Gói thầu: Gói thầu số 2: Cung cấp thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210540253-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÀI CHÍNH-MARKETING |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Cung cấp thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210340757 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp và nguồn quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-18 15:38:00 đến ngày 2021-05-31 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,507,990,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy lạnh treo tường 1,5 HP | 1 | bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết được nêu ở chương V | Daikin Inverter hoặc tương đương | |
| 2 | Máy lạnh âm trần 2.5 HP | 11 | bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết được nêu ở chương V | Máy lạnh âm trần Daikin hoặc tương đương | |
| 3 | Máy lạnh âm trần 3,5 HP | 18 | bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết được nêu ở chương V | Máy lạnh âm trần Daikin hoặc tương đương | |
| 4 | Máy chiếu | 11 | máy | Thông số kỹ thuật chi tiết được nêu ở chương V | Panasonic hoặc tương đương | |
| 5 | Màn chiếu 100" | 10 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết được nêu ở chương V | Dalite 100 inches hoặc tương đương | |
| 6 | Màn chiếu 100" loại di động | 1 | cái | Thông số kỹ thuật chi tiết được nêu ở chương V | Dalite 100 inches hoặc tương đương | |
| 7 | Khung treo máy chiếu inox | 10 | cái | Thông số kỹ thuật chi tiết được nêu ở chương V | ||
| 8 | Dây VGA (15m/sợi) | 10 | Sợi | Thông số kỹ thuật chi tiết được nêu ở chương V | ||
| 9 | Dây kết nối máy chiếu và laptop HDMI (15 mét/sợi) | 10 | Sợi | Thông số kỹ thuật chi tiết được nêu ở chương V | ||
| 10 | Dây âm thanh jack 3mm (3m/sợi) | 11 | Sợi | Thông số kỹ thuật chi tiết được nêu ở chương V | ||
| 11 | Bảng từ màu trắng KT 1200x2400 | 10 | cái | Thông số kỹ thuật chi tiết được nêu ở chương V | ||
| 12 | Bảng từ màu trắng KT 1200x2400 - loại di động | 1 | cái | Thông số kỹ thuật chi tiết được nêu ở chương V | ||
| 13 | Loa treo tường | 30 | cái | Thông số kỹ thuật chi tiết được nêu ở chương V | ||
| 14 | Ampli | 11 | cái | Thông số kỹ thuật chi tiết được nêu ở chương V | ||
| 15 | Bộ thu phát và micro | 11 | bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết được nêu ở chương V | ||
| 16 | Tủ gỗ KT 600x600x500 | 11 | cái | Thông số kỹ thuật chi tiết được nêu ở chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi