Gói thầu: Gói thầu số 02: Mua sắm các trang thiết bị phục vụ công tác dạy và học tại các trường mầm non, tiểu học, trung học cơ sở công lập trên địa bàn huyện Thanh Trì năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210553478-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Thanh Trì |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Mua sắm các trang thiết bị phục vụ công tác dạy và học tại các trường mầm non, tiểu học, trung học cơ sở công lập trên địa bàn huyện Thanh Trì năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210459361 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện đã bổ sung cho Phòng giáo dục và Đào tạo |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-21 16:14:00 đến ngày 2021-06-01 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,271,640,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn ghế giáo viên TH_THCS | 44 | Bộ | Chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 2 | Bàn ghế làm việc phòng BGH: | 6 | Bộ | Chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 3 | Bàn ghế làm việc thủ thư phòng thư viện, Văn phòng, Phòng y tế: | 5 | Bộ | Chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 4 | Bàn ghế phòng kidsmart | 5 | Cái | Chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 5 | Bàn ghế tiếp khách phòng BGH: | 2 | Bộ | Chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 6 | Bàn GV mầm non | 18 | Cái | Chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 7 | Bàn Osin gỗ tự nhiên | 60 | Cái | Chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 8 | Bàn trẻ mẫu giáo | 290 | Cái | Chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 9 | Bàn trẻ nhà trẻ | 58 | Cái | Chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 10 | Bảng quay đa năng | 19 | Cái | Chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 11 | Bảng từ chống lóa | 6 | Cái | Chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 12 | Bảng tương tác thông minh: | 3 | Cái | Chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 13 | Bập bênh hình con vật | 4 | Cái | Chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 14 | Bếp ga công nghiệp | 4 | Cái | Chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 15 | Bộ bàn quầy phòng hội đồng (60 ghế ngồi) | 1 | Bộ | Chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 16 | Bộ góc nội thất gia đình (gỗ tự nhiên) | 5 | Cái | Chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 17 | Bộ leo núi đa năng | 4 | Bộ | Chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 18 | Bộ liên hoàn hai khối có máng trượt | 2 | Bộ | Chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 19 | Cầu trượt nấm | 1 | Bộ | Chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 20 | Đàn | 3 | Cái | Chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 21 | Đu quay 16 chỗ mái che | 1 | Cái | Chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 22 | Đu quay mâm không ray | 1 | Cái | Chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 23 | Ghế GV mầm non | 30 | Cái | Chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 24 | Ghế trẻ mẫu giáo | 500 | Cái | Chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 25 | Ghế trẻ nhà trẻ | 240 | Cái | Chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 26 | Giá bày đồ chơi chú mèo toán học (gỗ tự nhiên) | 14 | Cái | Chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 27 | Giá góc âm nhạc con vẹt và nốt nhạc (gỗ tự nhiên) | 12 | Cái | Chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 28 | Giá góc bác sỹ (gỗ tự nhiên) | 23 | Cái | Chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 29 | Giá góc bán hàng (gỗ tự nhiên) | 34 | Cái | Chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 30 | Giá góc gia đình (gỗ tự nhiên) | 47 | Cái | Chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 31 | Giá góc học tập (gỗ tự nhiên) | 60 | Cái | Chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 32 | Giá góc nấu ăn (gỗ tự nhiên) | 41 | Cái | Chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 33 | Giá góc nghệ thuật (gỗ tự nhiên) | 8 | Cái | Chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 34 | Giá góc tạo hình (gỗ tự nhiên) | 18 | Cái | Chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 35 | Giá góc thiên nhiên 4 tầng (gỗ tự nhiên) | 14 | Cái | Chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 36 | Giá góc thực hành kỹ năng sống (gỗ tự nhiên) | 20 | Cái | Chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 37 | Giá góc văn học (gỗ tự nhiên) | 23 | Cái | Chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 38 | Giá góc xây dựng 3 khối (gỗ tự nhiên) | 45 | Cái | Chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 39 | Giá góc thư viện sách (gỗ tự nhiên) | 6 | Cái | Chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 40 | Giá sách phòng thư viện | 5 | Chiếc | Chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 41 | Giá sách truyện 2 mặt hình chữ A (gỗ tự nhiên) | 5 | Cái | Chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 42 | Giá vẽ | 40 | Cái | Chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 43 | Mâm quay 9 con giống | 2 | Cái | Chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 44 | Máy ép hoa quả | 5 | Cái | Chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 45 | Máy giặt 24kg | 2 | Bộ | Chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 46 | Máy sục rửa ozon công nghiệp | 2 | Cái | Chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 47 | Máy thái rau củ quả | 3 | Cái | Chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 48 | Máy vắt cam công nghiệp | 4 | Cái | Chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 49 | Máy say sinh tố công nghiệp | 2 | Cái | Chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 50 | Máy xay thịt công nghiệp | 1 | Cái | Chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 51 | Nồi hầm cháo công nghiệp | 9 | Cái | Chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 52 | Bể bóng cầu trượt nhà trẻ | 1 | Cái | Chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 53 | Thú nhún lò xo hình các con vật | 5 | Cái | Chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 54 | Ti vi 50 inch (bao gồm cả kinh phí lắp đặt, phụ kiện, giá treo, bảo hành tại trường) | 20 | Chiếc | Chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 55 | Trang âm loa đài phòng hội đồng, phòng năng khiếu, đa năng: | 3 | Bộ | Chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 56 | Tủ cơm ga | 9 | Cái | Chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 57 | Tủ đồ dùng 20 ô gỗ thông cho trẻ | 19 | Cái | Chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 58 | Tủ đựng chăn chiếu, gối bằng sắt | 18 | Cái | Chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 59 | Tủ đựng thực phẩm trong kho | 1 | Cái | Chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 60 | Tủ đựng trang phục múa | 5 | Cái | Chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 61 | Tủ đựng xoong nồi | 4 | Cái | Chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 62 | Tủ hấp khăn | 1 | Cái | Chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 63 | Tủ lạnh | 2 | Cái | Chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 64 | Tủ lớp học | 14 | Cái | Chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 65 | Tủ văn phòng | 26 | Cái | Chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 66 | Tủ sắt phòng thư viện | 2 | Cái | Chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 67 | Tủ sấy bát | 9 | Cái | Chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 68 | Tủ trưng bày phòng nghệ thuật | 1 | Cái | Chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 69 | Xe đạp 3 bánh đôi | 3 | Cái | Chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 70 | Xe đạp 3 bánh đơn | 8 | Cái | Chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 71 | Xe đẩy nồi | 1 | Cái | Chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 72 | Xe đẩy thực phẩm | 4 | Cái | Chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 73 | Xích đu đa năng | 2 | Cái | Chi tiết quy định tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi