Gói thầu: Cung cấp hóa chất, vật tư dụng cụ phòng thí nghiệm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210561568-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/06/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Vĩnh Tân - chi nhánh Tổng công ty Phát điện 3 - Công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Cung cấp hóa chất, vật tư dụng cụ phòng thí nghiệm |
| Số hiệu KHLCNT | 20210561504 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-24 16:17:00 đến ngày 2021-06-02 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,357,071,100 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,300,000 VNĐ ((Hai mươi triệu ba trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thuốc thử Amino Acid F Reagent Solution | 2386442 | 60 | Chai/ 100ml | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | |
| 2 | Thuốc thử Amino Acid F Reagent powder pillows 10ml/100pk | 2254069 | 5 | Gói/100 tép | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | |
| 3 | Thuốc thử Citric Acid F Reagent | 2254232 | 60 | Chai/ 100ml | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | |
| 4 | Thuốc thử Molybdate 3 Reagent for Silica | 199532 | 60 | Chai/ 100ml | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | |
| 5 | Thuốc thử Amino Acid Reagent for Phosphate and Silica | 193432 | 20 | Chai/ 100ml | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | |
| 6 | Thuốc thử Molybdate Reagent for Phosphate | 223632 | 20 | Chai/ 100ml | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | |
| 7 | Thuốc thử HydraVer® 2 Hydrazine Reagent | 179032 | 20 | Chai/ 100ml | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | |
| 8 | Dung dịch chuẩn Fe (Iron Standard solution 1mg/l as Fe) | 139-49 | 1 | Chai/ 500ml | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | |
| 9 | Dung dịch chuẩn PO43- (Phosphate Standard solution 1.0mg/l PO4) | 256949 | 1 | Chai/ 500ml | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | |
| 10 | Dung dịch chuẩn Phospho tổng - Phosphate Standard Solution, 10 mg/L | 1420416 | 1 | Chai/ 946ml | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | |
| 11 | Dung dịch chuẩn (Silica Standard Solution, 500-µg/L SiO2) | 2100817 | 1 | chai/ 3,78 L | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | |
| 12 | Dung dịch chuẩn SiO2 (Silicon Standard solution 1.0 mg/l Si) | 110649 | 2 | Chai/ 500ml | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | |
| 13 | Dung dịch chuẩn Clorua (chloride Ampule) 12500mg/l | 14250-10 | 1 | Hộp/ 16 ống | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | |
| 14 | Dung dịch chuẩn Chlorine (Chapter 1 Chlorine Standard Solution, 25-30 mg/L as Cl₂, 2 mL PourRite Ampules NIST) | 2630020 | 1 | Hộp/ 20 ống | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | |
| 15 | Dung dịch chuẩn Nitrogen - Ammoniac Standard solution 1mg/l NH3-N) | 1891-49 | 1 | Chai/ 500ml | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | |
| 16 | Dung dịch chuẩn Nitrogen - Ammoniac Standard solution 10mg/l NH3-N) | 15349 | 1 | Chai/ 500ml | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | |
| 17 | Dung dịch chuẩn Nitrate nitrogen Standard solution 1000mg/L, 1000±10 mg/L as N, 4430±40 mg/L as NO3 | 1279249 | 1 | Chai/ 500ml | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | |
| 18 | Dung dịch chuẩn pH 4.01 | 2283449 | 2 | Chai/ 500ml | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | |
| 19 | Dung dịch chuẩn pH 7.00 | 2283549 | 2 | Chai/ 500ml | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | |
| 20 | Dung dịch chuẩn pH 10.01 | 2283649 | 2 | Chai/ 500ml | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | |
| 21 | Dung dịch chuẩn Clorua | 2370653 | 1 | Chai/ 1000ml | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | |
| 22 | Dung dịch chuẩn độ cứng tổng, độ cứng Canxi 10,000mg/Las CaCO3 10ml | 218710 | 1 | Hộp/ 16 ống | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | |
| 23 | Dung dịch chuẩn COD standard, 1000 mg/l | 2253929 | 1 | Chai/ 500ml | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | |
| 24 | Dung dịch chuẩn sunfate 1000 mg/l | 21757-49 | 1 | Chai/ 500ml | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | |
| 25 | Thuốc thử Copper Masking Reagent Power Pillows | 2603449 | 5 | Gói/ 100 tép | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | |
| 26 | Thuốc thử Porphyin 1 Reagent power pillows | 2603549 | 10 | Gói/ 100 tép | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | |
| 27 | Thuốc thử Porphyin 2 Reagent power pillow | 2603649 | 10 | Gói/ 100 tép | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | |
| 28 | Thuốc thử COD Low Range 3-150ppm | 2125825 | 20 | Hộp/ 25 ống | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | |
| 29 | Thuốc thử Nessler Reagent | 2119449 | 2 | Chai/ 500ml | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | |
| 30 | Thuốc thử Polyvinyl Alcohol Dispersing Agent | 2376526 | 2 | Chai/ 50ml | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | |
| 31 | Thuốc thử Mineral Stabilizer | 2376626 | 2 | Chai/ 50ml | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | |
| 32 | Thuốc thử Zincover® 5 Reagent Powder Pillows | 2106669 | 2 | Gói/ 100 tép | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | |
| 33 | Thuốc thử Cyclohexanone | 1403332 | 1 | Chai/ 100ml | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | |
| 34 | Thuốc thử Total Phosphorus Test N Tube TM Reagent Set | 2742645 | 10 | Bộ | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | |
| 35 | Thuốc thử NitraVer® 5 Nitrate Reagent Powder Pillows | 2106169 | 2 | Gói/ 100 tép | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | |
| 36 | Thuốc thử SulfaVer® 4 Reagent Powder Pillows 100/pkg | 2106769 | 5 | Gói/ 100 tép | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | |
| 37 | Thuốc thử DPD Free chlorine Reagent Powder Pillows, 5ml | 1407799 | 10 | Gói/ 100 tép | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | |
| 38 | Thuốc thử Chloride Ionic Strength Adjustremt | 2318069 | 1 | Hộp/ 100 tép | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | |
| 39 | Đèn Halogen | A23778 | 2 | Cái | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | |
| 40 | Hoá chất Sodium thiosulfate Na2S2O3 | 0393-500G | 1 | Chai/ 500g | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | |
| 41 | Hoá chất Potassium iododie KI | 26850.296 | 1 | Chai/ 1000g | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | |
| 42 | Hoá chất Sodium hydroxide NaOH | SA178-500G | 1 | Chai/ 500g | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | |
| 43 | Dung dịch chỉ thị hồ tinh bột | 21153.237 | 1 | Chai/ 250ml | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | |
| 44 | Chỉ thị Methyl orange | ML052-100G | 1 | Chai/ 100g | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | |
| 45 | Chỉ thị Phenolphthalein | 83544.180 | 1 | Chai/ 100g | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | |
| 46 | Dung dịch Hydrochloric acid fuming 37% HCl | 20255.290 | 1 | Chai/ 1000ml | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | |
| 47 | Ethanol alcohol absolute C2H6O | 20821.330 | 2 | Chai/ 2500ml | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | |
| 48 | HYDRANAL® - Coulomat AG, 500ml. Dung dịch anot chuẩn độ cho Karl Fisher Coulomat AG | 34836-500ml-R | 2 | Chai/ 500ml | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | |
| 49 | Dầu tải nhiệt Canon, 6 gallon | 9726-L20 | 2 | Thùng/ 22,71L | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | |
| 50 | Hoá chất Silver nitrate AgNO3 | 21572.235 | 1 | Chai/ 250g | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | |
| 51 | Hoá chất Potassium chromate K2CrO4 | 1049520250 | 1 | Chai/ 250g | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | |
| 52 | Dung dịch chuẩn độ dẫn điện 0.005mS/cm | 238926 | 2 | Chai/ 300ml | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | |
| 53 | Dung dịch chuẩn độ dẫn điện 100µS/cm | 6.2324.010 | 2 | Chai/ 250ml | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | |
| 54 | Dung dịch chuẩn pH 4.00 | 6.2307.100 | 3 | Chai/ 500ml | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | |
| 55 | Dung dịch chuẩn pH 7.00 | 6.2307.110 | 3 | Chai/ 500ml | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | |
| 56 | Dung dịch chuẩn pH 9.00 | 6.2307.120 | 3 | Chai/ 500ml | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | |
| 57 | Dung dịch chuẩn độ đục | HI98703-11 | 1 | Bộ/ 4 chai | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | |
| 58 | Dung dịch chuẩn độ đục | 194150 | 1 | Bộ/ 4 chai | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | |
| 59 | Dung dịch nước chuẩn 0,01% | 1.880500010 | 2 | Hộp/10 ống | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | |
| 60 | Dung dịch nước chuẩn 0,1% | 1.880510010 | 2 | Hộp/ 10 ống | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | |
| 61 | Chuẩn TAN 0.1 mgKOH/g, 50g | 2 | Chai | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | ||
| 62 | Bộ chuẩn than CRM, kèm chứng nhận COA | 6 | Chai/ 150g | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | ||
| 63 | Acid benzoic chuẩn, kèm chứng nhận COA | AR208C | 10 | Hộp/ 100 viên | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | |
| 64 | Thiết bị sàng cỡ hạt than tiêu chuẩn 300mm: - 01 Rây 11,2 mm, Mã: V300SF 11.2M; - 01 Rây 5,6 mm, Mã: V300SF 5.6M | 1 | Bộ | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | ||
| 65 | Giấy trợ cháy phân tích nhiệt trị | 5 | Hộp | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | ||
| 66 | Bộ chén thạch anh phân tích chất bốc - Surplus Tube (01 bộ gồm 4 chén và 1 giá đỡ) | AR404S | 2 | Bộ | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | |
| 67 | Capsule holder | 906DD | 5 | Cái | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | |
| 68 | Dây đốt | 485DD2 | 5 | Bịch | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | |
| 69 | Belt, STR | 1241DD | 5 | Cái | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | |
| 70 | Cốc nhiệt trị | 43AS | 5 | Bịch | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | |
| 71 | Heat wire 60”L | 840DD2 | 5 | Bịch | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | |
| 72 | Giá để chén mẫu | 1452DD | 1 | Cái | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | |
| 73 | Đĩa petri | 20 | Cái | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | ||
| 74 | Găng tay chịu nhiệt 250oC | Enkerr 7538 | 3 | Đôi | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | |
| 75 | Găng tay chịu nhiệt 1000oC | Enkerr 7507 | 2 | Cái | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | |
| 76 | Xẻng inox 304 trộn mẫu than (xẻng xúc đá) | 5 | Cái | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | ||
| 77 | Chai xịt chống rỉ xét và bôi trơn selleys RB7-300g | 2 | Bình | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | ||
| 78 | Điện cực đo pH | 6.0228.020 | 2 | Cái | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | |
| 79 | Điện cực Aquatrode with PT1000 | 6.0257.600 | 2 | Cái | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | |
| 80 | Điện cực đo độ dẫn điện (0,01 - 300S/cm) | 6.0918.040 | 2 | Cái | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | |
| 81 | Điện cực đo độ dẫn điện (0,015 - 250mS/cm) | 6.0917.080 | 2 | Cái | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | |
| 82 | Quả bóp cao su 1 van | 3 | Cái | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | ||
| 83 | Chai nhựa PET, 250ml | 50 | Cái | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | ||
| 84 | Chai nhựa PET, 500ml | 50 | Cái | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | ||
| 85 | Chai nhựa PET, 1000ml | 100 | Cái | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | ||
| 86 | Chai nhựa PP miệng rộng, 500ml | 50 | Cái | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | ||
| 87 | Chai nhựa PP miệng rộng, 250ml | 50 | Cái | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | ||
| 88 | Bình tia nước cất nhựa HDPE, 250ml | 10 | Cái | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | ||
| 89 | Cốc thủy tinh 100ml | 50 | Cái | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | ||
| 90 | Cốc nhựa 50ml | 50 | Cái | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | ||
| 91 | Cốc nhựa 100ml | 30 | Cái | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | ||
| 92 | Chai thủy tinh màu trắng 500ml, có nắp vặn | 50 | Cái | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | ||
| 93 | Cọ vệ sinh bên trong chai (loại 20cm và 30cm) | 10 | Cái | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | ||
| 94 | Cọ rửa pipet (loại 6dm và 8dm) | 5 | Cái | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | ||
| 95 | Muỗng múc hóa chất 2 đầu 200mm | KOE56000 | 5 | Cái | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | |
| 96 | Muỗng múc hóa chất 2 đầu 300mm | VNA56002 | 5 | Cái | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | |
| 97 | Đồng hồ bấm giờ ngược 2 kênh | PS-390, YS-390 | 2 | Cái | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | |
| 98 | Nhiệt ẩm kế điện tử (đã được hiệu chuẩn) | E915000 | 2 | Cái | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | |
| 99 | Giấy lọc sợi thủy tinh 934-AHTM | 1827-047 | 10 | Hộp | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | |
| 100 | Buret khóa PTFE 10ml, 1/50 loại AS Duran | 243302702 | 2 | Hộp/2 cái | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | |
| 101 | Bộ nhiệt kế cầm tay gồm 1 đồng hồ và 2 sensor Type K dài trên 50mm, đường kính dưới 3mm (đã được hiệu chuẩn) | 1 | Bộ | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | ||
| 102 | Sensor tủ nung - Thermocouple use for 5E-MF 6000 | 3060102013 | 2 | Cái | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | |
| 103 | Rờ le nhiệt - SSR 949 | 3010902016 | 2 | Cái | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | |
| 104 | Cốc làm tro, có nắp - Crucible (Ash Matter) | 3040101043 | 20 | Cái | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | |
| 105 | Khay đỡ cốc tro - Ash crucible holder | 213016001 | 2 | Cái | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | |
| 106 | Nút khoá máy nghiền - Push rod assembly use for JCA 100x60 | 231062004 | 1 | Cái | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | |
| 107 | Cảm biến nhiệt máy 5E AC/PL - Temperature Probe | 3060103006 | 1 | Cái | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | |
| 108 | Bơm từ cho máy 5E AC/PL - Magnetic pump | 3050201001 | 1 | Cái | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | |
| 109 | Nhớt kế Canon Fenske Routine, size 75 (đã được hiệu chuẩn) | 2 | Cái | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | ||
| 110 | Nhớt kế Canon Fenske Routine, size 100 (đã được hiệu chuẩn) | 2 | Cái | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | ||
| 111 | Nhớt kế Canon Fenske Routine, size 150 (đã được hiệu chuẩn | 1 | Cái | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | ||
| 112 | Nhớt kế Canon Fenske Routine, size 200 (đã được hiệu chuẩn) | 1 | Cái | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | ||
| 113 | Nhớt kế Canon Fenske Routine, size 350 (đã được hiệu chuẩn) | 2 | Cái | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | ||
| 114 | Bộ tỷ trọng kế, dải đo (từ 0,6 - 2,000), vạch chia 0,001g/cm3, chiều dài 300mm | 1 | Bộ | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | ||
| 115 | Tủ bảo quản mẫu, dung dịch chuẩn Sanaky VH-609HP | 1 | Cái | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V | ||
| 116 | Erlen 100ml | 10 | Cái | Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi