Gói thầu: Mua vật tư ngành điện sửa chữa đồng bộ trang bị kỹ thuật
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210559362-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/05/2021 08:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | XƯỞNG X201/CỤC KỸ THUẬT BINH CHỦNG |
| Tên gói thầu | Mua vật tư ngành điện sửa chữa đồng bộ trang bị kỹ thuật |
| Số hiệu KHLCNT | 20210559109 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nghiệp vụ kỹ thuật |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-23 17:04:00 đến ngày 2021-05-29 08:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,847,665,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bán dẫn | 8 | Cái | HT8902 | ||
| 2 | Bán dẫn | 7 | Cái | 1HT 8705 | ||
| 3 | Bán dẫn | 5 | Cái | KA 7812 | ||
| 4 | Bán dẫn | 5 | Cái | TDA 2003 | ||
| 5 | Bệ cắm | 4 | Cái | 10 lỗ; Ф40, bằng nhôm, ren ngoài, 10 lỗ bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.7 mm | ||
| 6 | Bệ cắm | 7 | Cái | 15 lỗ; Ф40, bằng nhôm, ren ngoài, 15 lỗ bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.7 mm | ||
| 7 | Bệ cắm | 14 | Cái | 16S ; Ф40, bằng nhôm, ren ngoài, 16 lỗ bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.7 mm | ||
| 8 | Bệ cắm | 4 | Cái | 19 lỗ; Ф40, bằng nhôm, ren ngoài, 19 lỗ bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.7 mm | ||
| 9 | Bệ cắm | 12 | Cái | 32S ; Ф40, bằng nhôm, ren ngoài, 32 lỗ bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.7 mm | ||
| 10 | Bệ cắm | 24 | Cái | 4S ; Ф40, bằng nhôm, ren ngoài, 4 lỗ bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.7 mm | ||
| 11 | Bệ cắm | 20 | Cái | 7S ; Ф40, bằng nhôm, ren ngoài, 7 lỗ bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.7 mm | ||
| 12 | Bệ cắm | 21 | Cái | 9S ; Ф40, bằng nhôm, ren ngoài, 9 lỗ bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.7 mm | ||
| 13 | Bệ cắm | 4 | Cái | 4 lỗ; Ф20, bằng nhôm, ren ngoài, 4 lỗ bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.7 mm | ||
| 14 | Bệ cắm 2 chân | 39 | Cái | 2S, Ф20, bằng nhôm, ren ngoài, 2 lỗ bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.7 mm | ||
| 15 | Bệ cắm 3 chân | 13 | Cái | 3S, Ф20, bằng nhôm, ren ngoài, 3 lỗ bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.7 mm | ||
| 16 | Bệ cắm 5 chân | 51 | Cái | 5S ; Ф40, bằng nhôm, ren ngoài, 5 lỗ bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.7 mm | ||
| 17 | Bệ cắm 8 chân | 19 | Cái | 8S ; Ф40, bằng nhôm, ren ngoài, 8 lỗ bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.7 mm | ||
| 18 | Biến áp | 8 | Cái | TP 8-1 | ||
| 19 | Biến áp | 6 | Cái | TP 8-2 | ||
| 20 | Biến áp | 8 | Cái | TP 8-3 | ||
| 21 | Biến áp | 6 | Cái | TP7-3 | ||
| 22 | Biến áp khối dưỡng điện | 10 | Cái | 26V/18000V | ||
| 23 | Biến áp xoay | 1 | Cái | CK500 | ||
| 24 | Biến trở | 6 | Cái | 10 KΩ +-5% | ||
| 25 | Biến trở | 9 | Cái | 470 KΩ | ||
| 26 | Bộ lọc nhiễu | 9 | Cái | K3-10 | ||
| 27 | Bộ lọc nhiễu | 16 | Cái | K3-5 | ||
| 28 | Bộ lọc nhiễu | 8 | Cái | K3-7 | ||
| 29 | Bộ lọc nhiễu | 8 | Cái | K3-9 | ||
| 30 | Cáp bọc kim 2 lớp | 72 | Mét | 10 lõi x0,5 | ||
| 31 | Cáp bọc kim 2 lớp | 240 | Mét | 15 lõi x 1 | ||
| 32 | Cáp bọc kim 2 lớp | 120 | Mét | 18 lõi x 0,5 | ||
| 33 | Cáp bọc kim 2 lớp | 120 | Mét | 19 lõi x 0,5 | ||
| 34 | Cáp bọc kim 2 lớp | 339 | Mét | 4 lõi x0,5 | ||
| 35 | Cáp bọc kim 2 lớp | 130 | Mét | 4 lõi x2,5 | ||
| 36 | Cáp bọc kim 2 lớp | 130 | Mét | 6 lõi x 1 | ||
| 37 | Cáp nối hàn 2x50 | 10 | m | 1x50 | ||
| 38 | Cáp tín hiệu cao tần | 60 | Mét | CABLE RG 8A/U | ||
| 39 | Cầu chì | 6 | Cái | 3A, 8A, thanh gỗ phíp | ||
| 40 | Cầu chì ống | 87 | Cái | 10A; gG-22x58mm | ||
| 41 | Cầu chì ống | 60 | Cái | 20A; gG-22x58mm | ||
| 42 | Cầu chì ống | 25 | Cái | 30A; gG-22x58mm | ||
| 43 | Cầu chì ống | 8 | Cái | 30A; gG-15x40mm | ||
| 44 | Cầu chì ống | 34 | Cái | 40A; gG-22x58mm | ||
| 45 | Cầu chì ống | 48 | Cái | 50A; gG-22x58mm | ||
| 46 | Cầu chì ống | 175 | Cái | 80A; gG-22x58mm | ||
| 47 | Cầu chì ống | 7 | Cái | 80A; 15x40mm | ||
| 48 | Cầu chì phíp | 6 | Cái | 100A; gỗ phíp | ||
| 49 | Chuyển mạch | 6 | Cái | 11P2H-K9 | ||
| 50 | Chuyển mạch | 4 | Cái | P2T-5 | ||
| 51 | Công tắc | 5 | Cái | KM-50DB | ||
| 52 | Công tắc | 2 | Cái | 24V, đảo chiều | ||
| 53 | Công tắc | 41 | Cái | 12V, đảo chiều | ||
| 54 | Công tắc 4 mấu | 3 | Cái | TB 2-1; 24V | ||
| 55 | Công tắc 6 mấu | 5 | Cái | 6 mấu 3A/220V | ||
| 56 | Công tắc đảo chiều quay | 2 | Cái | B-601 | ||
| 57 | Công tắc sắt B45 | 311 | Cái | B45C; 24V-250A | ||
| 58 | Công tắc tơ DMC20; 380V | 1 | Cái | DMC20; 380V | ||
| 59 | Dắc cắm 2 chân | 1 | Cái | 2S, Ф30, bằng nhôm, 2 chân bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.6 mm | ||
| 60 | Đầu cắm | 8 | Cái | 15S, Ф40, bằng nhôm, ren trong, 16 chân bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.6 mm | ||
| 61 | Đầu cắm | 24 | Cái | 16S, Ф40, bằng nhôm, ren trong, 16 chân bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.6 mm | ||
| 62 | Đầu cắm | 26 | Cái | 32S, Ф40, bằng nhôm, ren trong, 32 chân bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.6 mm | ||
| 63 | Đầu cắm | 23 | Cái | 4S, Ф30, bằng nhôm, ren trong, 4 chân bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.6 mm | ||
| 64 | Đầu cắm | 20 | Cái | 5S, Ф30, bằng nhôm, ren trong, 5 chân bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.6 mm | ||
| 65 | Đầu cắm | 22 | Cái | 7S, Ф40, bằng nhôm, ren trong, 7 chân bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.6 mm | ||
| 66 | Đầu cắm | 21 | Cái | 9S, Ф40, bằng nhôm, ren trong, 9 chân bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.6 mm | ||
| 67 | Đầu cắm | 40 | Cái | 2S, Ф30, bằng nhôm, ren trong, 2 chân bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.6 mm | ||
| 68 | Đầu cắm | 40 | Cái | 3S, Ф30, bằng nhôm, ren trong, 3 chân bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.6 mm | ||
| 69 | Đầu cắm | 18 | Cái | 4S, Ф30, bằng nhôm, 2 chân bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.6 mm | ||
| 70 | Đầu cắm | 3 | Cái | 2S, Ф30, bằng nhôm, ren trong, 2 chân bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.6 mm | ||
| 71 | Đầu cắm | 4 | Cái | 19S, Ф40, bằng nhôm, ren trong, 19 chân bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.6 mm | ||
| 72 | Đầu cắm 2 chân | 53 | Cái | 2S, Ф30, bằng nhựa PVN, 2 chân bằng đồng nguyên chất, đường kính mỗi lỗ 0.6 mm | ||
| 73 | Đầu cắm 3 chân | 26 | Cái | 3S, Ф30, bằng nhựa PVN, 3 chân bằng đồng nguyên chất, đường kính mỗi lỗ 0.6 mm | ||
| 74 | Đầu cắm 8 chân | 22 | Cái | 8S, Ф30, bằng nhựa PVN, 8 chân bằng đồng nguyên chất, đường kính mỗi lỗ 0.6 mm | ||
| 75 | Đầu cắm có chụp ren | 36 | Cái | Chữ L, Ф36, 15 lỗ; Ф40, bằng nhôm, ren trong, 15 chân bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.6 mm | ||
| 76 | Đầu cắm có chụp ren | 36 | Cái | Ф14, 4 lỗ , bằng nhôm, ren trong, 4 lỗ bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.6 mm | ||
| 77 | Đầu cắm có chụp ren | 144 | Cái | Ф18, 4 lỗ , bằng nhôm, ren trong, lỗ chân bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.6 mm | ||
| 78 | Đầu cắm có chụp ren | 36 | Cái | Ф24, 10 lỗ , bằng nhôm, ren trong, 10 lỗ bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.6 mm | ||
| 79 | Đầu cắm có chụp ren | 250 | Cái | Ф27, 19 lỗ , bằng nhôm, ren trong, 19 lỗ bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.6 mm | ||
| 80 | Đầu cắm có chụp ren | 36 | Cái | Ф32, 10 lỗ , bằng nhôm, ren trong, 10 lỗ bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.6 mm | ||
| 81 | Đầu cắm có chụp ren | 180 | Cái | Ф36, 15 lỗ , bằng nhôm, ren trong, 15 lỗ bằng hợp kim titan, đường kính mỗi lỗ 0.6 mm | ||
| 82 | Dây cáp điện | 160 | Mét | 1x2x2,5; bọc 2 lớp cao su cách điện, chịu nhiệt dộ trên 1350C; bọc kim chống nhiễu | ||
| 83 | Dây điện 3 pha | 7 | Mét | 3x35; bọc 2 lớp cao su cách điện, chịu nhiệt dộ trên 1350C; bọc kim chống nhiễu | ||
| 84 | Dây điện bọc kim | 1.081 | Mét | 1x0,75; bọc 2 lớp cao su cách điện, chịu nhiệt dộ trên 1350C; bọc kim chống nhiễu | ||
| 85 | Dây điện bọc kim | 910 | Mét | 1x1,0; bọc 2 lớp cao su cách điện, chịu nhiệt dộ trên 1350C; bọc kim chống nhiễu | ||
| 86 | Dây điện bọc kim | 4 | Mét | 1x16; bọc 2 lớp cao su cách điện, chịu nhiệt dộ trên 1350C; bọc kim chống nhiễu | ||
| 87 | Dây điện bọc kim | 1.163 | Mét | 1x2,5; bọc 2 lớp cao su cách điện, chịu nhiệt dộ trên 1350C; bọc kim chống nhiễu | ||
| 88 | Dây điện bọc kim | 115 | Mét | 1x3,5; bọc 2 lớp cao su cách điện, chịu nhiệt dộ trên 1350C; bọc kim chống nhiễu | ||
| 89 | Dây điện bọc kim | 338 | Mét | 1x35; bọc 2 lớp cao su cách điện, chịu nhiệt dộ trên 1350C; bọc kim chống nhiễu | ||
| 90 | Dây điện bọc kim | 52 | Mét | 1x4; bọc 2 lớp cao su cách điện, chịu nhiệt dộ trên 1350C; bọc kim chống nhiễu | ||
| 91 | Dây điện bọc kim | 179 | Mét | 1x50; bọc 2 lớp cao su cách điện, chịu nhiệt dộ trên 1350C; bọc kim chống nhiễu | ||
| 92 | Dây điện bọc kim | 96 | Mét | 1x70; bọc 2 lớp cao su cách điện, chịu nhiệt dộ trên 1350C; bọc kim chống nhiễu | ||
| 93 | Dây điện bọc kim | 168,5 | Mét | 1x90; bọc 2 lớp cao su cách điện, chịu nhiệt dộ trên 1350C; bọc kim chống nhiễu | ||
| 94 | Dây điện bọc kim | 547 | Mét | 2 lõi x1,5; bọc 2 lớp cao su cách điện, chịu nhiệt dộ trên 1350C; bọc kim chống nhiễu | ||
| 95 | Dây điện bọc kim | 620 | Mét | 2 lõi x1; bọc 2 lớp cao su cách điện, chịu nhiệt dộ trên 1350C; bọc kim chống nhiễu | ||
| 96 | Dây điện bọc kim | 472 | Mét | 2 lõi x3,5; bọc 2 lớp cao su cách điện, chịu nhiệt dộ trên 1350C; bọc kim chống nhiễu | ||
| 97 | Dây điện bọc kim | 1.209 | Mét | 1x1,5; bọc 2 lớp cao su cách điện, chịu nhiệt dộ trên 1350C; bọc kim chống nhiễu | ||
| 98 | Dây điện bọc kim 2 lớp | 477 | Mét | 16 lõi x1,5; bọc 2 lớp cao su cách điện, chịu nhiệt dộ trên 1350C; bọc kim chống nhiễu | ||
| 99 | Dây điện bọc kim 2 lớp | 837 | Mét | 6 lõi x0,5; bọc 2 lớp cao su cách điện, chịu nhiệt dộ trên 1350C; bọc kim chống nhiễu | ||
| 100 | Dây đồng | 6 | Kg | ê may Ф0,6, đồng đỏ nguyên chất | ||
| 101 | Đèn điện tử | 10 | Cái | 12G-1Л | ||
| 102 | Đèn điện tử | 13 | Cái | 1G-29B-V | ||
| 103 | Đèn điện tử | 13 | Cái | 1P-24B-V | ||
| 104 | Đèn điện tử | 10 | Cái | 6G-45B-B | ||
| 105 | Đèn điện tử | 14 | Cái | 6G-5B-B | ||
| 106 | Đèn điện tử | 13 | Cái | GU-50 | ||
| 107 | Đi ốt | 38 | Cái | 103A | ||
| 108 | Đi ốt | 38 | Cái | 104A | ||
| 109 | Đi ốt | 37 | Cái | 12V | ||
| 110 | Đi ốt | 4 | Cái | 1N2992B | ||
| 111 | Đi ốt | 4 | Cái | 1N3565 | ||
| 112 | Đi ốt | 4 | Cái | 1N648 | ||
| 113 | Đi ốt | 4 | Cái | 1N821 | ||
| 114 | Đi ốt | 42 | Cái | 223A | ||
| 115 | Đi ốt | 49 | Cái | 226A | ||
| 116 | Đi ốt | 7 | Cái | 231A | ||
| 117 | Đi ốt | 36 | Cái | 237A | ||
| 118 | Đi ốt | 34 | Cái | 310A | ||
| 119 | Đi ốt | 38 | Cái | 510A | ||
| 120 | Đi ốt | 41 | Cái | 814A | ||
| 121 | Đi ốt | 14 | Cái | Д2356 | ||
| 122 | Đi ốt chỉnh lưu | 33 | Cái | 2A 1N 4007 | ||
| 123 | Đi ốt chỉnh lưu | 33 | Cái | 5A 1N 5408 | ||
| 124 | Đi ốt ổn áp | 10 | Cái | 30A | ||
| 125 | Điện trở | 6 | Cái | 0,5-10 KΩ 10% | ||
| 126 | Điện trở | 6 | Cái | 0,5-100 MΩ 10% | ||
| 127 | Điện trở | 6 | Cái | 0,5-15KΩ 10% | ||
| 128 | Điện trở | 8 | Cái | 0,5-220KΩ 5% | ||
| 129 | Điện trở | 8 | Cái | 0,5-5,6 KΩ 10% | ||
| 130 | Điện trở | 4 | Cái | 0,5-8,2 KΩ 10% | ||
| 131 | Điện trở | 42 | Cái | 0,5-10 KΩ 10% | ||
| 132 | Điện trở | 55 | Cái | 0,5-100 MΩ 10% | ||
| 133 | Điện trở | 50 | Cái | 0,5-15KΩ 10% | ||
| 134 | Điện trở | 65 | Cái | 0,5-220KΩ 5% | ||
| 135 | Điện trở | 44 | Cái | 0,5-5,6 KΩ 10% | ||
| 136 | Điện trở | 32 | Cái | 0,5-8,2 KΩ 10% | ||
| 137 | Đui đồng hồ 2 lỗ | 28 | Cái | 2L, bằng nhôm, 2 chân làm bằng titan | ||
| 138 | Đui đồng hồ 3 lỗ | 27 | Cái | 3L, bằng nhôm, 2 chân làm bằng titan | ||
| 139 | Hộp điều khiển cẩu trục lăn | 1 | Cái | 6 nút, 3A, 250V | ||
| 140 | Nút ấn | 38 | Bộ | 5KYB | ||
| 141 | Nút ấn | 34 | Bộ | 6KYB | ||
| 142 | Nút ấn | 34 | Cái | D-701 | ||
| 143 | Nút ấn | 28 | Cái | PC -35 | ||
| 144 | Nút ấn 3 chân | 1 | Cái | MO-3 | ||
| 145 | Nút ấn tự giữ | 3 | Cái | IDEC YW1B-V4E01R | ||
| 146 | Ổ cắm 3 lỗ đôi | 50 | Bộ | 3 lỗ, thanh tiếp điện đồng nguyên chất, cầu chì, tự ngắt khi quá tải | ||
| 147 | Ống nói | 10 | Cái | PEM-3 | ||
| 148 | Phân áp | 15 | Cái | 10K | ||
| 149 | Phân áp | 12 | Cái | 22K | ||
| 150 | Phích cắm tròn | 31 | Cái | thanh tiếp điện đồng nguyên chất Ф3mm, có đèn báo | ||
| 151 | Rơ le | 10 | Cái | 8P, 8 tiếp điểm | ||
| 152 | Rơ le | 10 | Cái | 9P, 9 tiếp điểm | ||
| 153 | Rơ le | 9 | Cái | P2, 2 tiếp điểm | ||
| 154 | Rơ le | 8 | Cái | 12W-K12V | ||
| 155 | Rơ le | 2 | Cái | 200D | ||
| 156 | Rơ le | 8 | Cái | 50D | ||
| 157 | Rơ le điện từ | 2 | Cái | PEC-49 | ||
| 158 | Tai nghe | 9 | Cái | TEM-1 | ||
| 159 | Tranzitor | 11 | Cái | 2T808 | ||
| 160 | Tranzitor | 6 | Cái | KT819 | ||
| 161 | Tranzitor | 30 | Cái | B688 (P-N-P) | ||
| 162 | Tranzitor | 42 | Cái | MP-10A | ||
| 163 | Tranzitor | 38 | Cái | MP-11 | ||
| 164 | Tranzitor | 38 | Cái | MP-14 | ||
| 165 | Tranzitor | 41 | Cái | P-210 | ||
| 166 | Tranzitor | 37 | Cái | P-217 | ||
| 167 | Tranzitor | 35 | Cái | T551, 2T808 | ||
| 168 | Tụ điện | 91 | Cái | 100μ/50V | ||
| 169 | Tụ điện | 83 | Cái | 10μ/50V | ||
| 170 | Tụ điện | 80 | Cái | 1μ/50V | ||
| 171 | Tụ điện | 41 | Cái | 33μ/50Vt | ||
| 172 | Tụ điện | 32 | Cái | 47μ/50V | ||
| 173 | Tụ điện | 41 | Cái | 100µ/50V | ||
| 174 | Tụ điện | 58 | Cái | 100µF-25V, 220 | ||
| 175 | Tụ điện | 42 | Cái | 2.200µ/50V | ||
| 176 | Tụ điện | 40 | Cái | 220µ/50V | ||
| 177 | Tụ điện | 42 | Cái | 2200µF-25V | ||
| 178 | Tụ điện | 40 | Cái | 400v-5μF | ||
| 179 | Tụ điện | 40 | Cái | 470µ/50V | ||
| 180 | Tụ điện | 62 | Cái | 470µF-25V | ||
| 181 | Tụ lọc | 10 | Cái | 1,0MKd±10%; 125V/50V, 20A |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi