Gói thầu: Gói thầu số 2: Cung cấp vật tư BD, SC, ĐB xe - máy

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210553379-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/05/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH MTV Tư vấn, xây dựng và Đầu tư Phạm Gia
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Cung cấp vật tư BD, SC, ĐB xe - máy
Số hiệu KHLCNT 20210553364
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quốc Phòng năm 2021
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 25 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-20 19:27:00 đến ngày 2021-05-28 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,197,600,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 17,964,000 VNĐ ((Mười bảy triệu chín trăm sáu mươi bốn nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.7964E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 3.5928E8 VND(8).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
Yêu cầu Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): hợp đồng cung cấp vật tư ô tô cho lực lượng vũ trang
Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 838.320.000 VNĐ.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
Yêu cầu Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1Lọc dầu máy1CáiLọc dầu máyXe ZIL 130 (BKS: KC 40-25)
2Lọc nhiên liệu1CáiLọc dầu máyXe ZIL 130 (BKS: KC 40-25)
3Đèn pha2CáiLọc dầu máyXe ZIL 130 (BKS: KC 40-25)
4Máy khởi động1CáiLọc dầu máyXe ZIL 130 (BKS: KC 40-25)
5Máy phát1CáiLọc dầu máyXe ZIL 130 (BKS: KC 40-25)
6Bi may ơ trước,sau4VòngLọc dầu máyXe ZIL 130 (BKS: KC 40-25)
7Bộ phân phối hơi1CáiLọc dầu máyXe ZIL 130 (BKS: KC 40-25)
8Ruột cầu sau1BộLọc dầu máyXe ZIL 130 (BKS: KC 40-25)
9Mô tơ gạt mưa+ cần2BộLọc dầu máyXe ZIL 130 (BKS: KC 40-25)
10Ly hợp1BộLọc dầu máyXe ZIL 130 (BKS: KC 40-25)
11Láp sau2CáiLọc dầu máyXe ZIL 130 (BKS: KC 40-25)
12Bát phanh trước sau4CáiLọc dầu máyXe ZIL 130 (BKS: KC 40-25)
13Đèn xi nhan2CáiLọc dầu máyXe ZIL 130 (BKS: KC 40-25)
14Đèn kích thước2CáiLọc dầu máyXe ZIL 130 (BKS: KC 40-25)
15Roăng kính lái8mLọc dầu máyXe ZIL 130 (BKS: KC 40-25)
16Roăng cửa16mLọc dầu máyXe ZIL 130 (BKS: KC 40-25)
17Đồng hồ áp xuất phanh1CáiLọc dầu máyXe ZIL 130 (BKS: KC 40-25)
18Đồng hồ áp xuất dầu1CáiLọc dầu máyXe ZIL 130 (BKS: KC 40-25)
19Còi điện1CáiLọc dầu máyXe ZIL 130 (BKS: KC 40-25)
20Tuy ô đồng8mLọc dầu máyXe ZIL 130 (BKS: KC 40-25)
21Tuy ô hơi bánh xe4CáiLọc dầu máyXe ZIL 130 (BKS: KC 40-25)
22Dây cua roa1CáiLọc dầu máyXe ZIL 130 (BKS: KC 40-25)
23Đèn hậu2CáiLọc dầu máyXe ZIL 130 (BKS: KC 40-25)
24Nhíp sau2BộLọc dầu máyXe ZIL 130 (BKS: KC 40-25)
25Guốc phanh cả má4BộLọc dầu máyXe ZIL 130 (BKS: KC 40-25)
26Tuy ô nước4CáiLọc dầu máyXe ZIL 130 (BKS: KC 40-25)
27Bulông tăc ke12CáiLọc dầu máyXe ZIL 130 (BKS: KC 40-25)
28Rô tuyn lái2CáiLọc dầu máyXe ZIL 130 (BKS: KC 40-25)
29Dầu cầu, số10LítLọc dầu máyXe ZIL 130 (BKS: KC 40-25)
30Dầu máy5LítLọc dầu máyXe ZIL 130 (BKS: KC 40-25)
31Dầu trợ lực lái4LítLọc dầu máyXe ZIL 130 (BKS: KC 40-25)
32Trục các đăng1CáiLọc dầu máyXe ZIL 130 (BKS: KC 40-25)
33Vòng bi RF 310 HSC1VòngLọc dầu máyXe ZIL 130 (BKS: KC 40-25)
34Vòng bi 150212 HSC1VòngLọc dầu máyXe ZIL 130 (BKS: KC 40-25)
35Bộ điều tiết hơi phanh1BộLọc dầu máyXe ZIL 130 (BKS: KC 40-25)
36Bộ ốc lốp kép trái, phải4BộLọc dầu máyXe ZIL 130 (BKS: KC 40-25)
37Bộ ốc lốp đơn trái, phải2BộLọc dầu máyXe ZIL 130 (BKS: KC 40-25)
38Trần xe toàn bộ1BộLọc dầu máyXe ZIL 130 (BKS: KC 40-25)
39Khóa thùng3BộLọc dầu máyXe ZIL 130 (BKS: KC 40-25)
40Lọc dầu máy1CáiLọc dầu máyXe ZIL 130 (BLS: KC 65-07)
41Lọc nhiên liệu1CáiLọc dầu máyXe ZIL 130 (BLS: KC 65-07)
42Đèn pha2CáiLọc dầu máyXe ZIL 130 (BLS: KC 65-07)
43Máy khởi động1CáiLọc dầu máyXe ZIL 130 (BLS: KC 65-07)
44Hộp cơ cấu lái1CáiLọc dầu máyXe ZIL 130 (BLS: KC 65-07)
45Bi may ơ trước,sau2VòngLọc dầu máyXe ZIL 130 (BLS: KC 65-07)
46Bộ phân phối hơi1CáiLọc dầu máyXe ZIL 130 (BLS: KC 65-07)
47Ruột cầu sau1BộLọc dầu máyXe ZIL 130 (BLS: KC 65-07)
48Mô tơ gạt mưa + cần2BộLọc dầu máyXe ZIL 130 (BLS: KC 65-07)
49Đĩa ly hợp cả cốt1BộLọc dầu máyXe ZIL 130 (BLS: KC 65-07)
50Láp sau2CáiLọc dầu máyXe ZIL 130 (BLS: KC 65-07)
51Đèn xi nhan2CáiLọc dầu máyXe ZIL 130 (BLS: KC 65-07)
52Đèn kích thước2CáiLọc dầu máyXe ZIL 130 (BLS: KC 65-07)
53Các đăng cầu sau1CáiLọc dầu máyXe ZIL 130 (BLS: KC 65-07)
54Đèn hậu2CáiLọc dầu máyXe ZIL 130 (BLS: KC 65-07)
55Roăng kính lái8mLọc dầu máyXe ZIL 130 (BLS: KC 65-07)
56Roăng cửa16mLọc dầu máyXe ZIL 130 (BLS: KC 65-07)
57Đồng hồ nhiệt độ nước1CáiLọc dầu máyXe ZIL 130 (BLS: KC 65-07)
58Đồng hồ áp xuất dầu1CáiLọc dầu máyXe ZIL 130 (BLS: KC 65-07)
59Đèn kích thước2CáiLọc dầu máyXe ZIL 130 (BLS: KC 65-07)
60Tuy ô đồng8mLọc dầu máyXe ZIL 130 (BLS: KC 65-07)
61Tuy ô hơi bánh xe4CáiLọc dầu máyXe ZIL 130 (BLS: KC 65-07)
62Dây cua roa1CáiLọc dầu máyXe ZIL 130 (BLS: KC 65-07)
63Đèn hậu2CáiLọc dầu máyXe ZIL 130 (BLS: KC 65-07)
64Nhíp sau2BộLọc dầu máyXe ZIL 130 (BLS: KC 65-07)
65Guốc phanh cả má4BộLọc dầu máyXe ZIL 130 (BLS: KC 65-07)
66Tuy ô nước4CáiLọc dầu máyXe ZIL 130 (BLS: KC 65-07)
67Tuy ô dầu trợ lực lái2CáiLọc dầu máyXe ZIL 130 (BLS: KC 65-07)
68Bulông tăc kê10CáiLọc dầu máyXe ZIL 130 (BLS: KC 65-07)
69Vú mỡ10CáiLọc dầu máyXe ZIL 130 (BLS: KC 65-07)
70Tuy ô dầu4mLọc dầu máyXe ZIL 130 (BLS: KC 65-07)
71Rô tuyn lái2CáiLọc dầu máyXe ZIL 130 (BLS: KC 65-07)
72Dầu cầu, số8LítLọc dầu máyXe ZIL 130 (BLS: KC 65-07)
73Dầu máy5LítLọc dầu máyXe ZIL 130 (BLS: KC 65-07)
74Dầu trợ lực lái4LítLọc dầu máyXe ZIL 130 (BLS: KC 65-07)
75Trục các đăng1CáiLọc dầu máyXe ZIL 130 (BLS: KC 65-07)
76Vòng bi RF 310 HSC1VòngLọc dầu máyXe ZIL 130 (BLS: KC 65-07)
77Bộ điều tiết hơi phanh1BộLọc dầu máyXe ZIL 130 (BLS: KC 65-07)
78Bộ ốc lốp kép trái, phải4BộLọc dầu máyXe ZIL 130 (BLS: KC 65-07)
79Bộ ốc lốp đơn trái, phải2BộLọc dầu máyXe ZIL 130 (BLS: KC 65-07)
80Trần xe toàn bộ1BộLọc dầu máyXe ZIL 130 (BLS: KC 65-07)
81Khóa thùng3BộLọc dầu máyXe ZIL 130 (BLS: KC 65-07)
82Lọc dầu máy1CáiLọc dầu máyXe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 )
83Lọc nhiên liệu1CáiLọc dầu máyXe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 )
84Dầu cầu, số10LítLọc dầu máyXe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 )
85Dầu máy5LítLọc dầu máyXe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 )
86Dầu trợ lực lái4LítLọc dầu máyXe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 )
87Đèn xi nhan2CáiLọc dầu máyXe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 )
88Đèn kích thước2CáiLọc dầu máyXe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 )
89Đèn hậu2CáiLọc dầu máyXe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 )
90Đèn pha2CáiLọc dầu máyXe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 )
91Còi điện1CáiLọc dầu máyXe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 )
92Mô tơ gạt mưa+ cần2BộLọc dầu máyXe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 )
93Đồng hồ áp xuất dầu1CáiLọc dầu máyXe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 )
94Đồng hồ báo nhiên liệu1CáiLọc dầu máyXe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 )
95Chổi than máy phát1BộLọc dầu máyXe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 )
96Chổi than máy khởi động1BộLọc dầu máyXe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 )
97Rơ le hút, giữ khởi động1CáiLọc dầu máyXe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 )
98Rơ le bảo vệ khởi động1CáiLọc dầu máyXe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 )
99Vòng bi máy phát2VòngLọc dầu máyXe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 )
100Bộ đồng tốc 4,51BộLọc dầu máyXe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 )
101Trục chủ HSC1CáiLọc dầu máyXe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 )
102Bánh răng số 4 HSC1CáiLọc dầu máyXe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 )
103Trục, bánh răng số lùi HSC1CáiLọc dầu máyXe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 )
104Càng cua số 2,31CáiLọc dầu máyXe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 )
105Bộ điều tiết hơi phanh1BộLọc dầu máyXe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 )
106Trục chữ thập, bi2BộLọc dầu máyXe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 )
107Bộ gioăng, phớt gầm xe1BộLọc dầu máyXe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 )
108Ống dẻo phanh hơi3CáiLọc dầu máyXe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 )
109Bi 75162VòngLọc dầu máyXe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 )
110Lá nhíp số 1 sau2CáiLọc dầu máyXe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 )
111Lá nhíp số 3 sau1CáiLọc dầu máyXe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 )
112Lá nhíp số 4 sau1CáiLọc dầu máyXe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 )
113Lá nhíp số 1 trước1CáiLọc dầu máyXe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 )
114Lá nhíp số 4 trước2CáiLọc dầu máyXe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 )
115Láp trước2CáiLọc dầu máyXe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 )
116Bộ ốc lốp kép trái, phải4BộLọc dầu máyXe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 )
117Bộ ốc lốp đơn trái, phải2BộLọc dầu máyXe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 )
118Bu lông suốt nhíp6CáiLọc dầu máyXe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 )
119Trục bánh răng quả dứa cầu sau1CáiLọc dầu máyXe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 )
120Bánh răng vành chậu, vi sai1BộLọc dầu máyXe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 )
121Van xả nước1CáiLọc dầu máyXe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 )
122Cao su, bi trung gian1BộLọc dầu máyXe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 )
123Cụm van chia đầu hộp tay lái1BộLọc dầu máyXe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 )
124Bộ Gioăng, phớt hộp tay lái1BộLọc dầu máyXe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 )
125Dây công tơ mét1CáiLọc dầu máyXe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 )
126Bộ cóc điều chỉnh ke hở má phanh1BộLọc dầu máyXe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 )
127Ty ô đồng 166mLọc dầu máyXe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 )
128Dây kéo bướm gió, ga1CáiLọc dầu máyXe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 )
129Ty ô nhiên liệu7mLọc dầu máyXe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 )
130Bơm thấp áp nhiên liệu1CáiLọc dầu máyXe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 )
131Kim phun nhiên liệu4CáiLọc dầu máyXe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 )
132Guốc phanh cả má4BộLọc dầu máyXe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 )
133Bàn ép1CáiLọc dầu máyXe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 )
134Lá côn1CáiLọc dầu máyXe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 )
135Bi tê1VòngLọc dầu máyXe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 )
136Trần xe toàn bộ1BộLọc dầu máyXe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 )
137Bộ chống nóng cabin1BộLọc dầu máyXe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 )
138Quang dầm6BộLọc dầu máyXe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 )
139Khóa thùng3BộLọc dầu máyXe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 )
140Pít tông1BộLọc dầu máyXe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85)
141Xéc măng1BộLọc dầu máyXe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85)
142Xi lanh1BộLọc dầu máyXe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85)
143Zoăng phớt đại tu1BộLọc dầu máyXe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85)
144Bạc biên balie1BộLọc dầu máyXe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85)
145Mài trục cơ1CáiLọc dầu máyXe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85)
146Xu pap16CáiLọc dầu máyXe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85)
147Trục cam1CáiLọc dầu máyXe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85)
148Dây đối trọng1DâyLọc dầu máyXe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85)
149Bi tỳ cam1VòngLọc dầu máyXe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85)
150Bi tăng cam1VòngLọc dầu máyXe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85)
151Bi tỳ đối trọng1VòngLọc dầu máyXe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85)
152Tỳ cam thủy lực1CáiLọc dầu máyXe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85)
153Dây cu doa máy3DâyLọc dầu máyXe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85)
154Bi tỳ dây cu doa1DâyLọc dầu máyXe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85)
155Lọc gió máy1CáiLọc dầu máyXe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85)
156Lọc xăng1CáiLọc dầu máyXe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85)
157Lọc nhớt1CáiLọc dầu máyXe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85)
158Tay biên4CáiLọc dầu máyXe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85)
159Máy phát1CáiLọc dầu máyXe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85)
160Khởi động1CáiLọc dầu máyXe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85)
161Khóa điện1CáiLọc dầu máyXe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85)
162Công tắc đèn tổng hợp1BộLọc dầu máyXe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85)
163Mô tơ gạt nước1CáiLọc dầu máyXe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85)
164Thanh giằng gạt mưa1BộLọc dầu máyXe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85)
165Chổi gạt mưa1BộLọc dầu máyXe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85)
166Cảm biến gió1CáiLọc dầu máyXe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85)
167Cảm biến khí xả1CáiLọc dầu máyXe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85)
168Bếp phun xăng4CáiLọc dầu máyXe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85)
169Cảm biến nước1CáiLọc dầu máyXe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85)
170Cảm biến khởi động lạnh1CáiLọc dầu máyXe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85)
171Rơ le xi nhan1CáiLọc dầu máyXe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85)
172Mô tơ nâng kính4CáiLọc dầu máyXe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85)
173Chổi than khởi động1BộLọc dầu máyXe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85)
174Chổi than máy phát1BộLọc dầu máyXe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85)
175Rô to máy phát1CáiLọc dầu máyXe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85)
176IC máy phát1CáiLọc dầu máyXe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85)
177Rơ le khởi động1CáiLọc dầu máyXe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85)
178Quạt gió dàn lạnh1CáiLọc dầu máyXe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85)
179Quạt gió dàn nóng1CáiLọc dầu máyXe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85)
180Dàn lạnh1CáiLọc dầu máyXe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85)
181Lọc điều hòa1CáiLọc dầu máyXe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85)
182Rơ le ngắt lạnh1CáiLọc dầu máyXe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85)
183Ga + dầu lạnh1LítLọc dầu máyXe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85)
184Rô tuyn lái ngoài2QuảLọc dầu máyXe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85)
185Rô tuyn lái trong2QuảLọc dầu máyXe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85)
186Bàn ép1CáiLọc dầu máyXe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85)
187Lá côn1CáiLọc dầu máyXe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85)
188Bi tê1VòngLọc dầu máyXe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85)
189Bi chữ thập3VòngLọc dầu máyXe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85)
190Bi may ơ trước4VòngLọc dầu máyXe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85)
191Bi may ơ sau2VòngLọc dầu máyXe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85)
192Pit tông phanh trước2QuảLọc dầu máyXe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85)
193Má phanh trước1BộLọc dầu máyXe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85)
194Má phanh sau1BộLọc dầu máyXe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85)
195Bơm trợ lực lái1CáiLọc dầu máyXe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85)
196Dây côn1CáiLọc dầu máyXe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85)
197Dầu phanh2ChaiLọc dầu máyXe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85)
198Dầu cầu, số4LítLọc dầu máyXe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85)
199Dầu trợ lực lái1LítLọc dầu máyXe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85)
200Sơn màu vi tính2KgLọc dầu máyXe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85)
201Mô tơ gạt nước1CáiLọc dầu máyXE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34)
202Thanh giằng gạt mưa1BộLọc dầu máyXE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34)
203Chổi gạt mưa1BộLọc dầu máyXE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34)
204Cảm biến gió1CáiLọc dầu máyXE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34)
205Cảm biến khí xả1CáiLọc dầu máyXE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34)
206Mô tơ nâng kính4CáiLọc dầu máyXE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34)
207Chia điện1BộLọc dầu máyXE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34)
208Rơ le xi nhan1CáiLọc dầu máyXE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34)
209Cảm biến khởi động lạnh1CáiLọc dầu máyXE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34)
210Bơm xăng1CáiLọc dầu máyXE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34)
211Đèn pha2CáiLọc dầu máyXE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34)
212Đèn xi nhan2CáiLọc dầu máyXE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34)
213Đèn hậu2CáiLọc dầu máyXE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34)
214Chổi than khởi động1BộLọc dầu máyXE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34)
215Chổi than máy phát1BộLọc dầu máyXE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34)
216Rô to máy phát1CáiLọc dầu máyXE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34)
217IC máy phát1CáiLọc dầu máyXE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34)
218Rơ le khởi động1CáiLọc dầu máyXE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34)
219Rô to khởi động1CáiLọc dầu máyXE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34)
220Thước lái1CáiLọc dầu máyXE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34)
221Rô tuyn cân bằng2QuảLọc dầu máyXE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34)
222Rô tuyn trụ đứng dưới2QuảLọc dầu máyXE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34)
223Pit tông phanh trước2QuảLọc dầu máyXE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34)
224Pit tông phanh sau2QuảLọc dầu máyXE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34)
225Má phanh trước1BộLọc dầu máyXE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34)
226Má phanh sau1BộLọc dầu máyXE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34)
227Bi hộp số A cơ1BộLọc dầu máyXE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34)
228Bi hộp số trung gian2VòngLọc dầu máyXE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34)
229Cao su càng A4CáiLọc dầu máyXE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34)
230Ống dẻo phanh4CáiLọc dầu máyXE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34)
231Dầu phanh2ChaiLọc dầu máyXE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34)
232Dầu cầu, số7LítLọc dầu máyXE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34)
233Dầu trợ lực lái1LítLọc dầu máyXE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34)
234Lọc dầu1CáiLọc dầu máyXE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34)
235Tổng phanh1CáiLọc dầu máyXE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34)
236Trợ côn1CáiLọc dầu máyXE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34)
237Tổng côn1CáiLọc dầu máyXE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34)
238Lọc điều hòa1CáiLọc dầu máyXE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34)
239Dàn lạnh1CáiLọc dầu máyXE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34)
240Van tiết lưu1CáiLọc dầu máyXE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34)
241Rơ le ngắt lạnh1CáiLọc dầu máyXE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34)
242Ga, dầu lạnh1LítLọc dầu máyXE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34)
243Zoăng, phớt đại tu1BộLọc dầu máyXE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34)
244Xu pap16CáiLọc dầu máyXE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34)
245Con đội xu pap16CáiLọc dầu máyXE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34)
246Trục cam2CáiLọc dầu máyXE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34)
247Dầu cam1DâyLọc dầu máyXE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34)
248Bi tỳ cam1VòngLọc dầu máyXE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34)
249Bi tăng cam1VòngLọc dầu máyXE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34)
250Bơm nhớt1CáiLọc dầu máyXE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34)
251Dây cô roa máy1DâyLọc dầu máyXE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34)
252Lọc gió máy1CáiLọc dầu máyXE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34)
253Lọc xăng1CáiLọc dầu máyXE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34)
254Lọc nhớt1CáiLọc dầu máyXE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34)
255Sơn màu vi tính3KgLọc dầu máy
256Trục cam2CáiLọc dầu máyXe MASDA 6 (BKS: KC 57-16)
257Xu pap16CáiLọc dầu máyXe MASDA 6 (BKS: KC 57-16)
258Lò xo xu pap16CáiLọc dầu máyXe MASDA 6 (BKS: KC 57-16)
259Tăng xích cam cố định2CáiLọc dầu máyXe MASDA 6 (BKS: KC 57-16)
260Tăng xích tự động1CáiLọc dầu máyXe MASDA 6 (BKS: KC 57-16)
261Bi tỳ dây cô roa1CáiLọc dầu máyXe MASDA 6 (BKS: KC 57-16)
262Cụm tăng dây cô roa1CáiLọc dầu máyXe MASDA 6 (BKS: KC 57-16)
263Bơm nhớt1CáiLọc dầu máyXe MASDA 6 (BKS: KC 57-16)
264Lọc dầu1CáiLọc dầu máyXe MASDA 6 (BKS: KC 57-16)
265Lọc xăng1CáiLọc dầu máyXe MASDA 6 (BKS: KC 57-16)
266Lọc nhớt1CáiLọc dầu máyXe MASDA 6 (BKS: KC 57-16)
267Lọc gió máy1CáiLọc dầu máyXe MASDA 6 (BKS: KC 57-16)
268Bơm xăng1CáiLọc dầu máyXe MASDA 6 (BKS: KC 57-16)
269Đèn pha2CáiLọc dầu máyXe MASDA 6 (BKS: KC 57-16)
270Đèn xi nhan2CáiLọc dầu máyXe MASDA 6 (BKS: KC 57-16)
271Đèn hậu2CáiLọc dầu máyXe MASDA 6 (BKS: KC 57-16)
272Mô tơ gạt nước1CáiLọc dầu máyXe MASDA 6 (BKS: KC 57-16)
273Thanh giằng gạt mưa1BộLọc dầu máyXe MASDA 6 (BKS: KC 57-16)
274Chổi gạt mưa1BộLọc dầu máyXe MASDA 6 (BKS: KC 57-16)
275Cảm biến nước1CáiLọc dầu máyXe MASDA 6 (BKS: KC 57-16)
276Rơ le xi nhan1CáiLọc dầu máyXe MASDA 6 (BKS: KC 57-16)
277Rô to khởi động1CáiLọc dầu máyXe MASDA 6 (BKS: KC 57-16)
278Rơ le khởi động1CáiLọc dầu máyXe MASDA 6 (BKS: KC 57-16)
279Bộ đầu lốc lạnh1CáiLọc dầu máyXe MASDA 6 (BKS: KC 57-16)
280Lốc lạnh1CáiLọc dầu máyXe MASDA 6 (BKS: KC 57-16)
281Dàn lạnh1CáiLọc dầu máyXe MASDA 6 (BKS: KC 57-16)
282Lọc điều hòa1CáiLọc dầu máyXe MASDA 6 (BKS: KC 57-16)
283Rơ le ngắt lạnh1CáiLọc dầu máyXe MASDA 6 (BKS: KC 57-16)
284Ga, dầu lạnh1LítLọc dầu máyXe MASDA 6 (BKS: KC 57-16)
285Van tiết lưu1CáiLọc dầu máyXe MASDA 6 (BKS: KC 57-16)
286Rô tuyn trụ đứng trên2QuảLọc dầu máyXe MASDA 6 (BKS: KC 57-16)
287Rô tuyn lái trong2QuảLọc dầu máyXe MASDA 6 (BKS: KC 57-16)
288Bàn ép1CáiLọc dầu máyXe MASDA 6 (BKS: KC 57-16)
289Lá côn1CáiLọc dầu máyXe MASDA 6 (BKS: KC 57-16)
290Bi tê1VòngLọc dầu máyXe MASDA 6 (BKS: KC 57-16)
291Càng chữ A trên2CáiLọc dầu máyXe MASDA 6 (BKS: KC 57-16)
292Bi may ơ trước2VòngLọc dầu máyXe MASDA 6 (BKS: KC 57-16)
293Bi may ơ sau2VòngLọc dầu máyXe MASDA 6 (BKS: KC 57-16)
294Pít tông phanh trước2QuảLọc dầu máyXe MASDA 6 (BKS: KC 57-16)
295Pít tông phanh sau2QuảLọc dầu máyXe MASDA 6 (BKS: KC 57-16)
296Má phanh trước1BộLọc dầu máyXe MASDA 6 (BKS: KC 57-16)
297Má phanh sau1BộLọc dầu máyXe MASDA 6 (BKS: KC 57-16)
298Cup ben phanh trước1BộLọc dầu máyXe MASDA 6 (BKS: KC 57-16)
299Ống dẻo phanh4CáiLọc dầu máyXe MASDA 6 (BKS: KC 57-16)
300Tổng phanh1CáiLọc dầu máyXe MASDA 6 (BKS: KC 57-16)
301Tổng côn1CáiLọc dầu máyXe MASDA 6 (BKS: KC 57-16)
302Bơm trợ lực lái1CáiLọc dầu máyXe MASDA 6 (BKS: KC 57-16)
303Bi hộp số A cơ1VòngLọc dầu máyXe MASDA 6 (BKS: KC 57-16)
304Lồng hộp số 1,21BộLọc dầu máyXe MASDA 6 (BKS: KC 57-16)
305Lồng hộp số 3,41BộLọc dầu máyXe MASDA 6 (BKS: KC 57-16)
306Lồng hộp số 5, lùi1BộLọc dầu máyXe MASDA 6 (BKS: KC 57-16)
307Bi vành chậu2VòngLọc dầu máyXe MASDA 6 (BKS: KC 57-16)
308Bi quả dứa1VòngLọc dầu máyXe MASDA 6 (BKS: KC 57-16)
309Sơn màu vi tính3KgLọc dầu máyXe MASDA 6 (BKS: KC 57-16)
310Zoăng phớt đại tu1BộLọc dầu máyXe TOYOTA ALTIS (BKS: KC 59-30)
311Mài trục cơ1CáiLọc dầu máyXe TOYOTA ALTIS (BKS: KC 59-30)
312Xu pap16CáiLọc dầu máyXe TOYOTA ALTIS (BKS: KC 59-30)
313Van hằng nhiệt1CáiLọc dầu máyXe TOYOTA ALTIS (BKS: KC 59-30)
314Xích cam1CáiLọc dầu máyXe TOYOTA ALTIS (BKS: KC 59-30)
315Bơm nhớt1CáiLọc dầu máyXe TOYOTA ALTIS (BKS: KC 59-30)
316Lọc xăng1CáiLọc dầu máyXe TOYOTA ALTIS (BKS: KC 59-30)
317Lọc nhớt1CáiLọc dầu máyXe TOYOTA ALTIS (BKS: KC 59-30)
318Lọc dầu1CáiLọc dầu máyXe TOYOTA ALTIS (BKS: KC 59-30)
319Tiếp điểm khóa điện1CáiLọc dầu máyXe TOYOTA ALTIS (BKS: KC 59-30)
320Đèn pha2CáiLọc dầu máyXe TOYOTA ALTIS (BKS: KC 59-30)
321Đèn xi nhan2CáiLọc dầu máyXe TOYOTA ALTIS (BKS: KC 59-30)
322Đèn hậu2CáiLọc dầu máyXe TOYOTA ALTIS (BKS: KC 59-30)
323Mô tơ nâng kính2CáiLọc dầu máyXe TOYOTA ALTIS (BKS: KC 59-30)
324Thanh giằng gạt mưa1BộLọc dầu máyXe TOYOTA ALTIS (BKS: KC 59-30)
325Chổi gạt mưa1BộLọc dầu máyXe TOYOTA ALTIS (BKS: KC 59-30)
326Cảm biến gió1CáiLọc dầu máyXe TOYOTA ALTIS (BKS: KC 59-30)
327Cảm biến khí xả1CáiLọc dầu máyXe TOYOTA ALTIS (BKS: KC 59-30)
328Bếp phun xăng4CáiLọc dầu máyXe TOYOTA ALTIS (BKS: KC 59-30)
329Mô tơ đánh lửa4CáiLọc dầu máyXe TOYOTA ALTIS (BKS: KC 59-30)
330Rơ le xi nhan1CáiLọc dầu máyXe TOYOTA ALTIS (BKS: KC 59-30)
331Máy phát1CáiLọc dầu máyXe TOYOTA ALTIS (BKS: KC 59-30)
332Khởi động1CáiLọc dầu máyXe TOYOTA ALTIS (BKS: KC 59-30)
333Quạt gió dàn nóng1CáiLọc dầu máyXe TOYOTA ALTIS (BKS: KC 59-30)
334Dàn nóng1CáiLọc dầu máyXe TOYOTA ALTIS (BKS: KC 59-30)
335Lọc điều hòa1CáiLọc dầu máyXe TOYOTA ALTIS (BKS: KC 59-30)
336Rô tuyn trụ đứng dưới2QuảLọc dầu máyXe TOYOTA ALTIS (BKS: KC 59-30)
337Rô tuyn lái trong2QuảLọc dầu máyXe TOYOTA ALTIS (BKS: KC 59-30)
338Rô tuyn cân bằng2QuảLọc dầu máyXe TOYOTA ALTIS (BKS: KC 59-30)
339Bàn ép1CáiLọc dầu máyXe TOYOTA ALTIS (BKS: KC 59-30)
340Lá côn1CáiLọc dầu máyXe TOYOTA ALTIS (BKS: KC 59-30)
341Bi tê1VòngLọc dầu máyXe TOYOTA ALTIS (BKS: KC 59-30)
342Bi may ơ trước2VòngLọc dầu máyXe TOYOTA ALTIS (BKS: KC 59-30)
343Pít tông phanh trước2QuảLọc dầu máyXe TOYOTA ALTIS (BKS: KC 59-30)
344Pít tông phanh sau2QuảLọc dầu máyXe TOYOTA ALTIS (BKS: KC 59-30)
345Má phanh trước1BộLọc dầu máyXe TOYOTA ALTIS (BKS: KC 59-30)
346Má phanh sau1BộLọc dầu máyXe TOYOTA ALTIS (BKS: KC 59-30)
347Bi hộp số A cơ1VòngLọc dầu máyXe TOYOTA ALTIS (BKS: KC 59-30)
348Bi hộp số trung gian1VòngLọc dầu máyXe TOYOTA ALTIS (BKS: KC 59-30)
349Càng chữ A1CáiLọc dầu máyXe TOYOTA ALTIS (BKS: KC 59-30)
350Cao su càng A4CáiLọc dầu máyXe TOYOTA ALTIS (BKS: KC 59-30)
351Dầu phanh1ChaiLọc dầu máyXe TOYOTA ALTIS (BKS: KC 59-30)
352Dầu cầu, số4LítLọc dầu máyXe TOYOTA ALTIS (BKS: KC 59-30)
353Các đăng lái1CáiLọc dầu máyXe TOYOTA ALTIS (BKS: KC 59-30)
354Bát bèo trước1CáiLọc dầu máyXe TOYOTA ALTIS (BKS: KC 59-30)
355Bộ da bọc ghế1BộLọc dầu máyXe TOYOTA ALTIS (BKS: KC 59-30)
356Sơn màu vi tính3KgLọc dầu máyXe TOYOTA ALTIS (BKS: KC 59-30)
357Khởi động1CáiLọc dầu máyXe HONDA CIVIC (KC 59-11)
358Thanh giằng gạt mưa1BộLọc dầu máyXe HONDA CIVIC (KC 59-11)
359Chổi gạt mưa2BộLọc dầu máyXe HONDA CIVIC (KC 59-11)
360Cảm biến gió1CáiLọc dầu máyXe HONDA CIVIC (KC 59-11)
361Cảm biến nước1CáiLọc dầu máyXe HONDA CIVIC (KC 59-11)
362Mô bin đánh lửa4CáiLọc dầu máyXe HONDA CIVIC (KC 59-11)
363Bơm xăng1CáiLọc dầu máyXe HONDA CIVIC (KC 59-11)
364Tiếp điểm khóa điện1CáiLọc dầu máyXe HONDA CIVIC (KC 59-11)
365Đèn xi nhan2CáiLọc dầu máyXe HONDA CIVIC (KC 59-11)
366Đèn pha2CáiLọc dầu máyXe HONDA CIVIC (KC 59-11)
367Chổi than máy phát1CáiLọc dầu máyXe HONDA CIVIC (KC 59-11)
368Rô to máy phát1CáiLọc dầu máyXe HONDA CIVIC (KC 59-11)
369IC máy phát1CáiLọc dầu máyXe HONDA CIVIC (KC 59-11)
370Mô tơ nâng kính4CáiLọc dầu máyXe HONDA CIVIC (KC 59-11)
371Công tắc nâng kính tổng1BộLọc dầu máyXe HONDA CIVIC (KC 59-11)
372Rô tuyn lái trong2QuảLọc dầu máyXe HONDA CIVIC (KC 59-11)
373Rô tuyn lái ngoài2QuảLọc dầu máyXe HONDA CIVIC (KC 59-11)
374Rô tuyn cân bằng2QuảLọc dầu máyXe HONDA CIVIC (KC 59-11)
375Rô tuyn trụ đứng2QuảLọc dầu máyXe HONDA CIVIC (KC 59-11)
376Bơm trợ lực lái1CáiLọc dầu máyXe HONDA CIVIC (KC 59-11)
377Bàn ép1CáiLọc dầu máyXe HONDA CIVIC (KC 59-11)
378Lá côn1CáiLọc dầu máyXe HONDA CIVIC (KC 59-11)
379Bi tê1VòngLọc dầu máyXe HONDA CIVIC (KC 59-11)
380Má phanh trước1BộLọc dầu máyXe HONDA CIVIC (KC 59-11)
381Má phanh sau1BộLọc dầu máyXe HONDA CIVIC (KC 59-11)
382Pit tông phanh trước2QuảLọc dầu máyXe HONDA CIVIC (KC 59-11)
383Pit tông phanh sau2QuảLọc dầu máyXe HONDA CIVIC (KC 59-11)
384Bi hộp số A cơ1VòngLọc dầu máyXe HONDA CIVIC (KC 59-11)
385Cao su giằng sau1BộLọc dầu máyXe HONDA CIVIC (KC 59-11)
386Cao su ốp cân bằng4QuảLọc dầu máyXe HONDA CIVIC (KC 59-11)
387Cáp phanh tay1BộLọc dầu máyXe HONDA CIVIC (KC 59-11)
388Bi hộp số trung gian2VòngLọc dầu máyXe HONDA CIVIC (KC 59-11)
389Ống dẻo phanh4CáiLọc dầu máyXe HONDA CIVIC (KC 59-11)
390Dầu phanh2ChaiLọc dầu máyXe HONDA CIVIC (KC 59-11)
391Dầu cầu, số5LítLọc dầu máyXe HONDA CIVIC (KC 59-11)
392Giảm sóc trước2CáiLọc dầu máyXe HONDA CIVIC (KC 59-11)
393Giảm sóc sau1CáiLọc dầu máyXe HONDA CIVIC (KC 59-11)
394Tổng côn1CáiLọc dầu máyXe HONDA CIVIC (KC 59-11)
395Dây đi số1BộLọc dầu máyXe HONDA CIVIC (KC 59-11)
396Bát bèo trước2CáiLọc dầu máyXe HONDA CIVIC (KC 59-11)
397Bát bèo sau2CáiLọc dầu máyXe HONDA CIVIC (KC 59-11)
398Bi bát bèo trước2VòngLọc dầu máyXe HONDA CIVIC (KC 59-11)
399Lọc gió máy1CáiLọc dầu máyXe HONDA CIVIC (KC 59-11)
400Lọc xăng1CáiLọc dầu máyXe HONDA CIVIC (KC 59-11)
401Lọc nhớt1CáiLọc dầu máyXe HONDA CIVIC (KC 59-11)
402Cụm tang trống1BộLọc dầu máyXe HONDA CIVIC (KC 59-11)
403Chân thước lái1CáiLọc dầu máyXe HONDA CIVIC (KC 59-11)
404Chân hộp số1CáiLọc dầu máyXe HONDA CIVIC (KC 59-11)
405Van tiết lưu1CáiLọc dầu máyXe HONDA CIVIC (KC 59-11)
406Ga, dầu lạnh1LítLọc dầu máyXe HONDA CIVIC (KC 59-11)
407Bộ da bọc ghế1BộLọc dầu máyXe HONDA CIVIC (KC 59-11)
408Sơn màu vi tính3KgLọc dầu máyXe HONDA CIVIC (KC 59-11)
409Chia điện1BộLọc dầu máyXe TOYOTA HIACE ( BKS: KC 59-35)
410Zoăng phớt đại tu1BộLọc dầu máyXe TOYOTA HIACE ( BKS: KC 59-35)
411Bàn ép1CáiLọc dầu máyXe TOYOTA HIACE ( BKS: KC 59-35)
412Lá côn1CáiLọc dầu máyXe TOYOTA HIACE ( BKS: KC 59-35)
413Bi tê1VòngLọc dầu máyXe TOYOTA HIACE ( BKS: KC 59-35)
414Rô tuyn lái trong2CáiLọc dầu máyXe TOYOTA HIACE ( BKS: KC 59-35)
415Rô tuyn trụ đứng dưới2QuảLọc dầu máyXe TOYOTA HIACE ( BKS: KC 59-35)
416Rô tuyn cân bằng2QuảLọc dầu máyXe TOYOTA HIACE ( BKS: KC 59-35)
417Cao su cân bằng2CáiLọc dầu máyXe TOYOTA HIACE ( BKS: KC 59-35)
418Tiếp điểm khóa điện1CáiLọc dầu máyXe TOYOTA HIACE ( BKS: KC 59-35)
419Trục cam2CáiLọc dầu máyXe TOYOTA HIACE ( BKS: KC 59-35)
420Bi tỳ cam1VòngLọc dầu máyXe TOYOTA HIACE ( BKS: KC 59-35)
421Bu ri4CáiLọc dầu máyXe TOYOTA HIACE ( BKS: KC 59-35)
422Ốp phíp nức máy1CáiLọc dầu máyXe TOYOTA HIACE ( BKS: KC 59-35)
423Càng chữ A trên2CáiLọc dầu máyXe TOYOTA HIACE ( BKS: KC 59-35)
424Bi may ơ trước2VòngLọc dầu máyXe TOYOTA HIACE ( BKS: KC 59-35)
425Bi may ơ sau2VòngLọc dầu máyXe TOYOTA HIACE ( BKS: KC 59-35)
426Rô to khởi động1CáiLọc dầu máyXe TOYOTA HIACE ( BKS: KC 59-35)
427Rơ le khởi động1CáiLọc dầu máyXe TOYOTA HIACE ( BKS: KC 59-35)
428Bếp phun xăng2CáiLọc dầu máyXe TOYOTA HIACE ( BKS: KC 59-35)
429Mô tơ đánh lửa4CáiLọc dầu máyXe TOYOTA HIACE ( BKS: KC 59-35)
430Bơm xăng1CáiLọc dầu máyXe TOYOTA HIACE ( BKS: KC 59-35)
431Lốc lạnh1CáiLọc dầu máyXe TOYOTA HIACE ( BKS: KC 59-35)
432Dàn lạnh1CáiLọc dầu máyXe TOYOTA HIACE ( BKS: KC 59-35)
433Lọc điều hòa1CáiLọc dầu máyXe TOYOTA HIACE ( BKS: KC 59-35)
434Ga, dầu lạnh1LítLọc dầu máyXe TOYOTA HIACE ( BKS: KC 59-35)
435Pít tông phanh trước2QuảLọc dầu máyXe TOYOTA HIACE ( BKS: KC 59-35)
436Pít tông phanh sau2QuảLọc dầu máyXe TOYOTA HIACE ( BKS: KC 59-35)
437Má phanh trước1BộLọc dầu máyXe TOYOTA HIACE ( BKS: KC 59-35)
438Má phanh sau2BộLọc dầu máyXe TOYOTA HIACE ( BKS: KC 59-35)
439Kính chắn gió1CáiLọc dầu máyXe TOYOTA HIACE ( BKS: KC 59-35)
440Cảm biến gió1CáiLọc dầu máyXe TOYOTA HIACE ( BKS: KC 59-35)
441Cảm biến khí xả1CáiLọc dầu máyXe TOYOTA HIACE ( BKS: KC 59-35)
442Công tắc đèn tổng hợp1BộLọc dầu máyXe TOYOTA HIACE ( BKS: KC 59-35)
443Đèn pha2CáiLọc dầu máyXe TOYOTA HIACE ( BKS: KC 59-35)
444Đèn xi nhan2CáiLọc dầu máyXe TOYOTA HIACE ( BKS: KC 59-35)
445Đèn hậu2CáiLọc dầu máyXe TOYOTA HIACE ( BKS: KC 59-35)
446Mô tơ nâng kính2CáiLọc dầu máyXe TOYOTA HIACE ( BKS: KC 59-35)
447Thanh giằng gạt mưa1BộLọc dầu máyXe TOYOTA HIACE ( BKS: KC 59-35)
448Chổi gạt mưa1BộLọc dầu máyXe TOYOTA HIACE ( BKS: KC 59-35)
449Dầu phanh1ChaiLọc dầu máyXe TOYOTA HIACE ( BKS: KC 59-35)
450Dầu cầu, số4LítLọc dầu máyXe TOYOTA HIACE ( BKS: KC 59-35)
451Lọc xăng1CáiLọc dầu máyXe TOYOTA HIACE ( BKS: KC 59-35)
452Lọc nhớt1CáiLọc dầu máyXe TOYOTA HIACE ( BKS: KC 59-35)
453Lọc dầu1CáiLọc dầu máyXe TOYOTA HIACE ( BKS: KC 59-35)
454Pít tông1BộLọc dầu máyXe TOYOTA CAMRY ( BKS: KC 58-89)
455Xéc măng1BộLọc dầu máyXe TOYOTA CAMRY ( BKS: KC 58-89)
456Xi lanh1BộLọc dầu máyXe TOYOTA CAMRY ( BKS: KC 58-89)
457Zoăng phớt đại tu1BộLọc dầu máyXe TOYOTA CAMRY ( BKS: KC 58-89)
458Bạc biên balie1BộLọc dầu máyXe TOYOTA CAMRY ( BKS: KC 58-89)
459Xu pap10CáiLọc dầu máyXe TOYOTA CAMRY ( BKS: KC 58-89)
460Con đội xu pap10CáiLọc dầu máyXe TOYOTA CAMRY ( BKS: KC 58-89)
461Ống nước máy1CáiLọc dầu máyXe TOYOTA CAMRY ( BKS: KC 58-89)
462Lọc gió máy1CáiLọc dầu máyXe TOYOTA CAMRY ( BKS: KC 58-89)
463Lọc xăng1CáiLọc dầu máyXe TOYOTA CAMRY ( BKS: KC 58-89)
464Két nước1CáiLọc dầu máyXe TOYOTA CAMRY ( BKS: KC 58-89)
465Khởi động1CáiLọc dầu máyXe TOYOTA CAMRY ( BKS: KC 58-89)
466Quạt gió két nước1CáiLọc dầu máyXe TOYOTA CAMRY ( BKS: KC 58-89)
467Quạt gió giàn lạnh1CáiLọc dầu máyXe TOYOTA CAMRY ( BKS: KC 58-89)
468Công tắc đèn tổng hợp1BộLọc dầu máyXe TOYOTA CAMRY ( BKS: KC 58-89)
469Thanh giằng gạt mưa1BộLọc dầu máyXe TOYOTA CAMRY ( BKS: KC 58-89)
470Chổi gạt mưa1BộLọc dầu máyXe TOYOTA CAMRY ( BKS: KC 58-89)
471Cảm biến khí xả1CáiLọc dầu máyXe TOYOTA CAMRY ( BKS: KC 58-89)
472Dây cao áp1BộLọc dầu máyXe TOYOTA CAMRY ( BKS: KC 58-89)
473Cảm biến nước1CáiLọc dầu máyXe TOYOTA CAMRY ( BKS: KC 58-89)
474Công tắc nâng kính đơn3CáiLọc dầu máyXe TOYOTA CAMRY ( BKS: KC 58-89)
475Bơm xăng1CáiLọc dầu máyXe TOYOTA CAMRY ( BKS: KC 58-89)
476Đèn xi nhan2CáiLọc dầu máyXe TOYOTA CAMRY ( BKS: KC 58-89)
477Đèn hậu2CáiLọc dầu máyXe TOYOTA CAMRY ( BKS: KC 58-89)
478Lốc điều hòa1CáiLọc dầu máyXe TOYOTA CAMRY ( BKS: KC 58-89)
479Bộ đầu lốc lạnh1CáiLọc dầu máyXe TOYOTA CAMRY ( BKS: KC 58-89)
480Van tiết lưu1CáiLọc dầu máyXe TOYOTA CAMRY ( BKS: KC 58-89)
481Rơ le ngắt lạnh1CáiLọc dầu máyXe TOYOTA CAMRY ( BKS: KC 58-89)
482Rô tuyn lái trong2QuảLọc dầu máyXe TOYOTA CAMRY ( BKS: KC 58-89)
483Rô tuyn lái ngoài2QuảLọc dầu máyXe TOYOTA CAMRY ( BKS: KC 58-89)
484Bi may ơ trước2VòngLọc dầu máyXe TOYOTA CAMRY ( BKS: KC 58-89)
485Bi may ơ sau2VòngLọc dầu máyXe TOYOTA CAMRY ( BKS: KC 58-89)
486Pit tông phanh sau2QuảLọc dầu máyXe TOYOTA CAMRY ( BKS: KC 58-89)
487Pit tông phanh trước2QuảLọc dầu máyXe TOYOTA CAMRY ( BKS: KC 58-89)
488Má phanh trước2BộLọc dầu máyXe TOYOTA CAMRY ( BKS: KC 58-89)
489Má phanh sau1BộLọc dầu máyXe TOYOTA CAMRY ( BKS: KC 58-89)
490Tổng côn1CáiLọc dầu máyXe TOYOTA CAMRY ( BKS: KC 58-89)
491Cup ben tổng côn1BộLọc dầu máyXe TOYOTA CAMRY ( BKS: KC 58-89)
492Dầu phanh2ChaiLọc dầu máyXe TOYOTA CAMRY ( BKS: KC 58-89)
493Dầu cầu, số5LítLọc dầu máyXe TOYOTA CAMRY ( BKS: KC 58-89)
494Dầu tự lực lái1LítLọc dầu máyXe TOYOTA CAMRY ( BKS: KC 58-89)
495Bơm trợ lực lái1BộLọc dầu máyXe TOYOTA CAMRY ( BKS: KC 58-89)
496Lồng hộp số 3,41BộLọc dầu máyXe TOYOTA CAMRY ( BKS: KC 58-89)
497Lồng hộp số 5, lùi1BộLọc dầu máyXe TOYOTA CAMRY ( BKS: KC 58-89)
498Giảm sóc sau1CáiLọc dầu máyXe TOYOTA CAMRY ( BKS: KC 58-89)
499Sơn màu vi tính3KgLọc dầu máyXe TOYOTA CAMRY ( BKS: KC 58-89)
500Mô tơ gạt nước1CáiLọc dầu máyXe ISUZU ( BKS: KC 60-08 )
501Công tắc đèn tổng hợp1CáiLọc dầu máyXe ISUZU ( BKS: KC 60-08 )
502Thanh giằng gạt mưa1CáiLọc dầu máyXe ISUZU ( BKS: KC 60-08 )
503Chổi gạt mưa1CáiLọc dầu máyXe ISUZU ( BKS: KC 60-08 )
504Tiếp điểm khóa điện1CáiLọc dầu máyXe ISUZU ( BKS: KC 60-08 )
505Đèn pha2CáiLọc dầu máyXe ISUZU ( BKS: KC 60-08 )
506Đèn xi nhan2CáiLọc dầu máyXe ISUZU ( BKS: KC 60-08 )
507Đèn hậu1CáiLọc dầu máyXe ISUZU ( BKS: KC 60-08 )
508Gioăng phớt đại tu1BộLọc dầu máyXe ISUZU ( BKS: KC 60-08 )
509Bạc biên balie1BộLọc dầu máyXe ISUZU ( BKS: KC 60-08 )
510Xu pap8CáiLọc dầu máyXe ISUZU ( BKS: KC 60-08 )
511Lò xo xu pap8CáiLọc dầu máyXe ISUZU ( BKS: KC 60-08 )
512Bơm nước máy1CáiLọc dầu máyXe ISUZU ( BKS: KC 60-08 )
513Trục cam1CáiLọc dầu máyXe ISUZU ( BKS: KC 60-08 )
514Bánh răng trục cơ1CáiLọc dầu máyXe ISUZU ( BKS: KC 60-08 )
515Bánh răng trục cam1CáiLọc dầu máyXe ISUZU ( BKS: KC 60-08 )
516Ống nước máy1CáiLọc dầu máyXe ISUZU ( BKS: KC 60-08 )
517Bơm nhớt1CáiLọc dầu máyXe ISUZU ( BKS: KC 60-08 )
518Dây curoa1CáiLọc dầu máyXe ISUZU ( BKS: KC 60-08 )
519Lọc gió máy1CáiLọc dầu máyXe ISUZU ( BKS: KC 60-08 )
520Lọc nhớt1CáiLọc dầu máyXe ISUZU ( BKS: KC 60-08 )
521Lọc dầu1CáiLọc dầu máyXe ISUZU ( BKS: KC 60-08 )
522Dầu máy7LítLọc dầu máyXe ISUZU ( BKS: KC 60-08 )
523Bạc trục cam1BộLọc dầu máyXe ISUZU ( BKS: KC 60-08 )
524Dàn nóng1cáiLọc dầu máyXe ISUZU ( BKS: KC 60-08 )
525Dàn lạnh1CáiLọc dầu máyXe ISUZU ( BKS: KC 60-08 )
526Lốc điều hòa1cáiLọc dầu máyXe ISUZU ( BKS: KC 60-08 )
527Ép ống lạnh1CáiLọc dầu máyXe ISUZU ( BKS: KC 60-08 )
528Ga + dầu lạnh1LítLọc dầu máyXe ISUZU ( BKS: KC 60-08 )
529Phin lọc ga1CáiLọc dầu máyXe ISUZU ( BKS: KC 60-08 )
530Hộp tay lái1BộLọc dầu máyXe ISUZU ( BKS: KC 60-08 )
531Rô tuyn lái2QuảLọc dầu máyXe ISUZU ( BKS: KC 60-08 )
532Bi chữ thập2VòngLọc dầu máyXe ISUZU ( BKS: KC 60-08 )
533Bi may ơ trước2VòngLọc dầu máyXe ISUZU ( BKS: KC 60-08 )
534Bi may ơ sau2VòngLọc dầu máyXe ISUZU ( BKS: KC 60-08 )
535Má phanh trước2BộLọc dầu máyXe ISUZU ( BKS: KC 60-08 )
536Má phanh sau2BộLọc dầu máyXe ISUZU ( BKS: KC 60-08 )
537Bơm trợ lực lái1CáiLọc dầu máyXe ISUZU ( BKS: KC 60-08 )
538Bi A cơ hộp số1VòngLọc dầu máyXe ISUZU ( BKS: KC 60-08 )
539Bi hộp số trung gian2VòngLọc dầu máyXe ISUZU ( BKS: KC 60-08 )
540Lồng hộp số 3,41BộLọc dầu máyXe ISUZU ( BKS: KC 60-08 )
541Lồng hộp số 5 và lùi một vị trí1 BộLọc dầu máyXe ISUZU ( BKS: KC 60-08 )
542Bi quả dứa2VòngLọc dầu máyXe ISUZU ( BKS: KC 60-08 )
543Bi vành chậu2VòngLọc dầu máyXe ISUZU ( BKS: KC 60-08 )
544Lá côn1CáiLọc dầu máyXe ISUZU ( BKS: KC 60-08 )
545Bàn ép1CáiLọc dầu máyXe ISUZU ( BKS: KC 60-08 )
546Bi tê (T)1VòngLọc dầu máyXe ISUZU ( BKS: KC 60-08 )
547Cao su ắc nhíp4CáiLọc dầu máyXe ISUZU ( BKS: KC 60-08 )
548Ông dẻo phanh4CáiLọc dầu máyXe ISUZU ( BKS: KC 60-08 )
549Dầu phanh2ChaiLọc dầu máyXe ISUZU ( BKS: KC 60-08 )
550Dầu cầu, số6LítLọc dầu máyXe ISUZU ( BKS: KC 60-08 )
551Gioăng, phớt đại tu1BộLọc dầu máyXE TOYOTA FOTUNER (BKS: KC 59-56)
552Xu páp16CáiLọc dầu máyXE TOYOTA FOTUNER (BKS: KC 59-56)
553Con đội xu páp16CáiLọc dầu máyXE TOYOTA FOTUNER (BKS: KC 59-56)
554Bơm nước máy1CáiLọc dầu máyXE TOYOTA FOTUNER (BKS: KC 59-56)
555Xích cam1CáiLọc dầu máyXE TOYOTA FOTUNER (BKS: KC 59-56)
556Tăng xích cam cố định1CáiLọc dầu máyXE TOYOTA FOTUNER (BKS: KC 59-56)
557Tăng xích cam tự động1CáiLọc dầu máyXE TOYOTA FOTUNER (BKS: KC 59-56)
558Ống nước máy2CáiLọc dầu máyXE TOYOTA FOTUNER (BKS: KC 59-56)
559Bơm nhớt1CáiLọc dầu máyXE TOYOTA FOTUNER (BKS: KC 59-56)
560Két nước1CáiLọc dầu máyXE TOYOTA FOTUNER (BKS: KC 59-56)
561Lọc gió máy1CáiLọc dầu máyXE TOYOTA FOTUNER (BKS: KC 59-56)
562Lọc xăng1CáiLọc dầu máyXE TOYOTA FOTUNER (BKS: KC 59-56)
563Lọc nhớt1CáiLọc dầu máyXE TOYOTA FOTUNER (BKS: KC 59-56)
564Thước lái1CáiLọc dầu máyXE TOYOTA FOTUNER (BKS: KC 59-56)
565Bộ lá côn1BộLọc dầu máyXE TOYOTA FOTUNER (BKS: KC 59-56)
566Gioăng, phớt hộp số1BộLọc dầu máyXE TOYOTA FOTUNER (BKS: KC 59-56)
567Càng chữ Y2CáiLọc dầu máyXE TOYOTA FOTUNER (BKS: KC 59-56)
568Pít tông phanh trước4QuảLọc dầu máyXE TOYOTA FOTUNER (BKS: KC 59-56)
569Má phanh trước2BộLọc dầu máyXE TOYOTA FOTUNER (BKS: KC 59-56)
570Má phanh sau2BộLọc dầu máyXE TOYOTA FOTUNER (BKS: KC 59-56)
571Cao su càng A8CáiLọc dầu máyXE TOYOTA FOTUNER (BKS: KC 59-56)
572Dầu phanh2ChaiLọc dầu máyXE TOYOTA FOTUNER (BKS: KC 59-56)
573Dầu cầu, dầu số9LítLọc dầu máyXE TOYOTA FOTUNER (BKS: KC 59-56)
574Dầu trợ lực lái1LítLọc dầu máyXE TOYOTA FOTUNER (BKS: KC 59-56)
575Tổng phanh1CáiLọc dầu máyXE TOYOTA FOTUNER (BKS: KC 59-56)
576Giàn lạnh1CáiLọc dầu máyXE TOYOTA FOTUNER (BKS: KC 59-56)
577Bộ đầu lốc lạnh1BộLọc dầu máyXE TOYOTA FOTUNER (BKS: KC 59-56)
578Phin lọc ga1CáiLọc dầu máyXE TOYOTA FOTUNER (BKS: KC 59-56)
579Ép ống lạnh1BộLọc dầu máyXE TOYOTA FOTUNER (BKS: KC 59-56)
580Sơn màu vi tính3KgLọc dầu máyXE TOYOTA FOTUNER (BKS: KC 59-56)
581Công tắc đèn tổng hợp1BộLọc dầu máyXE TOYOTA FOTUNER (BKS: KC 59-56)
582Mô tơ gạt nước1CáiLọc dầu máyXE TOYOTA FOTUNER (BKS: KC 59-56)
583Chổi gạt mưa1CáiLọc dầu máyXE TOYOTA FOTUNER (BKS: KC 59-56)
584Đèn pha2CáiLọc dầu máyXE TOYOTA FOTUNER (BKS: KC 59-56)
585Đèn hậu2CáiLọc dầu máyXE TOYOTA FOTUNER (BKS: KC 59-56)
586Bơm xăng1CáiLọc dầu máyXE TOYOTA FOTUNER (BKS: KC 59-56)
587Bột bả45KgLọc dầu máyVật tư dùng chung
588Sơn bả35KgLọc dầu máyVật tư dùng chung
589Keo bả15HộpLọc dầu máyVật tư dùng chung
590Sơn chống gỉ20KgLọc dầu máyVật tư dùng chung
591Sơn xanh3KgLọc dầu máyVật tư dùng chung
592Sơn đỏ5KgLọc dầu máyVật tư dùng chung
593Sơn đen10KgLọc dầu máyVật tư dùng chung
594Sơn lót15KgLọc dầu máyVật tư dùng chung
595Dầu bóng6CặpLọc dầu máyVật tư dùng chung
596Dầu pha sơn50LítLọc dầu máyVật tư dùng chung
597Giấy giáp nước100TờLọc dầu máyVật tư dùng chung
598Giấy giáp thô100TờLọc dầu máyVật tư dùng chung
599Đá mài, chổi cáp, băng dính12BộLọc dầu máyVật tư dùng chung
600Tôn 1 ly50KgLọc dầu máyVật tư dùng chung
601Tôn 1,2 ly70KgLọc dầu máyVật tư dùng chung
602Khí Axetylen30KgLọc dầu máyVật tư dùng chung
603Khí ô xy50KgLọc dầu máyVật tư dùng chung
604Que hàn hơi15KgLọc dầu máyVật tư dùng chung
605Que hàn điện10KgLọc dầu máyVật tư dùng chung
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

STTMô tảYêu cầuNhà thầu độc lậpNhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danhTừng thành viên liên danhTối thiểu một thành viên liên danh
1Lịch sử không hoàn thành hợp đồngTừ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 12Mẫu 12
2Năng lực tài chính
2.1Kết quả hoạt động tài chínhNhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
2.2Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanhDoanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.7964E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
2.3Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 3.5928E8 VND(8).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 14, 15Mẫu 14, 15
3Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tựSố lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): hợp đồng cung cấp vật tư ô tô cho lực lượng vũ trang
Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 838.320.000 VNĐ.
Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)Không áp dụngMẫu 10(a), 10(b)Mẫu 10(a), 10(b)
4Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

STTVị trí công việcSố lượngTrình độ chuyên môn
(Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...)
Tổng số năm kinh nghiệm
(tối thiểu_năm)
Kinh nghiệm
trong các công việc tương tự
(tối thiểu_năm)
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->