Gói thầu: Mua sắm vật tư, linh kiện phục vụ sửa chữa các thiết bị vô tuyến điện đợt 4

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210557846-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/05/2021 06:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM KỸ THUẬT THÔNG TIN CÔNG NGHỆ CAO
Tên gói thầu Mua sắm vật tư, linh kiện phục vụ sửa chữa các thiết bị vô tuyến điện đợt 4
Số hiệu KHLCNT 20210557842
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quốc phòng thường xuyên năm 2021
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 20 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-21 23:23:00 đến ngày 2021-05-29 06:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,694,388,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bán dẫn DTA144EUA 1 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
2 Bán dẫn 2SK125 3 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
3 Bán dẫn công suất TIP41C 18 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
4 Bán dẫn công suất chuyên dụng C1970 2 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
5 Bán dẫn IRF540 1 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
6 Bán dẫn công suất RD15HVF1 2 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
7 Bán dẫn khuếch đại AH-102 2 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
8 Bán dẫn TIP122 4 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
9 Bán dẫn 2N3908 6 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
10 Bán dẫn SMD BCX70J 2 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
11 Bán dẫn công suất cao tần chuyên dụng 2SC2510 4 Chiếc Kiểu bán dẫn: RF MOSFET N Chan Điện áp nguồn: 24 VDC Dải tần hoạt động: (2 ÷ 30) MHz Khuếch đại: 12,8 dB Công suất ra: 150W
12 Bán dẫn 2SC3281 5 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
13 Bán dẫn N50D060S 2 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
14 Bán dẫn IRFP244PBF 7 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
15 Bán dẫn công suất cao tần chuyên dụng SD2931-10 2 Chiếc Kiểu bán dẫn: RF MOSFET Dải tần hoạt động: HF/VHF/UHF Khuếch đại:14 dB tại 175 MHz Công suất ra: 150W VCC=50V
16 Bán dẫn IRF840 8 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
17 Bán dẫn 3DG122D 1 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
18 Bán dẫn 2N3055 4 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
19 Bán dẫn công suất TIP36C 8 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
20 Bán dẫn C8050 1 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
21 Bán dẫn DTC114EUA 3 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
22 Bán dẫn 2SC1971 2 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
23 Bán dẫn 2SC2053 70 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
24 Bán dẫn công suất cao tần chuyên dụng RD100HHF1 8 Chiếc Điện áp cực Máng tới cực Nguồn (VDSS) = 50 V Điện áp cực Cửa 1 tới cực Nguồn (VGSS) = ±20 V Dòng máng (ID) = 25 mA Tiêu thụ nguồn tổng (PT) = 200 mW Công suất đầu vào: 12,5 W Nhiệt độ: -40 ÷ 175 ˚C
25 Bán dẫn 3SK324UG-TL-E 1 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
26 Bán dẫn MMBFU310LT1G 1 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
27 Bán dẫn 2N918PBFR 1 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
28 Bán dẫn 3DK7D 27 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
29 Bán dẫn công suất K3907 9 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
30 Bán dẫn 2SC4673D-TD 5 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
31 Bán dẫn 2SC1815 6 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
32 Bán dẫn công suất cao tần chuyên dụng BLV12 6 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
33 Bán dẫn 2N918 35 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
34 Bán dẫn công suất cao tần SD2933 4 Chiếc Kiểu bán dẫn: RF MOSFET N Chan Dải tần hoạt động: (2 ÷ 30) MHz Khuếch đại: 20 dB Công suất ra: 300W
35 Bán dẫn PC817 4 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
36 Bán dẫn RN2427-TE85L 1 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
37 Bán dẫn SMD BCX71J 3 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
38 Bán dẫn IRF4905 3 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
39 Bán dẫn BFR92A 30 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
40 Bán dẫn SMD 2SC1815 1.050 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
41 Bán dẫn 2SK2036BE 1 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
42 Bán dẫn công suất cao tần chuyên dụng SD918 2 Chiếc Mức khuếch đại: 15 dB Công suất đầu ra: 15 W Nhiệt độ: -65 ÷ 150 ˚C
43 Bán dẫn IRFDC20PBF 1 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
44 Bán dẫn Công suất RD02MUS1B 2 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
45 Bán dẫn DMC561030 1 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
46 Bán dẫn 2SA1345DA 1 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
47 Bán dẫn AUIRFS4127 1 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
48 Bán dẫn U310 1 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
49 Bán dẫn IRFS3006 3 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
50 Bán dẫn 2SC2307 8 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
51 Bán dẫn PC845 13 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
52 Bán dẫn 2SC3399-BT 1 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
53 Bán dẫn 2SK571 1 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
54 Bán dẫn công suất U310BE 1 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
55 Bán dẫn FOD817B 3 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
56 Bán dẫn C2383AL 3 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
57 Bán dẫn công suất cao tần chuyên dụng SQ721 2 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
58 Bán dẫn 2SK882-GR 1 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
59 Bán dẫn 2SD880Y-TA3 14 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
60 Bán dẫn SMD 2SC9018 1 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
61 Bán dẫn công suất 20N60C3 5 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
62 Bán dẫn 2SA1037K 3 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
63 Bán dẫn IRF7416 100 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
64 Bán dẫn 2SC1972 14 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
65 Bán dẫn 2SD468 5 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
66 Bán dẫn công suất cao tần chuyên dụng 2SC1945 4 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
67 Bán dẫn 2SC3402 5 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
68 Bán dẫn công suất cao tần chuyên dụng SRFJ150MP 4 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
69 Bán dẫn IRF935 6 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
70 Bán dẫn MTB3N120E 3 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
71 Bán dẫn FL7KH 6 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
72 Bán dẫn 2SC1173 2 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
73 Bán dẫn công suất 2SC3133 2 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
74 Bán dẫn công suất cao tần chuyên dụng 2SC2904 8 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
75 Bán dẫn 3DG130C vỏ bọc kim 7 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
76 Biến áp phối hợp công suất đầu vào 1 Chiếc Dải tần: 2 MHz - 80 MHz; Nhiệt độ hoạt động: -5 °C - +100 °C; Công suất chịu đựng tối đa: 2 W
77 Biến áp Ferit đầu vào MX1414 8 Chiếc Dải tần: 1,5 MHz - 20 MHz; Nhiệt độ hoạt động: -5 C - +100 C; Công suất chịu đựng: > 50 W.
78 Biến áp cao tần đầu ra LW4.770.157MX 5 Chiếc Dải tần: 20 MHz - 150 MHz; Nhiệt độ hoạt động: -5 C - +100 C; Độ từ thẩm: 350.
79 Biến áp phối hợp bọc kim 1 Chiếc Dải tần: 512 kHz - 30 MHz; Nhiệt độ hoạt động: -5 °C - +100 °C; Độ từ thẩm: 150.
80 Biến áp lọc nguồn lõi ferit 6 Chiếc Nhiệt độ hoạt động: -5 °C - +100 °C;
81 Biến thế xung nhỏ 2 Chiếc Chất liệu lõi: Ferrit Chất liệu cuộn dây: đồng Công suất chịu đựng: 50W
82 Biến áp phối hợp công suất đầu ra chuyên dụng 4 Chiếc Dải tần: 3 MHz - 100 MHz; Nhiệt độ hoạt động: -5 °C - +100 °C; Công suất chịu đựng tối đa: 500 W
83 Biến áp Ferit đầu vào 220VAC/37VAC 6 Chiếc Điện áp đầu vào: (185 ÷ 230) VAC Điện áp đầu ra: (34 ÷ 40) VAC Công suất chịu đựng: > 100 W. Điện dung giữa các cuộn dây: 15 pF
84 Biến áp ghép công suất đầu vào LR-274 RIB3A6 2 Chiếc Dải tần: 3 MHz - 100 MHz; Nhiệt độ hoạt động: -5 °C - +100 °C; Công suất chịu đựng tối đa: 3 W
85 Biến áp cao tần lõi ferit 1 Chiếc Dải tần: 2 MHz - 80 MHz; Nhiệt độ hoạt động: -5 °C - +100 °C; Độ từ thẩm: 150.
86 Biến áp kích lõi ferit LW4.770.099MX 4 Chiếc Dải tần: 2 MHz - 80 MHz; Nhiệt độ hoạt động: -5 °C - +100 °C; Ti lệ phối hợp cuộn sơ cấp, thứ cấp 1:4
87 Biến áp phối hợp MCL-F-443 2 Chiếc Dải tần: 2 MHz - 80 MHz; Nhiệt độ hoạt động: -5 °C - +100 °C; Ti lệ phối hợp trở kháng: 1:1
88 Biến áp phối hợp dải rộng LW4.770.171MX 3 Chiếc Dải tần: 20 MHz - 150 MHz; Nhiệt độ hoạt động: -5 C - +100 C; Độ từ thẩm: 310.
89 Biến áp cộng công suất đầu ra chuyên dụng LMR-500W 4 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
90 Biến thế xung lớn 6 Chiếc Chất liệu lõi: Ferrit Chất liệu cuộn dây: đồng Công suất chịu đựng: 150W
91 Biến trở chuyên dụng WXWIB-4,7kΩ 6 Chiếc Package: cắm Số chân: 3 Giá trị trở: 0 Ω ~ 4,7 kΩ
92 Bộ lọc ST-202A 1 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
93 Bộ lọc thạch anh 48,800 MHz 2 Chiếc Tần số trung tâm: 48,8 MHz Băng thông tại 3 dB: ± 4,2 kHz Nhiệt độ hoạt động: -10 0C ÷ +70 0C
94 Bộ lọc chế độ SSB 10,2385MHz chuyên dụng 2 Chiếc Tần số trung tâm: 10,2385 MHz Băng thông tại 6 dB: 3 kHz Nhiệt độ hoạt động: -10 0C ÷ +70 0C
95 Bộ bảo vệ đầu ra công suất 1 Chiếc Dải tần: 2 MHz - 30 MHz; Công suất, lớn hơn: 200 W
96 Bộ lọc chế độ 10,2385MHz chuyên dụng 1 Chiếc Tần số trung tâm: 10,2385 MHz Băng thông tại 6 dB: 3 kHz Nhiệt độ hoạt động: -10 0C ÷ +70 0C
97 Bộ lọc thạch anh 10,24MHz 3 Chiếc Tần số lọc: 10,24 MHz Dạng bộ lọc: Lọc thạch anh Dải thông lọc: 3 kHz Suy hao lớn nhất: 0,8 dB
98 Bộ lọc NF03KD102 3 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
99 Bộ lọc thạch anh 71,68MHz 4 Chiếc Tần số trung tâm: 71,68 MHz Dải thông lọc: 7 kHz Theo tiêu chuẩn công nghiệp
100 Bộ lọc chế độ CW 10,239MHz chuyên dụng 3 Chiếc Tần số trung tâm: 10,239 MHz Băng thông tại 6 dB: 3 kHz Nhiệt độ hoạt động: -10 0C ÷ +70 0C
101 Cáp cao tần chuyên dụng 2 đầu SMB-KW3 30cm 4 Chiếc Chất liệu: kẽm hoặc đồng, mạ vàng Tần số: 1 kHz ÷ 100 MHz Chuẩn kích thước 2 đầu cắm: SMB Loại đấu cắm Cái Chiều dài dây: 30 cm
102 Cáp điều khiển 15 cm kèm giắc cắm 0174S 2 Sợi Điện áp chịu đựng: ≥ 50 V Trở kháng tiếp xúc: ≤ 10 mΩ Dòng điện chịu đựng: ≥ 5 A Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 85 °C Khoảng cách giữa 2 chân: 1,54 mm
103 Cầu nắn GBP206 2 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
104 Cầu nắn KBP 3502A 9 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
105 Cầu nắn KBP3502 5 Chiếc Điện áp: 3,7VDC Dung lượng: 6000mAh
106 Cell Pin 3,7VDC/6000mAh 1.400 Chiếc Số chân: 3; Điện áp hoạt động: 0 VDC đến 48 VDC
107 Chiết áp điều chỉnh điện áp đầu ra 4 Chiếc Tổng số trạng thái: 6; Thời gian chuyển mạch: 0.25 us
108 Chuyển mạch chế độ chuyên dụng 6 trạng thái 4 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
109 Chuyển mạch thu/phát RZ2G12ITT 4 Chiếc Dải tần: 2 MHz - 80 MHz; Nhiệt độ hoạt động: -5 °C - +100 °C; Ti lệ trở kháng 1:4
110 Cuộn biến đổi trở kháng 2 Chiếc Cảm kháng: 150 mH Điện trở thuần: 2 Ohm Chất liệu lõi: Ferrite Hệ số phẩm chất: 70
111 Cuộn cảm lọc vi sai đầu vào 3 Chiếc Cảm kháng: 100uH Điện trở thuần: 5 Ohm Vật liệu từ: Ferrite
112 Cuộn cảm lõi Ferit 1.055 Chiếc Dải tần: 0,5 MHz -20 MHz; Nhiệt độ hoạt động: -5 °C - +100 °C; Điện cảm: 120 uH
113 Cuộn cảm LW4.752.017MX 2 Chiếc Cảm kháng: 13 uH; Điện trở thuần: 1.75 Ohm; Số vòng dây: 15
114 Cuộn trích mẫu 3 Chiếc Cảm kháng: 100uH Điện trở thuần: 2 Ohm Vật liệu từ: Ferrite
115 Cuộn cảm lõi ferit cao tần 1 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
116 Dao động thạch anh chuẩn 7,3728MHz 1 Chiếc Tần số: 7.3728 MHz; Độ chính xác tần số: ± 1ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.22 ppm
117 Dao động thạch anh chuyên dụng VTCXO-21 MHz 1 Chiếc Điện áp nguồn danh định: 2.5 VDC Tần số ra: 21 MHz Sai số: ± 0,1 ppm
118 Dao động thạch anh FY11,0592MHz 3 Chiếc Tần số: 11,0592 kHz; Độ chính xác tần số: ± 1ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.22 ppm
119 Dao động thạch anh TCXO 30,200MHz 1 Chiếc Tần số: 30,200 kHz; Độ chính xác tần số: ± 1ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.22 ppm
120 Dao động thạch anh TCXO 6,4MHz 1 Chiếc Tần số: 6.4 MHz; Độ chính xác tần số: ± 1ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.28 ppm
121 Dao động VCO POS-100-8 chuyên dụng 3 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
122 Dao động VCO T200 27 Chiếc Tần số: 40 MHz; Độ chính xác tần số: ± 1ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.28 ppm
123 Dao động VCXO 10,24MHz chuyên dụng 6 Chiếc Tần số: 10.24 MHz; Độ chính xác tần số: ± 0.5 ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.28 ppm
124 Dây cao tần chống nhiễu 2 đầu chuẩn SSMB 30cm 11 Sợi Chất liệu: kẽm hoặc đồng, mạ vàng Tần số: 1 kHz ÷ 100 MHz Chuẩn kích thước 2 đầu cắm: SSMB Loại đấu cắm Cái Chiều dài dây: 30 cm
125 Dây nạp nguồn MYE45 350 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
126 Đèn LED dán 0805 1 Chiếc Loại: Dán Nhiệt độ hoạt động: (-80 ~ +85) º C
127 Đi ốt 1N3613 5 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
128 Đi ốt 1N4148 1.401 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
129 Đi ốt 2RM075 2 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
130 Đi ốt 40F2R15 6 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
131 Đi ốt PC52 3 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
132 Đi ốt UK-46 9 Chiếc Điện áp ngược Vr: 100 V Dòng điện ngược Ir: 2 uA Dòng tới If: 150 mA Điện áp tới Vf: 2,15 V
133 Đi ốt xung MC1620 5 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
134 Dao động A110C4F 2 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
135 Dao động TCXO 6,4MHz chuyên dụng 52 Chiếc Tần số: 6.4 MHz; Độ chính xác tần số: ± 1ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.28 ppm
136 Dao động thạch anh chuẩn 3,58MHz 3 Chiếc Tần số: 3.58 MHz; Độ chính xác tần số: ± 1ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.22 ppm
137 Dao động thạch anh chuẩn 32,768KHz 1 Chiếc Tần số: 32.768 kHz; Độ chính xác tần số: ± 1ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.22 ppm
138 Điện cảm dán 1008 các loại 2.800 Chiếc Kiểu chân: 0805 Dòng điện chịu đựng 100 mA Giá trị điện cảm: 1,8 mH
139 Điện cảm Ferit chuyên dụng FT-150A-K 1 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
140 Điện cảm Ferit chuyên dụng FT-193A-JC 4 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
141 Điện trở SMD 0603 1% các loại 3.500 Chiếc Kiểu dán SMD 0603 Sai số: 1% Nhiệt độ hoạt động: (-55ºC tới 85ºC) Giá trị trở: 1 kΩ
142 Điốt MCR100-6 3 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
143 Điốt RGP20G 3 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
144 Điốt tách sóng 2AP9 3 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
145 Dung dịch tẩm phủ A10 84 Hộp Thời gian khô bề mặt: ≤ 10 phút Thời gian khô hoàn toàn: ≤ 1 giờ
146 Giắc cắm cao tần ZSMF-KWHD2 11-06 2 Chiếc Chất liệu: kẽm hoặc đồng, mạ vàng Tần số: 1 kHz ÷ 100 MHz
147 Giắc cắm chuyên dụng TCS5073-59-4151 3 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
148 Giắc cắm điều khiển chuyên dụng CYB18A 1 Chiếc Tiếp xúc trở kháng: 50 mΩ; Số hàng: 2 hàng cái; Số chân/hàng: 9; Khoảng cách giữa các chân: 2,54 mm.
149 Giắc cắm điều khiển chuyên dụng CYB-12A 5 Chiếc Tiếp xúc trở kháng: 50 mΩ; Số hàng: 2 hàng cái; Số chân/hàng: 6; Khoảng cách giữa các chân: 2,54 mm.
150 Giắc cắm MDR-2 2 Chiếc Đầu kết nối: Đực Số chân: 9 Điện áp chịu đựng: ≥ 120 V Trở kháng tiếp xúc: ≤ 5 mΩ Dòng điện chịu đựng: ≥ 5 A Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C
151 Giắc cắm TPT2545-01-510 2 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
152 Giắc cắm XP501-33 chân 1 Chiếc Đầu kết nối: Đực Số chân: 33 Điện áp chịu đựng: ≥ 120 V Trở kháng tiếp xúc: ≤ 5 mΩ Dòng điện chịu đựng: ≥ 5 A Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C
153 Giắc cao tần chuyên dụng C3ZH-50JW 5 Chiếc Chất liệu: kẽm hoặc đồng, mạ vàng Tần số: 1 kHz ÷ 100 MHz Chuẩn kích thước 2 đầu cắm: SSMB
154 Giắc cao tần chuyên dụng SSMB 2 Chiếc Chất liệu: kẽm hoặc đồng, mạ vàng Tần số: 1 kHz ÷ 100 MHz Chuẩn kích thước: SSMB Loại giắc: Cái
155 Giắc cao tần chuyên dụng SSMB-50JHD 1 Chiếc Chất liệu: kẽm hoặc đồng, mạ vàng Tần số: 1 kHz ÷ 100 MHz Chuẩn kích thước: SSMB Loại giắc: Cái
156 Giắc cấp điện áp đầu ra MYE45 350 Chiếc Số chân: 4 Khoảng cách giữa các chân: 3 mm
157 Giắc đực cao tần chuyên dụng SMB 10 Chiếc Chất liệu: kẽm hoặc đồng, mạ vàng Tần số: 1 kHz ÷ 100 MHz Đường kính ngoài: 3,7 mm Đường kính trong: 2,08 mm Đường kính kim: 0,5 mm
158 Giắc đực cao tần chuyên dụng SSMB 3 Chiếc Chất liệu: kẽm hoặc đồng, mạ vàng Tần số: 1 kHz ÷ 100 MHz Chuẩn kích thước: SSMB Loại giắc: Đực
159 Giắc nạp chuyên dụng CX5-4KZ 350 Chiếc Điện áp chịu đựng: ≥ 50 V Trở kháng tiếp xúc: ≤ 100 mΩ Dòng điện chịu đựng: ≥ 5 A Nhiệt độ làm việc: -55 °C ÷ 85 °C Khoảng cách giữa 2 chân: 2,54 mm
160 Gioăng cao su 1.400 Chiếc Kích thước: (22,5x8,0)cm
161 IC điều chế độ rộng xung TOP227 4 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
162 IC điều chế độ rộng xung TOP244Y 5 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
163 Keo chuyên dụng xử lý kín khít 100g 70 Hộp Thời gian khô: 15 phút Khối lượng: 100g
164 Lọc thạch anh 10,24MHz 3 Chiếc Tần số lọc: 10,24 MHz Dạng bộ lọc: Lọc thạch anh Dải thông lọc: 3 kHz Suy hao lớn nhất: 0,8 dB
165 Lọc thạch anh chuyên dụng 14,5MHz 41 Chiếc Tần số lọc: 14,5 MHz Dạng bộ lọc: Lọc thạch anh Dải thông lọc: 3 kHz Suy hao lớn nhất: 0,8 dB
166 Màn hình LCD chuyên dụng QC-T12864 4 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
167 Nước rửa mạch 14 Lít Trong suốt, không màu, cách điện
168 RF FET LDMOS BLP8G27 1 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
169 Rơ le cao tần cao áp ATX207TH 13 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
170 Rơ le cao tần chuyên dụng FTR-H1CA012V 4 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
171 Rơ le cao tần chuyên dụng JQX-14FF TV-5 6 Chiếc Điện áp nguồn danh định: 12 VDC Dòng điện cực đại: 20 A @ 250 VAC hoặc 30 VDC Điện áp chịu đựng: 10 kV Số lần đóng/mở tối thiểu: 10.000.000 lần
172 Rơ le cao tần G2R-1-E DC12V 2 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
173 Rơ le cao tần, cao áp AJS1345 1 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
174 Rơ le cao tần, cao áp JZC-1MA 6 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
175 Rơ le chuyển chế độ thu phát ATQ203 9 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
176 Rơ le chuyên dụng JQX-105F 17 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
177 Rơ le G2R-117P-V-US 4 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
178 Rơ le G6K-2F-RF-TR03DC12 2 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
179 Rơ le OMRORON G2 RL 14E 8 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
180 Rơ le TQ2-5V 2 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
181 Rơ le VSB12SMB 3 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
182 Lọc thạch anh chuyên dụng LT455E 41 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
183 Thiếc hàn 0,6mm loại 250g 49 Cuộn Trọng lượng cuộn: 250 g Đường kính sợi thiếc: 0,6 mm Thành phần: 96,5 % Thiếc + 3 % Bạc + 0,5 % Đồng Có tráng nhựa thông ngoài
184 Trụ tiếp Pin (1 x 3) cm 700 Chiếc Chất liệu: Đồng nguyên chất Lớp ngoài mạ vàng Kích thước: (1 x 3) cm
185 Tụ băng CN7S822MB 3 Chiếc Dải điện dung: 1 pF ÷ 82,2 uF Sai số: ± 5 %
186 Tụ băng CY8103JM 2 Chiếc Dải điện dung: 0,1 nF ÷1 nF Sai số: ± 5 %
187 Tụ điện SMD 0603 1% các loại 3.500 Chiếc Sai số: ± 1 % Kích thước: (0,6 x 0,3) mm Loại: Dán Giá trị tụ: 10nF
188 Tụ xoay CCW12-3-5/20 5 Chiếc Điện áp: 50V Nhiệt độ hoạt động: -55°C¸125°C Giá trị tụ: 0,1 nF~1 nF
189 Vi mạch SMD DWO 1 1.050 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
190 Vi mạch SMD MC145170 1 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
191 Vi mạch PS2701 1 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
192 Vi mạch MAX 7408 53 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
193 Vi mạch SMD MAX706S 1 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
194 Vi mạch LM7808M 5 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
195 Vi mạch MC78M05BDTRX 1 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
196 Vi mạch OPTO181 4 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
197 Vi mạch SMD 8205A 1.050 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
198 Vi mạch uPC1037GR-E1 2 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
199 Vi mạch UC3845 2 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
200 Vi mạch LM3S6952-IQC50-A2 2 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
201 Vi mạch XCR3064XL 1 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
202 Vi mạch Eprom UPD2716 3 Chiếc Điện áp cấp nguồn: 5 VDC Package: DIP 24 Kích thước: 2048 × 8 bit Nhiệt độ giới hạn: -40 ÷ +85 ˚C
203 Vi mạch TLV320AIC20 7 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
204 Vi mạch 5741 30 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
205 Vi mạch SA5090N 3 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
206 Vi mạch TDA2003 8 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
207 Vi mạch MAX202E 4 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
208 Vi mạch MAX6745 10 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
209 Vi mạch FPGA XC7A100T-3FTG256E 2 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
210 Vi mạch LM7824 1 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
211 Vi mạch M54459L 3 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
212 Vi mạch 74HC14D 1 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
213 Vi mạch CS82C55AZ96 3 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
214 Vi mạch ADB BCK 30 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
215 Vi mạch MAX724 2 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
216 Vi mạch Actel A3P250 5 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
217 Vi mạch IRF7832 8 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
218 Vi mạch MAX604 5 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
219 Vi mạch DS1868 - 010 2 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
220 Vi mạch MC52M 1 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
221 Vi mạch LM360MX 2 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
222 Vi mạch RT9535A 3 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
223 Vi mạch LM1596H 10 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
224 Vi mạch MSA-1105 1 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
225 Vi mạch LM2575HVT 3 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
226 Vi mạch UPC1037HA 1 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
227 Vi mạch W7808C 2 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
228 Vi mạch 74HC132 2 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
229 Vi mạch LM3940 6 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
230 Vi mạch AIC23B 36 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
231 Vi mạch SMD XC7A100T 32 Chiếc Điện áp nguồn danh định: 0,95 ÷ 1,05 VDC Số cổng logic: 101440 Số cổng I/O: 170 Tổng số bit RAM: 4976640 Theo tiêu chuẩn công nghiệp
232 Vi mạch TD62783AF 2 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
233 Vi mạch SMD89C55WD-24PU 1 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
234 Vi mạch SMD AD9240 1 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
235 Vi mạch LM7805 5 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
236 Vi mạch MAX1556 8 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
237 Vi mạch FPGA XC6SLX45-3FGG484C 1 Chiếc Điện áp nguồn danh định: 1,2 ÷ 3,3 VDC Số cổng logic: 147 443 Dòng điện cực đại: 24 mA
238 Vi mạch uPD4053BG 1 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
239 Vi mạch LM5218 10 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
240 Vi mạch SMD CY62167EV1 47 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
241 Vi mạch AD9240 2 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
242 Vi mạch SMD TMS320 10 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
243 Vi mạch ALVC164245 2 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
244 Vi mạch SMD TL494 4 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
245 Vi mạch AT89C52 2 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
246 Vi mạch X9313-3-M 20 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
247 Vi mạch so pha H140 10 Chiếc Điện áp nguồn cấp: 5 V ± 0,5V Dải tần làm việc: 0 - 300 MHz Dòng tiêu thụ: ≤ 100 mA Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 70 °C
248 Vi mạch SMD 74HC4046 29 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
249 Vi mạch SMD AD9951 37 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
250 VI mạch NXP CHH045 1 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
251 Vi mạch MC1550B 1 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
252 Vi mạch LM3S3J26 2 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
253 Vi mạch SMD 82C55 1 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
254 Vi mạch MAX3238 4 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
255 Vi mạch M54519P 2 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
256 Vi mạch MSM6255GS-BK 2 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
257 Vi mạch DS16027 1 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
258 Vi mạch DS1302 1 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
259 Vi mạch S8054HN 1 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
260 Vi mạch TAMURA MET-35 62 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
261 Vi mạch 74HC00 2 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
262 Vi mạch điều khiển BQ29410P 700 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
263 Vi mạch PIC24HJ 20 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
264 Vi mạch 82C55 1 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
265 Vi mạch 29DL800BT 9 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
266 Vi mạch UPD4503BC 1 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
267 Vi mạch AD9744 2 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
268 Vi mạch ADM2582E 10 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
269 Vi mạch ATMEGA128-16AU 2 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
270 Vi mạch uPD4528BG 1 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
271 Vi mạch BD5242G-TR 1 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
272 Vi mạch SMD SC-1246 2 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
273 Vi mạch CD4023 1 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
274 Vi mạch ULN2003 1 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
275 Vi mạch NEO-M8N-0-01 35 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
276 Vi mạch MAX706S 6 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
277 Vi mạch MAX232ESE 1 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
278 Vi mạch TPS767D325 27 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
279 Vi mạch SMD MAX296 5 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
280 Vi mạch ADF4350BCPZ-RL7 2 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
281 Vi mạch 4302 30 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
282 Vi mạch HC 4053 13 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
283 Vi mạch MC145156 2 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
284 Vi mạch 74HC74 1 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
285 Vi mạch uPD74HC151 1 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
286 Vi mạch PQ30RV31JOOH 2 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
287 Vi mạch NEO-M8N-0TR-ND 1 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
288 Vi mạch PIC16F88 2 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
289 Vi mạch trộn tần uPC1037 4 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
290 Vi mạch XN1043SP 1 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
291 Vi mạch LM2594 1 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
292 Vi mạch PE4242 20 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
293 Vi mạch ADF 4351 BCPZ 50 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
294 Vi mạch AD9266 62 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
295 Vi mạch UPA2004C 2 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
296 Vi mạch TL499BT 1 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
297 Vi mạch MAX724 6 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
298 Vi mạch CY7C1061DV33 50 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
299 Vi mạch 4459A 40 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
300 Vi mạch CRZ0524NC 6 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
301 Vi mạch uPD4066BG 1 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
302 Vi mạch LT1585 CM 3.3 1 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
303 Vi mạch LM4558D 10 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
304 Vi mạch LM293BT 3 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
305 Vi mạch SN74LS90 1 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
306 Vi mạch TC4W66F 1 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
307 Vi mạch 5500B PECE 50 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
308 Vi mạch MET-35 2 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
309 Vi mạch PIC L15721 57 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
310 Vi mạch TMS320C5416 6 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
311 Vi mạch 7408 E0A 52 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
312 Vi mạch LM2575 8 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
313 Vi mạch CD4066 3 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
314 Vi mạch CD4011 2 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
315 Vi mạch S169 40 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
316 Vi mạch lọc tích cực chuyên dụng MAX274ACNG 2 Chiếc Điện áp hoạt động: 5V Tần số trung tâm: 10MHz Nhiệt độ giới hạn: 0 ÷ 70oC
317 Vi mạch DS14C232TM 1 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
318 Vi mạch MAX274 3 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
319 Vi mạch CY7C1041 5 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
320 Vi mạch POLYFET L2701 67 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
321 Vi mạch UPD80C35C 3 Chiếc CPU: 8 bit ROM: 8x1K RAM: 8x64 Cổng I/O: 27
322 Vi mạch 4425D 42 Chiếc Dao động thạch anh: 6 MHz
323 Vi mạch BQ25883 700 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
324 Vi mạch LM293 3 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
325 Vi mạch SMD MAX232ESE 27 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
326 Vi mạch DDS AD9850 3 Chiếc Điện áp nguồn danh định: 3,3 ÷ 5 VDC Dải tần hoạt động: 125 MHz Độ phân giải: 10 bit Điện áp cấp: 5VDC, 3,3V Loại: DDS/DAC Syn
327 Vi mạch chuyên dụng AM29DL800BT70WBI 1 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
328 Vi mạch 74HC00D-R 1 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
329 Vi mạch FRM SF1088A 31 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
330 Vi mạch TC5090AP 1 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
331 Vi mạch so sánh LM2901 1 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
332 Vi mạch 24LC16BT 1 Chiếc Theo Datasheet của nhà sản xuất
333 Vi mạch NJM4558M 2 Chiếc Theo Datasheet của nhà Sản xuất
334 Vi xử lý PIC16F877A 2 Chiếc Bus dữ liệu: 8 bit Tần số đồng hồ: 20 MHz RAM: 368 B Điện áp: 2V -5,5V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->