty Điện lực Thành phố Hồ Chí Minh TNHH - Công ty Dịch vụ Điện lực TPHCM |
| Tên gói thầu | Gói thầu trang bị Dụng cụ đồ nghề năm 2021 của Công ty Dịch vụ Điện lực |
| Số hiệu KHLCNT | 20210505681 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 100 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-14 15:28:00 đến ngày 2021-05-25 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,015,685,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Rọ kéo cáp ngầm 240mm2 | 8 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Rọ kéo cáp ngầm 50mm2 | 8 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Mâm xoay ra cáp ngầm 240mm2 | 3 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Ghi kéo cáp ngầm (cuộn 300m) | 4 | Cuộn | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Khớp xoay chống xoắn kéo cáp ngầm | 6 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Cáp thép lụa 10mm | 600 | Mét | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Máy cắt cáp dùng pin | 3 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Puly nhôm S100 | 20 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Rùa di chuyển máy, rùa lăn, rùa kéo 08 tấn | 12 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Máy cắt cáp ngầm | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Máy khoan búa dùng pin 36V (khoan bê tông, thép, gỗ) | 3 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Kích căng dây ¼ (750kg) | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Tifor kéo cáp 5T | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Xe nâng tay 5T | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Máy cắt bàn | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Máy khoan bàn | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Dao gọt dây (10mm-40mm) XLPE | 8 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Dao gọt cáp XLPE 25mm | 8 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Kềm răng | 20 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Tua vít dẹp | 20 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Tua vít bake | 20 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Kềm bấm chết | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Kềm cắt | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Mỏ lếch 15’’ | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Ru lo nguồn dây 3.0mm (50m) | 4 | Cuộn | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Khuôn hàn Cadwell (D16-50mm2) | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Khuôn hàn Cadwell (D16-95mm2) | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Kẹp căng dây ABC từ 4x50mm2 đến 4x95mm2 | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Kẹp căng dây cáp thép Ø10 | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Máy đo khoảng cách | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Thước đo chiều dài (loại bánh xe lăn) | 3 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Đồng hồ vạn năng VOM | 5 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi