Gói thầu: Mua sắm vật tư, linh kiện sửa chữa các trang bị chuyên ngành chuyển mạch - truyền số liệu đợt 5 năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210560778-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM KỸ THUẬT THÔNG TIN CÔNG NGHỆ CAO |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, linh kiện sửa chữa các trang bị chuyên ngành chuyển mạch - truyền số liệu đợt 5 năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210560608 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng thường xuyên năm 2021 (Sửa chữa tài sản chuyên dùng tại đơn vị - Thông tin. Mục: 6900.6905.30.04 - NSBĐ) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-24 13:49:00 đến ngày 2021-05-31 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 256,386,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,600,000 VNĐ ((Hai triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bán dẫn A1013NB | A 1013NB | 33 | Chiếc | Bán dẫn thuận, chân cắm Chịu áp, dòng: 160V, 1A Hệ số khuếch đại dòng tối đa: 320 | |
| 2 | Bán dẫn C1815 | C 1815 | 43 | Chiếc | Bán dẫn ngược, chân cắm Chịu áp, dòng: 50V, 150mA Hệ số khuếch đại dòng tối đa: 700 | |
| 3 | Bán dẫn C2383 | C2383 | 114 | Chiếc | Bán dẫn ngược, chân cắm Chịu áp, dòng: 160V, 1A Hệ số khuếch đại dòng tối đa: 320 | |
| 4 | Bán dẫn công suất E13003 | E 13003 | 6 | Chiếc | Bán dẫn ngược, chân cắm Chịu áp, dòng: 400V, 1,5A Hệ số khuếch đại dòng tối đa: 40 | |
| 5 | Bán dẫn D1348 | D 1348 | 9 | Chiếc | Bán dẫn ngược, chân cắm Chịu áp, dòng: 50V, 4A | |
| 6 | Bán dẫn M66T - 19L | BD M66T-19L | 1 | Chiếc | Điện áp hoạt động: (3-3,5) V Nhiệt độ chịu đựng 60oC | |
| 7 | Bán dẫn ngược C2383 | C 2383 | 7 | Chiếc | Bán dẫn ngược, chân cắm Chịu áp, dòng: 160V, 1A Hệ số khuếch đại dòng tối đa: 320 | |
| 8 | Bán dẫn SMD 2SC1815 | SMD 2SC1815 | 1 | Chiếc | Bán dẫn ngược, chân dán Chịu áp, dòng: 50V, 150mA Hệ số khuếch đại dòng tối đa: 700 | |
| 9 | Biến áp luồng 2574-4 | BA 2574-4P | 6 | Chiếc | Hệ số khuếch đại 50 | |
| 10 | Biến áp thoại 6 chân | BA 6P | 19 | Chiếc | Tỷ lệ vòng dây 1000:2000:1000 | |
| 11 | Công tắc on/off 4 chân | K 4P | 5 | Chiếc | Kích thước 6x6x4 mm 4 chân cắm Điện trở tiếp xúc: 0,03Ω Điện trở cách điện: ≥100MΩ | |
| 12 | Đầu RJ45 | RJ45 | 2 | Chiếc | Kích thước: 2x1x0,5 cm Chuẩn RJ45 Vật liệu vỏ: nhựa dẻo cao cấp Chân tiếp xúc: hợp kim đồng mạ vàng | |
| 13 | Đèn LED dán SMD 0805 | Led SMD 0805 | 5 | Chiếc | Chuẩn chân 0805 Ánh sáng màu: trắng | |
| 14 | Đi ốt Đỏ đục | Led red | 5 | Chiếc | Đường kính 4mm, màu đỏ đục, chân cắm | |
| 15 | Đi ốt FR107A | D FR107A | 10 | Chiếc | Chịu áp, dòng: 1000V, 1A | |
| 16 | Đi ốt Z24V | D Z24V | 37 | Chiếc | Giới hạn điện áp: 24V Công suất: 1W | |
| 17 | Đi ốt zener 3V | D Z3V | 7 | Chiếc | Giới hạn điện áp: 3V Công suất: 0.5W | |
| 18 | Điện trở 10KΩ ± 5% | R 10KΩ ± 5% | 2 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5% | |
| 19 | Điện trở 1KΩ ± 5% | R 1KΩ ± 5% | 6 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5% | |
| 20 | Điện trở 2,2kΩ ± 1% | R 2,2kΩ ± 1% | 9 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 1% | |
| 21 | Điện trở 2,2kΩ ± 5% | R 2,2kΩ ± 5% | 15 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5% | |
| 22 | Điện trở 22Ω 5W | R 22Ω 5W | 4 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 5W, sai số 5% | |
| 23 | Điện trở 5,1KΩ ± 5% | R 5,1KΩ ± 5% | 1 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5% | |
| 24 | Điện trở công suất 0,1Ω/5W | R 0,1Ω/5W | 4 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 5W, sai số 5% | |
| 25 | Điện trở công suất 0,22Ω/5W | R 0,22Ω/5W | 1 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 5W, sai số 5% | |
| 26 | Điện trở công suất 1,5KΩ/0,5W | R 1,5KΩ/0,5W | 3 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 5W, sai số 5% | |
| 27 | Điện trở công suất 100Ω/2W | R 100Ω/2W | 6 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 2W, sai số 5% | |
| 28 | Điện trở công suất 1KΩ/0,5W | R 1KΩ/0,5W | 3 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 0,5W, sai số 5% | |
| 29 | Điện trở công suất 220Ω/1W | R 220Ω/1W | 2 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 1W, sai số 5% | |
| 30 | Điện trở công suất 470Ω/5W | R 470Ω/5W | 4 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 5W, sai số 5% | |
| 31 | Điện trở dán 10 KΩ 0402 1% | R SMD 10 KΩ 0402 1% | 9 | Chiếc | Điện trở dán 0402, sai số 1% | |
| 32 | Điện trở dán 1KΩ 0402 1% | R SMD 1 KΩ 0402 1% | 10 | Chiếc | Điện trở dán 0402, sai số 1% | |
| 33 | Điện trở thường 150KΩ | R 150KΩ | 10 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5% | |
| 34 | Điện trở thường 18KΩ | R 18KΩ | 9 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5% | |
| 35 | Điện trở thường 220Ω | R 220Ω | 7 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5% | |
| 36 | Điện trở thường 220Ω ± 5% | R 220Ω ± 5% | 106 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5% | |
| 37 | Điện trở thường 330Ω/2W | R 330Ω/2W | 2 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 2W, sai số 5% | |
| 38 | Điện trở thường 5,1kΩ ± 5% | R 5,1kΩ ± 5% | 70 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5% | |
| 39 | Điod 4007 | D 4007 | 69 | Chiếc | Chịu áp, dòng: 1000V, 1A | |
| 40 | Điod 5404 | D 5404 | 5 | Chiếc | Chịu áp, dòng: 400V, 3A | |
| 41 | Điode Zenner 24V/1W | DZ 24V/1W | 14 | Chiếc | Giới hạn điện áp: 24V Công suất: 1W | |
| 42 | Diode zenner 3V9/1W | DZ 3V9/1W | 4 | Chiếc | Giới hạn điện áp: 3,9V Công suất: 1W | |
| 43 | Điode Zenner 4V7/0.25W | DZ 4V7/0.25W | 16 | Chiếc | Giới hạn điện áp: 4,7V Công suất: 0,25W | |
| 44 | Điốt Schotky 5S555 | D Schotky 5S555 | 1 | Chiếc | Loại diode: Schottky Chịu áp, dòng: 40V, 3A | |
| 45 | Giắc 14p DIP | 14p DIP | 8 | Chiếc | Chuẩn chân cắm DIP | |
| 46 | IC 2SC5200 | IC 2SC5200 | 6 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 47 | IC 4N35 | IC 4N35 | 51 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 48 | IC 4N35-V215A63 | IC 4N35-V215A63 | 5 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 49 | IC 74HC244N | IC 74HC244N | 20 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 50 | IC 74HC574N | IC 74HC574N | 2 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 51 | IC 74HCT14N | IC 74HCT14N | 5 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 52 | IC 74HCT393N | IC 74HCT393N | 1 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 53 | IC 74HCT574N | IC 74HCT574N | 74 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 54 | IC 74HTC14 | IC 74HTC14 | 5 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 55 | IC 74HTC244N | IC 74HTC244N | 7 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 56 | IC 74LS74AP | IC 74LS74AP | 1 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 57 | IC 89C51CC03UA | IC 89C51CC03UA | 2 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 58 | IC A103G | IC A103G | 8 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 59 | IC A4440-1MI | IC A4440-1MI | 6 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 60 | IC CD4028BE | IC CD4028BE | 50 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 61 | IC công suất FR603A | IC FR603A | 7 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 62 | IC công suất STD3040 | IC STD3040 | 5 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 63 | IC dán 74HC574FR | IC dán 74HC574FR | 5 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 64 | IC dán 74HCT245D | IC dán 74HCT245D | 5 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 65 | IC dán 74LVC00ADR | IC dán 74LVC00ADR | 4 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 66 | IC dán ABT245B | IC dán ABT245B | 1 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 67 | IC dán DS1307 | IC dán DS1307 | 2 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 68 | IC dán HC21D | IC dán HC21D | 1 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 69 | IC dán HCT00 | IC dán HCT00 | 9 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 70 | IC dán HCT08 | IC dán HCT08 | 2 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 71 | IC dán HCT139 | IC dán HCT139 | 4 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 72 | IC dán HCT32 | IC dán HCT32 | 2 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 73 | IC dán HCT86 | IC dán HCT86 | 1 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 74 | IC dán KSZ8851-16 | IC dán KSZ8851-16 | 2 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 75 | IC dán LD1085 | IC dán LD1085 | 4 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 76 | IC dán LD1117A | IC dán LD1117A | 1 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 77 | IC dán LS123 | IC dán LS123 | 1 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 78 | IC dán LVC245A | IC dán LVC245A | 1 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 79 | IC dán M29W160ET | IC dán M29W160ET | 3 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 80 | IC dán M32C-M30876F | IC dán M32C-M30876F | 1 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 81 | IC dán MC14028BF | IC dán MC14028BF | 2 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 82 | IC dán MCP 2551 | IC dán MCP 2551 | 5 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 83 | IC dán PI3L301DAEX | IC dán PI3L301DAEX | 2 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 84 | IC dán SP03-33 | IC dán SP03-33 | 2 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 85 | IC dán SST39SF020A | IC dán SST39SF020A | 2 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 86 | IC dán TP3094 | IC dán TP3094 | 2 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 87 | IC dán TPS54612 | IC dán TPS54612 | 1 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 88 | IC điện/quang PC817 | IC PC817 | 4 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 89 | IC DM74LS393N | IC DM74LS393N | 6 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 90 | IC DS1488N | IC DS1488N | 1 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 91 | IC HA 17324A | IC HA17324A | 44 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 92 | IC HA17555 | IC HA17555 | 1 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 93 | IC HD146818APM | IC HD146818APM | 6 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 94 | IC HD46850P | IC HD46850P | 3 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 95 | IC HD74LS04P | IC HD74LS04P | 11 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 96 | IC HD74LS08P | IC HD74LS08P | 5 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 97 | IC HD74LS09P | IC HD74LS09P | 2 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 98 | IC HD74LS112PC | IC HD74LS112PC | 2 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 99 | IC HD74LS138P | IC HD74LS138P | 15 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 100 | IC HD74LS139P | IC HD74LS139P | 5 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 101 | IC HD74LS148P | IC HD74LS148P | 1 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 102 | IC HD74LS245P | IC HD74LS245P | 12 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 103 | IC HD74LS32P | IC HD74LS32P | 3 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 104 | IC HD74LS374P | IC HD74LS374P | 4 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 105 | IC HM628128ALP-12 | IC HM628128ALP-12 | 5 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 106 | IC ISD1016 | IC ISD1016 | 1 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 107 | IC khuếch đại LNA MTRH V358 | IC LNA MTRH V358 | 1 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 108 | IC LM7812CV | IC LM7812 CV | 8 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 109 | IC LT 5N-MBR3045PT | IC LT 5N-MBR3045PT | 6 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 110 | IC LY6264PLM | IC LY6264PLM | 1 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 111 | IC M27128A | IC M27128A | 1 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 112 | IC M27C1001 | IC M27C1001 | 6 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 113 | IC M29F010B90P1 | IC M29F010B90P1 | 3 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 114 | IC M8870 | IC M8870 | 2 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 115 | IC MCP 2551 | IC MCP 2551 | 3 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 116 | IC MFC M986-2R2 | IC MFC M986-2R2 | 2 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 117 | IC Mitel 8920 | IC Mitel 8920 | 1 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 118 | IC Mitel 8941 | IC Mitel 8941 | 7 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 119 | IC MT8816A1 | IC MT8816A1 | 1 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 120 | IC MT8880CE HSN | IC MT8880CE HSN | 1 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 121 | IC MT8980DE | IC MT8980DE | 1 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 122 | IC MT9075BP | IC MT9075BP | 3 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 123 | IC MTA1106-5E5 | IC MTA1106-5E5 | 4 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 124 | IC MTC IRFP250 | IC MTC IRFP250 | 5 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 125 | IC MTC2581BP | IC MTC2581BP | 6 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 126 | IC SN7406N | IC SN7406N | 5 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 127 | IC SN74HCT245N | IC SN74HCT245N | 50 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 128 | IC SN74LS10N | IC SN74LS10N | 4 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 129 | IC SN74LS138N | IC SN74LS138N | 7 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 130 | IC SN74LS165AN | IC SN74LS165AN | 5 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 131 | IC SN74LS244N | IC SN74LS244N | 22 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 132 | IC SN74LS74AN | IC SN74LS74AN | 1 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 133 | IC ST3067BN | IC ST3067BN | 9 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 134 | IC TL082 | IC TL082 | 13 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 135 | IC TL3843 | IC TL3843 | 4 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 136 | IC TL494CN | IC TL494CN | 1 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 137 | IC TP3067CN | IC TP3067CN | 42 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 138 | Led 4mm | Led 4mm | 2 | Chiếc | Led cắm, đường kính thân: 4mm | |
| 139 | Led màu hiển thị | Led | 1 | Chiếc | Led cắm, đường kính thân: 4mm | |
| 140 | Led màu hiển thị 4 mm | Led Φ4 | 12 | Chiếc | Led cắm, đường kính thân: 4mm | |
| 141 | Modul CC3-4805SF | M CC3-4805SF | 2 | Chiếc | Công suất: 3W Đầu vào: (36-76)V Đầu ra; 5V | |
| 142 | Modul CRC4 DIGITAL TRUNK INTERFACE | CRC4 DIGITAL | 5 | Chiếc | Modul xử lý giao tiếp tín hiệu số luồng E1 | |
| 143 | Modul khuếch đại 6 chân | BA 6P | 40 | Chiếc | Hệ số khuếch đại: 50 Tỷ lệ vòng dây: (1:4:2)x150 vòng | |
| 144 | Modul lọc hạn băng | M filter | 3 | Chiếc | Dải thông âm tần: (0,3÷3.4) KHz | |
| 145 | Modul nguồn PTN78000 | M PTN78000 | 3 | Chiếc | Đầu vào: (36-76)V Đầu ra:5V | |
| 146 | Nguồn thạch anh 2.4567 MHz | TA 2.4567 MHz | 3 | Chiếc | Đầu vào: (7-36)V, 1,5A Đầu ra: (2,5-12,6)V Tần số dao động: 2.4567 MHz | |
| 147 | Nguồn thạch anh CO3,579545 | CO 3,579545MHz | 1 | Chiếc | Chuẩn chân cắm Tần số dao động: 3,579545 MHz | |
| 148 | Nguồn thạch anh TA3,57 | TA3,57 | 1 | Chiếc | Chuẩn chân cắm Tần số dao động 3,57 MHz | |
| 149 | Opto 4N35 | Opto 4N35 | 3 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 150 | Opto PC814 | OP PC814 | 14 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 151 | Quạt 12V (60x60)mm | Fan 12V (60x60)mm | 5 | Chiếc | Nguồn cấp: 12VDC, kích thước: 60x60 mm | |
| 152 | Quạt 12VDC - Delta electronics | Fan 12VDC | 1 | Chiếc | kích thước: 60x60 mm Nguồn cấp: 12VDC, Dòng điện tiêu thụ: 0,12A | |
| 153 | Rơ le SRUDH-SH-112D1 | R SRUDH-SH-112D1 | 1 | Chiếc | Điện áp làm việc: 28 VDC Chịu dòng chuyển mạch: 12A | |
| 154 | Rơle Huike 4101F | R Huike 4101F | 14 | Chiếc | Điện áp cấp 12V, 6 chân Chịu dòng chuyển mạch: 3A | |
| 155 | Rơle MR62-12SR | R MR62-12SR | 10 | Chiếc | Điện áp cấp 12V, 8 chân Chịu dòng chuyển mạch: 2A | |
| 156 | Rơle MZ-12HS-UN | R MZ-12HS-UN | 70 | Chiếc | Điện áp cấp 12V, 5 chân Chịu dòng chuyển mạch: 2A | |
| 157 | Rơle Omron G5V-1 | R Omron G5V-1 | 15 | Chiếc | Điện áp cấp 5V, 6 chân Chịu dòng chuyển mạch: 1A | |
| 158 | Rơle OMRON G5V-2 | R OMRON G5V-2 | 81 | Chiếc | Điện áp cấp 12V, 8 chân Chịu dòng chuyển mạch: 2A | |
| 159 | Thạch anh 10.000 Hz | TA 10.000 Hz | 4 | Chiếc | Tần số dao động 10.000 Hz | |
| 160 | Thạch anh 16.384 MHz | TA 16.384 MHz | 5 | Chiếc | Tần số dao động 16.384 MHz | |
| 161 | Thạch anh 20 MHz | TA 20 MHz | 2 | Chiếc | Tần số dao động 20 MHz | |
| 162 | Thạch anh 20.480 MHz | TA 20.480 MHz | 5 | Chiếc | Tần số dao động 20.480 MHz | |
| 163 | Thạch anh TA 32,768 Khz | TA 32,768 Khz | 2 | Chiếc | Tần số dao động 32.768 KHz | |
| 164 | Trở băng 10KΩ ±1% | R 10KΩ ± 1% | 5 | Chiếc | Chân cắm, 10 chân. Giá trị giữa chân 1 và các chân còn lại: 10KΩ | |
| 165 | Trở băng 9 chân 10KΩ | R 10KΩ | 2 | Chiếc | Chân cắm, 9 chân. Giá trị giữa chân 1 và các chân còn lại: 10KΩ | |
| 166 | Tụ 104J100 | C 104J100 | 1 | Chiếc | Tụ giấy cắm | |
| 167 | Tụ 2A103K | C 2A103K | 4 | Chiếc | Tụ giấy cắm | |
| 168 | Tụ giấy 105J-250V | C 105J-250V | 13 | Chiếc | Tụ giấy cắm | |
| 169 | Tụ giấy 2A102k | C 2A102k | 18 | Chiếc | Tụ giấy cắm | |
| 170 | Tụ giấy 335J 400V | 335J 400V | 6 | Chiếc | Tụ giấy cắm | |
| 171 | Tụ giấy C104J/250V | C 104J/250V | 5 | Chiếc | Tụ giấy cắm | |
| 172 | Tụ giấy C105J/250V | C C105J/250V | 8 | Chiếc | Tụ giấy cắm | |
| 173 | Tụ giấy CMFS 474K/250V | CMFS 474K/250V | 5 | Chiếc | Tụ giấy cắm | |
| 174 | Tụ giấy MFS 474K/250V | C MFS 474K/250V | 22 | Chiếc | Tụ giấy cắm | |
| 175 | Tụ gốm 101 | C 101 | 2 | Chiếc | Tụ gốm cắm | |
| 176 | Tụ gốm 104 | C 104 | 13 | Chiếc | Tụ gốm cắm | |
| 177 | Tụ gốm 104/25V | C 104/25V | 8 | Chiếc | Tụ gốm cắm | |
| 178 | Tụ gốm 104/63V | C 104/63V | 11 | Chiếc | Tụ gốm cắm | |
| 179 | Tụ gốm 104-ACE | C 104-ACE | 5 | Chiếc | Tụ gốm cắm | |
| 180 | Tụ gốm 105 ACE | C 105 ACE | 4 | Chiếc | Tụ gốm cắm | |
| 181 | Tụ gốm 33pF/25V | C 33pF/25V | 8 | Chiếc | Tụ gốm cắm | |
| 182 | Tụ hóa 100 µF/16V | C 100 uF/16V | 36 | Chiếc | Tụ hóa cắm | |
| 183 | Tụ hóa 1000 µF/16V | C 1000 uF/16V | 15 | Chiếc | Tụ hóa cắm | |
| 184 | Tụ hóa 1uF/25V | C 1uF/25V | 1 | Chiếc | Tụ hóa cắm | |
| 185 | Tụ hóa 2,2uF/50V | C 2,2uF/50V | 7 | Chiếc | Tụ hóa cắm | |
| 186 | Tụ hóa 220uF/16V | C 220uF/16V | 2 | Chiếc | Tụ hóa cắm | |
| 187 | Tụ hóa 220μF/50V | C 220μF/50V | 5 | Chiếc | Tụ hóa cắm | |
| 188 | Tụ hóa 3300 µF/35V | C 3300 uF/35V | 4 | Chiếc | Tụ hóa cắm | |
| 189 | Tụ hóa 4,7µF/50V | C 4,7µF/50V | 2 | Chiếc | Tụ hóa cắm | |
| 190 | Tụ hóa 4,7uF/250V | C 4,7uF/250V | 8 | Chiếc | Tụ hóa cắm | |
| 191 | Tụ hóa dán 10 µF | C SMD 10 µF | 2 | Chiếc | Tụ hóa cắm | |
| 192 | Tụ hóa dán 3,3 nF | C SMD 3,3 nF | 1 | Chiếc | Tụ hóa cắm | |
| 193 | Tụ hóa dán 33 pF | C SMD 33 pF | 6 | Chiếc | Tụ hóa cắm | |
| 194 | Tụ hóa dán 47 µF | C SMD 47 µF | 5 | Chiếc | Tụ hóa cắm | |
| 195 | Tụ hóa TM10µF/50V | C TM10µF/50V | 8 | Chiếc | Tụ hóa cắm | |
| 196 | Tụ hóa TM2,2µF/250V | C TM2,2µF/250V | 1 | Chiếc | Tụ hóa cắm | |
| 197 | Tụ hóa TM220µF/250V | C TM220µF/250V | 1 | Chiếc | Tụ hóa cắm | |
| 198 | Tụ hóa TM2200µF/25V | C TM2200µF/25V | 2 | Chiếc | Tụ hóa cắm | |
| 199 | Tụ hóa TM2200µF/63V | C TM2200µF/63V | 2 | Chiếc | Tụ hóa cắm | |
| 200 | Tụ hóa TM47µF/50V | C TM47µF/50V | 6 | Chiếc | Tụ hóa cắm | |
| 201 | Tụ T222/2KV | C T222/2KV | 6 | Chiếc | Tụ hóa cắm | |
| 202 | Vi xử lý AT89C51CC03UA | IC AT89C51CC03UA | 1 | Chiếc | Đúng datasheet NSX |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi