Gói thầu: Mua vật tư chuyên ngành sửa chữa, đồng bộ trang bị kỹ thuật
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210559161-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/05/2021 08:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | XƯỞNG X201/CỤC KỸ THUẬT BINH CHỦNG |
| Tên gói thầu | Mua vật tư chuyên ngành sửa chữa, đồng bộ trang bị kỹ thuật |
| Số hiệu KHLCNT | 20210559109 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nghiệp vụ kỹ thuật |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-23 10:41:00 đến ngày 2021-05-29 08:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,992,700,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bóng đèn | 152 | Cái | MH26Vx0,12A | ||
| 2 | Bóng đèn | 180 | Cái | 24V-1,5W | ||
| 3 | Bóng đèn | 109 | Cái | 24V- 05W | ||
| 4 | Bóng đèn | 137 | Cái | 24V- 10W | ||
| 5 | Bóng đèn | 50 | Cái | 28V-200W | ||
| 6 | Bóng đèn (Loại đui cài) | 47 | Cái | 24V-3W | ||
| 7 | Bóng đèn (Loại đui xoáy) | 148 | Cái | 24V-3W | ||
| 8 | Bóng đèn | 141 | Cái | 24V-4,8W | ||
| 9 | Bóng đèn | 60 | Cái | 24V- 40W | ||
| 10 | Bóng đèn | 15 | Cái | 24V-/60W 1 tim | ||
| 11 | Bóng đèn | 48 | Cái | 27V-110W | ||
| 12 | Cảm biến a/s dầu động cơ | 2 | Cái | MM7, 0-15 kG/cm2 | ||
| 13 | Cảm biến a/s dầu động cơ | 2 | Cái | MM17, 0-12 kG/ cm2 | ||
| 14 | Cảm biến áp suất dầu | 5 | Cái | MN7, 0-20kG/cm2 | ||
| 15 | Cảm biến nhiên liệu | 2 | Cái | BM127-A | ||
| 16 | Cảm biến nhiệt | 25 | Cái | 1PB, 24V | ||
| 17 | Cảm biến nhiệt độ | 6 | Cái | P-1, 24V, Ф15, chân tiếp nhiệt dài 8,5 cm ren M12x1,5 | ||
| 18 | Cảm biến nhiệt độ nước, dầu | 4 | Cái | P-11, 24V, Ф12, chân tiếp nhiệt dài 5 cm ren M10x1,25 | ||
| 19 | Còi điện | 4 | Cái | 12V, Ф150, chân tam giác có 2 ốc bắt cố định | ||
| 20 | Còi điện | 11 | Cái | 24V Ф150, chân tam giác có 2 ốc bắt cố định | ||
| 21 | Còi điện | 1 | Cái | C313- 24V | ||
| 22 | Còi điện | 20 | Cái | C58- 24V | ||
| 23 | Còi điện | 2 | Bộ | 12V, AB80 | ||
| 24 | Công tắc chung | 2 | Cái | BK-318, 3 tiếp điểm, 180A | ||
| 25 | Dây cao áp | 1 | Cái | AD4, Ф10, chịu điện áp 50.000V | ||
| 26 | Dây cao áp | 2 | Mét | ф8, chịu điện áp 50.000V | ||
| 27 | Đèn chiếu sáng thân xe | 30 | Cái | PT37, 24V, Ф200 | ||
| 28 | Đèn hậu | 4 | Cái | 3 khoang, 12V | ||
| 29 | Đèn kích thước | 4 | Cái | 101, 12V | ||
| 30 | Đèn pha | 2 | cái | PG-105, 12V, Ф200 | ||
| 31 | Đèn pha | 22 | Cái | PG-125, 24V, Ф200 | ||
| 32 | Đèn pha | 2 | Cái | XL102, 24V, Ф150 | ||
| 33 | Đèn pha cốt | 4 | Cái | 140, 12V | ||
| 34 | Đèn trần cabin | 2 | Cái | 37, 12V | ||
| 35 | Động cơ điện | 1 | Cái | 24V-0,5KW | ||
| 36 | Đồng hồ Ampe AC | 1 | Cái | (0-300)A | ||
| 37 | Đồng hồ Ampe AC | 2 | Cái | (0-40)A | ||
| 38 | Đồng hồ Ampe AC/DC | 1 | Cái | (0-500)A | ||
| 39 | Đồng hồ áp dầu của động cơ | 3 | Cái | 0-15Kg/cm2 | ||
| 40 | Đồng hồ áp hơi | 1 | Cái | 0-150Kg/cm2 | ||
| 41 | Đồng hồ báo nhiệt độ | 3 | Cái | 0-1200C | ||
| 42 | Đồng hồ chỉ điện áp | 1 | Cái | (0-250)V | ||
| 43 | Đồng hồ chỉ điện áp | 2 | Cái | (0-30)V | ||
| 44 | Đồng hồ đo áp suất dầu | 1 | Cái | (0-160) bar; Ф100; KDS | ||
| 45 | Đồng hồ tốc độ | 1 | Cái | Miles Perhour, Ф80, 0-80 miles | ||
| 46 | Đồng hồ Vôn-Ampe | 3 | Cái | 0-50V, một chiều | ||
| 47 | Đồng hồ vòng quay | 3 | Cái | 0-3000v/p | ||
| 48 | Khoá mát | 7 | Cái | 500A | ||
| 49 | Khóa mát | 2 | Cái | B404/500A | ||
| 50 | Mô tơ gạt mưa | 1 | Cái | KP11, 12V | ||
| 51 | Nến điện | 6 | Cái | CWR7CPR | ||
| 52 | Nến điện | 8 | Cái | M-14 | ||
| 53 | Nút ấn khởi động | 14 | Cái | KC31-M, 2 tiếp điểm | ||
| 54 | Rơ le xin đường | 2 | Cái | PC 401- B | ||
| 55 | Rơ le xin đường | 2 | Cái | PC-401T | ||
| 56 | Tiếp điểm báo phanh | 4 | Cái | D50 | ||
| 57 | Bơm dầu nhờn | 2 | Cái | MH1, P=10,5 kG/cm2 | ||
| 58 | Bơm dầu trợ lực lái | 1 | Cái | ML2, P=25 kG/cm2 | ||
| 59 | Bơm nhiên liệu bằng tay | 2 | Cái | PHA-1A, P=6,5 kG/cm2 | ||
| 60 | Bơm nhiên liệu thấp áp | 2 | Cái | 12TK, P=8,5 kG/cm2 | ||
| 61 | Bơm nước | 2 | Cái | MN1, lưu lượng bơm 200lít/phút | ||
| 62 | Bơm xăng | 1 | Cái | B10- bơm kiểu màng 12 lỗ | ||
| 63 | Két mát dầu đồng | 2 | Cái | 700x550x200, sơn tĩnh điện, chịu rung xóc, nhiệt độ cao | ||
| 64 | Két mát dầu phụ | 2 | Cái | 200x200x150, sơn tĩnh điện, chịu rung xóc, nhiệt độ cao | ||
| 65 | Két mát nước | 1 | Cái | 700x700x200, sơn tĩnh điện, chịu rung xóc, nhiệt độ cao | ||
| 66 | Săm lốp cả bộ đầu xe đặc chủng | 8 | Bộ | 18.00-24/20PR | ||
| 67 | Săm lốp cả bộ mooc xe đặc chủng | 12 | Bộ | 14.00-20 | ||
| 68 | Trục các đăng dẫn động tời cả bộ | 2 | Bộ | Trục chữ thập, dẫn động tời Ф80x160 | ||
| 69 | Bộ giảm thanh | 2 | Bộ | Bằng inox Ф200x400, 5 lá | ||
| 70 | Cụm lốc kê 2 tầng | 8 | Cái | 25T | ||
| 71 | Cụm van điều khiển hơi lốc kê | 4 | Cái | VT25 | ||
| 72 | Má phanh bánh xe | 32 | Tấm | ferado 270x150x20 | ||
| 73 | Pu-li quạt gió | 2 | Cái | Ф125, 2 tầng, lox lắp then Ф30 | ||
| 74 | Tấm chắn nắng | 4 | Cái | 400x250, da napa | ||
| 75 | Trợ lực thủy lực ly hợp | 1 | Cái | YMЗ | ||
| 76 | Xi lanh bánh xe cả bộ | 4 | Bộ | K814-01 | ||
| 77 | Xi lanh trợ lực lái toàn bộ | 2 | Cái | 2 chiều, hành trình 20mm | ||
| 78 | Ruột bầu lọc thô | 1 | Cái | Φ100, 2 tầng bằng thép | ||
| 79 | Ruột lọc bầu lọc tinh nhiên liệu | 4 | Cái | Ф90, 3 tầng bằng cacton | ||
| 80 | Ruột lọc dầu | 4 | Cái | M55, 2 tầng bằng thép | ||
| 81 | Ruột lọc dầu | 3 | Cái | Ф120, 2 tầng bằng thép | ||
| 82 | Bát cao su tổng phanh | 4 | Cái | Ф230 dày16, 12 lỗ | ||
| 83 | Bát cao su xi lanh bánh xe Ф50 | 32 | Cái | Ф50, dày 16, 10 lỗ | ||
| 84 | Cao su gạt mưa + cần | 12 | Cái | 40 mm | ||
| 85 | Cốc xả hơi phanh | 4 | Cái | CP4 | ||
| 86 | Dây cu-roa quạt gió | 2 | Cái | C67, dây thang | ||
| 87 | Dây đai bơm nước và trợ lực lái | 2 | Cái | B45, dây răng | ||
| 88 | Dây đai máy nén khi | 8 | Cái | B45, dây thang | ||
| 89 | Dây đai quạt gió | 18 | Cái | C68, dây thang | ||
| 90 | Chổi + cao su gạt mưa | 1 | Bộ | GM1 | ||
| 91 | Khóa xăng | 2 | Cái | Inox 304, Ф12 | ||
| 92 | Ổ bi T ly hợp | 2 | Cái | 8023, kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực hướng trục 100 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 10000C | ||
| 93 | Vòng bi | 16 | Cái | 7721K, kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực dọc trục 250 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 13500C | ||
| 94 | Vòng bi | 16 | Cái | 7718K, kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực dọc trục 250 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 13500C | ||
| 95 | Vòng bi | 1 | Cái | 2788, với sơ mi côn rút, chịu lực hướng trục 800 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C | ||
| 96 | Vòng bi | 3 | Cái | 366, loại một dãy ghép cặp đôi, chịu lực dọc trục 250 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C | ||
| 97 | Vòng bi | 2 | Cái | 368A; loại một dãy, chịu lực dọc trục 250 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C | ||
| 98 | Vòng bi | 2 | Cái | 370A; loại một dãy, chịu lực dọc trục 250 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C | ||
| 99 | Vòng bi | 3 | Cái | 6202; với sơ mi côn rút, chịu lực hướng trục 800 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C | ||
| 100 | Vòng bi | 2 | Cái | 6203BZS với sơ mi côn rút, chịu lực hướng trục 800 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C | ||
| 101 | Vòng bi | 1 | Cái | 864915; vòng bị trụ, chịu lực hướng tâm 800 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C | ||
| 102 | Vòng bi cầu | 8 | Cái | 7521, với sơ mi côn rút, chịu lực hướng trục 800 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C | ||
| 103 | Vòng bi cầu | 8 | Cái | 7522 , với sơ mi côn rút, chịu lực hướng trục 800 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C | ||
| 104 | Vòng bi cầu | 1 | Cái | 215, kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực hướng trục 100 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C | ||
| 105 | Vòng bi cầu | 1 | Cái | 218, kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực hướng trục 100 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C | ||
| 106 | Vòng bi cầu | 20 | Cái | 226, loại một dãy ghép cặp đôi, chịu lực dọc trục 250 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C | ||
| 107 | Vòng bi cầu | 15 | Cái | 206; loại một dãy ghép cặp đôi, chịu lực dọc trục 250 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C | ||
| 108 | Vòng bi cầu | 3 | Cái | 7000105; kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực dọc trục 250 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C | ||
| 109 | Vòng bi cầu | 3 | Cái | 7000118; kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực dọc trục 250 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C | ||
| 110 | Vòng bi cầu | 6 | Cái | 7000108; kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực dọc trục 250 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C | ||
| 111 | Vòng bi cầu | 15 | Cái | 230, kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực hướng trục 100 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C | ||
| 112 | Vòng bi cầu | 1 | Cái | 60722, kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực hướng trục 400 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C | ||
| 113 | Vòng bi cầu | 13 | Cái | 304, kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực hướng trục 400 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C | ||
| 114 | Vòng bi côn | 32 | Cái | 6202- với sơ mi côn rút, chịu lực hướng trục 800 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C | ||
| 115 | Vòng bi côn | 36 | Cái | 6204- với sơ mi côn rút, chịu lực hướng trục 800 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C | ||
| 116 | Vòng bi côn | 30 | Cái | 6205 - với sơ mi côn rút, chịu lực hướng trục 800 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C | ||
| 117 | Vòng bi côn | 38 | Cái | 6308- với sơ mi côn rút, chịu lực hướng trục 800 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C | ||
| 118 | Vòng bi côn | 36 | Cái | 6309- với sơ mi côn rút, chịu lực hướng trục 800 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C | ||
| 119 | Vòng bi côn | 20 | Cái | 7216, kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực dọc trục 250 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C | ||
| 120 | Vòng bi kim | 4 | Cái | 51216, kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực dọc trục 250 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C | ||
| 121 | Vòng bi kim | 8 | Cái | 51318, kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực dọc trục 250 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C | ||
| 122 | Vòng bi | 10 | Cái | 314, kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực hướng trục 100 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C | ||
| 123 | Vòng bi may-ơ bánh xe | 16 | Cái | 7721K, loại một dãy ghép cặp đôi, chịu lực dọc trục 250 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C | ||
| 124 | Vòng bi moay ơ ngoài | 8 | Cái | 7215, loại một dãy ghép cặp đôi, chịu lực dọc trục 250 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C | ||
| 125 | Vòng bi moay ơ trong | 8 | Cái | 7516M, kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực dọc trục 250 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 350 độ C | ||
| 126 | Vòng bi trụ | 12 | Cái | 7209K, kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực hướng kính 400 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C | ||
| 127 | Vòng bi trụ | 20 | Cái | 782726 , kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực hướng kính 400 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C | ||
| 128 | Vòng bi trụ | 5 | Cái | 2922022; kiểu đặc biệt một dãy, chịu lực dọc kính 250 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C | ||
| 129 | Vòng bi trụ | 6 | Cái | 42305; kiểu đặc biệt một dãy, chịu lực dọc kính 250 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C | ||
| 130 | Vòng bi trụ | 20 | Cái | 864935; vòng bị trụ, chịu lực hướng kính 800 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C | ||
| 131 | Vòng bi trụ | 20 | Cái | 212; vòng bị trụ, chịu lực hướng kính 800 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C | ||
| 132 | Vòng bi trụ | 10 | Cái | 2218; vòng bị trụ, chịu lực hướng kính 800 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C | ||
| 133 | Vòng bi trụ | 15 | Cái | 2309, kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực hướng kính 400 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C | ||
| 134 | Vòng bi trụ | 15 | Cái | 307 , kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực hướng kính 100 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C | ||
| 135 | Vòng bi trụ | 10 | Cái | 92412, kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực hướng kính 400 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C | ||
| 136 | Vòng bi trụ | 80 | Cái | 142220, kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực dọc kính 250 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C | ||
| 137 | 3 chạc nối ông đồng ren trong | 25 | Cái | 3 đầu ren; M20x15 | ||
| 138 | Cút đồng chữ T ren ngoài | 8 | Cái | M18x1,5; L56x28 | ||
| 139 | Cút đồng ren trong | 196 | Cái | Chữ L, 2 đầu ren; M27x15 | ||
| 140 | Cút đồng ren trong | 196 | Cái | M27x15 | ||
| 141 | Cút đồng thẳng | 12 | Cái | Φ10x20- cút ren 2 đầu bước ren M6,5 | ||
| 142 | Cút nối 2 đầu chữ L | 24 | Cái | Ф10, cút ren 2 đầu bước ren M6,5 | ||
| 143 | Cút nối 2 đầu chữ L | 24 | Cái | Ф13, cút ren 2 đầu bước ren M6,5 | ||
| 144 | Cút nối 2 đầu thẳng | 14 | Cái | M17xM21 | ||
| 145 | Cút nối 3 chạc | 14 | Cái | Ф12, cút ren 2 đầu bước ren M6,5 | ||
| 146 | Cút nối 3 chạc Ф10 | 10 | Cái | Ф10, cút ren 2 đầu bước ren M6,5 | ||
| 147 | Cút nối ông đồng ren ngoài | 37 | Cái | M20x15 | ||
| 148 | Cút nối ông đồng ren trong | 38 | Cái | Chữ L, 2 đầu ren; M20x15 | ||
| 149 | Cút nối ông đồng ren trong | 40 | Cái | M20x15, cút ren 2 đầu | ||
| 150 | Cút ren nối đường ống nhiên liệu | 40 | Cái | M12x16, cút ren 2 đầu | ||
| 151 | Cút ren nối đường ống nhiên liệu | 40 | Cái | M12x20, cút ren 2 đầu | ||
| 152 | Cút ren nối đường ống nhiên liệu | 40 | Cái | M20x25, cút ren 2 đầu | ||
| 153 | Cút ren nối đường ống nhiên liệu | 40 | Cái | M20x30, cút ren 2 đầu | ||
| 154 | Khớp nối cao su 3 ngã cấp khí | 15 | Cái | Φ25, cút ren 2 đầu bước ren M6,5 | ||
| 155 | Khớp nối cao su 3 ngã cấp khí | 13 | Cái | Φ44, cút ren 2 đầu bước ren M6,5 | ||
| 156 | Khớp nối giảm giật quạt gió | 2 | Cái | Ф115, cút ren 2 đầu bước ren M6,5 | ||
| 157 | Khớp nối nhanh chữ L ren trong và ren ngoài | 12 | Cái | 1", inox 304 | ||
| 158 | Khớp nối nhanh chữ L ren trong và ren ngoài | 15 | Cái | 1/2", inox 304 | ||
| 159 | Khớp nối nhanh chữ L ren trong và ren ngoài | 13 | Cái | 13/32", inox 304 | ||
| 160 | Khớp nối nhanh chữ L ren trong và ren ngoài | 8 | Cái | 3/4" , inox 304 | ||
| 161 | Khớp nối nhanh chữ L ren trong và ren ngoài | 9 | Cái | 3/8", inox 304 | ||
| 162 | Khớp nối nhanh chữ L ren trong và ren ngoài | 15 | Cái | 5/16", inox 304 | ||
| 163 | Khớp nối nhanh thẳng ren trong và ren ngoài | 12 | Cái | 1", inox 304 | ||
| 164 | Khớp nối nhanh thẳng ren trong và ren ngoài | 14 | Cái | 1/2", inox 304 | ||
| 165 | Khớp nối nhanh thẳng ren trong và ren ngoài | 12 | Cái | 13/32", inox 304 | ||
| 166 | Khớp nối nhanh thẳng ren trong và ren ngoài | 10 | Cái | 3/4", inox 304 | ||
| 167 | Khớp nối nhanh thẳng ren trong và ren ngoài | 9 | Cái | 3/8", inox 304 | ||
| 168 | Khớp nối nhanh thẳng ren trong và ren ngoài | 14 | Cái | 5/16", inox 304 | ||
| 169 | Ống đồng | 140 | Mét | Φ 28 dày 1,5mm | ||
| 170 | Ống đồng | 83 | Mét | Ф13, dày 1,5 | ||
| 171 | Ống đồng bôi trơn | 65 | Mét | Φ14 dày 1,5 | ||
| 172 | Ống đồng bôi trơn | 65 | Mét | Φ20 dày 1,5 | ||
| 173 | Ống đồng nhiên liệu | 268 | Mét | Φ10 dày 1,5mm; | ||
| 174 | Ống đồng nhiên liệu | 158 | Mét | ф8, dầy 0,6 | ||
| 175 | Ống dầu 2 lớp bố | 16 | Cái | Ф10mm x 1m - chịu dầu thủy lực nhiệt độ cao, chịu áp lực 120 kG/cm2 | ||
| 176 | Ống dầu 2 lớp bố 2 đầu ren | 14 | Cái | Ф12mm x 0,8m- chịu dầu thủy lực nhiệt độ cao, chịu áp lực 120 kG/cm2 | ||
| 177 | Ống dầu bôi trơn | 7 | Cái | Ф21 x 0,8m- 3 lớp bố thép, 2 đầu ren | ||
| 178 | Ống dầu bôi trơn | 6 | Cái | Ф45 x 0,8m- 3 lớp bố thép, 2 đầu ren | ||
| 179 | Ống dầu bôi trơn | 12 | Cái | Ф16 x 1,2m- 3 lớp bố thép 2 đầu ren | ||
| 180 | Ống dầu chịu áp lực | 14 | Cái | Ф20x 0,85- 3 lớp bố thép 2 đầu ren | ||
| 181 | Ống dầu chịu áp lực | 10 | Cái | Ф22x 0,8- 3 lớp bố thép 2 đầu ren | ||
| 182 | Ống dầu chịu áp lực | 8 | Cái | Ф24x 1m- 3 lớp bố thép, 2 đầu ren | ||
| 183 | Ống dầu chịu áp lực | 15 | Cái | Ф45 x 0,45- 3 lớp bố thép, 2 đầu ren | ||
| 184 | Ống dầu chịu áp lực | 20 | Cái | 3/4x 0,85m- 3 lớp bố thép, 2 đầu ren | ||
| 185 | Ống dầu phanh | 12 | Cái | OCS-VG4, có lò xo bảo vệ, 2 đầu ren | ||
| 186 | Ống dầu thủy lực | 6 | Cái | Ф10 x 1,2m- 3 lớp bố thép, 2 đầu ren | ||
| 187 | Ống dầu thủy lực | 8 | Cái | Ф12 x 1,2m- 3 lớp bố thép, 2 đầu ren | ||
| 188 | Ống dầu thủy lực | 10 | Mét | Ф12- 3 lớp bố thép, 2 đầu ren | ||
| 189 | Ống dầu thủy lực | 6 | Cái | Ф14 x 1,2m, 2 đầu ren | ||
| 190 | Ống dầu thủy lực | 6 | Cái | Ф14 x 1,6m- 3 lớp bố thép, 2 đầu ren | ||
| 191 | Ống dầu thủy lực bọc Amiang | 13 | Cái | Ф36 x 320- 3 lớp bố thép, 2 đầu ren | ||
| 192 | Ống dầu thủy lực bọc Amiang 2 đầu ren | 12 | Cái | Ф26 x 1200- 3 lớp bố thép, 2 đầu ren | ||
| 193 | Ống dầu thủy lực bọc Amiang 2 đầu ren | 11 | Cái | Ф26 x 770- 3 lớp bố thép, 2 đầu ren | ||
| 194 | Ống dầu thủy lực bọc Amiang 2 đầu ren | 13 | Cái | Ф28 x 1000- 3 lớp bố thép, 2 đầu ren | ||
| 195 | Ống dầu thủy lực bọc Amiang 2 đầu ren | 15 | Cái | Ф28 x 1400- 3 lớp bố thép, 2 đầu ren | ||
| 196 | Ống dầu thủy lực bọc Amiang 2 đầu ren | 11 | Cái | Ф28 x 850- 3 lớp bố thép, 2 đầu ren | ||
| 197 | Ống dầu thủy lực bọc Amiang 2 đầu ren | 14 | Cái | Ф28 x 900- 3 lớp bố thép, 2 đầu ren | ||
| 198 | Ống dầu thủy lực bọc Amiang 2 đầu ren | 11 | Cái | Ф28 x800- 3 lớp bố thép, 2 đầu ren | ||
| 199 | Ống dầu thủy lực bọc Amiang 2 đầu ren | 10 | Cái | Ф48 x 1260- 3 lớp bố thép, 2 đầu ren | ||
| 200 | Ống dầu thủy lực bọc Amiang 2 đầu ren | 14 | Cái | Ф48 x 750- 3 lớp bố thép, 2 đầu ren | ||
| 201 | Ống dầu thủy lực trự lực lái | 6 | Cái | Ф12 x 0,8m- 3 lớp bố thép, 2 đầu ren | ||
| 202 | Ống cao su | 35 | Mét | F12, 3 lớp bố | ||
| 203 | Ống cao su | 33 | Mét | F14, 3 lớp bố | ||
| 204 | Ống cao su | 23 | Mét | F16, 3 lớp bố | ||
| 205 | Ống cao su | 32 | Mét | F18, 3 lớp bố | ||
| 206 | Ống cao su | 33 | Mét | F25, 3 lớp bố | ||
| 207 | Ống cao su | 35 | Mét | F28, 3 lớp bố | ||
| 208 | Ống cao su | 40 | Mét | F30, 3 lớp bố | ||
| 209 | Ống cao su | 42 | Mét | F34, 3 lớp bố | ||
| 210 | Ống cao su | 36 | Mét | F36, 3 lớp bố | ||
| 211 | Ống cao su | 25 | Mét | F8, 3 lớp bố | ||
| 212 | Ống cao su | 18 | Mét | F65, 3 lớp bố | ||
| 213 | Ống cao su | 15 | Mét | F42, 3 lớp bố | ||
| 214 | Ống cao su | 2,8 | Mét | F65, 3 lớp bố | ||
| 215 | Ống cao su chịu dầu | 6 | Cái | Ф36 x 1,2 m- 3 lớp bố thép, 2 đầu ren | ||
| 216 | Ống cao su nước | 15 | Mét | F70, 3 lớp bố | ||
| 217 | Ống cao su nước | 12 | Mét | F74, 3 lớp bố | ||
| 218 | Ống cao su nước | 10 | Mét | F25, 3 lớp bố | ||
| 219 | Ống cao su nước | 48 | Mét | F38, 3 lớp bố | ||
| 220 | Ống cao su nước | 20 | Mét | F48, 3 lớp bố | ||
| 221 | Ống cao su nước | 12 | Mét | F49, 3 lớp bố | ||
| 222 | Ống cao su nước | 12 | Mét | F90, 3 lớp bố | ||
| 223 | Ống cao su nước | 12 | Mét | F94, 3 lớp bố | ||
| 224 | Ống cao su thủy lực 2 đầu ren, có lò xo bảo vệ | 15 | Cái | 2M18x1,5;Ф12 x 1020 | ||
| 225 | Ống cao su thủy lực 2 đầu ren, có lò xo bảo vệ | 10 | Cái | M18x1,5; Ф12 x 865 | ||
| 226 | Ống cao su thủy lực 2 đầu ren, có lò xo bảo vệ | 12 | Cái | M18x1,5;Ф12 x 1510 | ||
| 227 | Ống cao su thủy lực 2 đầu ren, có lò xo bảo vệ | 10 | Cái | M18x1,5;Ф12 x 285 | ||
| 228 | Ống cao su thủy lực 2 đầu ren, có lò xo bảo vệ | 9 | Cái | M18x1,5;Ф12 x 925 | ||
| 229 | Ống cao su thủy lực 2 đầu ren, có lò xo bảo vệ | 10 | Cái | M18x1,5;Ф12 x 950 | ||
| 230 | Ống cao su 1 lớp bố 2 đầu ren | 15 | Cái | 3/8"x 1000 chịu dầu thủy lực nhiệt độ cao, chịu áp lực 120 kG/cm2 | ||
| 231 | Ống cao su 1 lớp bố 2 đầu ren | 19 | Cái | 3/8"x 480 chịu dầu thủy lực nhiệt độ cao, chịu áp lực 120 kG/cm2 | ||
| 232 | Ống cao su 1 lớp bố 2 đầu ren | 18 | Cái | 3/8"x 2400 chịu dầu thủy lực nhiệt độ cao, chịu áp lực 120 kG/cm2 | ||
| 233 | Ống cao su 2 đầu ren | 26 | Cái | 3/8"x 2000 chịu dầu thủy lực nhiệt độ cao, chịu áp lực 120 kG/cm2 | ||
| 234 | Ống cao su 2 đầu ren | 26 | Cái | 3/8"x 3000 chịu dầu thủy lực nhiệt độ cao, chịu áp lực 120 kG/cm2 | ||
| 235 | Ống cao su 2 đầu ren | 29 | Cái | 3/8"x 800 chịu dầu thủy lực nhiệt độ cao, chịu áp lực 120 kG/cm2 | ||
| 236 | Ống cao su 2 đầu ren | 30 | Cái | 5/16"x 3200 chịu dầu thủy lực nhiệt độ cao, chịu áp lực 120 kG/cm2 | ||
| 237 | Ống cao su 3 bố kẽm | 10 | Cái | Ф100 x 0,45m, 3 bố kẽm | ||
| 238 | Ống cao su bố kẽm chịu áp lực | 35 | Cái | Ф14 x 0,6m chịu dầu thủy lực nhiệt độ cao, chịu áp lực 120 kG/cm2 | ||
| 239 | Ống cao su bố kẽm chịu áp lực | 18 | Cái | Ф14 x 1,2m chịu dầu thủy lực nhiệt độ cao, chịu áp lực 120 kG/cm2 | ||
| 240 | Ống cao su bơm nước | 2 | Mét | ф49- 2 lớp bố mềm, chịu áp lực 50kG/cm2 | ||
| 241 | Ống cao su chịu áp lực | 1 | Mét | Φ22- 2 lớp bố mềm, chịu áp lực 50kG/cm2 | ||
| 242 | Ống cao su chịu dầu | 6 | Cái | Ф22 x 0,95 m- 3 lớp bố thép | ||
| 243 | Ống cao su chịu dầu | 6 | Cái | Ф27 x 0,8 m- 3 lớp bố thép | ||
| 244 | Ống cao su chịu dầu 2 đầu ren | 25 | Cái | 1"x460- 3 lớp bố thép | ||
| 245 | Ống cao su chịu dầu 2 đầu ren | 16 | Cái | 1/2"x3300- 3 lớp bố thép | ||
| 246 | Ống cao su chịu dầu 2 đầu ren | 16 | Cái | 13/32"x2000- 3 lớp bố thép | ||
| 247 | Ống cao su chịu dầu 2 đầu ren | 19 | Cái | 3/4"x1800 - 3 lớp bố thép | ||
| 248 | Ống cao su dẫn khí 1 lớp bố | 20 | Cái | Ф20 x 1,4m | ||
| 249 | Ống cao su | 7 | Cái | ф10xL800, 1 lớp bố, mềm | ||
| 250 | Ống cao su mềm cấp khí | 14 | Mét | Φ25, 1 lớp bố, mềm | ||
| 251 | Ống cao su mềm cấp khí | 20 | Mét | Φ44, 1 lớp bố, mềm | ||
| 252 | Đường ống đồng dẫn hơi | 2 | Mét | ф10, dầy 0,6 | ||
| 253 | Đường ống đồng dẫn hơi | 2 | Mét | ф12, dầy 0,6 | ||
| 254 | Ống cao su nhiên liệu | 20 | Mét | F16, - 3 lớp bố | ||
| 255 | Ống cao su nhiên liệu | 52 | Mét | F18- 3 lớp bố | ||
| 256 | Ống cao su nhiên liệu | 51 | Mét | F22- 3 lớp bố | ||
| 257 | Bạc chữ thập các đăng | 4 | Cái | Ф50 x 155 | ||
| 258 | Bộ sin, phớt làm kín hộp số | 4 | bộ | 7 chi tiết, chịu dầu thủy lực | ||
| 259 | Doăng cao su làm kín | 16 | Mét | Φ12 | ||
| 260 | Phớt bơm nước | 4 | Cái | 165x135x6 | ||
| 261 | Phớt cao su | 19 | Cái | (20x35x5)mm | ||
| 262 | Phớt cao su | 21 | Cái | (22x45x8) mm | ||
| 263 | Phớt cao su | 22 | Cái | (60x85x8) mm | ||
| 264 | Phớt cao su | 56 | Cái | 65x46x10 | ||
| 265 | Phớt cao su | 20 | Cái | 110x130x16 | ||
| 266 | Phớt cao su | 20 | Cái | 118x150x16 | ||
| 267 | Phớt cao su | 20 | Cái | 46,5x31x10 | ||
| 268 | Phớt cao su | 96 | Cái | 81x64x8 | ||
| 269 | Phớt cao su | 30 | Cái | 43x23x8,5 | ||
| 270 | Phớt cầu xe | 12 | Cái | 82x95x10 | ||
| 271 | Phớt cầu xe | 12 | Cái | 85x105x10 | ||
| 272 | Phớt chắn dầu | 11 | Cái | 44,5x28x11,5 | ||
| 273 | Phớt chắn dầu | 14 | Cái | 52x28x9,7 | ||
| 274 | Phớt chắn dầu | 12 | Cái | 57x39x9,7 | ||
| 275 | Phớt chắn dầu | 10 | Cái | 140x110x12 | ||
| 276 | Phớt chắn dầu | 17 | Cái | 150x120x10 | ||
| 277 | Phớt chắn dầu | 13 | Cái | 60x35x22 | ||
| 278 | Phớt chắn dầu | 12 | Cái | 68x50x9 | ||
| 279 | Phớt chắn dầu | 12 | Cái | 76x46x10 | ||
| 280 | Phớt chắn dầu | 15 | Cái | 79,6x57x10 | ||
| 281 | Phớt chắn dầu | 10 | Cái | 85x64x10,5 | ||
| 282 | Phớt chắn dầu | 13 | Cái | 92,2x63,6x12 | ||
| 283 | Phớt chắn dầu | 4 | Cái | 184x167x12 | ||
| 284 | Phớt chắn mỡ | 6 | Cái | 145x115x15 | ||
| 285 | Phớt dạ | 12 | Cái | Φ50x155 | ||
| 286 | Phớt | 11 | Cái | 105x108x10 | ||
| 287 | Phớt | 24 | Cái | 144x175x5 | ||
| 288 | Phớt | 24 | Cái | 105x140x5 | ||
| 289 | Sin Amiăng | 15 | Cái | Ф70x48x2, chịu dầu thủy lực | ||
| 290 | Sin Amiăng | 26 | Cái | Ф90x78x2, chịu dầu thủy lực | ||
| 291 | Sin Amiăng | 16 | Cái | Ф70x50x2, chịu dầu thủy lực | ||
| 292 | Sin Amiăng | 26 | Cái | Ф90x75x2, chịu dầu thủy lực | ||
| 293 | Sin cao su | 16 | Cái | Φ210xΦ11, chịu dầu thủy lực | ||
| 294 | Sin cao su | 16 | Cái | Φ212xΦ12 , chịu dầu thủy lực | ||
| 295 | Sin cao su | 14 | Cái | Φ215xΦ12,5, chịu dầu thủy lực | ||
| 296 | Sin cao su | 18 | Cái | Φ422xΦ11 , chịu dầu thủy lực | ||
| 297 | Sin cao su | 13 | Cái | Φ424xΦ12, chịu dầu thủy lực | ||
| 298 | Sin cao su | 15 | Cái | Φ435xΦ12,5, chịu dầu thủy lực | ||
| 299 | Sin cao su | 20 | Cái | 135x143, chịu dầu thủy lực | ||
| 300 | Sin cao su | 56 | Cái | 95x80, chịu dầu thủy lực | ||
| 301 | Sin cao su | 14 | Cái | Φ224xΦ11,5, chịu dầu thủy lực | ||
| 302 | Sin cao su | 12 | Cái | Φ448xΦ11,5, chịu dầu thủy lực | ||
| 303 | Sin cao su | 15 | Cái | Ф70x60x5, chịu dầu thủy lực | ||
| 304 | Sin cao su | 27 | Cái | Ф90x78x5, chịu dầu thủy lực | ||
| 305 | Sin cao su | 14 | Cái | Ф70x65x5, chịu dầu thủy lực | ||
| 306 | Sin cao su | 26 | Cái | Ф90x75x5, chịu dầu thủy lực | ||
| 307 | Sin phanh bánh xe Ф60x6 | 32 | Cái | Ф60x6 | ||
| 308 | Sin phớt chia hơi phanh chính | 2 | Bộ | 09 chi tiết | ||
| 309 | Cao su non | 510 | Cuộn | 3/4''x520'' | ||
| 310 | Ami ăng Sợi | 3,5 | Kg | Φ16mm | ||
| 311 | Ami ăng tấm | 14 | Tấm | 1,27x1,27x2mm | ||
| 312 | Đầu móc cáp loại lớn | 2 | Cái | Làm bằng thép không rỉ, chịu lực kéo 25000kG | ||
| 313 | Đầu móc cáp loại trung | 4 | Cái | Làm bằng thép không rỉ, chịu lực kéo 20000kG | ||
| 314 | Cảo móc rút dây xích | 8 | Cái | Ф 22mm | ||
| 315 | Cáp lụa | 24 | Mét | Ф 12mm | ||
| 316 | Dây xích | 40 | Mét | Ф 22mm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi