Gói thầu: gói thầu số 48 2021-SCL-MS-ĐTRR: Mua vật tư, thiết bị phục vụ các công trình Sửa chữa lớn năm 2021 (đợt 2).
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210562383-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/06/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC BẮC TỪ LIÊM |
| Tên gói thầu | gói thầu số 48 2021-SCL-MS-ĐTRR: Mua vật tư, thiết bị phục vụ các công trình Sửa chữa lớn năm 2021 (đợt 2). |
| Số hiệu KHLCNT | 20210546776 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-24 16:55:00 đến ngày 2021-06-03 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,183,234,038 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 62,700,000 VNĐ ((Sáu mươi hai triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tủ hạ thế 600V-2500A | 1 | Tủ | Tủ hạ thế 600V-2500A | ||
| 2 | Tủ điện hạ thế 600V/1600A NT | 2 | Cái | Tủ điện hạ thế 600V/1600A NT | ||
| 3 | Tủ điện hạ thế 600V/1000A NT | 8 | Cái | Tủ điện hạ thế 600V/1000A NT | ||
| 4 | Tủ hạ thế 600V - 630A NT | 3 | Cái | Tủ hạ thế 600V - 630A NT | ||
| 5 | Tụ bù hạ thế 3P 20 kVAR 0.4kV TN | 6 | Bộ | Tụ bù hạ thế 3P 20 kVAR 0.4kV TN | ||
| 6 | Tụ bù hạ thế 3P 25 kVAR 0.4kV TN | 4 | Bộ | Tụ bù hạ thế 3P 25 kVAR 0.4kV TN | ||
| 7 | Tụ bù hạ thế 3P 30 kVAR 0.4kV TN | 8 | Bộ | Tụ bù hạ thế 3P 30 kVAR 0.4kV TN | ||
| 8 | Quạt thông gió 35 x35 | 2 | bộ | Quạt thông gió 35 x35 | ||
| 9 | Tủ bố trí 12 công tơ loại 2 | 1 | Tủ | Tủ bố trí 12 công tơ loại 2 | ||
| 10 | Tủ bố trí 12 công tơ loại 3 | 1 | Tủ | Tủ bố trí 12 công tơ loại 3 | ||
| 11 | Tủ bố trí 12 công tơ loại 4 | 1 | Tủ | Tủ bố trí 12 công tơ loại 4 | ||
| 12 | Tủ bố trí 12 công tơ loại 5 | 2 | Tủ | Tủ bố trí 12 công tơ loại 5 | ||
| 13 | Tủ bố trí 12 công tơ loại 6 | 3 | Tủ | Tủ bố trí 12 công tơ loại 6 | ||
| 14 | Tủ công tơ loại 1 | 1 | Tủ | Tủ công tơ loại 1 | ||
| 15 | Aptomat 1 pha 63A | 138 | cái | Aptomat 1 pha 63A | ||
| 16 | Cáp bọc XLPE/PVC M240 mm2 | 190 | Mét | Cáp bọc XLPE/PVC M240 mm2 | ||
| 17 | Cáp bọc XLPE/PVC M50mm2 | 39 | Mét | Cáp bọc XLPE/PVC M50mm2 | ||
| 18 | Cáp ngầm 0,6/1kV XLPE/DSTA/PVC M4x240mm2 | 44 | Mét | Cáp ngầm 0,6/1kV XLPE/DSTA/PVC M4x240mm2 | ||
| 19 | Cáp ngầm 0,6/1kV PVC/DSTA/XLPE M4*120 mm2 | 93 | Mét | Cáp ngầm 0,6/1kV PVC/DSTA/XLPE M4*120 mm2 | ||
| 20 | Cáp ngầm 1kV PVC/DSTA/XLPE M4*95 mm2 | 1.315 | Mét | Cáp ngầm 1kV PVC/DSTA/XLPE M4*95 mm2 | ||
| 21 | Cáp ngầm 0,6/1kV PVC/DSTA/XLPE M4*50 mm2 | 295 | Mét | Cáp ngầm 0,6/1kV PVC/DSTA/XLPE M4*50 mm2 | ||
| 22 | Đầu cốt xử lý AM70 1 lỗ | 16 | cái | Đầu cốt xử lý AM70 1 lỗ | ||
| 23 | Đầu cốt AM120 1lỗ | 96 | Cái | Đầu cốt AM120 1lỗ | ||
| 24 | Đầu cốt ép M240 2 lỗ | 197 | Cái | Đầu cốt ép M240 2 lỗ | ||
| 25 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*10 mm2 | 317 | m | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*10 mm2 | ||
| 26 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*25mm2 | 40 | m | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*25mm2 | ||
| 27 | Hộp phân dây không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) | 4 | Cái | Hộp phân dây không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) | ||
| 28 | Hòm 1 công tơ 3 pha Composit không vị trí lắp TI, ATM 100A | 1 | Cái | Hòm 1 công tơ 3 pha Composit không vị trí lắp TI, ATM 100A | ||
| 29 | Hòm 2 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) | 29 | Cái | Hòm 2 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) | ||
| 30 | Hòm 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) | 20 | Cái | Hòm 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) | ||
| 31 | Hộp đầu Cáp 0,6/1kV M4x(150-240) mm2 | 15 | Hộp | Hộp đầu Cáp 0,6/1kV M4x(150-240) mm2 | ||
| 32 | Hộp đầu cáp 0,6/1kV M4x(70-120) mm2 | 74 | Bộ | Hộp đầu cáp 0,6/1kV M4x(70-120) mm2 | ||
| 33 | Hộp đầu Cáp 0,6/1kV M4x(25-70)mm2 | 18 | Bộ | Hộp đầu Cáp 0,6/1kV M4x(25-70)mm2 | ||
| 34 | Hộp đầu cáp Elbow 24kV M3x(16 - 95) | 7 | Bộ | Hộp đầu cáp Elbow 24kV M3x(16 - 95) | ||
| 35 | Hộp đầu cáp Tplug 24kV M3(95-240) | 4 | Bộ | Hộp đầu cáp Tplug 24kV M3(95-240) | ||
| 36 | Hộp đầu cáp Tplug 24kV-M3x(25-70) | 5 | bộ | Hộp đầu cáp Tplug 24kV-M3x(25-70) | ||
| 37 | Hộp nối cáp ngầm 24kV - M3x240mm2 | 2 | bộ | Hộp nối cáp ngầm 24kV - M3x240mm2 | ||
| 38 | Hộp nối hạ thế Resin 0,6/1,2kV Cu-4x(120-150)mm2 | 2 | Bộ | Hộp nối hạ thế Resin 0,6/1,2kV Cu-4x(120-150)mm2 | ||
| 39 | Kẹp siết cáp 4*50-120 | 40 | Cái | Kẹp siết cáp 4*50-120 | ||
| 40 | Ống nối dây AM 120/95 | 76 | Cái | Ống nối dây AM 120/95 | ||
| 41 | Ống nhựa xoắn HDPE ĐK 110/90 | 344 | Mét | Ống nhựa xoắn HDPE ĐK 110/90 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi