Gói thầu: SXKD2021-HH09: Cung cấp vật tư tiêu hao cơ khí - NMNĐ DH1 và 3
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210558470-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/06/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Duyên Hải Chi nhánh Tổng Công ty Phát điện 1 |
| Tên gói thầu | SXKD2021-HH09: Cung cấp vật tư tiêu hao cơ khí - NMNĐ DH1 và 3 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210425719 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD năm 2021 – CTNĐ Duyên Hải |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-22 11:40:00 đến ngày 2021-06-02 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,572,272,494 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 98,000,000 VNĐ ((Chín mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.0E10(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.971E9 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): - Hợp đồng tương tự là hợp đồng cung cấp vật tư tiêu hao cơ khí. - Số lượng hợp đồng là 01 hợp đồng, giá trị hợp đồng tối thiểu là 4,6 tỷ đồng.Đồng thời, nhà thầu phải gửi kèm Biên bản nghiệm thu thanh lý hợp đồng hoặc xác nhận của chủ đầu tư để chứng minh về khối lượng và giá trị thực hiện đã kê khai. Trong trường hợp cần thiết Bên mời thầu sẽ yêu cầu cung cấp thêm các tài liệu như hóa đơn hoặc các bảng sao kê giao dịch thanh toán của ngân hàng,... để làm rõ thêm. Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 4.600.000.000 VNĐ. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Trong thời gian bảo hành hàng hóa theo quy định, đại lý/đại diện của nhà thầu phải thực hiện việc bảo hành hàng hóa trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Amiang chì CJ25 lõi thép 2mm | 60 | M2 | Amiang chì CJ25 lõi thép 2mm | ||
| 2 | Amiang chì CJ25 lõi thép 3mm | 60 | M2 | Amiang chì CJ25 lõi thép 3mm | ||
| 3 | Amiang CJ23 Đen 0,5mm | 40 | M2 | Amiang CJ23 Đen 0,5mm | ||
| 4 | Amiăng CJ23 Đen 1mm | 40 | M2 | Amiăng CJ23 Đen 1mm | ||
| 5 | Amiang CJ23 Đen 2mm | 40 | M2 | Amiang CJ23 Đen 2mm | ||
| 6 | Amiang CJ23 đen 3mm | 40 | M2 | Amiang CJ23 đen 3mm | ||
| 7 | Amiăng CJ23 đen 4mm | 40 | M2 | Amiăng CJ23 đen 4mm | ||
| 8 | Amiăng CJ23 Đen 5mm | 40 | M2 | Amiăng CJ23 Đen 5mm | ||
| 9 | Amiăng HD200, kích thước: 1.27m x 1.27m. dày 0.5 mm, màu đỏ, 200 độ C | 13 | Tấm | Amiăng HD200, kích thước: 1.27m x 1.27m. dày 0.5 mm, màu đỏ, 200 độ C | ||
| 10 | Amiăng HD200, kích thước: 1.27m x 1.27m. Dày 1 mm, màu đỏ, 200 độ C | 13 | Tấm | Amiăng HD200, kích thước: 1.27m x 1.27m. Dày 1 mm, màu đỏ, 200 độ C | ||
| 11 | Amiăng HD200, kích thước: 1.27m x 1.27m. dày 2 mm, màu đỏ, 200 độ C | 8 | Tấm | Amiăng HD200, kích thước: 1.27m x 1.27m. dày 2 mm, màu đỏ, 200 độ C | ||
| 12 | Amiăng HD200, kích thước: 1.27m x 1.27m. Dày 3 mm, màu đỏ, 200 độ C | 8 | Tấm | Amiăng HD200, kích thước: 1.27m x 1.27m. Dày 3 mm, màu đỏ, 200 độ C | ||
| 13 | Amiăng HD200, kích thước: 1.27m x 1.27m. dày 5 mm, màu đỏ, 200 độ C | 8 | Tấm | Amiăng HD200, kích thước: 1.27m x 1.27m. dày 5 mm, màu đỏ, 200 độ C | ||
| 14 | Amiăng tấm, CJ27 - OIL, 550 độ C, 140kg/cm2, kích thước 1,27m x 1,27m, dày 2mm | 30 | Tấm | Amiăng tấm, CJ27 - OIL, 550 độ C, 140kg/cm2, kích thước 1,27m x 1,27m, dày 2mm | ||
| 15 | Amiăng tấm, CJ27 - OIL, 550 độ C, 140kg/cm2, kích thước 1,27m x 1,27m, dầy 3mm | 30 | Tấm | Amiăng tấm, CJ27 - OIL, 550 độ C, 140kg/cm2, kích thước 1,27m x 1,27m, dầy 3mm | ||
| 16 | Bộ bu lông Inox M12x40 | 50 | Bộ | Bu lông + long đèn +đai ốc Inox M12x40 | ||
| 17 | Bu long + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh M16x40 | 30 | Bộ | Bu long + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh M16x40 | ||
| 18 | Bu lông + đai ốc + long đền M36x400mm, thép A36 | 50 | Bộ | Bu lông + đai ốc + long đền M36x400mm, thép A36 | ||
| 19 | Bu lông + đai ốc + long đền M5x10mm, thép A36 | 50 | Bộ | Bu lông + đai ốc + long đền M5x10mm, thép A36 | ||
| 20 | Bu lông + đai ốc + long đền M6x10mm, cấp bền 8.8, vật liệu thép A36 | 200 | Bộ | Bu lông + đai ốc + long đền M6x10mm, cấp bền 8.8, vật liệu thép A36 | ||
| 21 | Bu lông + đai ốc + long đền M8x10mm, vật liệu inox 304 | 50 | Bộ | Bu lông + đai ốc + long đền M8x10mm, vật liệu inox 304 | ||
| 22 | Bu lông + đai ốc M18x80 inox 316 | 50 | Bộ | Bu lông + đai ốc M18x80 inox 316 | ||
| 23 | Bu lông + ê cu + long đen M6x30 | 50 | Bộ | Bu lông + ê cu + long đen M6x30 | ||
| 24 | Bu lông + ê cu inox SUS304 M12x50 | 20 | Bộ | Bu lông + ê cu inox SUS304 M12x50 | ||
| 25 | Bu lông + êcu M8x20 | 50 | Bộ | Bu lông + êcu M8x20 | ||
| 26 | Bu lông + long đèn 316 M14x100 | 50 | Bộ | Bu lông + long đèn SUS316, M14x100 | ||
| 27 | Bu lông 316 M20x60 | 100 | Cái | Bu lông SUS316, M20x60 | ||
| 28 | Bu lông ê cu long đền M24x100 | 300 | Bộ | Bu lông+ê cu+ long đền+ đai ốc M24x100 | ||
| 29 | Bu lông êcu M18x80 inox | 50 | Bộ | Bu lông + êcu M18x80 inox | ||
| 30 | Bu lông inox 304 lục giác chìm đầu côn M16x40 + đai ốc + đệm vênh | 500 | Bộ | Bu lông inox 304 lục giác chìm đầu côn M16x40 + đai ốc + đệm vênh | ||
| 31 | Bu lông inox 304 lục giác chìm M16x50 đầu bằng + đại ốc + vòng đệm | 570 | Bộ | Bu lông inox 304 lục giác chìm M16x50 đầu bằng + đại ốc + vòng đệm | ||
| 32 | Bu lông inox 304 lục giác chìm M16x70 đầu bằng + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh | 300 | Bộ | Bu lông inox 304 lục giác chìm M16x70 đầu bằng + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh | ||
| 33 | Bu lông inox 304 M10x20 + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh | 30 | Bộ | Bu lông inox 304 M10x20 + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh | ||
| 34 | Bu lông inox 304 M10x25 + đai ốc | 40 | Kg | Bu lông inox 304 M10x25 + đai ốc | ||
| 35 | Bu lông inox 304 M10x60 (gồm tán và long đền) | 20 | Bộ | Bu lông inox 304 M10x60 (gồm tán và long đền) | ||
| 36 | Bu lông inox 304 M12x150 | 50 | Bộ | Bu lông + long đền inox 304, M12x150 | ||
| 37 | Bu lông inox 304 M12x150 | 20 | Cái | Bu lông inox 304 M12x150 | ||
| 38 | Bu lông inox 304 M14x100 + đai ốc + long đền | 20 | Bộ | Bu lông inox 304 M14x100 + đai ốc + long đền | ||
| 39 | Bu lông Inox 304 M16x60mm + long đền + đệm vênh + đai ốc | 850 | Bộ | Bu lông Inox 304 M16x60mm + long đền + đệm vênh + đai ốc | ||
| 40 | Bu lông inox 304 M16x70 + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh | 30 | Bộ | Bu lông inox 304 M16x70 + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh | ||
| 41 | Bu lông inox 304 M18x80mm + đai ốc + long đền | 20 | Bộ | Bu lông inox 304 M18x80mm + đai ốc + long đền | ||
| 42 | Bu lông inox 304 M20x100 (gồm tán và long đền) | 20 | Bộ | Bu lông inox 304 M20x100 (gồm tán và long đền) | ||
| 43 | Bu lông inox 304 M6x20 + đai ốc + long đền | 320 | Bộ | Bu lông inox 304 M6x20 + đai ốc + long đền | ||
| 44 | Bu lông inox 304 M6x20 + đai ốc + long đền | 20 | Bộ | Bu lông inox 304 M6x20 + đai ốc + long đền | ||
| 45 | Bu lông inox 304 M8x40 + đai ốc + long đền | 370 | Bộ | Bu lông inox 304 M8x40 + đai ốc + long đền | ||
| 46 | Bu lông inox 316 M10x100 + đai ốc | 100 | Bộ | Bu lông inox 316 M10x100 + đai ốc | ||
| 47 | Bu lông inox 316 M10x30 + đai ốc + long đền | 300 | Bộ | Bu lông inox 316 M10x30 + đai ốc + long đền | ||
| 48 | Bu lông inox 316 M6x30 + đai ốc + long đền | 50 | Bộ | Bu lông inox 316 M6x30 + đai ốc + long đền | ||
| 49 | Bu lông inox 316, M12x100, đai ốc + long đền | 200 | Bộ | Bu lông inox 316, M12x100, đai ốc + long đền | ||
| 50 | Bu lông lục giác chìm đầu bằng M16x50mm + đệm phẳng + đệm vênh, vật liệu thép, cấp bền 10.9 | 500 | Bộ | Bu lông lục giác chìm đầu bằng M16x50mm + đệm phẳng + đệm vênh, vật liệu thép, cấp bền 10.9 | ||
| 51 | Bu lông lục giác chìm đầu côn + đai ốc + long đền, M16x50mm | 500 | Bộ | Bu lông lục giác chìm đầu côn + đai ốc + long đền, M16x50mm, cấp bền 8.8 | ||
| 52 | Bu lông lục giác chìm đầu côn 316 M12x40 + đai ốc + đệm vênh | 2.000 | Bộ | Bu lông lục giác chìm đầu côn 316 M12x40 + đai ốc + đệm vênh | ||
| 53 | Bu lông lục giác chìm đầu côn M12x30+đai ốc+đệm vênh | 500 | Bộ | Bu lông lục giác chìm đầu côn M12x30+đai ốc+đệm vênh | ||
| 54 | Bu lông lục giác chìm đầu côn M16x40 + đai ốc + đệm vênh | 1.000 | Bộ | Bu lông lục giác chìm đầu côn M16x40 + đai ốc + đệm vênh | ||
| 55 | Bu lông lục giác chìm inox 316 M12x60 + đai ốc + long đền | 500 | Bộ | Bu lông lục giác chìm inox 316 M12x60 + đai ốc + long đền | ||
| 56 | Bu lông lục giác chìm M5x10 | 120 | Cái | Bu lông lục giác chìm mạ kẽm M5x10 | ||
| 57 | Bu lông lục giác chìm M8x20 | 50 | Cái | Bu lông lục giác chìm M8x20 | ||
| 58 | Bu lông lục giác chìm thép đen M8x20, vật liệu thép đen 10.9 | 100 | Cái | Bu lông lục giác chìm thép đen M8x20, vật liệu thép đen cấp bền 10.9 | ||
| 59 | Bu long lục giác đầu trụ + đai ốc + long đền M12x110 (Bước ren P=1.75mm), Vật liệu thép A36 | 300 | Bộ | Bu long lục giác đầu trụ + đai ốc + long đền M12x110 (Bước ren P=1.75mm), Vật liệu thép A36 | ||
| 60 | Bu lông lục giác đầu trụ inox 304 M16x40 + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh | 30 | Bộ | Bu lông lục giác đầu trụ inox 304 M16x40 + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh | ||
| 61 | Bu lông lục giác inox 304 M12x35mm + đai ốc + long đền | 400 | Bộ | Bu lông lục giác inox 304 M12x35mm + đai ốc + long đền | ||
| 62 | Bu lông lục giác inox 316 M8x20mm | 150 | Cái | Bu lông lục giác inox 316 M8x20mm | ||
| 63 | Bu lông M10x30mm | 200 | Cái | Bu lông M10x30mm | ||
| 64 | Bu lông M10x30mm + long đền + đai ốc | 200 | Bộ | Bu lông M10x30mm + long đền + đai ốc mạ kẽm | ||
| 65 | Bu lông M10x40mm + long đền + đai ốc | 300 | Bộ | Bu lông M10x40mm + long đền + đai ốc mạ kẽm | ||
| 66 | Bu lông M10x50mm + long đền + đai ốc | 200 | Bộ | Bu lông M10x50mm + long đền + đai ốc mạ kẽm | ||
| 67 | Bu lông M10x60mm + đai ốc + long đền | 200 | Bộ | Bu lông M10x60mm + đai ốc + long đền mạ kẽm | ||
| 68 | Bu lông M10x60mm + đai ốc + long đền | 150 | Bộ | Bu lông M10x60mm + đai ốc + long đền | ||
| 69 | Bu lông M12x200mm + đai ốc + long đền | 300 | Bộ | Bu lông M12x200mm + đai ốc + long đền | ||
| 70 | Bu lông M12x50 + đai ốc + long đền | 1.050 | Bộ | Bu lông M12x50 + đai ốc + long đền | ||
| 71 | Bu lông M12x60 + đai ốc + long đền | 800 | Bộ | Bu lông M12x60 + đai ốc + long đền | ||
| 72 | Bu lông M12x80 + đai ốc + long đền | 500 | Bộ | Bu lông M12x80 + đai ốc + long đền | ||
| 73 | Bu lông M14x120 + đai ốc + long đền | 150 | Bộ | Bu lông M14x120 + đai ốc + long đền | ||
| 74 | Bu lông M14x30mm + đai ốc + long đền + đệm vênh | 50 | Bộ | Bu lông M14x30mm + đai ốc + long đền + đệm vênh | ||
| 75 | Bu lông M14x60mm + đai ốc + long đền | 450 | Bộ | Bu lông M14x60mm + đai ốc + long đền | ||
| 76 | Bu lông M14x80mm + đai ốc + long đền | 350 | Bộ | Bu lông M14x80mm + đai ốc + long đền | ||
| 77 | Bu lông M16x100 + đai ốc + long đền | 200 | Bộ | Bu lông M16x100 + đai ốc + long đền | ||
| 78 | Bu lông M16x40 + đai ốc + đệm vênh | 200 | Bộ | Bu lông M16x40 + đai ốc + đệm vênh | ||
| 79 | Bu lông M16x50 + đai ốc + đệm vênh | 500 | Bộ | Bu lông M16x50 + đai ốc + đệm vênh | ||
| 80 | Bu lông M16x60 + đai ốc + long đền + đệm vênh | 800 | Bộ | Bu lông M16x60 + đai ốc + long đền + đệm vênh | ||
| 81 | Bu lông M16x70 - inox SUS 316 | 350 | Cái | Bu lông M16x70 - inox SUS 316 | ||
| 82 | Bu lông M16x80mm + đai ốc + long đền | 50 | Bộ | Bu lông M16x80mm + đai ốc + long đền | ||
| 83 | Bu lông M18x80 + đai ốc + long đền | 500 | Bộ | Bu lông M18x80 + đai ốc + long đền | ||
| 84 | Bu lông M20x250 + đai ốc + long đền | 100 | Bộ | Bu lông M20x250 + đai ốc + long đền | ||
| 85 | Bu lông M20x80 + đai ốc + long đền | 300 | Bộ | Bu lông M20x80 + đai ốc + long đền | ||
| 86 | Bu lông M24x120 + đai ốc + long đền | 200 | Bộ | Bu lông M24x120 + đai ốc + long đền | ||
| 87 | Bu lông M30x120 + đai ốc + long đền | 100 | Bộ | Bu lông M30x120 + đai ốc + long đền | ||
| 88 | Bu lông M5x30mm + đai ốc + long đền | 150 | Bộ | Bu lông mạ kẽm M5x30mm + đai ốc + long đền | ||
| 89 | Bu lông M6x30 + đai ốc + long đền, cấp bền 8.8 | 250 | Bộ | Bu lông mạ kẽm M6x30 + đai ốc + long đền, cấp bền 8.8 | ||
| 90 | Bu lông M6x40 + đai ốc + long đền, cấp bền 8.8 | 200 | Bộ | Bu lông mạ kẽm M6x40 + đai ốc + long đền, cấp bền 8.8 | ||
| 91 | Bu lông M6x40mm, thép A36 | 50 | Cái | Bu lông M6x40mm, thép A36 mạ kẽm | ||
| 92 | Bu lông M6x40mm, thép A36 | 50 | Cái | Bu lông M6x40mm, thép A36 | ||
| 93 | Bu lông M8x20 + đai ốc + long đền, cấp bền 8.8 | 300 | Bộ | Bu lông mạ kẽm M8x20 + đai ốc + long đền, cấp bền 8.8 | ||
| 94 | Bu lông M8x30 + đai ốc + long đền, cấp bền 8.8 | 300 | Bộ | Bu lông mạ kẽm M8x30 + đai ốc + long đền, cấp bền 8.8 | ||
| 95 | Bu lông M8x40 + đai ốc + long đền, cấp bền 8.8 | 500 | Bộ | Bu lông mạ kẽm M8x40 + đai ốc + long đền, cấp bền 8.8 | ||
| 96 | Bu lông M8x50 + đai ốc + long đền, cấp bền 8.8 | 300 | Bộ | Bu lông mạ kẽm M8x50 + đai ốc + long đền, cấp bền 8.8 | ||
| 97 | Bu lông M8x60 + đai ốc + long đền, cấp bền 8.8 | 300 | Bộ | Bu lông mạ kẽm M8x60 + đai ốc + long đền, cấp bền 8.8 | ||
| 98 | Bu lông M8x60mm + đai ốc + long đền | 100 | Bộ | Bu lông M8x60mm + đai ốc + long đền | ||
| 99 | Bu lông nở inox M10x80mm | 100 | Cái | Bu lông nở inox M10x80mm | ||
| 100 | Bu lông SUS 304 M10x100 + đai ốc + long đền | 200 | Bộ | Bu lông SUS 304 M10x100 + đai ốc + long đền | ||
| 101 | Bu lông SUS 304 M10x30 + đai ốc + long đền | 50 | Bộ | Bu lông SUS 304 M10x30 + đai ốc + long đền | ||
| 102 | Bu lông SUS 304 M8x60 + đai ốc + long đền | 300 | Bộ | Bu lông SUS 304 M8x60 + đai ốc + long đền | ||
| 103 | Bu lông SUS 316 M20x150 + đai ốc | 30 | Bộ | Bu lông SUS 316, M20x150 + đai ốc | ||
| 104 | Bu lông SUS304 M12x60 + đai ốc + long đền | 1.000 | Bộ | Bu lông SUS304 M12x60 + đai ốc + long đền | ||
| 105 | Bu lông SUS304 M16x100 + đai ốc + long đền | 200 | Bộ | Bu lông SUS304 M16x100 + đai ốc + long đền | ||
| 106 | Bu lông SUS304, M12x100, đai ốc + long đền | 200 | Bộ | Bu lông SUS304, M12x100, đai ốc + long đền | ||
| 107 | Bu lông SUS316, M14x60 + đai ốc + long đền | 50 | Bộ | Bu lông SUS316, M14x60 + đai ốc + long đền | ||
| 108 | Bu lông và vòng đệm M16x70 | 100 | Bộ | Bu lông và vòng đệm M16x70 | ||
| 109 | Bu lông, đai ốc M16x120 (ME1) | 50 | Bộ | Bu lông, đai ốc M16x120 (ME1) | ||
| 110 | Bu lông, đai ốc, đệm phẳng, đệm vênh: 8.8 M16x80, mạ kẽm. | 500 | Bộ | Bu lông, đai ốc, đệm phẳng, đệm vênh: 8.8 M16x80, mạ kẽm. | ||
| 111 | Bulong + đai ốc | 30 | Bộ | Bulong + đai ốc M8x40mm, mạ kẽm | ||
| 112 | Bulong + đai ốc | 30 | Bộ | Bulong + đai ốc M8x60mm, mạ kẽm | ||
| 113 | Bulong + đai ốc | 50 | Bộ | Bulong + đai ốc M10x40mm, mạ kẽm | ||
| 114 | Bulong + đai ốc | 50 | Bộ | Bulong + đai ốc M10x60mm, mạ kẽm | ||
| 115 | Bulong + đai ốc | 50 | Bộ | Bulong + đai ốc M12x40mm, mạ kẽm | ||
| 116 | Bulong + đai ốc | 50 | Bộ | Bulong + đai ốc M12x60mm, mạ kẽm | ||
| 117 | Bulong + đai ốc | 50 | Bộ | Bulong + đai ốc M8x40mm, inox 304 | ||
| 118 | Bulong + đai ốc | 50 | Bộ | Bulong + đai ốc M8x60mm, inox 304 | ||
| 119 | Bulong + đai ốc | 50 | Bộ | Bulong + đai ốc M10x40mm, inox 304 | ||
| 120 | Bulong + đai ốc | 50 | Bộ | Bulong + đai ốc M10x60mm, inox 304 | ||
| 121 | Bulong + đai ốc | 50 | Bộ | Bulong + đai ốc M12x40mm, inox 304 | ||
| 122 | Bulong + đai ốc | 50 | Bộ | Bulong + đai ốc M12x60mm, inox 304 | ||
| 123 | Bulong + đai ốc | 50 | Bộ | Bulong + đai ốc M14x40mm, inox 304 | ||
| 124 | Bulong + đai ốc | 50 | Bộ | Bulong + đai ốc M14x60mm, inox 304 | ||
| 125 | Bulong + đai ốc | 50 | Bộ | Bulong + đai ốc M16x60mm, inox 304 | ||
| 126 | Bulong + đai ốc | 50 | Bộ | Bulong + đai ốc M16x80mm, inox 304 | ||
| 127 | Bulong + đai ốc | 50 | Bộ | M18x60mm, inox 304 | ||
| 128 | Bulong + đai ốc | 50 | Bộ | Bulong + đai ốc M18x80mm, inox 304 | ||
| 129 | Bulong + đai ốc | 50 | Bộ | Bulong + đai ốc M20x80mm, inox 304 | ||
| 130 | Bulong + đai ốc | 30 | Bộ | Bulong + đai ốc M20x100mm, inox 304 | ||
| 131 | Bulong + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh | 50 | Bộ | Bulong + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh M14x40mm, mạ kẽm, cấp bền 8.8 | ||
| 132 | Bulong + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh | 50 | Bộ | Bulong + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh M14x60mm, mạ kẽm, cấp bền 8.8 | ||
| 133 | Bulong + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh | 50 | Bộ | Bulong + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh M16x60mm, mạ kẽm, cấp bền 8.8 | ||
| 134 | Bulong + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh | 50 | Bộ | Bulong + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh M16x80mm, mạ kẽm, cấp bền 8.8 | ||
| 135 | Bulong + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh | 50 | Bộ | Bulong + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh M18x60mm, mạ kẽm, cấp bền 8.8 | ||
| 136 | Bulong + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh | 50 | Bộ | Bulong + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh M18x80mm, mạ kẽm, cấp bền 8.8 | ||
| 137 | Bulong + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh | 50 | Bộ | Bulong + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh M20x80mm, mạ kẽm, cấp bền 8.8 | ||
| 138 | Bulong + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh | 50 | Bộ | Bulong + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh M20x100mm, mạ kẽm, cấp bền 8.8 | ||
| 139 | Bulong + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh | 50 | Bộ | Bulong + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh M22x100mm, mạ kẽm, cấp bền 8.8 | ||
| 140 | Bulong + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh | 50 | Bộ | Bulong + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh M22x120mm, mạ kẽm, cấp bền 8.8 | ||
| 141 | Bulong đầu côn lục giác chìm | 100 | Cái | Bulong đầu côn lục giác chìm M12x40, inox 304 | ||
| 142 | Bulong đầu côn lục giác chìm | 200 | Cái | Bulong đầu côn lục giác chìm M16x40, inox 304 | ||
| 143 | Bulông M6x50 + đai ốc + long đền, cấp bền 8.8 | 200 | Bộ | Bulông mạ kẽm M6x50 + đai ốc + long đền, cấp bền 8.8 | ||
| 144 | Cáp thép | 100 | Mét | Cáp thép- Cáp thép xoắn phải (Z)- Đường kính : 8mm- Loại: IWRC 6 x WS 36- Khối lượng đơn vị ước tính: 0,282 Kg/m- Số tao cáp: 06- Số sợi cáp trong tao: 36- Lực căng cáp: 1770N/mm2 | ||
| 145 | Cáp thép lõi đay loại: 6x36FC; Đường kính ngoài: 16mm | 200 | Mét | Cáp thép lõi đay loại: 6x36FC; Đường kính ngoài: 16mm | ||
| 146 | Đai ốc chốt xích EP | 100 | Cái | Đai ốc chốt xích EP | ||
| 147 | Đai ốc inox 316 M12 | 300 | Cái | Đai ốc inox 316 M12 | ||
| 148 | Đai ốc M12 Inox | 500 | Cái | Đai ốc M12 Inox | ||
| 149 | Đai ốc M16 | 1.000 | Cái | Đai ốc M16 | ||
| 150 | Đai ốc M16, Inox 304 | 500 | Cái | Đai ốc M16, Inox 304 | ||
| 151 | Đai ốc M56 | 60 | Cái | Đai ốc M56 | ||
| 152 | Dây cáp | 50 | Mét | Dây cáp Ø6 | ||
| 153 | Dây cáp | 50 | Mét | Dây cáp Ø5 | ||
| 154 | Dây cáp | 100 | Mét | Dây cáp Ø10 | ||
| 155 | Dây O-ring 2.7mm | 70 | Mét | Dây O-ring 2.7mm | ||
| 156 | Dây o-ring ID=270, d=6 | 66 | Mét | Dây o-ring ID=270, d=6 | ||
| 157 | Dây O-ring, kích thước: Ø10 mm, vật liệu NBR | 32 | Mét | Dây O-ring, kích thước: Ø10 mm, vật liệu NBR | ||
| 158 | Dây O-ring, kích thước: Ø3 mm, vật liệu NBR | 80 | Mét | Dây O-ring, kích thước: Ø3 mm, vật liệu NBR | ||
| 159 | Dây O-ring, kích thước: Ø3.5mm, vật liệu NBR | 80 | Mét | Dây O-ring, kích thước: Ø3.5mm, vật liệu NBR | ||
| 160 | Dây O-ring, kích thước: Ø4 mm, vật liệu NBR | 42 | Mét | Dây O-ring, kích thước: Ø4 mm, vật liệu NBR | ||
| 161 | Dây O-ring, kích thước: Ø4.5 mm, vật liệu NBR | 42 | Mét | Dây O-ring, kích thước: Ø4.5 mm, vật liệu NBR | ||
| 162 | Dây O-ring, kích thước: Ø5 mm, vật liệu NBR | 42 | Mét | Dây O-ring, kích thước: Ø5 mm, vật liệu NBR | ||
| 163 | Dây O-ring, kích thước: Ø5.5 mm, vật liệu NBR | 52 | Mét | Dây O-ring, kích thước: Ø5.5 mm, vật liệu NBR | ||
| 164 | Dây O-ring, kích thước: Ø6 mm, vật liệu NBR | 85 | Mét | Dây O-ring, kích thước: Ø6 mm, vật liệu NBR | ||
| 165 | Dây O-ring, kích thước: Ø6.5 mm, vật liệu NBR | 52 | Mét | Dây O-ring, kích thước: Ø6.5 mm, vật liệu NBR | ||
| 166 | Dây O-ring, kích thước: Ø7 mm, vật liệu NBR | 52 | Mét | Dây O-ring, kích thước: Ø7 mm, vật liệu NBR | ||
| 167 | Dây O-ring, kích thước: Ø7.5 mm, vật liệu NBR | 104 | Mét | Dây O-ring, kích thước: Ø7.5 mm, vật liệu NBR | ||
| 168 | Dây O-ring, kích thước: Ø8.5 mm, vật liệu NBR | 132 | Mét | Dây O-ring, kích thước: Ø8.5 mm, vật liệu NBR | ||
| 169 | Dây O-ring, kích thước: Ø9 mm, vật liệu NBR | 82 | Mét | Dây O-ring, kích thước: Ø9 mm, vật liệu NBR | ||
| 170 | Dây O-ring, kích thước: Ø9.5 mm, vật liệu NBR | 32 | Mét | Dây O-ring, kích thước: Ø9.5 mm, vật liệu NBR | ||
| 171 | Gu dông + đai ốc + lông đền M20x170, inox 304 | 76 | Bộ | Gu dông + đai ốc + lông đền M20x170, inox 304 | ||
| 172 | Gu dông + đai ốc + lông đền M8x50, inox 316 | 300 | Bộ | Gu dông + đai ốc + lông đền M8x50, inox 316 | ||
| 173 | Hộp O-ring các loại (chịu dầu) bao gồm: 513 chi tiết, 37 size, Vật liệu: Viton, Độ cứng: 75 shore A | 10 | Hộp | Hộp O-ring các loại (chịu dầu) bao gồm: 513 chi tiết, 37 size, Vật liệu: Viton, Độ cứng: 75 shore A | ||
| 174 | Hộp O-ring, Bộ 24 hộp/ mỗi hộp 295 cái.Loại D,Vật liệu: NBR 70 Shore | 8 | Hộp | Hộp O-ring, Bộ 24 hộp/ mỗi hộp 295 cái.Loại D,Vật liệu: NBR 70 Shore | ||
| 175 | Hộp O-ring, Bộ 30 hộp/ mỗi hộp 391 cái. Kit 5 - JIS,Vật liệu: NBR 70 SH | 10 | Hộp | Hộp O-ring, Bộ 30 hộp/ mỗi hộp 391 cái. Kit 5 - JIS,Vật liệu: NBR 70 SH | ||
| 176 | Hộp O-ring, Bộ 30 hộp/ mỗi hộp 435 cái.Loại A,Vật liệu: FKM 75 SH | 8 | Hộp | Hộp O-ring, Bộ 30 hộp/ mỗi hộp 435 cái.Loại A,Vật liệu: FKM 75 SH | ||
| 177 | Lõi lọc dầu STAUFF; Model: NR630-E03-B; micron rating: 3µm | 20 | Bộ | Lõi lọc dầu STAUFF; Model: NR630-E03-B; micron rating: 3µm | ||
| 178 | Lõi lọc dầu STAUFF; Model: NR630-E03-B; micron rating: 6µm | 20 | Bộ | Lõi lọc dầu STAUFF; Model: NR630-E03-B; micron rating: 6µm | ||
| 179 | Mỡ Molykote P37 (0.5kg) | 33 | Hộp | Mỡ Molykote P37 (0.5kg) | ||
| 180 | Mũi hợp kim YG6; Kích thước: 5x15x5mm | 300 | Cái | Mũi hợp kim YG6; Kích thước: 5x15x5mm | ||
| 181 | O ring ID260x5mm | 8 | Cái | O ring ID 260x5mm | ||
| 182 | O ring ID275x8mm | 8 | Cái | O ring ID275x8mm | ||
| 183 | Ống Seamless tubing 10mm, SS-T10M-1.0M-6ME | 120 | Mét | Ống Seamless tubing 10mm, SS-T10M-1.0M-6ME | ||
| 184 | Ống Seamless tubing 12mm, SS-T12M-1.0M-6ME | 102 | Mét | Ống Seamless tubing 12mm, SS-T12M-1.0M-6ME | ||
| 185 | Ống Seamless tubing 6mm SS-T6M-1.0M-6ME | 80 | Mét | Ống Seamless tubing 6mm SS-T6M-1.0M-6ME | ||
| 186 | Ống Seamless tubing 8mm, SS-T8M-1.0M-6ME | 90 | Mét | Ống Seamless tubing 8mm, SS-T8M-1.0M-6ME | ||
| 187 | O-ring 11.00*5.00mm | 15 | Cái | O-ring 11.00*5.00mm | ||
| 188 | O-ring 120x5, NBR | 15 | Cái | O-ring 120x5, NBR | ||
| 189 | O-ring 13.00*2.50mm | 15 | Cái | O-ring 13.00*2.50mm | ||
| 190 | O-ring 13.00*5.00mm | 15 | Cái | O-ring 13.00*5.00mm | ||
| 191 | O-ring 130.00*3.00mm | 15 | Cái | O-ring 130.00*3.00mm | ||
| 192 | O-ring 130x3, NBR | 15 | Cái | O-ring 130x3, NBR | ||
| 193 | O-ring 13x2.5, NBR | 15 | Cái | O-ring 13x2.5, NBR | ||
| 194 | O-ring 14.00*2.00mm | 15 | Cái | O-ring 14.00*2.00mm | ||
| 195 | O-ring 145.00*3.00mm | 12 | Cái | O-ring 145.00*3.00mm | ||
| 196 | O-ring 150x3, NBR | 15 | Cái | O-ring 150x3, NBR | ||
| 197 | O-ring 20.00*5.00mm | 15 | Cái | O-ring 20.00*5.00mm | ||
| 198 | O-ring 200.00x3.00mm | 15 | Cái | O-ring 200.00x3.00mm | ||
| 199 | O-ring 22.00*3.00mm | 15 | Cái | O-ring 22.00*3.00mm | ||
| 200 | O-ring 22x3, NBR | 15 | Cái | O-ring 22x3, NBR | ||
| 201 | O-ring 26.50x2.50mm | 15 | Cái | O-ring 26.50x2.50mm | ||
| 202 | O-ring 32.00x3.00mm | 15 | Cái | O-ring 32.00x3.00mm | ||
| 203 | O-ring 32.00x3.50, Viton75 | 23 | Cái | O-ring 32.00x3.50, Viton75 | ||
| 204 | O-ring 32x3, NBR | 15 | Cái | O-ring 32x3, NBR | ||
| 205 | O-ring 32x3.1, kiểu NBR | 15 | Cái | O-ring 32x3.1, kiểu NBR | ||
| 206 | O-ring 35.00*2.00mm (S-035.5) | 23 | Cái | O-ring 35.00*2.00mm (S-035.5) | ||
| 207 | O-ring 35.00*3.00mm | 44 | Cái | O-ring 35.00*3.00mm | ||
| 208 | O-ring 35x2, NBR | 34 | Cái | O-ring 35x2, NBR | ||
| 209 | O-ring 35x3, NBR | 15 | Cái | O-ring 35x3, NBR | ||
| 210 | O-ring 40.00*5.00mm | 15 | Cái | O-ring 40.00*5.00mm | ||
| 211 | O-ring 5-5/8 x 5-7/8 x 39295, mã: 95023388 | 15 | Cái | O-ring 5-5/8 x 5-7/8 x 39295, mã: 95023388 | ||
| 212 | O-ring 57.00*3.00mm | 30 | Cái | O-ring 57.00*3.00mm | ||
| 213 | O-ring 57x3, NBR | 54 | Cái | O-ring 57x3, NBR | ||
| 214 | O-ring 59.99x2.62mm (AS142) | 13 | Cái | O-ring 59.99x2.62mm (AS142) | ||
| 215 | O-ring 65.00x3.00mm | 15 | Cái | O-ring 65.00x3.00mm | ||
| 216 | O-ring 75.00*3.00mm | 33 | Cái | O-ring 75.00*3.00mm | ||
| 217 | O-ring 75x3, NBR | 23 | Cái | O-ring 75x3, NBR | ||
| 218 | O-ring 80.00x3.00mm | 15 | Cái | O-ring 80.00x3.00mm | ||
| 219 | O-ring 80.00x5.00mm | 15 | Cái | O-ring 80.00x5.00mm | ||
| 220 | O-ring ID120, d=5mm, vật liệu: NBR | 15 | Cái | O-ring ID120, d=5mm, vật liệu: NBR | ||
| 221 | O-ring ID13, d=2.5mm, vật liệu: NBR | 15 | Cái | O-ring ID13, d=2.5mm, vật liệu: NBR | ||
| 222 | O-ring ID135, d=3.5mm, vật liệu: viton | 15 | Cái | O-ring ID135, d=3.5mm, vật liệu: viton | ||
| 223 | O-ring ID140, d=3mm, vật liệu: NBR | 15 | Cái | O-ring ID140, d=3mm, vật liệu: NBR | ||
| 224 | O-ring ID140, d=3mm, vật liệu: NBR | 15 | Cái | O-ring ID140, d=3mm, vật liệu: NBR | ||
| 225 | O-ring ID150, d=3mm, vật liệu: NBR | 15 | Cái | O-ring ID150, d=3mm, vật liệu: NBR | ||
| 226 | O-ring ID170, d=3mm, vật liệu: NBR | 15 | Cái | O-ring ID170, d=3mm, vật liệu: NBR | ||
| 227 | O-ring ID170, d=3mm, vật liệu: NBR | 15 | Cái | O-ring ID170, d=3mm, vật liệu: NBR | ||
| 228 | O-ring ID175, d=5.7mm | 15 | Cái | O-ring ID175, d=5.7mm | ||
| 229 | O-ring ID22, d=3mm, vật liệu: NBR | 15 | Cái | O-ring ID22, d=3mm, vật liệu: NBR | ||
| 230 | O-ring ID250, d=8.8mm | 15 | Cái | O-ring ID250, d=8.8mm | ||
| 231 | O-ring ID270x5.7mm | 8 | Cái | O-ring ID 270x5.7mm | ||
| 232 | O-ring ID290x8.6mm | 8 | Cái | O-ring ID 290x8.6mm | ||
| 233 | O-ring ID32, d=3.5mm | 15 | Cái | O-ring ID32, d=3.5mm | ||
| 234 | O-ring ID32, d=3mm, vật liệu: NBR | 15 | Cái | O-ring ID32, d=3mm, vật liệu: NBR | ||
| 235 | O-ring ID35, d=3mm, vật liệu: NBR | 44 | Cái | O-ring ID35, d=3mm, vật liệu: NBR | ||
| 236 | O-ring ID53x6mm, viton | 10 | Cái | O-ring ID 53x6mm, viton | ||
| 237 | O-ring ID57, d=3mm, vật liệu: NBR | 15 | Cái | O-ring ID57, d=3mm, vật liệu: NBR | ||
| 238 | O-ring ID65, d=2.7mm, vật liệu: viton | 15 | Cái | O-ring ID65, d=2.7mm, vật liệu: viton | ||
| 239 | O-ring ID70, d=5.7mm, vật liệu: NBR | 34 | Cái | O-ring ID70, d=5.7mm, vật liệu: NBR | ||
| 240 | O-ring ID80, d=5mm, vật liệu: NBR | 15 | Cái | O-ring ID80, d=5mm, vật liệu: NBR | ||
| 241 | O-ring ID80, d=5mm, vật liệu: NBR | 15 | Cái | O-ring ID80, d=5mm, vật liệu: NBR | ||
| 242 | O-ring nối 180.00x2.00mm | 15 | Cái | O-ring nối 180.00x2.00mm | ||
| 243 | O-ring Ø1.78xID9.25mm; Vật liệu: Viton | 30 | Cái | O-ring Ø1.78xID9.25mm; Vật liệu: Viton | ||
| 244 | O-ring14x2, NBR | 15 | Cái | O-ring 14x2, NBR | ||
| 245 | Packing NA702-SPL, kích thước 10mm, vật liệu: Graphite | 2 | Hộp | Packing NA702-SPL, kích thước 10mm, vật liệu: Graphite | ||
| 246 | Packing NA702-SPL, kích thước 6mm, vật liệu: Graphite | 2 | Hộp | Packing NA702-SPL, kích thước 6mm, vật liệu: Graphite | ||
| 247 | Packing NA702-SPL, kích thước 7mm, vật liệu: Graphite | 2 | Hộp | Packing NA702-SPL, kích thước 7mm, vật liệu: Graphite | ||
| 248 | Packing NA702-SPL, kích thước 8mm, vật liệu: Graphite | 2 | Hộp | Packing NA702-SPL, kích thước 8mm, vật liệu: Graphite | ||
| 249 | Packing NA702-SPL, kích thước 9mm, vật liệu: Graphite | 2 | Hộp | Packing NA702-SPL, kích thước 9mm, vật liệu: Graphite | ||
| 250 | Packing PTFE NA737-SPL, kích thước 9.5x9.5mm, vật liệu: PTFE packing with silicon oil-free lubrication | 7 | Hộp | Packing PTFE NA737-SPL, kích thước 9.5x9.5mm, vật liệu: PTFE packing with silicon oil-free lubrication | ||
| 251 | Packing PTFE NA737-SPL. PTFE, kích thước 12mm, vật liệu: PTFE packing with silicon oil-free lubrication | 2 | Hộp | Packing PTFE NA737-SPL. PTFE, kích thước 12mm, vật liệu: PTFE packing with silicon oil-free lubrication | ||
| 252 | Packing Set Soot Blower, kích thước: 60 x 79.5 x 84 | 102 | Hộp | Packing Set Soot Blower, kích thước: 60 x 79.5 x 84 | ||
| 253 | Packing Set Soot Blower, kích thước: 70 x 89.5 x 84 | 242 | Hộp | Packing Set Soot Blower, kích thước: 70 x 89.5 x 84 | ||
| 254 | Phin lọc chống hóa chất dùng cho mặt nạ phòng độc Sorbent | 100 | Cái | Phin lọc chống hóa chất dùng cho mặt nạ phòng độc Sorbent | ||
| 255 | Phốt | 12 | Cái | Phốt TSN218A SKF | ||
| 256 | Phốt | 8 | Cái | Phốt 35x47x7 HMSA10V | ||
| 257 | Phốt | 16 | Cái | Phốt 45x68x12 HMSA10V | ||
| 258 | Phốt | 12 | Cái | Phốt 60x75x8HMSA10V | ||
| 259 | Phốt | 20 | Cái | Phốt 100x130x14HMSA10V | ||
| 260 | Phốt | 8 | Cái | Phốt 115x145x14HMSA10V | ||
| 261 | Phốt | 28 | Cái | Phốt 120x150x14HMSA10V | ||
| 262 | Phốt | 20 | Cái | Phốt 120x160x15HMSA10V | ||
| 263 | Phốt | 20 | Cái | Phốt 140x170x15 HMSA10V | ||
| 264 | Phốt | 20 | Cái | Phốt 140x175x16 HMSA10V | ||
| 265 | Phốt | 28 | Cái | Phốt 150x225x15 HMSA10V | ||
| 266 | Phốt | 50 | Cái | Phốt 160x190x15 HMSA10V | ||
| 267 | Phốt | 20 | Cái | Phốt 160x200x15 HMSA10V | ||
| 268 | Phốt | 20 | Cái | Phốt 170x200x16 HMSA10V | ||
| 269 | Phốt | 58 | Cái | Phốt 180x210x15 HMSA10V | ||
| 270 | Phốt | 20 | Cái | Phốt 180x220x15 HMSA10V | ||
| 271 | Phốt | 6 | Cái | Phốt TC 18x30x8/10 NBR | ||
| 272 | Phốt | 4 | Cái | Phốt SA 340x380x20 | ||
| 273 | Phốt | 20 | Cái | Phốt 110x140x12 HMSA10V | ||
| 274 | Phốt | 36 | Cái | Phốt 120x150x12 HMSA10V | ||
| 275 | Phốt | 20 | Cái | Phốt 140x170x12 HMSA10V | ||
| 276 | Phốt | 8 | Cái | Phốt 320x360x20HMSA10V | ||
| 277 | Phốt 25x44x7 | 12 | Cái | Phốt 25x44x7 | ||
| 278 | Phốt 55x75x12, AIB, NBR | 8 | Cái | Phốt 55x75x12, AIB, NBR | ||
| 279 | Phớt 65x95x10 HMSA10 RG SKF | 50 | Cái | Phớt 65x95x10 HMSA10 RG SKF | ||
| 280 | Phốt chắn bụi | 24 | Cái | Phốt chắn bụi 35x48x5/10, PU (J35) | ||
| 281 | Phốt chắn bụi | 44 | Cái | Phốt chắn bụi 40x50x5/10, PU (J40) | ||
| 282 | Phốt chắn bụi | 12 | Cái | Phốt chắn bụi VR199A(180x196x14,5) | ||
| 283 | Phốt chắn bụi TC 30x72x10 | 24 | Cái | Phốt chắn bụi TC 30x72x10 | ||
| 284 | Phớt chắn bụi Wiper seal H38- 4460100: 250x270x10.2/18 | 8 | Cái | Phớt chắn bụi Wiper seal H38- 4460100: 250x270x10.2/18 | ||
| 285 | Phớt chắn dầu 100x120x12mm; vật liệu: NBR | 32 | Cái | Phớt chắn dầu 100x120x12mm; vật liệu: NBR | ||
| 286 | Phớt chắn dầu 25x37x6.5mm, RST | 24 | Cái | Phớt chắn dầu 25x37x6.5mm, RST | ||
| 287 | Phớt chắn dầu 35x55x12mm | 17 | Cái | Phớt chắn dầu 35x55x12mm | ||
| 288 | Phớt chắn dầu 45x65x8 | 10 | Cái | Phớt chắn dầu 45x65x8 | ||
| 289 | Phốt chắn dầu 45x80x12mm | 20 | Cái | Phốt chắn dầu 45x80x12mm | ||
| 290 | Phớt chắn dầu 60x90x12 | 10 | Cái | Phớt chắn dầu 60x90x12 | ||
| 291 | Phớt chắn dầu 95x145x13, vật liệu NBR | 24 | Cái | Phớt chắn dầu 95x145x13, vật liệu NBR | ||
| 292 | Phớt chắn dầu Oil seal 170x200x15 TC NBR | 2 | Cái | Phớt chắn dầu Oil seal 170x200x15 TC NBR | ||
| 293 | Phốt chắn dầu Oil seal 45x65x12 TC NBR | 30 | Cái | Phốt chắn dầu Oil seal 45x65x12 TC NBR | ||
| 294 | Phốt chắn dầu TC 140x170x16mm | 48 | Cái | Phốt chắn dầu TC 140x170x16mm | ||
| 295 | Phốt chắn dầu TC 35x60x12mm | 4 | Cái | Phốt chắn dầu TC 35x60x12mm | ||
| 296 | Phốt chắn dầu TC 45x70x8mm; Vật liệu: NBR | 20 | Cái | Phốt chắn dầu TC 45x70x8mm; Vật liệu: NBR | ||
| 297 | Phớt chặn dầu TC 75x100x10mm | 32 | Cái | Phớt chặn dầu TC 75x100x10mm | ||
| 298 | Phớt chặn dầu TC 75x95x12 | 40 | Cái | Phớt chặn dầu TC 75x95x12 | ||
| 299 | Phớt chặn dầu TC 80x100x12mm | 34 | Cái | Phớt chặn dầu TC 80x100x12mm | ||
| 300 | Phớt chèn dầu 35x62x10 | 4 | Cái | Phớt chèn dầu 35x62x10 | ||
| 301 | Phớt chèn dầu 45x70x12 | 4 | Cái | Phớt chèn dầu 45x70x12 | ||
| 302 | Phớt chèn dầu 75x100x12mm | 32 | Cái | Phớt chèn dầu 75x100x12mm | ||
| 303 | Phớt chèn dầu TC 25x40x10mm | 12 | Cái | Phớt chèn dầu TC 25x40x10mm | ||
| 304 | Phớt chèn dầu TC 60x100x12mm | 32 | Cái | Phớt chèn dầu TC 60x100x12mm | ||
| 305 | Phớt chèn dầu TC 60x85x12x2 | 20 | Cái | Phớt chèn dầu TC 60x85x12x2 | ||
| 306 | Phớt chèn dầu TC 75x100x12mm | 46 | Cái | Phớt chèn dầu TC 75x100x12mm | ||
| 307 | Phốt chèn dầu, 107.95x130x12mm,Part number:89292445 | 14 | Cái | Phốt chèn dầu, 107.95x130x12mm, Part number: 89292445 | ||
| 308 | Phốt làm kín 125x150x14mm | 48 | Cái | Phốt làm kín 125x150x14mm | ||
| 309 | Phốt làm kín 80x105x12 | 8 | Cái | Phốt làm kín 80x105x12 | ||
| 310 | Phốt Oil seal 30x52x8 TC NBR | 6 | Cái | Phốt Oil seal 30x52x8 TC NBR | ||
| 311 | Phớt TC 20x30x7/6, NBR | 24 | Cái | Phớt TC 20x30x7/6, NBR | ||
| 312 | Phốt TC 50x72x12 | 30 | Cái | Phốt TC 50x72x12 | ||
| 313 | Phốt TC 52x72x8, vật liệu: NBR | 48 | Cái | Phốt TC 52x72x8, vật liệu: NBR | ||
| 314 | Phốt TC 60x90x12 | 20 | Cái | Phốt TC 60x90x12 | ||
| 315 | Phốt TC 65x90x12 | 30 | Cái | Phốt TC 65x90x12 | ||
| 316 | Phốt TCM-30x62x8, Model No:6150-N3-FA-D80-6000, Serial No:1793520, Max Cap: 12.5 GPH, Max Press: 3500 PSI | 4 | Cái | Phốt TCM-30x62x8, Model No:6150-N3-FA-D80-6000, Serial No:1793520, Max Cap: 12.5 GPH, Max Press: 3500 PSI | ||
| 317 | Phốt thủy lực | 12 | Cái | Phốt thủy lực UN 35x45x6 vật liệu: PU | ||
| 318 | Phốt thủy lực | 12 | Cái | Phốt thủy lực UN 53x63x6 vật liệu: PU | ||
| 319 | Phốt thủy lực | 44 | Cái | Phốt thủy lực UN 70x80x6 vật liệu: PU | ||
| 320 | Phốt thủy lực | 4 | Cái | Phốt thủy lực 340x380x20 E9625/2/1 | ||
| 321 | Phốt thủy lực | 4 | Cái | Phốt thủy lực 280x320x16.9 E9625/1 | ||
| 322 | Phốt thủy lực | 4 | Cái | Phốt thủy lực 280x320x17 E9625/3/1 | ||
| 323 | Phớt thủy lực DHS 35x43x6.5 | 6 | Cái | Phớt thủy lực DHS 35x43x6.5 | ||
| 324 | Phớt thủy lực UHS 53x63x6 | 6 | Cái | Phớt thủy lực UHS 53x63x6 | ||
| 325 | Phớt thủy lực UN 170x200x15, PU | 2 | Cái | Phớt thủy lực UN 170x200x15, PU | ||
| 326 | Phốt thủy lực UN 50x63x8mm; vật liệu: NBR | 10 | Cái | Phốt thủy lực UN 50x63x8mm; vật liệu: NBR | ||
| 327 | Phốt thủy lực W A 190x220x15mm - FKM | 12 | Cái | Phốt thủy lực W A 190x220x15mm - FKM | ||
| 328 | Phốt thủy lực W B1 320x360x20mm - NBR | 12 | Cái | Phốt thủy lực W B1 320x360x20mm - NBR | ||
| 329 | Phốt thủy lực IDU 250x266x18mm | 8 | Cái | Phốt thủy lực IDU 250x266x18mm | ||
| 330 | Phốt UN - 50x60x10 mm | 2 | Cái | Phốt UN - 50x60x10 mm | ||
| 331 | Phốt Oil seal 100x125x12 TC NBR | 10 | Cái | Phốt Oil seal 100x125x12 TC NBR | ||
| 332 | Phốt Oil seal 100x125x12 TC NBR | 4 | Cái | Phốt Oil seal 100x125x12 TC NBR | ||
| 333 | Swagelock 10mm, SS-10M0-6 | 50 | Cái | Swagelock 10mm, SS-10M0-6 | ||
| 334 | Swagelock 12mm, SS-12M0-6 | 40 | Cái | Swagelock 12mm, SS-12M0-6 | ||
| 335 | Swagelock 6mm, SS-6M0-6 | 50 | Cái | Swagelock 6mm, SS-6M0-6 | ||
| 336 | Swagelock 8mm, SS-8M0-6 | 50 | Cái | Swagelock 8mm, SS-8M0-6 | ||
| 337 | Thanh ren 12mm | 30 | Mét | Thanh ren M12 mạ kẽm | ||
| 338 | Thanh ren 16x1000mm chịu lực 8.8 | 50 | Mét | Thanh ren 16x1000mm chịu lực 8.8 | ||
| 339 | Thép tấm 65Mn, dày 12mm | 3.000 | Kg | Thép tấm 65Mn, dày 12mm | ||
| 340 | Thép tấm CT3: 1500x10x6000mm | 706,5 | Kg | Thép tấm CT3: 1500x10x6000mm | ||
| 341 | Thép tấm CT3: 1500x5.0x6000mm | 353,25 | Kg | Thép tấm CT3: 1500x5.0x6000mm | ||
| 342 | Thép tấm dày 10mm (vật liệu SS400) | 5.000 | Kg | Thép tấm dày 10mm (vật liệu SS400) | ||
| 343 | Thép tấm dày 12mm (vật liệu SS400) | 2.000 | Kg | Thép tấm dày 12mm (vật liệu SS400) | ||
| 344 | Thép tấm dày 16mm (vật liệu SS400) | 2.000 | Kg | Thép tấm dày 16mm (vật liệu SS400) | ||
| 345 | Thép tấm dày 20mm (vật liệu SS400) | 1.500 | Kg | Thép tấm dày 20mm (vật liệu SS400) | ||
| 346 | Thép tấm dày 30mm (vật liệu SS400) | 1.000 | Kg | Thép tấm dày 30mm (vật liệu SS400) | ||
| 347 | Thép tấm dày 3mm (vật liệu SS400) | 1.000 | Kg | Thép tấm dày 3mm (vật liệu SS400) | ||
| 348 | Thép tấm dày 40mm (vật liệu SS400) | 1.000 | Kg | Thép tấm dày 40mm (vật liệu SS400) | ||
| 349 | Thép tấm dày 5mm (vật liệu SS400) | 2.000 | Kg | Thép tấm dày 5mm (vật liệu SS400) | ||
| 350 | Thép tấm dày 8mm (vật liệu SS400) | 1.500 | Kg | Thép tấm dày 8mm (vật liệu SS400) | ||
| 351 | Thép tấm SUS304 10mm | 2.000 | Kg | Thép tấm SUS304 10mm | ||
| 352 | Thép tấm SUS304 1mm | 300 | Kg | Thép tấm SUS304 1mm | ||
| 353 | Thép tấm SUS304 3mm | 700 | Kg | Thép tấm SUS304 3mm | ||
| 354 | Thép tấm SUS304 4mm | 2.000 | Kg | Thép tấm SUS304 4mm | ||
| 355 | Thép tấm SUS304 5mm | 3.000 | Kg | Thép tấm SUS304 5mm | ||
| 356 | Thép tấm XAR 500 12mm | 3.130,4 | Kg | Thép tấm XAR 500 12mm (Chịu mòn) | ||
| 357 | Thép tấm XAR 500 20mm | 2.000 | Kg | Thép tấm XAR 500 20mm | ||
| 358 | Thép tấm XAR 500 6mm | 1.000 | Kg | Thép tấm XAR 500 6mm | ||
| 359 | Thép tròn đặc C45 ĐK 100mm | 370 | Kg | Thép tròn đặc C45 ĐK 100mm | ||
| 360 | Thép tròn đặc C45 ĐK 120mm | 532 | Kg | Thép tròn đặc C45 ĐK 120mm | ||
| 361 | Thép tròn đặc C45 ĐK 80mm | 237 | Kg | Thép tròn đặc C45 ĐK 80mm | ||
| 362 | Thép tròn đặc C45 ĐK 90mm | 300 | Kg | Thép tròn đặc C45 ĐK 90mm | ||
| 363 | Thép XAR 500 dày 10mm | 3.000 | Kg | Thép XAR 500 dày 10mm | ||
| 364 | Thuỷ tinh lỏng (Na2SiO3), quy cách: 30kg/can | 500 | Kg | Thuỷ tinh lỏng (Na2SiO3), quy cách: 30kg/can |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.0E10(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.971E9 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): - Hợp đồng tương tự là hợp đồng cung cấp vật tư tiêu hao cơ khí. - Số lượng hợp đồng là 01 hợp đồng, giá trị hợp đồng tối thiểu là 4,6 tỷ đồng.Đồng thời, nhà thầu phải gửi kèm Biên bản nghiệm thu thanh lý hợp đồng hoặc xác nhận của chủ đầu tư để chứng minh về khối lượng và giá trị thực hiện đã kê khai. Trong trường hợp cần thiết Bên mời thầu sẽ yêu cầu cung cấp thêm các tài liệu như hóa đơn hoặc các bảng sao kê giao dịch thanh toán của ngân hàng,... để làm rõ thêm. Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 4.600.000.000 VNĐ. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Trong thời gian bảo hành hàng hóa theo quy định, đại lý/đại diện của nhà thầu phải thực hiện việc bảo hành hàng hóa trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi