Gói thầu: Gói thầu số 02: Hóa chất xét nghiệm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210552911-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Nhất Nguyên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Hóa chất xét nghiệm |
| Số hiệu KHLCNT | 20210361181 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám, chữa bệnh của Trung tâm Y tế huyện Đơn Dương |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-20 16:44:00 đến ngày 2021-05-31 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,577,553,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Flow Cell Cleaner (Wash Solution) 100ml | 3 | Chai | Dùng cho máy bán tự động TC 3300 plus, | Nhóm 3 | |
| 2 | 18971 Addtive wash auto ( 4x25ml) | 1 | Hộp | Dùng cho máy sinh hóa tự động HS 200 | Nhóm 3 | |
| 3 | Special Wash Solution (12x30ml) | 2 | Hộp | Dùng cho máy sinh hóa tự động HS 200 | Nhóm 3 | |
| 4 | Count C3 (1*1000ml) | 5 | Hộp | Dùng cho máy huyết học Mispa Count | Nhóm 6 | |
| 5 | Count D3 1*20l) | 3 | Hộp | Dùng cho máy huyết học Mispa Count | Nhóm 6 | |
| 6 | Count L3 (2*500ml) | 3 | Hộp | Dùng cho máy huyết học Mispa Count | Nhóm 6 | |
| 7 | ABX Minidil LMG 10 lít/Hộp | 1 | Hộp | Hoá chất của máy huyết học ABX Micros ES60 | Nhóm 3 | |
| 8 | ABX MiniLyse LMG (1 lít/ Hộp) | 1 | Hộp | Hoá chất của máy huyết học ABX Micros ES60 | Nhóm 3 | |
| 9 | ABX Cleaner (1 lít/ Hộp) | 1 | Hộp | Hoá chất của máy huyết học ABX Micros ES60 | Nhóm 3 | |
| 10 | ABX Minoclair (Dung dịch rửa ngoài) | 1 | Hộp | Hoá chất của máy huyết học ABX Micros ES60 | Nhóm 3 | |
| 11 | Heamatology Tri - Level | 2 | Hộp | Hóa chất xét nghiệm nội kiểm máy huyết học | Nhóm 6 | |
| 12 | HC -Control | 8 | Hộp | Hóa chất xét nghiệm chuẩn máy huyết học | Nhóm 3 | |
| 13 | Reagent Pack | 10 | Chai | Dùng cho máy | Nhóm 3 | |
| 14 | ISE Calibration (Na,K,Cl,Ca,pH) | 1 | Lọ | Dùng cho máy điện giải SFRI ISE SERIES | Nhóm 3 | |
| 15 | ISE Control (Na,K,Cl,Ca,pH) | 2 | Lọ | Dùng cho máy điện giải SFRI ISE SERIES | Nhóm 3 | |
| 16 | Weekly Cleaning Solution | 2 | Lọ | Dùng cho máy điện giải SFRI ISE SERIES | Nhóm 3 | |
| 17 | Reference Electrode fillling solution | 1 | Lọ | Dùng cho máy điện giải SFRI ISE SERIES | Nhóm 3 | |
| 18 | pH, Na, Cl Electrodes fillling solution | 1 | Lọ | Dùng cho máy điện giải SFRI ISE SERIES | Nhóm 3 | |
| 19 | Na Conditioner | 1 | Lọ | Dùng cho máy điện giải SFRI ISE SERIES | Nhóm 3 | |
| 20 | K Electrode fillling solution | 1 | Lọ | Dùng cho máy điện giải SFRI ISE SERIES | Nhóm 3 | |
| 21 | Anti -A | 3 | Lọ | Lọ 10ml | Nhóm 6 | |
| 22 | Anti -B | 3 | Lọ | Lọ 10ml | Nhóm 6 | |
| 23 | Anti -D | 3 | Lọ | Lọ 10ml | Nhóm 6 | |
| 24 | Anti AB | 3 | Lọ | Lọ 10ml | Nhóm 6 | |
| 25 | Cell Clean | 4 | Lọ | Dung dịch rửa ngoài máy huyết học D-Cell 60 | Nhóm 6 | |
| 26 | Dia - Diluent 20L | 20 | Thùng | Dùng cho máy huyết học D-Cell 60, thùng 20 lít | Nhóm 3 | |
| 27 | Dia - Rine 20L | 7 | Thùng | Dùng cho máy huyết học D-Cell 60, thùng 20 lít | Nhóm 3 | |
| 28 | Dia - Lyse 500ml | 14 | Thùng | Dùng cho máy huyết học D-Cell 60, 500ml/chai | Nhóm 3 | |
| 29 | Asolatex | 2 | Hộp | Dạng Kit Components, Hộp 100test | Nhóm 3 | |
| 30 | Test one touch ultra | 8 | Hộp | Dùng cho máy đường huyết One touch ultra, 25test/hộp | Nhóm 3 | |
| 31 | Test nước tiểu 10 thông số | 62 | Hộp | Dùng cho máy phân tích nước tiểu Acon | Nhóm 3 | |
| 32 | Test nước tiểu 10 thông số (Teco diagnostica) | 2 | Hộp | Dùng cho máy phân tích nước tiểu TC-101, hộp 100test | Nhóm 3 | |
| 33 | Test thử đường huyết Hitech | 25 | Test | Dùng cho máy đo đường huyết Hitech , hộp 25 test | Nhóm 6 | |
| 34 | Test thử đường huyết Terumo | 100 | Test | Dùng cho máy đo đường huyết Terumo, hộp 50 test | Nhóm 6 | |
| 35 | Test thử đường huyết Omron | 100 | Test | Dùng cho máy đo đường huyết Omron, hộp 25 test | Nhóm 6 | |
| 36 | Test thử đường huyết Accu chak Active | 500 | Test | Hộp/50 test | Nhóm 3 | |
| 37 | Test nhanh chẩn đoán virus H.Pylori (Bioline H.Pylori) | 350 | Test | Test thử dạng khay | Nhóm 6 | |
| 38 | Test nhanh chẩn đoán HCV (SD Bioline HCV) | 130 | Test | Test thử dạng khay | Nhóm 6 | |
| 39 | Test nhanh chẩn đoán HBsAg (SD Bioline HBsAg) | 1.300 | Test | Test thử dạng khay | Nhóm 6 | |
| 40 | Test nhanh chẩn đoán HIV thế hệ 3 (SD Bioline HIV 1/2 3.0) | 2.700 | Test | Test thử dạng khay | Nhóm 6 | |
| 41 | Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên sốt xuất huyết (SD Bioline Dengue NS1 Ag) | 300 | Test | Kit thử dạng khay | Nhóm 6 | |
| 42 | Test HIV d = 5mm | 200 | Test | Kit thử dạng que | Nhóm 3 | |
| 43 | Test thử giang mai (TPHA) | 1 | Hộp | 100test/hộp | Nhóm 6 | |
| 44 | Test MORPHINE d=3mm | 300 | Test | Kit thử dạng que | Nhóm 6 | |
| 45 | Test nhanh chẩn đoán H.Pylori Ag trong phân (Bioline H.Pylori) | 20 | Test | Test thử dạng khay | Nhóm 6 | |
| 46 | Test Anti HBsAg d=5cm | 100 | Test | Kit thử dạng que | Nhóm 6 | |
| 47 | Test HbeAg d=5cm | 60 | Test | Kit thử dạng que | Nhóm 6 | |
| 48 | Test XN 4 Drug | 400 | Test | Kit thử dạng que | Nhóm 5 | |
| 49 | Test HbA1C | 300 | Test | Test | Nhóm 6 | |
| 50 | Test Uritest ( 3 thông số) | 85 | Hộp | 3 thông số, 50test/Hộp | Nhóm 5 | |
| 51 | Test Chlamydia | 50 | Test | Kit thử dạng khay | Nhóm 6 | |
| 52 | Huyết thanh kháng Globulin người đa giá (AHG) | 1 | Lọ | Lọ 10ml | Nhóm 3 | |
| 53 | Formol 37% 500ml | 2 | Chai | 37%, 500ml/chai | Nhóm 6 | |
| 54 | Lugol 3% | 3 | Chai | 3%, 500ml/chai | Nhóm 6 | |
| 55 | Acid Acetic 500ml | 4 | Chai | 98%, 500ml/chai | Nhóm 6 | |
| 56 | OG6 500ml | 3 | Chai | 1,9g+0,1g/lít, 500ml/chai | Nhóm 3 | |
| 57 | EA 50 500ml | 3 | Chai | 1lít = 0,82kg, 500ml/chai | Nhóm 3 | |
| 58 | Haris' hoematoxylin 500ml | 3 | Chai | 1lít =1,04kg, 500ml/chai | Nhóm 3 | |
| 59 | Cholinesterase | 2 | Hộp | 4x20ml+2x10ml | Nhóm 3 | |
| 60 | HCL 500ml | 1 | Chai | 36-38%, chai 500ml | Nhóm 6 | |
| 61 | Xylen | 1 | Chai | 500ml | Nhóm 6 | |
| 62 | Bộ nhuộm gram | 4 | Bộ | Bộ 4 lọ x 100ml | Nhóm 5 | |
| 63 | KOH | 1 | Kg | Kg | Nhóm 6 | |
| 64 | Widal H/8 lọ | 1 | Hộp | Lọ 30ml, 8 lọ/hộp | Nhóm 5 | |
| 65 | Chai dd nhuộm vi sinh ( bộ nhuộm ZIEHL-NEELSEN H) | 3 | Bộ | bộ nhuộm ZIEHL-NEELSEN H | Nhóm 5 | |
| 66 | Blood Agar | 140 | Hộp | Môi trường nuôi cấy vi sinh | Nhóm 5 | |
| 67 | Macconkey Agar | 140 | Hộp | Môi trường nuôi cấy vi sinh | Nhóm 5 | |
| 68 | Macconkey Agar | 140 | Hộp | Môi trường nuôi cấy vi sinh | Nhóm 5 | |
| 69 | RIQAS Coagulation (NK Đông máu) | 2 | Hộp | Ngoại kiểm đông máu | Nhóm 3 | |
| 70 | RIQAS Monthly General Clinicalchemistry RQ9128 6*5ml | 2 | Hộp | CTNK Sinh Hóa | Nhóm 3 | |
| 71 | RIQAS Monthly Haemotogly RQ9140 3*2ml | 4 | Hộp | CTNK Huyết học | Nhóm 3 | |
| 72 | Uric Acid | 5 | Hộp | Dùng cho máy A15 | Nhóm 3 | |
| 73 | Albumin | 2 | Hộp | Dùng cho máy A15 | Nhóm 3 | |
| 74 | Bilirubin (Total) | 3 | Hộp | Dùng cho máy A15 | Nhóm 3 | |
| 75 | Bilirubin (Direct) | 3 | Hộp | Dùng cho máy A15 | Nhóm 3 | |
| 76 | Cholesterol | 5 | Hộp | Dùng cho máy A15 | Nhóm 3 | |
| 77 | Cholesterol HDL Direct | 4 | Hộp | Dùng cho máy A15 | Nhóm 3 | |
| 78 | Cholesterol LDL Direct | 4 | Hộp | Dùng cho máy A15 | Nhóm 3 | |
| 79 | Creatinine | 10 | Hộp | Dùng cho máy A15 | Nhóm 3 | |
| 80 | Glucose | 16 | Hộp | Dùng cho máy A15 | Nhóm 3 | |
| 81 | Protein (Total) | 2 | Hộp | Dùng cho máy A15 | Nhóm 3 | |
| 82 | Triglycerides | 4 | Hộp | Dùng cho máy A15 | Nhóm 3 | |
| 83 | Urea/BUN-UV | 8 | Hộp | Dùng cho máy A15 | Nhóm 3 | |
| 84 | Calcium-Arsenazo | 3 | Hộp | Dùng cho máy A15 | Nhóm 3 | |
| 85 | Iron - Ferrozine | 3 | Hộp | Dùng cho máy A15 | Nhóm 3 | |
| 86 | Alanine Aminotransferase (ALT/GPT) | 6 | Hộp | Dùng cho máy A15 | Nhóm 3 | |
| 87 | Aspartate Aminotransferase (AST/GOT) | 6 | Hộp | Dùng cho máy A15 | Nhóm 3 | |
| 88 | Alpha-Amylase - Direct | 3 | Hộp | Dùng cho máy A15 | Nhóm 3 | |
| 89 | Gamma-Glutamyltransferase (Gamma-GT) | 2 | Hộp | Dùng cho máy A15 | Nhóm 3 | |
| 90 | Creatine Kinase-MB (CK-MB) | 2 | Hộp | Dùng cho máy A15 | Nhóm 3 | |
| 91 | C-Reactive Protein (CRP) | 4 | Hộp | Dùng cho máy A15 | Nhóm 3 | |
| 92 | Ethanol | 25 | Hộp | Dùng cho máy A15 | Nhóm 3 | |
| 93 | Concentrated System Liquid | 2 | Hộp | Dùng cho máy A15 | Nhóm 3 | |
| 94 | Concentrated Washing Solution | 10 | Hộp | Dùng cho máy A15 | Nhóm 3 | |
| 95 | Reactions Rotor | 60 | Cái | Dùng cho máy A15 | Nhóm 3 | |
| 96 | Sample Wells | 2.000 | Cái | Dùng cho máy A15 | Nhóm 3 | |
| 97 | 6V/10W HAL.LAMPS PACK(5 UNITS) | 5 | Cái | Dùng cho máy A15 | Nhóm 3 | |
| 98 | Biochemistry Calibrator | 2 | Hộp | Dùng cho máy A15 | Nhóm 3 | |
| 99 | Biochemistry Control Serum I | 8 | Hộp | Dùng cho máy A15 | Nhóm 3 | |
| 100 | Biochemistry Control Serum II | 8 | Hộp | Dùng cho máy A15 | Nhóm 3 | |
| 101 | Chất hiệu chuẩn Bilirubin | 1 | Hộp | Dùng cho máy A15 | Nhóm 3 | |
| 102 | Chất kiểm chứng CK-MB | 1 | Hộp | Dùng cho máy A15 | Nhóm 3 | |
| 103 | Chất kiểm chứng Ammonia/Ethanol/CO2 (mức 1) | 5 | Hộp | Dùng cho máy A15 | Nhóm 3 | |
| 104 | Chất kiểm chứng Ammonia/Ethanol/CO2 (mức 2) | 5 | Hộp | Dùng cho máy A15 | Nhóm 3 | |
| 105 | Chất hiệu chuẩn CRP/CRP-hs | 2 | Hộp | Dùng cho máy A15 | Nhóm 3 | |
| 106 | Chất hiệu chuẩn Ammonia/Ethanol/CO2 | 4 | Hộp | Dùng cho máy A15 | Nhóm 3 | |
| 107 | Dung dịch Isotonac3 | 9 | Can | Dùng cho máy HH Celltac | Nhóm 6 | |
| 108 | Dung dịch Hemolynac3N | 6 | Chai | Dùng cho máy HH Celltac | Nhóm 6 | |
| 109 | Dung dịch Cleanac | 3 | Can | Dùng cho máy HH Celltac | Nhóm 6 | |
| 110 | Dung dịch Cleanac3 | 3 | Can | Dùng cho máy HH Celltac | Nhóm 6 | |
| 111 | Count P3 | 1 | Hộp | Dùng cho máy HH Misspa | Nhóm 6 | |
| 112 | Phenol | 1 | Chai | Dùng bảo quản bệnh phẩm | Nhóm 3 | |
| 113 | ERBA Actime APTT | 4 | Hộp | Dùng cho máy đông máu ERBA ECL 412 | Nhóm 3 | |
| 114 | Erba Calcium Choloride | 2 | Lọ | Dùng cho máy đông máu ERBA ECL 413 | Nhóm 3 | |
| 115 | Erba Protime LS | 4 | Hộp | Dùng cho máy đông máu ERBA ECL 414 | Nhóm 3 | |
| 116 | Erba Thrombin Reagent | 1 | Hộp | Dùng cho máy đông máu ERBA ECL 415 | Nhóm 3 | |
| 117 | Erba Standard Plasma | 2 | Hộp | Dùng cho máy đông máu ERBA ECL 416 | Nhóm 3 | |
| 118 | Erba Owren Veronal Bufer | 1 | Hộp | Dùng cho máy đông máu ERBA ECL 417 | Nhóm 3 | |
| 119 | ECL Cuvetes SCR - 10 | 5 | Hộp | Dùng cho máy đông máu ERBA ECL 418 | Nhóm 3 | |
| 120 | Quick Test DOA Multi 4 Drug (MOP - AMP - MET - THC) | 2.000 | Test | Thử 4 loại ma túy | Nhóm 5 | |
| 121 | Đường glucose 75gr | 50 | Gói | Dùng làm xét nghiệm dung nạp glucose | Nhóm 6 | |
| 122 | Cúp (Hitachi sample cup) | 2.000 | Cái | Dùng cho máy sinh hóa H200 | Nhóm 6 | |
| 123 | Đầu col vàng | 20.000 | Cái | Có khía dùng cho pipette 10µl, 100µl | Nhóm 6 | |
| 124 | Đầu col xanh | 9.000 | Cái | Có khía dùng cho pipette 10µl, 100µl | Nhóm 6 | |
| 125 | Đĩa Petri | 400 | Cái | bằng nhựa 90cm | Nhóm 6 | |
| 126 | Đèn cồn 100ml | 5 | Cái | Dùng cho cấy vi sinh | Nhóm 6 | |
| 127 | Giấy in nhiệt | 80 | Cuộn | Size 50 | Nhóm 6 | |
| 128 | Giấy in nhiệt | 20 | Cuộn | Size 57mm | Nhóm 6 | |
| 129 | Lam kính các loại | 35 | Hộp | 25,4 x76,2mm, 72 cái/hộp | Nhóm 6 | |
| 130 | Lamen mỏng | 13 | Hộp | 22 x 22 mm, hộp 100 cái | Nhóm 6 | |
| 131 | Lancet | 2 | Hộp | CE0197, Hộp/200cái | Nhóm 6 | |
| 132 | Lọ đựng bệnh phẩm | 9.500 | Lọ | Lọ nhựa có nắp | Nhóm 6 | |
| 133 | Ống nghiệm có chất chống đông | 16.000 | Cái | EDTA. Gói 2400 cái | Nhóm 6 | |
| 134 | Ống serum nhựa đỏ | 1.500 | Cái | Cái | Nhóm 6 | |
| 135 | Ống nghiệm citrat | 1.000 | Cái | Có Tri Natricitrat 9NC/3,8% | Nhóm 6 | |
| 136 | Ống nghiệm nhựa có nắp | 2.000 | Cái | Ống nhựa có nắp | Nhóm 6 | |
| 137 | Tube Heparin | 3.000 | Cái | Có chất Heparin | Nhóm 6 | |
| 138 | Que xét nghiệm tiệt trùng | 20 | Gói | Gói /100 que | Nhóm 6 | |
| 139 | Que E spatula | 1 | Gói | Gói /100 que | Nhóm 6 | |
| 140 | Túi đựng máu ACD | 20 | Cái | Túi đựng máu 200ml | Nhóm 5 | |
| 141 | Ống nghiệm Sodium fluoride kali oxalate (NaF) | 5.000 | Cái | Dùng XN Glucose | Nhóm 6 | |
| 142 | Pipet 3ml | 200 | Cái | Bằng nhựa, 3ml | Nhóm 6 | |
| 143 | Khuyên cấy inox 10 ul | 5 | Cây | inox 10 ul | Nhóm 5 | |
| 144 | Giấy lau kính | 15 | Tập | Lau kính hiển vi | Nhóm 6 | |
| 145 | Lọ đựng bệnh phẩm có thìa nắp vàng | 1.000 | Lọ | Lọ nhựa có nắp, có thìa | Nhóm 6 | |
| 146 | Cây làm VS ( Westergreen) | 3 | Cái | Đo tốc độ máu lắng | Nhóm 6 | |
| 147 | Ống nghiệm nhựa không nắp | 2.000 | Cái | Dùng chạy sinh hóa máy bán tự động | Nhóm 6 | |
| 148 | Kim lấy máu Accuchek | 300 | Cái | Dùng cho máy đường huyết Accuchek | Nhóm 6 | |
| 149 | Ly thủy tinh có vạch chia định luợng ml | 3 | Cái | Dùng làm xét nghiệm dung nạp glucose | Nhóm 6 | |
| 150 | Can nhựa đựng nuớc tiểu 24 giờ 3 lít | 200 | Can | Dùng đựng nuớc tiểu 24 giờ | Nhóm 6 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi