Gói thầu: Mua sắm 25 máy lạnh loại 1.5HP
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210556994-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng và Giao Thông Thành Phát |
| Tên gói thầu | Mua sắm 25 máy lạnh loại 1.5HP |
| Số hiệu KHLCNT | 20210516869 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí thường xuyên Bộ Công an cấp năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-21 16:58:00 đến ngày 2021-05-29 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 439,142,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy lạnh treo tường loại 1.5HP. | 25 | cái | Đáp ứng khoản b mục 2 chương V | ||
| 2 | Chi phí tháo dở dàn nóng, dàn lạnh và vận chuyển đến nơi tập kết máy lạnh | 25 | bộ | Đáp ứng khoản b mục 2 chương V | ||
| 3 | Phá dở tường tháo dở đường ống cũ và đi lại đường ống mới, hoàn thiện. | 240 | m | Đáp ứng khoản b mục 2 chương V | ||
| 4 | Ống đồng: Ø6.4 dày 0.7mm + Ø10.7 dày 0.7mm + cách nhiệt + công đi ống | 240 | m | Đáp ứng khoản b mục 2 chương V | ||
| 5 | Dây dẫn điện 2,0 mm2 | 560 | m | Đáp ứng khoản b mục 2 chương V | ||
| 6 | Ống nước mềm | 300 | m | Đáp ứng khoản b mục 2 chương V | ||
| 7 | Cung cấp lắp đặt CB tép loại 20A | 25 | cái | Đáp ứng khoản b mục 2 chương V | ||
| 8 | Cung cấp lắp đặt eke đỡ giàn nóng | 25 | cặp | Đáp ứng khoản b mục 2 chương V | ||
| 9 | Vật tư phụ (co, tê, keo, lơ,…) | 1 | gói | Đáp ứng khoản b mục 2 chương V | ||
| 10 | Chi phí vận chuyển hàng hóa | 1 | gói | Đáp ứng khoản b mục 2 chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi