Gói thầu: Gói thầu số 18: Thiết bị điều hòa, doanh cụ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210520797-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/05/2021 07:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý công trình/Bộ CHQS tỉnh Hòa Bình |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 18: Thiết bị điều hòa, doanh cụ |
| Số hiệu KHLCNT | 20190303603 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-14 09:18:00 đến ngày 2021-05-27 07:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,196,046,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Điều hòa cục bộ, dàn lạnh treo tường, một chiều lạnh; 12.000BTU; gas R32: Model: N12 SKH-8 hoặc tương đương | 8 | bộ | Điều hòa cục bộ, dàn lạnh treo tường, một chiều lạnh; 12.000BTU; gas R32: Model: N12 SKH-8 hoặc tương đương | ||
| 2 | Điều hòa cục bộ, dàn lạnh treo tường, một chiều lạnh, 18.000BTU; gas R32: Model: N18 VKH-8 hoặc tương đương | 49 | bộ | Điều hòa cục bộ, dàn lạnh treo tường, một chiều lạnh, 18.000BTU; gas R32: Model: N18 VKH-8 hoặc tương đương | ||
| 3 | Điều hòa cục bộ, dàn lạnh treo tường, một chiều lạnh, 24.000BTU; gas R32: Model: N24 VKH-8 hoặc tương đương | 19 | bộ | Điều hòa cục bộ, dàn lạnh treo tường, một chiều lạnh, 24.000BTU; gas R32: Model: N24 VKH-8 hoặc tương đương | ||
| 4 | Điều hòa cục bộ inverter, dàn lạnh treo tường Inverter, kiểm soát độ ẩm, một chiều lạnh; 17100BTU; gas R32:Model : FTKM50SVMV/RKM50SVMV hoặc tương đương | 1 | bộ | Điều hòa cục bộ inverter, dàn lạnh treo tường Inverter, kiểm soát độ ẩm, một chiều lạnh; 17100BTU; gas R32:Model : FTKM50SVMV/RKM50SVMV hoặc tương đương | ||
| 5 | Điều hòa cục bộ, dàn lạnh cassette âm trần, thổi đa hướng, một chiều lạnh, gas R410A: Model: FCNQ26MV1/RNQ26MY1. Điều khiển dây: BRC1C61. Mặt nạ: BYCP125K-W18. Bao gồm bơm nước xả hoặc tương đương | 6 | bộ | Điều hòa cục bộ, dàn lạnh cassette âm trần, thổi đa hướng, một chiều lạnh, gas R410A: Model: FCNQ26MV1/RNQ26MY1. Điều khiển dây: BRC1C61. Mặt nạ: BYCP125K-W18. Bao gồm bơm nước xả hoặc tương đương | ||
| 6 | Điều hòa cục bộ, dàn lạnh cassette âm trần, thổi đa hướng, một chiều lạnh, gas R410A: Model: FCNQ30MV1/RNQ30MY1. Điều khiển dây: BRC1C61. Mặt nạ: BYCP125K-W18. Bao gồm bơm nước xả hoặc tương đương | 4 | bộ | Điều hòa cục bộ, dàn lạnh cassette âm trần, thổi đa hướng, một chiều lạnh, gas R410A: Model: FCNQ30MV1/RNQ30MY1. Điều khiển dây: BRC1C61. Mặt nạ: BYCP125K-W18. Bao gồm bơm nước xả hoặc tương đương | ||
| 7 | Điều hòa cục bộ, dàn lạnh cassette âm trần, thổi đa hướng, một chiều lạnh, gas R410A: Model: FCNQ36MV1/RNQ36MY1. Điều khiển dây: BRC1C61. Mặt nạ: BYCP125K-W18. Bao gồm bơm nước xả hoặc tương đương | 4 | bộ | Điều hòa cục bộ, dàn lạnh cassette âm trần, thổi đa hướng, một chiều lạnh, gas R410A: Model: FCNQ36MV1/RNQ36MY1. Điều khiển dây: BRC1C61. Mặt nạ: BYCP125K-W18. Bao gồm bơm nước xả hoặc tương đương | ||
| 8 | Điều hòa cục bộ, dàn lạnh cassette âm trần, thổi đa hướng, một chiều lạnh, gas R410A:Model: FCNQ42MV1/RNQ42MY1. Điều khiển dây: BRC1C61. Mặt nạ: BYCP125K-W18. Bao gồm bơm nước xả hoặc tương đương | 5 | bộ | Điều hòa cục bộ, dàn lạnh cassette âm trần, thổi đa hướng, một chiều lạnh, gas R410A:Model: FCNQ42MV1/RNQ42MY1. Điều khiển dây: BRC1C61. Mặt nạ: BYCP125K-W18. Bao gồm bơm nước xả hoặc tương đương | ||
| 9 | Điều hòa cục bộ, dàn lạnh cassette âm trần, thổi đa hướng, một chiều lạnh, gas R410A: Model: FCNQ48MV1/RNQ48MY1. Điều khiển dây: BRC1C61. Mặt nạ: BYCP125K-W18. Bao gồm bơm nước xả hoặc tương đương | 4 | bộ | Điều hòa cục bộ, dàn lạnh cassette âm trần, thổi đa hướng, một chiều lạnh, gas R410A: Model: FCNQ48MV1/RNQ48MY1. Điều khiển dây: BRC1C61. Mặt nạ: BYCP125K-W18. Bao gồm bơm nước xả hoặc tương đương | ||
| 10 | Điều hòa cục bộ, dàn lạnh treo tường, một chiều lạnh, gas R32:Model: N12 SKH-8 Hoặc tương đương | 10 | bộ | Điều hòa cục bộ, dàn lạnh treo tường, một chiều lạnh, gas R32:Model: N12 SKH-8 Hoặc tương đương | ||
| 11 | Ghế tựa A1, kích thước 1280x750x610mm | 2 | chiếc | Ghế tựa A1, kích thước 1280x750x610mm | ||
| 12 | Ghế tựa A2, kích thước 1150x690x600mm | 16 | chiếc | Ghế tựa A2, kích thước 1150x690x600mm | ||
| 13 | Bàn bày hoa, kích thước 1600x800x570mm | 3 | chiếc | Bàn bày hoa, kích thước 1600x800x570mm | ||
| 14 | Bàn trà nhỏ, kích thước 800x800x570 | 1 | chiếc | Bàn trà nhỏ, kích thước 800x800x570 | ||
| 15 | Đôn to, kích thước 550x550x570mm | 8 | Chiếc | Đôn to, kích thước 550x550x570mm | ||
| 16 | Bàn họp lớn | 1 | Chiếc | Bàn họp lớn | ||
| 17 | Bàn nhỏ, kích thước 2600x650x750mm | 4 | Chiếc | Bàn nhỏ, kích thước 2600x650x750mm | ||
| 18 | Ghế tựa A2, kích thước 1150x690x600mm | 1 | Chiếc | Ghế tựa A2, kích thước 1150x690x600mm | ||
| 19 | Ghế tựa A3, kích thước 1070x550x50mm | 55 | Chiếc | Ghế tựa A3, kích thước 1070x550x50mm | ||
| 20 | Ghế tựa A4, kích thước1080x440x420mm | 16 | Chiếc | Ghế tựa A4, kích thước1080x440x420mm | ||
| 21 | Bàn họp lớn | 1 | Chiếc | Bàn họp lớn | ||
| 22 | Ghế tựa A2, kích thước 1150x690x600mm | 1 | Chiếc | Ghế tựa A2, kích thước 1150x690x600mm | ||
| 23 | Ghế tựa A3, kích thước 1070x550x50mm | 24 | Chiếc | Ghế tựa A3, kích thước 1070x550x50mm | ||
| 24 | Bàn họp lớn | 1 | Chiếc | Bàn họp lớn | ||
| 25 | Ghế tựa A3, kích thước 1070x550x50mm | 4 | Chiếc | Ghế tựa A3, kích thước 1070x550x50mm | ||
| 26 | Ghế tựa A4, kích thước1080x440x420mm | 72 | Chiếc | Ghế tựa A4, kích thước1080x440x420mm | ||
| 27 | Bàn làm việc, kích thước 1810x890x750 | 7 | Chiếc | Bàn làm việc, kích thước 1810x890x750 | ||
| 28 | Ghế làm việc, kích thước 1250-1300x690 x600mm | 7 | Chiếc | Ghế làm việc, kích thước 1250-1300x690 x600mm | ||
| 29 | Tủ làm việc chỉ huy, kích thước 1500x2000x450mm | 7 | Chiếc | Tủ làm việc chỉ huy, kích thước 1500x2000x450mm | ||
| 30 | Giường đôi, kích thước 1600x2000mm | 7 | Chiếc | Giường đôi, kích thước 1600x2000mm | ||
| 31 | Đôn giường, kích thước 500x550x450mm | 7 | Chiếc | Đôn giường, kích thước 500x550x450mm | ||
| 32 | Tủ quần áo, kích thước 1800x2000x550 | 7 | Chiếc | Tủ quần áo, kích thước 1800x2000x550 | ||
| 33 | Kệ ti vi, kích thước 1600x450x650 | 7 | Chiếc | Kệ ti vi, kích thước 1600x450x650 | ||
| 34 | Ghế ngồi khách, kích thước 690x560x430 | 28 | Chiếc | Ghế ngồi khách, kích thước 690x560x430 | ||
| 35 | Bàn nước, kích thước 610x1270x520 | 7 | Chiếc | Bàn nước, kích thước 610x1270x520 | ||
| 36 | Bàn giao ban phòng làm việc chỉ huy, kích thước 2400x1200x750 | 7 | Chiếc | Bàn giao ban phòng làm việc chỉ huy, kích thước 2400x1200x750 | ||
| 37 | Ghế ngồi bàn giao ban phòng chỉ huy, kích thước Rộng 600 – Sâu 630 – Cao 980mm | 42 | Chiếc | Ghế ngồi bàn giao ban phòng chỉ huy, kích thước Rộng 600 – Sâu 630 – Cao 980mm | ||
| 38 | Bàn làm việc, kích thước 1700x800x750 | 12 | Chiếc | Bàn làm việc, kích thước 1700x800x750 | ||
| 39 | Ghế xoay | 12 | Chiếc | Ghế xoay | ||
| 40 | Ghế tựa A4, kích thước 1080x440x420mm | 48 | Chiếc | Ghế tựa A4, kích thước 1080x440x420mm | ||
| 41 | Bàn ghế khách | 12 | Chiếc | Bàn ghế khách | ||
| 42 | Tủ làm việc, kích thước 1200x2000x450mm | 12 | Chiếc | Tủ làm việc, kích thước 1200x2000x450mm | ||
| 43 | Bàn làm việc, kích thước 1400x750x750mm | 80 | Chiếc | Bàn làm việc, kích thước 1400x750x750mm | ||
| 44 | Ghế tựa A4, kích thước 1080x440x420mm | 80 | Chiếc | Ghế tựa A4, kích thước 1080x440x420mm | ||
| 45 | Tủ làm việc, kích thước 1200x2000x450mm | 60 | Chiếc | Tủ làm việc, kích thước 1200x2000x450mm | ||
| 46 | Giường đơn, kích thước 1200x2000mm | 3 | Chiếc | Giường đơn, kích thước 1200x2000mm | ||
| 47 | Bàn làm việc, kích thước 1400x750x750mm | 4 | Chiếc | Bàn làm việc, kích thước 1400x750x750mm | ||
| 48 | Tủ làm việc, kích thước 1200x2000x450mm | 3 | Chiếc | Tủ làm việc, kích thước 1200x2000x450mm | ||
| 49 | Ghế tựa A4, kích thước 1080x440x420mm | 8 | Chiếc | Ghế tựa A4, kích thước 1080x440x420mm | ||
| 50 | Bàn làm việc, kích thước 1400x750x750mm | 1 | Chiếc | Bàn làm việc, kích thước 1400x750x750mm | ||
| 51 | Ghế tựa A4, kích thước 1080x440x420mm | 3 | Chiếc | Ghế tựa A4, kích thước 1080x440x420mm | ||
| 52 | Bàn uống nước, kích thước 1100x550x500mm | 1 | Chiếc | Bàn uống nước, kích thước 1100x550x500mm | ||
| 53 | Ghế tựa A5, kích thước 1830x600mm | 1 | Chiếc | Ghế tựa A5, kích thước 1830x600mm | ||
| 54 | Giường đơn, kích thước 1200x2000mm | 1 | Chiếc | Giường đơn, kích thước 1200x2000mm | ||
| 55 | Giường đơn, kích thước 1200x2000mm | 12 | Chiếc | Giường đơn, kích thước 1200x2000mm | ||
| 56 | Tủ quần áo, kích thước 1070x2000x550mm | 12 | Chiếc | Tủ quần áo, kích thước 1070x2000x550mm | ||
| 57 | Biển tên nhà, kích thước 650x850mm | 1 | cái | Biển tên nhà, kích thước 650x850mm | ||
| 58 | Biển tên tầng, kích thước 280x450mm | 14 | cái | Biển tên tầng, kích thước 280x450mm | ||
| 59 | Biển tên phòng, kích thước 100x170mm | 125 | cái | Biển tên phòng, kích thước 100x170mm | ||
| 60 | Biển tên chức danh, kích thước 85x150mm | 150 | cái | Biển tên chức danh, kích thước 85x150mm | ||
| 61 | Biển tên nhà, kích thước 650x850mm | 1 | cái | Biển tên nhà, kích thước 650x850mm | ||
| 62 | Biển tên tầng, kích thước 280x450mm | 4 | cái | Biển tên tầng, kích thước 280x450mm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi