Gói thầu: Gói thầu số 2: Cung cấp vật tư BD, SC, ĐB xe - máy
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210553379-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH MTV Tư vấn, xây dựng và Đầu tư Phạm Gia |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Cung cấp vật tư BD, SC, ĐB xe - máy |
| Số hiệu KHLCNT | 20210553364 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc Phòng năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 25 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-20 19:27:00 đến ngày 2021-05-28 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,197,600,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,964,000 VNĐ ((Mười bảy triệu chín trăm sáu mươi bốn nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.7964E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 3.5928E8 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): hợp đồng cung cấp vật tư ô tô cho lực lượng vũ trang Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 838.320.000 VNĐ. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lọc dầu máy | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BKS: KC 40-25) | |
| 2 | Lọc nhiên liệu | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BKS: KC 40-25) | |
| 3 | Đèn pha | 2 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BKS: KC 40-25) | |
| 4 | Máy khởi động | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BKS: KC 40-25) | |
| 5 | Máy phát | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BKS: KC 40-25) | |
| 6 | Bi may ơ trước,sau | 4 | Vòng | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BKS: KC 40-25) | |
| 7 | Bộ phân phối hơi | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BKS: KC 40-25) | |
| 8 | Ruột cầu sau | 1 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BKS: KC 40-25) | |
| 9 | Mô tơ gạt mưa+ cần | 2 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BKS: KC 40-25) | |
| 10 | Ly hợp | 1 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BKS: KC 40-25) | |
| 11 | Láp sau | 2 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BKS: KC 40-25) | |
| 12 | Bát phanh trước sau | 4 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BKS: KC 40-25) | |
| 13 | Đèn xi nhan | 2 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BKS: KC 40-25) | |
| 14 | Đèn kích thước | 2 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BKS: KC 40-25) | |
| 15 | Roăng kính lái | 8 | m | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BKS: KC 40-25) | |
| 16 | Roăng cửa | 16 | m | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BKS: KC 40-25) | |
| 17 | Đồng hồ áp xuất phanh | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BKS: KC 40-25) | |
| 18 | Đồng hồ áp xuất dầu | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BKS: KC 40-25) | |
| 19 | Còi điện | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BKS: KC 40-25) | |
| 20 | Tuy ô đồng | 8 | m | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BKS: KC 40-25) | |
| 21 | Tuy ô hơi bánh xe | 4 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BKS: KC 40-25) | |
| 22 | Dây cua roa | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BKS: KC 40-25) | |
| 23 | Đèn hậu | 2 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BKS: KC 40-25) | |
| 24 | Nhíp sau | 2 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BKS: KC 40-25) | |
| 25 | Guốc phanh cả má | 4 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BKS: KC 40-25) | |
| 26 | Tuy ô nước | 4 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BKS: KC 40-25) | |
| 27 | Bulông tăc ke | 12 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BKS: KC 40-25) | |
| 28 | Rô tuyn lái | 2 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BKS: KC 40-25) | |
| 29 | Dầu cầu, số | 10 | Lít | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BKS: KC 40-25) | |
| 30 | Dầu máy | 5 | Lít | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BKS: KC 40-25) | |
| 31 | Dầu trợ lực lái | 4 | Lít | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BKS: KC 40-25) | |
| 32 | Trục các đăng | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BKS: KC 40-25) | |
| 33 | Vòng bi RF 310 HSC | 1 | Vòng | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BKS: KC 40-25) | |
| 34 | Vòng bi 150212 HSC | 1 | Vòng | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BKS: KC 40-25) | |
| 35 | Bộ điều tiết hơi phanh | 1 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BKS: KC 40-25) | |
| 36 | Bộ ốc lốp kép trái, phải | 4 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BKS: KC 40-25) | |
| 37 | Bộ ốc lốp đơn trái, phải | 2 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BKS: KC 40-25) | |
| 38 | Trần xe toàn bộ | 1 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BKS: KC 40-25) | |
| 39 | Khóa thùng | 3 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BKS: KC 40-25) | |
| 40 | Lọc dầu máy | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BLS: KC 65-07) | |
| 41 | Lọc nhiên liệu | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BLS: KC 65-07) | |
| 42 | Đèn pha | 2 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BLS: KC 65-07) | |
| 43 | Máy khởi động | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BLS: KC 65-07) | |
| 44 | Hộp cơ cấu lái | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BLS: KC 65-07) | |
| 45 | Bi may ơ trước,sau | 2 | Vòng | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BLS: KC 65-07) | |
| 46 | Bộ phân phối hơi | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BLS: KC 65-07) | |
| 47 | Ruột cầu sau | 1 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BLS: KC 65-07) | |
| 48 | Mô tơ gạt mưa + cần | 2 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BLS: KC 65-07) | |
| 49 | Đĩa ly hợp cả cốt | 1 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BLS: KC 65-07) | |
| 50 | Láp sau | 2 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BLS: KC 65-07) | |
| 51 | Đèn xi nhan | 2 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BLS: KC 65-07) | |
| 52 | Đèn kích thước | 2 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BLS: KC 65-07) | |
| 53 | Các đăng cầu sau | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BLS: KC 65-07) | |
| 54 | Đèn hậu | 2 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BLS: KC 65-07) | |
| 55 | Roăng kính lái | 8 | m | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BLS: KC 65-07) | |
| 56 | Roăng cửa | 16 | m | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BLS: KC 65-07) | |
| 57 | Đồng hồ nhiệt độ nước | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BLS: KC 65-07) | |
| 58 | Đồng hồ áp xuất dầu | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BLS: KC 65-07) | |
| 59 | Đèn kích thước | 2 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BLS: KC 65-07) | |
| 60 | Tuy ô đồng | 8 | m | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BLS: KC 65-07) | |
| 61 | Tuy ô hơi bánh xe | 4 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BLS: KC 65-07) | |
| 62 | Dây cua roa | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BLS: KC 65-07) | |
| 63 | Đèn hậu | 2 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BLS: KC 65-07) | |
| 64 | Nhíp sau | 2 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BLS: KC 65-07) | |
| 65 | Guốc phanh cả má | 4 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BLS: KC 65-07) | |
| 66 | Tuy ô nước | 4 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BLS: KC 65-07) | |
| 67 | Tuy ô dầu trợ lực lái | 2 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BLS: KC 65-07) | |
| 68 | Bulông tăc kê | 10 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BLS: KC 65-07) | |
| 69 | Vú mỡ | 10 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BLS: KC 65-07) | |
| 70 | Tuy ô dầu | 4 | m | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BLS: KC 65-07) | |
| 71 | Rô tuyn lái | 2 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BLS: KC 65-07) | |
| 72 | Dầu cầu, số | 8 | Lít | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BLS: KC 65-07) | |
| 73 | Dầu máy | 5 | Lít | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BLS: KC 65-07) | |
| 74 | Dầu trợ lực lái | 4 | Lít | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BLS: KC 65-07) | |
| 75 | Trục các đăng | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BLS: KC 65-07) | |
| 76 | Vòng bi RF 310 HSC | 1 | Vòng | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BLS: KC 65-07) | |
| 77 | Bộ điều tiết hơi phanh | 1 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BLS: KC 65-07) | |
| 78 | Bộ ốc lốp kép trái, phải | 4 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BLS: KC 65-07) | |
| 79 | Bộ ốc lốp đơn trái, phải | 2 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BLS: KC 65-07) | |
| 80 | Trần xe toàn bộ | 1 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BLS: KC 65-07) | |
| 81 | Khóa thùng | 3 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BLS: KC 65-07) | |
| 82 | Lọc dầu máy | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 ) | |
| 83 | Lọc nhiên liệu | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 ) | |
| 84 | Dầu cầu, số | 10 | Lít | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 ) | |
| 85 | Dầu máy | 5 | Lít | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 ) | |
| 86 | Dầu trợ lực lái | 4 | Lít | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 ) | |
| 87 | Đèn xi nhan | 2 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 ) | |
| 88 | Đèn kích thước | 2 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 ) | |
| 89 | Đèn hậu | 2 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 ) | |
| 90 | Đèn pha | 2 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 ) | |
| 91 | Còi điện | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 ) | |
| 92 | Mô tơ gạt mưa+ cần | 2 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 ) | |
| 93 | Đồng hồ áp xuất dầu | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 ) | |
| 94 | Đồng hồ báo nhiên liệu | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 ) | |
| 95 | Chổi than máy phát | 1 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 ) | |
| 96 | Chổi than máy khởi động | 1 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 ) | |
| 97 | Rơ le hút, giữ khởi động | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 ) | |
| 98 | Rơ le bảo vệ khởi động | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 ) | |
| 99 | Vòng bi máy phát | 2 | Vòng | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 ) | |
| 100 | Bộ đồng tốc 4,5 | 1 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 ) | |
| 101 | Trục chủ HSC | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 ) | |
| 102 | Bánh răng số 4 HSC | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 ) | |
| 103 | Trục, bánh răng số lùi HSC | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 ) | |
| 104 | Càng cua số 2,3 | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 ) | |
| 105 | Bộ điều tiết hơi phanh | 1 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 ) | |
| 106 | Trục chữ thập, bi | 2 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 ) | |
| 107 | Bộ gioăng, phớt gầm xe | 1 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 ) | |
| 108 | Ống dẻo phanh hơi | 3 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 ) | |
| 109 | Bi 7516 | 2 | Vòng | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 ) | |
| 110 | Lá nhíp số 1 sau | 2 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 ) | |
| 111 | Lá nhíp số 3 sau | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 ) | |
| 112 | Lá nhíp số 4 sau | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 ) | |
| 113 | Lá nhíp số 1 trước | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 ) | |
| 114 | Lá nhíp số 4 trước | 2 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 ) | |
| 115 | Láp trước | 2 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 ) | |
| 116 | Bộ ốc lốp kép trái, phải | 4 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 ) | |
| 117 | Bộ ốc lốp đơn trái, phải | 2 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 ) | |
| 118 | Bu lông suốt nhíp | 6 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 ) | |
| 119 | Trục bánh răng quả dứa cầu sau | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 ) | |
| 120 | Bánh răng vành chậu, vi sai | 1 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 ) | |
| 121 | Van xả nước | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 ) | |
| 122 | Cao su, bi trung gian | 1 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 ) | |
| 123 | Cụm van chia đầu hộp tay lái | 1 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 ) | |
| 124 | Bộ Gioăng, phớt hộp tay lái | 1 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 ) | |
| 125 | Dây công tơ mét | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 ) | |
| 126 | Bộ cóc điều chỉnh ke hở má phanh | 1 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 ) | |
| 127 | Ty ô đồng 16 | 6 | m | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 ) | |
| 128 | Dây kéo bướm gió, ga | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 ) | |
| 129 | Ty ô nhiên liệu | 7 | m | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 ) | |
| 130 | Bơm thấp áp nhiên liệu | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 ) | |
| 131 | Kim phun nhiên liệu | 4 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 ) | |
| 132 | Guốc phanh cả má | 4 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 ) | |
| 133 | Bàn ép | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 ) | |
| 134 | Lá côn | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 ) | |
| 135 | Bi tê | 1 | Vòng | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 ) | |
| 136 | Trần xe toàn bộ | 1 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 ) | |
| 137 | Bộ chống nóng cabin | 1 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 ) | |
| 138 | Quang dầm | 6 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 ) | |
| 139 | Khóa thùng | 3 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe ZIL 130 (BKS: KC 65-06 ) | |
| 140 | Pít tông | 1 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85) | |
| 141 | Xéc măng | 1 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85) | |
| 142 | Xi lanh | 1 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85) | |
| 143 | Zoăng phớt đại tu | 1 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85) | |
| 144 | Bạc biên balie | 1 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85) | |
| 145 | Mài trục cơ | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85) | |
| 146 | Xu pap | 16 | Cái | Lọc dầu máy | Xe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85) | |
| 147 | Trục cam | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85) | |
| 148 | Dây đối trọng | 1 | Dây | Lọc dầu máy | Xe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85) | |
| 149 | Bi tỳ cam | 1 | Vòng | Lọc dầu máy | Xe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85) | |
| 150 | Bi tăng cam | 1 | Vòng | Lọc dầu máy | Xe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85) | |
| 151 | Bi tỳ đối trọng | 1 | Vòng | Lọc dầu máy | Xe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85) | |
| 152 | Tỳ cam thủy lực | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85) | |
| 153 | Dây cu doa máy | 3 | Dây | Lọc dầu máy | Xe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85) | |
| 154 | Bi tỳ dây cu doa | 1 | Dây | Lọc dầu máy | Xe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85) | |
| 155 | Lọc gió máy | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85) | |
| 156 | Lọc xăng | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85) | |
| 157 | Lọc nhớt | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85) | |
| 158 | Tay biên | 4 | Cái | Lọc dầu máy | Xe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85) | |
| 159 | Máy phát | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85) | |
| 160 | Khởi động | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85) | |
| 161 | Khóa điện | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85) | |
| 162 | Công tắc đèn tổng hợp | 1 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85) | |
| 163 | Mô tơ gạt nước | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85) | |
| 164 | Thanh giằng gạt mưa | 1 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85) | |
| 165 | Chổi gạt mưa | 1 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85) | |
| 166 | Cảm biến gió | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85) | |
| 167 | Cảm biến khí xả | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85) | |
| 168 | Bếp phun xăng | 4 | Cái | Lọc dầu máy | Xe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85) | |
| 169 | Cảm biến nước | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85) | |
| 170 | Cảm biến khởi động lạnh | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85) | |
| 171 | Rơ le xi nhan | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85) | |
| 172 | Mô tơ nâng kính | 4 | Cái | Lọc dầu máy | Xe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85) | |
| 173 | Chổi than khởi động | 1 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85) | |
| 174 | Chổi than máy phát | 1 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85) | |
| 175 | Rô to máy phát | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85) | |
| 176 | IC máy phát | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85) | |
| 177 | Rơ le khởi động | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85) | |
| 178 | Quạt gió dàn lạnh | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85) | |
| 179 | Quạt gió dàn nóng | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85) | |
| 180 | Dàn lạnh | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85) | |
| 181 | Lọc điều hòa | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85) | |
| 182 | Rơ le ngắt lạnh | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85) | |
| 183 | Ga + dầu lạnh | 1 | Lít | Lọc dầu máy | Xe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85) | |
| 184 | Rô tuyn lái ngoài | 2 | Quả | Lọc dầu máy | Xe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85) | |
| 185 | Rô tuyn lái trong | 2 | Quả | Lọc dầu máy | Xe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85) | |
| 186 | Bàn ép | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85) | |
| 187 | Lá côn | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85) | |
| 188 | Bi tê | 1 | Vòng | Lọc dầu máy | Xe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85) | |
| 189 | Bi chữ thập | 3 | Vòng | Lọc dầu máy | Xe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85) | |
| 190 | Bi may ơ trước | 4 | Vòng | Lọc dầu máy | Xe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85) | |
| 191 | Bi may ơ sau | 2 | Vòng | Lọc dầu máy | Xe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85) | |
| 192 | Pit tông phanh trước | 2 | Quả | Lọc dầu máy | Xe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85) | |
| 193 | Má phanh trước | 1 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85) | |
| 194 | Má phanh sau | 1 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85) | |
| 195 | Bơm trợ lực lái | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85) | |
| 196 | Dây côn | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85) | |
| 197 | Dầu phanh | 2 | Chai | Lọc dầu máy | Xe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85) | |
| 198 | Dầu cầu, số | 4 | Lít | Lọc dầu máy | Xe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85) | |
| 199 | Dầu trợ lực lái | 1 | Lít | Lọc dầu máy | Xe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85) | |
| 200 | Sơn màu vi tính | 2 | Kg | Lọc dầu máy | Xe MITSUBISIH JOLIE (BKS: KC 58-85) | |
| 201 | Mô tơ gạt nước | 1 | Cái | Lọc dầu máy | XE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34) | |
| 202 | Thanh giằng gạt mưa | 1 | Bộ | Lọc dầu máy | XE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34) | |
| 203 | Chổi gạt mưa | 1 | Bộ | Lọc dầu máy | XE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34) | |
| 204 | Cảm biến gió | 1 | Cái | Lọc dầu máy | XE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34) | |
| 205 | Cảm biến khí xả | 1 | Cái | Lọc dầu máy | XE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34) | |
| 206 | Mô tơ nâng kính | 4 | Cái | Lọc dầu máy | XE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34) | |
| 207 | Chia điện | 1 | Bộ | Lọc dầu máy | XE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34) | |
| 208 | Rơ le xi nhan | 1 | Cái | Lọc dầu máy | XE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34) | |
| 209 | Cảm biến khởi động lạnh | 1 | Cái | Lọc dầu máy | XE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34) | |
| 210 | Bơm xăng | 1 | Cái | Lọc dầu máy | XE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34) | |
| 211 | Đèn pha | 2 | Cái | Lọc dầu máy | XE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34) | |
| 212 | Đèn xi nhan | 2 | Cái | Lọc dầu máy | XE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34) | |
| 213 | Đèn hậu | 2 | Cái | Lọc dầu máy | XE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34) | |
| 214 | Chổi than khởi động | 1 | Bộ | Lọc dầu máy | XE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34) | |
| 215 | Chổi than máy phát | 1 | Bộ | Lọc dầu máy | XE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34) | |
| 216 | Rô to máy phát | 1 | Cái | Lọc dầu máy | XE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34) | |
| 217 | IC máy phát | 1 | Cái | Lọc dầu máy | XE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34) | |
| 218 | Rơ le khởi động | 1 | Cái | Lọc dầu máy | XE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34) | |
| 219 | Rô to khởi động | 1 | Cái | Lọc dầu máy | XE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34) | |
| 220 | Thước lái | 1 | Cái | Lọc dầu máy | XE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34) | |
| 221 | Rô tuyn cân bằng | 2 | Quả | Lọc dầu máy | XE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34) | |
| 222 | Rô tuyn trụ đứng dưới | 2 | Quả | Lọc dầu máy | XE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34) | |
| 223 | Pit tông phanh trước | 2 | Quả | Lọc dầu máy | XE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34) | |
| 224 | Pit tông phanh sau | 2 | Quả | Lọc dầu máy | XE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34) | |
| 225 | Má phanh trước | 1 | Bộ | Lọc dầu máy | XE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34) | |
| 226 | Má phanh sau | 1 | Bộ | Lọc dầu máy | XE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34) | |
| 227 | Bi hộp số A cơ | 1 | Bộ | Lọc dầu máy | XE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34) | |
| 228 | Bi hộp số trung gian | 2 | Vòng | Lọc dầu máy | XE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34) | |
| 229 | Cao su càng A | 4 | Cái | Lọc dầu máy | XE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34) | |
| 230 | Ống dẻo phanh | 4 | Cái | Lọc dầu máy | XE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34) | |
| 231 | Dầu phanh | 2 | Chai | Lọc dầu máy | XE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34) | |
| 232 | Dầu cầu, số | 7 | Lít | Lọc dầu máy | XE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34) | |
| 233 | Dầu trợ lực lái | 1 | Lít | Lọc dầu máy | XE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34) | |
| 234 | Lọc dầu | 1 | Cái | Lọc dầu máy | XE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34) | |
| 235 | Tổng phanh | 1 | Cái | Lọc dầu máy | XE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34) | |
| 236 | Trợ côn | 1 | Cái | Lọc dầu máy | XE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34) | |
| 237 | Tổng côn | 1 | Cái | Lọc dầu máy | XE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34) | |
| 238 | Lọc điều hòa | 1 | Cái | Lọc dầu máy | XE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34) | |
| 239 | Dàn lạnh | 1 | Cái | Lọc dầu máy | XE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34) | |
| 240 | Van tiết lưu | 1 | Cái | Lọc dầu máy | XE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34) | |
| 241 | Rơ le ngắt lạnh | 1 | Cái | Lọc dầu máy | XE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34) | |
| 242 | Ga, dầu lạnh | 1 | Lít | Lọc dầu máy | XE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34) | |
| 243 | Zoăng, phớt đại tu | 1 | Bộ | Lọc dầu máy | XE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34) | |
| 244 | Xu pap | 16 | Cái | Lọc dầu máy | XE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34) | |
| 245 | Con đội xu pap | 16 | Cái | Lọc dầu máy | XE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34) | |
| 246 | Trục cam | 2 | Cái | Lọc dầu máy | XE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34) | |
| 247 | Dầu cam | 1 | Dây | Lọc dầu máy | XE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34) | |
| 248 | Bi tỳ cam | 1 | Vòng | Lọc dầu máy | XE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34) | |
| 249 | Bi tăng cam | 1 | Vòng | Lọc dầu máy | XE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34) | |
| 250 | Bơm nhớt | 1 | Cái | Lọc dầu máy | XE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34) | |
| 251 | Dây cô roa máy | 1 | Dây | Lọc dầu máy | XE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34) | |
| 252 | Lọc gió máy | 1 | Cái | Lọc dầu máy | XE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34) | |
| 253 | Lọc xăng | 1 | Cái | Lọc dầu máy | XE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34) | |
| 254 | Lọc nhớt | 1 | Cái | Lọc dầu máy | XE TOYOTA CAMRY (BKS: KC 55-34) | |
| 255 | Sơn màu vi tính | 3 | Kg | Lọc dầu máy | ||
| 256 | Trục cam | 2 | Cái | Lọc dầu máy | Xe MASDA 6 (BKS: KC 57-16) | |
| 257 | Xu pap | 16 | Cái | Lọc dầu máy | Xe MASDA 6 (BKS: KC 57-16) | |
| 258 | Lò xo xu pap | 16 | Cái | Lọc dầu máy | Xe MASDA 6 (BKS: KC 57-16) | |
| 259 | Tăng xích cam cố định | 2 | Cái | Lọc dầu máy | Xe MASDA 6 (BKS: KC 57-16) | |
| 260 | Tăng xích tự động | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe MASDA 6 (BKS: KC 57-16) | |
| 261 | Bi tỳ dây cô roa | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe MASDA 6 (BKS: KC 57-16) | |
| 262 | Cụm tăng dây cô roa | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe MASDA 6 (BKS: KC 57-16) | |
| 263 | Bơm nhớt | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe MASDA 6 (BKS: KC 57-16) | |
| 264 | Lọc dầu | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe MASDA 6 (BKS: KC 57-16) | |
| 265 | Lọc xăng | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe MASDA 6 (BKS: KC 57-16) | |
| 266 | Lọc nhớt | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe MASDA 6 (BKS: KC 57-16) | |
| 267 | Lọc gió máy | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe MASDA 6 (BKS: KC 57-16) | |
| 268 | Bơm xăng | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe MASDA 6 (BKS: KC 57-16) | |
| 269 | Đèn pha | 2 | Cái | Lọc dầu máy | Xe MASDA 6 (BKS: KC 57-16) | |
| 270 | Đèn xi nhan | 2 | Cái | Lọc dầu máy | Xe MASDA 6 (BKS: KC 57-16) | |
| 271 | Đèn hậu | 2 | Cái | Lọc dầu máy | Xe MASDA 6 (BKS: KC 57-16) | |
| 272 | Mô tơ gạt nước | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe MASDA 6 (BKS: KC 57-16) | |
| 273 | Thanh giằng gạt mưa | 1 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe MASDA 6 (BKS: KC 57-16) | |
| 274 | Chổi gạt mưa | 1 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe MASDA 6 (BKS: KC 57-16) | |
| 275 | Cảm biến nước | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe MASDA 6 (BKS: KC 57-16) | |
| 276 | Rơ le xi nhan | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe MASDA 6 (BKS: KC 57-16) | |
| 277 | Rô to khởi động | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe MASDA 6 (BKS: KC 57-16) | |
| 278 | Rơ le khởi động | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe MASDA 6 (BKS: KC 57-16) | |
| 279 | Bộ đầu lốc lạnh | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe MASDA 6 (BKS: KC 57-16) | |
| 280 | Lốc lạnh | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe MASDA 6 (BKS: KC 57-16) | |
| 281 | Dàn lạnh | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe MASDA 6 (BKS: KC 57-16) | |
| 282 | Lọc điều hòa | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe MASDA 6 (BKS: KC 57-16) | |
| 283 | Rơ le ngắt lạnh | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe MASDA 6 (BKS: KC 57-16) | |
| 284 | Ga, dầu lạnh | 1 | Lít | Lọc dầu máy | Xe MASDA 6 (BKS: KC 57-16) | |
| 285 | Van tiết lưu | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe MASDA 6 (BKS: KC 57-16) | |
| 286 | Rô tuyn trụ đứng trên | 2 | Quả | Lọc dầu máy | Xe MASDA 6 (BKS: KC 57-16) | |
| 287 | Rô tuyn lái trong | 2 | Quả | Lọc dầu máy | Xe MASDA 6 (BKS: KC 57-16) | |
| 288 | Bàn ép | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe MASDA 6 (BKS: KC 57-16) | |
| 289 | Lá côn | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe MASDA 6 (BKS: KC 57-16) | |
| 290 | Bi tê | 1 | Vòng | Lọc dầu máy | Xe MASDA 6 (BKS: KC 57-16) | |
| 291 | Càng chữ A trên | 2 | Cái | Lọc dầu máy | Xe MASDA 6 (BKS: KC 57-16) | |
| 292 | Bi may ơ trước | 2 | Vòng | Lọc dầu máy | Xe MASDA 6 (BKS: KC 57-16) | |
| 293 | Bi may ơ sau | 2 | Vòng | Lọc dầu máy | Xe MASDA 6 (BKS: KC 57-16) | |
| 294 | Pít tông phanh trước | 2 | Quả | Lọc dầu máy | Xe MASDA 6 (BKS: KC 57-16) | |
| 295 | Pít tông phanh sau | 2 | Quả | Lọc dầu máy | Xe MASDA 6 (BKS: KC 57-16) | |
| 296 | Má phanh trước | 1 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe MASDA 6 (BKS: KC 57-16) | |
| 297 | Má phanh sau | 1 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe MASDA 6 (BKS: KC 57-16) | |
| 298 | Cup ben phanh trước | 1 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe MASDA 6 (BKS: KC 57-16) | |
| 299 | Ống dẻo phanh | 4 | Cái | Lọc dầu máy | Xe MASDA 6 (BKS: KC 57-16) | |
| 300 | Tổng phanh | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe MASDA 6 (BKS: KC 57-16) | |
| 301 | Tổng côn | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe MASDA 6 (BKS: KC 57-16) | |
| 302 | Bơm trợ lực lái | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe MASDA 6 (BKS: KC 57-16) | |
| 303 | Bi hộp số A cơ | 1 | Vòng | Lọc dầu máy | Xe MASDA 6 (BKS: KC 57-16) | |
| 304 | Lồng hộp số 1,2 | 1 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe MASDA 6 (BKS: KC 57-16) | |
| 305 | Lồng hộp số 3,4 | 1 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe MASDA 6 (BKS: KC 57-16) | |
| 306 | Lồng hộp số 5, lùi | 1 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe MASDA 6 (BKS: KC 57-16) | |
| 307 | Bi vành chậu | 2 | Vòng | Lọc dầu máy | Xe MASDA 6 (BKS: KC 57-16) | |
| 308 | Bi quả dứa | 1 | Vòng | Lọc dầu máy | Xe MASDA 6 (BKS: KC 57-16) | |
| 309 | Sơn màu vi tính | 3 | Kg | Lọc dầu máy | Xe MASDA 6 (BKS: KC 57-16) | |
| 310 | Zoăng phớt đại tu | 1 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA ALTIS (BKS: KC 59-30) | |
| 311 | Mài trục cơ | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA ALTIS (BKS: KC 59-30) | |
| 312 | Xu pap | 16 | Cái | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA ALTIS (BKS: KC 59-30) | |
| 313 | Van hằng nhiệt | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA ALTIS (BKS: KC 59-30) | |
| 314 | Xích cam | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA ALTIS (BKS: KC 59-30) | |
| 315 | Bơm nhớt | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA ALTIS (BKS: KC 59-30) | |
| 316 | Lọc xăng | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA ALTIS (BKS: KC 59-30) | |
| 317 | Lọc nhớt | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA ALTIS (BKS: KC 59-30) | |
| 318 | Lọc dầu | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA ALTIS (BKS: KC 59-30) | |
| 319 | Tiếp điểm khóa điện | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA ALTIS (BKS: KC 59-30) | |
| 320 | Đèn pha | 2 | Cái | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA ALTIS (BKS: KC 59-30) | |
| 321 | Đèn xi nhan | 2 | Cái | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA ALTIS (BKS: KC 59-30) | |
| 322 | Đèn hậu | 2 | Cái | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA ALTIS (BKS: KC 59-30) | |
| 323 | Mô tơ nâng kính | 2 | Cái | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA ALTIS (BKS: KC 59-30) | |
| 324 | Thanh giằng gạt mưa | 1 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA ALTIS (BKS: KC 59-30) | |
| 325 | Chổi gạt mưa | 1 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA ALTIS (BKS: KC 59-30) | |
| 326 | Cảm biến gió | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA ALTIS (BKS: KC 59-30) | |
| 327 | Cảm biến khí xả | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA ALTIS (BKS: KC 59-30) | |
| 328 | Bếp phun xăng | 4 | Cái | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA ALTIS (BKS: KC 59-30) | |
| 329 | Mô tơ đánh lửa | 4 | Cái | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA ALTIS (BKS: KC 59-30) | |
| 330 | Rơ le xi nhan | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA ALTIS (BKS: KC 59-30) | |
| 331 | Máy phát | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA ALTIS (BKS: KC 59-30) | |
| 332 | Khởi động | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA ALTIS (BKS: KC 59-30) | |
| 333 | Quạt gió dàn nóng | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA ALTIS (BKS: KC 59-30) | |
| 334 | Dàn nóng | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA ALTIS (BKS: KC 59-30) | |
| 335 | Lọc điều hòa | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA ALTIS (BKS: KC 59-30) | |
| 336 | Rô tuyn trụ đứng dưới | 2 | Quả | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA ALTIS (BKS: KC 59-30) | |
| 337 | Rô tuyn lái trong | 2 | Quả | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA ALTIS (BKS: KC 59-30) | |
| 338 | Rô tuyn cân bằng | 2 | Quả | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA ALTIS (BKS: KC 59-30) | |
| 339 | Bàn ép | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA ALTIS (BKS: KC 59-30) | |
| 340 | Lá côn | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA ALTIS (BKS: KC 59-30) | |
| 341 | Bi tê | 1 | Vòng | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA ALTIS (BKS: KC 59-30) | |
| 342 | Bi may ơ trước | 2 | Vòng | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA ALTIS (BKS: KC 59-30) | |
| 343 | Pít tông phanh trước | 2 | Quả | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA ALTIS (BKS: KC 59-30) | |
| 344 | Pít tông phanh sau | 2 | Quả | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA ALTIS (BKS: KC 59-30) | |
| 345 | Má phanh trước | 1 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA ALTIS (BKS: KC 59-30) | |
| 346 | Má phanh sau | 1 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA ALTIS (BKS: KC 59-30) | |
| 347 | Bi hộp số A cơ | 1 | Vòng | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA ALTIS (BKS: KC 59-30) | |
| 348 | Bi hộp số trung gian | 1 | Vòng | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA ALTIS (BKS: KC 59-30) | |
| 349 | Càng chữ A | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA ALTIS (BKS: KC 59-30) | |
| 350 | Cao su càng A | 4 | Cái | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA ALTIS (BKS: KC 59-30) | |
| 351 | Dầu phanh | 1 | Chai | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA ALTIS (BKS: KC 59-30) | |
| 352 | Dầu cầu, số | 4 | Lít | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA ALTIS (BKS: KC 59-30) | |
| 353 | Các đăng lái | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA ALTIS (BKS: KC 59-30) | |
| 354 | Bát bèo trước | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA ALTIS (BKS: KC 59-30) | |
| 355 | Bộ da bọc ghế | 1 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA ALTIS (BKS: KC 59-30) | |
| 356 | Sơn màu vi tính | 3 | Kg | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA ALTIS (BKS: KC 59-30) | |
| 357 | Khởi động | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe HONDA CIVIC (KC 59-11) | |
| 358 | Thanh giằng gạt mưa | 1 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe HONDA CIVIC (KC 59-11) | |
| 359 | Chổi gạt mưa | 2 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe HONDA CIVIC (KC 59-11) | |
| 360 | Cảm biến gió | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe HONDA CIVIC (KC 59-11) | |
| 361 | Cảm biến nước | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe HONDA CIVIC (KC 59-11) | |
| 362 | Mô bin đánh lửa | 4 | Cái | Lọc dầu máy | Xe HONDA CIVIC (KC 59-11) | |
| 363 | Bơm xăng | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe HONDA CIVIC (KC 59-11) | |
| 364 | Tiếp điểm khóa điện | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe HONDA CIVIC (KC 59-11) | |
| 365 | Đèn xi nhan | 2 | Cái | Lọc dầu máy | Xe HONDA CIVIC (KC 59-11) | |
| 366 | Đèn pha | 2 | Cái | Lọc dầu máy | Xe HONDA CIVIC (KC 59-11) | |
| 367 | Chổi than máy phát | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe HONDA CIVIC (KC 59-11) | |
| 368 | Rô to máy phát | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe HONDA CIVIC (KC 59-11) | |
| 369 | IC máy phát | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe HONDA CIVIC (KC 59-11) | |
| 370 | Mô tơ nâng kính | 4 | Cái | Lọc dầu máy | Xe HONDA CIVIC (KC 59-11) | |
| 371 | Công tắc nâng kính tổng | 1 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe HONDA CIVIC (KC 59-11) | |
| 372 | Rô tuyn lái trong | 2 | Quả | Lọc dầu máy | Xe HONDA CIVIC (KC 59-11) | |
| 373 | Rô tuyn lái ngoài | 2 | Quả | Lọc dầu máy | Xe HONDA CIVIC (KC 59-11) | |
| 374 | Rô tuyn cân bằng | 2 | Quả | Lọc dầu máy | Xe HONDA CIVIC (KC 59-11) | |
| 375 | Rô tuyn trụ đứng | 2 | Quả | Lọc dầu máy | Xe HONDA CIVIC (KC 59-11) | |
| 376 | Bơm trợ lực lái | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe HONDA CIVIC (KC 59-11) | |
| 377 | Bàn ép | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe HONDA CIVIC (KC 59-11) | |
| 378 | Lá côn | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe HONDA CIVIC (KC 59-11) | |
| 379 | Bi tê | 1 | Vòng | Lọc dầu máy | Xe HONDA CIVIC (KC 59-11) | |
| 380 | Má phanh trước | 1 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe HONDA CIVIC (KC 59-11) | |
| 381 | Má phanh sau | 1 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe HONDA CIVIC (KC 59-11) | |
| 382 | Pit tông phanh trước | 2 | Quả | Lọc dầu máy | Xe HONDA CIVIC (KC 59-11) | |
| 383 | Pit tông phanh sau | 2 | Quả | Lọc dầu máy | Xe HONDA CIVIC (KC 59-11) | |
| 384 | Bi hộp số A cơ | 1 | Vòng | Lọc dầu máy | Xe HONDA CIVIC (KC 59-11) | |
| 385 | Cao su giằng sau | 1 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe HONDA CIVIC (KC 59-11) | |
| 386 | Cao su ốp cân bằng | 4 | Quả | Lọc dầu máy | Xe HONDA CIVIC (KC 59-11) | |
| 387 | Cáp phanh tay | 1 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe HONDA CIVIC (KC 59-11) | |
| 388 | Bi hộp số trung gian | 2 | Vòng | Lọc dầu máy | Xe HONDA CIVIC (KC 59-11) | |
| 389 | Ống dẻo phanh | 4 | Cái | Lọc dầu máy | Xe HONDA CIVIC (KC 59-11) | |
| 390 | Dầu phanh | 2 | Chai | Lọc dầu máy | Xe HONDA CIVIC (KC 59-11) | |
| 391 | Dầu cầu, số | 5 | Lít | Lọc dầu máy | Xe HONDA CIVIC (KC 59-11) | |
| 392 | Giảm sóc trước | 2 | Cái | Lọc dầu máy | Xe HONDA CIVIC (KC 59-11) | |
| 393 | Giảm sóc sau | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe HONDA CIVIC (KC 59-11) | |
| 394 | Tổng côn | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe HONDA CIVIC (KC 59-11) | |
| 395 | Dây đi số | 1 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe HONDA CIVIC (KC 59-11) | |
| 396 | Bát bèo trước | 2 | Cái | Lọc dầu máy | Xe HONDA CIVIC (KC 59-11) | |
| 397 | Bát bèo sau | 2 | Cái | Lọc dầu máy | Xe HONDA CIVIC (KC 59-11) | |
| 398 | Bi bát bèo trước | 2 | Vòng | Lọc dầu máy | Xe HONDA CIVIC (KC 59-11) | |
| 399 | Lọc gió máy | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe HONDA CIVIC (KC 59-11) | |
| 400 | Lọc xăng | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe HONDA CIVIC (KC 59-11) | |
| 401 | Lọc nhớt | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe HONDA CIVIC (KC 59-11) | |
| 402 | Cụm tang trống | 1 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe HONDA CIVIC (KC 59-11) | |
| 403 | Chân thước lái | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe HONDA CIVIC (KC 59-11) | |
| 404 | Chân hộp số | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe HONDA CIVIC (KC 59-11) | |
| 405 | Van tiết lưu | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe HONDA CIVIC (KC 59-11) | |
| 406 | Ga, dầu lạnh | 1 | Lít | Lọc dầu máy | Xe HONDA CIVIC (KC 59-11) | |
| 407 | Bộ da bọc ghế | 1 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe HONDA CIVIC (KC 59-11) | |
| 408 | Sơn màu vi tính | 3 | Kg | Lọc dầu máy | Xe HONDA CIVIC (KC 59-11) | |
| 409 | Chia điện | 1 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA HIACE ( BKS: KC 59-35) | |
| 410 | Zoăng phớt đại tu | 1 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA HIACE ( BKS: KC 59-35) | |
| 411 | Bàn ép | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA HIACE ( BKS: KC 59-35) | |
| 412 | Lá côn | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA HIACE ( BKS: KC 59-35) | |
| 413 | Bi tê | 1 | Vòng | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA HIACE ( BKS: KC 59-35) | |
| 414 | Rô tuyn lái trong | 2 | Cái | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA HIACE ( BKS: KC 59-35) | |
| 415 | Rô tuyn trụ đứng dưới | 2 | Quả | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA HIACE ( BKS: KC 59-35) | |
| 416 | Rô tuyn cân bằng | 2 | Quả | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA HIACE ( BKS: KC 59-35) | |
| 417 | Cao su cân bằng | 2 | Cái | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA HIACE ( BKS: KC 59-35) | |
| 418 | Tiếp điểm khóa điện | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA HIACE ( BKS: KC 59-35) | |
| 419 | Trục cam | 2 | Cái | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA HIACE ( BKS: KC 59-35) | |
| 420 | Bi tỳ cam | 1 | Vòng | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA HIACE ( BKS: KC 59-35) | |
| 421 | Bu ri | 4 | Cái | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA HIACE ( BKS: KC 59-35) | |
| 422 | Ốp phíp nức máy | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA HIACE ( BKS: KC 59-35) | |
| 423 | Càng chữ A trên | 2 | Cái | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA HIACE ( BKS: KC 59-35) | |
| 424 | Bi may ơ trước | 2 | Vòng | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA HIACE ( BKS: KC 59-35) | |
| 425 | Bi may ơ sau | 2 | Vòng | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA HIACE ( BKS: KC 59-35) | |
| 426 | Rô to khởi động | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA HIACE ( BKS: KC 59-35) | |
| 427 | Rơ le khởi động | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA HIACE ( BKS: KC 59-35) | |
| 428 | Bếp phun xăng | 2 | Cái | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA HIACE ( BKS: KC 59-35) | |
| 429 | Mô tơ đánh lửa | 4 | Cái | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA HIACE ( BKS: KC 59-35) | |
| 430 | Bơm xăng | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA HIACE ( BKS: KC 59-35) | |
| 431 | Lốc lạnh | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA HIACE ( BKS: KC 59-35) | |
| 432 | Dàn lạnh | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA HIACE ( BKS: KC 59-35) | |
| 433 | Lọc điều hòa | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA HIACE ( BKS: KC 59-35) | |
| 434 | Ga, dầu lạnh | 1 | Lít | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA HIACE ( BKS: KC 59-35) | |
| 435 | Pít tông phanh trước | 2 | Quả | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA HIACE ( BKS: KC 59-35) | |
| 436 | Pít tông phanh sau | 2 | Quả | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA HIACE ( BKS: KC 59-35) | |
| 437 | Má phanh trước | 1 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA HIACE ( BKS: KC 59-35) | |
| 438 | Má phanh sau | 2 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA HIACE ( BKS: KC 59-35) | |
| 439 | Kính chắn gió | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA HIACE ( BKS: KC 59-35) | |
| 440 | Cảm biến gió | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA HIACE ( BKS: KC 59-35) | |
| 441 | Cảm biến khí xả | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA HIACE ( BKS: KC 59-35) | |
| 442 | Công tắc đèn tổng hợp | 1 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA HIACE ( BKS: KC 59-35) | |
| 443 | Đèn pha | 2 | Cái | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA HIACE ( BKS: KC 59-35) | |
| 444 | Đèn xi nhan | 2 | Cái | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA HIACE ( BKS: KC 59-35) | |
| 445 | Đèn hậu | 2 | Cái | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA HIACE ( BKS: KC 59-35) | |
| 446 | Mô tơ nâng kính | 2 | Cái | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA HIACE ( BKS: KC 59-35) | |
| 447 | Thanh giằng gạt mưa | 1 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA HIACE ( BKS: KC 59-35) | |
| 448 | Chổi gạt mưa | 1 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA HIACE ( BKS: KC 59-35) | |
| 449 | Dầu phanh | 1 | Chai | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA HIACE ( BKS: KC 59-35) | |
| 450 | Dầu cầu, số | 4 | Lít | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA HIACE ( BKS: KC 59-35) | |
| 451 | Lọc xăng | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA HIACE ( BKS: KC 59-35) | |
| 452 | Lọc nhớt | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA HIACE ( BKS: KC 59-35) | |
| 453 | Lọc dầu | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA HIACE ( BKS: KC 59-35) | |
| 454 | Pít tông | 1 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA CAMRY ( BKS: KC 58-89) | |
| 455 | Xéc măng | 1 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA CAMRY ( BKS: KC 58-89) | |
| 456 | Xi lanh | 1 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA CAMRY ( BKS: KC 58-89) | |
| 457 | Zoăng phớt đại tu | 1 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA CAMRY ( BKS: KC 58-89) | |
| 458 | Bạc biên balie | 1 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA CAMRY ( BKS: KC 58-89) | |
| 459 | Xu pap | 10 | Cái | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA CAMRY ( BKS: KC 58-89) | |
| 460 | Con đội xu pap | 10 | Cái | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA CAMRY ( BKS: KC 58-89) | |
| 461 | Ống nước máy | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA CAMRY ( BKS: KC 58-89) | |
| 462 | Lọc gió máy | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA CAMRY ( BKS: KC 58-89) | |
| 463 | Lọc xăng | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA CAMRY ( BKS: KC 58-89) | |
| 464 | Két nước | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA CAMRY ( BKS: KC 58-89) | |
| 465 | Khởi động | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA CAMRY ( BKS: KC 58-89) | |
| 466 | Quạt gió két nước | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA CAMRY ( BKS: KC 58-89) | |
| 467 | Quạt gió giàn lạnh | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA CAMRY ( BKS: KC 58-89) | |
| 468 | Công tắc đèn tổng hợp | 1 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA CAMRY ( BKS: KC 58-89) | |
| 469 | Thanh giằng gạt mưa | 1 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA CAMRY ( BKS: KC 58-89) | |
| 470 | Chổi gạt mưa | 1 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA CAMRY ( BKS: KC 58-89) | |
| 471 | Cảm biến khí xả | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA CAMRY ( BKS: KC 58-89) | |
| 472 | Dây cao áp | 1 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA CAMRY ( BKS: KC 58-89) | |
| 473 | Cảm biến nước | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA CAMRY ( BKS: KC 58-89) | |
| 474 | Công tắc nâng kính đơn | 3 | Cái | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA CAMRY ( BKS: KC 58-89) | |
| 475 | Bơm xăng | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA CAMRY ( BKS: KC 58-89) | |
| 476 | Đèn xi nhan | 2 | Cái | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA CAMRY ( BKS: KC 58-89) | |
| 477 | Đèn hậu | 2 | Cái | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA CAMRY ( BKS: KC 58-89) | |
| 478 | Lốc điều hòa | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA CAMRY ( BKS: KC 58-89) | |
| 479 | Bộ đầu lốc lạnh | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA CAMRY ( BKS: KC 58-89) | |
| 480 | Van tiết lưu | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA CAMRY ( BKS: KC 58-89) | |
| 481 | Rơ le ngắt lạnh | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA CAMRY ( BKS: KC 58-89) | |
| 482 | Rô tuyn lái trong | 2 | Quả | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA CAMRY ( BKS: KC 58-89) | |
| 483 | Rô tuyn lái ngoài | 2 | Quả | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA CAMRY ( BKS: KC 58-89) | |
| 484 | Bi may ơ trước | 2 | Vòng | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA CAMRY ( BKS: KC 58-89) | |
| 485 | Bi may ơ sau | 2 | Vòng | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA CAMRY ( BKS: KC 58-89) | |
| 486 | Pit tông phanh sau | 2 | Quả | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA CAMRY ( BKS: KC 58-89) | |
| 487 | Pit tông phanh trước | 2 | Quả | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA CAMRY ( BKS: KC 58-89) | |
| 488 | Má phanh trước | 2 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA CAMRY ( BKS: KC 58-89) | |
| 489 | Má phanh sau | 1 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA CAMRY ( BKS: KC 58-89) | |
| 490 | Tổng côn | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA CAMRY ( BKS: KC 58-89) | |
| 491 | Cup ben tổng côn | 1 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA CAMRY ( BKS: KC 58-89) | |
| 492 | Dầu phanh | 2 | Chai | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA CAMRY ( BKS: KC 58-89) | |
| 493 | Dầu cầu, số | 5 | Lít | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA CAMRY ( BKS: KC 58-89) | |
| 494 | Dầu tự lực lái | 1 | Lít | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA CAMRY ( BKS: KC 58-89) | |
| 495 | Bơm trợ lực lái | 1 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA CAMRY ( BKS: KC 58-89) | |
| 496 | Lồng hộp số 3,4 | 1 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA CAMRY ( BKS: KC 58-89) | |
| 497 | Lồng hộp số 5, lùi | 1 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA CAMRY ( BKS: KC 58-89) | |
| 498 | Giảm sóc sau | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA CAMRY ( BKS: KC 58-89) | |
| 499 | Sơn màu vi tính | 3 | Kg | Lọc dầu máy | Xe TOYOTA CAMRY ( BKS: KC 58-89) | |
| 500 | Mô tơ gạt nước | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ISUZU ( BKS: KC 60-08 ) | |
| 501 | Công tắc đèn tổng hợp | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ISUZU ( BKS: KC 60-08 ) | |
| 502 | Thanh giằng gạt mưa | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ISUZU ( BKS: KC 60-08 ) | |
| 503 | Chổi gạt mưa | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ISUZU ( BKS: KC 60-08 ) | |
| 504 | Tiếp điểm khóa điện | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ISUZU ( BKS: KC 60-08 ) | |
| 505 | Đèn pha | 2 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ISUZU ( BKS: KC 60-08 ) | |
| 506 | Đèn xi nhan | 2 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ISUZU ( BKS: KC 60-08 ) | |
| 507 | Đèn hậu | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ISUZU ( BKS: KC 60-08 ) | |
| 508 | Gioăng phớt đại tu | 1 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe ISUZU ( BKS: KC 60-08 ) | |
| 509 | Bạc biên balie | 1 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe ISUZU ( BKS: KC 60-08 ) | |
| 510 | Xu pap | 8 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ISUZU ( BKS: KC 60-08 ) | |
| 511 | Lò xo xu pap | 8 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ISUZU ( BKS: KC 60-08 ) | |
| 512 | Bơm nước máy | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ISUZU ( BKS: KC 60-08 ) | |
| 513 | Trục cam | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ISUZU ( BKS: KC 60-08 ) | |
| 514 | Bánh răng trục cơ | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ISUZU ( BKS: KC 60-08 ) | |
| 515 | Bánh răng trục cam | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ISUZU ( BKS: KC 60-08 ) | |
| 516 | Ống nước máy | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ISUZU ( BKS: KC 60-08 ) | |
| 517 | Bơm nhớt | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ISUZU ( BKS: KC 60-08 ) | |
| 518 | Dây curoa | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ISUZU ( BKS: KC 60-08 ) | |
| 519 | Lọc gió máy | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ISUZU ( BKS: KC 60-08 ) | |
| 520 | Lọc nhớt | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ISUZU ( BKS: KC 60-08 ) | |
| 521 | Lọc dầu | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ISUZU ( BKS: KC 60-08 ) | |
| 522 | Dầu máy | 7 | Lít | Lọc dầu máy | Xe ISUZU ( BKS: KC 60-08 ) | |
| 523 | Bạc trục cam | 1 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe ISUZU ( BKS: KC 60-08 ) | |
| 524 | Dàn nóng | 1 | cái | Lọc dầu máy | Xe ISUZU ( BKS: KC 60-08 ) | |
| 525 | Dàn lạnh | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ISUZU ( BKS: KC 60-08 ) | |
| 526 | Lốc điều hòa | 1 | cái | Lọc dầu máy | Xe ISUZU ( BKS: KC 60-08 ) | |
| 527 | Ép ống lạnh | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ISUZU ( BKS: KC 60-08 ) | |
| 528 | Ga + dầu lạnh | 1 | Lít | Lọc dầu máy | Xe ISUZU ( BKS: KC 60-08 ) | |
| 529 | Phin lọc ga | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ISUZU ( BKS: KC 60-08 ) | |
| 530 | Hộp tay lái | 1 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe ISUZU ( BKS: KC 60-08 ) | |
| 531 | Rô tuyn lái | 2 | Quả | Lọc dầu máy | Xe ISUZU ( BKS: KC 60-08 ) | |
| 532 | Bi chữ thập | 2 | Vòng | Lọc dầu máy | Xe ISUZU ( BKS: KC 60-08 ) | |
| 533 | Bi may ơ trước | 2 | Vòng | Lọc dầu máy | Xe ISUZU ( BKS: KC 60-08 ) | |
| 534 | Bi may ơ sau | 2 | Vòng | Lọc dầu máy | Xe ISUZU ( BKS: KC 60-08 ) | |
| 535 | Má phanh trước | 2 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe ISUZU ( BKS: KC 60-08 ) | |
| 536 | Má phanh sau | 2 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe ISUZU ( BKS: KC 60-08 ) | |
| 537 | Bơm trợ lực lái | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ISUZU ( BKS: KC 60-08 ) | |
| 538 | Bi A cơ hộp số | 1 | Vòng | Lọc dầu máy | Xe ISUZU ( BKS: KC 60-08 ) | |
| 539 | Bi hộp số trung gian | 2 | Vòng | Lọc dầu máy | Xe ISUZU ( BKS: KC 60-08 ) | |
| 540 | Lồng hộp số 3,4 | 1 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe ISUZU ( BKS: KC 60-08 ) | |
| 541 | Lồng hộp số 5 và lùi một vị trí | 1 | Bộ | Lọc dầu máy | Xe ISUZU ( BKS: KC 60-08 ) | |
| 542 | Bi quả dứa | 2 | Vòng | Lọc dầu máy | Xe ISUZU ( BKS: KC 60-08 ) | |
| 543 | Bi vành chậu | 2 | Vòng | Lọc dầu máy | Xe ISUZU ( BKS: KC 60-08 ) | |
| 544 | Lá côn | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ISUZU ( BKS: KC 60-08 ) | |
| 545 | Bàn ép | 1 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ISUZU ( BKS: KC 60-08 ) | |
| 546 | Bi tê (T) | 1 | Vòng | Lọc dầu máy | Xe ISUZU ( BKS: KC 60-08 ) | |
| 547 | Cao su ắc nhíp | 4 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ISUZU ( BKS: KC 60-08 ) | |
| 548 | Ông dẻo phanh | 4 | Cái | Lọc dầu máy | Xe ISUZU ( BKS: KC 60-08 ) | |
| 549 | Dầu phanh | 2 | Chai | Lọc dầu máy | Xe ISUZU ( BKS: KC 60-08 ) | |
| 550 | Dầu cầu, số | 6 | Lít | Lọc dầu máy | Xe ISUZU ( BKS: KC 60-08 ) | |
| 551 | Gioăng, phớt đại tu | 1 | Bộ | Lọc dầu máy | XE TOYOTA FOTUNER (BKS: KC 59-56) | |
| 552 | Xu páp | 16 | Cái | Lọc dầu máy | XE TOYOTA FOTUNER (BKS: KC 59-56) | |
| 553 | Con đội xu páp | 16 | Cái | Lọc dầu máy | XE TOYOTA FOTUNER (BKS: KC 59-56) | |
| 554 | Bơm nước máy | 1 | Cái | Lọc dầu máy | XE TOYOTA FOTUNER (BKS: KC 59-56) | |
| 555 | Xích cam | 1 | Cái | Lọc dầu máy | XE TOYOTA FOTUNER (BKS: KC 59-56) | |
| 556 | Tăng xích cam cố định | 1 | Cái | Lọc dầu máy | XE TOYOTA FOTUNER (BKS: KC 59-56) | |
| 557 | Tăng xích cam tự động | 1 | Cái | Lọc dầu máy | XE TOYOTA FOTUNER (BKS: KC 59-56) | |
| 558 | Ống nước máy | 2 | Cái | Lọc dầu máy | XE TOYOTA FOTUNER (BKS: KC 59-56) | |
| 559 | Bơm nhớt | 1 | Cái | Lọc dầu máy | XE TOYOTA FOTUNER (BKS: KC 59-56) | |
| 560 | Két nước | 1 | Cái | Lọc dầu máy | XE TOYOTA FOTUNER (BKS: KC 59-56) | |
| 561 | Lọc gió máy | 1 | Cái | Lọc dầu máy | XE TOYOTA FOTUNER (BKS: KC 59-56) | |
| 562 | Lọc xăng | 1 | Cái | Lọc dầu máy | XE TOYOTA FOTUNER (BKS: KC 59-56) | |
| 563 | Lọc nhớt | 1 | Cái | Lọc dầu máy | XE TOYOTA FOTUNER (BKS: KC 59-56) | |
| 564 | Thước lái | 1 | Cái | Lọc dầu máy | XE TOYOTA FOTUNER (BKS: KC 59-56) | |
| 565 | Bộ lá côn | 1 | Bộ | Lọc dầu máy | XE TOYOTA FOTUNER (BKS: KC 59-56) | |
| 566 | Gioăng, phớt hộp số | 1 | Bộ | Lọc dầu máy | XE TOYOTA FOTUNER (BKS: KC 59-56) | |
| 567 | Càng chữ Y | 2 | Cái | Lọc dầu máy | XE TOYOTA FOTUNER (BKS: KC 59-56) | |
| 568 | Pít tông phanh trước | 4 | Quả | Lọc dầu máy | XE TOYOTA FOTUNER (BKS: KC 59-56) | |
| 569 | Má phanh trước | 2 | Bộ | Lọc dầu máy | XE TOYOTA FOTUNER (BKS: KC 59-56) | |
| 570 | Má phanh sau | 2 | Bộ | Lọc dầu máy | XE TOYOTA FOTUNER (BKS: KC 59-56) | |
| 571 | Cao su càng A | 8 | Cái | Lọc dầu máy | XE TOYOTA FOTUNER (BKS: KC 59-56) | |
| 572 | Dầu phanh | 2 | Chai | Lọc dầu máy | XE TOYOTA FOTUNER (BKS: KC 59-56) | |
| 573 | Dầu cầu, dầu số | 9 | Lít | Lọc dầu máy | XE TOYOTA FOTUNER (BKS: KC 59-56) | |
| 574 | Dầu trợ lực lái | 1 | Lít | Lọc dầu máy | XE TOYOTA FOTUNER (BKS: KC 59-56) | |
| 575 | Tổng phanh | 1 | Cái | Lọc dầu máy | XE TOYOTA FOTUNER (BKS: KC 59-56) | |
| 576 | Giàn lạnh | 1 | Cái | Lọc dầu máy | XE TOYOTA FOTUNER (BKS: KC 59-56) | |
| 577 | Bộ đầu lốc lạnh | 1 | Bộ | Lọc dầu máy | XE TOYOTA FOTUNER (BKS: KC 59-56) | |
| 578 | Phin lọc ga | 1 | Cái | Lọc dầu máy | XE TOYOTA FOTUNER (BKS: KC 59-56) | |
| 579 | Ép ống lạnh | 1 | Bộ | Lọc dầu máy | XE TOYOTA FOTUNER (BKS: KC 59-56) | |
| 580 | Sơn màu vi tính | 3 | Kg | Lọc dầu máy | XE TOYOTA FOTUNER (BKS: KC 59-56) | |
| 581 | Công tắc đèn tổng hợp | 1 | Bộ | Lọc dầu máy | XE TOYOTA FOTUNER (BKS: KC 59-56) | |
| 582 | Mô tơ gạt nước | 1 | Cái | Lọc dầu máy | XE TOYOTA FOTUNER (BKS: KC 59-56) | |
| 583 | Chổi gạt mưa | 1 | Cái | Lọc dầu máy | XE TOYOTA FOTUNER (BKS: KC 59-56) | |
| 584 | Đèn pha | 2 | Cái | Lọc dầu máy | XE TOYOTA FOTUNER (BKS: KC 59-56) | |
| 585 | Đèn hậu | 2 | Cái | Lọc dầu máy | XE TOYOTA FOTUNER (BKS: KC 59-56) | |
| 586 | Bơm xăng | 1 | Cái | Lọc dầu máy | XE TOYOTA FOTUNER (BKS: KC 59-56) | |
| 587 | Bột bả | 45 | Kg | Lọc dầu máy | Vật tư dùng chung | |
| 588 | Sơn bả | 35 | Kg | Lọc dầu máy | Vật tư dùng chung | |
| 589 | Keo bả | 15 | Hộp | Lọc dầu máy | Vật tư dùng chung | |
| 590 | Sơn chống gỉ | 20 | Kg | Lọc dầu máy | Vật tư dùng chung | |
| 591 | Sơn xanh | 3 | Kg | Lọc dầu máy | Vật tư dùng chung | |
| 592 | Sơn đỏ | 5 | Kg | Lọc dầu máy | Vật tư dùng chung | |
| 593 | Sơn đen | 10 | Kg | Lọc dầu máy | Vật tư dùng chung | |
| 594 | Sơn lót | 15 | Kg | Lọc dầu máy | Vật tư dùng chung | |
| 595 | Dầu bóng | 6 | Cặp | Lọc dầu máy | Vật tư dùng chung | |
| 596 | Dầu pha sơn | 50 | Lít | Lọc dầu máy | Vật tư dùng chung | |
| 597 | Giấy giáp nước | 100 | Tờ | Lọc dầu máy | Vật tư dùng chung | |
| 598 | Giấy giáp thô | 100 | Tờ | Lọc dầu máy | Vật tư dùng chung | |
| 599 | Đá mài, chổi cáp, băng dính | 12 | Bộ | Lọc dầu máy | Vật tư dùng chung | |
| 600 | Tôn 1 ly | 50 | Kg | Lọc dầu máy | Vật tư dùng chung | |
| 601 | Tôn 1,2 ly | 70 | Kg | Lọc dầu máy | Vật tư dùng chung | |
| 602 | Khí Axetylen | 30 | Kg | Lọc dầu máy | Vật tư dùng chung | |
| 603 | Khí ô xy | 50 | Kg | Lọc dầu máy | Vật tư dùng chung | |
| 604 | Que hàn hơi | 15 | Kg | Lọc dầu máy | Vật tư dùng chung | |
| 605 | Que hàn điện | 10 | Kg | Lọc dầu máy | Vật tư dùng chung |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.7964E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 3.5928E8 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): hợp đồng cung cấp vật tư ô tô cho lực lượng vũ trang Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 838.320.000 VNĐ. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi