Gói thầu: Hệ thống tự động hóa các trạm quạt gió chính mức +168, mức +230, mức +215 Công ty Cổ phần Than Vàng Danh – Vinacomin;
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210553686-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/06/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần than Vàng Danh_ Vinacomin |
| Tên gói thầu | Hệ thống tự động hóa các trạm quạt gió chính mức +168, mức +230, mức +215 Công ty Cổ phần Than Vàng Danh – Vinacomin; |
| Số hiệu KHLCNT | 20210521137 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay thương mại và các nguồn huy động hợp pháp của Công ty Cổ phần Than Vàng Danh-Vinacomin |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-21 10:50:00 đến ngày 2021-06-10 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,038,270,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 390,000,000 VNĐ ((Ba trăm chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tủ ATS tự động chuyển nguồn đầu vào 690 V (Trạm +168) | 1 | Tủ | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Tủ khởi động động cơ 200 kW/690 V, chế độ khởi động mềm/ trực tiếp (Trạm +168) | 2 | Tủ | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Tủ điều khiển vận hành (Trạm +168) | 1 | Tủ | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Máy tính công nghiệp chống bụi, ẩm, kèm màn hình LCD hiển thị (Trạm +168) | 1 | Bộ | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Tủ điều khiển phân tán (Trạm +168) | 1 | Tủ | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | UPS online 10 kVA (Trạm +168) | 2 | Bộ | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Trạm nguồn thủy lực (Có chế độ dự phòng) (Trạm +168) | 1 | Trạm | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Bộ xi lanh điều khiển phanh, có báo vị trí (Trạm +168) | 2 | Bộ | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Bộ tay thủy lực đóng mở cửa gió (Trạm +168) | 2 | Bộ | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Cảm biến áp suất phòng nổ (đo cao áp, thấp áp) (Trạm +168) | 4 | Bộ | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Cảm biến đo rung phòng nổ (Trạm +168) | 8 | Cái | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Camera hồng ngoại kỹ thuật số, full hd (Trạm +168) | 10 | Bộ | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Đầu ghi hình 16 IP (Trạm +168) | 1 | Bộ | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Màn hình TV hiển thị hình ảnh từ các camera. (Trạm +168) | 1 | Cái | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Bàn điều khiển (Trạm +168) | 1 | Cái | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Cáp điện 3x95+1x70- 0,6/1 kV(Trạm +168) | 30 | Mét | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Cáp quang phòng nổ dùng cho mỏ hầm lò single mode 8 core (Trạm +168) | 6.000 | Mét | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Kẹp treo cáp quang (Trạm +168) | 50 | Bộ | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Tủ điều khiển xả khí 2 kênh 1 vùng xả khí. Có khả năng kết nối với máy tính (Trạm +168) | 1 | Cái | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Đầu báo khói + đế (Trạm +168) | 3 | Cái | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Đầu báo nhiệt khói + đế (Trạm +168) | 8 | Cái | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Nút ấn xả khí (Trạm +168) | 1 | Cái | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Nút ấn dừng xả khí (Trạm +168) | 1 | Cái | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Đèn còi kết hợp báo xả khí (Trạm +168) | 1 | Cái | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Chuông báo cháy (Trạm +168) | 2 | Cái | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Bình khí CO2 loại 45kg có phụ kiện (Trạm +168) | 10 | Bình | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Van điện từ kèm bộ kích hoạt xả khí bằng tay (Trạm +168) | 1 | Cái | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Bình kích hoạt (Trạm +168) | 1 | Bình | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Công tắc áp suất (Trạm +168) | 1 | Cái | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Đầu phun xả khí (Trạm +168) | 5 | Cái | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Van an toàn (Trạm +168) | 1 | Cái | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Đường ống xả khí DN50 và ống gom, (Trạm +168) | 18 | m | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Đường ống xả khí DN25 (Trạm +168) | 6 | m | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Vật tư phụ: Cút nối, côn, bộ chia chữ T, chữ thập, đầu ren... cho hệ thống đường ống xả khí (Trạm +168) | 1 | HT | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Quang treo + giá đỡ đường ống DN50 (Trạm +168) | 1 | HT | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Quang treo + giá đỡ đường ống DN25 (Trạm +168) | 1 | HT | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Ống nối mềm cho đường xả khí từ bình CO2 lên ống gom (Trạm +168) | 6 | Cái | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Ống nối mềm cho đường dẫn khí từ bình kích hoạt xả khí tới các bình CO2 (Trạm +168) | 6 | Cái | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Cáp tín hiệu + ống ghen nhựa và máng nhựa đi dây (Trạm +168) | 70 | M | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Giá đỡ bình CO2 và bình kích hoạt (Trạm +168) | 1 | HT | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Tủ ATS tự động chuyển nguồn đầu vào 690 V (Trạm +230) | 1 | Tủ | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Tủ khởi động động cơ 315 kW/690 V, chế độ khởi động mềm/ trực tiếp (Trạm +230) | 2 | Tủ | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Tủ điều khiển vận hành (Trạm +230) | 1 | Tủ | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Máy tính công nghiệp chống bụi, ẩm, kèm màn hình LCD hiển thị (Trạm +230) | 1 | Bộ | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Tủ điều khiển phân tán (Trạm +230) | 1 | Tủ | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | UPS online 10 kVA (Trạm +230) | 2 | Bộ | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Trạm nguồn thủy lực (Có chế độ dự phòng) (Trạm +230) | 1 | Trạm | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Bộ xi lanh điều khiển phanh, có báo vị trí (Trạm +230) | 2 | Bộ | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Bộ tay thủy lực đóng mở cửa gió (Trạm +230) | 2 | Bộ | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Cảm biến áp suất phòng nổ (đo cao áp, thấp áp) (Trạm +230) | 4 | Bộ | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Cảm biến đo rung phòng nổ (Trạm +230) | 8 | Cái | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Camera hồng ngoại kỹ thuật số, full hd (Trạm +230) | 10 | Bộ | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Đầu ghi hình 16 IP (Trạm +230) | 1 | Bộ | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Màn hình TV hiển thị hình ảnh từ các camera. (Trạm +230) | 1 | Cái | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Bàn điều khiển (Trạm +230) | 1 | Cái | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Cáp điện 3x95+1x70- 0,6/1 kV (Trạm +230) | 100 | Mét | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Cáp quang phòng nổ dùng cho mỏ hầm lò single mode 8 core (Trạm +230) | 5.000 | Mét | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Kẹp treo cáp quang (Trạm +230) | 40 | Bộ | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Tủ điều khiển xả khí 2 kênh 1 vùng xả khí. Có khả năng kết nối với máy tính (Trạm +230) | 1 | Cái | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Đầu báo khói + đế (Trạm +230) | 3 | Cái | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Đầu báo nhiệt khói + đế (Trạm +230) | 6 | Cái | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Nút ấn xả khí (Trạm +230) | 1 | Cái | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Nút ấn dừng xả khí (Trạm +230) | 1 | Cái | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Đèn còi kết hợp báo xả khí (Trạm +230) | 1 | Cái | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Chuông báo cháy (Trạm +230) | 2 | Cái | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Bình khí CO2 loại 45kg có phụ kiện (Trạm +230) | 13 | Bình | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Van điện từ kèm bộ kích hoạt xả khí bằng tay (Trạm +230) | 1 | Cái | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Bình kích hoạt (Trạm +230) | 1 | Bình | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Công tắc áp suất (Trạm +230) | 1 | Cái | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Đầu phun xả khí (Trạm +230) | 8 | Cái | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Van an toàn (Trạm +230) | 1 | Cái | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Đường ống xả khí DN50 và ống gom, (Trạm +230) | 18 | m | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Đường ống xả khí DN25 (Trạm +230) | 6 | m | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Vật tư phụ: Cút nối, côn, bộ chia chữ T, chữ thập, đầu ren... cho hệ thống đường ống xả khí (Trạm +230) | 1 | HT | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Quang treo + giá đỡ đường ống DN50 (Trạm +230) | 1 | Bộ | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Quang treo + giá đỡ đường ống DN25 (Trạm +230) | 1 | Bộ | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Ống nối mềm cho đường xả khí từ bình CO2 lên ống gom (Trạm +230) | 6 | Cái | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Ống nối mềm cho đường dẫn khí từ bình kích hoạt xả khí tới các bình CO2(Trạm +230) | 6 | Cái | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | Cáp tín hiệu + ống ghen nhựa và máng nhựa đi dây(Trạm +230) | 70 | M | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | Giá đỡ bình CO2 và bình kích hoạt (Trạm +230) | 1 | HT | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 81 | Cầu dao cách ly 3 pha ngoài trời, 24kV/630A. (Trạm +215) | 1 | Bộ | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 82 | Tủ ATS tự động chuyển nguồn đầu vào 7,2 kV/630 A (Trạm +215) | 1 | Tủ | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 83 | Tủ đóng/cắt chuyển mạch 7,2 kV/630 A điều khiển bằng điện. (Trạm +215) | 2 | Tủ | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 84 | Tủ điều khiển vận hành (Trạm +215) | 1 | Tủ | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 85 | UPS online 10 kVA (Trạm +215) | 2 | Bộ | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 86 | Máy tính công nghiệp chống bụi, ẩm, kèm màn hình LCD hiển thị (Trạm +215) | 2 | Bộ | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 87 | Tủ điều khiển phân tán (Trạm +215) | 1 | Tủ | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 88 | Trạm nguồn thủy lực (có chế độ dự phòng) (Trạm +215) | 1 | Trạm | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 89 | Bộ xi lanh điều khiển phanh, có báo vị trí (Trạm +215) | 2 | Bộ | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 90 | Bộ tay thủy lực đóng mở cửa gió (Trạm +215) | 1 | Bộ | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 91 | Cảm biến áp suất phòng nổ (đo cao áp, thấp áp) (Trạm +215) | 4 | Bộ | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 92 | Cảm biến đo rung phòng nổ (Trạm +215) | 8 | Cái | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 93 | Camera hồng ngoại kỹ thuật số, full HD (Trạm +215) | 16 | Bộ | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 94 | Đầu ghi hình 16 IP (Trạm +215) | 1 | Bộ | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 95 | Màn hình TV hiển thị hình ảnh từ các camera. (Trạm +215) | 1 | Cái | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 96 | Bàn điều khiển (Trạm +215) | 1 | Cái | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 97 | Cáp quang phòng nổ dùng cho mỏ hầm lò single mode 8 core (Trạm +215) | 18.000 | M | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 98 | Kẹp treo cáp quang (Trạm +215) | 125 | Bộ | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 99 | Tủ điều khiển xả khí 2 kênh 1 vùng xả khí. Có khả năng kết nối với máy tính (Trạm +215) | 1 | Cái | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 100 | Đầu báo khói + đế (Trạm +215) | 3 | Cái | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 101 | Đầu báo nhiệt khói + đế (Trạm +215) | 8 | Cái | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 102 | Nút ấn xả khí (Trạm +215) | 1 | Cái | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 103 | Nút ấn dừng xả khí (Trạm +215) | 1 | Cái | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 104 | Đèn còi kết hợp báo xả khí (Trạm +215) | 2 | Cái | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 105 | Chuông báo cháy (Trạm +215) | 2 | Cái | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 106 | Bình khí CO2 loại 45kg có phụ kiện (Trạm +215) | 13 | Bình | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 107 | Van điện từ kèm bộ kích hoạt xả khí bằng tay (Trạm +215) | 1 | Cái | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 108 | Bình kích hoạt (Trạm +215) | 1 | Bình | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 109 | Công tắc áp suất (Trạm +215) | 1 | Cái | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 110 | Đầu phun xả khí (Trạm +215) | 4 | Cái | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 111 | Van an toàn (Trạm +215) | 1 | Cái | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 112 | Đường ống xả khí DN50 và ống gom, (Trạm +215) | 45 | m | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 113 | Đường ống xả khí DN25 (Trạm +215) | 45 | m | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 114 | Vật tư phụ: Cút nối, côn, bộ chia chữ T, chữ thập, đầu ren... cho hệ thống đường ống xả khí (Trạm +215) | 1 | HT | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 115 | Quang treo + giá đỡ đường ống DN50 (Trạm +215) | 1 | HT | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 116 | Quang treo + giá đỡ đường ống DN25 (Trạm +215) | 1 | HT | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 117 | Ống nối mềm cho đường xả khí từ bình CO2 lên ống gom (Trạm +215) | 18 | Cái | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 118 | Ống nối mềm cho đường dẫn khí từ bình kích hoạt xả khí tới các bình CO2 (Trạm +215) | 18 | Cái | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 119 | Cáp tín hiệu + ống ghen nhựa và máng nhựa đi dây (Trạm +215) | 150 | m | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 120 | Giá đỡ bình CO2 và bình kích hoạt (Trạm +215) | 1 | HT | Nhà thầu xem mô tả hàng hóa tại phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi