Gói thầu: Gói thầu số 1.1: Mua sắm linh kiện điện tử

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210470790-01
Thời điểm đóng mở thầu 10/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Sản xuất Thiết bị đo điện tử Điện lực miền Trung Chi nhánh Tổng công ty Điện lực miền Trung
Tên gói thầu Gói thầu số 1.1: Mua sắm linh kiện điện tử
Số hiệu KHLCNT 20210424146
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn SXKD của CPCEMEC
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 70 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-20 17:09:00 đến ngày 2021-06-10 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 991,528,010 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm (1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm đến năm (3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là (4) VND, trong vòng (5)năm gần đây.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là VND(8).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
Yêu cầu Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng (12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng hoặc khác , ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ VND.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
Yêu cầu Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1Tụ điện 22pF, 50VDC, ±5%, SMD0603, Tape&Reel8.000ConDẫn chiếu đến mục Yêu cầu về kỹ thuật
2Tụ điện 1.5nF, 1kVDC, ±10%, IMT10mm (D), Ammopack1.000ConDẫn chiếu đến mục Yêu cầu về kỹ thuật
3Tụ điện 2.2nF, 1kVDC, ±10%, IMT13.5mm (D), Bulk1.000ConDẫn chiếu đến mục Yêu cầu về kỹ thuật
4Tụ điện 1uF, 50VDC, ±20%, IMT5mm x 11mm, Tape&Reel hoặc Tape&Box2.000ConDẫn chiếu đến mục Yêu cầu về kỹ thuật
5Tụ điện 4.7uF, 10VDC, ±20%, SMD1206, Tape&Reel2.000ConDẫn chiếu đến mục Yêu cầu về kỹ thuật
6Tụ điện 100uF, 16VDC, ±20%, IMT6.3mm x 11.5mm, Tape&Reel2.000ConDẫn chiếu đến mục Yêu cầu về kỹ thuật
7Tụ điện 2200uF, 10VDC, ±20%, IMT10mm x 20mm, Tape&Reel hoặc Bulk2.400ConDẫn chiếu đến mục Yêu cầu về kỹ thuật
8Tụ điện 2200pF, 50Vdc, ±2%, SMD0603, Tape&Reel24.000ConDẫn chiếu đến mục Yêu cầu về kỹ thuật
9Điện trở 10Ω, ±1%, SMD0603, Tape&Reel10.000ConDẫn chiếu đến mục Yêu cầu về kỹ thuật
10Điện trở 22Ω, ±5%, SMD0603, Tape&Reel10.000ConDẫn chiếu đến mục Yêu cầu về kỹ thuật
11Điện trở 33Ω, ±1%, SMD2010, Tape&Reel4.000ConDẫn chiếu đến mục Yêu cầu về kỹ thuật
12Điện trở 47Ω, ±5%, SMD0603, Tape&Reel5.000ConDẫn chiếu đến mục Yêu cầu về kỹ thuật
13Điện trở 100Ω, ±1%, SMD0603, Tape&Reel15.000ConDẫn chiếu đến mục Yêu cầu về kỹ thuật
14Điện trở 330Ω, ±1%, SMD0603, Tape&Reel5.000ConDẫn chiếu đến mục Yêu cầu về kỹ thuật
15Điện trở 470Ω, ±5%, SMD0603, Tape&Reel5.000ConDẫn chiếu đến mục Yêu cầu về kỹ thuật
16Điện trở 1kΩ, ±1%, SMD0603, Tape&Reel20.000ConDẫn chiếu đến mục Yêu cầu về kỹ thuật
17Điện trở 2.2kΩ, ±5%, SMD0603, Tape&Reel10.000ConDẫn chiếu đến mục Yêu cầu về kỹ thuật
18Điện trở 4.7kΩ, ±5%, SMD0603, Tape&Reel5.000ConDẫn chiếu đến mục Yêu cầu về kỹ thuật
19Điện trở 10kΩ, ±1%, SMD0603, Tape&Reel5.000ConDẫn chiếu đến mục Yêu cầu về kỹ thuật
20Điện trở 10kΩ, ±5%, SMD0603, Tape&Reel25.000ConDẫn chiếu đến mục Yêu cầu về kỹ thuật
21Điện trở 47kΩ, ±5%, SMD0603, Tape&Reel5.000ConDẫn chiếu đến mục Yêu cầu về kỹ thuật
22Điện trở 100kΩ, ±1%, SMD1206, Tape&Reel5.000ConDẫn chiếu đến mục Yêu cầu về kỹ thuật
23Điện trở 110kΩ, ±5%, IMT2.4mm x 6.3mm, Tape&Reel5.000ConDẫn chiếu đến mục Yêu cầu về kỹ thuật
24Điện trở 470kΩ, 0.1W, ±5%, SMD0603, Tape&Reel5.000ConDẫn chiếu đến mục Yêu cầu về kỹ thuật
25Điện trở 1.5MΩ, ±5%, SMD1206, Tape&Reel5.000ConDẫn chiếu đến mục Yêu cầu về kỹ thuật
26Điện trở 4.99MΩ, 0.1W, ±1%, SMD0603, Tape&Reel5.000ConDẫn chiếu đến mục Yêu cầu về kỹ thuật
27Cuộn cảm 3.3uH, ±20%, IMT13mm max x 15mm max , Tape&Reel hoặc Bulk1.000ConDẫn chiếu đến mục Yêu cầu về kỹ thuật
28Cuộn cảm 85Ω tại 100MHz, ±5Ω, IMT3.8mm max x 9.3mm max, Tape&Reel5.000ConDẫn chiếu đến mục Yêu cầu về kỹ thuật
29Thạch anh 14.7456MHz, ±20ppm, SMD HC/49US, Tape&Reel1.000ConDẫn chiếu đến mục Yêu cầu về kỹ thuật
30Đèn LED trong màu đỏ 2 chân, 1000mcd-20mA-75mW, SMD1206, Tape&Reel4.000ConDẫn chiếu đến mục Yêu cầu về kỹ thuật
31LED thu hồng ngoại 2 chân, 940nm-20mA-150mW, SMD0805, Tape&Reel3.000ConDẫn chiếu đến mục Yêu cầu về kỹ thuật
32LED phát hồng ngoại 2 chân, 940nm-20mA-80mW, SMD0805, Tape&Reel3.000ConDẫn chiếu đến mục Yêu cầu về kỹ thuật
33Diode Schottky 30V, 200mW, SMD, SOD-523F, Tape&Reel8.000ConDẫn chiếu đến mục Yêu cầu về kỹ thuật
34Diode Schottky, DO-214AC, SMD3.000ConDẫn chiếu đến mục Yêu cầu về kỹ thuật
35Diode Zener 3.3V, 150mW, SMD, SOD-523, Tape&Reel8.000ConDẫn chiếu đến mục Yêu cầu về kỹ thuật
36Diode Ultrafast Avalanche SMD Rectifier 600V, SMD, DO-214AC/SMA, Tape&Reel5.400ConDẫn chiếu đến mục Yêu cầu về kỹ thuật
37Diode TVS, 5V, 400W, SMD, DO-214AC/SMA, Tape & Reel5.000ConDẫn chiếu đến mục Yêu cầu về kỹ thuật
38Diode TVS Array 5 kênh 5V, 100W, SMD, SC-88, Tape & Reel3.000ConDẫn chiếu đến mục Yêu cầu về kỹ thuật
39MOSFET N, 1.5A, 35W, IMT , TO-220F, Tube1.000ConDẫn chiếu đến mục Yêu cầu về kỹ thuật
40TRANSISTOR NPN, 1A, 350mW, SMD, SOT-23, Tape&Reel6.000ConDẫn chiếu đến mục Yêu cầu về kỹ thuật
41TRANSISTOR PNP, -0.8A, 350mW, SMD, SOT-23, Tape&Reel3.000ConDẫn chiếu đến mục Yêu cầu về kỹ thuật
42Vi điều khiển 16-Bit, 32MHz, 256KB (85.5K x 24) FLASH, SMD 100-TQFP, Tape&Reel1.200ConDẫn chiếu đến mục Yêu cầu về kỹ thuật
43IC Flash, 16Mbit, 50MHz, SMD 8-SOIC, Tape&Reel2.100ConDẫn chiếu đến mục Yêu cầu về kỹ thuật
44IC giám sát, 1.6ms, SMD SOT23-5, Tape&Reel3.000ConDẫn chiếu đến mục Yêu cầu về kỹ thuật
45IC chuyển đổi AC/DC nguồn Switching, 15W, SMD SMD-8B, Tape&Reel1.000ConDẫn chiếu đến mục Yêu cầu về kỹ thuật
46IC điều khiển điện áp, cầu chì điện tử, 2.7-19V, 0.125-2A, SMD SOIC8, Tape&Reel2.500ConDẫn chiếu đến mục Yêu cầu về kỹ thuật
47IC Cảm biến nhiệt độ, Analog, SOT-23, SMD SOT-23, Tape&Reel3.000ConDẫn chiếu đến mục Yêu cầu về kỹ thuật
48FRAM 1Mbit, SPI, 25MHz, SMD SOP-8 (FPT-8P-M02), Embossed Carrier tape3.000ConDẫn chiếu đến mục Yêu cầu về kỹ thuật
49IC chuyển đổi nguồn DC/DC cách ly 12V-5V, Through Hole, Tube2.000ConDẫn chiếu đến mục Yêu cầu về kỹ thuật
50IC RF Switches, SMD SC-70, Tape&Reel3.000ConDẫn chiếu đến mục Yêu cầu về kỹ thuật
51IC thu phát sóng vô tuyến 63, 20dBm, SMD VQFN-20, Tape&Reel2.500ConDẫn chiếu đến mục Yêu cầu về kỹ thuật
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->