Gói thầu: Trang bị hệ thốngđiều hòa không khí cho Bưu điện Trung tâm 6 - Bưu điện TP. Hà Nội
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210531478-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BƯU ĐIỆN THÀNH PHỐ HÀ NỘI |
| Tên gói thầu | Trang bị hệ thốngđiều hòa không khí cho Bưu điện Trung tâm 6 - Bưu điện TP. Hà Nội |
| Số hiệu KHLCNT | 20210530883 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Khấu hao cơ bản tập trung tại TCT |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-24 19:04:00 đến ngày 2021-05-28 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 199,980,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Điều hòa không khí 30.000BTU | 2 | Bộ | ‘- Kiểu dáng: Cassette âm trần 4 hướng thổi - Loại dàn nóng: Không inverter - Bộ trao đổi nhiệt dàn nóng: Quạt gió - Công suất lạnh: ≥ 30.000 Btu/h - Công suất điện tiêu thụ: ≤ 2.6 kW - Hiệu suất năng lượng EER: ≥3.4 - Số lượng quạt giải nhiệt dàn nóng: 01 - Độ ồn (dB): + Dàn lạnh (H/M/L): ≤ 45/39/36 + Dàn nóng: ≤ 53 - Lưu lượng gió dàn lạnh (H/M/L) m3/h: 2010/1440/1170 - Môi chất lạnh: R410a - Trọng lượng + Dàn lạnh: ≤ 24 kg + Dàn nóng: ≤ 44 kg - Kích thước: + Dàn nóng (HxLxW): ≤ 630x800x300 + Dàn lạnh (HxLxW): ≤ 319x840x840 - Chiều dài ống tối đa (m): ≥ 30 - Chênh lệch độ cao tối đa (m): ≥ 20 - Chất lượng: Mới 100% - Năm sản xuất: 2020 - Bảo hành, bảo trì: BH 12 tháng; Có phương án bảo trì thiết bị trong 01 năm tiếp theo và xác nhận hỗ trợ kỹ thuật của hãng sản xuất hoặc đại diện của hãng tại Việt Nam trong suốt thời gian bảo hành, bảo trì thiết bị | ||
| 2 | Điều hòa không khí 18.000BTU | 3 | Bộ | - Kiểu dáng: Cassette âm trần 4 hướng thổi; - Loại dàn nóng: Không inverter; - Bộ trao đổi nhiệt dàn nóng: Quạt gió; - Công suất lạnh: ≥ 18.100 Btu/h - Công suất điện tiêu thụ: ≤ 1.5 kW - Hiệu suất năng lượng EER: ≥ 3.5 - Số lượng quạt giải nhiệt dàn nóng: 1 - Độ ồn (dB): + Dàn lạnh (H/M/L): ≤ 34/32/31 + Dàn nóng: ≤ 49 - Lưu lượng gió dàn lạnh (H/M/L) m3/h: ≥ 1050/870/780 - Môi chất lạnh: R410a - Trọng lượng + Dàn lạnh: ≤ 20 kg + Dàn nóng: ≤ 37 kg - Kích thước: + Dàn nóng (HxLxW): ≤ 550x780x290 + Dàn lạnh (HxLxW): ≤ 256x840x840 - Chiều dài ống tối đa: ≥ 20 - Chênh lệch độ cao tối đa: ≥ 10 - Chất lượng: Mới 100% - Năm SX: 2020 - Bảo hành, bảo trì: BH 12 tháng; Có phương án bảo trì thiết bị trong 01 năm tiếp theo và xác nhận hỗ trợ kỹ thuật của hãng sản xuất hoặc đại diện của hãng tại Việt Nam trong suốt thời gian bảo hành, bảo trì thiết bị | ||
| 3 | Ống đồng | 50 | m | Độ dày: ≥ 0.71mm, Bảo ôn dày: ≥ 19mm | ||
| 4 | Nitơ thử kín hệ thống | 1 | Bình | - Dung tích 10 lít; Áp suất nạp: 150 Bar | ||
| 5 | Gas nạp bổ sung | 3 | Kg | Gas R410a | ||
| 6 | Giá treo ống đồng, ống gas âm trần | 30 | Bộ | Tiren M8, long đen M8, ecu M8, nở sắt M8, quang treo D90. | ||
| 7 | Vật tư phụ đường ống: Côn cút, vật liệu hàn … | 1 | Lô | Côn, cút cho ống đồng, gas hàn, que hàn đồng. | ||
| 8 | Tủ điện | 1 | Cái | Kích thước: 400x300 mm | ||
| 9 | Công tơ điện 3 Pha | 1 | Cái | I=40A | ||
| 10 | Aptomat 3P - 40A | 1 | Cái | Loại 3 pha, dòng điện tối đa 40A. | ||
| 11 | Aptomat 1P - 32A | 2 | Cái | Loại 1 pha, dòng điện tối đa 32A. | ||
| 12 | Aptomat 1P - 25A | 3 | Cái | Loại 1 pha, dòng điện tối đa 25A. | ||
| 13 | Dây tín hiệu từ dàn nóng đến dàn lạnh (2x1.5) mm² +1.5 mm² (E) | 150 | m | CVV (2x1.5) mm2; CV (vàng xanh) (1x1.5) mm2 | ||
| 14 | Dây cấp nguồn dàn nóng(2x2.5) mm² + 2.5 mm² (E) | 120 | m | CVV (2x2.5) mm2; CV (vàng xanh) (1x2.5) mm2 | ||
| 15 | Dây cấp nguồn dàn nóng (2x4) mm² + 2.5 mm² (E) | 120 | m | CVV (2x4) mm2; CV (vàng xanh) (1x2.5) mm2 | ||
| 16 | Dây cáp cấp nguồn tới công tơ điện và vào tủ 4x10 mm² | 5 | m | CXV (4x10) mm2 | ||
| 17 | Ghen điện ruột gà | 240 | m | Ống luồn đàn hồi loại không tự chống cháy | ||
| 18 | Vật tư phụ | 1 | lô | Băng dính, đầu cốt, thanh cài, đai ốp, tăng đơ.. | ||
| 19 | Giá đỡ dàn nóng | 5 | Bộ | Giá đỡ sắt V50x50x3 mm | ||
| 20 | Giá treo dàn lạnh âm trần cassette | 5 | Bộ | Tiren M10, long đen M10, Ecu M10, nở sắt M10 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi