Gói thầu: Trang bị máy tính, vật tư thiết bị, công cụ dụng cụ phục vụ công tác sản xuất năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210561902-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Điều độ hệ thống điện thành phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Trang bị máy tính, vật tư thiết bị, công cụ dụng cụ phục vụ công tác sản xuất năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210539545 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-24 16:41:00 đến ngày 2021-06-04 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 547,184,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cây máy tính để bàn văn phòng | 3 | Chiếc | Bộ vi xử lý: Intel® Core™ i5-10400 bộ nhớ đệm 12M, lên đến 4,30 GHz Chipset Intel H470 Bộ nhớ trong 8Gb DDR4 2666 MHz Card đồ họa VGA onboard Ổ cứng 512Gb SSD PCIe Gen3.0x4 NVMe, lên đến 32 Gbps Ổ quang Không có Giao tiếp mạng Bluetooth 4.2 Wi-Fi 4 (WiFi 802.11n) 10/100/1000 Mbps Cổng kết nối DP, HDMI Phụ kiện đi kèm Dây HDMI, DP Chuột & bàn phím Có | ||
| 2 | Cây máy tính cấu hình cao | 5 | Chiếc | Bộ vi xử lý: Intel® Core™ i7-10700 (2.90GHz Upto 4.80GHz, 8 Cores 16 Threads, 16MB Cache) Chipset: Intel Bộ nhớ trong: 1x8GB 2666MHz DDR4 Memory/ Max 64GB; 4 Slot Card đồ họa; Intel® UHD Graphics 630 Ổ cứng; 256GB SSD M.2 PCIe NVMe Class 35 Solid State Drive Cổng kết nối: USB, HDMI, DP Phụ kiện đi kèm: Dây HDMI, DP Chuột & bàn phím: Có Laptop workstation Bộ vi xử lý: Intel Core i7 1165G7 (2.8Ghz /12MB cache) Chipset: Intel Bộ nhớ trong: 8GB DDR4 3200MHz Card đồ họa: Nvidia Geforce MX330 2G DDR5 Ổ cứng : 512GB M.2 PCIe NVMe SSD Ổ quang: Không Màn hình: 14.0-inch FHD (1920 x 1080) WVA LED - Backlit, IPS, Touch. Giao tiếp mạng: Gigabit Cổng kết nối: Type -C with Displayport, HDMI Phụ kiện đi kèm: Dây HDMI, AC Adapter Chuột không dây: khoảng các kết nối 10m Bàn di chuột: Có Bảo mật: Led Keyboard, Finger Print Audio Realtek High Definition Audio (Speaker : 2 x 2W) Phụ kiện đi kèm: AC adapter Túi đựng laptop: Có | ||
| 3 | Laptop workstation | 3 | chiếc | Bộ vi xử lý Intel Core i7 1165G7 (2.8Ghz /12MB cache). Chipset: Intel Bộ nhớ trong: 8GB DDR4 3200MHz Card đồ họa: Nvidia Geforce MX330 2G DDR5 Ổ cứng : 512GB M.2 PCIe NVMe SSD Ổ quang: Không có Màn hình: 14.0-inch FHD (1920 x 1080) WVA LED- Backlit, IPS, Touch Giao tiếp mạng: Gigabit Cổng kết nối: Type -C with Displayport, HDMI Phụ kiện đi kèm: Dây HDMI, AC, Adapter Chuột không dây: khoảng các kết nối 10m. Bàn di chuột: Có Bảo mật: Led Keyboard, Finger Print Audio Realtek High Definition Audio (Speaker : 2 x 2W). Phụ kiện đi kèm: AC adapter Túi đựng laptop: Có | ||
| 4 | Màn hình máy tính văn phòng 27'' | 4 | chiếc | Kích thước màn hình: 27 inch Độ phân giải: Full HD (1920x1080) Tần số quét: 60HZ Độ tương phản: 1000:1 Tấm nền: IPS Cổng giao tiếp: DisplayPort, HDMI Phụ kiện đi kèm: Dây DisplayPort, HDMI | ||
| 5 | Chuột không dây | 8 | chiếc | Chuẩn giao tiếp: USB Wireless 2.4GHz Thời gian sử dụng pin: ≥12 tháng Tương thích : HĐH Windows 10 Độ phân giải: 1000 DPI Khoảng cách hoạt động: ≥08m | ||
| 6 | Chuột có dây | 4 | chiếc | chính hãng | ||
| 7 | Bàn phím có dây | 4 | chiếc | chính hãng | ||
| 8 | Ổ SSD | 4 | chiếc | Dung lượng: 256 GB. Phụ kiện đi kèm: ( kèm khay lắp, dây lắp vào PC) Kích thước: 2.5 Inch Cổng giao tiếp: Sata III Tốc độ đọc: 560MBps Tốc độ ghi: 530MBps | ||
| 9 | Mainboard | 1 | chiếc | -Tương thích máy tính Dell Precision T1700 MT - Card mạng tích hợp Intel 82579 Gigabit Ethernet | ||
| 10 | Ram 8GB workstation DDDR3 bus 1600 | 2 | chiếc | Tản nhiệt: Có Bus 1600MHZ | ||
| 11 | Ram 8GB workstation DDR4 bus 2666 | 2 | chiếc | Tản nhiệt: Có Bus 2666MHZ | ||
| 12 | Bút cảm ứng | 1 | chiếc | Tương thích Ipad pro 11 | ||
| 13 | Key Window 10 64 Pro | 12 | Bộ | Bản quyền của Microsoft | ||
| 14 | Ổ cắm đa năng, 6 ổ cắm chuyên dụng | 2 | chiếc | Công suất: 2200W Chiều dài dây: 5m Số lỗ cắm: 6 lỗ | ||
| 15 | Thiết bị đo nhiệt độ, độ ẩm ngoài trời | 1 | chiếc | Nguồn điện: 24VDC Đo độ ẩm trong khoảng: 0-100% rH Đo nhiệt độ trong khoảng: -40-80ºC Đầu ra: 2x4-20mA Nhiệt độ hoạt động: -35…70ºC Bảo vệ IP65 Bộ nguồn đi kèm: Nguồn xung Điện áp đầu vào: 100VAC-240VAC Tần số 50/60Hz Điện áp đầu ra 24VDC Dòng điện tối đa đầu vào 2A Đầu vào AC Giắc AC 2 chân Đầu ra Jack DC : 5.5mmx2.1mm Dây dài: 1.5 mét | ||
| 16 | Thiết bị chuyển đổi tín hiệu Analog | 1 | chiếc | Tương thích với thiết bị đo nhiệt độ, độ ẩm ngoài trời Đầu vào; 4-20mA, 0-10VDC. Đầu ra RS485 Thời gian phản hổi 1ms Nguồn 10-30VDC Bộ nguồn đi kèm: Nguồn xung. Điện áp đầu vào 100VAC-240VAC. Tần số 50/60Hz. Điện áp đầu ra 24VDC. Dòng điện tối đa đầu vào 2A. Đầu vào AC Giắc AC 2 chân. Đầu ra Jack DC 5.5mm x 2.1mm. Dây dài 1.5 mét Cáp kết nối đi kèm: 20m Ruột dẫn đồng ủ mềm trong môi trường khí trơ. Kết cấu bện tròn cấp 2 hoặc được bện xoắn nhiều sợi mềm (cấp 5, 6). Số lõi 4. Tiết diện lõi 0.5 mm. Cách điện /VỏPVC/PVC | ||
| 17 | Ampe kìm 1000A | 1 | chiếc | Tần số 10/100/1k/10kHz Nhiệt độ -50ºC ~ +300ºC (Sử dụng que đo 8216) Đường kính kìm Ø40mm Nguồn R03 (1.5V) (AAA) × 2 Tần số hiệu ứng 40 ~ 400Hz Kích thước 254(L) × 82(W) × 36(D)mm DC A 0~600.0/1000A Phụ kiện: Que đo, Pin, Hộp đựng, HDSD. AC A 0~600.0/1000A. DC V 600m/6/60/600V. AC V 6/60/600V. Ω 600/6k/60k/600k/6M/60MΩ | ||
| 18 | Cáp đấu nhảy | 1 | cuộn(100m) | Cáp quang 1 lõi bấm sẵn 2 đầu SC 100m Loại sợi quang Single mode Bước sóng quang hỗ trợ 1310,1490,1550,1625. Số lõi quang: 1 lõi Suy hao trên 1km: 0.1dBm. Đầu nối quang được đúc sẵn với giao diện SC/UPC: Có | ||
| 19 | Thanh nguồn PDU | 4 | chiếc | Số ổ cắm: 24 ổ cắm 3 chấu chuẩn đa dụng Công suất Max: 30A MCB 2P 32A Có | ||
| 20 | Cáp nguồn máy chủ | 10 | sợi | Dây nguồn UPS, Server, PDU chuẩn C13-14 Dài: 1.8m Điện kế AC: Giao động 100V-250V Dòng điện tối đa: 10A, 13A Đầu nối: một đầu chuẩn C13, đầu còn lại C14 Dây cáp: được đúc sẵn, bọc lớp SJT tĩnh điện, chịu nhiệt tốt | ||
| 21 | Đầu thu phát màn hình HMDI không dây cho máy chiếu, tivi 86 inchs | 2 | chiếc | Đặc điểm: Gồm 2 thiết bị phát, nhận thông qua ngõ HDMI IR remote control: Support 20~60kHz IR remote device Tranport protocol: HBbitT HDMI Signal Full: Compatible with HDCP. Độ phân giải hỗ trợ: 480i@60Hz, 480p@60Hz, 576i@50Hz, 576p@50Hz, 720p@50/60Hz, 1080i@50/60Hz, 1080p@50/60Hz Nguồn điện: 5 V | ||
| 22 | USB TO LAN | 5 | chiếc | Độ dài 20cm Cổng kết nối 1 cổng USB 3.0 dương và 1 cổng Lan RJ45 âm. Tốc độ Lan Gigabit: 10/100/1000Mbps, USB 3.0 to RJ45 hỗ trợ đường truyền lên tới 5Gbps. Tương thích HĐH: Tương thích win 10/7/8. | ||
| 23 | Kem tản nhiệt tráng bạc | 5 | tuýp | Tráng bạc Khối lượng 10g | ||
| 24 | Cáp mạng cat5e | 2 | cuộn | Hỗ trợ chuẩn Gigabit Ethernet. Băng thong 200 MHz. Đặc điểm: Độ dày lõi 24 AWG, solid, có vỏ bọc chống nhiễu bao bọc tất cả các lõi Vỏ bọc cách điện: Polyethylene, Vỏ cáp PVC với nhiều chuẩn màu như: trắng, xám, xanh dương, vàng, được đóng gói dạng reel in box, với chiều dài 1000 feet. | ||
| 25 | Cáp mạng Cat6 | 2 | cuộn | Hỗ trợ chuẩn Gigabit Internet Băng thông; 1000Mbps Đặc điểm: Lõi dây: 0.57mm, 4 cặp xoắn đôi cực xoắn, lõi đồng nguyên chất 24AWG. Chịu nhiệt tối đa 75ºC Vỏ bọc : Bọc nhôm dày chống nhiễu, bọc plastic chống ẩm. | ||
| 26 | Hạt điện thoại RJ11 | 1 | gói(100) | Được thiết kế 4 pin , chân tiếp xúc được mạ vàng hoặc titan cho độ tiếp xúc cao, đảm bảo tín hiệu đường truyền được ổn định, Chất liệu lá đồng nguyên chất thuần khiết bản dầy cho độ tiếp xúc tốt nhất. | ||
| 27 | Hạt mạng RJ45 | 2 | gói(100) | Hỗ trợ cho loại cáp mềm (stranded) hoặc cứng (solid), Đầu nối có sẵn loại bọc giáp chống nhiễu và loại thường, với kích cỡ chắc chắn, chất lượng cao, thỏa và vượt các yêu cầu hiệu suất và những ứng dụng UTP 4 đôi dây về đầu cắm (RJ45) chuẩn Category 5e | ||
| 28 | Băng dính điện | 20 | cuộn | Chính hãng | ||
| 29 | Switch 08 ports | 1 | chiếc | Chính hãng. Cổng giao tiếp: 08 Cổng Tốc độ LAN 10/100/1000Mbps | ||
| 30 | Rệp điện thoại | 2 | túi | Tham khảo chương V | ||
| 31 | Cao su non | 10 | cuộn | Cao su sống | ||
| 32 | Cuộn in nhãn | 5 | cuộn | (Cho máy in nhãn LETATWIN LM-390A MAX) | ||
| 33 | Băng mực | 5 | cuộn | (Cho máy in nhãn LETATWIN LM-390A MAX) | ||
| 34 | Pin sạc 3A | 10 | đôi | Pin sạc AAA 950 mAh vỉ 4 viên | ||
| 35 | Dây thít 200mm | 3 | gói | Chất liệu nhựa, dài 200mm | ||
| 36 | Dây thít 300mm | 3 | gói | Chất liệu nhựa, dài 300mm | ||
| 37 | Switch 52 ports | 2 | chiếc | Tương thích với switch ở các tủ kỹ thuật đang hiện hữu tại Trung tâm Số cổng; 52 Tốc độ 10/100/1000Mbps Hoạt động: Layer 2, Layer 3 Thực hiện: Switching capacity 104.0 Gbps, nonblocking, Forwarding rate 77.38 mpps wire-speed performance. | ||
| 38 | Switch 10 ports | 1 | chiếc | Số cổng: 10 Tốc độ 10/100/1000Mbps Nguồn cấp mỗi cổng 62W Đi kèm cổng 2 Combo mini-GBIC | ||
| 39 | Điện thoại Hotline | 1 | chiếc | Màn hình: 132×64-pixel Hỗ trợ 2 đèn màu thông báo, tai nghe, IPv6, Hỗ trợ PoE, Hỗ trợ 2 cổng RJ-45 Cổng mạng: 10/100M Ethernet. Hỗ trợ 1 cổng RJ12 mo-đun mở rộng (6P6C) Có hỗ trợ HD Voice: HD codec, HD speaker, HD handset. Có hỗ trợ Hỗ trợ chức năng cấp nguồn qua mạng PoE (IEEE 802.3af) Có hỗ trợ. Nguồn điện: 100 ~ 240VAC. Công suất tiêu thụ: 1.6 ~ 2.6W |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi