Gói thầu: Mua vật tư lắp nối cáp tín hiệu BĐKT cho các trạm VSAT và các trạm gốc BS Trunking
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210561477-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Kỹ thuật/BTL Thông tin liên lạc |
| Tên gói thầu | Mua vật tư lắp nối cáp tín hiệu BĐKT cho các trạm VSAT và các trạm gốc BS Trunking |
| Số hiệu KHLCNT | 20210561426 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng thường xuyên năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-24 14:35:00 đến ngày 2021-05-28 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 155,129,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dây cáp trung tần RG-8/U | RG-8/U | 260 | Mét | - Đường kính cáp Ф11 có dầu;Suy hao tại tần số 1GHz đến 6GHz: ± 0,02dBm;Trở kháng đặc tính: 50 Ω; Công suất lớn nhất: 25Kw;V.S.W.R: ≤ 1,0;Điện áp chịu đựng: 3.000 VDC;Điện dung: 65 pF/m;Điện trở cách điện: 5000 MΩ/Km | |
| 2 | Dây cáp phi đơ chuyên dụng loại ống dẫn sóng -chuẩn 1/2 inch. Ký hiệu 50 DFB dùng cho trạm gốc BS Trunking | 50 DFB | 90 | Mét | - Đường kính cáp Ф13 có dầu- chuẩn ½ inch;Suy hao tại tần số 400MHz: ± 0,01dBm;Trở kháng đặc tính: 50 Ω;Công suất lớn nhất: 25Kw;V.S.W.R: ≤ 1,0;Điện áp chịu đựng: 3.000 VDC;Điện dung: 65 pF/m;Điện trở cách điện: 5000 MΩ/Km | |
| 3 | Connector DIN 7/16 Male ( đầu đực 7/16 inch cho cáp ½ inch) | DIN 7/16 | 60 | Cái | - Đúng chủng loại DIN 7/16;Suy hao: 0,01dBm. | |
| 4 | Đầu chuyển đổi N- N (loại 2 đầu cái) | N-N | 76 | Cái | - Đúng chủng loại N-N;Suy hao: 0,01dBm. | |
| 5 | Đầu chuyển đổi N- F (loại N đực - F cái) | N-F | 30 | Cái | - Đúng chủng loại N-F;Suy hao: 0,01dBm. | |
| 6 | Đầu nối chuẩn loại F | F | 120 | Cái | - Đúng chủng loại F;Suy hao: 0,01dBm. | |
| 7 | Kìm kẹp cáp ( ký hiệu: AMP-Cat6 ) | AMP-Cat6 | 1 | Cái | - Đảm bảo độ chắc chắn, kín khít khi kẹp cáp. | |
| 8 | Thiếc hàn 0,8mm loại 250g | 0,8 mm | 2 | Cuộn | - Đường kính 0,8mm; Đảm bảo độ bóng khi hàn. | |
| 9 | Dung dịch nhựa thông | Không có | 4 | gói | Nóng chảy nhanh, mối hàn bóng, đẹp. | |
| 10 | Lạt buộc 50cm | TA-500M | 2 | Túi | Mềm, dẻo và dai | |
| 11 | Băng dính cao su non | 3M 2166 | 2 | Cuộn | Dẻo, cách điện tốt | |
| 12 | Ghen co Ф10 | CN10mm | 7 | Cái | Co tốt, kín khít khi tiếp xúc với nhiệt |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi