Gói thầu: Gói thầu số 20: Cung cấp, lắp đặt thiết bị nội thất công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210550094-01
Thời điểm đóng mở thầu 03/06/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng chuyên ngành của Tổng cục Hải quan
Tên gói thầu Gói thầu số 20: Cung cấp, lắp đặt thiết bị nội thất công trình
Số hiệu KHLCNT 20210522999
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách trung ương
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-21 11:22:00 đến ngày 2021-06-03 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,588,760,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Cung cấp, lắp đặt Bàn làm việc Cục trưởng (Ký hiệu tại bản vẽ: BLD). Bao gồm Bàn làm việc Kích thước: W2400xD2050xH760 (±5%) mm (kích thước đã bao gồm bàn phụ), Bàn phụ Kích thước: W2000xD550xH610 (±5%) mm. 1 Chiếc Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2,Khoản 2, Chương V HSMT
2 Cung cấp, lắp đặt Ghế làm việc Cục trưởng (Ký hiệu tại bản vẽ: GLD), Kích thước: W710xD900xH1100-1200mm (±5%) mm. 1 Chiếc Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
3 Cung cấp, lắp đặt Tủ tài liệu phòng cục trưởng (Ký hiệu tại bản vẽ: TTL), Kích thước: W800xD450xH2036 (±5%) mm. 2 Chiếc Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
4 Cung cấp, lắp đặt Bộ bàn ghế họp, tiếp khách phòng Cục trưởng (Ký hiệu tại bản vẽ: SF) gồm: 02 sofa đơn kích thước: W850xD870xH850 (±5%) mm; 01 sofa băng dài 3 chỗ ngồi kích thước W2000xD870xH850 (±5%) mm; 01 bàn trà kích thước W1200xD600xH490 (±5%) mm. 1 Bộ Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
5 Cung cấp, lắp đặt Bàn làm việc phó cục trưởng (Ký hiệu tại bản vẽ: BLD), bao gồm Bàn làm việc kích thước W2400xD2050xH760 (±5%) mm (kích thước đã bao gồm bàn phụ), Bàn phụ Kích thước: W2000xD550xH610 (±5%) mm. 3 Chiếc Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
6 Cung cấp, lắp đặt Ghế làm việc phó Cục trưởng (Ký hiệu tại bản vẽ: GLD), Kích thước: W710xD900xH1100-1200mm (±5%) mm. 3 Chiếc Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
7 Cung cấp, lắp đặt Tủ tài liệu phòng phó cục trưởng (Ký hiệu tại bản vẽ: TTL), Kích thước: W800xD450xH2036 (±5%) mm. 6 Chiếc Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
8 Cung cấp, lắp đặt Bộ bàn ghế họp, tiếp khách phòng phó Cục trưởng (Ký hiệu tại bản vẽ: SF) gồm: 02 sofa đơn kích thước: W850xD870xH850 (±5%) mm; 01 sofa băng dài 3 chỗ ngồi kích thước W2000xD870xH850 (±5%) mm; 01 bàn trà kích thước W1200xD600xH490 (±5%) mm. 3 Bộ Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
9 Cung cấp, lắp đặt Bàn làm việc của trưởng phòng, chánh văn phòng, chi cục trưởng sau thông quan (Ký hiệu tại bản vẽ: BTP) bao gồm Bàn làm việc Kích thước: W1800xH900xD750 (±5%) mm. Bàn phụ Kích thước: W1000*D420*H760 (±5%) mm, hộc di động kích thước W430*D540*H555 (±5%) mm. 9 Chiếc Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
10 Cung cấp, lắp đặt Ghế làm việc trưởng phòng, chánh văn phòng, chi cục trưởng sau thông quan (Ký hiệu tại bản vẽ: GTP) Kích thước: W670 x D700 x H1200 - 1265 (±5%) mm. 9 Chiếc Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
11 Cung cấp, lắp đặt Bàn làm việc của nhân viên (Ký hiệu tại bản vẽ: BNV) Kích thước: W1600xD1200xH750 (±5%) mm và Hộc di động kích thước: W407xD520xH555(±5%) mm. 88 Chiếc Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
12 Cung cấp, lắp đặt Ghế làm việc nhân viên (Ký hiệu tại bản vẽ: GNV) Kích thước: W670xD600xH970-1070 (±5%) mm. 88 Chiếc Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
13 Cung cấp, lắp đặt Vách ngăn Kích thước: W1200xD32 (±5%) mm. 400 m2 Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
14 Cung cấp, lắp đặt Tủ tài liệu trưởng phòng, chánh văn phòng, chi cục trưởng sau thông quan, nhân viên (Ký hiệu tại bản vẽ: TTL) Kích thước: W1200xD400xH1960 (±5%) mm. 97 Chiếc Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
15 Cung cấp, lắp đặt Bàn của Bộ bàn ghế họp, tiếp khách (Ký hiệu tại bản vẽ: BTK), Kích thước: W2800xD1200xH750 (±5%) mm. 9 Chiếc Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
16 Cung cấp, lắp đặt Ghế tựa của Bộ bàn ghế họp, tiếp khách (Ký hiệu tại bản vẽ: BTK) Kích thước: W470xD530xH870 (±5%) mm. 54 Chiếc Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
17 Cung cấp, lắp đặt Bàn của Bộ bàn ghế họp, tiếp khách (Ký hiệu tại bản vẽ: BTK) khu vực văn thư, hành chính cục, Kích thước: W2800xD1200xH750 (±5%) mm. 1 Chiếc Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
18 Cung cấp, lắp đặt Ghế tựa của Bộ bàn ghế họp, tiếp khách (Ký hiệu tại bản vẽ: BTK) khu vực văn thư, hành chính cục, Kích thước: W470xD530xH870 (±5%) mm. 6 Chiếc Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
19 Cung cấp, lắp đặt Tủ tài liệu khu vực văn thư, hành chính cục (Ký hiệu tại bản vẽ: TTL), Kích thước: W1200xD400xH1960 (±5%) mm. 5 Chiếc Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
20 Cung cấp, lắp đặt Bàn của Bộ bàn ghế họp, tiếp khách (Ký hiệu tại bản vẽ: BTK) khu vực phòng tiếp dân, Kích thước: W2800xD1200xH750 (±5%) mm. 2 Chiếc Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
21 Cung cấp, lắp đặt Ghế tựa của Bộ bàn ghế họp, tiếp khách (Ký hiệu tại bản vẽ: BTK) khu vực phòng tiếp dân, Kích thước: W470xD530xH870 (±5%) mm. 12 Chiếc Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
22 Cung cấp, lắp đặt Ghế chủ toạ của Bộ bàn ghế tiếp khách nước ngoài (Ký hiệu tại bản vẽ: BL) khu vực phòng tiếp khách nước ngoài, kích thước W900xD850xH850 (±5%) mm. 2 Chiếc Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
23 Cung cấp, lắp đặt Ghế khách của Bộ bàn ghế tiếp khách nước ngoài (Ký hiệu tại bản vẽ: BL) khu vực phòng tiếp khách nước ngoài, kích thước W850xD850xH850 (±5%) mm. 8 Chiếc Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
24 Cung cấp, lắp đặt Bàn nhỏ của Bộ bàn ghế tiếp khách nước ngoài (Ký hiệu tại bản vẽ: BL) khu vực phòng tiếp khách nước ngoài,Kích thước: W550xD550xH500 (±5%) mm. 8 Chiếc Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
25 Cung cấp, lắp đặt Bàn họp lớn phòng họp giao ban trực tuyến (Ký hiệu tại bản vẽ: BH), Kích thước: W8000xD2200xH760 (±5%) mm. 1 Chiếc Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
26 Cung cấp, lắp đặt Ghế chủ toạ phòng họp giao ban trực tuyến (Ký hiệu tại bản vẽ: GCT), Kích thước: W620xD720xH1290mm. 1 Chiếc Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
27 Cung cấp, lắp đặt Ghế đại biểu phòng họp giao ban trực tuyến (Ký hiệu tại bản vẽ: GDB), Kích thước: W585 x D680 x H1000 (±5%) mm. 20 Chiếc Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
28 Cung cấp, lắp đặt Bàn họp lớn phòng họp (Ký hiệu tại bản vẽ: BH), Kích thước: W8000xD2200xH760 (±5%) mm. 1 Chiếc Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
29 Cung cấp, lắp đặt Ghế chủ toạ phòng họp (Ký hiệu tại bản vẽ: GCT), Kích thước: W620xD720xH1290mm. 1 Chiếc Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
30 Cung cấp, lắp đặt Ghế đại biểu phòng họp (Ký hiệu tại bản vẽ: GDB), Kích thước: W585 x D680 x H1000 (±5%) mm. 20 Chiếc Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
31 Cung cấp, lắp đặt Bàn ăn loại 1 của bộ bàn ăn loại 1 (Ký hiệu tại bản vẽ: BA1) khu vực nhà ăn, Kích thước: W1800xD800xH750 (±5%) mm. 10 Chiếc Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
32 Cung cấp, lắp đặt Ghế ăn loại 1 của bộ bàn ăn loại 1 (Ký hiệu tại bản vẽ: BA1) khu vực nhà ăn, Kích thước: W490xD520xH890 (±5%) mm. 60 Chiếc Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
33 Cung cấp, lắp đặt Bàn ăn loại 2 (tiếp khách) của bộ bàn ăn loại 2 tiếp khách (Ký hiệu tại bản vẽ: BA2) khu vực nhà ăn, Kích thước: W2400xD1200xH750 (±5%) mm. 2 Chiếc Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
34 Cung cấp, lắp đặt Ghế ăn loại 2 (tiếp khách) của bộ bàn ăn loại 2 tiếp khách (Ký hiệu tại bản vẽ: BA2) khu vực nhà ăn,Kích thước: W480xD460xH1209 (±5%) mm. 20 Chiếc Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
35 Cung cấp, lắp đặt Bàn soạn inox (Ký hiệu tại bản vẽ: BS) khu vực nhà ăn, Kích thước: W1800xD800xH800 (±5%) mm. 1 Chiếc Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
36 Cung cấp, lắp đặt Bàn sơ chế (Ký hiệu tại bản vẽ: BSC) khu vực nhà ăn, Kích thước: W1800xD800xH800 (±5%) mm. 1 Chiếc Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
37 Cung cấp, lắp đặt Tủ trưng bày phòng truyền thống (Ký hiệu tại bản vẽ: TTB), Kích thước: W1400xD1400xH1500 (±5%) mm. 6 Chiếc Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
38 Cung cấp, lắp đặt Bộ bàn ghế đọc sách khu vực học tập, nghiên cứu (Ký hiệu tại bản vẽ: BĐ), bao gồm Bàn đọc sách kích thước W1400xD700xH750 (±5%) mm và Ghế đọc sách W470xD530xH870 (±5%) mm. 6 Bộ Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
39 Cung cấp, lắp đặt Giá sách khu vực học tập, nghiên cứu (Ký hiệu tại bản vẽ: GS), Kích thước: W2000xD400xH1900 (±5%) mm. 10 Chiếc Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
40 Cung cấp, lắp đặt Bàn, ghế học khu vực học tập, nghiên cứu (Ký hiệu tại bản vẽ: BHV),Kích thước: W1400xD700xH750 (±5%) mm. 10 Bộ Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
41 Cung cấp, lắp đặt Bàn giảng viên của bộ bàn ghế giảng viên (Ký hiệu tại bản vẽ: BGV) khu vực học tập, nghiên cứu, Kích thước: W1400xD600xH750 (±5%) mm. 1 Chiếc Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
42 Cung cấp, lắp đặt Ghế giảng viên của bộ bàn ghế giảng viên (Ký hiệu tại bản vẽ: BGV) khu vực học tập, nghiên cứu, Kích thước:W670xD600xH970-1070 (±5%) mm. 1 Chiếc Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
43 Cung cấp, lắp đặt Quầy lễ tân khu vực tiếp nhận và trả hồ sơ hành chính/giao dịch (Ký hiệu tại bản vẽ: QDT), Kích thước: W3100xD6500xH1050 (±5%) mm. 9,6 md Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
44 Cung cấp, lắp đặt Ghế chờ khu vực tiếp nhận và trả hồ sơ hành chính/giao dịch (Ký hiệu tại bản vẽ: GC), Kích thước: W1800xD700xH800 (±5%) mm. 8 Băng Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
45 Ghế làm việc nhân viên cho lễ tân (Ký hiệu tại bản vẽ: GNV), kích thước: W670xD600xH970-1070 (±5%) mm. 3 Chiếc Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
46 Cung cấp, lắp đặt Ghế hội trường (Ký hiệu tại bản vẽ: GHT), Kích thước: W660 x D(740-860) x H1000 (±5%) mm. 172 Chiếc Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
47 Cung cấp, lắp đặt Bàn Kho lưu trữ, tạm giữ (Ký hiệu tại bản vẽ: B), Kích thước:W1400xD600xH750 (±5%) mm. 9 Chiếc Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
48 Cung cấp, lắp đặt Ghế Kho lưu trữ, tạm giữ (Ký hiệu tại bản vẽ: G), Kích thước:W670xD600xH970 -1070 (±5%) mm. 9 Chiếc Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
49 Cung cấp, lắp đặt Giá đựng tài liệu (Ký hiệu tại bản vẽ: GTL), Kích thước: W2030xD457xH2000 (±5%) mm. 20 Chiếc Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
50 Cung cấp, lắp đặt Giường đơn (bao gồm chăn, ga, gối, đệm) (Ký hiệu tại bản vẽ: G2), Bộ chăn, ga, gối đệm gồm: 01 đệm +01 ga chun +01 gối (vỏ + ruột)+01 vỏ chăn) 8 Chiếc Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
51 Cung cấp, lắp đặt Kệ để tivi (Ký hiệu tại bản vẽ: KTV), Kích thước: W1500xD350xH700 (±5%) mm. 6 Chiếc Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
52 Cung cấp, lắp đặt Tủ quần áo (Ký hiệu tại bản vẽ: TQA), Kích thước: W2200xD600xH2000 (±5%) mm. 2 Bộ Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
53 Cung cấp, lắp đặt bộ Bàn trà (Ký hiệu tại bản vẽ: BT),bao gồm Bàn Kích thước: W500xD500xH500 (±5%) mm và Ghế Kích thước: W540xD580xH805 (±5%) mm. 6 Bộ Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
54 Cung cấp, lắp đặt Giường đôi (bao gồm chăn, ga, gối, đệm) (Ký hiệu tại bản vẽ: G1), Bộ chăn, ga, gối đệm gồm: 01 đệm +01 ga chun +02 gối (vỏ + ruột)+01 vỏ chăn) 2 Bộ Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
55 Cung cấp, lắp đặt Tap đầu giường (Ký hiệu tại bản vẽ: TĐG), Kích thước: W500xD400xH300 (±5%) mm. 2 Bộ Theo các yêu cầu kỹ thuật tại Tiết 2.2.1, Điểm 2.2, Khoản 2, Chương V HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->