Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm các trang thiết bị dạy học tối thiểu lớp 1 cho các trường tiểu học công lập trên địa bàn huyện Thanh Trì năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210553476-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Thanh Trì |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua sắm các trang thiết bị dạy học tối thiểu lớp 1 cho các trường tiểu học công lập trên địa bàn huyện Thanh Trì năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210459361 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố bổ sung có mục tiêu đã giao cho Phòng giáo dục và Đào tạo |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-21 16:13:00 đến ngày 2021-06-01 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,279,183,600 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ thiết bị dạy chữ số và so sánh số | 4.240 | Bộ | Chi tiết quy định tại Chương V | Môn toán | |
| 2 | Bộ thiết bị dạy phép tính | 4.326 | Bộ | Chi tiết quy định tại Chương V | Môn toán | |
| 3 | Hình phẳng và hình khối | 4.336 | Bộ | Chi tiết quy định tại Chương V | Môn toán | |
| 4 | Mô hình đồng hồ | 126 | Cái | Chi tiết quy định tại Chương V | Môn toán | |
| 5 | Tranh: Bộ mẫu chữ viết | 134 | Bộ | Chi tiết quy định tại Chương V | Môn tiếng việt | |
| 6 | Tranh: Bộ chữ dạy tập viết | 133 | Bộ | Chi tiết quy định tại Chương V | Môn tiếng việt | |
| 7 | Bộ thẻ chữ học vần thực hành | 4.106 | Bộ | Chi tiết quy định tại Chương V | Môn tiếng việt | |
| 8 | Bộ chữ học vần biểu diễn | 121 | Bộ | Chi tiết quy định tại Chương V | Môn tiếng việt | |
| 9 | Bộ sa bàn giáo dục giao thông | 1.071 | Bộ | Chi tiết quy định tại Chương V | môn tự nhiên và xã hội | |
| 10 | Bộ tranh: Cơ thể người và các giác quan | 1.098 | Bộ | Chi tiết quy định tại Chương V | môn tự nhiên và xã hội | |
| 11 | Bộ tranh: Những việc nên và không nên làm để phòng tránh tật cận thị học đường | 1.103 | Bộ | Chi tiết quy định tại Chương V | môn tự nhiên và xã hội | |
| 12 | Bộ tranh: Các việc cần làm để giữ vệ sinh cá nhân | 1.100 | Bộ | Chi tiết quy định tại Chương V | môn tự nhiên và xã hội | |
| 13 | Bộ tranh về phòng tránh bị xâm hại | 1.124 | Bộ | Chi tiết quy định tại Chương V | môn tự nhiên và xã hội | |
| 14 | Thanh phách | 155 | Cặp | Chi tiết quy định tại Chương V | môn âm nhạc | |
| 15 | Song loan | 247 | Cái | Chi tiết quy định tại Chương V | môn âm nhạc | |
| 16 | Trống nhỏ | 78 | Cái | Chi tiết quy định tại Chương V | môn âm nhạc | |
| 17 | Triangle (Tam giác chuông) | 177 | Cái | Chi tiết quy định tại Chương V | môn âm nhạc | |
| 18 | Tambourine (Trống lục lạc) | 187 | Cái | Chi tiết quy định tại Chương V | môn âm nhạc | |
| 19 | Đàn phím điện tử | 10 | Cái | Chi tiết quy định tại Chương V | môn âm nhạc | |
| 20 | Bảng vẽ cá nhân | 429 | Cái | Chi tiết quy định tại Chương V | môn mỹ thuật | |
| 21 | Giá vẽ (3 chân hoặc chữ A) | 407 | Cái | Chi tiết quy định tại Chương V | môn mỹ thuật | |
| 22 | Bảng vẽ học nhóm | 99 | Cái | Chi tiết quy định tại Chương V | môn mỹ thuật | |
| 23 | Bục đặt mẫu | 63 | Cái | Chi tiết quy định tại Chương V | môn mỹ thuật | |
| 24 | Các hình khối cơ bản | 18 | Cái | Chi tiết quy định tại Chương V | môn mỹ thuật | |
| 25 | Thiết bị âm thanh | 8 | Bộ | Chi tiết quy định tại Chương V | môn mỹ thuật | |
| 26 | Bộ tranh hoặc video về đội hình đội ngũ (ĐHĐN) | 78 | Bộ | Chi tiết quy định tại Chương V | môn giáo dục thể chất | |
| 27 | Bộ tranh hoặc video về các tư thế vận động cơ bản (VĐCB) | 77 | Bộ | Chi tiết quy định tại Chương V | môn giáo dục thể chất | |
| 28 | Bộ tranh hoặc video về bài tập thể dục (BTTD) | 81 | Bộ | Chi tiết quy định tại Chương V | môn giáo dục thể chất | |
| 29 | Đồng hồ bấm giây | 56 | Cái | Chi tiết quy định tại Chương V | môn giáo dục thể chất | |
| 30 | Còi | 42 | Cái | Chi tiết quy định tại Chương V | môn giáo dục thể chất | |
| 31 | Cờ đuôi nheo | 112 | Cái | Chi tiết quy định tại Chương V | môn giáo dục thể chất | |
| 32 | Thước dây | 45 | Cái | Chi tiết quy định tại Chương V | môn giáo dục thể chất | |
| 33 | Nhạc tập bài tập Thể dục | 23 | Đĩa | Chi tiết quy định tại Chương V | môn giáo dục thể chất | |
| 34 | Đệm nhảy | 75 | Cái | Chi tiết quy định tại Chương V | môn giáo dục thể chất | |
| 35 | Bóng đá | 58 | Quả | Chi tiết quy định tại Chương V | môn giáo dục thể chất | |
| 36 | Cầu môn bóng đá | 8 | Bộ | Chi tiết quy định tại Chương V | môn giáo dục thể chất | |
| 37 | Bóng rổ | 70 | Quả | Chi tiết quy định tại Chương V | môn giáo dục thể chất | |
| 38 | Cột bóng rổ | 24 | Cái | Chi tiết quy định tại Chương V | môn giáo dục thể chất | |
| 39 | Dây nhảy tập thể | 50 | Cái | Chi tiết quy định tại Chương V | môn giáo dục thể chất | |
| 40 | Dây nhảy cá nhân | 147 | Cái | Chi tiết quy định tại Chương V | môn giáo dục thể chất | |
| 41 | Quả cầu đá | 1.742 | Quả | Chi tiết quy định tại Chương V | môn giáo dục thể chất | |
| 42 | Cột và lưới đá cầu | 29 | Bộ | Chi tiết quy định tại Chương V | môn giáo dục thể chất | |
| 43 | Bóng ném | 56 | Quả | Chi tiết quy định tại Chương V | môn giáo dục thể chất | |
| 44 | Bóng chuyền hơi | 65 | Quả | Chi tiết quy định tại Chương V | môn giáo dục thể chất | |
| 45 | Cột và lưới bóng chuyển hơi | 27 | Bộ | Chi tiết quy định tại Chương V | môn giáo dục thể chất | |
| 46 | Các bài nhạc dân vũ | 26 | Đĩa | Chi tiết quy định tại Chương V | môn giáo dục thể chất | |
| 47 | Bộ tranh: nghiêm trang khi chào cờ (Yêu nước) | 1.110 | Bộ | Chi tiết quy định tại Chương V | môn đạo đưc | |
| 48 | Bộ tranh: Yêu gia đình (Nhân ái) | 1.113 | Bộ | Chi tiết quy định tại Chương V | môn đạo đưc | |
| 49 | Bộ tranh: Thật thà (Trung thực) | 1.113 | Bộ | Chi tiết quy định tại Chương V | môn đạo đưc | |
| 50 | Bộ tranh: Tự giác làm việc của mình (Chăm chỉ) | 1.113 | Bộ | Chi tiết quy định tại Chương V | môn đạo đưc | |
| 51 | Bộ tranh: Sinh hoạt nề nếp | 1.113 | Bộ | Chi tiết quy định tại Chương V | môn đạo đưc | |
| 52 | Bộ tranh: Thực hiện nội quy trường, lớp | 1.113 | Bộ | Chi tiết quy định tại Chương V | môn đạo đưc | |
| 53 | Bộ tranh: Tự chăm sóc bản thân | 1.113 | Bộ | Chi tiết quy định tại Chương V | môn đạo đưc | |
| 54 | Bộ tranh: Phòng tránh tai nạn thương tích | 1.115 | Bộ | Chi tiết quy định tại Chương V | môn đạo đưc | |
| 55 | Bộ thẻ các gương mặt cảm xúc cơ bản: Bộ tranh/thẻ rời, mỗi tranh/thẻ minh họa một gương mặt cảm xúc: Trạng thái bình thường, vui, buồn, cáu giận, sợ hãi. Bao gồm: 5 tờ tranh rời, mỗi tờ minh họa một gương mặt cảm xúc, kích thước (290x210) mm (GV) | 152 | Bộ | Chi tiết quy định tại Chương V | môn hoạt động trải nghiệm | |
| 56 | Bộ thẻ các gương mặt cảm xúc cơ bản: Bộ tranh/thẻ rời, mỗi tranh/thẻ minh họa một gương mặt cảm xúc: Trạng thái bình thường, vui, buồn, cáu giận, sợ hãi. Bao gồm: 5 thẻ rời, mỗi thẻ minh họa một gương mặt cảm xúc, kích thước (148x105) mm (HS) | 960 | Bộ | Chi tiết quy định tại Chương V | môn hoạt động trải nghiệm | |
| 57 | Bảng nhóm | 1.316 | Cái | Chi tiết quy định tại Chương V | thiết bị dùng chung | |
| 58 | Tủ đựng thiết bị | 25 | Chiếc | Chi tiết quy định tại Chương V | thiết bị dùng chung | |
| 59 | Bảng phụ | 163 | Cái | Chi tiết quy định tại Chương V | thiết bị dùng chung | |
| 60 | Radio | 58 | Cái | Chi tiết quy định tại Chương V | thiết bị dùng chung | |
| 61 | Loa cầm tay | 3 | Cái | Chi tiết quy định tại Chương V | thiết bị dùng chung | |
| 62 | Nẹp treo tranh | 97 | Bộ | Chi tiết quy định tại Chương V | thiết bị dùng chung | |
| 63 | Giá treo tranh | 10 | Cái | Chi tiết quy định tại Chương V | thiết bị dùng chung | |
| 64 | Smart Tivi 50 inch | 14 | Cái | Chi tiết quy định tại Chương V | thiết bị dùng chung | |
| 65 | Đầu DVD | 11 | Cái | Chi tiết quy định tại Chương V | thiết bị dùng chung |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi