Gói thầu: Gói thầu số 01 NS: Mua sắm vật tư, hàng hóa, linh kiện
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210550752-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Kỹ thuật Phòng không - Không quân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 NS: Mua sắm vật tư, hàng hóa, linh kiện |
| Số hiệu KHLCNT | 20210550584 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-20 13:50:00 đến ngày 2021-05-28 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,359,905,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Vải thủy tinh HQ MC-100 | 120 | Kg | Vải thủy tinh HQ MC-100 (hoặc tương đương) Kích thước khổ 1024±5mm, khối lượng riêng ≤100g/m2, sợ thủy tinh nguyên chất, đẳng hướng, đa trục | ||
| 2 | Vải thủy tinh HQ MC-200 | 96 | Kg | Vải thủy tinh HQ MC-200 (hoặc tương đương) Kích thước khổ 1024±5mm, khối lượng riêng ≤200g/m2, sợ thủy tinh nguyên chất, đẳng hướng, đa trục | ||
| 3 | Vải các bon 3K | 90 | m2 | Loại 3K (hoặc tương đương) Có độ bền cao, độ đàn hồi cao, nhiệt độ ổn định cao, khả năng chịu nhiệt tốt, chống lại axit , chống ăn mòn, Khối lượng 150g/m2 | ||
| 4 | Vải các bon 6K | 90 | m2 | Loại 6K (hoặc tương đương), Có độ bền cao, độ đàn hồi cao, nhiệt độ ổn định cao, khả năng chịu nhiệt tốt, chống lại axit , chống ăn mòn, Khối lượng 250g/m2 | ||
| 5 | Bagging Film – Màn hút Chân Không | 120 | m2 | - Có khả năng bọc kín, tạo ra môi trường chân không bên trong. - Có khả năng chịu được áp suất hút 10at - Có độ bền kéo tốt. Kích thước 4.570mx170m | ||
| 6 | Release Film – Màng tách khuôn | 120 | m2 | - Màng đục lỗ kích thước f1, độ dày 1.5mx400m - Chịu ăn mòn với chế phẩm composite | ||
| 7 | Peel ply – Vải Tách Khuôn | 150 | m2 | Có khả năng chống bám dính cao. Kích thước 1.000mx200m | ||
| 8 | Flow Media | 156 | m2 | Có khả năng phân phối nhựa đều theo các hướng. Kích thước 2.000mx100m | ||
| 9 | Breather Fabrics – Màng Phân Bố Khí | 156 | m2 | Có khả năng phân phối khí đều theo các hướng. Kích thước 1.5mx100m | ||
| 10 | Sealant Tape – Băng dán kín khí 15m | 300 | Mét | - Dán hai mặt, có độ bịt kín cao - Chống ăn mòn hóa chất | ||
| 11 | Omega Profile - Ống dẫn nhựa f12 | 240 | Mét | Ống dẫn nhựa f12, chống bám dính nhựa, có độ kín cao | ||
| 12 | Spiral Warp - Ống xoắn f12 | 240 | Mét | Ống xoắn f12, làm bằng nhựa, có khả năng phân phối keo tốt | ||
| 13 | T Connector – Co chữ T | 300 | Cái | Làm bằng nhựa cứng, có khả năng chịu ăn mòn cao | ||
| 14 | L Connector – Co chữ L f12 | 300 | Cái | Mới 100%, nguyên đai nguyên kiện nhãn mác | ||
| 15 | Infusion Valve – Van chỉnh lưu lượng f8 | 90 | Cái | - Chống bám dính và ăn mòn hóa học | ||
| 16 | Infusion Block – Đệm ống chân không f12 | 120 | Cái | Mới 100%, nguyên đai nguyên kiện nhãn mác | ||
| 17 | PE Tube - Ống hút chân không f 12 | 90 | Mét | Mới 100%, nguyên đai nguyên kiện nhãn mác | ||
| 18 | Van Hút Chân Không | 60 | Cái | Mới 100%, nguyên đai nguyên kiện nhãn mác, làm bằng đồng nguyên chất | ||
| 19 | Sợi Carbon 3K | 96 | Mét | Loại sợi 3K, có độ bền cao, độ đàn hồi cao, nhiệt độ ổn định cao, khả năng chịu nhiệt tốt, chống lại axit , chống ăn mòn. Khối lượng 200g/m2 | ||
| 20 | Epoxy 586 | 60 | Kg | Cách điện, cách nhiệt, kháng axit tuyệt vời EPOTEC YDL 586 | ||
| 21 | Xúc tác epoxy 8281 | 30 | Kg | Mới 100%, nguyên đai nguyên kiện nhãn mác | ||
| 22 | Gelcoat trong (20kg/thùng) | 120 | Kg | Mới 100%, nguyên đai nguyên kiện nhãn mác | ||
| 23 | Gelcoat trắng (20kg/thùng | 120 | Kg | Mới 100%, nguyên đai nguyên kiện nhãn mác | ||
| 24 | Vải thủy tinh đơn trục HL | 66 | Kg | Kích thước khổ 1024mm, khối lượng riêng 360g/m2, sợ thủy tinh nguyên chất, đẳng hướng, đơn trục | ||
| 25 | Keo Epoxy | 90 | Kg | Cường độ nén 75 – 80 N/mm2, cường độ uốn 35N-40N/mm2; thời gian đóng rắn 15-40 phút | ||
| 26 | Dung dịch đóng rắn 2K | 24 | Kg | Hàm lượng đóng rắn 90%, thời gian đóng rắn 15-40 phút | ||
| 27 | Keo kết dính nhanh Seri5 | 120 | Hộp | Nhiệt độ làm việc -40 đến 80 độ, thời gian kết dính 5 phút | ||
| 28 | Dung dịch Axeton APCO | 114 | Lít | Hàm lượng nguyên chất 100% | ||
| 29 | Keo Silicon 1102 | 48 | Hộp | Nhiệt độ làm việc – 62 độ C đến 316 độ C, chống sự ăn mòn của dầu và hóa chất | ||
| 30 | Keo 502 | 30 | Hộp | Thời gian khô: 15 phút; Độ cứng: 15 - 40 (Shore A); Độ giãn dài: 400% (ASTM D412) | ||
| 31 | Dung dịch chống dính Wax8 | 24 | Kg | Trọng lượng riêng 1.02g/mm3, hàm lượng đóng rắn 10%, không gây hại đến khuôn, nhiệt độ làm việc | ||
| 32 | Bột Titan Dioxit Rutile R-22095 | 48 | Kg | Hàm lượng TiO2 100%, không thấm nước, không biến tính theo thời gian | ||
| 33 | Vải nhám P80 khổ 20 | 54 | Mét | Độ nhám P80 | ||
| 34 | Vải nhám P320 khổ 20 | 30 | Mét | Độ nhám P320 | ||
| 35 | Sơn Epoxy hai thành phần QT6006L | 18 | Kg | Hàm lượng rắn 70±2, tỷ trọng 1,4-1,6g/mL, thời gian khô 15 phút đến 3 giờ, bền với nước, dung môi, hóa chất | ||
| 36 | Sơn phủ bóng bề mặt U-Nano | 6 | Kg | Độ pH 7-8, thời gian khô 15 phút đến 3 giờ, tỷ trọng 1.05± g/m3, hàm lượng chất không bay hơi | ||
| 37 | Bột phản quang Protective-BL | 6 | Kg | Chống bay hơi, ăn mòn hóa chất, hệ số phản quang 3.2 | ||
| 38 | Keo Polyester JP-LS5E | 24 | Kg | Hàm lượng Styrene 37-42%, độ nhớt 400, có độ bền cơ tính tốt, thấm ướt tốt, khử bọt dễ dàng, dễ thoát khuôn | ||
| 39 | Khối xốp EPS | 6 | M3 | Tỷ trọng 15kg/m3, độ bền nén>60Kpa, độ bền uốn 15N, tính ổn định kích thước | ||
| 40 | Chổi lông làm keo cỡ 2.5 | 372 | Cái | Mới 100%, đúng ký mã hiệu, nguyên đai nguyên kiện nhãn mác | ||
| 41 | Chổ lông làm keo cỡ 5 | 180 | Cái | Mới 100%, nguyên nhãn mác | ||
| 42 | Bộ dụng cụ trộn keo | 168 | Cái | Dung tích trộn 1,5L, dễ làm sạch | ||
| 43 | Lô bông lăn keo | 120 | Cái | Chiều dài lô bông 215±5mm, đường kính 75±1mm | ||
| 44 | Găng tay cao su chống hóa chất | 180 | Đôi | Mới 100%, nguyên nhãn mác | ||
| 45 | Găng tay Nilon hộp 100 chiếc | 18 | Hộp | Mới 100%, nguyên nhãn mác | ||
| 46 | Quần áo bảo hộ, khẩu trang, mũ dùng một lần | 60 | Bộ | Mới 100%, nguyên nhãn mác | ||
| 47 | Chế phẩm bôi trơn dùng cho việc tách khuôn MA1711L | 6 | Lít | Dạng lỏng, thành phần có chứa dầu silicon, hàm lượng rắn 0.87% | ||
| 48 | Cánh quạt 23x8 | 18 | Chiếc | Gỗ, đường kính 23, bước 8, sơn bề mặt PU, độ nhám cấp 3 | ||
| 49 | Đầu đề | 6 | Chiếc | Nhôm hợp kim | ||
| 50 | Dây thít nhựa 250 | 6 | Túi | Kích thước 250mm | ||
| 51 | Đinh tai mũ | 372 | Chiếc | Innox 154, dày 1.5mm | ||
| 52 | Vít chỏm cầu Inox các loại | 6 | Bộ | Innox 154 | ||
| 53 | Nhôm tấm hợp kim A10005 | 3 | M2 | Nhôm hợp kim dày 2mm | ||
| 54 | Nhôm dầm chữ nhật 20x40, độ dầy 2mm | 36 | Mét | Mới 100%, nguyên nhãn mác | ||
| 55 | Bu-lông hãm Inox M10 | 30 | Bộ | Mới 100%, nguyên nhãn mác | ||
| 56 | Nhôm hợp kim chữ L, 22x25, dầy 5mm | 24 | Mét | Mới 100%, nguyên nhãn mác | ||
| 57 | Vít đầu chìm M6 | 6 | Bộ | Mới 100%, nguyên nhãn mác | ||
| 58 | Đá mài Damaha R450x25x4 | 48 | Chiếc | Mới 100%, nguyên nhãn mác | ||
| 59 | Lưỡi cưa gỗ 356x30 T800 | 18 | Chiếc | Mới 100%, nguyên nhãn mác | ||
| 60 | Đinh rút M4 | 6 | Bộ | Mới 100%, nguyên nhãn mác | ||
| 61 | Gỗ dãn 10mm | 3 | m2 | Mới 100%, nguyên nhãn mác | ||
| 62 | Dao chính 2mm | 36 | Chiếc | Mới 100%, nguyên nhãn mác | ||
| 63 | Dao phay CNC hợp kim f6 | 18 | Bộ | Mới 100%, nguyên nhãn mác | ||
| 64 | Giắc cắm nguồn XT60, 60 Ampe | 60 | Bộ | Điện áp hoạt động: 3 ÷ 24 VDC; Chịu tải dòng: 60± 3A; | ||
| 65 | Giắc cắm nguồn XS12, 12 Ampe, chống nước | 30 | Bộ | Điện áp hoạt động: 3÷24 VDC; Chịu tải dòng: 12±0,5A;Chuẩn chống nước: IP67 | ||
| 66 | Giắc cắm 10 chân, 2 Ampe, chống nước | 18 | Bộ | Điện áp hoạt động: 3 ÷ 24 VDC; Chịu tải dòng: 2±0,05A;Chuẩn chống nước: IP67 | ||
| 67 | Giắc cao tần chuẩn SMA, trở kháng 50W | 18 | Bộ | Trở kháng 50±1Ω | ||
| 68 | Phít cách điện 3mm | 6 | m2 | Mới 100%, đúng ký mã hiệu, nguyên đai nguyên kiện nhãn mác | ||
| 69 | Khớp bi cầu chuyển động | 72 | Bộ | Khớp cầu hợp kim | ||
| 70 | Hộp chống nhiễu EMI; EMC, chống nước 110x80x40 | 12 | Hộp | Có khả năng chống, nhiễu điện từ trường, chống nước, chống va đập | ||
| 71 | Cầu phản xạ sóng Rada R80 | 18 | Qủa | Đường kính 120mm, diện tích phản xạ hiệu dụng 4m3 | ||
| 72 | Giắc tín hiệu RS232 8-4 chân | 72 | Bộ | Có tích hợp xuyến chống nhiễu | ||
| 73 | Giắc nối tín hiệu PWM 15 chân | 48 | Bộ | Điện áp hoạt động: 3,3 ÷ 6 V dc; mạ bạc 1,25% | ||
| 74 | Dây tín hiệu f4 bọc kim | 60 | Mét | Lõi đồng, bọc vỏ pvc-0,6-1/kV | ||
| 75 | Dây nguồn f4 bọc kim | 36 | Mét | Lõi đồng, bọc vỏ pvc-0,6-1/kV | ||
| 76 | Khớp li hợp trượt XTV7 | 18 | Bộ | Tốc độ 10m/s, mô men xoắn 15kg.m | ||
| 77 | Công tắc 6 chân ba tiếp điểm 4A | 30 | Cái | Chịu tải dòng: 4A; Điện áp hoạt động: 220 - 380V; Nhiệt độ làm việc: -15 độ C ÷ 60 độ C | ||
| 78 | Dây chống nhiễu f3 | 60 | Mét | Lõi đồng, bọc vỏ pvc-0,6-1/kV | ||
| 79 | Ghen co chịu nhiệt, chống nước, cỡ M6 | 6 | Bộ | Dày 0.25mm, điện áp cách điện 600V, nhiệt độ làm việc -55¸60 độ C | ||
| 80 | Modul đèn Led siêu sáng, màu đỏ, 5A | 12 | Bộ | Công suất :10W;Nhiệt độ màu: 6000-6500K (độ lệch 5%);Điện áp hoạt động: DC 9-12V; | ||
| 81 | Thiếc hàn Asaki, f1 | 6 | Cuộn | 400g/0.8mm, nhiệt độ nóng chảy: -340 độ C ÷ 390 độ C | ||
| 82 | Băng keo điện | 6 | Cuộn | Cách điện 0.6 - 1kV, dày 0,1mm | ||
| 83 | Pin 6,6V | 12 | Chiếc | Điện áp định danh: 6±0.1V;Dung lượng: ≤1210mHA; | ||
| 84 | Dây điện chịu dòng cao, vỏ chống cháy f4 bọc kim | 36 | Mét | Lõi đồng, bọc PVC, điện áp tối đa: 600V, dòng điện tối đa: 88A | ||
| 85 | Giá chống rung 3M | 6 | Bộ | Giá hai tầng bằng phíp, giảm chấn cao su, độ dập tắt rung: 80% | ||
| 86 | Băng dính hai mặt 200 | 18 | Cuộn | Mới 100%, nguyên nhãn mác | ||
| 87 | Băng dính trắng 150 | 60 | Cuộn | Mới 100%, đúng ký mã hiệu, nguyên đai nguyên kiện nhãn mác | ||
| 88 | Băng dính trung thế, chống nước | 6 | Cuộn | Chống nước, cách điện lên đến 60KV, nhiệt độ tối đa 115 độ C | ||
| 89 | Ông ghen chịu nhiệt Emiang | 72 | Mét | Dày 5mm, chịu nhiệt đến 600 độ C | ||
| 90 | Trục thép hợp kim f10 | 24 | Cái | Thép hợp kim, đã nhiệt luyện | ||
| 91 | Lò xo chịu kéo, nén f10 | 12 | Bộ | Thép hợp kim, đã nhiệt luyện đạt độ cứng chống uốn, chống xoắn cao | ||
| 92 | Trụ càng f14 | 6 | Cái | Thép hợp kim, đã nhiệt luyện | ||
| 93 | Bộ đai ốc, đệm, đệm vênh M10 | 48 | Bộ | Thép hợp kim | ||
| 94 | Khửu càng | 6 | Cái | Thép hợp kim, đã nhiệt luyện | ||
| 95 | Lốp cao su f100 LG200 | 36 | Cái | Cao su cốt thép, dày 50mm, tải trọng ≤21kg | ||
| 96 | Tang trống thép f80 | 36 | Cái | Thép hợp kim | ||
| 97 | Tụ nhôm 338-2246-ND | 30 | Cái | Tụ nhôm 338-2246-ND (hoặc tương đương) Điện dung: 15000µF;Nhiệt độ làm việc -40 - 85 độ C, điện áp giới hạn 40V | ||
| 98 | Tụ nhôm ACX1192-ND | 30 | Cái | Tụ nhôm ACX1192-ND (hoặc tương đương) Điện dung: 100µF;Nhiệt độ làm việc -40 - 85 độ C, điện áp giới hạn 25V | ||
| 99 | Điện trở ACX1431-ND | 24 | Cái | Điện trở ACX1431-ND (hoặc tương đương) Trở kháng: ≤1kΩ; Nhiệt độ làm việc -55 độ C ~ 155 độ C, | ||
| 100 | Điện trở OPC-478UC | 24 | Cái | Điện trở OPC-478UC(hoặc tương đương) Trở kháng: ≤220Ω; Nhiệt độ làm việc -55 độ C ~ 155 độ C, | ||
| 101 | Tụ nhôm AT89C51RB2-3CSUM-ND | 24 | Cái | Tụ nhôm AT89C51RB2-3CSUM-ND(hoặc tương đương) Điện dung: ≤10µF; Nhiệt độ làm việc -40 - 85 độ C, điện áp giới hạn 63V | ||
| 102 | Tụ nhôm ACX1339-ND | 24 | Cái | Tụ nhôm ACX1339-ND (hoặc tương đương)Điện dung: ≤2.2µF; Nhiệt độ làm việc -40 - 85 độ C, điện áp giới hạn 25V | ||
| 103 | Tụ nhôm 451-1173-ND | 24 | Cái | Tụ nhôm 451-1173-ND (hoặc tương đương)Điện dung: ≤0.1µF; Nhiệt độ làm việc -40 - 85 độ C, điện áp giới hạn 25V | ||
| 104 | Cáp 19POS/ PT02A14-19S-ND | 18 | Cái | Mới 100%, đúng ký mã hiệu, nguyên đai nguyên kiện nhãn mác | ||
| 105 | Đầu cắm 768-1028-ND | 12 | Chiếc | Đầu cắm 768-1028-ND(hoặc tương đương) Điện áp hoạt động: 3,3 ÷ 6 V dc; mạ bạc 1,25% | ||
| 106 | Cáp ACX1341-ND | 12 | Cái | Lõi đồng, bọc vỏ pvc-0,6-1/kV | ||
| 107 | Cáp HG908P-NM | 6 | Cái | Lõi đồng, bọc vỏ pvc-0,6-1/kV | ||
| 108 | Tụ gốm nhiều lớp 399-14855-1-ND | 6 | Cái | Tụ gốm nhiều lớp 399-14855-1-ND (hoặc tương đương) Điện dung: 580Pf; Nhiệt độ làm việc -40 - 85 độ C, điện áp giới hạn 40V | ||
| 109 | IC điện tử (bộ nhớ) 1450-1036-ND | 6 | Cái | IC điện tử (bộ nhớ) 1450-1036-ND (hoặc tương đương)Kiểu bộ nhớ: SRAM; Dung lượng: 64±2Kb;Dải điện áp làm việc: 2.7V - 5.5V | ||
| 110 | Tụ gốm nhiều lớp PCN1001CT-ND | 6 | Cái | Tụ gốm nhiều lớp PCN1001CT-ND (hoặc tương đương) Điện dung: ≤47pF; Nhiệt độ làm việc -40 - 85 độ C, điện áp giới hạn 25V | ||
| 111 | Tụ gốm 1 lớp 490-7062-ND | 54 | Cái | Tụ gốm 1 lớp 490-7062-ND (hoặc tương đương) Điện dung: ≤315pF; Nhiệt độ làm việc -40 - 85 độ C, điện áp giới hạn 25V | ||
| 112 | Tụ gốm nhiều lớp 490-4194-ND | 6 | Cái | Tụ gốm nhiều lớp 490-4194-ND (hoặc tương đương) Điện dung: ≤100pF; Nhiệt độ làm việc -40 - 85 độ C, điện áp giới hạn 25V | ||
| 113 | Tụ gốm nhiều lớp 399-16772-1-ND | 18 | Cái | Tụ gốm nhiều lớp 399-16772-1-ND (hoặc tương đương) Điện dung: ≤680pF; Nhiệt độ làm việc -40 - 85 độ C, điện áp giới hạn 25V | ||
| 114 | Tụ gốm nhiều lớp 399-6782-1-ND | 12 | Cái | Tụ gốm nhiều lớp 399-6782-1-ND (hoặc tương đương) Điện dung: ≤33pF; Nhiệt độ làm việc -40 - 85 độ C, điện áp giới hạn 25V | ||
| 115 | Bán dẫn 2SC1971 | 90 | Cái | Kiểu: NPN; Dòng điện giới hạn: Imax= 6A; Điện áp tối đa cực Base: 80V;Điện áp tối đa cực Base: 40V | ||
| 116 | Bán dẫn 2SC1945 | 90 | Cái | Bán dẫn 2SC1945(hoặc tương đương)Kiểu: NPN; Dòng điện giới hạn: Imax= 6A; Điện áp tối đa cực Base: 80V;Điện áp tối đa cực Base: 40V | ||
| 117 | Bán dẫn RD15HVF1-101 | 198 | Cái | Bán dẫn RD15HVF1-101(hoặc tương đương)Kiểu: NPN;Dòng điện giới hạn: Imax= 10A; Điện áp tối đa cực Base: 80V;Điện áp tối đa cực Base: 40V | ||
| 118 | Mạch điện tử tích hợp 207M-138/G-150R | 60 | Cái | Mạch điện tử tích hợp 207M-138/G-150R(hoặc tương đương) Điện áp hoạt động: 3,3 ÷ 5 Vdc; tần số xung nhịp: 400KHz; nhiệt độ làm việc: -15 độ C ÷ 150 độ C | ||
| 119 | Mạch điện tử tích hợp M-139/G-300R | 60 | Cái | Mạch điện tử tích hợp M-139/G-300R (hoặc tương đương)Điện áp hoạt động: 3,3 ÷ 5 Vdc; Chuẩn giao tiếp: UART, RS232; Dòng tiêu thụ: 50mA | ||
| 120 | Dây tổ hợp | 120 | Cái | Lõi đồng, bọc vỏ pvc-0,6-1/kV | ||
| 121 | Bán dẫn RD02MUS1B-101 | 198 | Cái | Bán dẫn RD02MUS1B-101(hoặc tương đương)Kiểu: NPN; Dòng điện giới hạn: Imax= 6A; Điện áp tối đa cực Base: 80V;Điện áp tối đa cực Base: 40V | ||
| 122 | Mạch điện tử tích hợp, xử lý tín hiệu định vị vệ tinh GPS FGPMMOPA6B | 36 | Cái | FGPMMOPA6B (hoặc tương đương)Điện áp hoạt động: 3,3 ÷ 5.5V; Chuẩn giao tiếp: UART/TTL;Dòng tiêu thu: 15mA | ||
| 123 | Bộ lọc và tách tín hiệu ăng ten MHK185060 | 12 | Bộ | Bộ lọc và tách tín hiệu ăng ten MHK185060(hoặc tương đương)Tần số 4500¸9000 MHz; Tốc độ suy hao | ||
| 124 | Công tắc điện tử SW1023CT-ND | 6 | Cái | Công tắc điện tử SW1023CT-ND (hoặc tương đương) Dòng điện tiếp điểm: ≤5A; Điện áp hoạt động: AC/DC 215, 380V; Nhiệt độ làm việc: -15 độ C ÷ 60 độ C | ||
| 125 | IC điện tử XC95144XL-10TQG100C | 48 | Cái | IC điện tử XC95144XL-10TQG100C(hoặc tương đương) Kiểu chân: 100-LQFP; Điện áp làm việc: 3 ~ 3.6V;Số chân: 81 | ||
| 126 | IC điện tử XC95144XL-10TQG144C | 60 | Cái | IC điện tử XC95144XL-10TQG144C(hoặc tương đương) Điện áp hoạt động: 3,3 ÷ 5 Vdc; tần số xung nhịp: 400KHz; nhiệt độ làm việc: -15 độ C ÷ 150 độ C | ||
| 127 | IC điện tử XCF04SVOG20C | 6 | Cái | IC điện tử XCF04SVOG20C(hoặc tương đương) Kiểu đóng gói: 20-TSSOP; Bộ nhớ: 4Mb;Điện áp làm việc: 3~3.6V. | ||
| 128 | Điện trở dán 541-1.0MJCT-ND | 6 | Cái | Điện trở dán 541-1.0MJCT-ND (hoặc tương đương)Trở kháng: 10kΩ; Nhiệt độ làm việc -55 độ C ~ 155 độ C, | ||
| 129 | Điện trở dán 541-27.0HCT-ND | 6 | Cái | Điện trở dán 541-27.0HCT-ND (hoặc tương đương)Trở kháng: 100Ω; Nhiệt độ làm việc -55 độ C ~ 155 độ C, | ||
| 130 | Điện trở dán YAG2127CT-ND | 36 | Cái | Điện trở dán YAG2127CT-ND (hoặc tương đương)Trở kháng: 0Ω; Nhiệt độ làm việc -55 độ C ~ 155 độ C, | ||
| 131 | Tế bào quang điện 732-4978-1-ND | 36 | Cái | Tế bào quang điện 732-4978-1-ND (hoặc tương đương) Màu: Đỏ;Điện áp làm việc: 2 ~ 5V; Dòng tiêu thụ: 20mA. | ||
| 132 | Tế bào quang điện 1516-1057-1-ND | 36 | Cái | Tế bào quang điện 1516-1057-1-ND (hoặc tương đương)Màu: Xanh lá; Điện áp làm việc: 2 ~ 5V;Dòng tiêu thụ: 20mA. | ||
| 133 | Tế bào quang điện 732-4981-1-ND | 36 | Cái | Tế bào quang điện 732-4981-1-ND Màu: Xanh da trời;Điện áp làm việc: 2 ~ 5V;Dòng tiêu thụ: 20mA. | ||
| 134 | Tế bào quang điện 732-4966-1-ND | 36 | Cái | Tế bào quang điện 732-4966-1-ND (hoặc tương đương) Màu: Xanh trắng; Điện áp làm việc: 2 ~ 5V;Dòng tiêu thụ: 20±0.5mA. | ||
| 135 | Tế bào quang điện 475-2486-1-ND | 36 | Cái | Tế bào quang điện 475-2486-1-ND (hoặc tương đương)Màu: Vàng; Điện áp làm việc: 2 ~ 5V;Dòng tiêu thụ: 20±0.5mA. | ||
| 136 | Tụ gốm nhiều lớp 445-12526-1-ND | 12 | Cái | Tụ gốm nhiều lớp 445-12526-1-ND (hoặc tương đương)Điện dung: ≤2.2nF; Nhiệt độ làm việc -40 - 85oC, điện áp giới hạn 25V | ||
| 137 | Điện trở dán RMCF0603JG10K0TR-ND | 300 | Cái | Điện trở dán RMCF0603JG10K0TR-ND (hoặc tương đương)Điện trở dán RMCF0603JG10K0TR-ND (hoặc tương đương)Trở kháng: ≤3.4kΩ; Nhiệt độ làm việc -55 độ C ~ 155 độ C, | ||
| 138 | Điện trở dán RAVF164DJT1K00CT-ND | 120 | Cái | Điện trở dán RAVF164DJT1K00CT-ND(hoặc tương đương) Trở kháng: 10±0.05Ω; Nhiệt độ làm việc -55 độ C ~ 155 độ C, | ||
| 139 | Cảm biến khí áp 785-HSCDRRD001PDAA5 | 12 | Cái | Cảm biến khí áp 785-HSCDRRD001PDAA5(hoặc tương đương)Điện áp 3,3-6 Vdc; độ chính xác 0,001Mpa; áp xuất định mức 2Mpa | ||
| 140 | Công tắc điện tử VT0023/ 360-2849-ND | 96 | Cái | Công tắc điện tử VT0023/ 360-2849-ND (hoặc tương đương) Chịu tải dòng: 4A(DC); Điện áp hoạt động: 220 - 380VAC; Chuẩn chống nước: IP67 | ||
| 141 | Ống dẫn nhiên liệu 179985400 | 24 | Cái | Ống dẫn nhiên liệu 179985400 (hoặc tương đương) Chống ăn mòn, chống dãn nở, nhiệt độ làm việc -45 độ C ÷ 95 độ C | ||
| 142 | Đầu lọc nhiên liệu 550085400 | 24 | Cái | Hợp kim đồng, có khả năng chống ăn mòn với xăng, dầu nhớt |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi