Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua sắm vật tư, linh kiện, thiết bị bảo quản, bảo dưỡng, sửa chữa, đồng bộ trang bị Công nghệ thông tin năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210540611-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Học viện Quân y |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Mua sắm vật tư, linh kiện, thiết bị bảo quản, bảo dưỡng, sửa chữa, đồng bộ trang bị Công nghệ thông tin năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210365592 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-18 15:13:00 đến ngày 2021-05-28 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 696,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dầu chống rỉ sét và bôi trơn đa năng | 50 | Bình | Quy định tại Chương V | ||
| 2 | Nhớt tra động cơ quạt điện cao cấp 50ml | 10 | Chai | Quy định tại Chương V | ||
| 3 | Kem tản nhiệt Arctic 4g | 100 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 4 | Rẻ lau công nghiệp | 20 | Kg | Quy định tại Chương V | ||
| 5 | Cồn công nghiệp 90o Can 3 lit | 2 | Can | Quy định tại Chương V | ||
| 6 | Bình xịt bụi | 70 | Bình | Quy định tại Chương V | ||
| 7 | Bình xịt sơn 400ml | 10 | Bình | Quy định tại Chương V | ||
| 8 | Bộ vệ sinh máy xách tay | 10 | Bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 9 | Mỡ bò nước dạng xịt bôi trơn chịu nhiệt Wurth HHS | 3 | Bình | Quy định tại Chương V | ||
| 10 | Chổi sơn cán gỗ 2,5-5cm | 20 | Chiếc | Quy định tại Chương V | ||
| 11 | Dây nguồn máy tính, máy in 1,2m | 100 | Chiếc | Quy định tại Chương V | ||
| 12 | Lạt nhựa 10cm | 10 | Túi | Quy định tại Chương V | ||
| 13 | Lạt nhựa 15cm | 10 | Túi | Quy định tại Chương V | ||
| 14 | Lạt nhựa 20cm | 10 | Túi | Quy định tại Chương V | ||
| 15 | Lạt nhựa 30cm | 10 | Túi | Quy định tại Chương V | ||
| 16 | Lạt nhựa 40cm | 10 | Túi | Quy định tại Chương V | ||
| 17 | Băng dính điện đen | 20 | Cuộn | Quy định tại Chương V | ||
| 18 | Bút ghi nhãn | 10 | Chiếc | Quy định tại Chương V | ||
| 19 | Giấy đánh nhãn | 20 | Túi | Quy định tại Chương V | ||
| 20 | Đầu mạng RJ45 Cat 5 | 600 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 21 | Cáp mạng CAT5e | 3.050 | Mét | Quy định tại Chương V | ||
| 22 | Đầu mạng RJ45 Cat6 | 150 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 23 | Cáp mạng CAT6 | 610 | Mét | Quy định tại Chương V | ||
| 24 | Kìm bấm mạng | 5 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 25 | Túi đựng dụng cụ sửa chữa | 3 | Chiếc | Quy định tại Chương V | ||
| 26 | Túi đựng máy tính xách tay | 10 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 27 | Túi chống sốc máy tính xách tay | 10 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 28 | Gang tay len | 50 | Đôi | Quy định tại Chương V | ||
| 29 | Gang tay cao su | 5 | Hộp | Quy định tại Chương V | ||
| 30 | Khẩu trang y tế 4 lớp | 10 | Hộp | Quy định tại Chương V | ||
| 31 | Bộ vệ sinh lau đầu đĩa CD/DVD | 5 | Bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 32 | Tai bắt Switch rack 19" | 10 | Bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 33 | Bộ kìm, tua vít cách điện 100V – 8 món | 2 | Bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 34 | Hộp sắt đựng dụng cụ 3 ngăn | 3 | Bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 35 | Bóng xịt bụi | 2 | Chiếc | Quy định tại Chương V | ||
| 36 | Ống nung co nhiệt | 10 | Túi | Quy định tại Chương V | ||
| 37 | Dây nhảy quang mutlti mode Sc-Lc | 30 | Đôi | Quy định tại Chương V | ||
| 38 | Dây nhảy quang mutlti mode Sc-Sc | 30 | Đôi | Quy định tại Chương V | ||
| 39 | Dây nhảy quang mutlti mode Lc-Lc | 30 | Đôi | Quy định tại Chương V | ||
| 40 | Dây nhảy quang Single mode Sc-Lc | 30 | Đôi | Quy định tại Chương V | ||
| 41 | Dây nhảy quang Single mode Sc-Sc | 30 | Đôi | Quy định tại Chương V | ||
| 42 | Dây nhảy quang Single mode Lc-Lc | 30 | Đôi | Quy định tại Chương V | ||
| 43 | Kẹp cáp quang | 10 | Chiếc | Quy định tại Chương V | ||
| 44 | Chuỗi néo cáp quang, cáp đồng | 10 | Chiếc | Quy định tại Chương V | ||
| 45 | Dây hàn nối quang SC | 48 | Sợi | Quy định tại Chương V | ||
| 46 | Dây hàn nối quang FC | 48 | Sợi | Quy định tại Chương V | ||
| 47 | ODF quang 12-24Fo | 10 | Chiếc | Quy định tại Chương V | ||
| 48 | Bút soi quang | 2 | Chiếc | Quy định tại Chương V | ||
| 49 | Pin Cmos | 20 | Viên | Quy định tại Chương V | ||
| 50 | Pin tiểu AA | 20 | Đôi | Quy định tại Chương V | ||
| 51 | Pin tiểu AAA | 20 | Đôi | Quy định tại Chương V | ||
| 52 | Lưỡi dao cắt sợi quang | 2 | Chiếc | Quy định tại Chương V | ||
| 53 | Pin 9V | 40 | Viên | Quy định tại Chương V | ||
| 54 | Tủ chứa thiết bị mạng Rack 6U | 3 | Tủ | Quy định tại Chương V | ||
| 55 | Tủ chứa thiết bị mạng Rack 10U | 2 | Tủ | Quy định tại Chương V | ||
| 56 | Tủ chứa thiết bị mạng Rack 12U | 1 | Tủ | Quy định tại Chương V | ||
| 57 | Măng xông cáp quang 4Fo | 10 | Chiếc | Quy định tại Chương V | ||
| 58 | Măng xông cáp quang 24 | 5 | Chiếc | Quy định tại Chương V | ||
| 59 | Dao dọc vỏ ngoài cáp quang | 1 | Chiếc | Quy định tại Chương V | ||
| 60 | Kìm tuốt cáp | 1 | Chiếc | Quy định tại Chương V | ||
| 61 | Mỡ bôi bao lụa lô sấy máy in | 2 | Lọ | Quy định tại Chương V | ||
| 62 | Thang nhôm gấp chữ A | 1 | Chiếc | Quy định tại Chương V | ||
| 63 | Máy dò test cáp mạng đa năng | 2 | Chiếc | Quy định tại Chương V | ||
| 64 | Dây điện 1x2.5 | 100 | Mét | Quy định tại Chương V | ||
| 65 | Ô cắm điện đa năng không dây chịu tải | 15 | Chiếc | Quy định tại Chương V | ||
| 66 | Ổ cắm điện kéo dài (loại 6 ổ cắm) | 10 | Chiếc | Quy định tại Chương V | ||
| 67 | Ổ cắm điện kéo dài đa năng (loại 10 ổ) | 2 | Chiếc | Quy định tại Chương V | ||
| 68 | Cưa sắt cầm tay | 3 | Chiếc | Quy định tại Chương V | ||
| 69 | Ổ cắm mạng nổi đôi | 20 | Chiếc | Quy định tại Chương V | ||
| 70 | Tool nhấn (bắn phiến đa năng) | 1 | Chiếc | Quy định tại Chương V | ||
| 71 | Ghen máng nhựa 24x14mm | 20 | Chiếc | Quy định tại Chương V | ||
| 72 | Ghen máng nhựa 40x20mm | 20 | Chiếc | Quy định tại Chương V | ||
| 73 | Ghen bán nguyệt 3 phân 30mm có băng dính | 10 | Chiếc | Quy định tại Chương V | ||
| 74 | Máng nhựa đi dây 40x40x1700mm | 10 | Chiếc | Quy định tại Chương V | ||
| 75 | Khung treo máy chiếu đa năng tích hợp | 3 | Chiếc | Quy định tại Chương V | ||
| 76 | Cáp VGA dài 20m | 10 | Sợi | Quy định tại Chương V | ||
| 77 | Cáp VGA dài 15m | 10 | Sợi | Quy định tại Chương V | ||
| 78 | Cáp VGA dài 5m | 10 | Sợi | Quy định tại Chương V | ||
| 79 | Cáp VGA dài 1,5m | 15 | Sợi | Quy định tại Chương V | ||
| 80 | Cáp HDMI 5m hỗ trợ 3D, HDMI 1.4, 4K x 2K | 10 | Sợi | Quy định tại Chương V | ||
| 81 | Cáp HDMI 1.5m hỗ trợ 3D, HDMI 1.4, 4K x 2K | 10 | Sợi | Quy định tại Chương V | ||
| 82 | Cáp HDMI 10m hỗ trợ 3D, HDMI 1.4, 4K x 2K | 5 | Sợi | Quy định tại Chương V | ||
| 83 | Cáp HDMI 15m hỗ trợ 3D, HDMI 1.4, 4K x 2K | 5 | Sợi | Quy định tại Chương V | ||
| 84 | Cáp HDMI 25m hỗ trợ 3D, HDMI 1.4, 4K x 2K | 2 | Sợi | Quy định tại Chương V | ||
| 85 | Quạt chíp intel socket 1155 | 20 | Chiếc | Quy định tại Chương V | ||
| 86 | Bộ bàn phím + chuột USB | 20 | Bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 87 | Vỏ máy ATX | 20 | Chiếc | Quy định tại Chương V | ||
| 88 | Card mạng USB 2.0 RJ45 | 20 | Chiếc | Quy định tại Chương V | ||
| 89 | Ổ đĩa quang DVD/DVDRW | 10 | Chiếc | Quy định tại Chương V | ||
| 90 | Nguồn máy tính 450W | 20 | Chiếc | Quy định tại Chương V | ||
| 91 | Card WIFI chuẩn MiniPCI dùng chung cho các dòng máy dell, asus, lenovo | 5 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 92 | Card WIFI chuẩn M2 NGFF KEY E/ CNVi KEY E dùng chung cho các dòng máy dell, asus, lenovo | 5 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 93 | Gạt từ | 15 | Chiếc | Quy định tại Chương V | ||
| 94 | Gạt mực | 15 | Chiếc | Quy định tại Chương V | ||
| 95 | Trống mực máy in cho Canon 2900/3300;HP 1200 | 25 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 96 | Lô sấy máy in HP: 1160,1320,1020,1102,2015,2055,402,227,102,401,127,.. Máy in Canon: 2900,3300,151,221,244,241,251,252,6680,D520,L170,…… | 5 | Chiếc | Quy định tại Chương V | ||
| 97 | Trục từ máy in cho các máy in laser HP 1160,1320,1020,1102,2015,2055,402,227,102,401,127…Máy in laser Canon 2900, 3300, 151, 221, 244, 241, 251, 252, 6680, D520,L170,… | 15 | Chiếc | Quy định tại Chương V | ||
| 98 | Giấy mực máy in mã vạch Godex 1100 | 3 | Cuộn | Quy định tại Chương V | ||
| 99 | Đầu mạng RJ45 Cat 5e | 500 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 100 | Cáp mạng CAT5e | 2.440 | Mét | Quy định tại Chương V | ||
| 101 | Đầu mạng RJ45 Cat6 | 200 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 102 | Cáp mạng CAT6 | 610 | Thùng | Quy định tại Chương V | ||
| 103 | Dây nhảy quang Single/Multi Mode SC-SC, SC-LC | 30 | Đôi | Quy định tại Chương V | ||
| 104 | Dây hàn quang SC, FC | 48 | Sợi | Quy định tại Chương V | ||
| 105 | CPU Intel Core i3 | 15 | Chiếc | Quy định tại Chương V | ||
| 106 | Mainboard Gigabyte GA-H310M-DS2 | 15 | Chiếc | Quy định tại Chương V | ||
| 107 | RAM 4GB (1x4Gb) DDR3 Bus 1600 MHz | 15 | Chiếc | Quy định tại Chương V | ||
| 108 | Ram 8GB (1x8GB) DDR4 Bus 2666Mhz | 15 | Chiếc | Quy định tại Chương V | ||
| 109 | Ram DDR4 4GB (1x4GB) bus 2666MHz | 20 | Chiếc | Quy định tại Chương V | ||
| 110 | Ổ cứng HDD 1TB 3,5” | 20 | Chiếc | Quy định tại Chương V | ||
| 111 | Ổ cứng SSD 120GB | 20 | Chiếc | Quy định tại Chương V | ||
| 112 | Màn hình máy tính 21.5 inch FHD | 15 | Chiếc | Quy định tại Chương V | ||
| 113 | Ram laptop 4GB (1x4GB) DDR3 1600MHz | 5 | Chiếc | Quy định tại Chương V | ||
| 114 | RAM Laptop 8G DDR4 bus 2666MHz | 5 | Chiếc | Quy định tại Chương V | ||
| 115 | Ổ đĩa cứng SSD 240Gb 2,5” | 5 | chiếc | Quy định tại Chương V | ||
| 116 | Catridge 303 mực Canon 2900 hàng chính hãng LBM | 5 | Chiếc | Quy định tại Chương V | ||
| 117 | Catridge mực Canon 3300 hàng hãng LBM | 5 | Chiếc | Quy định tại Chương V | ||
| 118 | Catridge mực Canon 337 hàng hãng LBM | 5 | Chiếc | Quy định tại Chương V | ||
| 119 | Catridge máy in hp M401 | 2 | Chiếc | Quy định tại Chương V | ||
| 120 | Catridge 325 cho máy in Canon 6030W chính hãng LBM | 5 | Chiếc | Quy định tại Chương V | ||
| 121 | Main nguồn máy in Canon 2900/3300 | 5 | Chiếc | Quy định tại Chương V | ||
| 122 | Hộp quang máy in Canon 2900, 3300,…. | 5 | Chiếc | Quy định tại Chương V | ||
| 123 | Card formater máy in canon 3300/2900 | 3 | Chiếc | Quy định tại Chương V | ||
| 124 | Bóng đèn máy chiếu Panasonic BT-LB383 | 1 | Chiếc | Quy định tại Chương V | ||
| 125 | Hộp mực máy photo Xerox 5325 chính hãng | 2 | Chiếc | Quy định tại Chương V | ||
| 126 | Cáp quang treo 4Fo Single mode + thi công cáp, đấu nối | 500 | mét | Quy định tại Chương V | ||
| 127 | Cáp quang treo 12 Fo Single mode + thi công cáp, đấu nối | 500 | mét | Quy định tại Chương V | ||
| 128 | Cáp quang trôn 40fo Single Mode + thi công cáp, đấu nối | 100 | mét | Quy định tại Chương V | ||
| 129 | Măng xông cáp quang 48 FO đầy đủ phụ kiện | 2 | Chiếc | Quy định tại Chương V | ||
| 130 | Măng xông cáp quang 24 FO đầy đủ phụ kiện | 5 | Chiếc | Quy định tại Chương V | ||
| 131 | Măng xông cáp quang 4 fo dạng tròn nằm ngang đầy đủ phụ kiện | 10 | Chiếc | Quy định tại Chương V | ||
| 132 | Switch 8 port 10/100 | 8 | Chiếc | Quy định tại Chương V | ||
| 133 | Switch 16-port 16 10/100/1000Mbps | 3 | Chiếc | Quy định tại Chương V | ||
| 134 | Bộ chuyển đổi quang điện 10/100/1000 1 sợi quang | 18 | Cặp | Quy định tại Chương V | ||
| 135 | Switch 24port | 3 | Chiếc | Quy định tại Chương V | ||
| 136 | Module quang SFP Multi-Mode 10G DDM (2 sợi quang LC ) | 10 | Chiếc | Quy định tại Chương V | ||
| 137 | CPU Intel Core i3-10100 | 5 | Chiếc | Quy định tại Chương V | ||
| 138 | Ram 8GB (1x8GB) DDR4 Bus 2666Mhz | 5 | Chiếc | Quy định tại Chương V | ||
| 139 | Mainboard Gigabyte GA-H310M-DS2 | 5 | Chiếc | Quy định tại Chương V | ||
| 140 | Ổ cứng HDD 1TB 3,5” | 5 | Chiếc | Quy định tại Chương V | ||
| 141 | Màn hình máy tính 21.5 inch FHD | 10 | Chiếc | Quy định tại Chương V | ||
| 142 | CPU Intel Core i3-10100 | 10 | Chiếc | Quy định tại Chương V | ||
| 143 | Nguồn máy tính 400W | 10 | Chiếc | Quy định tại Chương V | ||
| 144 | Mainboard Gigabyte GA-H310M-DS2 | 10 | Chiếc | Quy định tại Chương V | ||
| 145 | Ổ cứng SSD 120GB 2,5” | 10 | Chiếc | Quy định tại Chương V | ||
| 146 | Ram 8GB (1x8GB) DDR4 Bus 2666Mhz | 15 | Chiếc | Quy định tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi