Gói thầu: SXKD2021-HH09: Cung cấp vật tư tiêu hao cơ khí - NMNĐ DH1 và 3

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210558470-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/06/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Nhiệt điện Duyên Hải Chi nhánh Tổng Công ty Phát điện 1
Tên gói thầu SXKD2021-HH09: Cung cấp vật tư tiêu hao cơ khí - NMNĐ DH1 và 3
Số hiệu KHLCNT 20210425719
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn SXKD năm 2021 – CTNĐ Duyên Hải
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-22 11:40:00 đến ngày 2021-06-02 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,572,272,494 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 98,000,000 VNĐ ((Chín mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.0E10(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.971E9 VND(8).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
Yêu cầu Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): - Hợp đồng tương tự là hợp đồng cung cấp vật tư tiêu hao cơ khí. - Số lượng hợp đồng là 01 hợp đồng, giá trị hợp đồng tối thiểu là 4,6 tỷ đồng.Đồng thời, nhà thầu phải gửi kèm Biên bản nghiệm thu thanh lý hợp đồng hoặc xác nhận của chủ đầu tư để chứng minh về khối lượng và giá trị thực hiện đã kê khai. Trong trường hợp cần thiết Bên mời thầu sẽ yêu cầu cung cấp thêm các tài liệu như hóa đơn hoặc các bảng sao kê giao dịch thanh toán của ngân hàng,... để làm rõ thêm.
Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 4.600.000.000 VNĐ.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
Yêu cầu Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Trong thời gian bảo hành hàng hóa theo quy định, đại lý/đại diện của nhà thầu phải thực hiện việc bảo hành hàng hóa trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư.

- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1Amiang chì CJ25 lõi thép 2mm60M2Amiang chì CJ25 lõi thép 2mm
2Amiang chì CJ25 lõi thép 3mm60M2Amiang chì CJ25 lõi thép 3mm
3Amiang CJ23 Đen 0,5mm40M2Amiang CJ23 Đen 0,5mm
4Amiăng CJ23 Đen 1mm40M2Amiăng CJ23 Đen 1mm
5Amiang CJ23 Đen 2mm40M2Amiang CJ23 Đen 2mm
6Amiang CJ23 đen 3mm40M2Amiang CJ23 đen 3mm
7Amiăng CJ23 đen 4mm40M2Amiăng CJ23 đen 4mm
8Amiăng CJ23 Đen 5mm40M2Amiăng CJ23 Đen 5mm
9Amiăng HD200, kích thước: 1.27m x 1.27m. dày 0.5 mm, màu đỏ, 200 độ C13TấmAmiăng HD200, kích thước: 1.27m x 1.27m. dày 0.5 mm, màu đỏ, 200 độ C
10Amiăng HD200, kích thước: 1.27m x 1.27m. Dày 1 mm, màu đỏ, 200 độ C13TấmAmiăng HD200, kích thước: 1.27m x 1.27m. Dày 1 mm, màu đỏ, 200 độ C
11Amiăng HD200, kích thước: 1.27m x 1.27m. dày 2 mm, màu đỏ, 200 độ C8TấmAmiăng HD200, kích thước: 1.27m x 1.27m. dày 2 mm, màu đỏ, 200 độ C
12Amiăng HD200, kích thước: 1.27m x 1.27m. Dày 3 mm, màu đỏ, 200 độ C8TấmAmiăng HD200, kích thước: 1.27m x 1.27m. Dày 3 mm, màu đỏ, 200 độ C
13Amiăng HD200, kích thước: 1.27m x 1.27m. dày 5 mm, màu đỏ, 200 độ C8TấmAmiăng HD200, kích thước: 1.27m x 1.27m. dày 5 mm, màu đỏ, 200 độ C
14Amiăng tấm, CJ27 - OIL, 550 độ C, 140kg/cm2, kích thước 1,27m x 1,27m, dày 2mm30TấmAmiăng tấm, CJ27 - OIL, 550 độ C, 140kg/cm2, kích thước 1,27m x 1,27m, dày 2mm
15Amiăng tấm, CJ27 - OIL, 550 độ C, 140kg/cm2, kích thước 1,27m x 1,27m, dầy 3mm30TấmAmiăng tấm, CJ27 - OIL, 550 độ C, 140kg/cm2, kích thước 1,27m x 1,27m, dầy 3mm
16Bộ bu lông Inox M12x4050BộBu lông + long đèn +đai ốc Inox M12x40
17Bu long + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh M16x4030BộBu long + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh M16x40
18Bu lông + đai ốc + long đền M36x400mm, thép A3650BộBu lông + đai ốc + long đền M36x400mm, thép A36
19Bu lông + đai ốc + long đền M5x10mm, thép A3650BộBu lông + đai ốc + long đền M5x10mm, thép A36
20Bu lông + đai ốc + long đền M6x10mm, cấp bền 8.8, vật liệu thép A36200BộBu lông + đai ốc + long đền M6x10mm, cấp bền 8.8, vật liệu thép A36
21Bu lông + đai ốc + long đền M8x10mm, vật liệu inox 30450BộBu lông + đai ốc + long đền M8x10mm, vật liệu inox 304
22Bu lông + đai ốc M18x80 inox 31650BộBu lông + đai ốc M18x80 inox 316
23Bu lông + ê cu + long đen M6x3050BộBu lông + ê cu + long đen M6x30
24Bu lông + ê cu inox SUS304 M12x5020BộBu lông + ê cu inox SUS304 M12x50
25Bu lông + êcu M8x2050BộBu lông + êcu M8x20
26Bu lông + long đèn 316 M14x10050BộBu lông + long đèn SUS316, M14x100
27Bu lông 316 M20x60100CáiBu lông SUS316, M20x60
28Bu lông ê cu long đền M24x100300BộBu lông+ê cu+ long đền+ đai ốc M24x100
29Bu lông êcu M18x80 inox50BộBu lông + êcu M18x80 inox
30Bu lông inox 304 lục giác chìm đầu côn M16x40 + đai ốc + đệm vênh500BộBu lông inox 304 lục giác chìm đầu côn M16x40 + đai ốc + đệm vênh
31Bu lông inox 304 lục giác chìm M16x50 đầu bằng + đại ốc + vòng đệm570BộBu lông inox 304 lục giác chìm M16x50 đầu bằng + đại ốc + vòng đệm
32Bu lông inox 304 lục giác chìm M16x70 đầu bằng + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh300BộBu lông inox 304 lục giác chìm M16x70 đầu bằng + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh
33Bu lông inox 304 M10x20 + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh30BộBu lông inox 304 M10x20 + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh
34Bu lông inox 304 M10x25 + đai ốc40KgBu lông inox 304 M10x25 + đai ốc
35Bu lông inox 304 M10x60 (gồm tán và long đền)20BộBu lông inox 304 M10x60 (gồm tán và long đền)
36Bu lông inox 304 M12x15050BộBu lông + long đền inox 304, M12x150
37Bu lông inox 304 M12x15020CáiBu lông inox 304 M12x150
38Bu lông inox 304 M14x100 + đai ốc + long đền20BộBu lông inox 304 M14x100 + đai ốc + long đền
39Bu lông Inox 304 M16x60mm + long đền + đệm vênh + đai ốc850BộBu lông Inox 304 M16x60mm + long đền + đệm vênh + đai ốc
40Bu lông inox 304 M16x70 + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh30BộBu lông inox 304 M16x70 + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh
41Bu lông inox 304 M18x80mm + đai ốc + long đền20BộBu lông inox 304 M18x80mm + đai ốc + long đền
42Bu lông inox 304 M20x100 (gồm tán và long đền)20BộBu lông inox 304 M20x100 (gồm tán và long đền)
43Bu lông inox 304 M6x20 + đai ốc + long đền320BộBu lông inox 304 M6x20 + đai ốc + long đền
44Bu lông inox 304 M6x20 + đai ốc + long đền20BộBu lông inox 304 M6x20 + đai ốc + long đền
45Bu lông inox 304 M8x40 + đai ốc + long đền370BộBu lông inox 304 M8x40 + đai ốc + long đền
46Bu lông inox 316 M10x100 + đai ốc100BộBu lông inox 316 M10x100 + đai ốc
47Bu lông inox 316 M10x30 + đai ốc + long đền300BộBu lông inox 316 M10x30 + đai ốc + long đền
48Bu lông inox 316 M6x30 + đai ốc + long đền50BộBu lông inox 316 M6x30 + đai ốc + long đền
49Bu lông inox 316, M12x100, đai ốc + long đền200BộBu lông inox 316, M12x100, đai ốc + long đền
50Bu lông lục giác chìm đầu bằng M16x50mm + đệm phẳng + đệm vênh, vật liệu thép, cấp bền 10.9500BộBu lông lục giác chìm đầu bằng M16x50mm + đệm phẳng + đệm vênh, vật liệu thép, cấp bền 10.9
51Bu lông lục giác chìm đầu côn + đai ốc + long đền, M16x50mm500BộBu lông lục giác chìm đầu côn + đai ốc + long đền, M16x50mm, cấp bền 8.8
52Bu lông lục giác chìm đầu côn 316 M12x40 + đai ốc + đệm vênh2.000BộBu lông lục giác chìm đầu côn 316 M12x40 + đai ốc + đệm vênh
53Bu lông lục giác chìm đầu côn M12x30+đai ốc+đệm vênh500BộBu lông lục giác chìm đầu côn M12x30+đai ốc+đệm vênh
54Bu lông lục giác chìm đầu côn M16x40 + đai ốc + đệm vênh1.000BộBu lông lục giác chìm đầu côn M16x40 + đai ốc + đệm vênh
55Bu lông lục giác chìm inox 316 M12x60 + đai ốc + long đền500BộBu lông lục giác chìm inox 316 M12x60 + đai ốc + long đền
56Bu lông lục giác chìm M5x10120CáiBu lông lục giác chìm mạ kẽm M5x10
57Bu lông lục giác chìm M8x2050CáiBu lông lục giác chìm M8x20
58Bu lông lục giác chìm thép đen M8x20, vật liệu thép đen 10.9100CáiBu lông lục giác chìm thép đen M8x20, vật liệu thép đen cấp bền 10.9
59Bu long lục giác đầu trụ + đai ốc + long đền M12x110 (Bước ren P=1.75mm), Vật liệu thép A36300BộBu long lục giác đầu trụ + đai ốc + long đền M12x110 (Bước ren P=1.75mm), Vật liệu thép A36
60Bu lông lục giác đầu trụ inox 304 M16x40 + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh30BộBu lông lục giác đầu trụ inox 304 M16x40 + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh
61Bu lông lục giác inox 304 M12x35mm + đai ốc + long đền400BộBu lông lục giác inox 304 M12x35mm + đai ốc + long đền
62Bu lông lục giác inox 316 M8x20mm150CáiBu lông lục giác inox 316 M8x20mm
63Bu lông M10x30mm200CáiBu lông M10x30mm
64Bu lông M10x30mm + long đền + đai ốc200BộBu lông M10x30mm + long đền + đai ốc mạ kẽm
65Bu lông M10x40mm + long đền + đai ốc300BộBu lông M10x40mm + long đền + đai ốc mạ kẽm
66Bu lông M10x50mm + long đền + đai ốc200BộBu lông M10x50mm + long đền + đai ốc mạ kẽm
67Bu lông M10x60mm + đai ốc + long đền200BộBu lông M10x60mm + đai ốc + long đền mạ kẽm
68Bu lông M10x60mm + đai ốc + long đền150BộBu lông M10x60mm + đai ốc + long đền
69Bu lông M12x200mm + đai ốc + long đền300BộBu lông M12x200mm + đai ốc + long đền
70Bu lông M12x50 + đai ốc + long đền1.050BộBu lông M12x50 + đai ốc + long đền
71Bu lông M12x60 + đai ốc + long đền800BộBu lông M12x60 + đai ốc + long đền
72Bu lông M12x80 + đai ốc + long đền500BộBu lông M12x80 + đai ốc + long đền
73Bu lông M14x120 + đai ốc + long đền150BộBu lông M14x120 + đai ốc + long đền
74Bu lông M14x30mm + đai ốc + long đền + đệm vênh50BộBu lông M14x30mm + đai ốc + long đền + đệm vênh
75Bu lông M14x60mm + đai ốc + long đền450BộBu lông M14x60mm + đai ốc + long đền
76Bu lông M14x80mm + đai ốc + long đền350BộBu lông M14x80mm + đai ốc + long đền
77Bu lông M16x100 + đai ốc + long đền200BộBu lông M16x100 + đai ốc + long đền
78Bu lông M16x40 + đai ốc + đệm vênh200BộBu lông M16x40 + đai ốc + đệm vênh
79Bu lông M16x50 + đai ốc + đệm vênh500BộBu lông M16x50 + đai ốc + đệm vênh
80Bu lông M16x60 + đai ốc + long đền + đệm vênh800BộBu lông M16x60 + đai ốc + long đền + đệm vênh
81Bu lông M16x70 - inox SUS 316350CáiBu lông M16x70 - inox SUS 316
82Bu lông M16x80mm + đai ốc + long đền50BộBu lông M16x80mm + đai ốc + long đền
83Bu lông M18x80 + đai ốc + long đền500BộBu lông M18x80 + đai ốc + long đền
84Bu lông M20x250 + đai ốc + long đền100BộBu lông M20x250 + đai ốc + long đền
85Bu lông M20x80 + đai ốc + long đền300BộBu lông M20x80 + đai ốc + long đền
86Bu lông M24x120 + đai ốc + long đền200BộBu lông M24x120 + đai ốc + long đền
87Bu lông M30x120 + đai ốc + long đền100BộBu lông M30x120 + đai ốc + long đền
88Bu lông M5x30mm + đai ốc + long đền150BộBu lông mạ kẽm M5x30mm + đai ốc + long đền
89Bu lông M6x30 + đai ốc + long đền, cấp bền 8.8250BộBu lông mạ kẽm M6x30 + đai ốc + long đền, cấp bền 8.8
90Bu lông M6x40 + đai ốc + long đền, cấp bền 8.8200BộBu lông mạ kẽm M6x40 + đai ốc + long đền, cấp bền 8.8
91Bu lông M6x40mm, thép A3650CáiBu lông M6x40mm, thép A36 mạ kẽm
92Bu lông M6x40mm, thép A3650CáiBu lông M6x40mm, thép A36
93Bu lông M8x20 + đai ốc + long đền, cấp bền 8.8300BộBu lông mạ kẽm M8x20 + đai ốc + long đền, cấp bền 8.8
94Bu lông M8x30 + đai ốc + long đền, cấp bền 8.8300BộBu lông mạ kẽm M8x30 + đai ốc + long đền, cấp bền 8.8
95Bu lông M8x40 + đai ốc + long đền, cấp bền 8.8500BộBu lông mạ kẽm M8x40 + đai ốc + long đền, cấp bền 8.8
96Bu lông M8x50 + đai ốc + long đền, cấp bền 8.8300BộBu lông mạ kẽm M8x50 + đai ốc + long đền, cấp bền 8.8
97Bu lông M8x60 + đai ốc + long đền, cấp bền 8.8300BộBu lông mạ kẽm M8x60 + đai ốc + long đền, cấp bền 8.8
98Bu lông M8x60mm + đai ốc + long đền100BộBu lông M8x60mm + đai ốc + long đền
99Bu lông nở inox M10x80mm100CáiBu lông nở inox M10x80mm
100Bu lông SUS 304 M10x100 + đai ốc + long đền200BộBu lông SUS 304 M10x100 + đai ốc + long đền
101Bu lông SUS 304 M10x30 + đai ốc + long đền50BộBu lông SUS 304 M10x30 + đai ốc + long đền
102Bu lông SUS 304 M8x60 + đai ốc + long đền300BộBu lông SUS 304 M8x60 + đai ốc + long đền
103Bu lông SUS 316 M20x150 + đai ốc30BộBu lông SUS 316, M20x150 + đai ốc
104Bu lông SUS304 M12x60 + đai ốc + long đền1.000BộBu lông SUS304 M12x60 + đai ốc + long đền
105Bu lông SUS304 M16x100 + đai ốc + long đền200BộBu lông SUS304 M16x100 + đai ốc + long đền
106Bu lông SUS304, M12x100, đai ốc + long đền200BộBu lông SUS304, M12x100, đai ốc + long đền
107Bu lông SUS316, M14x60 + đai ốc + long đền50BộBu lông SUS316, M14x60 + đai ốc + long đền
108Bu lông và vòng đệm M16x70100BộBu lông và vòng đệm M16x70
109Bu lông, đai ốc M16x120 (ME1)50BộBu lông, đai ốc M16x120 (ME1)
110Bu lông, đai ốc, đệm phẳng, đệm vênh: 8.8 M16x80, mạ kẽm.500BộBu lông, đai ốc, đệm phẳng, đệm vênh: 8.8 M16x80, mạ kẽm.
111Bulong + đai ốc30BộBulong + đai ốc M8x40mm, mạ kẽm
112Bulong + đai ốc30BộBulong + đai ốc M8x60mm, mạ kẽm
113Bulong + đai ốc50BộBulong + đai ốc M10x40mm, mạ kẽm
114Bulong + đai ốc50BộBulong + đai ốc M10x60mm, mạ kẽm
115Bulong + đai ốc50BộBulong + đai ốc M12x40mm, mạ kẽm
116Bulong + đai ốc50BộBulong + đai ốc M12x60mm, mạ kẽm
117Bulong + đai ốc50BộBulong + đai ốc M8x40mm, inox 304
118Bulong + đai ốc50BộBulong + đai ốc M8x60mm, inox 304
119Bulong + đai ốc50BộBulong + đai ốc M10x40mm, inox 304
120Bulong + đai ốc50BộBulong + đai ốc M10x60mm, inox 304
121Bulong + đai ốc50BộBulong + đai ốc M12x40mm, inox 304
122Bulong + đai ốc50BộBulong + đai ốc M12x60mm, inox 304
123Bulong + đai ốc50BộBulong + đai ốc M14x40mm, inox 304
124Bulong + đai ốc50BộBulong + đai ốc M14x60mm, inox 304
125Bulong + đai ốc50BộBulong + đai ốc M16x60mm, inox 304
126Bulong + đai ốc50BộBulong + đai ốc M16x80mm, inox 304
127Bulong + đai ốc50BộM18x60mm, inox 304
128Bulong + đai ốc50BộBulong + đai ốc M18x80mm, inox 304
129Bulong + đai ốc50BộBulong + đai ốc M20x80mm, inox 304
130Bulong + đai ốc30BộBulong + đai ốc M20x100mm, inox 304
131Bulong + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh50BộBulong + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh M14x40mm, mạ kẽm, cấp bền 8.8
132Bulong + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh50BộBulong + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh M14x60mm, mạ kẽm, cấp bền 8.8
133Bulong + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh50BộBulong + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh M16x60mm, mạ kẽm, cấp bền 8.8
134Bulong + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh50BộBulong + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh M16x80mm, mạ kẽm, cấp bền 8.8
135Bulong + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh50BộBulong + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh M18x60mm, mạ kẽm, cấp bền 8.8
136Bulong + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh50BộBulong + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh M18x80mm, mạ kẽm, cấp bền 8.8
137Bulong + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh50BộBulong + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh M20x80mm, mạ kẽm, cấp bền 8.8
138Bulong + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh50BộBulong + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh M20x100mm, mạ kẽm, cấp bền 8.8
139Bulong + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh50BộBulong + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh M22x100mm, mạ kẽm, cấp bền 8.8
140Bulong + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh50BộBulong + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh M22x120mm, mạ kẽm, cấp bền 8.8
141Bulong đầu côn lục giác chìm100CáiBulong đầu côn lục giác chìm M12x40, inox 304
142Bulong đầu côn lục giác chìm200CáiBulong đầu côn lục giác chìm M16x40, inox 304
143Bulông M6x50 + đai ốc + long đền, cấp bền 8.8200BộBulông mạ kẽm M6x50 + đai ốc + long đền, cấp bền 8.8
144Cáp thép100MétCáp thép- Cáp thép xoắn phải (Z)- Đường kính : 8mm- Loại: IWRC 6 x WS 36- Khối lượng đơn vị ước tính: 0,282 Kg/m- Số tao cáp: 06- Số sợi cáp trong tao: 36- Lực căng cáp: 1770N/mm2
145Cáp thép lõi đay loại: 6x36FC; Đường kính ngoài: 16mm200MétCáp thép lõi đay loại: 6x36FC; Đường kính ngoài: 16mm
146Đai ốc chốt xích EP100CáiĐai ốc chốt xích EP
147Đai ốc inox 316 M12300CáiĐai ốc inox 316 M12
148Đai ốc M12 Inox500CáiĐai ốc M12 Inox
149Đai ốc M161.000CáiĐai ốc M16
150Đai ốc M16, Inox 304500CáiĐai ốc M16, Inox 304
151Đai ốc M5660CáiĐai ốc M56
152Dây cáp50MétDây cáp Ø6
153Dây cáp50MétDây cáp Ø5
154Dây cáp100MétDây cáp Ø10
155Dây O-ring 2.7mm70MétDây O-ring 2.7mm
156Dây o-ring ID=270, d=666MétDây o-ring ID=270, d=6
157Dây O-ring, kích thước: Ø10 mm, vật liệu NBR32MétDây O-ring, kích thước: Ø10 mm, vật liệu NBR
158Dây O-ring, kích thước: Ø3 mm, vật liệu NBR80MétDây O-ring, kích thước: Ø3 mm, vật liệu NBR
159Dây O-ring, kích thước: Ø3.5mm, vật liệu NBR80MétDây O-ring, kích thước: Ø3.5mm, vật liệu NBR
160Dây O-ring, kích thước: Ø4 mm, vật liệu NBR42MétDây O-ring, kích thước: Ø4 mm, vật liệu NBR
161Dây O-ring, kích thước: Ø4.5 mm, vật liệu NBR42MétDây O-ring, kích thước: Ø4.5 mm, vật liệu NBR
162Dây O-ring, kích thước: Ø5 mm, vật liệu NBR42MétDây O-ring, kích thước: Ø5 mm, vật liệu NBR
163Dây O-ring, kích thước: Ø5.5 mm, vật liệu NBR52MétDây O-ring, kích thước: Ø5.5 mm, vật liệu NBR
164Dây O-ring, kích thước: Ø6 mm, vật liệu NBR85MétDây O-ring, kích thước: Ø6 mm, vật liệu NBR
165Dây O-ring, kích thước: Ø6.5 mm, vật liệu NBR52MétDây O-ring, kích thước: Ø6.5 mm, vật liệu NBR
166Dây O-ring, kích thước: Ø7 mm, vật liệu NBR52MétDây O-ring, kích thước: Ø7 mm, vật liệu NBR
167Dây O-ring, kích thước: Ø7.5 mm, vật liệu NBR104MétDây O-ring, kích thước: Ø7.5 mm, vật liệu NBR
168Dây O-ring, kích thước: Ø8.5 mm, vật liệu NBR132MétDây O-ring, kích thước: Ø8.5 mm, vật liệu NBR
169Dây O-ring, kích thước: Ø9 mm, vật liệu NBR82MétDây O-ring, kích thước: Ø9 mm, vật liệu NBR
170Dây O-ring, kích thước: Ø9.5 mm, vật liệu NBR32MétDây O-ring, kích thước: Ø9.5 mm, vật liệu NBR
171Gu dông + đai ốc + lông đền M20x170, inox 30476BộGu dông + đai ốc + lông đền M20x170, inox 304
172Gu dông + đai ốc + lông đền M8x50, inox 316300BộGu dông + đai ốc + lông đền M8x50, inox 316
173Hộp O-ring các loại (chịu dầu) bao gồm: 513 chi tiết,  37 size,  Vật liệu: Viton,  Độ cứng: 75 shore A10HộpHộp O-ring các loại (chịu dầu) bao gồm: 513 chi tiết,  37 size,  Vật liệu: Viton,  Độ cứng: 75 shore A
174Hộp O-ring, Bộ 24 hộp/ mỗi hộp 295 cái.Loại D,Vật liệu: NBR 70 Shore8HộpHộp O-ring, Bộ 24 hộp/ mỗi hộp 295 cái.Loại D,Vật liệu: NBR 70 Shore
175Hộp O-ring, Bộ 30 hộp/ mỗi hộp 391 cái. Kit 5 - JIS,Vật liệu: NBR 70 SH10HộpHộp O-ring, Bộ 30 hộp/ mỗi hộp 391 cái. Kit 5 - JIS,Vật liệu: NBR 70 SH
176Hộp O-ring, Bộ 30 hộp/ mỗi hộp 435 cái.Loại A,Vật liệu: FKM 75 SH8HộpHộp O-ring, Bộ 30 hộp/ mỗi hộp 435 cái.Loại A,Vật liệu: FKM 75 SH
177Lõi lọc dầu STAUFF; Model: NR630-E03-B; micron rating: 3µm20BộLõi lọc dầu STAUFF; Model: NR630-E03-B; micron rating: 3µm
178Lõi lọc dầu STAUFF; Model: NR630-E03-B; micron rating: 6µm20BộLõi lọc dầu STAUFF; Model: NR630-E03-B; micron rating: 6µm
179Mỡ Molykote P37 (0.5kg)33HộpMỡ Molykote P37 (0.5kg)
180Mũi hợp kim YG6; Kích thước: 5x15x5mm300CáiMũi hợp kim YG6; Kích thước: 5x15x5mm
181O ring ID260x5mm8CáiO ring ID 260x5mm
182O ring ID275x8mm8CáiO ring ID275x8mm
183Ống Seamless tubing 10mm, SS-T10M-1.0M-6ME120MétỐng Seamless tubing 10mm, SS-T10M-1.0M-6ME
184Ống Seamless tubing 12mm, SS-T12M-1.0M-6ME102MétỐng Seamless tubing 12mm, SS-T12M-1.0M-6ME
185Ống Seamless tubing 6mm SS-T6M-1.0M-6ME80MétỐng Seamless tubing 6mm SS-T6M-1.0M-6ME
186Ống Seamless tubing 8mm, SS-T8M-1.0M-6ME90MétỐng Seamless tubing 8mm, SS-T8M-1.0M-6ME
187O-ring 11.00*5.00mm15CáiO-ring 11.00*5.00mm
188O-ring 120x5, NBR15CáiO-ring 120x5, NBR
189O-ring 13.00*2.50mm15CáiO-ring 13.00*2.50mm
190O-ring 13.00*5.00mm15CáiO-ring 13.00*5.00mm
191O-ring 130.00*3.00mm15CáiO-ring 130.00*3.00mm
192O-ring 130x3, NBR15CáiO-ring 130x3, NBR
193O-ring 13x2.5, NBR15CáiO-ring 13x2.5, NBR
194O-ring 14.00*2.00mm15CáiO-ring 14.00*2.00mm
195O-ring 145.00*3.00mm12CáiO-ring 145.00*3.00mm
196O-ring 150x3, NBR15CáiO-ring 150x3, NBR
197O-ring 20.00*5.00mm15CáiO-ring 20.00*5.00mm
198O-ring 200.00x3.00mm15CáiO-ring 200.00x3.00mm
199O-ring 22.00*3.00mm15CáiO-ring 22.00*3.00mm
200O-ring 22x3, NBR15CáiO-ring 22x3, NBR
201O-ring 26.50x2.50mm15CáiO-ring 26.50x2.50mm
202O-ring 32.00x3.00mm15CáiO-ring 32.00x3.00mm
203O-ring 32.00x3.50, Viton7523CáiO-ring 32.00x3.50, Viton75
204O-ring 32x3, NBR15CáiO-ring 32x3, NBR
205O-ring 32x3.1, kiểu NBR15CáiO-ring 32x3.1, kiểu NBR
206O-ring 35.00*2.00mm (S-035.5)23CáiO-ring 35.00*2.00mm (S-035.5)
207O-ring 35.00*3.00mm44CáiO-ring 35.00*3.00mm
208O-ring 35x2, NBR34CáiO-ring 35x2, NBR
209O-ring 35x3, NBR15CáiO-ring 35x3, NBR
210O-ring 40.00*5.00mm15CáiO-ring 40.00*5.00mm
211O-ring 5-5/8 x 5-7/8 x 39295, mã: 9502338815CáiO-ring 5-5/8 x 5-7/8 x 39295, mã: 95023388
212O-ring 57.00*3.00mm30CáiO-ring 57.00*3.00mm
213O-ring 57x3, NBR54CáiO-ring 57x3, NBR
214O-ring 59.99x2.62mm (AS142)13CáiO-ring 59.99x2.62mm (AS142)
215O-ring 65.00x3.00mm15CáiO-ring 65.00x3.00mm
216O-ring 75.00*3.00mm33CáiO-ring 75.00*3.00mm
217O-ring 75x3, NBR23CáiO-ring 75x3, NBR
218O-ring 80.00x3.00mm15CáiO-ring 80.00x3.00mm
219O-ring 80.00x5.00mm15CáiO-ring 80.00x5.00mm
220O-ring ID120, d=5mm, vật liệu: NBR15CáiO-ring ID120, d=5mm, vật liệu: NBR
221O-ring ID13, d=2.5mm, vật liệu: NBR15CáiO-ring ID13, d=2.5mm, vật liệu: NBR
222O-ring ID135, d=3.5mm, vật liệu: viton15CáiO-ring ID135, d=3.5mm, vật liệu: viton
223O-ring ID140, d=3mm, vật liệu: NBR15CáiO-ring ID140, d=3mm, vật liệu: NBR
224O-ring ID140, d=3mm, vật liệu: NBR15CáiO-ring ID140, d=3mm, vật liệu: NBR
225O-ring ID150, d=3mm, vật liệu: NBR15CáiO-ring ID150, d=3mm, vật liệu: NBR
226O-ring ID170, d=3mm, vật liệu: NBR15CáiO-ring ID170, d=3mm, vật liệu: NBR
227O-ring ID170, d=3mm, vật liệu: NBR15CáiO-ring ID170, d=3mm, vật liệu: NBR
228O-ring ID175, d=5.7mm15CáiO-ring ID175, d=5.7mm
229O-ring ID22, d=3mm, vật liệu: NBR15CáiO-ring ID22, d=3mm, vật liệu: NBR
230O-ring ID250, d=8.8mm15CáiO-ring ID250, d=8.8mm
231O-ring ID270x5.7mm8CáiO-ring ID 270x5.7mm
232O-ring ID290x8.6mm8CáiO-ring ID 290x8.6mm
233O-ring ID32, d=3.5mm15CáiO-ring ID32, d=3.5mm
234O-ring ID32, d=3mm, vật liệu: NBR15CáiO-ring ID32, d=3mm, vật liệu: NBR
235O-ring ID35, d=3mm, vật liệu: NBR44CáiO-ring ID35, d=3mm, vật liệu: NBR
236O-ring ID53x6mm, viton10CáiO-ring ID 53x6mm, viton
237O-ring ID57, d=3mm, vật liệu: NBR15CáiO-ring ID57, d=3mm, vật liệu: NBR
238O-ring ID65, d=2.7mm, vật liệu: viton15CáiO-ring ID65, d=2.7mm, vật liệu: viton
239O-ring ID70, d=5.7mm, vật liệu: NBR34CáiO-ring ID70, d=5.7mm, vật liệu: NBR
240O-ring ID80, d=5mm, vật liệu: NBR15CáiO-ring ID80, d=5mm, vật liệu: NBR
241O-ring ID80, d=5mm, vật liệu: NBR15CáiO-ring ID80, d=5mm, vật liệu: NBR
242O-ring nối 180.00x2.00mm15CáiO-ring nối 180.00x2.00mm
243O-ring Ø1.78xID9.25mm; Vật liệu: Viton30CáiO-ring Ø1.78xID9.25mm; Vật liệu: Viton
244O-ring14x2, NBR15CáiO-ring 14x2, NBR
245Packing NA702-SPL, kích thước 10mm, vật liệu: Graphite2HộpPacking NA702-SPL, kích thước 10mm, vật liệu: Graphite
246Packing NA702-SPL, kích thước 6mm, vật liệu: Graphite2HộpPacking NA702-SPL, kích thước 6mm, vật liệu: Graphite
247Packing NA702-SPL, kích thước 7mm, vật liệu: Graphite2HộpPacking NA702-SPL, kích thước 7mm, vật liệu: Graphite
248Packing NA702-SPL, kích thước 8mm, vật liệu: Graphite2HộpPacking NA702-SPL, kích thước 8mm, vật liệu: Graphite
249Packing NA702-SPL, kích thước 9mm, vật liệu: Graphite2HộpPacking NA702-SPL, kích thước 9mm, vật liệu: Graphite
250Packing PTFE NA737-SPL, kích thước 9.5x9.5mm, vật liệu: PTFE packing with silicon oil-free lubrication7HộpPacking PTFE NA737-SPL, kích thước 9.5x9.5mm, vật liệu: PTFE packing with silicon oil-free lubrication
251Packing PTFE NA737-SPL. PTFE, kích thước 12mm, vật liệu: PTFE packing with silicon oil-free lubrication2HộpPacking PTFE NA737-SPL. PTFE, kích thước 12mm, vật liệu: PTFE packing with silicon oil-free lubrication
252Packing Set Soot Blower, kích thước: 60 x 79.5 x 84102HộpPacking Set Soot Blower, kích thước: 60 x 79.5 x 84
253Packing Set Soot Blower, kích thước: 70 x 89.5 x 84242HộpPacking Set Soot Blower, kích thước: 70 x 89.5 x 84
254Phin lọc chống hóa chất dùng cho mặt nạ phòng độc Sorbent100CáiPhin lọc chống hóa chất dùng cho mặt nạ phòng độc Sorbent
255Phốt12CáiPhốt TSN218A SKF
256Phốt8CáiPhốt 35x47x7 HMSA10V
257Phốt16CáiPhốt 45x68x12 HMSA10V
258Phốt12CáiPhốt 60x75x8HMSA10V
259Phốt20CáiPhốt 100x130x14HMSA10V
260Phốt8CáiPhốt 115x145x14HMSA10V
261Phốt28CáiPhốt 120x150x14HMSA10V
262Phốt20CáiPhốt 120x160x15HMSA10V
263Phốt20CáiPhốt 140x170x15 HMSA10V
264Phốt20CáiPhốt 140x175x16 HMSA10V
265Phốt28CáiPhốt 150x225x15 HMSA10V
266Phốt50CáiPhốt 160x190x15 HMSA10V
267Phốt20CáiPhốt 160x200x15 HMSA10V
268Phốt20CáiPhốt 170x200x16 HMSA10V
269Phốt58CáiPhốt 180x210x15 HMSA10V
270Phốt20CáiPhốt 180x220x15 HMSA10V
271Phốt6CáiPhốt TC 18x30x8/10 NBR
272Phốt4CáiPhốt SA 340x380x20
273Phốt20CáiPhốt 110x140x12 HMSA10V
274Phốt36CáiPhốt 120x150x12 HMSA10V
275Phốt20CáiPhốt 140x170x12 HMSA10V
276Phốt8CáiPhốt 320x360x20HMSA10V
277Phốt 25x44x712CáiPhốt 25x44x7
278Phốt 55x75x12, AIB, NBR8CáiPhốt 55x75x12, AIB, NBR
279Phớt 65x95x10 HMSA10 RG SKF50CáiPhớt 65x95x10 HMSA10 RG SKF
280Phốt chắn bụi24CáiPhốt chắn bụi 35x48x5/10, PU (J35)
281Phốt chắn bụi44CáiPhốt chắn bụi 40x50x5/10, PU (J40)
282Phốt chắn bụi12CáiPhốt chắn bụi VR199A(180x196x14,5)
283Phốt chắn bụi TC 30x72x1024CáiPhốt chắn bụi TC 30x72x10
284Phớt chắn bụi Wiper seal H38- 4460100: 250x270x10.2/188CáiPhớt chắn bụi Wiper seal H38- 4460100: 250x270x10.2/18
285Phớt chắn dầu 100x120x12mm; vật liệu: NBR32CáiPhớt chắn dầu 100x120x12mm; vật liệu: NBR
286Phớt chắn dầu 25x37x6.5mm, RST24CáiPhớt chắn dầu 25x37x6.5mm, RST
287Phớt chắn dầu 35x55x12mm17CáiPhớt chắn dầu 35x55x12mm
288Phớt chắn dầu 45x65x810CáiPhớt chắn dầu 45x65x8
289Phốt chắn dầu 45x80x12mm20CáiPhốt chắn dầu 45x80x12mm
290Phớt chắn dầu 60x90x1210CáiPhớt chắn dầu 60x90x12
291Phớt chắn dầu 95x145x13, vật liệu NBR24CáiPhớt chắn dầu 95x145x13, vật liệu NBR
292Phớt chắn dầu Oil seal 170x200x15 TC NBR2CáiPhớt chắn dầu Oil seal 170x200x15 TC NBR
293Phốt chắn dầu Oil seal 45x65x12 TC NBR30CáiPhốt chắn dầu Oil seal 45x65x12 TC NBR
294Phốt chắn dầu TC 140x170x16mm48CáiPhốt chắn dầu TC 140x170x16mm
295Phốt chắn dầu TC 35x60x12mm4CáiPhốt chắn dầu TC 35x60x12mm
296Phốt chắn dầu TC 45x70x8mm; Vật liệu: NBR20CáiPhốt chắn dầu TC 45x70x8mm; Vật liệu: NBR
297Phớt chặn dầu TC 75x100x10mm32CáiPhớt chặn dầu TC 75x100x10mm
298Phớt chặn dầu TC 75x95x1240CáiPhớt chặn dầu TC 75x95x12
299Phớt chặn dầu TC 80x100x12mm34CáiPhớt chặn dầu TC 80x100x12mm
300Phớt chèn dầu 35x62x104CáiPhớt chèn dầu 35x62x10
301Phớt chèn dầu 45x70x124CáiPhớt chèn dầu 45x70x12
302Phớt chèn dầu 75x100x12mm32CáiPhớt chèn dầu 75x100x12mm
303Phớt chèn dầu TC 25x40x10mm12CáiPhớt chèn dầu TC 25x40x10mm
304Phớt chèn dầu TC 60x100x12mm32CáiPhớt chèn dầu TC 60x100x12mm
305Phớt chèn dầu TC 60x85x12x220CáiPhớt chèn dầu TC 60x85x12x2
306Phớt chèn dầu TC 75x100x12mm46CáiPhớt chèn dầu TC 75x100x12mm
307Phốt chèn dầu, 107.95x130x12mm,Part number:8929244514CáiPhốt chèn dầu, 107.95x130x12mm, Part number: 89292445
308Phốt làm kín 125x150x14mm48CáiPhốt làm kín 125x150x14mm
309Phốt làm kín 80x105x128CáiPhốt làm kín 80x105x12
310Phốt Oil seal 30x52x8 TC NBR6CáiPhốt Oil seal 30x52x8 TC NBR
311Phớt TC 20x30x7/6, NBR24CáiPhớt TC 20x30x7/6, NBR
312Phốt TC 50x72x1230CáiPhốt TC 50x72x12
313Phốt TC 52x72x8, vật liệu: NBR48CáiPhốt TC 52x72x8, vật liệu: NBR
314Phốt TC 60x90x1220CáiPhốt TC 60x90x12
315Phốt TC 65x90x1230CáiPhốt TC 65x90x12
316Phốt TCM-30x62x8, Model No:6150-N3-FA-D80-6000, Serial No:1793520, Max Cap: 12.5 GPH, Max Press: 3500 PSI4CáiPhốt TCM-30x62x8, Model No:6150-N3-FA-D80-6000, Serial No:1793520, Max Cap: 12.5 GPH, Max Press: 3500 PSI
317Phốt thủy lực12CáiPhốt thủy lực UN 35x45x6 vật liệu: PU
318Phốt thủy lực12CáiPhốt thủy lực UN 53x63x6 vật liệu: PU
319Phốt thủy lực44CáiPhốt thủy lực UN 70x80x6 vật liệu: PU
320Phốt thủy lực4CáiPhốt thủy lực 340x380x20 E9625/2/1
321Phốt thủy lực4CáiPhốt thủy lực 280x320x16.9 E9625/1
322Phốt thủy lực4CáiPhốt thủy lực 280x320x17 E9625/3/1
323Phớt thủy lực DHS 35x43x6.56CáiPhớt thủy lực DHS 35x43x6.5
324Phớt thủy lực UHS 53x63x66CáiPhớt thủy lực UHS 53x63x6
325Phớt thủy lực UN 170x200x15, PU2CáiPhớt thủy lực UN 170x200x15, PU
326Phốt thủy lực UN 50x63x8mm; vật liệu: NBR10CáiPhốt thủy lực UN 50x63x8mm; vật liệu: NBR
327Phốt thủy lực W A 190x220x15mm - FKM12CáiPhốt thủy lực W A 190x220x15mm - FKM
328Phốt thủy lực W B1 320x360x20mm - NBR12CáiPhốt thủy lực W B1 320x360x20mm - NBR
329Phốt thủy lực  IDU 250x266x18mm8CáiPhốt thủy lực  IDU 250x266x18mm
330Phốt UN - 50x60x10 mm2CáiPhốt UN - 50x60x10 mm
331Phốt  Oil seal 100x125x12 TC NBR10CáiPhốt  Oil seal 100x125x12 TC NBR
332Phốt Oil seal 100x125x12 TC NBR4CáiPhốt Oil seal 100x125x12 TC NBR
333Swagelock 10mm, SS-10M0-650CáiSwagelock 10mm, SS-10M0-6
334Swagelock 12mm, SS-12M0-640CáiSwagelock 12mm, SS-12M0-6
335Swagelock 6mm, SS-6M0-650CáiSwagelock 6mm, SS-6M0-6
336Swagelock 8mm, SS-8M0-650CáiSwagelock 8mm, SS-8M0-6
337Thanh ren 12mm30MétThanh ren M12 mạ kẽm
338Thanh ren 16x1000mm chịu lực 8.850MétThanh ren 16x1000mm chịu lực 8.8
339Thép tấm 65Mn, dày 12mm3.000KgThép tấm 65Mn, dày 12mm
340Thép tấm CT3: 1500x10x6000mm706,5KgThép tấm CT3: 1500x10x6000mm
341Thép tấm CT3: 1500x5.0x6000mm353,25KgThép tấm CT3: 1500x5.0x6000mm
342Thép tấm dày 10mm (vật liệu SS400)5.000KgThép tấm dày 10mm (vật liệu SS400)
343Thép tấm dày 12mm (vật liệu SS400)2.000KgThép tấm dày 12mm (vật liệu SS400)
344Thép tấm dày 16mm (vật liệu SS400)2.000KgThép tấm dày 16mm (vật liệu SS400)
345Thép tấm dày 20mm (vật liệu SS400)1.500KgThép tấm dày 20mm (vật liệu SS400)
346Thép tấm dày 30mm (vật liệu SS400)1.000KgThép tấm dày 30mm (vật liệu SS400)
347Thép tấm dày 3mm (vật liệu SS400)1.000KgThép tấm dày 3mm (vật liệu SS400)
348Thép tấm dày 40mm (vật liệu SS400)1.000KgThép tấm dày 40mm (vật liệu SS400)
349Thép tấm dày 5mm (vật liệu SS400)2.000KgThép tấm dày 5mm (vật liệu SS400)
350Thép tấm dày 8mm (vật liệu SS400)1.500KgThép tấm dày 8mm (vật liệu SS400)
351Thép tấm SUS304 10mm2.000KgThép tấm SUS304 10mm
352Thép tấm SUS304 1mm300KgThép tấm SUS304 1mm
353Thép tấm SUS304 3mm700KgThép tấm SUS304 3mm
354Thép tấm SUS304 4mm2.000KgThép tấm SUS304 4mm
355Thép tấm SUS304 5mm3.000KgThép tấm SUS304 5mm
356Thép tấm XAR 500 12mm3.130,4KgThép tấm XAR 500 12mm (Chịu mòn)
357Thép tấm XAR 500 20mm2.000KgThép tấm XAR 500 20mm
358Thép tấm XAR 500 6mm1.000KgThép tấm XAR 500 6mm
359Thép tròn đặc C45 ĐK 100mm370KgThép tròn đặc C45 ĐK 100mm
360Thép tròn đặc C45 ĐK 120mm532KgThép tròn đặc C45 ĐK 120mm
361Thép tròn đặc C45 ĐK 80mm237KgThép tròn đặc C45 ĐK 80mm
362Thép tròn đặc C45 ĐK 90mm300KgThép tròn đặc C45 ĐK 90mm
363Thép XAR 500 dày 10mm3.000KgThép XAR 500 dày 10mm
364Thuỷ tinh lỏng (Na2SiO3), quy cách: 30kg/can500KgThuỷ tinh lỏng (Na2SiO3), quy cách: 30kg/can
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

STTMô tảYêu cầuNhà thầu độc lậpNhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danhTừng thành viên liên danhTối thiểu một thành viên liên danh
1Lịch sử không hoàn thành hợp đồngTừ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 12Mẫu 12
2Năng lực tài chính
2.1Kết quả hoạt động tài chínhNhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
2.2Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanhDoanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.0E10(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
2.3Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.971E9 VND(8).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 14, 15Mẫu 14, 15
3Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tựSố lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): - Hợp đồng tương tự là hợp đồng cung cấp vật tư tiêu hao cơ khí. - Số lượng hợp đồng là 01 hợp đồng, giá trị hợp đồng tối thiểu là 4,6 tỷ đồng.Đồng thời, nhà thầu phải gửi kèm Biên bản nghiệm thu thanh lý hợp đồng hoặc xác nhận của chủ đầu tư để chứng minh về khối lượng và giá trị thực hiện đã kê khai. Trong trường hợp cần thiết Bên mời thầu sẽ yêu cầu cung cấp thêm các tài liệu như hóa đơn hoặc các bảng sao kê giao dịch thanh toán của ngân hàng,... để làm rõ thêm.
Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 4.600.000.000 VNĐ.
Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)Không áp dụngMẫu 10(a), 10(b)Mẫu 10(a), 10(b)
4Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Trong thời gian bảo hành hàng hóa theo quy định, đại lý/đại diện của nhà thầu phải thực hiện việc bảo hành hàng hóa trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư.

Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

STTVị trí công việcSố lượngTrình độ chuyên môn
(Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...)
Tổng số năm kinh nghiệm
(tối thiểu_năm)
Kinh nghiệm
trong các công việc tương tự
(tối thiểu_năm)
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->