Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế tiêu hao phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2021 của Bệnh viện Lao và Bệnh phổi Yên Bái
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210500348-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/06/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Lao và Bệnh phổi tỉnh Yên Bái |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế tiêu hao phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2021 của Bệnh viện Lao và Bệnh phổi Yên Bái |
| Số hiệu KHLCNT | 20210455139 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn Bảo hiểm y tế, thu giá dịch vụ khám chữa bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-24 14:47:00 đến ngày 2021-06-03 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 477,321,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bông thấm nước | 21 | Kg | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 2 | Băng dính vải | 100 | Cuộn | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 3 | Gạc hút | 100 | Mét | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 4 | Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | 100.000 | mL | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 5 | Cồn y tế 90° | 255 | Lít | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 6 | Viên khử khuẩn | 1.500 | Viên | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 7 | Bơm tiêm nhựa sử dụng 1 lần (5ml) | 15.000 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 8 | Bơm tiêm nhựa sử dụng 1 lần (10ml) | 30.000 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 9 | Bơm tiêm nhựa sử dụng 1 lần (20ml) | 500 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 10 | Bơm tiêm nhựa sử dụng 1 lần (50ml) | 50 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 11 | Kim truyền cánh bướm | 5.000 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 12 | Kim lấy thuốc | 35.000 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 13 | Dây truyền dịch có kim cánh bướm | 5.000 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 14 | Găng tay y tế | 46.200 | Đôi | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 15 | Găng tay phẫu thuật chưa tiệt trùng | 5.400 | Đôi | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 16 | Ống nghiệm chống đông EDTA | 3.000 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 17 | Ống nghiệm chống đông Heparin | 3.000 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 18 | Ống nghiệm nhựa không nắp | 2.000 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 19 | Ống máu lắng | 2.500 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 20 | Ống ly tâm 50ml | 400 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 21 | Ống nghiệm đựng nước tiểu dùng 1 lần | 2.000 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 22 | Cốc đựng bệnh phẩm (đờm) | 5.000 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 23 | Đầu côn vàng | 2.000 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 24 | Đầu côn xanh | 2.000 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 25 | Phim khô X-Quang in laser (cỡ 25cm x 30cm) | 2.700 | Tờ | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 26 | Ống thổi máy đo chức năng hô hấp dùng 1 lần | 1.000 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 27 | Dây thở oxy | 2.050 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 28 | Mặt nạ (mask) thở oxy | 50 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 29 | Mặt nạ (mask) khí dung | 600 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 30 | Bóng đèn tử ngoại | 10 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT | Nhóm 6 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi