Gói thầu: Cung cấp lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210558198-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/06/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Đầu tư Tư vấn Xây dựng Gia Định |
| Tên gói thầu | Cung cấp lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210422303 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-22 10:51:00 đến ngày 2021-06-12 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 14,591,386,044 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 220,000,000 VNĐ ((Hai trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Kệ tầng | 2 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Bàn làm việc | 9 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Ghế nệm xoay | 9 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Tủ hồ sơ cửa gỗ + kính | 4 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Bảng từ trắng viền nhôm loại nhỏ | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Máy vi tính | 6 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Bàn văn phòng | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Bàn tiếp khách | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Ghế gỗ | 10 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Máy in Laser | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Máy photocopy | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Bàn văn phòng (bộ 2 bàn) | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Ghế nệm xoay (loại lớn) | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Ghế gỗ | 2 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Bàn ghế sofa | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Tủ hồ sơ cửa gỗ + kính | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Máy vi tính | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Máy in Laser | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Bàn văn phòng | 3 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Ghế nệm xoay (loại lớn) | 3 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Ghế gỗ | 6 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Tủ hồ sơ cửa gỗ + kính | 3 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Máy vi tính | 3 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Máy in Laser | 3 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Bàn tiếp khách | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Ghế gỗ | 10 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Tủ hồ sơ cửa gỗ + kính | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Bảng từ trắng viền nhôm loại nhỏ | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Kệ tầng | 6 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Bàn làm việc | 8 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Ghế nệm xoay | 8 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Tủ hồ sơ cửa gỗ + kính | 4 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Bảng từ trắng viền nhôm loại nhỏ | 2 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Bàn văn phòng | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Bàn tiếp khách | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Ghế gỗ | 10 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Máy vi tính | 3 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Máy in Laser | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Máy photocopy | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Bàn văn phòng (bộ 2 bàn) | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Ghế nệm xoay (loại lớn) | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Ghế gỗ | 2 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Bàn ghế sofa lớn | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Tủ hồ sơ cửa gỗ + kính | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Máy vi tính | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Máy in Laser | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Bàn văn phòng | 2 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Ghế nệm xoay (loại lớn) | 2 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Ghế gỗ | 4 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Tủ hồ sơ cửa gỗ + kính | 2 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Máy vi tính | 2 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Máy in Laser | 2 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Bàn tiếp khách | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Ghế gỗ | 8 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Tủ hồ sơ cửa gỗ + kính | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Bảng từ trắng viền nhôm loại nhỏ | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Bàn tiếp khách | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Ghế gỗ | 10 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Tủ hồ sơ cửa gỗ + kính | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Kệ tầng | 6 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Bàn làm việc | 2 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Ghế nệm xoay | 2 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Bàn tiếp khách | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Ghế gỗ | 10 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Ti vi | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Tủ trưng bày | 3 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Bảng từ trắng viền nhôm loại nhỏ | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Tủ gỗ đựng thuốc | 3 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Kệ tầng | 2 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Bàn làm việc | 2 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Ghế nệm xoay | 2 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Ghế gỗ | 6 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Giường khám bệnh | 2 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Tủ hồ sơ cửa gỗ + kính | 2 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Máy vi tính | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Máy in Laser | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Bàn làm việc | 3 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Ghế nệm xoay | 3 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | Tủ hồ sơ cửa gỗ + kính | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | Máy vi tính (SERVER) | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 81 | Bảng từ trắng viền nhôm loại nhỏ | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 82 | Bàn làm việc | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 83 | Ghế nệm xoay | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 84 | Ghế gỗ | 7 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 85 | Tủ hồ sơ cửa gỗ + kính | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 86 | Giường khám bệnh | 4 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 87 | Bàn làm việc | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 88 | Ghế nệm xoay | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 89 | Ghế gỗ | 6 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 90 | Tủ hồ sơ cửa gỗ + kính | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 91 | Giường khám bệnh | 3 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 92 | Bàn làm việc | 2 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 93 | Ghế nệm xoay | 2 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 94 | Ghế gỗ | 6 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 95 | Tủ hồ sơ cửa gỗ + kính | 2 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 96 | Giường khám bệnh | 2 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 97 | Máy vi tính | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 98 | Máy in Laser | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 99 | Phông màn | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 100 | Bục tượng bác | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 101 | Tượng bác | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 102 | Bục phát biểu | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 103 | Dàn loa, ampli, micro | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 104 | Bàn họp lớn | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 105 | Ghế sắt | 20 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 106 | TV | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 107 | Tủ trưng bày | 7 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 108 | Bảng từ trắng viền nhôm loại nhỏ | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 109 | Kệ tầng | 9 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 110 | Bàn làm việc | 6 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 111 | Ghế nệm xoay | 6 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 112 | Máy vi tính | 4 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 113 | Tủ hồ sơ cửa gỗ + kính | 4 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 114 | Ghế gỗ | 6 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 115 | Bảng từ trắng viền nhôm loại nhỏ | 2 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 116 | Máy in Laser | 2 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 117 | Bàn làm việc | 2 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 118 | Ghế nệm xoay | 2 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 119 | Bàn tiếp khách | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 120 | Ghế gỗ | 8 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 121 | Tủ hồ sơ cửa gỗ + kính | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 122 | Bảng từ trắng viền nhôm loại nhỏ | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 123 | Máy vi tính | 2 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 124 | Máy in Laser | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 125 | Bàn văn phòng (bộ 2 bàn) | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 126 | Ghế nệm xoay (loại lớn) | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 127 | Ghế gỗ | 2 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 128 | Bàn ghế sofa lớn | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 129 | Tủ hồ sơ cửa gỗ + kính | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 130 | Máy vi tính | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 131 | Máy in Laser | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 132 | Bàn văn phòng | 2 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 133 | Ghế nệm xoay (loại lớn) | 2 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 134 | Ghế gỗ | 4 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 135 | Tủ hồ sơ cửa gỗ + kính | 2 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 136 | Máy vi tính | 2 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 137 | Máy in Laser | 2 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 138 | Bàn làm việc | 9 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 139 | Ghế nệm xoay | 9 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 140 | Tủ hồ sơ cửa gỗ + kính | 6 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 141 | Bảng từ trắng viền nhôm loại nhỏ | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 142 | Bàn văn phòng | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 143 | Bàn tiếp khách | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 144 | Ghế gỗ | 10 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 145 | Máy vi tính | 5 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 146 | Máy in Laser | 3 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 147 | Máy photocopy | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 148 | Bàn văn phòng (bộ 2 bàn) | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 149 | Ghế nệm xoay (loại lớn) | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 150 | Ghế gỗ | 2 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 151 | Bàn ghế sofa lớn | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 152 | Tủ hồ sơ cửa gỗ + kính | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 153 | Máy vi tính | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 154 | Máy in Laser | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 155 | Bàn văn phòng | 2 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 156 | Ghế nệm xoay (loại lớn) | 2 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 157 | Ghế gỗ | 4 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 158 | Tủ hồ sơ cửa gỗ + kính | 2 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 159 | Máy vi tính | 2 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 160 | Máy in Laser | 2 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 161 | Bàn làm việc | 14 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 162 | Ghế nệm xoay | 14 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 163 | Tủ hồ sơ cửa gỗ + kính | 6 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 164 | Bảng từ trắng viền nhôm loại nhỏ | 2 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 165 | Bàn văn phòng | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 166 | Máy vi tính | 4 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 167 | Máy in Laser | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 168 | Máy photocopy | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 169 | Bàn họp | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 170 | Ghế gỗ | 10 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 171 | Bàn văn phòng (bộ 2 bàn) | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 172 | Ghế nệm xoay | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 173 | Tủ hồ sơ cửa gỗ + kính | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 174 | Máy vi tính | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 175 | Máy in Laser | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 176 | Bàn làm việc | 4 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 177 | Ghế nệm xoay | 4 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 178 | Tủ hồ sơ cửa gỗ + kính | 2 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 179 | Bảng từ trắng viền nhôm loại nhỏ | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 180 | Bàn họp | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 181 | Ghế gỗ | 10 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 182 | Máy vi tính | 2 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 183 | Máy in Laser | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 184 | Máy photocopy | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 185 | Bàn văn phòng (bộ 2 bàn) | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 186 | Ghế nệm xoay (loại lớn) | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 187 | Ghế gỗ | 2 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 188 | Bàn ghế sofa lớn | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 189 | Tủ hồ sơ cửa gỗ + kính | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 190 | Máy vi tính | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 191 | Máy in Laser | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 192 | Bàn văn phòng | 2 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 193 | Ghế nệm xoay (loại lớn) | 2 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 194 | Ghế gỗ | 4 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 195 | Tủ hồ sơ cửa gỗ + kính | 2 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 196 | Máy vi tính | 2 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 197 | Máy in Laser | 2 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 198 | Tủ locker 12 ngăn | 2 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 199 | Bàn đọc thư viện | 5 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 200 | Ghế sắt | 33 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 201 | Giá sách | 8 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 202 | Bàn vi tính | 3 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 203 | Máy vi tính | 3 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 204 | Bàn làm việc | 2 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 205 | Ghế nệm xoay | 2 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 206 | Tủ hồ sơ cửa gỗ + kính | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 207 | Phông màn, khẩu hiệu, ảnh Bác | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 208 | Màn chiếu treo tường có remote | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 209 | Máy chiếu 5000 ANSI Lumens | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 210 | Bàn đại biểu | 13 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 211 | Ghế sắt | 26 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 212 | Phông màn, khẩu hiệu, ảnh Bác | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 213 | Màn chiếu treo tường có remote | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 214 | Máy chiếu 5000 ANSI Lumens | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 215 | Bàn đại biểu | 28 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 216 | Ghế sắt | 56 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 217 | Phông màn, khẩu hiệu, ảnh Bác | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 218 | Màn chiếu treo tường có remote | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 219 | Máy chiếu 5000 ANSI Lumens | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 220 | Bàn đại biểu | 40 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 221 | Ghế sắt | 80 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 222 | Phông màn, khẩu hiệu, ảnh Bác | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 223 | Màn chiếu treo tường có remote | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 224 | Máy chiếu 5000 ANSI Lumens | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 225 | Bàn đại biểu | 38 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 226 | Ghế sắt | 76 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 227 | Bàn làm việc | 5 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 228 | Ghế nệm xoay | 5 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 229 | Tủ hồ sơ cửa gỗ + kính | 2 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 230 | Bảng từ trắng viền nhôm loại nhỏ | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 231 | Máy vi tính | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 232 | Máy in Laser | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 233 | Bàn tiếp khách | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 234 | Ghế gỗ | 8 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 235 | Bàn làm việc | 5 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 236 | Ghế nệm xoay | 5 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 237 | Tủ hồ sơ cửa gỗ + kính | 2 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 238 | Bảng từ trắng viền nhôm loại nhỏ | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 239 | Máy vi tính | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 240 | Máy in Laser | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 241 | Bàn tiếp khách | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 242 | Ghế gỗ | 8 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 243 | Bàn làm việc | 3 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 244 | Ghế nệm xoay | 3 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 245 | Tủ hồ sơ cửa gỗ + kính | 2 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 246 | Bảng từ trắng viền nhôm loại nhỏ | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 247 | Máy vi tính | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 248 | Máy in Laser | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 249 | Bàn tiếp khách | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 250 | Ghế gỗ | 8 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 251 | Bàn làm việc | 5 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 252 | Ghế nệm xoay | 5 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 253 | Tủ hồ sơ cửa gỗ + kính | 2 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 254 | Bảng từ trắng viền nhôm loại nhỏ | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 255 | Máy vi tính | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 256 | Máy in Laser | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 257 | Bàn tiếp khách | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 258 | Ghế gỗ | 8 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 259 | Bàn làm việc | 5 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 260 | Ghế nệm xoay | 5 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 261 | Tủ hồ sơ cửa gỗ + kính | 2 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 262 | Bảng từ trắng viền nhôm loại nhỏ | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 263 | Máy vi tính | 2 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 264 | Máy in Laser | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 265 | Bàn tiếp khách | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 266 | Ghế gỗ | 8 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 267 | Bàn làm việc | 12 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 268 | Ghế nệm xoay | 12 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 269 | Tủ hồ sơ cửa gỗ + kính | 3 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 270 | Bảng từ trắng viền nhôm loại nhỏ | 2 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 271 | Máy vi tính | 3 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 272 | Máy in Laser | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 273 | Bàn họp | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 274 | Ghế gỗ | 10 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 275 | Bàn làm việc | 5 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 276 | Ghế nệm xoay | 5 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 277 | Tủ hồ sơ cửa gỗ + kính | 2 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 278 | Bảng từ trắng viền nhôm loại nhỏ | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 279 | Máy vi tính | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 280 | Máy in Laser | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 281 | Bàn tiếp khách | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 282 | Ghế gỗ | 8 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 283 | Bàn làm việc | 5 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 284 | Ghế nệm xoay | 5 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 285 | Tủ hồ sơ cửa gỗ + kính | 2 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 286 | Bảng từ trắng viền nhôm loại nhỏ | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 287 | Máy vi tính | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 288 | Máy in Laser | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 289 | Bàn tiếp khách | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 290 | Ghế gỗ | 8 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 291 | Bàn làm việc | 5 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 292 | Ghế nệm xoay | 5 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 293 | Tủ hồ sơ cửa gỗ + kính | 2 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 294 | Bảng từ trắng viền nhôm loại nhỏ | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 295 | Máy vi tính | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 296 | Máy in Laser | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 297 | Bàn tiếp khách | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 298 | Ghế gỗ | 8 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 299 | Bàn làm việc | 5 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 300 | Ghế nệm xoay | 5 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 301 | Tủ hồ sơ cửa gỗ + kính | 2 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 302 | Bảng từ trắng viền nhôm loại nhỏ | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 303 | Máy vi tính | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 304 | Máy in Laser | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 305 | Bàn tiếp khách | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 306 | Ghế gỗ | 8 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 307 | Kệ tầng | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 308 | Phông màn, khẩu hiệu | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 309 | Bục tượng Bác | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 310 | Tượng Bác | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 311 | Bục phát biểu | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 312 | Hệ thống âm thanh | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 313 | Hệ thống ánh sáng | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 314 | Bàn đại biểu | 150 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 315 | Ghế sắt | 300 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 316 | Tủ locker 12 ngăn | 4 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 317 | Bàn làm việc | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 318 | Ghế nệm xoay | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 319 | Tủ hồ sơ cửa gỗ + kính | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 320 | Ghế gỗ | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 321 | Ghế nệm xoay | 4 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 322 | Bàn làm việc | 4 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 323 | Tủ hồ sơ cửa gỗ + kính | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 324 | Bàn tiếp khách | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 325 | Ghế gỗ | 10 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 326 | Tủ trưng bày | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 327 | Kệ tầng | 4 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 328 | Kệ tầng | 4 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 329 | Thang máy tải trọng 1000kg, 6 điểm dừng, không phòng máy | 1 | HT | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 330 | Thang máy tải trọng 1000kg, 5 điểm dừng, không phòng máy | 2 | HT | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 331 | CCLĐ tủ chuyển nguồn tự động ATS | 1 | Tủ | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 332 | CCLĐ Tủ điện chính MDB | 1 | bộ | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 333 | CCLĐ Bộ UPS 3 Pha 20kVA - Lưu điện 20 phút ở 100% tải sử dụng | 1 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 334 | CCLĐ Tủ chuyển đổi nguồn tự động ATS2 | 1 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 335 | CCLĐ Bơm cấp nước sinh hoạt: Q=20M3/H, H=30M | 2 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 336 | CCLĐ Bơm chìm thoát nước Q=15M3/H, H=10M | 4 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 337 | CCLĐ Tủ điện điều khiển bơm cấp nước sinh hoạt | 1 | Tủ | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 338 | CCLĐ Tủ điện điều khiển bơm chìm thoát nước | 2 | Tủ | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 339 | Máy lạnh 2 cục loại âm trần nối ống gió - CSL: 14,0Kw | 12 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 340 | Máy lạnh 2 cục loại treo Cassette - CSL: 10,0Kw | 7 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 341 | Máy lạnh 2 cục loại treo Cassette - CSL: 12,5Kw | 2 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 342 | Máy lạnh 2 cục loại treo Cassette - CSL: 7,1Kw | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 343 | Máy lạnh 2 cục loại treo tường - CSL: 2,5Kw | 12 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 344 | Máy lạnh 2 cục loại treo tường - CSL: 4,0Kw | 3 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 345 | Máy lạnh 2 cục loại treo tường - CSL: 5,0Kw | 6 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 346 | Máy lạnh 2 cục loại treo tường - CSL: 7,1Kw | 21 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 347 | Máy lạnh 2 cục loại treo Cassette - CSL: 10,0Kw | 11 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 348 | Máy lạnh 2 cục loại treo tường - CSL: 5,0Kw | 2 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 349 | CCLĐ Bơm bù áp ( Q= 5 m3/h, H= 60 m) | 1 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 350 | CCLĐ Bơm điện chính ( Q= 80 m3/h, H= 60 m) | 1 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 351 | CCLĐ Bơm diesel ( Q= 80 m3/h, H= 60 m) | 1 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 352 | CCLĐ Tủ điều khiển cho bơm chữa cháy | 1 | tủ | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 353 | CCLĐ Thiết bị chống sét 3 pha, lắp song song với tải (Dòng cắt sét: 40KA/mode, 80KA/pha(8/20µs); Dòng cắt sét: 30KA/pha(10/350µs); Cắt được các dạng xung sét: 8/20µs và 10/350µs; Độ nhạy đáp: | 6 | bộ | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 354 | CCLĐ Thiết bị chống sét 3 pha, lắp song song với tải (Dòng cắt sét: 80KA/mode, 160KA/pha (8/20µs); Dòng cắt sét: 60KA/pha (10/350µs); Cắt được các dạng xung sét: 8/20µs và 10/350µs; Độ nhạy đáp: | 2 | bộ | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 355 | CCLĐ Van cân bằng đẳng thế, liên kết các hệ thống nối đất (Điện áp thông: 350V; Điện dung: 1GΩ; Dòng cắt sét tối đa: 150KA) | 1 | bộ | Theo mô tả tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi