Gói thầu: Mua vật tư, linh kiện điện tử
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210552982-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phân Viện Nghiên cứu Điện tử, Tin học, Tự động hóa tại Thành phố Hồ Chí Minh |
| Tên gói thầu | Mua vật tư, linh kiện điện tử |
| Số hiệu KHLCNT | 20210344937 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 40 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-22 11:21:00 đến ngày 2021-05-29 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,507,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Nhựa ABS 1.75 mm | 30 | Kg | Nhựa ABS 1.75 mm | ||
| 2 | Bộ thu/phát chuẩn Lora SX1278 433 MHz | 15 | Bộ | Bộ thu/phát chuẩn Lora SX1278 433 MHz | Thời gian bảo hành 12 tháng | |
| 3 | Bộ điều khiển Arduino, Mega2560 R3 | 8 | Bộ | Bộ điều khiển Arduino, Mega2560 R3 | Thời gian bảo hành 12 tháng | |
| 4 | Mạch phát triển ESP32-DevKitC- 32D | 9 | Cái | Mạch phát triển ESP32-DevKitC- 32D | Thời gian bảo hành 12 tháng | |
| 5 | Board mạch ESP32 - WiFi Lora 32 | 9 | Cái | Board mạch ESP32 - WiFi Lora 32 | Thời gian bảo hành 12 tháng | |
| 6 | Nối quang MOC3020M | 45 | Cái | Nối quang MOC3020M | ||
| 7 | Bộ PC847X0J000F | 195 | Cái | Bộ PC847X0J000F | Thời gian bảo hành 12 tháng | |
| 8 | BTA41-600B, Triacs 40 Amp 600 Volt | 195 | Cái | BTA41-600B, Triacs 40 Amp 600 Volt | ||
| 9 | BTA24-600BWRG, Triacs 24 Amp 600 Volt | 195 | Cái | BTA24-600BWRG, Triacs 24 Amp 600 Volt | ||
| 10 | 1N4007-E3/54, Rectifiers r/1000V Io/1A, Diode DIP | 19 | Tủi 10 cái | 1N4007-E3/54, Rectifiers r/1000V Io/1A, Diode DIP | ||
| 11 | Thiết bị công suất TIP41C SMD TRANS NPN 100V 6A TO-252 | 195 | Cái | Thiết bị công suất TIP41C SMD TRANS NPN 100V 6A TO-252 | ||
| 12 | Cuộn cảm CLH1005T-3N6S-S-NP, 3.6nH 0.15Ω 400mA, Inductor | 1 | Túi 50 cái | Cuộn cảm CLH1005T-3N6S-S-NP, 3.6nH 0.15Ω 400mA, Inductor | ||
| 13 | Lọc cao tần PBY160808T-152Y-N, 1500Ω 500mA Filter Bead | 1 | Túi 50 cái | Lọc cao tần PBY160808T-152Y-N, 1500Ω 500mA Filter Bead | ||
| 14 | Lọc cao tần CLH1005T-2N4S-S-NP, 2.4nH 0.15Ω 400mA, Inductor | 1 | Túi 50 cái | Lọc cao tần CLH1005T-2N4S-S-NP, 2.4nH 0.15Ω 400mA, Inductor | ||
| 15 | Cuộn dây CLH1005T-2N0S-S-NP, 2nH 0.15Ω 400mA, Inductor | 1 | Túi 50 cái | Cuộn dây CLH1005T-2N0S-S-NP, 2nH 0.15Ω 400mA, Inductor | ||
| 16 | KNP500FTBS-33R, 5W 33R 1%, Wirewound resistor | 45 | Cái | KNP500FTBS-33R, 5W 33R 1%, Wirewound resistor | ||
| 17 | Tụ điện 0402 NPO 1PF 50V +/-0.1PF Cap. (1 bịch gồm 50 cái) | 1 | Túi 50 cái | Tụ điện 0402 NPO 1PF 50V +/-0.1PF Cap. (1 bịch gồm 50 cái) | ||
| 18 | Tụ điện 0402 NPO 12PF 50V 5% Cap. | 1 | Túi 50 cái | Tụ điện 0402 NPO 12PF 50V 5% Cap. | ||
| 19 | Tụ điện 0402 NPO 6.8PF 50V +/-0.25PF Cap | 1 | Túi 50 cái | Tụ điện 0402 NPO 6.8PF 50V +/-0.25PF Cap | ||
| 20 | Cuộn cảm EBLS2012-100K 10uH 10% Fixed inductor | 1 | Túi 50 cái | Cuộn cảm EBLS2012-100K 10uH 10% Fixed inductor | ||
| 21 | Nối quang FOD817SD Trans. Out Optocouplers | 45 | Cái | Nối quang FOD817SD Trans. Out Optocouplers | ||
| 22 | SM340A SS34-SMA Diode | 45 | Cái | SM340A SS34-SMA Diode | ||
| 23 | SM4007AL 1N4007-M7 Diode SMD | 1 | Túi 50 cái | SM4007AL 1N4007-M7 Diode SMD | ||
| 24 | Cầu chỉnh lưu MB6S Mini bridge rectifier | 45 | Cái | Cầu chỉnh lưu MB6S Mini bridge rectifier | ||
| 25 | TYN268PN PI Low off-line power switcher IC | 45 | Cái | TYN268PN PI Low off-line power switcher IC | ||
| 26 | MMBT1015GR SOT23 PNP transistor | 1 | Túi 50 cái | MMBT1015GR SOT23 PNP transistor | ||
| 27 | Tụ điện 0603 X7R 100NF 50V 10% Cap | 1 | Túi 100 cái | Tụ điện 0603 X7R 100NF 50V 10% Cap | ||
| 28 | Tụ điện 0603 X7R 1UF 50V 10% Cap | 1 | Túi 50 cái | Tụ điện 0603 X7R 1UF 50V 10% Cap | ||
| 29 | Tụ điện 0603 X5R 2.2UF 25V 10% Cap. | 19 | Túi 10 cái | Tụ điện 0603 X5R 2.2UF 25V 10% Cap. | ||
| 30 | Tụ điện 0603 X5R 4.7UF 25V 10% Cap. | 195 | Cái | Tụ điện 0603 X5R 4.7UF 25V 10% Cap. | ||
| 31 | Tụ điện 0603 X5R 10UF 16V 20% Cap. | 195 | Cái | Tụ điện 0603 X5R 10UF 16V 20% Cap. | ||
| 32 | Tụ điện 0805 X5R 10UF 25V 10% Cap. | 195 | Cái | Tụ điện 0805 X5R 10UF 25V 10% Cap. | ||
| 33 | Tụ điện 1206 X5R 10UF 16V 10% Cap. | 195 | Cái | Tụ điện 1206 X5R 10UF 16V 10% Cap. | ||
| 34 | Tụ điện 1210 X5R 10UF 16V 10% Cap. | 195 | Cái | Tụ điện 1210 X5R 10UF 16V 10% Cap. | ||
| 35 | Tụ điện CC Z5U 1NF 3KV Isolate Cap. | 195 | Cái | Tụ điện CC Z5U 1NF 3KV Isolate Cap. | ||
| 36 | Tụ điện CC Z5U 10NF 3KV Isolate Cap. | 195 | Cái | Tụ điện CC Z5U 10NF 3KV Isolate Cap. | ||
| 37 | Tụ điện 2.2UF 50V 5X11mm DIP cap. | 2 | Túi 100 cái | Tụ điện 2.2UF 50V 5X11mm DIP cap. | ||
| 38 | Điện trở 0402 5% 0R Res. | 2 | Túi 100 cái | Điện trở 0402 5% 0R Res. | ||
| 39 | Điện trở 0R 1/10W 1% Res. | 2 | Túi 100 cái | Điện trở 0R 1/10W 1% Res. | ||
| 40 | Điện trở 100R 1/10W 1% Res. | 2 | Túi 100 cái | Điện trở 100R 1/10W 1% Res. | ||
| 41 | Điện trở 150R 1/10W 1% Res. | 2 | Túi 100 cái | Điện trở 150R 1/10W 1% Res. | ||
| 42 | Điện trở 220R 1/10W 1% Res. | 2 | Túi 100 cái | Điện trở 220R 1/10W 1% Res. | ||
| 43 | Điện trở 360R 1/10W 1% Res. | 2 | Túi 100 cái | Điện trở 360R 1/10W 1% Res. | ||
| 44 | Điện trở 470R 1/10W 1% Res. | 2 | Túi 100 cái | Điện trở 470R 1/10W 1% Res. | ||
| 45 | Điện trở 2.2k 1/10W 1% Res | 2 | Túi 100 cái | Điện trở 2.2k 1/10W 1% Res. | ||
| 46 | Điện trở 2.49k 1/10W 1% Res. | 2 | Túi 100 cái | Điện trở 2.49k 1/10W 1% Res | ||
| 47 | Điện trở 2.7k 1/10W 1% Res. | 2 | Túi 100 cái | Điện trở 2.7k 1/10W 1% Res. | ||
| 48 | Điện trở 4.7k 1/10W 1% Res. | 2 | Túi 100 cái | Điện trở 4.7k 1/10W 1% Res. | ||
| 49 | Điện trở 10k 1/10W 1% Res. | 2 | Túi 100 cái | Điện trở 10k 1/10W 1% Res. | ||
| 50 | Điện trở 100k 1/10W 1% Res. | 2 | Túi 100 cái | Điện trở 100k 1/10W 1% Res. | ||
| 51 | Điện trở 200K 1/10W 1% Res. | 2 | Túi 100 cái | Điện trở 200K 1/10W 1% Res. | ||
| 52 | Điện trở 1M 1/10W 1% Res. | 2 | Túi 100 cái | Điện trở 1M 1/10W 1% Res. | ||
| 53 | Điện trở 39R 1/10W 1% Res. | 2 | Túi 100 cái | Điện trở 39R 1/10W 1% Res. | ||
| 54 | Điện trở 330R 1/4W 5% Res. | 2 | Túi 100 cái | Điện trở 330R 1/4W 5% Res. | ||
| 55 | Điện trở 2512 1% 2W 0.002R Res. | 195 | Cái | Điện trở 2512 1% 2W 0.002R Res. | ||
| 56 | Tụ điện 0603 NPO 18PF 50V 5% Cap. | 2 | Túi 100 cái | Tụ điện 0603 NPO 18PF 50V 5% Cap. | ||
| 57 | Tụ điện 0603 X7R 10NF 50V 10% Cap. | 2 | Túi 100 cái | Tụ điện 0603 X7R 10NF 50V 10% Cap. | ||
| 58 | Tụ điện 0603 X7R 33NF 50V 10% Cap. | 2 | Túi 100 cái | Tụ điện 0603 X7R 33NF 50V 10% Cap. | ||
| 59 | Điện trở 0603 1% 1K Res. | 2 | Túi 100 cái | Điện trở 0603 1% 1K Res. | ||
| 60 | Điện trở 0603 1% 68K Res. | 2 | Túi 100 cái | Điện trở 0603 1% 68K Res. | ||
| 61 | Điện trở 0603 1% 330K Res. | 2 | Túi 100 cái | Điện trở 0603 1% 330K Res. | ||
| 62 | Điện trở 2010 499K 1% Res. | 2 | Túi 100 cái | Điện trở 2010 499K 1% Res. | ||
| 63 | Điện trở 1206 1% 100R Res. | 2 | Túi 100 cái | Điện trở 1206 1% 100R Res. | ||
| 64 | LED SMD 0603 Blue: 02mm | 19 | Túi 10 cái | LED SMD 0603 Blue: 02mm | ||
| 65 | 433MHz 7DBI SMA Antenna | 195 | Cái | 433MHz 7DBI SMA Antenna | Thời gian bảo hành 12 tháng | |
| 66 | WF-9 Ăng Ten Wifi 2.4GHz 9dBi Đầu SMA Cái Dài 38cm | 45 | Cái | WF-9 Ăng Ten Wifi 2.4GHz 9dBi Đầu SMA Cái Dài 38cm | Thời gian bảo hành 12 tháng | |
| 67 | Thạch anh FC-135 32.7680KA-AG0 32.768KHz 20ppm 7.0pF Crystal | 195 | Cái | Thạch anh FC-135 32.7680KA-AG0 32.768KHz 20ppm 7.0pF Crystal | ||
| 68 | Thạch anh TSX-3225 24.0000MF15X-AC3 24MHz 10ppm 9pF Crystal | 195 | Cái | Thạch anh TSX-3225 24.0000MF15X-AC3 24MHz 10ppm 9pF Crystal | ||
| 69 | FR3S-2X14MM Magnetic Switch | 195 | Cái | FR3S-2X14MM Magnetic Switch | Thời gian bảo hành 12 tháng | |
| 70 | HC-SR501 PIR module | 195 | Cái | HC-SR501 PIR module | Thời gian bảo hành 12 tháng | |
| 71 | IR333-A Infrared Emitt. Diode LED | 195 | Cái | IR333-A Infrared Emitt. Diode LED | ||
| 72 | 2pin 2P-5.08 Pluggable Terminal Block CONN. | 195 | Cái | 2pin 2P-5.08 Pluggable Terminal Block CONN. | ||
| 73 | 4pin 4P-5.08 Pluggable Terminal Block | 195 | Cái | 4pin 4P-5.08 Pluggable Terminal Block | ||
| 74 | 6pin 6P-5.08 Pluggable Terminal Block | 195 | Cái | 6pin 6P-5.08 Pluggable Terminal Block | ||
| 75 | KFC-A06-12A(4pin,6*6*6mm) 4-pin Tact switch, Right angle | 195 | Cái | KFC-A06-12A(4pin,6*6*6mm) 4-pin Tact switch, Right angle | ||
| 76 | Ổn áp MMSZ5228BT1G Zenner Voltage Regulator Diode: 3.3V, 1W | 195 | Cái | Ổn áp MMSZ5228BT1G Zenner Voltage Regulator Diode: 3.3V, 1W | ||
| 77 | KLJ-8540 2.5V-4V SMD buzzer | 195 | Cái | KLJ-8540 2.5V-4V SMD buzzer | ||
| 78 | Cầu chì 0.5A | 195 | Cái | Cầu chì 0.5A | ||
| 79 | Cầu chì 5A | 195 | Cái | Cầu chì 5A | ||
| 80 | Cầu chì 10A | 195 | Cái | Cầu chì 10A | ||
| 81 | Cầu chì Fuse holder | fuse clip 5*20mm | 195 | Cái | Cầu chì Fuse holder | fuse clip 5*20mm | ||
| 82 | Header 2.0mm 2*40pin | 195 | Cái | Header 2.0mm 2*40pin | ||
| 83 | Header 2.54mm 2.54- 1*40 | 195 | Cái | Header 2.54mm 2.54- 1*40 | ||
| 84 | MQ-6(LPG) Gas sensor | 195 | Cái | MQ-6(LPG) Gas sensor | Thời gian bảo hành 12 tháng | |
| 85 | TSOP1838 Infrared Receivers LED | 195 | Cái | TSOP1838 Infrared Receivers LED | ||
| 86 | Thạch anh 4MHz HC-49US SMD SMD 4Mhz crystal | 195 | Cái | Thạch anh 4MHz HC-49US SMD SMD 4Mhz crystal | ||
| 87 | KF1000-4P Barier terminal block | 45 | Cái | KF1000-4P Barier terminal block | ||
| 88 | Lọc cao tần LI0805H151R-10 0805 150ohms 800mA Ferrite | 1 | Túi 50 cái | Lọc cao tần LI0805H151R-10 0805 150ohms 800mA Ferrite | ||
| 89 | Tụ điện 10uF 50v 20% SMD 0805 10uF 50v 10% Cap. | 1 | Túi 50 cái | Tụ điện 10uF 50v 20% SMD 0805 10uF 50v 10% Cap. | ||
| 90 | Loa 1206-5V Buzzer DIP 1206 5V | 45 | Cái | Loa 1206-5V Buzzer DIP 1206 5V | ||
| 91 | 1N4744A 15V, 1W Zener Diode | 1 | Túi 50 cái | 1N4744A 15V, 1W Zener Diode | ||
| 92 | KSC2383YTA NPN transistor TO-92 | 45 | Cái | KSC2383YTA NPN transistor TO-92 | ||
| 93 | KSA1013YBU PNP transistor TO-92 | 45 | Cái | KSA1013YBU PNP transistor TO-92 | ||
| 94 | Tụ điện 1000UF 16V 10X16mm Cap. | 45 | Cái | Tụ điện 1000UF 16V 10X16mm Cap. | ||
| 95 | Tụ điện 470uF/16V 8x12mm Cap. | 45 | Cái | Tụ điện 470uF/16V 8x12mm Cap. | ||
| 96 | Tụ điện 4.7UF 400V 8X12mm Cap. | 45 | Cái | Tụ điện 4.7UF 400V 8X12mm Cap. | ||
| 97 | Micro USB-B-DIP | 45 | Cái | Micro USB-B-DIP | ||
| 98 | Cuộn cảm 5D28-1uH Inductor | 45 | Cái | Cuộn cảm 5D28-1uH Inductor | ||
| 99 | Tụ điện 22uF 16V 0805 Cap. | 45 | Cái | Tụ điện 22uF 16V 0805 Cap. | ||
| 100 | FM-2.54-1X40 Header | 45 | Cái | FM-2.54-1X40 Header | ||
| 101 | Điện trở 0R 1206 5% Res 0R 1/4W | 1 | Túi 50 cái | Điện trở 0R 1206 5% Res 0R 1/4W | ||
| 102 | Điện trở 10R 1206 5% Res 10R 1/4W | 1 | Túi 50 cái | Điện trở 10R 1206 5% Res 10R 1/4W | ||
| 103 | Pin sạc 1 cell LG PIN | 195 | Cái | Pin sạc 1 cell LG PIN | Thời gian bảo hành 12 tháng | |
| 104 | Củ + dây sạc 5V Adapter | 195 | Cái | Củ + dây sạc 5V Adapter | Thời gian bảo hành 12 tháng | |
| 105 | Module cách ly điện áp: 220VAC | 195 | Cái | Module cách ly điện áp: 220VAC | Thời gian bảo hành 12 tháng | |
| 106 | Dây Bus 7Pin Cái XH2.54 Dài 20CM | 195 | Cái | Dây Bus 7Pin Cái XH2.54 Dài 20CM | ||
| 107 | Dây Bus 8Pin Cái XH2.54 Dài 20CM | 195 | Cái | Dây Bus 8Pin Cái XH2.54 Dài 20CM | ||
| 108 | Bộ điều khiển Raspberry Pi-4 | 10 | Cái | Bộ điều khiển Raspberry Pi-4 | Thời gian bảo hành 12 tháng | |
| 109 | LCD-OLED (1.3 inch, 128x64 chữ) | 5 | Cái | LCD-OLED (1.3 inch, 128x64 chữ) | Thời gian bảo hành 12 tháng | |
| 110 | Board FR-4 400cm2+ hàn tự động | 45 | Bộ | Board FR-4 400cm2+ hàn tự động | Dày 1,6mm/hàn tự động theo sơ đồ nguyên lý hoạt động của mạch | |
| 111 | Ốc vít giữ cố định board: 3.5mm (inox) | 1 | Túi 100 cái | Ốc vít giữ cố định board: 3.5mm (inox) | ||
| 112 | Nhôm tản nhiệt 10x15cm | 50 | Cái | Nhôm tản nhiệt 10x15cm | Cánh tản nhiệt hai mặt dày 4mm,có chỗ gắn linh kiện | |
| 113 | Miếng plastic cách điện 10x15cm | 200 | Cái | Miếng plastic cách điện 10x15cm | Độ dày 1,5mm,chất liệu chống cháy, dẫn nhiệt… | |
| 114 | CC3000MOT Module | 195 | Cái | CC3000MOT Module | Thời gian bảo hành 12 tháng | |
| 115 | CC2540MB IC | 195 | Cái | CC2540MB IC | ||
| 116 | SSR-10DD | 40 | Cái | SSR-10DD | Thời gian bảo hành 12 tháng | |
| 117 | Relay 5V10A 5 Chân JS1-5V-F | 195 | Cái | Relay 5V10A 5 Chân JS1-5V-F | Thời gian bảo hành 12 tháng | |
| 118 | TPS61230DRCT IC | 45 | Cái | TPS61230DRCT IC | ||
| 119 | OPT3000DNPT IC | 45 | Cái | OPT3000DNPT IC | ||
| 120 | 74438334033 Power Inductor 1.4A | 45 | Cái | 74438334033 Power Inductor 1.4A | ||
| 121 | 749118115 Off-line transformer | 45 | Cái | 749118115 Off-line transformer | Thời gian bảo hành 12 tháng | |
| 122 | 150066SV74000 SMD chip LED 5V-30mA | 46 | Cái | 150066SV74000 SMD chip LED 5V-30mA | ||
| 123 | 687 110 149 022 Bottom Contact | 45 | Cái | 687 110 149 022 Bottom Contact | Thời gian bảo hành 12 tháng | |
| 124 | 687 610 050 002 Cable Type 2 | 46 | Cái | 687 610 050 002 Cable Type 2 | ||
| 125 | 687 710 050 002 Cable Type 2 | 46 | Cái | 687 710 050 002 Cable Type 2 | ||
| 126 | 621010242921 Header WR-PHD 10pin | 45 | Cái | 621010242921 Header WR-PHD 10pin | ||
| 127 | 621020242921 Header WR-PHD 20pin | 45 | Cái | 621020242921 Header WR-PHD 20pin | ||
| 128 | TC1264-3.3VDBTR Power anagement IC | 45 | Cái | TC1264-3.3VDBTR Power anagement IC | ||
| 129 | CAP1298-1-A4-TR Capacitive Touch sensor IC | 45 | Cái | CAP1298-1-A4-TR Capacitive Touch sensor IC | ||
| 130 | Mạch sạc MCP73832T-2ACI/OT Charge IC | 45 | Cái | Mạch sạc MCP73832T-2ACI/OT Charge IC | Thời gian bảo hành 12 tháng | |
| 131 | Bộ điều khiển STM32 Cortex M4 Board | 15 | Cái | Bộ điều khiển STM32 Cortex M4 Board | Thời gian bảo hành 12 tháng | |
| 132 | Thiết bị nhúng đa năng SoC XC7020-1CLG400C | 8 | Cái | Thiết bị nhúng đa năng SoC XC7020-1CLG400C | Thời gian bảo hành 12 tháng | |
| 133 | Mạch in 10x20cm, FR4, hai lớp | 36 | Cái | Mạch in 10x20cm, FR4, hai lớp(mạ xuyên lỗ, khắc chỉ dẫn logo tên, linh kiện…) | Độ dày 1,6mm | |
| 134 | Module Relay 10A | 25 | Cái | Module Relay 10A,10 cổng, kích +/- cách ly | Thời gian bảo hành 12 tháng | |
| 135 | Module cảm biến dòng AC 30A | 25 | Cái | Module cảm biến dòng AC 30A | Thời gian bảo hành 12 tháng | |
| 136 | AM2315 Cảm Biến Nhiệt Độ Độ Ẩm đất | 25 | Cái | AM2315 Cảm Biến Nhiệt Độ Độ Ẩm đất(chống ăn mòn, cắm trực tiếp trng đất…) | Thời gian bảo hành 12 tháng | |
| 137 | Đầu Dò Nhiệt Loại K WRNT-02 Dài 2M | 25 | Cái | Đầu Dò Nhiệt Loại K WRNT-02 Dài 2M(chống ăn mòn, chịu môi trường khắc nghiệt…) | Thời gian bảo hành 12 tháng | |
| 138 | Cảm biến nhiệt độ, độ ẩm môi trường | 25 | Cái | Cảm biến nhiệt độ, độ ẩm môi trường(chống ăn mòn, chịu môi trường khắc nghiệt…) | Thời gian bảo hành 12 tháng | |
| 139 | Dây CADIVI loại 0,5 (6 màu) | 200 | M | Dây CADIVI loại 0,5 (6 màu) | ||
| 140 | Dây CADIVI loại 0,75 (6 màu) | 200 | M | Dây CADIVI loại 0,75 (6 màu) | ||
| 141 | Dây CADIVI loại 1,5 (6 màu) | 200 | M | Dây CADIVI loại 1,5 (6 màu) | ||
| 142 | Dây CADIVI các loại khác (ϕ1.0mm: 50m; ϕ2.5mm: 50m; ϕ4.0mm: 50m; ϕ6.0mm: 50m | 200 | M | Dây CADIVI các loại khác (ϕ1.0mm: 50m; ϕ2.5mm: 50m; ϕ4.0mm: 50m; ϕ6.0mm: 50m | ||
| 143 | Vật liệu chế tạo khung hộp ( hộp cách điện chống cháy 20x20x30cm, đế cắm nguồn, dây điện nguồn có chấu cắm, tủ điện chịu nhiệt 30x40x60cm) | 50 | Bộ | Vật liệu chế tạo khung hộp ( hộp cách điện chống cháy 20x20x30cm, đế cắm nguồn, dây điện nguồn có chấu cắm, tủ điện chịu nhiệt 30x40x60cm) | Thời gian bảo hành 12 tháng | |
| 144 | Phụ tùng: 300 cặp ốc vít (3mm: 100; 5mm: 100; 4mm: 100), 800 sợi dây gút 25cm, 500 đầu cosse, 100m co nhiệt. | 1 | Bộ | Phụ tùng: 300 cặp ốc vít (3mm: 100; 5mm: 100; 4mm: 100), 800 sợi dây gút 25cm, 500 đầu cosse, 100m co nhiệt. | ||
| 145 | LCD(B) 7 inch cảm ứng điện dung cho Raspberry PI HDMI | 1 | Cái | LCD(B) 7 inch cảm ứng điện dung cho Raspberry PI HDMI | Thời gian bảo hành 12 tháng | |
| 146 | 10 dũa (5 dũa tam giác 20 cm, 5 dũa dẹt 30cm), 20 mũi khoan các loại (5mm, 10mm, 15mm), 10 cuộn chì hàn Nhật (100g/cuộn) | 1 | Bộ | 10 dũa (5 dũa tam giác 20 cm, 5 dũa dẹt 30cm), 20 mũi khoan các loại (5mm, 10mm, 15mm), 10 cuộn chì hàn Nhật (100g/cuộn) | ||
| 147 | PLC 8I/8O/ADC | 5 | Cái | PLC 8I/8O/ADC | Thời gian bảo hành 24 tháng | |
| 148 | Sắt tấm 5ly | 4.600 | Kg | Sắt tấm 5ly(xuất xứ Việt Nam) | ||
| 149 | Motor AC 3pha 3Hp | 10 | Cái | Motor AC 3pha 3Hp(Có CO, CQ..) | Thời gian bảo hành 12 tháng | |
| 150 | Motor AC 3pha 5Hp | 5 | Cái | Motor AC 3pha 5Hp(Có CO, CQ..) | Thời gian bảo hành 12 tháng | |
| 151 | Inox 304 | 450 | Kg | Inox 304 | ||
| 152 | Băng tải plastic 4 lớp vật liệu đường kính 0.6m | 95 | M | Băng tải plastic 4 lớp vật liệu đường kính 0.6m(chịu lực, chống mòn…) | Thời gian bảo hành 12 tháng | |
| 153 | Rolo băng tải - phi 500mm | 5 | Cái | Rolo băng tải - phi 500mm(chịu lực, chống rỉ sét ăn mòn…) | Thời gian bảo hành 12 tháng | |
| 154 | Vít tải phi 200-300mm | 5 | Cái | Vít tải phi 200-300mm(chịu lực, chống rỉ sét ăn mòn…) | Thời gian bảo hành 12 tháng | |
| 155 | Biến tần 3HP | 3 | Cái | Biến tần 3HP(Có CO, CQ..) | Thời gian bảo hành 24 tháng | |
| 156 | Biến tần 5HP | 2 | Cái | Biến tần 5HP(Có CO, CQ..) | Thời gian bảo hành 24 tháng | |
| 157 | Đèn báo 24V | 35 | Cái | Đèn báo 24V(Đ,V,X) | ||
| 158 | Nút nhấn phi 21 ly | 35 | Cái | Nút nhấn phi 21 ly(Đ,V,X) | ||
| 159 | CB 3pha, 20A | 10 | Cái | CB 3pha, 20A | Thời gian bảo hành 12 tháng | |
| 160 | Loadcell 500Kg | 20 | Cái | Loadcell 500Kg(chịu lực, chống rỉ sét ăn mòn…Có CO, CQ..) | Thời gian bảo hành 12 tháng | |
| 161 | Cable tín hiệu chống nhiễu | 360 | M | Cable tín hiệu chống nhiễu(Có bọc giáp chống nhiễu, chống nước…) | ||
| 162 | Board tổng tín hiệu loadcell | 10 | cái | Board tổng tín hiệu loadcell(chịu nhiệt, chống nước…) | Thời gian bảo hành 12 tháng | |
| 163 | Sắt ống 4x4 ly | 300 | M | Sắt ống 4x4 ly | ||
| 164 | Motor bơm phun sương Hp-2500 | 5 | Cái | Motor bơm phun sương Hp-2500(Có CO, CQ..) | Thời gian bảo hành 12 tháng | |
| 165 | Dây dẫn phun sương + béc phun | 85 | M | Dây dẫn phun sương + béc phun(Ống, béc chuyên dụng trong phun sương tạo ẩm…) | ||
| 166 | Quạt thông gió công nghiệp, cánh 50 | 6 | Cái | Quạt thông gió công nghiệp, cánh 50(Có CO, CQ..) | Thời gian bảo hành 12 tháng | |
| 167 | Contactor 3 pha, 20A | 8 | Cái | Contactor 3 pha, 20A | Thời gian bảo hành 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi