Gói thầu: Mua sắm hóa chất xét nghiệm năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210508416-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/06/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Hàm Thuận Nam |
| Tên gói thầu | Mua sắm hóa chất xét nghiệm năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210426268 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-24 11:00:00 đến ngày 2021-06-04 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,003,790,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,038,000 VNĐ ((Mười triệu ba mươi tám nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Albumin | 2 | Hộp | quy định tại Chương V | Quy cách: 10 x 44 ml/ Hộp | |
| 2 | Alpha Amylase | 2 | Hộp | Quy định tại Chương V | Qui cách: 5 x 22 ml/ Hộp | |
| 3 | ALT/GPT | 10 | Hộp | Quy định tại Chương V | Qui cách: R1: 6x 44 ml, R2: 3 x 22 ml/ Hộp | |
| 4 | AST/GOT | 10 | Hộp | Quy định tại Chương V | Qui cách: R1: 6x 44 ml R2: 3 x 22 ml/ Hộp | |
| 5 | Bilirubin Direct | 2 | Hộp | Quy định tại Chương V | Qui cách: R1: 6x 44ml, R2: 3 x 22 ml/ Hộp | |
| 6 | Bilirubin Total | 2 | Hộp | Quy định tại Chương V | Qui cách: R1: 6x 44 ml, R2: 3 x 22 ml/ Hộp | |
| 7 | Calcium | 15 | Hộp | Quy định tại Chương V | Qui cách: 10 x 12 ml/ Hộp | |
| 8 | Cholesterol | 10 | Hộp | Quy định tại Chương V | Qui cách: 10 x 44 ml/ Hộp | |
| 9 | Creatinine | 10 | Hộp | Quy định tại Chương V | Qui cách: R1: 5x44 ml, R2: 5x11 ml/ Hộp | |
| 10 | Glucose | 20 | Hộp | Quy định tại Chương V | Qui cách: 10 x 44 ml /Hộp | |
| 11 | Cholesterol - HDL | 10 | Hộp | Quy định tại Chương V | Qui cách: R1: 4 x 30ml, R2: 4 x 10ml/ Hộp | |
| 12 | Protein | 2 | Hộp | Quy định tại Chương V | Qui cách: 10 x 44 ml/ Hộp | |
| 13 | Triglycerides | 10 | Hộp | Quy định tại Chương V | Qui cách: 10 x 44 ml/ Hộp | |
| 14 | Ure | 10 | Hộp | Quy định tại Chương V | Quy cách: R1: 5x44 ml, R2: 5 x11ml/ Hộp | |
| 15 | Acid urid | 6 | Hộp | Quy định tại Chương V | Quy cách: 10 x 44 ml/ Hộp | |
| 16 | Erba Norm | 15 | Hộp | Quy định tại Chương V | Quy cách: 4 x 5 ml/ Hộp | |
| 17 | HDL/LDL Calibrator | 4 | Hộp | Quy định tại Chương V | Quy cách: 2x1ml/ Hộp | |
| 18 | XL Multical | 10 | Hộp | Quy định tại Chương V | Quy cách: 4 x 3 ml/ Hộp | |
| 19 | XL Wash | 30 | Hộp | Quy định tại Chương V | Quy cách: 4 x 100 ml/ Hộp | |
| 20 | Khay đựng mẫu xét nghiệm | 6 | Hộp | Quy định tại Chương V | Quy cách: Hộp 10 cái | |
| 21 | BÓNG ĐÈN | 7 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 22 | Test xét nghiệm HbA1C | 1.000 | Test | Quy định tại Chương V | ||
| 23 | Test xét nghiệm CRP | 375 | Test | Quy định tại Chương V | ||
| 24 | Test xét nghiệm Troponin I | 1.000 | Test | Quy định tại Chương V | ||
| 25 | i-SMASART 30 PRO Cartridge 300test/4 Weeks | 3.600 | Test | Quy định tại Chương V | Hộp 300 test | |
| 26 | Minidil LMG | 30 | Thùng | Quy định tại Chương V | Quy cách: 10 lít/ thùng | |
| 27 | Cleaner | 18 | Chai | Quy định tại Chương V | Quy cách: 1 lít x 1 chai | |
| 28 | Minoclair | 4 | Chai | Quy định tại Chương V | Qui cách: 0,5 lít x chai | |
| 29 | MiniClean | 2 | Chai | Quy định tại Chương V | Qui cách: 1 lít x 1 chai | |
| 30 | Minilyse LMG 1L | 8 | Hộp | Quy định tại Chương V | Qui cách: 1 lít x 1 chai | |
| 31 | Stromatolyser-WH (SWH-200A) | 30 | Thùng | Quy định tại Chương V | Qui cách: 3 chai x 500ml / Thùng | |
| 32 | Cellpack (PK-30L) | 30 | Thùng | Quy định tại Chương V | Qui cách: 20lít / thùng | |
| 33 | Innovin | 2 | Hộp | Quy định tại Chương V | Qui cách: Hộp/ 10x4ml | |
| 34 | Actin FSL | 2 | Hộp | Quy định tại Chương V | Qui cách: Hộp/ 10x2ml | |
| 35 | Calci Choride | 2 | Hộp | Quy định tại Chương V | Qui cách: Hộp/ 10x15ml | |
| 36 | Multifibren U | 1 | Hộp | Quy định tại Chương V | Qui cách: Hộp/ 10x2ml | |
| 37 | Kaolin Suspension | 2 | Hộp | Quy định tại Chương V | Qui cách: Hộp/ 1x50ml | |
| 38 | Cup chạy đông máu | 2 | Hộp | Quy định tại Chương V | Qui cách: Hộp /500 pcs |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi