Gói thầu: Cung cấp và lắp đặt nội thất, thiết bị phục vụ đào tạo
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210560959-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/06/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Kiểm nghiệm an toàn vệ sinh thực phẩm quốc gia |
| Tên gói thầu | Cung cấp và lắp đặt nội thất, thiết bị phục vụ đào tạo |
| Số hiệu KHLCNT | 20210521511 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 2 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-24 12:28:00 đến ngày 2021-06-03 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,923,538,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bục giảng (KT: 7,2 x 1,2 x 0,2m) | 7,2 | Mét dài | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Ốp gỗ tường (sau màn hình LED) (KT: 7,22 x 3,12m) | 22,5 | m2 | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Bàn giáo viên (KT: 1,4 x 0,5 x 0,75m) | 3 | Cái | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Bàn học (KT: 1,35 x 0,5 x 0,75m) | 40 | Cái | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Ghế gỗ (KT: 500 x 500 x 980m) | 107 | Cái | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Bàn lễ tân (2,4 x 0,8 x 0,8 m) | 1 | Bộ | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Bàn tròn chân sắt | 3 | Bộ | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Tủ để đồ 08 ngăn KT: Rộng x Sâu x Cao: 925 x 400 x 1830 mm | 1 | Cái | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Tủ để đồ 06 ngăn KT: Rộng x Sâu x Cao: 1200 x 400 x 960 mm | 1 | Cái | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Tủ để đồ 12 ngăn KT: Rộng x Sâu x Cao: 2300 x 400 x 960 mm | 1 | Cái | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Tủ để đồ 12 ngăn: Rộng x Sâu x Cao: 2400 x 400 x 960 mm | 1 | Cái | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Tủ để đồ loại 20 ngăn (KT: Rộng x Sâu x Cao: 1700 x 400 x 2000 mm) | 1 | Cái | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Tủ để âmly (KT: 600 x 600 x 1200 mm) | 1 | Cái | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Bàn thí nghiệm trung tâm, Kích thước 3200x1200x800mm DxRxC | 2 | Cái | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Bàn cân chống ăn mòn 1,530x750x835mm DxRxC | 1 | Cái | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Ghế tròn inox | 27 | Chiếc | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Dãy bàn thí nghiệm đơn áp tường chiều sâu mặt bàn 600mm | 13 | mét | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Bàn thí nghiệm đơn áp tường (KT: 1200x600mm) | 1 | Cái | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Bàn thí nghiệm đơn áp tường (KT: 3600x600mm) | 1 | Cái | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Bàn thí nghiệm đơn áp tường (KT: 4200x600mm) | 1 | Cái | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Bảng kính (KT: 1,2x1,6 m) | 2 | Bảng | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Rèm cầu vồng (Kích thước: 17x3,3m) | 56 | m2 | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Thiết kế thi công Khu lễ tân (KT bục chụp ảnh: 4,93 x 0,5 x 0,3m) | 1 | Trọn gói | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Gỗ ốp chân tường cao 900mm | 13 | Mét dài | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Tivi LED | 1 | Bộ | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Dây tín hiệu Laptop-mixer | 1 | Dây | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Dây cáp tín hiệu âm thanh SP60 | 100 | Mét | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Bộ Micro không dây 2 tay cầm | 2 | Bộ | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Chân micro để bàn | 1 | Bộ | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Loa hộp treo tường | 6 | Chiếc | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Màn hình led lắp đặt cố định sử dụng module P3 Indoor full màu kt: 4,032 (W) x 2,496m (H) = 10,06m2 (Đạt độ phân giải HD) | 1 | Bộ | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Dây điện 1x6 (Cấp nguồn màn hình LED) | 150 | Mét | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Camera IP | 6 | Cái | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Nguồn 12V-20A | 6 | Chiếc | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Bộ chia 16 P gigabit | 1 | Chiếc | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Dây camera Ip liền nguồn | 240 | Mét | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Đế nổi | 6 | Chiếc | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Dây mạng CAT5E | 200 | Mét | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Điều hòa âm trần 18000BTU 1 chiều | 4 | Bộ | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Điều hòa âm trần 24000BTU 1 chiều | 3 | Bộ | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Ống đồng máy 18,000 BTU | 90 | Mét | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Ống đồng máy 24,000 BTU | 70 | Mét | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Dây điện 2*2,5mm | 100 | Mét | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Dây điện 2*1,5mm | 100 | Mét | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Ống nước pvc phi 21 | 140 | Mét | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Vật tự phụ, ty treo | 7 | Bộ | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Giá đỡ cục nóng điều hòa | 7 | Bộ | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Đầu báo cháy khói | 13 | Cái | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Nút ấn báo cháy | 1 | Cái | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Chuông báo cháy | 1 | Cái | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Đèn báo cháy | 1 | Cái | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Tủ tổ hợp báo cháy | 1 | Cái | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Đèn chiếu sáng sự cố | 1 | Cái | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Đèn EXIT chỉ dẫn thoát nạn | 1 | Cái | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Dây tín hiệu báo cháy | 300 | Mét | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Ống ghen mềm bảo vệ dây D16 | 300 | Mét | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Cáp tín hiệu | 200 | Mét | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Vật tư phụ hoàn thiện công trình | 1 | Lô | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Camera hội thảo | 1 | Cái | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Amply kèm bộ trộn | 1 | Bộ | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Bộ xử lý kỹ thuật số mixer số | 1 | Bộ | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Máy tính điều khiển phòng hội nghị | 1 | Bộ | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Bộ bàn phím, chuột máy tính | 1 | Bộ | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Bộ điều khiển âm thanh trung tâm | 1 | Bộ | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Mic chủ toạ | 1 | Chiếc | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Micro đại biểu hội thảo không dây | 6 | Bộ | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Cột treo tivi di động | 1 | Chiếc | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Cáp nối âm thanh | 1 | Sợi | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Cáp USB 3,0 nối dài 10m hỗ trợ nguồn Micro USB | 1 | Sợi | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Dây HDMI 1,4 đồng dài 10m | 1 | Sợi | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Dây cáp mạng Cat5e UTP | 100 | Mét | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Tủ Rack 15U | 1 | Cái | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Ti vi LED | 1 | Cái | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi