Gói thầu: Gói thầu sô 19 Cung cấp vật tư
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210557514-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Tiêu chuẩn Đo lường chất lượng 1 |
| Tên gói thầu | Gói thầu sô 19 Cung cấp vật tư |
| Số hiệu KHLCNT | 20210549583 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nghiệp vụ hành chính đảm bảo |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-21 20:19:00 đến ngày 2021-05-29 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,284,940,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ăng ten | 3 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 2 | Bộ điều khiển | 4 | Bộ | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 3 | Bộ nguồn | 3 | Bộ | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 4 | Bộ thời gian thực | 3 | Bộ | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 5 | Bộ truyền thông | 5 | Bộ | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 6 | Cảm biến chống đập phá, khoan cắt 3 chiều | 3 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 7 | Cảm biến mở cửa tín hiệu từ | 4 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 8 | Cảm biến nhiệt độ, độ ẩm | 4 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 9 | Cáp bọc kim chống nhiễu | 250 | m | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 10 | Cáp kết nối | 4 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 11 | Cáp tín hiệu chống nhiễu | 4 | Bộ | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 12 | Cầu chì | 3 | Bộ | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 13 | Cầu chì | 17 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 14 | Chíp thời gian thực | 3 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 15 | Chuông báo | 3 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 16 | Chụp Led | 12 | Bộ | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 17 | Công tắc bit | 6 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 18 | Công tắc bit | 3 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 19 | Công tắc bit | 4 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 20 | Công tắc tơ | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 21 | Công tắc tơ | 6 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 22 | Contactor | 12 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 23 | Cuộn cảm | 30 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 24 | Đầu báo quang khói địa chỉ | 30 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 25 | Dây cáp | 8 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 26 | Dây cáp | 48 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 27 | Dây cáp | 3 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 28 | Dây cáp | 3 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 29 | Dây điện chống cháy | 370 | m | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 30 | Đế đầu báo quang khói | 30 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 31 | Đèn báo cháy | 3 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 32 | Đi ốt | 25 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 33 | Đi ốt | 6 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 34 | Điện trở dán | 147 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 35 | Điện trở dán | 182 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 36 | Điện trở dán | 80 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 37 | Điện trở dán | 10 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 38 | Điện trở dán | 8 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 39 | Điện trở dán | 6 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 40 | Điện trở dán | 16 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 41 | Điện trở dán | 8 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 42 | Điện trở dán | 12 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 43 | Điện trở dán | 4 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 44 | Điện trở dán | 41 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 45 | Giắc cắm | 19 | Bộ | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 46 | Giắc cắm | 3 | Bộ | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 47 | Giắc cắm | 15 | Bộ | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 48 | Giắc cắm | 6 | Bộ | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 49 | Giắc cắm | 12 | Bộ | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 50 | Giắc cắm | 3 | Bộ | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 51 | Giắc cắm | 4 | Bộ | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 52 | Giắc cắm | 9 | Bộ | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 53 | Giắc cắm | 3 | Bộ | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 54 | Giắc đấu dây | 3 | Bộ | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 55 | Giắc đấu dây | 3 | Bộ | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 56 | Giắc đấu dây | 16 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 57 | Giắc kết nối kín nước | 16 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 58 | IC ghi dịch | 42 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 59 | IC khuếch đại chọn lọc | 4 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 60 | IC khuếch đại | 4 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 61 | IC ổn áp | 20 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 62 | IC truyền thông | 4 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 63 | LED | 24 | Bộ | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 64 | LED | 18 | Bộ | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 65 | Led đơn | 51 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 66 | Mạch in cường lực | 29,7 | dm2 | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 67 | Module biến đổi tín hiệu dòng sang áp | 3 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 68 | Module | 3 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 69 | Module giải mã chuỗi tín hiệu | 3 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 70 | Module | 7 | Bộ | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 71 | Module | 3 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 72 | Module | 3 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 73 | Module mã hóa tín hiệu dạng chuỗi | 3 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 74 | Nút nhấn khẩn cấp | 3 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 75 | Ống nhựa luồn cáp | 250 | m | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 76 | Phím bấm đơn | 6 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 77 | Phím bấm inox | 6 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 78 | Pin Lithium + đế | 3 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 79 | Relay Coil | 7 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 80 | Rơ le | 11 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 81 | Rơ le | 9 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 82 | Signal Board Siemen | 4 | Bộ | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 83 | SIM điện thoại Viettel | 3 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 84 | Thạch anh dao động | 14 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 85 | Thạch anh dao động | 3 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 86 | Thạch anh dao động | 6 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 87 | Thẻ nhớ | 3 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 88 | Transistor | 3 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 89 | Transistor | 56 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 90 | Tụ dán | 19 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 91 | Tụ dán | 48 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 92 | Tụ dán | 6 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 93 | Tụ dán | 9 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 94 | Tụ dán | 24 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 95 | Tụ dán | 10 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 96 | Tụ dán | 64 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 97 | Tụ hóa | 9 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 98 | Tụ hóa | 38 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 99 | Tụ hóa | 38 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 100 | Vi mạch biến đổi tương tự - số | 3 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 101 | Vi mạch | 3 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 102 | Vi mạch | 3 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 103 | Vi mạch nguồn cách ly | 21 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 104 | Vi mạch | 3 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 105 | Vi mạch | 4 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 106 | Vi mạch truyền thông | 4 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 107 | Vi mạch truyền thông | 23 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 108 | Vi mạch | 3 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 109 | Vi xử lý | 3 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 110 | Vi xử lý | 14 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 111 | Vỏ hộp nhựa kín nước | 4 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 112 | Bulong | 64 | Bộ | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 113 | Bulong | 40 | Bộ | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 114 | Co góc chữ T | 15 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 115 | Co góc | 19 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 116 | Cọc đồng | 480 | Bộ | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 117 | Cọc nhựa | 236 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 118 | Cọc nhựa | 150 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 119 | Dây điện | 115 | m | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 120 | Dây điện | 130 | m | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 121 | Dây rút | 780 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 122 | Keo silicol | 2 | Lọ | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 123 | Kẹp đỡ ống | 370 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 124 | Nhựa thông | 1,5 | kg | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 125 | Nối thẳng | 148 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 126 | Ốc vít | 875 | Bộ | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 127 | Ống luồn dây điện tròn cứng chống cháy | 385 | m | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 128 | Sơn cách điện | 3 | kg | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 129 | Thiếc hàn | 3 | kg | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 130 | Vít + nở nhựa | 133 | Bộ | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 131 | Vít + nở nhựa | 134 | Bộ | Chi tiết tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi