Gói thầu: Mua vật tư, dụng cụ, trang thiết bị y tế, hoá chất sinh phẩm chẩn đoán invitro phục vụ công tác khám chữa bệnh của Trung tâm y tế huyện Phù Mỹ (Mã 03.2021).
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210537459-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/05/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Phù Mỹ |
| Tên gói thầu | Mua vật tư, dụng cụ, trang thiết bị y tế, hoá chất sinh phẩm chẩn đoán invitro phục vụ công tác khám chữa bệnh của Trung tâm y tế huyện Phù Mỹ (Mã 03.2021). |
| Số hiệu KHLCNT | 20210537452 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám chữa bệnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 225 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-18 10:56:00 đến ngày 2021-05-27 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 112,973,500 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bo chuông | SP1 | 4 | Hộp | Núm điện cực, dùng cho máy điện tim ECG. Hộp 6 cái. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn ISO | |
| 2 | Bộ dây dùng cho máy điện tim 6 kênh | SP2 | 1 | Bộ | Phù hợp với máy điện tim 6 kênh Model ECG-1250K. Hoặc tương đương. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn ISO, CE | |
| 3 | Cồn 90 độ | SP3 | 5 | Lít | Đạt tiêu chuẩn ĐVNIII về độ cồn, kim loại nặng, tỉ trọng biểu kiến, aldehyd, tạo chất không bay hơi, Cồn 90 độ | |
| 4 | Dây nối oxy dài 2m | SP4 | 50 | Dây | Kích thước dài 2m. Bì 1 cái. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn ISO, CE | |
| 5 | Dây rắc máy châm cứu | SP5 | 100 | Dây | Chiều dài dây 1 mét, 1 dây ra 4 đầu rắc. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn ISO, CE | |
| 6 | Dây thở oxy 2 nhánh người lớn | SP6 | 2.000 | Dây | 2 nhánh người lớn. Bì1 cái. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn ISO, CE | |
| 7 | Hoá chất định lượng HDL trực tiếp | SP7 | 2 | Hộp | Hộp có quy cách đóng gói R1: 4x 30ml; R2: 4x10 ml. Phù hợp với máy XL 200. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn ISO, CE | |
| 8 | Hóa chất định nhóm máu AB (Anti AB) | SP8 | 4 | Lọ | Hộp 1 lọ x 10ml, Sản phẩm đạt tiêu chuẩn ISO | |
| 9 | Hóa chất định nhóm máu A (Anti A) | SP9 | 4 | Lọ | Hộp 1 lọ x 10ml. Hộp 1 lọ x 10ml. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn ISO | |
| 10 | Hóa chất định nhóm máu B (Anti B) | SP10 | 4 | Lọ | Hộp 1 lọ x 10ml.Sản phẩm đạt tiêu chuẩn ISO | |
| 11 | Hóa chất xác định yếu tố RH (Anti D) | SP11 | 6 | Lọ | Hộp 1 lọ x 10ml. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn ISO | |
| 12 | Huyết áp kế đồng hồ người lớn | SP12 | 30 | Bộ | Bộ gồm: Đồng hồ, bao đo, quả bóp,- Đồng hồ chia độ: từ 0 đến 300mmHg, dung sai: ± ≤ 3mmHg.- Bao đo loại dán cho người lớn.- Quả bóng bóp bơm hơi bằng nhựa cao su.Tiêu chuẩn chất lượng: ISO 9001/ FDA. | |
| 13 | Kéo thẳng 2 đầu nhọn | SP13 | 20 | Cái | Kích thước dài 12cm - 14 cm, thẳng, 2 đầu nhọn. Bì 1 cái. Chất liệu: Thép không rỉ. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn ISO. | |
| 14 | Kìm kẹp cơ tử cung | SP14 | 16 | Cái | Kích thước dài 20cm, Đầu tam giác.Bì 1 cái .Chất liệu: Thép không rỉ. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn ISO. | |
| 15 | Kìm lấy dị vật họng | SP15 | 2 | Cái | Bì 1 cái. Chất liệu: Thép không rỉ. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn ISO. | |
| 16 | Nhiệt kế điện tử loại bút chì | SP16 | 40 | Cái | Đo nhiệt độ ở miệng, hậu môn và nách, Sản phẩm đạt tiêu chuẩn EC, ISO13485. Hộp 1 cái | |
| 17 | Nhiệt kế bằng thuỷ ngân loại kẹp nách | SP17 | 200 | Cái | Loại kẹp nách bằng thuỷ ngân. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn ISO | |
| 18 | Panh gắp dị vật tai | SP18 | 2 | Cái | Bì 1 cái. Chất liệu: Thép không rỉ, Kích thước dài 16cm. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn ISO | |
| 19 | Test thử giang mai | SP19 | 1.000 | Test | Test nhanh phát hiện kháng thể IgG, IgM, IgA kháng Treponema Pallium. Độ nhạy 99,3% và độ đặc hiệu 99,5% so với TPHA. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn ISO, CE | |
| 20 | Thìa lấy nút ráy tai | SP20 | 2 | Cái | Bì 1 cái .Chất liệu: Thép không rỉ. Kích thước dài 14cm. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn ISO | |
| 21 | Tuốc nơ vít | SP21 | 1 | Cái | Làm bằng thép không gỉ. Dùng cho vít lục giác, mỗi cạnh 3,5 mm. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn ISO | |
| 22 | Tuốc nơ vít | SP22 | 1 | Cái | Làm bằng thép không gỉ. Dùng cho vít lục giác, mỗi cạnh 4,5 mm. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn ISO | |
| 23 | Xe đẩy bệnh nhân ngồi | SP23 | 2 | Cái | Khung thép mạ chrome.Bánh trước PVC 8". Bánh sau PU 12".Kích thước:Dài x Rộng x Cao (91cm x 21cm x 87cm).Có thắng tay.Gác tay, Gác chân tháo rời.Tải trọng: 180 KG. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn ISO,CE | |
| 24 | Lam kính xét nghiệm7105 (nhám) | SP24 | 20 | Hộp | Kích thước: 25.4 x 76.2mm.Độ dày: 1 – 1.2mm.Quy cách: Hộp 72 miếng.Sản phẩm đạt tiêu chuẩn ISO, CE | |
| 25 | Máy đo nồng độ oxy trong máu cầm tay | SP25 | 2 | Cái | Môi trường hoạt động: + Độ ẩm: Độ ẩm 30 đến 75%. + Nhiệt độ: Nhiệt độ 10 đến 40oC Dải đo nhịp tim: 30~254 nhịp trên phút Độ phân giải: 1bpm Độ chính xác: ±2 bpm Dãi báo động: 30~250 bpm Môi trường hoạt động: + Độ ẩm: Độ ẩm 30 đến 75%. + Nhiệt độ: Nhiệt độ 10 đến 40oC Tham số: SpO2, PR Độ phân giải: ≥ 320x240 Quét sóng: 1 biểu đồ sóng Đèn chỉ thị: chỉ thị báo động Tự động tắt nguồn khi phát hiện không có tín hiệu ≥ 8 giây; Dải đo: Từ 0% đến 100% Độ phân giải: ≥ 1% Độ chính xác: ±2% Dãi báo động: Từ 50 đến 100%. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn ISO, CE | |
| 26 | Máy nghe tim thai | SP26 | 2 | Cái | Thân chính: (L)75mm x (H) 128mm x (D) 26mm - Đầu dò: (L) 25mm x (H) 131 mm x (D) 25 mm - Trọng lượng máy và đầu dò: ≥ 200g Cường độ: ≥10 mW/ cm2 - Độ nhạy của đầu đò: Từ 10 tuần trỏ lên - Dải nhịp tim đo được: Từ 50 đến 240 nhịp/phút - Độ chính xác FHR trong phạm vi: ± 2% - Công xuất của loa: ≥1.2W - Màn hình hiển thị: LCD. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn ISO, CE | |
| 27 | Kéo cong 2 đầu tù, dùng trong phẫu thuật | SP27 | 10 | Cái | Kích thước Dài 20 cm dùng trong phẫu thuật. Làm bằng thép không gỉ, bì 1 cái. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn ISO | |
| 28 | Kéo cong 2 đầu tù, dùng trong phẫu thuật | SP28 | 10 | Cái | Kích thước Dài 10 cm dùng trong phẫu thuật. Làm bằng thép không gỉ, bì 1 cái.Sản phẩm đạt tiêu chuẩn ISO | |
| 29 | Huyết áp điện tử | SP29 | 10 | Cái | Giới hạn đo: Huyết áp: từ 0 đến 299 mmHg. Nhịp tim: từ 40 đến 180 nhịp/phút. Độ chính xác Huyết áp: ±3 mmHg. Nhịp tim: ± 5 %. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn ISO,CE | |
| 30 | Nhiệt kế điện tử đo trán hồng ngoại | SP30 | 4 | Cái | Nhiệt kế đo không chạm Đo hoàn toàn tự động (đế nhiệt kế cách vật thể 5cm sẽ tự động đo) - Vị trí đo : Trán - Khoảng cách đo : 0cm ~ 5cm - Hiển thị : Màn hình LCD - Độ phân giải : 0.1°C / 0.1°F - Phạm vi đo : - Cơ thể: 32.0°C ~ 43.0°C - Vật thể 0°C ~ 100°C - Độ chính xác : - Cơ thể : ± 0.3°C (34°C ~ 43°C) ± 0.4°C (32°C ~ 33.9°C) - Nhiệt độ & độ ẩm hoạt động : - Nhiệt độ : 5°C ~ 40°C - Độ ẩm: ≤ 85%RH - Nguồn năng lượng : 2 pin AAA 1.5V. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn ISO, CE | |
| 31 | Test thử đường huyết nhanh | SP31 | 5.000 | Test | Phù hợp với máy thử đường huyết SD check. Hoặc tương đương. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn ISO, CE |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi