Gói thầu: Mua vật tư chuyên ngành sửa chữa, đồng bộ trang bị kỹ thuật

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210559161-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/05/2021 08:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu XƯỞNG X201/CỤC KỸ THUẬT BINH CHỦNG
Tên gói thầu Mua vật tư chuyên ngành sửa chữa, đồng bộ trang bị kỹ thuật
Số hiệu KHLCNT 20210559109
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nghiệp vụ kỹ thuật
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 10 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-23 10:41:00 đến ngày 2021-05-29 08:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,992,700,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bóng đèn 152 Cái MH26Vx0,12A
2 Bóng đèn 180 Cái 24V-1,5W
3 Bóng đèn 109 Cái 24V- 05W
4 Bóng đèn 137 Cái 24V- 10W
5 Bóng đèn 50 Cái 28V-200W
6 Bóng đèn (Loại đui cài) 47 Cái 24V-3W
7 Bóng đèn (Loại đui xoáy) 148 Cái 24V-3W
8 Bóng đèn 141 Cái 24V-4,8W
9 Bóng đèn 60 Cái 24V- 40W
10 Bóng đèn 15 Cái 24V-/60W 1 tim
11 Bóng đèn 48 Cái 27V-110W
12 Cảm biến a/s dầu động cơ 2 Cái MM7, 0-15 kG/cm2
13 Cảm biến a/s dầu động cơ 2 Cái MM17, 0-12 kG/ cm2
14 Cảm biến áp suất dầu 5 Cái MN7, 0-20kG/cm2
15 Cảm biến nhiên liệu 2 Cái BM127-A
16 Cảm biến nhiệt 25 Cái 1PB, 24V
17 Cảm biến nhiệt độ 6 Cái P-1, 24V, Ф15, chân tiếp nhiệt dài 8,5 cm ren M12x1,5
18 Cảm biến nhiệt độ nước, dầu 4 Cái P-11, 24V, Ф12, chân tiếp nhiệt dài 5 cm ren M10x1,25
19 Còi điện 4 Cái 12V, Ф150, chân tam giác có 2 ốc bắt cố định
20 Còi điện 11 Cái 24V Ф150, chân tam giác có 2 ốc bắt cố định
21 Còi điện 1 Cái C313- 24V
22 Còi điện 20 Cái C58- 24V
23 Còi điện 2 Bộ 12V, AB80
24 Công tắc chung 2 Cái BK-318, 3 tiếp điểm, 180A
25 Dây cao áp 1 Cái AD4, Ф10, chịu điện áp 50.000V
26 Dây cao áp 2 Mét ф8, chịu điện áp 50.000V
27 Đèn chiếu sáng thân xe 30 Cái PT37, 24V, Ф200
28 Đèn hậu 4 Cái 3 khoang, 12V
29 Đèn kích thước 4 Cái 101, 12V
30 Đèn pha 2 cái PG-105, 12V, Ф200
31 Đèn pha 22 Cái PG-125, 24V, Ф200
32 Đèn pha 2 Cái XL102, 24V, Ф150
33 Đèn pha cốt 4 Cái 140, 12V
34 Đèn trần cabin 2 Cái 37, 12V
35 Động cơ điện 1 Cái 24V-0,5KW
36 Đồng hồ Ampe AC 1 Cái (0-300)A
37 Đồng hồ Ampe AC 2 Cái (0-40)A
38 Đồng hồ Ampe AC/DC 1 Cái (0-500)A
39 Đồng hồ áp dầu của động cơ 3 Cái 0-15Kg/cm2
40 Đồng hồ áp hơi 1 Cái 0-150Kg/cm2
41 Đồng hồ báo nhiệt độ 3 Cái 0-1200C
42 Đồng hồ chỉ điện áp 1 Cái (0-250)V
43 Đồng hồ chỉ điện áp 2 Cái (0-30)V
44 Đồng hồ đo áp suất dầu 1 Cái (0-160) bar; Ф100; KDS
45 Đồng hồ tốc độ 1 Cái Miles Perhour, Ф80, 0-80 miles
46 Đồng hồ Vôn-Ampe 3 Cái 0-50V, một chiều
47 Đồng hồ vòng quay 3 Cái 0-3000v/p
48 Khoá mát 7 Cái 500A
49 Khóa mát 2 Cái B404/500A
50 Mô tơ gạt mưa 1 Cái KP11, 12V
51 Nến điện 6 Cái CWR7CPR
52 Nến điện 8 Cái M-14
53 Nút ấn khởi động 14 Cái KC31-M, 2 tiếp điểm
54 Rơ le xin đường 2 Cái PC 401- B
55 Rơ le xin đường 2 Cái PC-401T
56 Tiếp điểm báo phanh 4 Cái D50
57 Bơm dầu nhờn 2 Cái MH1, P=10,5 kG/cm2
58 Bơm dầu trợ lực lái 1 Cái ML2, P=25 kG/cm2
59 Bơm nhiên liệu bằng tay 2 Cái PHA-1A, P=6,5 kG/cm2
60 Bơm nhiên liệu thấp áp 2 Cái 12TK, P=8,5 kG/cm2
61 Bơm nước 2 Cái MN1, lưu lượng bơm 200lít/phút
62 Bơm xăng 1 Cái B10- bơm kiểu màng 12 lỗ
63 Két mát dầu đồng 2 Cái 700x550x200, sơn tĩnh điện, chịu rung xóc, nhiệt độ cao
64 Két mát dầu phụ 2 Cái 200x200x150, sơn tĩnh điện, chịu rung xóc, nhiệt độ cao
65 Két mát nước 1 Cái 700x700x200, sơn tĩnh điện, chịu rung xóc, nhiệt độ cao
66 Săm lốp cả bộ đầu xe đặc chủng 8 Bộ 18.00-24/20PR
67 Săm lốp cả bộ mooc xe đặc chủng 12 Bộ 14.00-20
68 Trục các đăng dẫn động tời cả bộ 2 Bộ Trục chữ thập, dẫn động tời Ф80x160
69 Bộ giảm thanh 2 Bộ Bằng inox Ф200x400, 5 lá
70 Cụm lốc kê 2 tầng 8 Cái 25T
71 Cụm van điều khiển hơi lốc kê 4 Cái VT25
72 Má phanh bánh xe 32 Tấm ferado 270x150x20
73 Pu-li quạt gió 2 Cái Ф125, 2 tầng, lox lắp then Ф30
74 Tấm chắn nắng 4 Cái 400x250, da napa
75 Trợ lực thủy lực ly hợp 1 Cái YMЗ
76 Xi lanh bánh xe cả bộ 4 Bộ K814-01
77 Xi lanh trợ lực lái toàn bộ 2 Cái 2 chiều, hành trình 20mm
78 Ruột bầu lọc thô 1 Cái Φ100, 2 tầng bằng thép
79 Ruột lọc bầu lọc tinh nhiên liệu 4 Cái Ф90, 3 tầng bằng cacton
80 Ruột lọc dầu 4 Cái M55, 2 tầng bằng thép
81 Ruột lọc dầu 3 Cái Ф120, 2 tầng bằng thép
82 Bát cao su tổng phanh 4 Cái Ф230 dày16, 12 lỗ
83 Bát cao su xi lanh bánh xe Ф50 32 Cái Ф50, dày 16, 10 lỗ
84 Cao su gạt mưa + cần 12 Cái 40 mm
85 Cốc xả hơi phanh 4 Cái CP4
86 Dây cu-roa quạt gió 2 Cái C67, dây thang
87 Dây đai bơm nước và trợ lực lái 2 Cái B45, dây răng
88 Dây đai máy nén khi 8 Cái B45, dây thang
89 Dây đai quạt gió 18 Cái C68, dây thang
90 Chổi + cao su gạt mưa 1 Bộ GM1
91 Khóa xăng 2 Cái Inox 304, Ф12
92 Ổ bi T ly hợp 2 Cái 8023, kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực hướng trục 100 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 10000C
93 Vòng bi 16 Cái 7721K, kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực dọc trục 250 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 13500C
94 Vòng bi 16 Cái 7718K, kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực dọc trục 250 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 13500C
95 Vòng bi 1 Cái 2788, với sơ mi côn rút, chịu lực hướng trục 800 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C
96 Vòng bi 3 Cái 366, loại một dãy ghép cặp đôi, chịu lực dọc trục 250 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C
97 Vòng bi 2 Cái 368A; loại một dãy, chịu lực dọc trục 250 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C
98 Vòng bi 2 Cái 370A; loại một dãy, chịu lực dọc trục 250 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C
99 Vòng bi 3 Cái 6202; với sơ mi côn rút, chịu lực hướng trục 800 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C
100 Vòng bi 2 Cái 6203BZS với sơ mi côn rút, chịu lực hướng trục 800 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C
101 Vòng bi 1 Cái 864915; vòng bị trụ, chịu lực hướng tâm 800 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C
102 Vòng bi cầu 8 Cái 7521, với sơ mi côn rút, chịu lực hướng trục 800 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C
103 Vòng bi cầu 8 Cái 7522 , với sơ mi côn rút, chịu lực hướng trục 800 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C
104 Vòng bi cầu 1 Cái 215, kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực hướng trục 100 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C
105 Vòng bi cầu 1 Cái 218, kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực hướng trục 100 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C
106 Vòng bi cầu 20 Cái 226, loại một dãy ghép cặp đôi, chịu lực dọc trục 250 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C
107 Vòng bi cầu 15 Cái 206; loại một dãy ghép cặp đôi, chịu lực dọc trục 250 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C
108 Vòng bi cầu 3 Cái 7000105; kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực dọc trục 250 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C
109 Vòng bi cầu 3 Cái 7000118; kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực dọc trục 250 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C
110 Vòng bi cầu 6 Cái 7000108; kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực dọc trục 250 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C
111 Vòng bi cầu 15 Cái 230, kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực hướng trục 100 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C
112 Vòng bi cầu 1 Cái 60722, kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực hướng trục 400 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C
113 Vòng bi cầu 13 Cái 304, kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực hướng trục 400 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C
114 Vòng bi côn 32 Cái 6202- với sơ mi côn rút, chịu lực hướng trục 800 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C
115 Vòng bi côn 36 Cái 6204- với sơ mi côn rút, chịu lực hướng trục 800 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C
116 Vòng bi côn 30 Cái 6205 - với sơ mi côn rút, chịu lực hướng trục 800 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C
117 Vòng bi côn 38 Cái 6308- với sơ mi côn rút, chịu lực hướng trục 800 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C
118 Vòng bi côn 36 Cái 6309- với sơ mi côn rút, chịu lực hướng trục 800 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C
119 Vòng bi côn 20 Cái 7216, kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực dọc trục 250 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C
120 Vòng bi kim 4 Cái 51216, kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực dọc trục 250 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C
121 Vòng bi kim 8 Cái 51318, kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực dọc trục 250 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C
122 Vòng bi 10 Cái 314, kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực hướng trục 100 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C
123 Vòng bi may-ơ bánh xe 16 Cái 7721K, loại một dãy ghép cặp đôi, chịu lực dọc trục 250 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C
124 Vòng bi moay ơ ngoài 8 Cái 7215, loại một dãy ghép cặp đôi, chịu lực dọc trục 250 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C
125 Vòng bi moay ơ trong 8 Cái 7516M, kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực dọc trục 250 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 350 độ C
126 Vòng bi trụ 12 Cái 7209K, kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực hướng kính 400 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C
127 Vòng bi trụ 20 Cái 782726 , kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực hướng kính 400 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C
128 Vòng bi trụ 5 Cái 2922022; kiểu đặc biệt một dãy, chịu lực dọc kính 250 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C
129 Vòng bi trụ 6 Cái 42305; kiểu đặc biệt một dãy, chịu lực dọc kính 250 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C
130 Vòng bi trụ 20 Cái 864935; vòng bị trụ, chịu lực hướng kính 800 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C
131 Vòng bi trụ 20 Cái 212; vòng bị trụ, chịu lực hướng kính 800 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C
132 Vòng bi trụ 10 Cái 2218; vòng bị trụ, chịu lực hướng kính 800 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C
133 Vòng bi trụ 15 Cái 2309, kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực hướng kính 400 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C
134 Vòng bi trụ 15 Cái 307 , kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực hướng kính 100 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C
135 Vòng bi trụ 10 Cái 92412, kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực hướng kính 400 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C
136 Vòng bi trụ 80 Cái 142220, kiểu đặc biệt 1 dãy, chịu lực dọc kính 250 kG/cm2, chịu nhiệt độ cao 3500C
137 3 chạc nối ông đồng ren trong 25 Cái 3 đầu ren; M20x15
138 Cút đồng chữ T ren ngoài 8 Cái M18x1,5; L56x28
139 Cút đồng ren trong 196 Cái Chữ L, 2 đầu ren; M27x15
140 Cút đồng ren trong 196 Cái M27x15
141 Cút đồng thẳng 12 Cái Φ10x20- cút ren 2 đầu bước ren M6,5
142 Cút nối 2 đầu chữ L 24 Cái Ф10, cút ren 2 đầu bước ren M6,5
143 Cút nối 2 đầu chữ L 24 Cái Ф13, cút ren 2 đầu bước ren M6,5
144 Cút nối 2 đầu thẳng 14 Cái M17xM21
145 Cút nối 3 chạc 14 Cái Ф12, cút ren 2 đầu bước ren M6,5
146 Cút nối 3 chạc Ф10 10 Cái Ф10, cút ren 2 đầu bước ren M6,5
147 Cút nối ông đồng ren ngoài 37 Cái M20x15
148 Cút nối ông đồng ren trong 38 Cái Chữ L, 2 đầu ren; M20x15
149 Cút nối ông đồng ren trong 40 Cái M20x15, cút ren 2 đầu
150 Cút ren nối đường ống nhiên liệu 40 Cái M12x16, cút ren 2 đầu
151 Cút ren nối đường ống nhiên liệu 40 Cái M12x20, cút ren 2 đầu
152 Cút ren nối đường ống nhiên liệu 40 Cái M20x25, cút ren 2 đầu
153 Cút ren nối đường ống nhiên liệu 40 Cái M20x30, cút ren 2 đầu
154 Khớp nối cao su 3 ngã cấp khí 15 Cái Φ25, cút ren 2 đầu bước ren M6,5
155 Khớp nối cao su 3 ngã cấp khí 13 Cái Φ44, cút ren 2 đầu bước ren M6,5
156 Khớp nối giảm giật quạt gió 2 Cái Ф115, cút ren 2 đầu bước ren M6,5
157 Khớp nối nhanh chữ L ren trong và ren ngoài 12 Cái 1", inox 304
158 Khớp nối nhanh chữ L ren trong và ren ngoài 15 Cái 1/2", inox 304
159 Khớp nối nhanh chữ L ren trong và ren ngoài 13 Cái 13/32", inox 304
160 Khớp nối nhanh chữ L ren trong và ren ngoài 8 Cái 3/4" , inox 304
161 Khớp nối nhanh chữ L ren trong và ren ngoài 9 Cái 3/8", inox 304
162 Khớp nối nhanh chữ L ren trong và ren ngoài 15 Cái 5/16", inox 304
163 Khớp nối nhanh thẳng ren trong và ren ngoài 12 Cái 1", inox 304
164 Khớp nối nhanh thẳng ren trong và ren ngoài 14 Cái 1/2", inox 304
165 Khớp nối nhanh thẳng ren trong và ren ngoài 12 Cái 13/32", inox 304
166 Khớp nối nhanh thẳng ren trong và ren ngoài 10 Cái 3/4", inox 304
167 Khớp nối nhanh thẳng ren trong và ren ngoài 9 Cái 3/8", inox 304
168 Khớp nối nhanh thẳng ren trong và ren ngoài 14 Cái 5/16", inox 304
169 Ống đồng 140 Mét Φ 28 dày 1,5mm
170 Ống đồng 83 Mét Ф13, dày 1,5
171 Ống đồng bôi trơn 65 Mét Φ14 dày 1,5
172 Ống đồng bôi trơn 65 Mét Φ20 dày 1,5
173 Ống đồng nhiên liệu 268 Mét Φ10 dày 1,5mm;
174 Ống đồng nhiên liệu 158 Mét ф8, dầy 0,6
175 Ống dầu 2 lớp bố 16 Cái Ф10mm x 1m - chịu dầu thủy lực nhiệt độ cao, chịu áp lực 120 kG/cm2
176 Ống dầu 2 lớp bố 2 đầu ren 14 Cái Ф12mm x 0,8m- chịu dầu thủy lực nhiệt độ cao, chịu áp lực 120 kG/cm2
177 Ống dầu bôi trơn 7 Cái Ф21 x 0,8m- 3 lớp bố thép, 2 đầu ren
178 Ống dầu bôi trơn 6 Cái Ф45 x 0,8m- 3 lớp bố thép, 2 đầu ren
179 Ống dầu bôi trơn 12 Cái Ф16 x 1,2m- 3 lớp bố thép 2 đầu ren
180 Ống dầu chịu áp lực 14 Cái Ф20x 0,85- 3 lớp bố thép 2 đầu ren
181 Ống dầu chịu áp lực 10 Cái Ф22x 0,8- 3 lớp bố thép 2 đầu ren
182 Ống dầu chịu áp lực 8 Cái Ф24x 1m- 3 lớp bố thép, 2 đầu ren
183 Ống dầu chịu áp lực 15 Cái Ф45 x 0,45- 3 lớp bố thép, 2 đầu ren
184 Ống dầu chịu áp lực 20 Cái 3/4x 0,85m- 3 lớp bố thép, 2 đầu ren
185 Ống dầu phanh 12 Cái OCS-VG4, có lò xo bảo vệ, 2 đầu ren
186 Ống dầu thủy lực 6 Cái Ф10 x 1,2m- 3 lớp bố thép, 2 đầu ren
187 Ống dầu thủy lực 8 Cái Ф12 x 1,2m- 3 lớp bố thép, 2 đầu ren
188 Ống dầu thủy lực 10 Mét Ф12- 3 lớp bố thép, 2 đầu ren
189 Ống dầu thủy lực 6 Cái Ф14 x 1,2m, 2 đầu ren
190 Ống dầu thủy lực 6 Cái Ф14 x 1,6m- 3 lớp bố thép, 2 đầu ren
191 Ống dầu thủy lực bọc Amiang 13 Cái Ф36 x 320- 3 lớp bố thép, 2 đầu ren
192 Ống dầu thủy lực bọc Amiang 2 đầu ren 12 Cái Ф26 x 1200- 3 lớp bố thép, 2 đầu ren
193 Ống dầu thủy lực bọc Amiang 2 đầu ren 11 Cái Ф26 x 770- 3 lớp bố thép, 2 đầu ren
194 Ống dầu thủy lực bọc Amiang 2 đầu ren 13 Cái Ф28 x 1000- 3 lớp bố thép, 2 đầu ren
195 Ống dầu thủy lực bọc Amiang 2 đầu ren 15 Cái Ф28 x 1400- 3 lớp bố thép, 2 đầu ren
196 Ống dầu thủy lực bọc Amiang 2 đầu ren 11 Cái Ф28 x 850- 3 lớp bố thép, 2 đầu ren
197 Ống dầu thủy lực bọc Amiang 2 đầu ren 14 Cái Ф28 x 900- 3 lớp bố thép, 2 đầu ren
198 Ống dầu thủy lực bọc Amiang 2 đầu ren 11 Cái Ф28 x800- 3 lớp bố thép, 2 đầu ren
199 Ống dầu thủy lực bọc Amiang 2 đầu ren 10 Cái Ф48 x 1260- 3 lớp bố thép, 2 đầu ren
200 Ống dầu thủy lực bọc Amiang 2 đầu ren 14 Cái Ф48 x 750- 3 lớp bố thép, 2 đầu ren
201 Ống dầu thủy lực trự lực lái 6 Cái Ф12 x 0,8m- 3 lớp bố thép, 2 đầu ren
202 Ống cao su 35 Mét F12, 3 lớp bố
203 Ống cao su 33 Mét F14, 3 lớp bố
204 Ống cao su 23 Mét F16, 3 lớp bố
205 Ống cao su 32 Mét F18, 3 lớp bố
206 Ống cao su 33 Mét F25, 3 lớp bố
207 Ống cao su 35 Mét F28, 3 lớp bố
208 Ống cao su 40 Mét F30, 3 lớp bố
209 Ống cao su 42 Mét F34, 3 lớp bố
210 Ống cao su 36 Mét F36, 3 lớp bố
211 Ống cao su 25 Mét F8, 3 lớp bố
212 Ống cao su 18 Mét F65, 3 lớp bố
213 Ống cao su 15 Mét F42, 3 lớp bố
214 Ống cao su 2,8 Mét F65, 3 lớp bố
215 Ống cao su chịu dầu 6 Cái Ф36 x 1,2 m- 3 lớp bố thép, 2 đầu ren
216 Ống cao su nước 15 Mét F70, 3 lớp bố
217 Ống cao su nước 12 Mét F74, 3 lớp bố
218 Ống cao su nước 10 Mét F25, 3 lớp bố
219 Ống cao su nước 48 Mét F38, 3 lớp bố
220 Ống cao su nước 20 Mét F48, 3 lớp bố
221 Ống cao su nước 12 Mét F49, 3 lớp bố
222 Ống cao su nước 12 Mét F90, 3 lớp bố
223 Ống cao su nước 12 Mét F94, 3 lớp bố
224 Ống cao su thủy lực 2 đầu ren, có lò xo bảo vệ 15 Cái 2M18x1,5;Ф12 x 1020
225 Ống cao su thủy lực 2 đầu ren, có lò xo bảo vệ 10 Cái M18x1,5; Ф12 x 865
226 Ống cao su thủy lực 2 đầu ren, có lò xo bảo vệ 12 Cái M18x1,5;Ф12 x 1510
227 Ống cao su thủy lực 2 đầu ren, có lò xo bảo vệ 10 Cái M18x1,5;Ф12 x 285
228 Ống cao su thủy lực 2 đầu ren, có lò xo bảo vệ 9 Cái M18x1,5;Ф12 x 925
229 Ống cao su thủy lực 2 đầu ren, có lò xo bảo vệ 10 Cái M18x1,5;Ф12 x 950
230 Ống cao su 1 lớp bố 2 đầu ren 15 Cái 3/8"x 1000 chịu dầu thủy lực nhiệt độ cao, chịu áp lực 120 kG/cm2
231 Ống cao su 1 lớp bố 2 đầu ren 19 Cái 3/8"x 480 chịu dầu thủy lực nhiệt độ cao, chịu áp lực 120 kG/cm2
232 Ống cao su 1 lớp bố 2 đầu ren 18 Cái 3/8"x 2400 chịu dầu thủy lực nhiệt độ cao, chịu áp lực 120 kG/cm2
233 Ống cao su 2 đầu ren 26 Cái 3/8"x 2000 chịu dầu thủy lực nhiệt độ cao, chịu áp lực 120 kG/cm2
234 Ống cao su 2 đầu ren 26 Cái 3/8"x 3000 chịu dầu thủy lực nhiệt độ cao, chịu áp lực 120 kG/cm2
235 Ống cao su 2 đầu ren 29 Cái 3/8"x 800 chịu dầu thủy lực nhiệt độ cao, chịu áp lực 120 kG/cm2
236 Ống cao su 2 đầu ren 30 Cái 5/16"x 3200 chịu dầu thủy lực nhiệt độ cao, chịu áp lực 120 kG/cm2
237 Ống cao su 3 bố kẽm 10 Cái Ф100 x 0,45m, 3 bố kẽm
238 Ống cao su bố kẽm chịu áp lực 35 Cái Ф14 x 0,6m chịu dầu thủy lực nhiệt độ cao, chịu áp lực 120 kG/cm2
239 Ống cao su bố kẽm chịu áp lực 18 Cái Ф14 x 1,2m chịu dầu thủy lực nhiệt độ cao, chịu áp lực 120 kG/cm2
240 Ống cao su bơm nước 2 Mét ф49- 2 lớp bố mềm, chịu áp lực 50kG/cm2
241 Ống cao su chịu áp lực 1 Mét Φ22- 2 lớp bố mềm, chịu áp lực 50kG/cm2
242 Ống cao su chịu dầu 6 Cái Ф22 x 0,95 m- 3 lớp bố thép
243 Ống cao su chịu dầu 6 Cái Ф27 x 0,8 m- 3 lớp bố thép
244 Ống cao su chịu dầu 2 đầu ren 25 Cái 1"x460- 3 lớp bố thép
245 Ống cao su chịu dầu 2 đầu ren 16 Cái 1/2"x3300- 3 lớp bố thép
246 Ống cao su chịu dầu 2 đầu ren 16 Cái 13/32"x2000- 3 lớp bố thép
247 Ống cao su chịu dầu 2 đầu ren 19 Cái 3/4"x1800 - 3 lớp bố thép
248 Ống cao su dẫn khí 1 lớp bố 20 Cái Ф20 x 1,4m
249 Ống cao su 7 Cái ф10xL800, 1 lớp bố, mềm
250 Ống cao su mềm cấp khí 14 Mét Φ25, 1 lớp bố, mềm
251 Ống cao su mềm cấp khí 20 Mét Φ44, 1 lớp bố, mềm
252 Đường ống đồng dẫn hơi 2 Mét ф10, dầy 0,6
253 Đường ống đồng dẫn hơi 2 Mét ф12, dầy 0,6
254 Ống cao su nhiên liệu 20 Mét F16, - 3 lớp bố
255 Ống cao su nhiên liệu 52 Mét F18- 3 lớp bố
256 Ống cao su nhiên liệu 51 Mét F22- 3 lớp bố
257 Bạc chữ thập các đăng 4 Cái Ф50 x 155
258 Bộ sin, phớt làm kín hộp số 4 bộ 7 chi tiết, chịu dầu thủy lực
259 Doăng cao su làm kín 16 Mét Φ12
260 Phớt bơm nước 4 Cái 165x135x6
261 Phớt cao su 19 Cái (20x35x5)mm
262 Phớt cao su 21 Cái (22x45x8) mm
263 Phớt cao su 22 Cái (60x85x8) mm
264 Phớt cao su 56 Cái 65x46x10
265 Phớt cao su 20 Cái 110x130x16
266 Phớt cao su 20 Cái 118x150x16
267 Phớt cao su 20 Cái 46,5x31x10
268 Phớt cao su 96 Cái 81x64x8
269 Phớt cao su 30 Cái 43x23x8,5
270 Phớt cầu xe 12 Cái 82x95x10
271 Phớt cầu xe 12 Cái 85x105x10
272 Phớt chắn dầu 11 Cái 44,5x28x11,5
273 Phớt chắn dầu 14 Cái 52x28x9,7
274 Phớt chắn dầu 12 Cái 57x39x9,7
275 Phớt chắn dầu 10 Cái 140x110x12
276 Phớt chắn dầu 17 Cái 150x120x10
277 Phớt chắn dầu 13 Cái 60x35x22
278 Phớt chắn dầu 12 Cái 68x50x9
279 Phớt chắn dầu 12 Cái 76x46x10
280 Phớt chắn dầu 15 Cái 79,6x57x10
281 Phớt chắn dầu 10 Cái 85x64x10,5
282 Phớt chắn dầu 13 Cái 92,2x63,6x12
283 Phớt chắn dầu 4 Cái 184x167x12
284 Phớt chắn mỡ 6 Cái 145x115x15
285 Phớt dạ 12 Cái Φ50x155
286 Phớt 11 Cái 105x108x10
287 Phớt 24 Cái 144x175x5
288 Phớt 24 Cái 105x140x5
289 Sin Amiăng 15 Cái Ф70x48x2, chịu dầu thủy lực
290 Sin Amiăng 26 Cái Ф90x78x2, chịu dầu thủy lực
291 Sin Amiăng 16 Cái Ф70x50x2, chịu dầu thủy lực
292 Sin Amiăng 26 Cái Ф90x75x2, chịu dầu thủy lực
293 Sin cao su 16 Cái Φ210xΦ11, chịu dầu thủy lực
294 Sin cao su 16 Cái Φ212xΦ12 , chịu dầu thủy lực
295 Sin cao su 14 Cái Φ215xΦ12,5, chịu dầu thủy lực
296 Sin cao su 18 Cái Φ422xΦ11 , chịu dầu thủy lực
297 Sin cao su 13 Cái Φ424xΦ12, chịu dầu thủy lực
298 Sin cao su 15 Cái Φ435xΦ12,5, chịu dầu thủy lực
299 Sin cao su 20 Cái 135x143, chịu dầu thủy lực
300 Sin cao su 56 Cái 95x80, chịu dầu thủy lực
301 Sin cao su 14 Cái Φ224xΦ11,5, chịu dầu thủy lực
302 Sin cao su 12 Cái Φ448xΦ11,5, chịu dầu thủy lực
303 Sin cao su 15 Cái Ф70x60x5, chịu dầu thủy lực
304 Sin cao su 27 Cái Ф90x78x5, chịu dầu thủy lực
305 Sin cao su 14 Cái Ф70x65x5, chịu dầu thủy lực
306 Sin cao su 26 Cái Ф90x75x5, chịu dầu thủy lực
307 Sin phanh bánh xe Ф60x6 32 Cái Ф60x6
308 Sin phớt chia hơi phanh chính 2 Bộ 09 chi tiết
309 Cao su non 510 Cuộn 3/4''x520''
310 Ami ăng Sợi 3,5 Kg Φ16mm
311 Ami ăng tấm 14 Tấm 1,27x1,27x2mm
312 Đầu móc cáp loại lớn 2 Cái Làm bằng thép không rỉ, chịu lực kéo 25000kG
313 Đầu móc cáp loại trung 4 Cái Làm bằng thép không rỉ, chịu lực kéo 20000kG
314 Cảo móc rút dây xích 8 Cái Ф 22mm
315 Cáp lụa 24 Mét Ф 12mm
316 Dây xích 40 Mét Ф 22mm
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->