Gói thầu: Cung cấp hóa chất, vật tư dụng cụ phòng thí nghiệm

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210561568-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/06/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Nhiệt điện Vĩnh Tân - chi nhánh Tổng công ty Phát điện 3 - Công ty cổ phần
Tên gói thầu Cung cấp hóa chất, vật tư dụng cụ phòng thí nghiệm
Số hiệu KHLCNT 20210561504
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn sản xuất kinh doanh
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-24 16:17:00 đến ngày 2021-06-02 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,357,071,100 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,300,000 VNĐ ((Hai mươi triệu ba trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Thuốc thử Amino Acid F Reagent Solution 2386442 60 Chai/ 100ml Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
2 Thuốc thử Amino Acid F Reagent powder pillows 10ml/100pk 2254069 5 Gói/100 tép Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
3 Thuốc thử Citric Acid F Reagent 2254232 60 Chai/ 100ml Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
4 Thuốc thử Molybdate 3 Reagent for Silica 199532 60 Chai/ 100ml Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
5 Thuốc thử Amino Acid Reagent for Phosphate and Silica 193432 20 Chai/ 100ml Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
6 Thuốc thử Molybdate Reagent for Phosphate 223632 20 Chai/ 100ml Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
7 Thuốc thử HydraVer® 2 Hydrazine Reagent 179032 20 Chai/ 100ml Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
8 Dung dịch chuẩn Fe (Iron Standard solution 1mg/l as Fe) 139-49 1 Chai/ 500ml Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
9 Dung dịch chuẩn PO43- (Phosphate Standard solution 1.0mg/l PO4) 256949 1 Chai/ 500ml Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
10 Dung dịch chuẩn Phospho tổng - Phosphate Standard Solution, 10 mg/L 1420416 1 Chai/ 946ml Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
11 Dung dịch chuẩn (Silica Standard Solution, 500-µg/L SiO2) 2100817 1 chai/ 3,78 L Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
12 Dung dịch chuẩn SiO2 (Silicon Standard solution 1.0 mg/l Si) 110649 2 Chai/ 500ml Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
13 Dung dịch chuẩn Clorua (chloride Ampule) 12500mg/l 14250-10 1 Hộp/ 16 ống Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
14 Dung dịch chuẩn Chlorine (Chapter 1 Chlorine Standard Solution, 25-30 mg/L as Cl₂, 2 mL PourRite Ampules NIST) 2630020 1 Hộp/ 20 ống Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
15 Dung dịch chuẩn Nitrogen - Ammoniac Standard solution 1mg/l NH3-N) 1891-49 1 Chai/ 500ml Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
16 Dung dịch chuẩn Nitrogen - Ammoniac Standard solution 10mg/l NH3-N) 15349 1 Chai/ 500ml Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
17 Dung dịch chuẩn Nitrate nitrogen Standard solution 1000mg/L, 1000±10 mg/L as N, 4430±40 mg/L as NO3 1279249 1 Chai/ 500ml Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
18 Dung dịch chuẩn pH 4.01 2283449 2 Chai/ 500ml Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
19 Dung dịch chuẩn pH 7.00 2283549 2 Chai/ 500ml Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
20 Dung dịch chuẩn pH 10.01 2283649 2 Chai/ 500ml Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
21 Dung dịch chuẩn Clorua 2370653 1 Chai/ 1000ml Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
22 Dung dịch chuẩn độ cứng tổng, độ cứng Canxi 10,000mg/Las CaCO3 10ml 218710 1 Hộp/ 16 ống Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
23 Dung dịch chuẩn COD standard, 1000 mg/l 2253929 1 Chai/ 500ml Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
24 Dung dịch chuẩn sunfate 1000 mg/l 21757-49 1 Chai/ 500ml Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
25 Thuốc thử Copper Masking Reagent Power Pillows 2603449 5 Gói/ 100 tép Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
26 Thuốc thử Porphyin 1 Reagent power pillows 2603549 10 Gói/ 100 tép Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
27 Thuốc thử Porphyin 2 Reagent power pillow 2603649 10 Gói/ 100 tép Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
28 Thuốc thử COD Low Range 3-150ppm 2125825 20 Hộp/ 25 ống Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
29 Thuốc thử Nessler Reagent 2119449 2 Chai/ 500ml Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
30 Thuốc thử Polyvinyl Alcohol Dispersing Agent 2376526 2 Chai/ 50ml Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
31 Thuốc thử Mineral Stabilizer 2376626 2 Chai/ 50ml Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
32 Thuốc thử Zincover® 5 Reagent Powder Pillows 2106669 2 Gói/ 100 tép Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
33 Thuốc thử Cyclohexanone 1403332 1 Chai/ 100ml Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
34 Thuốc thử Total Phosphorus Test N Tube TM Reagent Set 2742645 10 Bộ Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
35 Thuốc thử NitraVer® 5 Nitrate Reagent Powder Pillows 2106169 2 Gói/ 100 tép Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
36 Thuốc thử SulfaVer® 4 Reagent Powder Pillows 100/pkg 2106769 5 Gói/ 100 tép Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
37 Thuốc thử DPD Free chlorine Reagent Powder Pillows, 5ml 1407799 10 Gói/ 100 tép Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
38 Thuốc thử Chloride Ionic Strength Adjustremt 2318069 1 Hộp/ 100 tép Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
39 Đèn Halogen A23778 2 Cái Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
40 Hoá chất Sodium thiosulfate Na2S2O3 0393-500G 1 Chai/ 500g Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
41 Hoá chất Potassium iododie KI 26850.296 1 Chai/ 1000g Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
42 Hoá chất Sodium hydroxide NaOH SA178-500G 1 Chai/ 500g Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
43 Dung dịch chỉ thị hồ tinh bột 21153.237 1 Chai/ 250ml Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
44 Chỉ thị Methyl orange ML052-100G 1 Chai/ 100g Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
45 Chỉ thị Phenolphthalein 83544.180 1 Chai/ 100g Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
46 Dung dịch Hydrochloric acid fuming 37% HCl 20255.290 1 Chai/ 1000ml Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
47 Ethanol alcohol absolute C2H6O 20821.330 2 Chai/ 2500ml Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
48 HYDRANAL® - Coulomat AG, 500ml. Dung dịch anot chuẩn độ cho Karl Fisher Coulomat AG 34836-500ml-R 2 Chai/ 500ml Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
49 Dầu tải nhiệt Canon, 6 gallon 9726-L20 2 Thùng/ 22,71L Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
50 Hoá chất Silver nitrate AgNO3 21572.235 1 Chai/ 250g Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
51 Hoá chất Potassium chromate K2CrO4 1049520250 1 Chai/ 250g Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
52 Dung dịch chuẩn độ dẫn điện 0.005mS/cm 238926 2 Chai/ 300ml Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
53 Dung dịch chuẩn độ dẫn điện 100µS/cm 6.2324.010 2 Chai/ 250ml Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
54 Dung dịch chuẩn pH 4.00 6.2307.100 3 Chai/ 500ml Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
55 Dung dịch chuẩn pH 7.00 6.2307.110 3 Chai/ 500ml Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
56 Dung dịch chuẩn pH 9.00 6.2307.120 3 Chai/ 500ml Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
57 Dung dịch chuẩn độ đục HI98703-11 1 Bộ/ 4 chai Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
58 Dung dịch chuẩn độ đục 194150 1 Bộ/ 4 chai Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
59 Dung dịch nước chuẩn 0,01% 1.880500010 2 Hộp/10 ống Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
60 Dung dịch nước chuẩn 0,1% 1.880510010 2 Hộp/ 10 ống Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
61 Chuẩn TAN 0.1 mgKOH/g, 50g 2 Chai Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
62 Bộ chuẩn than CRM, kèm chứng nhận COA 6 Chai/ 150g Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
63 Acid benzoic chuẩn, kèm chứng nhận COA AR208C 10 Hộp/ 100 viên Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
64 Thiết bị sàng cỡ hạt than tiêu chuẩn 300mm: - 01 Rây 11,2 mm, Mã: V300SF 11.2M; - 01 Rây 5,6 mm, Mã: V300SF 5.6M 1 Bộ Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
65 Giấy trợ cháy phân tích nhiệt trị 5 Hộp Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
66 Bộ chén thạch anh phân tích chất bốc - Surplus Tube (01 bộ gồm 4 chén và 1 giá đỡ) AR404S 2 Bộ Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
67 Capsule holder 906DD 5 Cái Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
68 Dây đốt 485DD2 5 Bịch Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
69 Belt, STR 1241DD 5 Cái Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
70 Cốc nhiệt trị 43AS 5 Bịch Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
71 Heat wire 60”L 840DD2 5 Bịch Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
72 Giá để chén mẫu 1452DD 1 Cái Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
73 Đĩa petri 20 Cái Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
74 Găng tay chịu nhiệt 250oC Enkerr 7538 3 Đôi Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
75 Găng tay chịu nhiệt 1000oC Enkerr 7507 2 Cái Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
76 Xẻng inox 304 trộn mẫu than (xẻng xúc đá) 5 Cái Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
77 Chai xịt chống rỉ xét và bôi trơn selleys RB7-300g 2 Bình Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
78 Điện cực đo pH 6.0228.020 2 Cái Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
79 Điện cực Aquatrode with PT1000 6.0257.600 2 Cái Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
80 Điện cực đo độ dẫn điện (0,01 - 300S/cm) 6.0918.040 2 Cái Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
81 Điện cực đo độ dẫn điện (0,015 - 250mS/cm) 6.0917.080 2 Cái Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
82 Quả bóp cao su 1 van 3 Cái Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
83 Chai nhựa PET, 250ml 50 Cái Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
84 Chai nhựa PET, 500ml 50 Cái Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
85 Chai nhựa PET, 1000ml 100 Cái Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
86 Chai nhựa PP miệng rộng, 500ml 50 Cái Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
87 Chai nhựa PP miệng rộng, 250ml 50 Cái Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
88 Bình tia nước cất nhựa HDPE, 250ml 10 Cái Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
89 Cốc thủy tinh 100ml 50 Cái Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
90 Cốc nhựa 50ml 50 Cái Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
91 Cốc nhựa 100ml 30 Cái Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
92 Chai thủy tinh màu trắng 500ml, có nắp vặn 50 Cái Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
93 Cọ vệ sinh bên trong chai (loại 20cm và 30cm) 10 Cái Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
94 Cọ rửa pipet (loại 6dm và 8dm) 5 Cái Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
95 Muỗng múc hóa chất 2 đầu 200mm KOE56000 5 Cái Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
96 Muỗng múc hóa chất 2 đầu 300mm VNA56002 5 Cái Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
97 Đồng hồ bấm giờ ngược 2 kênh PS-390, YS-390 2 Cái Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
98 Nhiệt ẩm kế điện tử (đã được hiệu chuẩn) E915000 2 Cái Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
99 Giấy lọc sợi thủy tinh 934-AHTM 1827-047 10 Hộp Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
100 Buret khóa PTFE 10ml, 1/50 loại AS Duran 243302702 2 Hộp/2 cái Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
101 Bộ nhiệt kế cầm tay gồm 1 đồng hồ và 2 sensor Type K dài trên 50mm, đường kính dưới 3mm (đã được hiệu chuẩn) 1 Bộ Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
102 Sensor tủ nung - Thermocouple use for 5E-MF 6000 3060102013 2 Cái Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
103 Rờ le nhiệt - SSR 949 3010902016 2 Cái Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
104 Cốc làm tro, có nắp - Crucible (Ash Matter) 3040101043 20 Cái Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
105 Khay đỡ cốc tro - Ash crucible holder 213016001 2 Cái Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
106 Nút khoá máy nghiền - Push rod assembly use for JCA 100x60 231062004 1 Cái Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
107 Cảm biến nhiệt máy 5E AC/PL - Temperature Probe 3060103006 1 Cái Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
108 Bơm từ cho máy 5E AC/PL - Magnetic pump 3050201001 1 Cái Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
109 Nhớt kế Canon Fenske Routine, size 75 (đã được hiệu chuẩn) 2 Cái Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
110 Nhớt kế Canon Fenske Routine, size 100 (đã được hiệu chuẩn) 2 Cái Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
111 Nhớt kế Canon Fenske Routine, size 150 (đã được hiệu chuẩn 1 Cái Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
112 Nhớt kế Canon Fenske Routine, size 200 (đã được hiệu chuẩn) 1 Cái Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
113 Nhớt kế Canon Fenske Routine, size 350 (đã được hiệu chuẩn) 2 Cái Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
114 Bộ tỷ trọng kế, dải đo (từ 0,6 - 2,000), vạch chia 0,001g/cm3, chiều dài 300mm 1 Bộ Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
115 Tủ bảo quản mẫu, dung dịch chuẩn Sanaky VH-609HP 1 Cái Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
116 Erlen 100ml 10 Cái Tham chiếu thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2 Chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->