Gói thầu: SXKD2021-HH10: Cung cấp vật tư tiêu hao tổng hợp - NMNĐ DH1 và 3
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210558511-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/06/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Duyên Hải Chi nhánh Tổng Công ty Phát điện 1 |
| Tên gói thầu | SXKD2021-HH10: Cung cấp vật tư tiêu hao tổng hợp - NMNĐ DH1 và 3 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210425719 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD năm 2021 – CTNĐ Duyên Hải |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-22 12:05:00 đến ngày 2021-06-02 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,915,495,046 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 148,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Aceton | 350 | Lít | Aceton | ||
| 2 | Amiăng | 10 | M2 | Amiăng CJ23 Đen 2mm | ||
| 3 | Amiăng | 10 | M2 | Amiăng CJ23 đen 3mm | ||
| 4 | Amiăng | 10 | M2 | Amiăng CJ23 Đen 1mm | ||
| 5 | Áo phao an toàn | 30 | Cái | Áo phao an toàn | ||
| 6 | Bàn chải cước có cán | 170 | Cái | Bàn chải cước có cán 30x150mm | ||
| 7 | Bàn chải cước có cán | 170 | Cái | Bàn chải cước có cán 50x250mm | ||
| 8 | Bàn chải sắt có cán 7 hàng | 420 | Cái | Bàn chải sắt có cán 7 hàng | ||
| 9 | Bàn chải sắt loại mịn có cán 5 hàng | 30 | Cái | Bàn chải sắt loại mịn có cán 5 hàng | ||
| 10 | Bàn Chải Thau 7 hàng có cán | 780 | Cái | Bàn Chải Thau 7 hàng (12x35x240mm, sợi cước 15mm) | ||
| 11 | Băng keo giấy | 110 | Cuộn | Bản 2 cm | ||
| 12 | Băng keo giấy | 40 | Cuộn | Bản 5 cm | ||
| 13 | Băng keo sợi thủy tinh cao thế | 5 | Cuộn | Băng keo sợi thủy tinh cao thế | ||
| 14 | Băng kín răng ống | 320 | Cuộn | 0.075x1/2"x10m | ||
| 15 | Bảo ôn cách nhiệt | 1 | Thùng | - Description: 1260 ceramic fiber blanket - Density: 96 kg/m3 - Quy cách thùng: + Thickness: 50 mm + Width : 610 mm + Length: 3600 mm Quy cách 36 mét/thùng | ||
| 16 | Bao tải (loại50kg) | 50 | Cái | Bao tải (loại50kg) | ||
| 17 | Bao tay bố (găng tay POBB-300L) | 145 | Đôi | Bao tay bố (găng tay POBB-300L) | ||
| 18 | Béc phun sương | 200 | Cái | Loại 5 lỗ kiểu thẳng, vật liệu: đồng thau | ||
| 19 | Bép cắt Acetylen HC102 số 0 | 160 | Cái | HC102 số 0 | ||
| 20 | Bép cắt Acetylen HC102 số 1 | 165 | Cái | HC102 số 1 | ||
| 21 | Bép cắt Acetylen HC102 số 2 | 165 | Cái | HC102 số 2 | ||
| 22 | Bình gas mini | 20 | Bình | Bình gas mini | ||
| 23 | Bộ mỏ hàn TIG, WT-150FL | 50 | Bộ | Bộ mỏ hàn TIG, WT-150FL | ||
| 24 | Bút lông dầu nhỏ màu xanh | 100 | Cây | Bút lông dầu nhỏ màu xanh | ||
| 25 | Bút xóa nước TL CP 02 | 264 | Cây | Bút xóa nước TL CP 02 | ||
| 26 | Can nhựa 10 lít | 5 | Cái | Can nhựa 10 lít | ||
| 27 | Can nhựa 20 lít | 20 | Cái | Can nhựa 20 lít | ||
| 28 | Can nhựa 30 lít | 50 | Cái | Can nhựa 30 lít | ||
| 29 | Cana | 50 | Hộp | 220 gram/hộp | ||
| 30 | Cao su non lót giữa | 50 | Kg | Dày 0.8 mm REMA, Intermediate rubber (tie gum). For Standard. K and HR-quality White protection foil | ||
| 31 | Cao su non | 200 | Kg | Model: 5380000; Dày 2mm; Polymer basis: IR/BR Specific weight: 1.12 g/cm3 Hardness: 64 Shore A Tear resistance: 21 N/mm2 Tear elongation: 450 % Tear-growth resistance: 21N/mm, Color: Black | ||
| 32 | Cao su non | 300 | Kg | Model: 5380017; Dày 3mm; Polymer basis: IR/BR Specific weight: 1.12 g/cm3 Hardness: 64 Shore ATear resistance: 21 N/mm2 Tear elongation: 450 %Tear-growth resistance: 21N/mm, Color: Black | ||
| 33 | Cao su non | 150 | Kg | Model: 5380062; Dày 1mm; Polymer basis: IR/BR Specific weight: 1.12 g/cm3 Hardness: 64 Shore A Tear resistance: 21 N/mm2 Tear elongation: 450 % Tear-growth resistance: 21N/mm, Color: Black | ||
| 34 | Cao su tấm | 64 | Tấm | Kích thước 1.5m x 2m. dày 2 mm | ||
| 35 | Cao su tấm | 59 | Tấm | Kích thước 1.5m x 2m. dày 3 mm | ||
| 36 | Cao su tấm | 47 | Tấm | Kích thước 1.5m x 2m. dày 4 mm | ||
| 37 | Cao su tấm | 48 | Tấm | Kích thước 1.5m x 2m. dày 5 mm | ||
| 38 | Cao su tấm chịu dầu có 1 lớp bố | 59 | Tấm | Kích thước 1.5m x 2m. dày 2 mm | ||
| 39 | Cao su tấm chịu dầu có 1 lớp bố | 59 | Tấm | Kích thước 1.5m x 2m. dày 3 mm | ||
| 40 | Cao su tấm chịu dầu có 1 lớp bố | 23 | Tấm | Kích thước 1.5m x 2m. dày 5 mm | ||
| 41 | Cao su tấm chịu dầu có 1 lớp bố | 4 | Tấm | Kích thước 1.5m x 2m. dày 4 mm, 3m2/tấm | ||
| 42 | Cào trang | 240 | Cái | Cào trang | ||
| 43 | Cát xoáy | 30 | Hộp | #100 (450g/hộp); CAM (Skatool) | ||
| 44 | Cát xoáy | 12 | Hộp | Cát xoáy 240 (450g/hộp); CAM (Skatool) | ||
| 45 | Cát xoáy | 12 | Hộp | #320 (450g/hộp); CAM (Skatool) | ||
| 46 | Cát xoáy | 16 | Hộp | #80 (450g/hộp); CAM (Skatool) | ||
| 47 | Chất tẩy rỉ sét | 20 | Chai | LPSKB 88, 417ml | ||
| 48 | Chén cước | 100 | Cái | Size: 100mm, tốc độ 6500 rpm | ||
| 49 | Chén đánh rỉ 65mm | 200 | Cái | Chén đánh rỉ 65mm | ||
| 50 | Chổi bông cỏ | 150 | Cây | Chổi bông cỏ | ||
| 51 | Cọ sơn | 220 | Cái | 4 cm | ||
| 52 | Chổi dừa | 60 | Cây | Chổi dừa | ||
| 53 | Chổi lông gà cán dài | 5 | Cây | Chổi lông gà cán dài | ||
| 54 | Chổi nhựa đuôi chồn | 10 | Cây | Kích thước: Ø16 x 80mm | ||
| 55 | Chụp đầu cos | 200 | Cái | V1.25 màu đỏ | ||
| 56 | Chụp mỏ hàn tig số 6 | 100 | Cái | Chụp mỏ hàn tig số 6 | ||
| 57 | Cổ dê (đai siết) | 10 | Cái | Ø34, inox 304, loại xiếc bulong | ||
| 58 | Cổ dê (đai siết) | 210 | Cái | Ø42, inox 304, loại xiếc bulong | ||
| 59 | Cổ dê (đai siết) | 10 | Cái | Ø49, inox 304, loại xiếc bulong | ||
| 60 | Cổ dê (đai siết) | 360 | Cái | Ø60, inox 304, loại xiếc bulong | ||
| 61 | Cổ dê (đai siết) | 10 | Cái | Ø73, inox 304, loại xiếc bulong | ||
| 62 | Cổ dê (đai siết) | 10 | Cái | Ø89, inox 304, loại xiếc bulong | ||
| 63 | Cổ dê (đai siết) | 10 | Cái | Ø102, inox 304, loại xiếc bulong | ||
| 64 | Cổ dê (đai siết) | 18 | Cái | Ø610, inox 304, loại xiếc bulong | ||
| 65 | Cổ dê (đai siết) | 18 | Cái | Ø410, inox 304, loại xiếc bulong | ||
| 66 | Cổ dê | 100 | Cái | Inox 304, đk 21mm | ||
| 67 | Cổ dê | 50 | Cái | inox 304, đk 65mm | ||
| 68 | Cổ dê | 250 | Cái | Inox 304, đk 80mm | ||
| 69 | Cổ dê | 450 | Cái | Inox 304, đk 100mm | ||
| 70 | Cổ dê | 100 | Cái | Inox 304, đk 115mm | ||
| 71 | Cổ dê | 100 | Cái | Inox 304, đk 16mm | ||
| 72 | Cổ dê | 100 | Cái | Inox 304, đk 40mm | ||
| 73 | Cổ dê | 350 | Cái | Inox 304, đk 27mm | ||
| 74 | Cổ dê | 150 | Cái | Inox, đk 70mm | ||
| 75 | Cổ dê | 100 | Cái | Inox 304, đk 12mm | ||
| 76 | Cọ lăn sơn | 180 | Cái | Cọ lăn sơn 10 cm | ||
| 77 | Cọ lăn sơn | 30 | Cái | Cọ lăn sơn 21cm | ||
| 78 | Cọ lăn sơn | 230 | Cái | 6 cm | ||
| 79 | Cọ sơn | 170 | Cái | Cọ sơn 2,5 cm | ||
| 80 | Cọ sơn | 100 | Cái | Cọ sơn 3,8 cm | ||
| 81 | Cọ sơn | 132 | Cái | Cọ sơn 5 cm | ||
| 82 | Cồn | 20 | Chai | Cồn 70 độ, 60ml | ||
| 83 | Cồn | 664 | Lít | Cồn 90 độ | ||
| 84 | Đá cắt bê tông | 70 | Viên | Đá cắt bê tông ĐK 125 x 1,5 x 16 | ||
| 85 | Đá cắt inox | 20 | Viên | Đá cắt inox ĐK 180x2x22,23mm | ||
| 86 | Đá cắt | 1.000 | Viên | Đá cắt ĐK 355x3x25.4 | ||
| 87 | Đá cắt inox | 4.720 | Viên | Đá cắt inox 100x1.6x16mm | ||
| 88 | Đá cắt inox | 1.300 | Viên | Đá cắt inox 125x1.6x22.23mm | ||
| 89 | Đá mài | 200 | Viên | Đá mài 125x6x22 | ||
| 90 | Đá mài | 320 | Viên | Đá mài 180x22x6mm | ||
| 91 | Đá mài dầu 2 mặt thô và mịn | 15 | Viên | Đá mài dầu 2 mặt thô và mịn | ||
| 92 | Đá mài hình chóp côn đầu tròn; | 560 | Cái | Kích thước 20x23x6mm; đường kính chân 6mm | ||
| 93 | Đá mài lỗ hình trụ | 660 | Viên | hình trụ 10mm, đk cốt 6mm | ||
| 94 | Đá mài lỗ hình trụ | 300 | Viên | Hình trụ 20mm, đk cốt 6mm | ||
| 95 | Đá mài | 2.040 | Viên | 100x16x6mm | ||
| 96 | Đá nhám xếp | 820 | Cái | A40x100x16mm, n=13000rpm | ||
| 97 | Dao rọc giấy | 250 | Cái | Size: 180mm | ||
| 98 | Đất sét bịt tủ điện, | 20 | Kg | Đất sét bịt tủ điệnNEOSEAL B3, gói 1kg | ||
| 99 | Đầu bắn vít lục giác | 50 | Cái | đk 6mm | ||
| 100 | Dây rút nhựa | 47 | Bịch | 3x100mm (bịch100sợi) | ||
| 101 | Dây amiang trắng | 100 | Cuộn | Phi 12mm - 10m/cuộn = 1kg | ||
| 102 | Dây amiăng trắng | 100 | Mét | Phi 16x16, Ap=100, T=300oC | ||
| 103 | Dây aminang tẩm chì | 100 | Mét | 12.5x12.5mm | ||
| 104 | Dây cao su đặc | 20 | Mét | 5mm | ||
| 105 | Dây cao su đặc | 20 | Mét | 6mm | ||
| 106 | Dây chèn | 20 | Mét | Dây chèn Aramid 1201; Kích thước: 8x8mm | ||
| 107 | Dây chèn PTFE (packing) | 166 | Mét | Dây chèn PTFE 12.7 x 12.7mm | ||
| 108 | Dây chèn (packing) | 116 | Mét | 9.5x9.5mm | ||
| 109 | Dây curoa | 24 | Sợi | XPB 2500 | ||
| 110 | Dây curoa | 24 | Sợi | XPB2280 | ||
| 111 | Dây curoa | 10 | Sợi | 3V-630 | ||
| 112 | Dây curoa | 10 | Sợi | 5V-710 | ||
| 113 | Dây curoa | 24 | Sợi | A35 | ||
| 114 | Dây curoa | 10 | Sợi | A38XX | ||
| 115 | Dây curoa | 40 | Sợi | B112MXL, rộng 4mm | ||
| 116 | Dây curoa | 10 | Sợi | B2159 | ||
| 117 | Dây curoa | 40 | Sợi | B75 | ||
| 118 | Dây curoa | 40 | Sợi | B75MXL, rộng 4mm | ||
| 119 | Dây curoa | 50 | Sợi | B82 | ||
| 120 | Dây curoa | 36 | Sợi | B88 | ||
| 121 | Dây curoa | 40 | Sợi | B92 | ||
| 122 | Dây curoa | 40 | Sợi | B99 (B2500) | ||
| 123 | Dây curoa | 10 | Sợi | C2286 | ||
| 124 | Dây curoa | 10 | Sợi | SPA807 | ||
| 125 | Dây curoa | 50 | Sợi | XPA 1250LP | ||
| 126 | Dây curoa | 40 | Sợi | XPB 2300 | ||
| 127 | Dây curoa | 50 | Sợi | XPC 2120 | ||
| 128 | Dây curoa | 40 | Sợi | 5V-750 | ||
| 129 | Dây hơi đôi | 800 | Mét | đường kính 6mm | ||
| 130 | Dây kẽm | 40 | Kg | ĐK 1.0mm | ||
| 131 | Dây kẽm | 40 | Kg | ĐK 2.0mm | ||
| 132 | Dây kẽm | 40 | Kg | ĐK 3.0mm | ||
| 133 | Dây nhựa xoắn | 4 | Bịch | đk 15mm (10m/bịch) | ||
| 134 | Dây nhựa xoắn | 4 | Bịch | đk 19mm (10m/bịch) | ||
| 135 | Dây nhựa xoắn | 4 | Bịch | đk 24mm (10m/bịch) | ||
| 136 | Dây rút nhựa | 9 | Bịch | 10x600mm (bịch 100 sợi) | ||
| 137 | Dây rút nhựa | 27 | Bịch | 10x650mm | ||
| 138 | Dây rút nhựa | 5 | Bịch | 2x250mm | ||
| 139 | Dây rút nhựa | 46 | Bịch | 4x200mm (bịch 100 sợi) | ||
| 140 | Dây rút nhựa | 15 | Bịch | 5x200 (bịch 100 sợi) | ||
| 141 | Dây rút nhựa | 27 | Bịch | 8x400mm | ||
| 142 | Dây rút nhựa màu trắng | 9 | Bịch | 8x300mm (bịch 100 sợi) | ||
| 143 | Dây rút nhựa trắng | 5 | Bịch | 4x150 (bịch 100 sợi) | ||
| 144 | Dây rút thắt bó cáp 100mm | 10 | Bịch | Dây rút thắt bó cáp 100mm | ||
| 145 | Dây rút thắt bó cáp 5x300mm | 22 | Bịch | Dây rút thắt bó cáp 5x300mm | ||
| 146 | Dây curoa | 30 | Sợi | 5V-670 | ||
| 147 | Điện cực hàn TIG | 20 | Hộp | WP2. 4x175mm | ||
| 148 | Đinh bấm rivê nhôm 3mm | 100 | Cái | Đinh bấm rivê nhôm 3mm | ||
| 149 | Đinh bấm rivê nhôm 4mm | 117 | Cái | Đinh bấm rivê nhôm 4mm | ||
| 150 | Đinh bấm rivê nhôm 5mm | 100 | Cái | Đinh bấm rivê nhôm 5mm | ||
| 151 | Dung dịch kiểm tra NDT Megacheck | 130 | Bộ | Dung dịch kiểm tra NDT Megacheck | ||
| 152 | Dung dịch pha sơn | 2 | Thùng | Hardtop AX/B Comp B, thùng 1 lít | ||
| 153 | Dung dịch pha sơn | 2 | Thùng | Jotamastic 90 Standar Comp B, thùng 1 lít | ||
| 154 | Găng tay bảo hộ chịu nhiệt >150 độ C | 20 | Đôi | Găng tay bảo hộ chịu nhiệt >150 độ C | ||
| 155 | Găng tay cao su vận chuyển hóa chất Safetyware 1815 | 20 | Đôi | Găng tay cao su vận chuyển hóa chất Safetyware 1815 | ||
| 156 | Găng tay len phủ hạt nhựa | 6.000 | Đôi | Găng tay len phủ hạt nhựa | ||
| 157 | Găng tay thợ hàn | 32 | Đôi | Găng tay thợ hàn | ||
| 158 | Gas R22 | 30 | Bình | Loại 13,6kg/bình | ||
| 159 | Gas R410A | 20 | Bình | Loại 11,3 kg/bình | ||
| 160 | Gel siêu âm Ultrasound Sky gel: 5000C | 10 | Thùng | Thùng 5 lít | ||
| 161 | Giấy lọc nhớt 600x600mm | 100 | M2 | Giấy lọc nhớt 600x600mm | ||
| 162 | Giấy lọc nhớt MGPT 0.65x100m | 705 | Mét | Giấy lọc nhớt MGPT 0.65x100m | ||
| 163 | Giấy nhám | 560 | Tờ | P800; Size: 9x11inch | ||
| 164 | Giấy nhám | 570 | Tờ | P1000; Size: 9x11inch | ||
| 165 | Giấy nhám | 600 | Tờ | P180; Size: 9x11inch | ||
| 166 | Giấy nhám | 600 | Tờ | P240; Size: 9x11inch | ||
| 167 | Giấy nhám | 500 | Tờ | P320; Size: 9x11inch | ||
| 168 | Giấy nhám | 750 | Tờ | P400; Size: 9x11inch | ||
| 169 | Giấy nhám cuộn | 33 | Cuộn | P120, khổ 150mmx50m | ||
| 170 | Giấy nhám cuộn | 38 | Cuộn | P150, khổ 150mmx50m | ||
| 171 | Giấy nhám cuộn | 25 | Cuộn | P320, khổ 150mmx50m | ||
| 172 | Giấy nhám cuộn | 100 | Mét | P400; size 4inchx40m | ||
| 173 | Giấy nhám cuộn | 20 | Cuộn | P600, khổ 150mmx50m | ||
| 174 | Giấy nhám cuộn | 133 | Mét | P180; Size: 9x11inch | ||
| 175 | Giấy nhám cuộn | 254 | Mét | P240; Size: 9x11inch | ||
| 176 | Giấy nhám | 600 | Tờ | P1200, Size: 9x11inch | ||
| 177 | Giấy nhám | 900 | Tờ | P600; Size: 9x11inch | ||
| 178 | Giấy nhám | 100 | Tờ | P120; Size: 9x11inch | ||
| 179 | Glycerine | 100 | Lít | Glycerine | ||
| 180 | Hàn the công nghiệp | 5,5 | Kg | Hàn the công nghiệp | ||
| 181 | Hạt hút ẩm Silicagene xanh | 155 | Kg | Hạt hút ẩm Silicagene xanh | ||
| 182 | Kệ để bình chữa cháy | 10 | Cái | Chiều cao: 30cm; ngang: 40cm; rộng: 20cm; chân đế: 6.5cm; chịu lực: 80kg; sơn tĩnh điện; Màu sắc: đỏ;Chất liệu: tole tráng kẽm; Độ dày tôn: 0.6mm | ||
| 183 | Kệ để giày | 3 | Cái | Kệ để giày, Vật liệu: gỗ 4 tầng, ngang 800mm | ||
| 184 | Keo dán QUICK EPOXY - AB | 34 | Bộ | Keo dán QUICK EPOXY - AB | ||
| 185 | Keo dán nhựa PVC | 20 | Hộp | 500ml/hộp | ||
| 186 | Keo dán 2 thành phần EpoxyA-Baradite E90PH; chai 15ml | 20 | Bộ | Keo dán 2 thành phần Epoxy A-Baradite E90PH; chai 15ml | ||
| 187 | Keo dán Bearing | 10 | Tuýp | Keo dán Bearing ,100g/Tuýp | ||
| 188 | Keo dán Epoxy A920A | 7 | Kg | Epoxy A920A (1kg/chai) | ||
| 189 | Keo dán Epoxy B920B | 7 | Kg | Epoxy B920B (1kg/chai) | ||
| 190 | Keo dán Gasket Sealant1 | 50 | Tuýp | Sealant1 type1, 42.5g | ||
| 191 | Keo dán lưu hóa | 440 | Hộp | HL-TNL4; 0.5kg/hộp | ||
| 192 | Keo dán nguội 2 thành phần: keo dán và chất kết đông, SC4000-E4, 700g:30g | 120 | Bộ | Keo dán nguội 2 thành phần: keo dán và chất kết đông, SC4000-E4, 700g:30g | Tham khảo Keo dán nguội 2 thành phần, NSX: TIPTOP/ Đức | |
| 193 | Keo dán nóng | 70 | Kg | STL-NL4; thùng 3.5 kg | ||
| 194 | Keo dán sắt 502 (20g/chai) | 60 | Chai | Keo dán sắt 502 (20g/chai) | ||
| 195 | Keo khóa ren Loctite 263; 50ml | 25 | Chai | Keo khóa ren Loctite 263; 50ml | ||
| 196 | Keo Loctite 243 Quy cách: 50ml | 44 | Tuýp | Keo Loctite 243, Quy cách: 50ml | ||
| 197 | Keo Loctite 271 50ml/chai | 25 | Chai | Keo Loctite 271 50ml/chai | ||
| 198 | Keo Loctite 275, Henkel | 30 | Tuýp | Keo Loctite 275 | ||
| 199 | Keo Loctite 406 50ml/chai | 25 | Chai | Keo Loctite 406, 50ml/chai | ||
| 200 | Keo Loctite 495 (20g/tuýp) | 37 | Tuýp | Keo Loctite 495 (20g/tuýp) | ||
| 201 | Keo Loctite 545 50ml/chai | 25 | Chai | Keo Loctite 545, 50ml/chai | ||
| 202 | Keo Loctite 577 50ml | 30 | Chai | Keo Loctite 577, 50ml | ||
| 203 | Keo Loctite 587 | 52 | Tuýp | Keo Loctite 587 | ||
| 204 | Keo Loctite 603 50ml | 30 | Chai | Keo Loctite 603, 50ml | ||
| 205 | Keo Loctite 620 250g/chai | 25 | Chai | Keo Loctite 620, 250g/chai | ||
| 206 | Keo Loctite 648, 50ml | 30 | Chai | Keo Loctite 648, 50ml | ||
| 207 | Keo lót thép Primer PR200;750g/hộp | 60 | hộp | Keo lót thép Primer PR200;750g/hộp | ||
| 208 | Keo silicon A300 Apollo (300ml) | 210 | Tuýp | Keo silicon A300 Apollo (300ml) | ||
| 209 | Keo silicon A500 | 100 | Chai | Apollo Oxime A500 | ||
| 210 | Keo silicon chịu nhiệt 85g, 650 độ Fsiliconrubber (85g/tuýp) | 1.094 | Tuýp | Keo silicon chịu nhiệt 85g, 650 độ Fsiliconrubber (85g/tuýp) | ||
| 211 | Kẹp băng tải | 2.000 | Bộ | Kẹp băng tải | ||
| 212 | Kẹp giữ ống | 200 | Cái | đk 21 | ||
| 213 | Kẹp ống điện đk 21mm + tắc kê + vít | 100 | Cái | Kẹp ống điện đk 21mm + tắc kê + vít | ||
| 214 | Khẩu trang GP | 100 | Cái | Khẩu trang GP | ||
| 215 | Khẩu trang NeoMask NC95 | 2.720 | Cái | Khẩu trang NeoMask NC95 | ||
| 216 | Khẩu trang y tế | 200 | Hộp | 3 lớp, sử dụng than hoạt tính, 50 cái/hộp | ||
| 217 | Khẩu trang y tế than hoạt tính, loại 4 lớp; hộp 50 cái | 19.600 | Cái | Khẩu trang y tế than hoạt tính, loại 4 lớp; hộp 50 cái | ||
| 218 | Khớp nối mềm cao su (Flexible rubber joint); DN200; PN1.0; Type: KXT-III-DN200 | 20 | Cái | Khớp nối mềm cao su (Flexible rubber joint); DN200; PN1.0; Type: KXT-III-DN200 | ||
| 219 | Khớp nối mềm cao su; DN100, PN16; Kiểu lắp: mặt bích inox 304, JIS 10K RF. | 6 | Cái | Khớp nối mềm cao su; DN100, PN16; Kiểu lắp: mặt bích inox 304, JIS 10K RF. | ||
| 220 | Khớp nối nhanh gió đá (20PM+20SM) - Nitto | 240 | Cái | Khớp nối nhanh gió đá (20PM+20SM) | ||
| 221 | Ki hốt rác Inox | 10 | Cái | Ki hốt rác Inox | ||
| 222 | Kìm kẹp mát hàn 500A | 30 | Cái | Kìm kẹp mát hàn 500A | ||
| 223 | Kìm hàn điện 500A | 60 | Cái | Kìm hàn điện 500A | ||
| 224 | Kim hàn Tig loại Ø2,4mm | 1 | Hộp | Kim hàn Tig loại Ø2,4mm | ||
| 225 | Kính bảo hộ 3M 11672 | 1.540 | Cái | Kính bảo hộ 3M 11672 | ||
| 226 | Kính tủ chửa cháy | 30 | Tấm | 500x560x5mm | ||
| 227 | Lưỡi dao rọc giấy cỡ lớn SDI-1404- Rộng 18mm | 270 | Hộp | Lưỡi dao rọc giấy cỡ lớn SDI-1404- Rộng 18mm | ||
| 228 | Lưỡi dao rọc giấy, Bản 20mm | 1.175 | Hộp | Lưỡi dao rọc giấy, Bản 20mm | ||
| 229 | Lưỡi dao rọc giấy, Bản 25mm | 5 | Hộp | Lưỡi dao rọc giấy, Bản 25mm | ||
| 230 | Lưới lọc inox: đk mắt lưới 15mm, đk sợi lưới 1,5mm; khổ rộng 1m | 50 | Mét | Lưới lọc inox: đk mắt lưới 15mm, đk sợi lưới 1,5mm; khổ rộng 1m | ||
| 231 | Mặt nạ chống bụi | 72 | Cái | Mặt nạ phòng bụi Dobu SM 31 | ||
| 232 | Mặt nạ hàn cầm tay (Welding Hand Shield) | 10 | Miếng | 50 x 100 x 2,5 mm | ||
| 233 | Mặt nạ phòng độc nửa mặt Sorbent Unix 1100 | 50 | Cái | Mặt nạ phòng độc nửa mặt Sorbent Unix 1100 | ||
| 234 | Mát tít sửa chữa băng tải cao su R-Flex (mã số 15565) 680g | 50 | Bộ | Mát tít sửa chữa băng tải cao su R-Flex (mã số 15565) 680g | Tham khảo mã số 15565 Mát tít sửa chữa băng tải cao su R-Flex, NSX: ITW Devcon/ Mỹ | |
| 235 | Mền vải chống cháy 100% sợi thủy tinh; Kích thước: 1.8x1.8m; chống cháy 2 mặt | 2 | Cái | Loại vải bố (fire blanket) : chống cháy | ||
| 236 | Miếng kính hàn màu đen- K/C (50×100×2,5) mm | 345 | Cái | Miếng kính hàn màu đen- K/C (50×100×2,5) mm | ||
| 237 | Miếng kính hàn trắng | 5 | Cái | 50 x 100 x 2,5 mm | ||
| 238 | Mỡ siêu âm DK9CM-4; Coupling medium; Basic model: Prosonic Flow, coupling medium;Version waters oluble coupling medium-20...80°C/-4…176°C | 10 | Chai | Mỡ siêu âm DK9CM-4; Coupling medium; Basic model: Prosonic Flow, coupling medium;Version waters oluble coupling medium-20...80°C/-4…176°C | Tham khảo Mỡ siêu âm DK9CM-4, NSX: NSX: Endress + Hauser/ EU | |
| 239 | Mỡ tiếp xúc điện | 4 | Hộp | Mỡ tiếp xúc điện Isoflex Topas NB52 (400g). | ||
| 240 | Mũi khoan bê tông | 5 | Cái | ĐK 12mm dài 160mm | ||
| 241 | Mũi khoan bê tông xuyên cốt thép Turbo | 20 | Cái | 8x210mm | ||
| 242 | Mũi khoan inox | 15 | Cái | Ø12mm | ||
| 243 | Mũi khoan inox | 20 | Cái | Ø14mm | ||
| 244 | Mũi khoan inox | 10 | Cái | Ø16mm | ||
| 245 | Mũi khoan inox | 20 | Cái | Ø6mm | ||
| 246 | Mũi khoan inox | 20 | Cái | Ø8mm | ||
| 247 | Mũi khoan sắt | 20 | Cái | Ø10mm | ||
| 248 | Mũi khoan sắt | 20 | Cái | Ø12mm | ||
| 249 | Mũi khoét | 10 | Cái | Ø25mm | ||
| 250 | Mũi khoét hợp kim | 10 | Cái | Φ21mm | ||
| 251 | Mũi taro | 2 | Bộ | M10 (3mũi/bộ) | ||
| 252 | Nhũ tương loại CRS-1; | 200 | Kg | Loại CRS-1; Quy cách: 200kg/phuy | ||
| 253 | Nhựa PA, Ø50mm | 40 | Mét | Ø50mm | ||
| 254 | Nhựa PA, Ø100mm | 4 | Mét | Ø100mm | ||
| 255 | Nhựa PA, Ø150mm | 3 | Mét | Ø150mm | ||
| 256 | Nhựa PA, Ø200mm | 1 | Mét | Ø200mm | ||
| 257 | Nhựa PA, Ø20mm | 60 | Mét | Ø20mm | ||
| 258 | Nhựa PA, Ø30mm | 60 | Mét | Ø30mm | ||
| 259 | Nhựa PA, Ø40mm | 40 | Mét | Ø40mm | ||
| 260 | Nhựa PA, Ø60mm | 40 | Mét | Ø60mm | ||
| 261 | Nhựa PU (màu vàng nhạt) | 1 | Tấm | Kích thước: 25x1000x1000mm | ||
| 262 | Nhựa PU (màu vàng nhạt) | 3 | Tấm | Kích thước 1000x1200x20 mm | ||
| 263 | Nhựa Teflon PTFE | 10 | Cây | Kích thước: 30x500mm (1kg/Cây) | ||
| 264 | Nhựa Teflon PTFE | 10 | Cây | Kích thước: 50x500mm (2.5kg/Cây) | ||
| 265 | Nhựa Teflon PTFE | 8 | Cây | Kích thước 60x500mm (3kg/Cây) | ||
| 266 | Nhựa thông hàn chì | 20 | Hộp | 30g/hộp | ||
| 267 | Nước rửa băng tải | 50 | Lít | Nước rửa băng tải Solvent CF-R4 | ||
| 268 | Nút bịt tai chống ồn | 1.740 | Cặp | 3M1290 | ||
| 269 | Ốc siết cáp đk 8mm | 20 | Cái | Ốc siết cáp đk 8mm | ||
| 270 | ốc xiết cáp 10mm | 50 | Cái | ốc siết cáp 10mm | ||
| 271 | Ống gen cách điện đk 6mm | 100 | Mét | ống gen cách điện đk 6mm | ||
| 272 | Ống gen cách điện phi 1mm | 70 | Mét | ống gen cách điện phi 1mm | ||
| 273 | Ống gen co nhiệt cách điện đk 10mm | 160 | Mét | Ống gen co nhiệt cách điện đk 10mm | ||
| 274 | Ống gen co nhiệt cách điện đk 12mm | 110 | Mét | Ống gen co nhiệt cách điện đk 12mm | ||
| 275 | Ống gen co nhiệt cách điện đk 2mm | 50 | Mét | Ống gen co nhiệt cách điện đk 2mm | ||
| 276 | Ống gen co nhiệt cách điện đk 30mm | 110 | Mét | Ống gen co nhiệt cách điện đk 30mm | ||
| 277 | Ống gen co nhiệt cách điện đk 4mm | 160 | Mét | Ống gen co nhiệt cách điện đk 4mm | ||
| 278 | Ống gen co nhiệt cách điện đk 50mm | 80 | Mét | Ống gen co nhiệt cách điện đk 50mm | ||
| 279 | Ống gen co nhiệt cách điện đk 60mm | 80 | Mét | Ống gen co nhiệt cách điện đk 60mm | ||
| 280 | Ống gen co nhiệt cách điện đk 8mm | 160 | Mét | Ống gen co nhiệt cách điện đk 8mm | ||
| 281 | Ống gen co nhiệt đk 20mm | 50 | Mét | Ống gen co nhiệt đk 20mm | ||
| 282 | Ống gen co nhiệt đk 6mm | 20 | Mét | Ống gen co nhiệt đk 6mm | ||
| 283 | Ống ruột gà lõi thép đk 25 | 200 | Mét | ống ruột gà lõi thép đk 25 | ||
| 284 | Khí Oxy | 24 | Chai | Khí Oxy 40L/chai, (vỏ chai + khí) | ||
| 285 | Que hàn điện | 1.730 | Kg | 6013 (3.2mm) | ||
| 286 | Que hàn điện | 1.100 | Kg | 6013 (4mm) | ||
| 287 | Que hàn điện | 50 | Kg | AWS A5.4 E 347-16; Ø3.2mm | ||
| 288 | Que hàn điện | 50 | Kg | E2209-16; Ø3.2mm | ||
| 289 | Que hàn điện | 50 | Kg | E9015-B9 2.5mm | ||
| 290 | Que hàn điện | 50 | Kg | E9018-B3, phi 4 | ||
| 291 | Que hàn điện | 50 | Kg | Que hàn điện Mni-200, 4mm | ||
| 292 | Que hàn điện | 450 | Kg | E316L 3.2mm | ||
| 293 | Que hàn điện | 350 | Kg | E316L 4mm | ||
| 294 | Que hàn điện | 400 | Kg | E9018-B3, Ø3.2 | ||
| 295 | Que hàn điện | 500 | Kg | E11018; Quy cách: 2.2kg/hộp | ||
| 296 | Que hàn gang | 170 | Kg | Que hàn gang Ni-55 3.2mm | ||
| 297 | Que hàn inox | 240 | Kg | E308, Ø2.6mm | ||
| 298 | Que hàn inox | 210 | Kg | E308, Ø3.2mm | ||
| 299 | Que hàn inox | 150 | Kg | E316; Ø2.6mm | ||
| 300 | Que hàn inox | 350 | Kg | E316; Ø3.2mm | ||
| 301 | Que hàn inox và thép E309; Ø2.6mm | 170 | Kg | E309; Ø2.6mm | ||
| 302 | Que hàn inox và thép E309; Ø3.2mm | 150 | Kg | E309; Ø3.2mm | ||
| 303 | Que hàn điện | 950 | Kg | KT421 E6013 (AWSE6013), 2.5mm | ||
| 304 | Que hàn điện | 560 | Kg | LB52 7018 (2.6mm) | ||
| 305 | Que hàn điện | 3.110 | Kg | LB52 7018 (3.2mm) | ||
| 306 | Que hàn điện | 900 | Kg | LB52-18 7018 (4mm) | ||
| 307 | Que hàn S-8016-B2-3.2 | 100 | Kg | S-8016-B2-3.2 | ||
| 308 | Que hàn Tig | 40 | Kg | ER90S-B3, 2.4mm | ||
| 309 | Que hàn Tig | 20 | Kg | ER80S-B2, 2.4mm | ||
| 310 | Que hàn Tig | 70 | Kg | ER90S-B9, 2.4mm | ||
| 311 | Que hàn Tig | 20 | Kg | ER308, 1,6mm | ||
| 312 | Que hàn TIG đồng thau (Thau hàn) | 50 | Kg | HS221; Ø3.0mm | ||
| 313 | Que hàn Tig | 30 | Kg | ER70S-G, 1.6mm | ||
| 314 | Que hàn Tig | 120 | Kg | ER70S-G, 2.4mm | ||
| 315 | Que hàn Tig | 70 | Kg | ER308L TGS308L - 2.4mm | ||
| 316 | Que hàn Tig | 10 | Kg | ER309L T309L-1.6 (TIG A5.9 ER309L),1.6 mm | ||
| 317 | Que hàn Tig | 70 | Kg | ER309L T309L-2.4 | ||
| 318 | Que hàn Tig | 10 | Kg | ER316L T316L-1.6 (TIG A5.9 ER316L),1.6 mm | ||
| 319 | Que hàn Tig | 20 | Kg | ER347L T347-2.4mm | ||
| 320 | Que hàn tig nhôm | 10 | Kg | ER347L T347, 2.4mm | ||
| 321 | Que hàn Tig nhôm | 5 | Kg | ER5356, 2.4mm | ||
| 322 | Que hàn TIG | 20 | Kg | TG-2CM ER90S-B3, 2.0mm | ||
| 323 | Que hàn TIG | 60 | Kg | TGS 316L 2.4mm | ||
| 324 | Que hàn tig | 20 | Kg | TGS 50 2.4mm | ||
| 325 | Que hàn TIG thau | 41 | Kg | 3.2mm | ||
| 326 | Que hàn vảy bạc | 30 | Cây | Que hàn vảy bạc | ||
| 327 | Que thổi than | 300 | Kg | Kích thước 6x305mm | ||
| 328 | Que thổi than | 300 | Kg | Kích thước 8x305mm | ||
| 329 | Dầu nhã rỉ sét RP7 | 1.758 | Chai | RP7, 300ml/Chai | ||
| 330 | Shim Inox 304 305x2540x0.05mm | 25 | Cuộn | Shim Inox 304 305x2540x0.05mm | ||
| 331 | Shim Inox 304 305x2540x0.1mm | 41 | Cuộn | Shim Inox 304 305x2540x0.1mm | ||
| 332 | Shim Inox 304 305x2540x0.2mm | 61 | Cuộn | Shim Inox 304 305x2540x0.2mm | ||
| 333 | Shim Inox 304 305x2540x0.3mm | 56 | Cuộn | Shim Inox 304 305x2540x0.3mm | ||
| 334 | Shim Inox 304 305x2540x0.5mm | 46 | Cuộn | Shim Inox 304 305x2540x0.5mm | ||
| 335 | Chèn ty van | 50 | Mét | 12.7x12.7mm 500 độ C, 400bar (Packing valve) | ||
| 336 | Chèn ty van | 195 | Mét | 20x20mm, 240-650 độ C | ||
| 337 | Sơn Bạch Tuyết màu xám | 253 | Hộp | ALKYD màu xám, 3Kg/hộp | ||
| 338 | Sơn Bạch Tuyết màu đen | 364 | Kg | Mã màu: 200, 16kg/thùng | ||
| 339 | Sơn Bạch Tuyết màu hồng đất | 80 | Kg | Mã màu: 144, 16kg/thùng | ||
| 340 | Sơn Bạch Tuyết màu nhôm | 61,6 | Kg | Màu nhôm 120A (2.8 kg/hộp) | ||
| 341 | Sơn Bạch Tuyết màu xanh lá | 80 | Kg | Mã màu: 675N, 16kg/thùng | ||
| 342 | Sơn Bạch Tuyết Sơn Phủ Màu Chịu Mặn | 162 | Kg | Mã màu: Vert 617, 16kg/thùng | ||
| 343 | Sơn cách điện cao thế EL609 | 75 | Chai | EL609 -Sprayon 432g/chai | ||
| 344 | Sơn chịu nhiệt Seamaster - 600 độ C; | 45 | Lít | Seamaster - 600 độ C 60006 Qui cách: 5 lít /thùng, màu nhôm | ||
| 345 | Sơn chống gỉ Bạch Tuyết màu ghi | 80 | Hộp | Màu ghi, 3kg/hộp | ||
| 346 | Sơn chống rỉ Bạch Tuyết đỏ mờ (3kg/hộp) | 342 | Kg | Sơn chống rỉ Bạch Tuyết đỏ mờ (3kg/hộp) | ||
| 347 | Sơn chống rỉ màu vàng 542-BT | 20 | Kg | Sơn chống rỉ màu vàng 542-BT | ||
| 348 | Sơn chống rỉ sét Expo Xám Lucky | 50 | Lít | Sơn chống rỉ sét Expo Xám Lucky | ||
| 349 | Sơn dầu xanh Bạch Tuyết | 100 | Kg | Mã màu: 713 | ||
| 350 | Sơn Expo màu xanh dương | 50 | Lít | Sơn Expo màu xanh dương | ||
| 351 | Sơn nước Expo111 (trắng) | 50 | Lít | Sơn nước Expo111 (trắng) | ||
| 352 | Sơn phủ đỏ, Bạch Tuyết, Mã màu: 344,16kg/thùng | 224 | Kg | Bạch Tuyết, Mã màu: 344, 16kg/ thùng | ||
| 353 | Sơn phủ vàng cam, Bạch Tuyết, Mã màu: 544, 16kg/thùng | 222 | Kg | Bạch Tuyết, Mã màu: 544, 16kg/ thùng | ||
| 354 | Sơn phủ xám lợt,Bạch Tuyết,Mã màu:121,16kg/thùng | 1.442 | Kg | Sơn phủ xám lợt Bạch Tuyết, Mã màu:121,16kg/thùng | ||
| 355 | Sơn phủ xanh, Bạch Tuyết, Mã màu: Yamaha lợt 714, 16kg/thùng | 320 | Kg | Bạch Tuyết, Mã màu: Yamaha lợt 714, 16kg/ thùng | ||
| 356 | Sơn phủ xanh,Bạch Tuyết,Mã màu:Vert 618,16 kg/thùng | 60 | Kg | Sơn phủ xanh, Bạch Tuyết, Mã màu:Vert 618,16 kg/thùng | ||
| 357 | Súng bắn keo silicon | 10 | Cái | Súng bắn keo silicon | ||
| 358 | Tắc kê nhựa 10mm + Vít | 40 | Bộ | Tắc kê nhựa 10mm + Vít | ||
| 359 | Tắc kê nhựa 6mm + Vít | 523 | Bộ | Tắc kê nhựa 6mm + Vít | ||
| 360 | Tắc kê nhựa 8mm + Vít | 525 | Bộ | Tắc kê nhựa 8mm + Vít | ||
| 361 | Tắc kê nở M12x100 | 150 | Bộ | Tắc kê nở M12x100 | ||
| 362 | Tắc kê nở M16x150mm, thép thường | 150 | Bộ | Tắc kê nở M16x150mm, thép thường | ||
| 363 | Tắc kê nở M10x100 | 100 | Bộ | Tắc kê ở M10x100 | ||
| 364 | Tấm cao su rãnh sọc caro | 5 | Tấm | Kích thước: 15x2000x10000mm - Polymer: NR/BR (DIN ISO 1629) - Trọng lượng riêng: 1,12 g/cm3 (DIN EN ISO 1183-1) - Độ cứng: 65 Shore A (DIN 7619-1) - Rãnh caro: 10x8 (Profile 50) - Màu sắc: Đen - REMA PERFORMANCE GRIP 70/CN | Tham khảo Tấm cao su trơn 15x2000x10000mm, NSX: TIPTOP/ Đức | |
| 365 | Tấm cao su rãnh sọc caro | 5 | Tấm | Kích thước: 15x1500x10000mm - Polymer: NR/BR (DIN ISO 1629) - Trọng lượng riêng: 1,12 g/cm3 (DIN EN ISO 1183-1) - Độ cứng: 65 Shore A (DIN 7619-1) - Rãnh caro: 10x8 (Profile 50) - Màu sắc: Đen - REMA PERFORMANCE GRIP 70/CN | Tham khảo Tấm cao su trơn 15x1500x10000mm, NSX: TIPTOP/ Đức | |
| 366 | Tấm cao su trơn | 10 | Tấm | Kích thước: 15x1600x10000mm - Polymer: NR/BR (DIN ISO 1629) - Trọng lượng riêng: 1,12 g/cm3 (DIN EN ISO 1183-1) - Độ cứng: 65 Shore A (DIN 7619-1) - Màu sắc: Đen - REMA PERFORMANCEline | Tham khảo Tấm cao su trơn 15x1600x10000mm, NSX: TIPTOP/ Đức | |
| 367 | Tấm cao su trơn | 10 | Tấm | Kích thước: 15x2000x10000mm - Polymer: NR/BR (DIN ISO 1629) - Trọng lượng riêng: 1,12 g/cm3 (DIN EN ISO 1183-1) - Độ cứng: 65 Shore A (DIN 7619-1) - Màu sắc: Đen - REMA PERFORMANCEline 70/CN | Tham khảo Tấm cao su trơn 15x2000x10000mm, NSX: TIPTOP/ Đức | |
| 368 | Teflon tấm | 15 | Tấm | kích thước: 1.5mx1.5m. Dày 1.5mm | ||
| 369 | Teflon tấm | 10 | Tấm | kích thước: 1.5mx1.5m. Dày 1mm | ||
| 370 | Teflon tấm | 18 | Tấm | kích thước: 1.5mx1.5m. Dày 2mm | ||
| 371 | Teflon tấm | 8 | Tấm | kích thước: 1.5mx1.5m. Dày 3mm | ||
| 372 | Teflon tròn đặc | 0,3 | Mét | đk 150mm | ||
| 373 | Teflon tròn đặc | 5 | Mét | đk 40mm | ||
| 374 | Teflon tròn đặc | 4 | Mét | đk 80mm | ||
| 375 | Tết chèn (Packing) NA702-SPL, kích thước 5mm | 7 | Hộp | Tết chèn (Packing) NA702-SPL, kích thước 5mm | ||
| 376 | Tết chèn (Packing) NA720, kích thước 9.9x9.5mm | 2 | Hộp | Tết chèn (Packing) NA720, kích thước 9.9x9.5mm | ||
| 377 | Tết chèn (Packing) NA790-SPL, kích thước 12mm | 2 | Hộp | Tết chèn (Packing) NA790-SPL, kích thước 12mm | ||
| 378 | Tết chèn (Packing) NA790-SPL, kích thước 14mm | 2 | Hộp | Tết chèn (Packing) NA790-SPL, kích thước 14mm | ||
| 379 | Tết chèn (Packing) NA790-SPL, kích thước 16mm | 12 | Hộp | Tết chèn (Packing) NA790-SPL, kích thước 16mm | ||
| 380 | Tết chèn (Packing) NA790-SPL, kích thước 20mm | 2 | Hộp | Tết chèn (Packing) NA790-SPL, kích thước 20mm | ||
| 381 | Tết chèn (Packing) NA790-SPL, kích thước 25mm | 2 | Hộp | Tết chèn (Packing) NA790-SPL, kích thước 25mm | ||
| 382 | Tết chèn (Packing) NA790-SPL, kích thước 8x8mm | 24 | Hộp | Tết chèn (Packing) NA790-SPL, kích thước 8x8mm | ||
| 383 | Tết chèn amiăng chì 10x10 | 100 | Mét | Tết chèn amiăng chì 10x10 | ||
| 384 | Thang dây 5m, bậc kim loại hợp kim đk 18mm, dây dù | 4 | Cái | Kích thước: rộng 35cm, bước: 36cm, dài 5m Chất liệu: Sợi tổng hợp, bản rộng 3cm, Ống thép 18mm Tải trọng: 2000 kg Loại móc to bằng thép mạ kẽm hoặc niken. | ||
| 385 | Ủng chống hóa chất | 10 | Đôi | Ủng chống hóa chất | ||
| 386 | Vải amiang khổ 1m | 80 | Mét | Vải amiang khổ 1m | ||
| 387 | Vải bạt ni lông 2 lớp 4mx6m | 50 | Cái | Vải bạt ni lông 2 lớp 4mx6m | ||
| 388 | Vải lau màu | 9.424 | Kg | Vải lau màu | ||
| 389 | Vải lau trắng | 2.200 | Kg | Vải lau trắng | ||
| 390 | Vít bắn tole đuôi én đầu dù | 60 | Kg | 6x20mm | ||
| 391 | Vít bắn tôn | 2.105 | Cái | 4x20mm | ||
| 392 | Vít bắn tôn | 2.105 | Cái | 5x20mm | ||
| 393 | Vít bắn tôn đầu lục giác | 65 | Kg | M6x50mm mạ kẽm | ||
| 394 | Vít bắn tôn đầu lục giác | 260 | Kg | Mạ kẽm nhúng nóng BTEKS12-4X20HGS, mũi có ren ốc để bắn Ø6,5x20mm | ||
| 395 | Vít bắt tôn đầu lục giác | 22 | Kg | M6x40mm | ||
| 396 | Vít thép trắng không rỉ | 300 | Cái | M4x4mm | ||
| 397 | Vòng đệm cao su 175x5.7mm | 24 | Cái | 175x5.7mm | ||
| 398 | Vòng đệm cao su 250x8.6mm | 24 | Cái | 250x8.6mm | ||
| 399 | Vòng đệm cao su 32x3.5mm | 24 | Cái | Vòng đệm cao su 32x3.5mm | ||
| 400 | Vú bơm mỡ đầu thẳng | 150 | Cái | Vật liệu Inox, M10mm; DIN71412 UMETA | ||
| 401 | Vữa chịu nhiệt (bê tông chịu nhiệt) Novacast - 60LC | 10.000 | Kg | Novacast - 60LC ; High alumina wear-resistant castable; Al2O3 content: 65-0%; Cold crushing strenght: 60-90 Mpa; Weigh: 50kg/ bao hoặc 25kg/bao | ||
| 402 | Xà bông bột Omo (3Kg/1túi) | 50 | Kg | Xà bông bột Omo (3Kg/1túi) | ||
| 403 | Xăng trắng B70 (dung môi) | 20 | Lít | Xăng trắng B70 (dung môi) | ||
| 404 | Xe rùa hàng mới | 20 | Chiếc | Xe rùa hàng mới | ||
| 405 | Xẻng có cán | 240 | Cây | Xẻng có cán | ||
| 406 | Dây cáp thép | 24 | Cái | Ø6mm | ||
| 407 | Xô nhựa 10 lít | 15 | Cái | Xô nhựa 10 lít | ||
| 408 | Que hàn điện | 10 | Kg | Thông số: - Mã sản phẩm: KST-310 - Đường kín que hàn: Ø 3.2mm - Quy cách đóng gói: 5kg/hộp | Tham khảo mã sản phẩm Que hàn điện KST-310, NSX: KISWEL - HÀN QUỐC |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi