Gói thầu: Gói thầu số 19: Cung cấp vật tư thiết bị và dịch vụ sửa chữa TĐT Hệ thống hơi tự dùng lò hơi số 2 NMNĐ Na Dương
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210406895-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Na Dương – TKV – Chi nhánh Tổng công ty Điện lực TKV - CTCP |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 19: Cung cấp vật tư thiết bị và dịch vụ sửa chữa TĐT Hệ thống hơi tự dùng lò hơi số 2 NMNĐ Na Dương |
| Số hiệu KHLCNT | 20210403669 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-21 09:15:00 đến ngày 2021-05-31 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,171,742,145 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 107,000,000 VNĐ ((Một trăm lẻ bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Gioăng chì chịu nhiệt độ, áp suất JIS 20K 400A t4,5 | JIS 20K 400A t4,5 | 1 | Cái | JIS 20K 400A t4,5 | |
| 2 | Gioăng chì chịu nhiệt độ, áp suất JIS 20K-200A, RF, 40 | JIS 20K-200A, RF, 40 | 1 | Cái | JIS 20K-200A, RF, 40 | |
| 3 | Gioăng chì chịu nhiệt độ, áp suất JIS 20K-150A, RF, 40 | JIS 20K-150A, RF, 40 | 1 | Cái | JIS 20K-150A, RF, 40 | |
| 4 | Gioăng chì chịu nhiệt độ, áp suất JIS 20K-125A, RF, 40 | JIS 20K-125A, RF, 40 | 1 | Cái | JIS 20K-125A, RF, 40 | |
| 5 | Gioăng chì chịu nhiệt độ, áp suất JIS 20K-80A, RF, 40 | JIS 20K-80A, RF, 40 | 2 | Cái | JIS 20K-80A, RF, 40 | |
| 6 | Gioăng chì chịu nhiệt độ, áp suất JIS 20K-50A, RF, 40 | JIS 20K-50A, RF, 40 | 1 | Cái | JIS 20K-50A, RF, 40 | |
| 7 | Gioăng chì chịu nhiệt độ, áp suất JIS 20K-100A, RF, 40 | JIS 20K-100A, RF, 40 | 2 | Cái | JIS 20K-100A, RF, 40 | |
| 8 | Gioăng chì chịu nhiệt độ, áp suất JIS 20K-25A, RF, 80 | JIS 20K-25A, RF, 80 | 2 | Cái | JIS 20K-25A, RF, 80 | |
| 9 | Gioăng chì chịu nhiệt độ, áp suất JIS 20K-20A, RF, 80 | JIS 20K-20A, RF, 80 | 2 | Cái | JIS 20K-20A, RF, 80 | |
| 10 | Bu lông M30x160 | M30x160 | 16 | Bộ | M30x160 | |
| 11 | Van DN50x200 | DN50x200 BTG/VST-56RRBSE | 1 | Bộ | DN50x200 BTG/VST-56RRBSE (bản vẽ kèm theo) | Giấy phép bán hàng của hãng |
| 12 | Bộ điều khiển STI SC/V 250-80 | STI SC/V 250-80 | 1 | Bộ | STI SC/V 250-80 | |
| 13 | Van DN25 840G | DN25 840G | 1 | Bộ | DN25 840G (bản vẽ kèm theo) | Giấy phép bán hàng của hãng |
| 14 | Bộ điều khiển CCI/MSD-II-290 RA | CCI/MSD-II-290 RA | 1 | Bộ | CCI/MSD-II-290 RA | |
| 15 | Van DN25 GLOBE 82-21125 | DN25 GLOBE 82-21125 | 1 | Bộ | DN25 GLOBE 82-21125 (bản vẽ kèm theo) | Giấy phép bán hàng của hãng |
| 16 | Van tay 25A 800V0SW-1S28C | 25A 800V0SW-1S28C | 3 | Bộ | 25A 800V0SW-1S28C | |
| 17 | Ống thép (25A SCH80 STPG370-S) | 25A SCH80 STPG370-S | 50 | M | 25A SCH80 STPG370-S | |
| 18 | Cút thép (900 -25A SCH80 STPG370-S) | 900 -25A SCH80 STPG370-S | 10 | Cái | 900 -25A SCH80 STPG370-S | |
| 19 | T thép (25A SCH80 STPG370-S) | 25A SCH80 STPG370-S | 2 | Cái | 25A SCH80 STPG370-S |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi