Gói thầu: Mua sắm trang thiết bị thể dục - thể thao, thiết bị phát thanh cho các xã
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210559040-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/06/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn thiết kế và Xây dựng Tây Đô |
| Tên gói thầu | Mua sắm trang thiết bị thể dục - thể thao, thiết bị phát thanh cho các xã |
| Số hiệu KHLCNT | 20210543710 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-23 07:35:00 đến ngày 2021-06-02 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,908,191,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thiêt bị tập ngoài trời (Xà kép) | 7 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Thiêt bị tập ngoài trời (Lưng bụng) | 7 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Thiêt bị tập ngoài trời (Đi bộ trên không) | 7 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Thiêt bị tập ngoài trời (xe đạp tựa lưng) | 7 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Thiêt bị tập ngoài trời (chèo thuyền) | 7 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Thiêt bị tập ngoài trời (Toàn thân) | 7 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Thiêt bị tập ngoài trời (Lưng eo) | 7 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Thiêt bị tập ngoài trời (Xoay eo) | 7 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Thiêt bị tập ngoài trời (Đi bộ lắc tay) | 7 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Thiêt bị tập ngoài trời (Đạp xe) | 14 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Thiết bị tập ngoài trời (xà đơn 3 hướng) | 7 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Thiêt bị tập ngoài trời (Dàn leo ngang) | 7 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Thiêt bị tập ngoài trời (Xà đơn 2 bậc) | 7 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Khung thành bóng đá 11 người + Lưới | 10 | Khung | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Khung thành bóng đá 7 người + Lưới | 4 | Khung | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Bập bênh 2 chỗ | 14 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Trụ cầu lông thi đấu + lưới | 7 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Ghế trọng tài cầu lông | 7 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Bảng điểm lật tay | 7 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Trụ bóng chuyền thay đổi độ cao + lưới | 7 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Ghế trọng tài bóng chuyền 4 chân chữ nhật | 7 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Bảng điểm 2 số có chân | 7 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Thuê hệ thống máy chủ 1 năm: vCPU: 1; RAM: 1; HDD: 1; IP Public: 2; Băng thông trong nước/Quốc tế (Mbps): 100/10; | 3 | Gói | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Bộ điều khiển chương trình phát thanh Internet và biên tập bản tin | 3 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Micro mạng | 3 | Chiếc | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Bàn để thiết bị | 3 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Ghế ngồi làm chương trình phát thanh | 3 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Hệ thống cụm thu phát thanh | 23 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | SIM DATA 3G/4G + Thuê bao dịch vụ mạng 01 năm, Gói cước data tối thiểu 4GB/tháng | 23 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Hệ thống loa truyền thanh loại 8omh, 25W | 46 | Chiếc | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Dây cáp điện (loại 2x2,5mm) nối từ nguồn cung cấp điện đến điểm đặt cụm thu truyền thanh | 1.840 | Mét | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Dây điện (loại 2x1,5mm) nối từ cụm thu tới loa | 1.840 | Mét | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Cột treo loa phát thanh | 23 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Bộ pin năng lượng mặt trời | 9 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi