Gói thầu: Mua sắm vật tư, linh kiện sửa chữa các trang bị chuyên ngành chuyển mạch - truyền số liệu đợt 5 năm 2021

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210560778-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM KỸ THUẬT THÔNG TIN CÔNG NGHỆ CAO
Tên gói thầu Mua sắm vật tư, linh kiện sửa chữa các trang bị chuyên ngành chuyển mạch - truyền số liệu đợt 5 năm 2021
Số hiệu KHLCNT 20210560608
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quốc phòng thường xuyên năm 2021 (Sửa chữa tài sản chuyên dùng tại đơn vị - Thông tin. Mục: 6900.6905.30.04 - NSBĐ)
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 10 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-24 13:49:00 đến ngày 2021-05-31 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 256,386,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 2,600,000 VNĐ ((Hai triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bán dẫn A1013NB A 1013NB 33 Chiếc Bán dẫn thuận, chân cắm Chịu áp, dòng: 160V, 1A Hệ số khuếch đại dòng tối đa: 320
2 Bán dẫn C1815 C 1815 43 Chiếc Bán dẫn ngược, chân cắm Chịu áp, dòng: 50V, 150mA Hệ số khuếch đại dòng tối đa: 700
3 Bán dẫn C2383 C2383 114 Chiếc Bán dẫn ngược, chân cắm Chịu áp, dòng: 160V, 1A Hệ số khuếch đại dòng tối đa: 320
4 Bán dẫn công suất E13003 E 13003 6 Chiếc Bán dẫn ngược, chân cắm Chịu áp, dòng: 400V, 1,5A Hệ số khuếch đại dòng tối đa: 40
5 Bán dẫn D1348 D 1348 9 Chiếc Bán dẫn ngược, chân cắm Chịu áp, dòng: 50V, 4A
6 Bán dẫn M66T - 19L BD M66T-19L 1 Chiếc Điện áp hoạt động: (3-3,5) V Nhiệt độ chịu đựng 60oC
7 Bán dẫn ngược C2383 C 2383 7 Chiếc Bán dẫn ngược, chân cắm Chịu áp, dòng: 160V, 1A Hệ số khuếch đại dòng tối đa: 320
8 Bán dẫn SMD 2SC1815 SMD 2SC1815 1 Chiếc Bán dẫn ngược, chân dán Chịu áp, dòng: 50V, 150mA Hệ số khuếch đại dòng tối đa: 700
9 Biến áp luồng 2574-4 BA 2574-4P 6 Chiếc Hệ số khuếch đại 50
10 Biến áp thoại 6 chân BA 6P 19 Chiếc Tỷ lệ vòng dây 1000:2000:1000
11 Công tắc on/off 4 chân K 4P 5 Chiếc Kích thước 6x6x4 mm 4 chân cắm Điện trở tiếp xúc: 0,03Ω Điện trở cách điện: ≥100MΩ
12 Đầu RJ45 RJ45 2 Chiếc Kích thước: 2x1x0,5 cm Chuẩn RJ45 Vật liệu vỏ: nhựa dẻo cao cấp Chân tiếp xúc: hợp kim đồng mạ vàng
13 Đèn LED dán SMD 0805 Led SMD 0805 5 Chiếc Chuẩn chân 0805 Ánh sáng màu: trắng
14 Đi ốt Đỏ đục Led red 5 Chiếc Đường kính 4mm, màu đỏ đục, chân cắm
15 Đi ốt FR107A D FR107A 10 Chiếc Chịu áp, dòng: 1000V, 1A
16 Đi ốt Z24V D Z24V 37 Chiếc Giới hạn điện áp: 24V Công suất: 1W
17 Đi ốt zener 3V D Z3V 7 Chiếc Giới hạn điện áp: 3V Công suất: 0.5W
18 Điện trở 10KΩ ± 5% R 10KΩ ± 5% 2 Chiếc Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5%
19 Điện trở 1KΩ ± 5% R 1KΩ ± 5% 6 Chiếc Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5%
20 Điện trở 2,2kΩ ± 1% R 2,2kΩ ± 1% 9 Chiếc Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 1%
21 Điện trở 2,2kΩ ± 5% R 2,2kΩ ± 5% 15 Chiếc Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5%
22 Điện trở 22Ω 5W R 22Ω 5W 4 Chiếc Điện trở cắm, công suất 5W, sai số 5%
23 Điện trở 5,1KΩ ± 5% R 5,1KΩ ± 5% 1 Chiếc Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5%
24 Điện trở công suất 0,1Ω/5W R 0,1Ω/5W 4 Chiếc Điện trở cắm, công suất 5W, sai số 5%
25 Điện trở công suất 0,22Ω/5W R 0,22Ω/5W 1 Chiếc Điện trở cắm, công suất 5W, sai số 5%
26 Điện trở công suất 1,5KΩ/0,5W R 1,5KΩ/0,5W 3 Chiếc Điện trở cắm, công suất 5W, sai số 5%
27 Điện trở công suất 100Ω/2W R 100Ω/2W 6 Chiếc Điện trở cắm, công suất 2W, sai số 5%
28 Điện trở công suất 1KΩ/0,5W R 1KΩ/0,5W 3 Chiếc Điện trở cắm, công suất 0,5W, sai số 5%
29 Điện trở công suất 220Ω/1W R 220Ω/1W 2 Chiếc Điện trở cắm, công suất 1W, sai số 5%
30 Điện trở công suất 470Ω/5W R 470Ω/5W 4 Chiếc Điện trở cắm, công suất 5W, sai số 5%
31 Điện trở dán 10 KΩ 0402 1% R SMD 10 KΩ 0402 1% 9 Chiếc Điện trở dán 0402, sai số 1%
32 Điện trở dán 1KΩ 0402 1% R SMD 1 KΩ 0402 1% 10 Chiếc Điện trở dán 0402, sai số 1%
33 Điện trở thường 150KΩ R 150KΩ 10 Chiếc Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5%
34 Điện trở thường 18KΩ R 18KΩ 9 Chiếc Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5%
35 Điện trở thường 220Ω R 220Ω 7 Chiếc Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5%
36 Điện trở thường 220Ω ± 5% R 220Ω ± 5% 106 Chiếc Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5%
37 Điện trở thường 330Ω/2W R 330Ω/2W 2 Chiếc Điện trở cắm, công suất 2W, sai số 5%
38 Điện trở thường 5,1kΩ ± 5% R 5,1kΩ ± 5% 70 Chiếc Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5%
39 Điod 4007 D 4007 69 Chiếc Chịu áp, dòng: 1000V, 1A
40 Điod 5404 D 5404 5 Chiếc Chịu áp, dòng: 400V, 3A
41 Điode Zenner 24V/1W DZ 24V/1W 14 Chiếc Giới hạn điện áp: 24V Công suất: 1W
42 Diode zenner 3V9/1W DZ 3V9/1W 4 Chiếc Giới hạn điện áp: 3,9V Công suất: 1W
43 Điode Zenner 4V7/0.25W DZ 4V7/0.25W 16 Chiếc Giới hạn điện áp: 4,7V Công suất: 0,25W
44 Điốt Schotky 5S555 D Schotky 5S555 1 Chiếc Loại diode: Schottky Chịu áp, dòng: 40V, 3A
45 Giắc 14p DIP 14p DIP 8 Chiếc Chuẩn chân cắm DIP
46 IC 2SC5200 IC 2SC5200 6 Chiếc Đúng datasheet NSX
47 IC 4N35 IC 4N35 51 Chiếc Đúng datasheet NSX
48 IC 4N35-V215A63 IC 4N35-V215A63 5 Chiếc Đúng datasheet NSX
49 IC 74HC244N IC 74HC244N 20 Chiếc Đúng datasheet NSX
50 IC 74HC574N IC 74HC574N 2 Chiếc Đúng datasheet NSX
51 IC 74HCT14N IC 74HCT14N 5 Chiếc Đúng datasheet NSX
52 IC 74HCT393N IC 74HCT393N 1 Chiếc Đúng datasheet NSX
53 IC 74HCT574N IC 74HCT574N 74 Chiếc Đúng datasheet NSX
54 IC 74HTC14 IC 74HTC14 5 Chiếc Đúng datasheet NSX
55 IC 74HTC244N IC 74HTC244N 7 Chiếc Đúng datasheet NSX
56 IC 74LS74AP IC 74LS74AP 1 Chiếc Đúng datasheet NSX
57 IC 89C51CC03UA IC 89C51CC03UA 2 Chiếc Đúng datasheet NSX
58 IC A103G IC A103G 8 Chiếc Đúng datasheet NSX
59 IC A4440-1MI IC A4440-1MI 6 Chiếc Đúng datasheet NSX
60 IC CD4028BE IC CD4028BE 50 Chiếc Đúng datasheet NSX
61 IC công suất FR603A IC FR603A 7 Chiếc Đúng datasheet NSX
62 IC công suất STD3040 IC STD3040 5 Chiếc Đúng datasheet NSX
63 IC dán 74HC574FR IC dán 74HC574FR 5 Chiếc Đúng datasheet NSX
64 IC dán 74HCT245D IC dán 74HCT245D 5 Chiếc Đúng datasheet NSX
65 IC dán 74LVC00ADR IC dán 74LVC00ADR 4 Chiếc Đúng datasheet NSX
66 IC dán ABT245B IC dán ABT245B 1 Chiếc Đúng datasheet NSX
67 IC dán DS1307 IC dán DS1307 2 Chiếc Đúng datasheet NSX
68 IC dán HC21D IC dán HC21D 1 Chiếc Đúng datasheet NSX
69 IC dán HCT00 IC dán HCT00 9 Chiếc Đúng datasheet NSX
70 IC dán HCT08 IC dán HCT08 2 Chiếc Đúng datasheet NSX
71 IC dán HCT139 IC dán HCT139 4 Chiếc Đúng datasheet NSX
72 IC dán HCT32 IC dán HCT32 2 Chiếc Đúng datasheet NSX
73 IC dán HCT86 IC dán HCT86 1 Chiếc Đúng datasheet NSX
74 IC dán KSZ8851-16 IC dán KSZ8851-16 2 Chiếc Đúng datasheet NSX
75 IC dán LD1085 IC dán LD1085 4 Chiếc Đúng datasheet NSX
76 IC dán LD1117A IC dán LD1117A 1 Chiếc Đúng datasheet NSX
77 IC dán LS123 IC dán LS123 1 Chiếc Đúng datasheet NSX
78 IC dán LVC245A IC dán LVC245A 1 Chiếc Đúng datasheet NSX
79 IC dán M29W160ET IC dán M29W160ET 3 Chiếc Đúng datasheet NSX
80 IC dán M32C-M30876F IC dán M32C-M30876F 1 Chiếc Đúng datasheet NSX
81 IC dán MC14028BF IC dán MC14028BF 2 Chiếc Đúng datasheet NSX
82 IC dán MCP 2551 IC dán MCP 2551 5 Chiếc Đúng datasheet NSX
83 IC dán PI3L301DAEX IC dán PI3L301DAEX 2 Chiếc Đúng datasheet NSX
84 IC dán SP03-33 IC dán SP03-33 2 Chiếc Đúng datasheet NSX
85 IC dán SST39SF020A IC dán SST39SF020A 2 Chiếc Đúng datasheet NSX
86 IC dán TP3094 IC dán TP3094 2 Chiếc Đúng datasheet NSX
87 IC dán TPS54612 IC dán TPS54612 1 Chiếc Đúng datasheet NSX
88 IC điện/quang PC817 IC PC817 4 Chiếc Đúng datasheet NSX
89 IC DM74LS393N IC DM74LS393N 6 Chiếc Đúng datasheet NSX
90 IC DS1488N IC DS1488N 1 Chiếc Đúng datasheet NSX
91 IC HA 17324A IC HA17324A 44 Chiếc Đúng datasheet NSX
92 IC HA17555 IC HA17555 1 Chiếc Đúng datasheet NSX
93 IC HD146818APM IC HD146818APM 6 Chiếc Đúng datasheet NSX
94 IC HD46850P IC HD46850P 3 Chiếc Đúng datasheet NSX
95 IC HD74LS04P IC HD74LS04P 11 Chiếc Đúng datasheet NSX
96 IC HD74LS08P IC HD74LS08P 5 Chiếc Đúng datasheet NSX
97 IC HD74LS09P IC HD74LS09P 2 Chiếc Đúng datasheet NSX
98 IC HD74LS112PC IC HD74LS112PC 2 Chiếc Đúng datasheet NSX
99 IC HD74LS138P IC HD74LS138P 15 Chiếc Đúng datasheet NSX
100 IC HD74LS139P IC HD74LS139P 5 Chiếc Đúng datasheet NSX
101 IC HD74LS148P IC HD74LS148P 1 Chiếc Đúng datasheet NSX
102 IC HD74LS245P IC HD74LS245P 12 Chiếc Đúng datasheet NSX
103 IC HD74LS32P IC HD74LS32P 3 Chiếc Đúng datasheet NSX
104 IC HD74LS374P IC HD74LS374P 4 Chiếc Đúng datasheet NSX
105 IC HM628128ALP-12 IC HM628128ALP-12 5 Chiếc Đúng datasheet NSX
106 IC ISD1016 IC ISD1016 1 Chiếc Đúng datasheet NSX
107 IC khuếch đại LNA MTRH V358 IC LNA MTRH V358 1 Chiếc Đúng datasheet NSX
108 IC LM7812CV IC LM7812 CV 8 Chiếc Đúng datasheet NSX
109 IC LT 5N-MBR3045PT IC LT 5N-MBR3045PT 6 Chiếc Đúng datasheet NSX
110 IC LY6264PLM IC LY6264PLM 1 Chiếc Đúng datasheet NSX
111 IC M27128A IC M27128A 1 Chiếc Đúng datasheet NSX
112 IC M27C1001 IC M27C1001 6 Chiếc Đúng datasheet NSX
113 IC M29F010B90P1 IC M29F010B90P1 3 Chiếc Đúng datasheet NSX
114 IC M8870 IC M8870 2 Chiếc Đúng datasheet NSX
115 IC MCP 2551 IC MCP 2551 3 Chiếc Đúng datasheet NSX
116 IC MFC M986-2R2 IC MFC M986-2R2 2 Chiếc Đúng datasheet NSX
117 IC Mitel 8920 IC Mitel 8920 1 Chiếc Đúng datasheet NSX
118 IC Mitel 8941 IC Mitel 8941 7 Chiếc Đúng datasheet NSX
119 IC MT8816A1 IC MT8816A1 1 Chiếc Đúng datasheet NSX
120 IC MT8880CE HSN IC MT8880CE HSN 1 Chiếc Đúng datasheet NSX
121 IC MT8980DE IC MT8980DE 1 Chiếc Đúng datasheet NSX
122 IC MT9075BP IC MT9075BP 3 Chiếc Đúng datasheet NSX
123 IC MTA1106-5E5 IC MTA1106-5E5 4 Chiếc Đúng datasheet NSX
124 IC MTC IRFP250 IC MTC IRFP250 5 Chiếc Đúng datasheet NSX
125 IC MTC2581BP IC MTC2581BP 6 Chiếc Đúng datasheet NSX
126 IC SN7406N IC SN7406N 5 Chiếc Đúng datasheet NSX
127 IC SN74HCT245N IC SN74HCT245N 50 Chiếc Đúng datasheet NSX
128 IC SN74LS10N IC SN74LS10N 4 Chiếc Đúng datasheet NSX
129 IC SN74LS138N IC SN74LS138N 7 Chiếc Đúng datasheet NSX
130 IC SN74LS165AN IC SN74LS165AN 5 Chiếc Đúng datasheet NSX
131 IC SN74LS244N IC SN74LS244N 22 Chiếc Đúng datasheet NSX
132 IC SN74LS74AN IC SN74LS74AN 1 Chiếc Đúng datasheet NSX
133 IC ST3067BN IC ST3067BN 9 Chiếc Đúng datasheet NSX
134 IC TL082 IC TL082 13 Chiếc Đúng datasheet NSX
135 IC TL3843 IC TL3843 4 Chiếc Đúng datasheet NSX
136 IC TL494CN IC TL494CN 1 Chiếc Đúng datasheet NSX
137 IC TP3067CN IC TP3067CN 42 Chiếc Đúng datasheet NSX
138 Led 4mm Led 4mm 2 Chiếc Led cắm, đường kính thân: 4mm
139 Led màu hiển thị Led 1 Chiếc Led cắm, đường kính thân: 4mm
140 Led màu hiển thị 4 mm Led Φ4 12 Chiếc Led cắm, đường kính thân: 4mm
141 Modul CC3-4805SF M CC3-4805SF 2 Chiếc Công suất: 3W Đầu vào: (36-76)V Đầu ra; 5V
142 Modul CRC4 DIGITAL TRUNK INTERFACE CRC4 DIGITAL 5 Chiếc Modul xử lý giao tiếp tín hiệu số luồng E1
143 Modul khuếch đại 6 chân BA 6P 40 Chiếc Hệ số khuếch đại: 50 Tỷ lệ vòng dây: (1:4:2)x150 vòng
144 Modul lọc hạn băng M filter 3 Chiếc Dải thông âm tần: (0,3÷3.4) KHz
145 Modul nguồn PTN78000 M PTN78000 3 Chiếc Đầu vào: (36-76)V Đầu ra:5V
146 Nguồn thạch anh 2.4567 MHz TA 2.4567 MHz 3 Chiếc Đầu vào: (7-36)V, 1,5A Đầu ra: (2,5-12,6)V Tần số dao động: 2.4567 MHz
147 Nguồn thạch anh CO3,579545 CO 3,579545MHz 1 Chiếc Chuẩn chân cắm Tần số dao động: 3,579545 MHz
148 Nguồn thạch anh TA3,57 TA3,57 1 Chiếc Chuẩn chân cắm Tần số dao động 3,57 MHz
149 Opto 4N35 Opto 4N35 3 Chiếc Đúng datasheet NSX
150 Opto PC814 OP PC814 14 Chiếc Đúng datasheet NSX
151 Quạt 12V (60x60)mm Fan 12V (60x60)mm 5 Chiếc Nguồn cấp: 12VDC, kích thước: 60x60 mm
152 Quạt 12VDC - Delta electronics Fan 12VDC 1 Chiếc kích thước: 60x60 mm Nguồn cấp: 12VDC, Dòng điện tiêu thụ: 0,12A
153 Rơ le SRUDH-SH-112D1 R SRUDH-SH-112D1 1 Chiếc Điện áp làm việc: 28 VDC Chịu dòng chuyển mạch: 12A
154 Rơle Huike 4101F R Huike 4101F 14 Chiếc Điện áp cấp 12V, 6 chân Chịu dòng chuyển mạch: 3A
155 Rơle MR62-12SR R MR62-12SR 10 Chiếc Điện áp cấp 12V, 8 chân Chịu dòng chuyển mạch: 2A
156 Rơle MZ-12HS-UN R MZ-12HS-UN 70 Chiếc Điện áp cấp 12V, 5 chân Chịu dòng chuyển mạch: 2A
157 Rơle Omron G5V-1 R Omron G5V-1 15 Chiếc Điện áp cấp 5V, 6 chân Chịu dòng chuyển mạch: 1A
158 Rơle OMRON G5V-2 R OMRON G5V-2 81 Chiếc Điện áp cấp 12V, 8 chân Chịu dòng chuyển mạch: 2A
159 Thạch anh 10.000 Hz TA 10.000 Hz 4 Chiếc Tần số dao động 10.000 Hz
160 Thạch anh 16.384 MHz TA 16.384 MHz 5 Chiếc Tần số dao động 16.384 MHz
161 Thạch anh 20 MHz TA 20 MHz 2 Chiếc Tần số dao động 20 MHz
162 Thạch anh 20.480 MHz TA 20.480 MHz 5 Chiếc Tần số dao động 20.480 MHz
163 Thạch anh TA 32,768 Khz TA 32,768 Khz 2 Chiếc Tần số dao động 32.768 KHz
164 Trở băng 10KΩ ±1% R 10KΩ ± 1% 5 Chiếc Chân cắm, 10 chân. Giá trị giữa chân 1 và các chân còn lại: 10KΩ
165 Trở băng 9 chân 10KΩ R 10KΩ 2 Chiếc Chân cắm, 9 chân. Giá trị giữa chân 1 và các chân còn lại: 10KΩ
166 Tụ 104J100 C 104J100 1 Chiếc Tụ giấy cắm
167 Tụ 2A103K C 2A103K 4 Chiếc Tụ giấy cắm
168 Tụ giấy 105J-250V C 105J-250V 13 Chiếc Tụ giấy cắm
169 Tụ giấy 2A102k C 2A102k 18 Chiếc Tụ giấy cắm
170 Tụ giấy 335J 400V 335J 400V 6 Chiếc Tụ giấy cắm
171 Tụ giấy C104J/250V C 104J/250V 5 Chiếc Tụ giấy cắm
172 Tụ giấy C105J/250V C C105J/250V 8 Chiếc Tụ giấy cắm
173 Tụ giấy CMFS 474K/250V CMFS 474K/250V 5 Chiếc Tụ giấy cắm
174 Tụ giấy MFS 474K/250V C MFS 474K/250V 22 Chiếc Tụ giấy cắm
175 Tụ gốm 101 C 101 2 Chiếc Tụ gốm cắm
176 Tụ gốm 104 C 104 13 Chiếc Tụ gốm cắm
177 Tụ gốm 104/25V C 104/25V 8 Chiếc Tụ gốm cắm
178 Tụ gốm 104/63V C 104/63V 11 Chiếc Tụ gốm cắm
179 Tụ gốm 104-ACE C 104-ACE 5 Chiếc Tụ gốm cắm
180 Tụ gốm 105 ACE C 105 ACE 4 Chiếc Tụ gốm cắm
181 Tụ gốm 33pF/25V C 33pF/25V 8 Chiếc Tụ gốm cắm
182 Tụ hóa 100 µF/16V C 100 uF/16V 36 Chiếc Tụ hóa cắm
183 Tụ hóa 1000 µF/16V C 1000 uF/16V 15 Chiếc Tụ hóa cắm
184 Tụ hóa 1uF/25V C 1uF/25V 1 Chiếc Tụ hóa cắm
185 Tụ hóa 2,2uF/50V C 2,2uF/50V 7 Chiếc Tụ hóa cắm
186 Tụ hóa 220uF/16V C 220uF/16V 2 Chiếc Tụ hóa cắm
187 Tụ hóa 220μF/50V C 220μF/50V 5 Chiếc Tụ hóa cắm
188 Tụ hóa 3300 µF/35V C 3300 uF/35V 4 Chiếc Tụ hóa cắm
189 Tụ hóa 4,7µF/50V C 4,7µF/50V 2 Chiếc Tụ hóa cắm
190 Tụ hóa 4,7uF/250V C 4,7uF/250V 8 Chiếc Tụ hóa cắm
191 Tụ hóa dán 10 µF C SMD 10 µF 2 Chiếc Tụ hóa cắm
192 Tụ hóa dán 3,3 nF C SMD 3,3 nF 1 Chiếc Tụ hóa cắm
193 Tụ hóa dán 33 pF C SMD 33 pF 6 Chiếc Tụ hóa cắm
194 Tụ hóa dán 47 µF C SMD 47 µF 5 Chiếc Tụ hóa cắm
195 Tụ hóa TM10µF/50V C TM10µF/50V 8 Chiếc Tụ hóa cắm
196 Tụ hóa TM2,2µF/250V C TM2,2µF/250V 1 Chiếc Tụ hóa cắm
197 Tụ hóa TM220µF/250V C TM220µF/250V 1 Chiếc Tụ hóa cắm
198 Tụ hóa TM2200µF/25V C TM2200µF/25V 2 Chiếc Tụ hóa cắm
199 Tụ hóa TM2200µF/63V C TM2200µF/63V 2 Chiếc Tụ hóa cắm
200 Tụ hóa TM47µF/50V C TM47µF/50V 6 Chiếc Tụ hóa cắm
201 Tụ T222/2KV C T222/2KV 6 Chiếc Tụ hóa cắm
202 Vi xử lý AT89C51CC03UA IC AT89C51CC03UA 1 Chiếc Đúng datasheet NSX
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->